1. TÔN 11 SÓNG
Tôn 11 sóng là dòng tôn lợp mái được thiết kế với 11 sóng vuông nhỏ đều nhau, các sóng được cán theo chiều dài tấm tôn tạo độ cứng và khả năng chịu lực tốt, được dử dụng làm vách ngăn hoặc che chắn cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình công nghiệp. Điểm nổi bật của tôn 11 sóng là khả năng thoát nước tốt và độ bền cao nhờ cấu tạo đặc biệt.
1.1 Cấu tạo tôn 11 sóng
Tôn 11 sóng vuông được sản xuất từ tôn cuộn tiêu chuẩn G550 hoặc G350 với khổ tôn 1200mm hoặc 914mm, sau khi cán 11 sóng tạo thành phẩm có khổ rộng 1070mm hoặc 810mm, khổ hữu dụng 1000mm hoặc 750mm (tương đương 3 feet). Tôn có chiều cao sóng từ 22 – 23 mm, khoảng cách sóng 122 – 127mm, giúp thoát nước nhanh, chống tràn hiệu quả.
Cấu tạo của sản phẩm gồm các thành phần chính sau:
1. Lớp thép nền
Đây là phần cốt lõi của tôn, thường được sản xuất từ:
- Thép cán nguội hoặc thép cán nóng (HRC)
- Độ cứng
- Khả năng chịu lực của tôn
2. Lớp mạ bảo vệ
Bề mặt thép được phủ một lớp kim loại để chống ăn mòn:
- Mạ kẽm (GI)
- Hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (tôn lạnh – AZ)
- Chống gỉ sét
- Tăng tuổi thọ sản phẩm
3. Lớp sơn phủ
Nếu là tôn màu, bề mặt sẽ có thêm:
- Lớp sơn lót
- Lớp sơn phủ màu
- Tăng tính thẩm mỹ
- Bảo vệ tôn khỏi tác động môi trường
4. Thiết kế 11 sóng
- Gồm 11 sóng lớn, phân bố đều trên bề mặt
- Sóng cao, khoảng cách hợp lý
- Tăng độ cứng
- Thoát nước nhanh
- Hạn chế đọng nước, chống dột
5. Hình dạng sóng vuông
- Tôn 11 sóng được thiết kế với chiều cao sóng từ 22 – 23mm, khoảng cách giữa các sóng dao động từ 122 – 127mm, tạo nên kết cấu chắc chắn và đồng đều trên toàn bộ bề mặt tôn.
- Dạng sóng vuông đặc trưng giúp tăng khả năng thoát nước nhanh, hạn chế đọng nước khi mưa lớn, đồng thời nâng cao độ cứng và khả năng chịu lực, giảm thiểu tình trạng cong vênh và chống dột hiệu quả trong quá trình sử dụng.
Với cấu tạo gồm thép nền chắc chắn, lớp mạ chống gỉ và thiết kế 11 sóng tối ưu, sản phẩm mang lại độ bền cao, phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
1.2 Đặc điểm nổi bật
Tôn 11 sóng là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội trong điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam. Với thiết kế 11 sóng vuông đều, sản phẩm giúp tăng khả năng thoát nước nhanh, hạn chế tình trạng đọng nước và nâng cao độ cứng cho mái lợp.
Tôn 11 sóng được thiết kế với cấu trúc chắc chắn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt trong quá trình sử dụng
- Thoát nước nhanh: Sóng đều và cao giúp nước mưa chảy nhanh, hạn chế đọng nước và rỉ sét.
- Độ cứng và chịu lực cao: Thiết kế sóng vuông giúp mái chịu được tải trọng tốt.
- Dễ thi công: Nhẹ, dễ lắp đặt trên nhiều loại khung mái.
Tính thẩm mỹ:
- Bề mặt gọn gàng, cân đối, phù hợp nhiều kiểu công trình từ nhà xưởng đến dân dụng.

1.3 Tiêu chuẩn kỹ thuật tôn
Tôn 11 sóng được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính ổn định khi sử dụng trong các công trình xây dựng.
Bảng thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày | 0.30 – 0.50 mm (3 – 5 zem) |
| Chiều cao sóng | 22 – 23 mm |
| Khoảng cách sóng | 122 – 127 mm |
| Số lượng sóng | 11 sóng |
| Khổ hữu dụng | ~1000 – 1070 mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu |
| Loại tôn | Tôn kẽm / tôn lạnh / tôn màu |
| Lớp mạ | Z100 – Z275 hoặc AZ |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS, ASTM, EN |
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Sóng vuông cao giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực
- Khoảng cách sóng hợp lý giúp thoát nước nhanh, chống dột
- Lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm giúp chống ăn mòn hiệu quả
- Độ dày đa dạng phù hợp nhiều nhu cầu sử dụng
Với các thông số kỹ thuật đạt tiêu chuẩn quốc tế, tôn 11 sóng là dòng vật liệu có độ bền cao, phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp, đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và tiết kiệm chi phí bảo trì.
1.4 Kích thước phổ biến
Tôn 11 sóng thường có các kích thước tiêu chuẩn phổ biến, đáp ứng nhu cầu đa dạng cho các công trình xây dựng từ nhà ở đến nhà xưởng:
- Chiều rộng hiệu dụng: Khoảng 1.070, phù hợp với nhiều loại khung mái và giúp tiết kiệm vật liệu khi lợp.
- Chiều dài: Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu, thường dao động từ 2 mét đến 12 mét để phù hợp với kích thước mái và giảm tối đa mối nối.
- Độ dày: Phổ biến từ 0.35 mm đến 0.7 mm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tải trọng công trình.
- Chiều cao sóng: Thông thường khoảng 18 mm đến 25 mm, đảm bảo khả năng thoát nước tốt và tăng cường độ cứng cho tấm tôn.
Tôn 11 sóng vuông có thiết kế sóng cao, đều và chắc chắn, giúp thoát nước nhanh, hạn chế đọng nước, đồng thời gia tăng độ cứng và khả năng chịu lực cho mái. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần mái lợp bền chắc, thẩm mỹ và có khả năng chống chịu tốt trước tác động của thời tiết.

2. BÁO GIÁ TÔN 11 SÓNG MỚI NHẤT NĂM 2026
Tôn 11 sóng là một trong những dòng vật liệu lợp mái phổ biến nhất hiện nay nhờ thiết kế sóng vuông chắc chắn, khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Với đặc tính nhẹ, dễ thi công và phù hợp nhiều điều kiện môi trường, tôn 11 sóng được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
3.1 Ứng dụng trong nhà ở dân dụng
Trong xây dựng nhà ở, tôn 11 sóng được sử dụng phổ biến để:
- Lợp mái nhà cấp 4, nhà phố
- Làm mái hiên, mái che sân trước – sân sau
- Lợp nhà trọ, dãy phòng cho thuê
Nhờ trọng lượng nhẹ và dễ thi công, tôn 11 sóng giúp giảm tải trọng lên kết cấu móng, đồng thời tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian lắp đặt. Ngoài ra, với nhiều màu sắc đa dạng, loại tôn này còn góp phần tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà.
3.2 Ứng dụng trong nhà xưởng – công trình công nghiệp
Đây là lĩnh vực sử dụng tôn 11 sóng nhiều nhất:
- Lợp mái nhà xưởng sản xuất
- Làm vách bao che nhà máy, kho bãi
- Kết hợp với hệ khung thép tiền chế
Với thiết kế sóng cao và cứng, tôn 11 sóng có khả năng:
- Chịu lực tốt trước gió lớn
- Thoát nước nhanh, hạn chế dột
- Đáp ứng mái có diện tích lớn
Đặc biệt, khi sử dụng tôn lạnh hoặc tôn cách nhiệt, công trình còn được cải thiện đáng kể về khả năng chống nóng.
3.3 Ứng dụng làm mái che, công trình phụ trợ
Tôn 11 sóng là lựa chọn lý tưởng cho các hạng mục ngoài trời như:
- Mái che bãi xe
- Mái che quán ăn, quán cà phê
- Mái che công trình tạm
Ưu điểm:
- Thi công nhanh, chi phí thấp
- Dễ tháo lắp, thay thế
- Phù hợp với kết cấu đơn giản
3.4 Ứng dụng trong nông nghiệp, trang trại
Trong lĩnh vực nông nghiệp, tôn 11 sóng được dùng để:
- Lợp mái chuồng trại chăn nuôi
- Làm nhà kho chứa nông sản
- Lợp mái nhà trồng trọt
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu được môi trường ẩm, tôn 11 sóng đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Khi sử dụng tôn lạnh hoặc tôn chống nóng, còn giúp giảm nhiệt, tạo môi trường ổn định cho vật nuôi và cây trồng.
3.5 Ứng dụng trong công trình tạm, dự án thi công
Tại các công trình xây dựng, tôn 11 sóng thường được sử dụng để:
- Dựng nhà ở công nhân
- Làm văn phòng điều hành tạm
- Che chắn vật tư, thiết bị
Điểm mạnh lớn nhất là:
- Tái sử dụng nhiều lần
- Chi phí đầu tư thấp
- Linh hoạt di chuyển giữa các dự án
3.6 Ứng dụng trong cải tạo và nâng cấp công trình
Tôn 11 sóng còn được dùng trong các hạng mục sửa chữa:
- Thay mái cũ bị dột, xuống cấp
- Nâng cấp mái nhà xưởng
- Cơi nới, mở rộng diện tích
Việc được tin tưởng sử dụng trong nhiều công trình thực tế là minh chứng rõ ràng cho chất lượng của tôn 11 sóng. Thép SATA cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh và giải pháp vật liệu tối ưu cho mọi công trình.

5. MỘT SỐ CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU SỬ DỤNG CỦA CHÚNG TÔI
Dưới đây là một số công trình tiêu biểu đã sử dụng tôn 11 sóng do Công ty Thép SATA cung cấp vật tư, minh chứng cho chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm trong thực tế:
1. Nhà máy sản xuất tại Thủ Dầu Một
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 3.000 m²
- Thương hiệu tôn: BlueScope
2. Trang trại chăn nuôi heo tại Bình Phước
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 4.500 m²
- Thương hiệu tôn: Hoa Sen
3. Kho bãi tại Tây Ninh
- Độ dày: 0.45 mm
- Diện tích: 3.000 m²
- Thương hiệu tôn: Đông Á
4. Nhà Xưởng Tại Bình Chánh
- Độ dày: 0.5 mm
- Diện tích: 1.800 m²
- Thương hiệu tôn: Đông Á
5. Nhà xưởng tại Dĩ An
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 3.000 m²
- Thương hiệu tôn: BlueScope
6. Kho chưa hàng tại quận 12
- Độ dày: 0.48 mm
- Diện tích: 2.500 m²
- Thương hiệu tôn: Hoa Sen
Các công trình thực tế với quy mô lớn nhỏ khác nhau là minh chứng rõ ràng cho chất lượng và độ bền của tôn 11 sóng do Thép SATA cung cấp. Sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật mà còn giúp tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công cho khách hàng.
6. HƯỚNG DẪN THI CÔNG TÔN 11 SÓNG ĐÚNG KỸ THUẬT HIỆN NAY
Thi công tôn 11 sóng đúng kỹ thuật không chỉ giúp tăng độ bền công trình mà còn đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng. Dưới đây là các bước và lưu ý quan trọng khi lắp đặt tôn 11 sóng:
1. Chuẩn bị vật tư và khung mái
- Kiểm tra hệ khung (xà gồ, kèo thép) phải chắc chắn, thẳng hàng
- Khoảng cách xà gồ phù hợp (thường 800 – 1200 mm)
- Chuẩn bị đầy đủ vật tư:
- Tôn 11 sóng
- Vít bắn tôn (có ron cao su chống dột)
- Keo silicon chống thấm
2. Lắp đặt tôn đúng chiều và vị trí
- Lợp tôn theo chiều từ dưới lên trên, ngược hướng gió
- Các tấm tôn phải chồng mí đúng kỹ thuật:
- Chồng 1–2 sóng tùy thiết kế
- Đảm bảo tôn thẳng hàng, không lệch sóng
3. Cố định tôn bằng vít chuyên dụng
- Sử dụng vít có ron cao su chống nước
- Bắn vít tại đỉnh sóng để hạn chế rò rỉ nước
- Khoảng cách vít:
- 300 – 500 mm tùy khu vực
Không bắn quá chặt hoặc quá lỏng để tránh hư hỏng tôn
4. Xử lý chống dột và hoàn thiện
- Bơm keo silicon tại:
- Điểm chồng mí
- Vị trí vít
- Lắp đặt các phụ kiện:
- Úp nóc
- Máng xối
- Diềm mái
Giúp tăng độ kín và thẩm mỹ công trình
5. Đảm bảo an toàn khi thi công
- Sử dụng:
- Dây an toàn
- Giày chống trượt
- Không thi công khi:
- Trời mưa
- Gió lớn
- Di chuyển trên mái theo đỉnh sóng để tránh móp tôn
Thi công tôn 11 sóng đúng kỹ thuật giúp:
- Tăng độ bền mái
- Hạn chế dột nước
- Đảm bảo an toàn lâu dài
Việc lựa chọn vật tư chất lượng kết hợp thi công đúng cách sẽ giúp công trình đạt hiệu quả tối ưu cả về chi phí và tuổi thọ.
7. SẮT THÉP SATA – ĐƠN VỊ CUNG CẤP TÔN 11 SÓNG UY TÍN, CHẤT LƯỢNG TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu cung cấp các loại vật liệu xây dựng, đặc biệt là tôn với chất lượng vượt trội và dịch vụ khách hàng uy tín. Được biết đến là nhà phân phối các sản phẩm tôn từ các thương hiệu nổi tiếng như Hoa Sen, Đông Á, BlueScope, Nam Kim, và Phương Nam, Sắt Thép SATA luôn cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, với đầy đủ các chủng loại và kích thước để đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng của khách hàng.
- Chất lượng đáng tin cậy: Tôn 11 sóng từ các thương hiệu uy tín, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Đa dạng sản phẩm: Cung cấp nhiều loại tôn từ các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, BlueScope, Nam Kim.
- Giá cả cạnh tranh: Cam kết giá hợp lý, thường xuyên có ưu đãi cho khách hàng mua số lượng lớn.
Công ty chúng tôi còn cung cấp một số loại tôn sóng vuông hiện nay trên thị trường
Chúng tôi cung cấp tôn sóng vuông phù hợp cho nhiều hạng mục công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Nhờ sự đa dạng về quy cách và thiết kế, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn loại tôn đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng, vừa đảm bảo độ bền chắc, vừa mang lại tính thẩm mỹ cho công trình.
- Xem thêm: Tôn 9 sóng
- Xem thêm: Tôn 7 sóng
- Xem thêm: Tôn 5 sóng
Với uy tín nhiều năm trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng báo giá tôn 11 sóng mới nhất, chính xác và cạnh tranh. Chúng tôi không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn đồng hành tư vấn giải pháp tối ưu cho từng công trình. Liên hệ ngay hôm nay để nhận hỗ trợ chi tiết và bảng giá ưu đãi nhất.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/













