Báo giá Tôn lạnh phẳng mới nhất luôn là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm khi có nhu cầu xây dựng và lợp mái. Tôn lạnh được sản xuất từ thép cán nguội phủ lớp hợp kim nhôm kẽm, có ưu điểm nổi bật về độ bền, khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt và tính thẩm mỹ cao. Giá tôn lạnh thường được tính theo độ dày, quy cách sóng và thương hiệu sản xuất như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, BlueScope,…
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn lạnh phẳng chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Khám phá Tôn Lạnh Phẳng – Giải Pháp Mái Lợp Hiện Đại, Bền Đẹp
Sắt Thép SATA cung cấp báo giá tôn lạnh phẳng chất lượng cao với nhiều độ dày và kích thước khác nhau, phục vụ nhu cầu cho các dự án xây dựng và công nghiệp. Các sản phẩm tôn lạnh tại Sắt Thép SATA đảm bảo độ bền cao, tính năng chống ăn mòn vượt trội và được cung cấp với giá cả cạnh tranh.
Bảng giá tôn lạnh phẳng có giá dao động từ 60.000 VNĐ/m đến 105.000 VNĐ/m, tùy theo loại tôn, quy cách và số lượng đặt hàng cho công trình xây dựng. Ngoài tính bền vững lâu dài, tôn lạnh phẳng còn thu hút bởi vẻ đẹp thẩm mỹ, ứng dụng phổ biến trong cả công trình dân dụng và công nghiệp, được sử dụng làm tấm lót sàn công trình, hệ thống ống thông gió, cầu thang tòa nhà và nhiều ứng dụng khác. Với mức giá hợp lý và chất lượng xuất sắc, tôn lạnh phẳng đang là lựa chọn ưa thích của nhiều khách hàng trong các ngành công nghiệp và xây dựng
Những Ưu điểm vượt trội của Tôn Lạnh Phẳng
Tôn lạnh phẳng với độ dày đa dạng, mang lại nhiều ưu điểm nổi bật như
- Chất lượng cao: Được sản xuất trên dây chuyền cán thép hiện đại và tinh luyện trong lò nung tiên tiến, tạo ra sản phẩm có chất lượng cao và khả năng chịu lực vượt trội.
- Chống ăn mòn và rỉ sét: Tính năng này giúp tôn phẳng dày 1mm đối phó hiệu quả với các yếu tố môi trường, bảo đảm tuổi thọ và độ bền của vật liệu.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng của tôn phẳng không chỉ tạo điểm nhấn thẩm mỹ mà còn phù hợp cho cả nội thất và ngoại thất, cũng như trong các ứng dụng kỹ thuật.
- Giá thành hợp lý: Với giá cả phải chăng, tôn phẳng dày 1mm dễ dàng tiếp cận với nhiều đối tượng khách hàng, từ các công trình dân dụng đến các dự án lớn như chung cư, khu công nghiệp.
- Tuổi thọ cao: Với điều kiện thời tiết thông thường và việc thi công đúng kỹ thuật, tấm tôn phẳng có thể sử dụng lên đến 20 – 40 năm mà vẫn giữ được chất lượng.

2. Các loại tôn lạnh phẳng thông dụng hiện nay
Tôn lạnh phẳng được phân loại theo hình dạng, kích thước, cách thức phủ mạ và các đặc tính kỹ thuật khác. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp tùy thuộc vào tiêu chuẩn công trình, yêu cầu kỹ thuật, môi trường sử dụng và mục đích ứng dụng.
① Tôn lạnh phẳng kẽm
Tôn lạnh phẳng kẽm là loại sản phẩm có bề mặt được tráng một lớp mạ kẽm, giúp bảo vệ khỏi sự ăn mòn và oxi hóa, làm cho tôn lạnh phẳng mạ kẽm trở nên bền bỉ và có tuổi thọ cao, phù hợp cho cả không gian nội và ngoại thất, có khả năng chịu được tác động của ánh nắng mặt trời và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt mà vẫn giữ được vẻ đẹp và chất lượng vượt trội.
② Tôn lạnh phẳng mạ nhôm kẽm
Tôn phẳng lạnh mạ nhôm kẽm là một loại sản phẩm được phủ lớp mạ hợp kim đặc biệt với tỉ lệ nhôm, kẽm và silicon cân đối (55%, 43.5% và 1.5% tương ứng, mang lại độ bền vượt trội cho sản phẩm. Các kết quả thử nghiệm đã chỉ ra rằng, tôn phẳng lạnh mạ nhôm kẽm có khả năng chịu lực gấp 4 lần so với các sản phẩm mạ kẽm thông thường, khiến nó trở thành một lựa chọn ưu việt cho các công trình đòi hỏi tính bền vững.
③ Tôn lạnh phẳng dày 1 ly
- Tôn lạnh phẳng dày 1 ly có đặc tính mỏng với độ dày 1mm.
- Chiều rộng từ 900mm đến 2000mm.
- Độ dài từ 2500mm đến 6000mm.
④ Tôn lạnh phẳng dày 2 ly
- Tôn lạnh phẳng dày 2 ly là loại tôn cán mỏng với độ dày 2mm.
- Chiều rộng từ 900mm đến 2000mm.
- Độ dài từ 2500mm đến 6000mm.
⑤ Tôn lạnh phẳng dày 3 ly
- Tôn lạnh phẳng dày 3 ly có độ dày 3mm.
- Chiều rộng từ 900mm đến 2000mm.
- Độ dài từ 2500mm đến 6000mm.
3. Bảng Giá Tôn Lạnh Phẳng mới nhất 2026 Theo Độ Dày, Khổ Tôn
Sắt Thép SATA chuyên cung cấp Tôn lạnh phẳng chính hãng với giá tôn lạnh phẳng gốc cạnh tranh nhất trên thị trường. Chúng tôi có sẵn các loại tôn với đa dạng màu sắc , kích thước và độ dày để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Nếu quý khách hàng cần thông tin chi tiết về tôn lạnh Sau đây, kính mời quý khách tham khảo bảng báo giá tôn lạnh phẳng, nếu có thêm yêu cầu nào, vui lòng liên hệ thép SATA để được báo giá tôn lạnh phẳng và tư vấn trực tiếp:
Bảng báo giá tôn lạnh phẳng mới 2026
- Độ dày: 0.3mm – 0.5mm
- Loại sóng: 5 sóng, 9 sóng
- Giá tôn lạnh phẳng dạo động từ 61.000 VNĐ/m – 100.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
BẢNG GIÁ TÔN LẠNH PHẲNG THƯỜNG CẬP NHẬT MỚI 2026 |
|||
| Loại tôn | Độ Dày (mm) | Khổ tôn (mm) | Giá (VNĐ/m²) |
| Tôn lạnh phẳng | 0.30 | 1200 | 61,000 |
| Tôn lạnh phẳng | 0.35 | 1200 | 65,000 |
| Tôn lạnh phẳng | 0.40 | 1200 | 70,000 |
| Tôn lạnh phẳng | 0.45 | 1200 | 75,000 |
| Tôn lạnh phẳng | 0.48 | 1200 | 80,000 |
| Tôn lạnh phẳng | 0.5 | 1200 | 85,000 |
| Tôn lạnh phẳng | 0.57 | 1200 | 90,000 |
| Tôn lạnh phẳng | 0.6 | 1200 | 100,000 |
Bảng báo giá tôn phẳng
- Giá tôn phẳng dao động từ 61.000 VNĐ/m – 100.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
Bảng giá tôn pHẲNG |
|||
| Độ dày | kg/m | Đơn giá (khổ 1.07m) | |
| Tôn lạnh | Tôn màu | ||
| 3.0 dem | 2.5 | 80.000 | 83.000 |
| 4.0 dem | 3 | 85.000 | 88.000 |
| 4.5 dem | 3.5 | 90.000 | 92.000 |
| 5.0 dem | 3.9 | 100.000 | 105.000 |
Bảng báo giá tôn lạnh phẳng cuộn mới nhất
- Giá tôn lạnh phẳng mới nhất dao động từ 10.500 VNĐ/kg – 11.500 VNĐ/kg. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| STT | Độ dày (ly) | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 ly | 1500*6000 | 211,95 | 10.800 |
| 2 | 3,5 ly | 1500*6000 | 247,28 | 10.800 |
| 3 | 4 ly | 1500*6000 | 282,60 | 10.800 |
| 4 | 5 ly | 1500*6000 | 353,25 | 10.800 |
| 5 | 6 ly | 1500*6000 | 423,90 | 10.800 |
| 6 | 7 ly | 1500*6000 | 494,55 | 10.500 |
| 7 | 8 ly | 1500*6000 | 564,20 | 10.500 |
| 8 | 9 ly | 1500*6000 | 635,85 | 10.500 |
| 9 | 10 ly | 1500*6000 | 706,50 | 10.500 |
| 10 | 12 ly | 1500*6000 | 847,80 | 10.200 |
| 11 | 14 ly | 1500*6000 | 989,10 | 10.200 |
| 12 | 14 ly | 1500*6000 | 1318,80 | 10.200 |
| 13 | 15 ly | 1500*6000 | 1059,75 | 10.200 |
| 14 | 16 ly | 1500*6000 | 1130,40 | 10.200 |
| 15 | 18 ly | 1500*6000 | 1271,70 | 11.400 |
| 16 | 20 ly | 1500*6000 | 1413.00 | 11.500 |
| 17 | 22,5 ly | 1500*6000 | 1554.00 | 11.500 |
| 18 | 25 ly | 1500*6000 | 1766,25 | 11.500 |
Ghi chú bảng báo giá tôn lạnh phẳng:
- Giá đã bao gồm VAT 10%.
- Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thị trường và khối lượng đặt hàng.
-
Đơn giá tôn lạnh phẳng trên áp dụng cho 1 mét dài, đã bao gồm thuế VAT (nếu có).
-
Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đặt hàng và quy cách sản phẩm.
-
Độ dày tôn (zem/mm) càng lớn thì giá thành càng cao.
-
Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu, giao hàng tận nơi cho đơn hàng số lượng lớn.
-
Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và nhận bảng báo giá chi tiết, chính xác nhất.
Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá tôn lạnh phẳng
- Độ dày của tấm tôn: Tôn lạnh phẳng có nhiều độ dày khác nhau, ví dụ như tôn phẳng dày 1mm, 2mm, 0.3mm, 0.4mm, và độ dày càng lớn thì giá càng cao. Loại tôn lạnh phẳng dày thường dùng cho các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực cao.
- Kích thước và khổ rộng: Kích thước và khổ rộng của tấm tôn cũng ảnh hưởng đến chi phí. Tấm tôn có khổ rộng lớn thường có giá cao hơn do diện tích bề mặt nhiều hơn.
- Chất liệu tôn: Tôn lạnh phẳng có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như tôn mạ kẽm, tôn nhựa hoặc thép không gỉ. Chất liệu tôn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, với tôn nhựa và thép không gỉ thường có giá cao hơn tôn mạ kẽm.
- Địa điểm và nhà cung cấp: Giá cả sẽ khác nhau giữa các nhà cung cấp và khu vực bán. Ví dụ, tôn phẳng giá rẻ tại Sài Gòn có thể rẻ hơn hoặc cao hơn các khu vực khác tùy vào chi phí vận chuyển và cạnh tranh thị trường
4. Ứng Dụng Tôn Lạnh Phẳng Trong Thực Tế
Tôn lạnh phẳng đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và công trình khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu của các ngành công nghiệp và xây dựng. Các ứng dụng chính của tôn lạnh phẳng bao gồm:

- Được chế tạo thành tôn sóng, sử dụng trong việc xây dựng các mái nhà, nhà kho, xưởng công nghiệp và các công trình khác.
- Sử dụng trong việc chế tạo các hệ thống cách nhiệt và cách âm cho các công trình xây dựng, đảm bảo sự thoải mái và tiết kiệm năng lượng.
- Tạo ra các ống thông gió và thông khí trong hệ thống điều hòa không khí.
- Dùng để chế tạo các bậc cầu thang trong các công trình xây dựng.
- Lót sàn nhà, sàn xưởng và nhà máy, tạo ra bề mặt nhẵn mịn và bền bỉ.
- Sử dụng để lót sàn các xe cơ giới, đảm bảo tính chắc chắn và bền bỉ của xe.
- Sản xuất các sản phẩm đồ gia dụng như tủ, bàn ghế và đồ trang trí, mang đến vẻ đẹp và tính thẩm mỹ cho các sản phẩm này.
- Nguyên liệu sản xuất tôn lạnh cán sóng, tôn nền cho các loại tôn chống nóng 3 lớp,…
- Xây dựng hệ thống cách nhiệt và cách âm.
- Sản xuất ống thông gió và hệ thống thông khí.
- Lót sàn cho nhà, xưởng và các khu công nghiệp, cũng như sàn cho xe cơ giới.
- Ứng dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu, sản xuất ga tàu điện và các cầu cảng.
- Tạo ra các sản phẩm gia dụng như tủ, bàn ghế và đồ trang trí.
Danh sách công trình/ dự án sử dụng Tôn Lạnh Phẳng
Khu công nghiệp VSIP 1 – Bình Dương
- Hạng mục: Nhà xưởng, kho bãi
- Vật liệu: Tôn lạnh phẳng Đông Á
Trung tâm thương mại Aeon Mall – Tân Phú, TP.HCM
- Hạng mục: Hệ thống trần, vách ngăn nội thất
- Vật liệu: Tôn lạnh phẳng Hoa Sen
Nhà máy Samsung – Bắc Ninh
- Hạng mục: Nhà xưởng sản xuất, kho logistics
- Vật liệu: Tôn lạnh phẳng Nam Kim
Sân bay quốc tế Nội Bài – Hà Nội (khu mở rộng)
- Hạng mục: Mái che, vách ngăn kỹ thuật
- Vật liệu: Tôn lạnh phẳng BlueScope Zacs
Khu đô thị Phú Mỹ Hưng – Quận 7, TP.HCM
- Hạng mục: Nhà phố, biệt thự cao cấp (lợp mái, làm trần)
- Vật liệu: Tôn lạnh phẳng cao cấp
Nhà máy dệt may Thành Công – TP.HCM
- Hạng mục: Nhà xưởng, trần cách nhiệt
- Vật liệu: Tôn lạnh phẳng Đông Á
Tôn lạnh phẳng được lựa chọn trong nhiều công trình lớn nhờ tính thẩm mỹ, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và cách nhiệt tốt, đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng hiện đại.
5. Cách Bảo Quản Tôn Lạnh Phẳng Bền Lâu Như Mới
Để tôn lạnh phẳng luôn sáng bóng, bền màu và có tuổi thọ cao, bạn cần lưu ý một số cách bảo quản sau:

Vận chuyển và lưu kho đúng cách
-
Xếp tôn trên bề mặt phẳng, khô ráo, tránh cong vênh.
-
Không để tôn trực tiếp xuống đất, nên kê gỗ hoặc pallet để tránh ẩm mốc.
-
Che chắn cẩn thận, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa gió trong thời gian lưu kho.
Trong quá trình thi công
-
Sử dụng găng tay, giày bảo hộ khi thao tác để tránh trầy xước bề mặt.
-
Không kéo lê tôn trên sàn bê tông hoặc vật sắc nhọn.
-
Dùng dụng cụ cắt chuyên dụng, tránh dùng máy cắt lửa làm cháy lớp mạ.
Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
-
Rửa mái tôn hoặc bề mặt tôn định kỳ 3 – 6 tháng/lần bằng nước sạch.
-
Với khu vực gần biển hoặc môi trường có nhiều hóa chất, nên vệ sinh thường xuyên hơn để tránh muối biển, bụi bẩn ăn mòn.
-
Kiểm tra và thay thế vít, keo, phụ kiện khi bị rỉ sét hoặc hỏng hóc.
Tránh các tác nhân gây hại
-
Không để xi măng, vôi, sơn, hóa chất bám lâu trên bề mặt tôn.
-
Tránh va đập mạnh gây móp méo hoặc bong tróc lớp mạ bảo vệ.
Thực hiện đúng các bước trên sẽ giúp tôn lạnh phẳng luôn bền đẹp, giữ màu sắc và độ bóng lâu dài, tiết kiệm chi phí sửa chữa và thay thế cho công trình.
6. Sắt Thép SATA- Đại lý Cung Cấp Và Báo Giá Tôn Lạnh Phẳng Uy Tín
Thép SATA là một trong những nhà phân phối chính hãng sản phẩm tôn lạnh. Với chất lượng sản phẩm đảm bảo và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, đây là địa chỉ tin cậy cho các nhà thầu và chủ đầu tư. Khách hàng có thể dễ dàng tiếp cận thông tin chi tiết về sản phẩm cũng như giá cả tại đây.
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những nhà cung cấp tôn lạnh chất lượng cao được nhiều khách hàng tin tưởng. Chúng tôi cam kết mang đến các sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất vượt trội và tuổi thọ bền bỉ cho mọi công trình. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp sản phẩm chính hãng có giấy tờ chứng ngạch.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7 giúp tư vấn và giải quyết các vấn đề phát sinh cho khách hàng.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:

















