Công ty Sắt Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn 3.5 dem mới nhất cho T3/2025 tại khu vực TP.HCM. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết về giá cả và các quy cách chuyên dụng khác để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Để biết thêm chi tiết về giá tôn 3.5 dem, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số hotline: 0903.725.545 để được tư vấn chi tiết nhé!
1. Tôn 3.5 dem là gì? Ưu điểm và ứng dụng của loại tôn này như thế nào?
Tôn 3.5 dem, còn được gọi là tôn 3.5 zem, là loại tôn có độ dày 0.35mm. Đây là một trong những loại tôn mỏng, nhưng vẫn đảm bảo được độ bền và tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Để hiểu rõ hơn về tôn 3.5 dem, chúng ta hãy đi sâu vào các đặc điểm và tính chất của nó.
1.1. Ưu điểm của tôn 3.5 dem trong thực tế
Tôn 3.5 dem là một trong những vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ vào những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại. Với độ dày vừa phải, tôn 3.5 dem không chỉ đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn mà còn dễ dàng thi công và lắp đặt.
Ưu điểm |
Mô tả chi tiết |
Độ dày và trọng lượng |
|
Giá cả hợp lý |
|
Khả năng cách nhiệt và cách âm |
|
Đa năng trong nhiều lĩnh vực |
|
Khả năng chống rỉ sét |
|
Đa dạng về kiểu dáng |
|
Những ưu điểm nổi bật của tôn 3.5 dem đã chứng minh rằng đây là một lựa chọn tuyệt vời cho nhiều ứng dụng khác nhau. Sự phổ biến của tôn 3.5 dem trong nhiều lĩnh vực khác nhau đã khẳng định vị thế của nó như một vật liệu xây dựng không thể thiếu.

1.2. Ứng dụng của tôn 3.5 dem trong thực tế
Tôn 3.5 dem là một vật liệu xây dựng đa dụng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ vào những đặc tính ưu việt như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt. Từ các công trình xây
Ứng dụng |
Chi tiết |
Làm mái lợp |
|
Làm vách ngăn |
|
Cửa kéo và cửa cuốn |
|
Tấm che ngoài trời |
|
Các ứng dụng khác |
|
Với những ứng dụng đa dạng và hiệu quả, tôn 3.5 dem không chỉ đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật mà còn mang lại giá trị kinh tế lâu dài cho các công trình. Sự phổ biến của tôn 3.5 dem trong nhiều lĩnh vực khác nhau đã chứng minh rằng đây là một vật liệu xây dựng không thể thiếu, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng và công nghiệp.
2. Có những loại tôn 3.5 dem nào phổ biến nhất hiện nay?
Tôn 3.5 dem là một loại vật liệu xây dựng phổ biến với nhiều ứng dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Một số loại tôn 3.5 dem phổ biến trên thị trường hiện nay có thể kể đến như:

2.1. Tôn cách nhiệt 3.5 dem
-
- Cấu tạo: Tôn cách nhiệt 3.5 dem được cấu tạo bởi 1 – 2 lớp tôn mạ lạnh kết hợp với lớp cách nhiệt PU (Polyurethane) hoặc EPS (Expanded Polystyrene). Lớp cách nhiệt này giúp tăng cường khả năng cách nhiệt và cách âm của tôn.
- Ưu điểm: Loại tôn này có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giữ cho không gian bên trong mát mẻ hơn trong mùa hè và ấm áp hơn trong mùa đông. Ngoài ra, lớp cách nhiệt còn giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài, tạo ra môi trường sống và làm việc yên tĩnh hơn.
- Ứng dụng: Tôn cách nhiệt 3.5 dem thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu cách nhiệt cao như nhà xưởng, kho lạnh, và các công trình dân dụng. Nó cũng được sử dụng trong các công trình thương mại và công nghiệp để giảm chi phí năng lượng và cải thiện điều kiện làm việc.
2.2. Tôn lạnh 3.5 dem
-
- Cấu tạo: Tôn lạnh 3.5 dem bao gồm tôn lạnh và tôn lạnh màu, có thể có dạng sóng vuông hoặc sóng tròn. Tôn lạnh được sản xuất bằng cách mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm-kẽm lên bề mặt thép, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt.
- Ưu điểm: Tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bề mặt và tiết kiệm năng lượng. Tôn lạnh màu còn có tính thẩm mỹ cao với nhiều màu sắc đa dạng, giúp nâng cao vẻ đẹp của công trình. Ngoài ra, tôn lạnh còn có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với các khu vực có khí hậu khắc nghiệt.
- Ứng dụng: Tôn lạnh 3.5 dem được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng như mái nhà, tường bao, và các công trình công nghiệp. Nó cũng được sử dụng trong các công trình thương mại và nông nghiệp để bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt và giảm chi phí bảo trì.
2.3. Tôn phẳng 3.5 dem (tôn cuộn 3 dem)
-
- Cấu tạo: Đây là loại tôn mạ lạnh chưa qua xử lý cán sóng, thường được cuộn lại thành cuộn lớn. Tôn phẳng có thể được cắt và cán thành các dạng sóng khác nhau tùy theo yêu cầu của công trình.
- Ưu điểm: Tôn phẳng dễ dàng vận chuyển và lưu trữ. Khi cần sử dụng, tôn phẳng có thể được cán thành các dạng sóng khác nhau như sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói, phù hợp với nhiều kiểu thiết kế và phong cách kiến trúc. Điều này giúp tôn phẳng trở nên linh hoạt và dễ dàng thích nghi với các yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật của từng công trình.
- Ứng dụng: Tôn phẳng 3.5 dem thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu tôn phẳng hoặc được cán sóng tại chỗ theo thiết kế cụ thể. Nó cũng được sử dụng trong các công trình công nghiệp và thương mại để tạo ra các bề mặt phẳng hoặc sóng theo yêu cầu.
Tôn 3.5 dem là một vật liệu xây dựng đa năng với nhiều loại khác nhau, mỗi loại có những ưu điểm và ứng dụng riêng biệt. Tôn cách nhiệt 3.5 dem giúp cải thiện khả năng cách nhiệt và cách âm, tôn lạnh 3.5 dem có khả năng phản xạ nhiệt và chống ăn mòn tốt, còn tôn phẳng 3.5 dem linh hoạt trong việc tạo hình và thiết kế.
3. Bảng giá tôn 3.5 dem uy tín chất lượng tại TP.HCM[2025]
![Bảng giá tôn 3.5 dem uy tín chất lượng tại TP.HCM[2025]](http://genyuhardware.com/wp-content/uploads/2025/02/ton-3.5-dem-2.jpg)
3.1. Bảng giá tôn 3.5 dem Đông Á loại tôn lạnh
|
Độ dày (độ dày thực tế |
Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1.07m) | Ghi chú:
|
|
| Tôn lạnh màu | Tôn lạnh không màu | |||
| 3 dem | 2.5 | 62.000 | 60.000 | |
| 3.5 dem | 3 | 71.000 | 68.000 | |
| 4 dem | 3.5 | 81.000 | 75.500 | |
| 4.5 dem | 3.9 | 90.500 | 88.500 | |
| 5 dem | 4.4 | 99.000 |
96.000 |
|
3.2. Bảng giá tôn 3.5 dem lạnh Hoa Sen
|
Độ dày (độ dày thực tế |
Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1.07m) | Ghi chú:
|
|
| Tôn lạnh không màu | Tôn lạnh màu | |||
| 3 dem | 2.5 | 64.000 | 63.000 | |
| 3.5 dem | 3 | 70.000 | 68.000 | |
| 4 dem | 3.5 | 84.000 | 82.000 | |
| 4.5 dem | 3.9 | 93.500 | .000 | |
| 5 dem | 4.4 | 103.000 |
101.000 |
|
3.3. Bảng giá tôn 3.5 dem lạnh Việt Nhật
|
Độ dày (zem) |
Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ) |
Ghi chú:
|
|
| Tôn lạnh màu | Tôn lạnh không màu | |||
| 2.50 dem | 2.0 | 48.000 | 50.000 | |
| 3.0 dem | 2.35 | 52.000 | 56.500 | |
| 3.2 dem | 2.6 | 57.000 | 60.500 | |
| 3.50 dem | 2.7 | 60.000 | 67.000 | |
| 3.8 dem | 2.9 | 64.000 | 69.000 | |
| 4.00 dem | 3.15 | 69.000 | 74.000 | |
| 4.20 dem | 3.3 | 73.000 | 78.000 | |
| 4.50 dem | 3.5 | 77.000 | 84.500 | |
| 4.80 dem | 3.75 | 81.000 | 88.500 | |
| 5.0 dem | 4.25 | 86.000 |
93.000 |
|
3.4. Bảng giá tôn 3.5 dem lạnh Hòa Phát
| Độ dày (Dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá tôn lạnh Hòa Phát (VNĐ/m) | Ghi chú:
|
|
| Tôn lạnh không màu | Tôn lạnh màu | |||
| 3.0 dem | 2.5 | 61.000 | 63.000 | |
| 3.5 dem | 3.0 | 67.000 | 68.000 | |
| 4.0 dem | 3.5 | 81.000 | 83.000 | |
| 4.5 dem | 3.9 | 90.000 | 92.500 | |
| 5.0 dem | 4.4 | 98.000 | 102.000 | |
3.5. Bảng giá tôn 3.5 dem lạnh Nam Kim
|
Độ dày (zem) |
Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú:
|
| Giá tôn lạnh màu | |||
| 3.5 dem | 2.7 | 52.000 | |
| 4.00 dem | 3.4 | 60.000 | |
| 4.50 dem | 3.9 | 67.000 | |
| 5.0 dem | 4.4 |
73.000 |
Lưu ý: Bảng báo giá tôn 3.5 dem trên chỉ mang tính chất tham khảo chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Để biết mức giá chính xác vui lòng liên hệ hotline: 0903.725.545 để nhận báo giá miễn phí và nhanh chóng!
4. Một số thương hiệu cung cấp tôn 3.5 dem uy tín chất lượng tại TP.HCM
1. Tôn 3.5 dem Hoa Sen
- Đặc điểm nổi bật: Tôn Hoa Sen nổi tiếng với chất lượng cao, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm của Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
- Sản phẩm: Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn sóng ngói, tôn cách nhiệt
2. Tôn 3.5 dem Đông Á
- Đặc điểm nổi bật: Tôn Đông Á có bề mặt đẹp, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm của Đông Á được xử lý bề mặt chống vân tay và có độ bền uốn từ 0 đến 3T.
- Sản phẩm: Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn sóng ngói, tôn cách nhiệt
3. Tôn 3.5 dem Việt Nhật
- Đặc điểm nổi bật: Tôn Việt Nhật được sản xuất theo công nghệ tiên tiến, đảm bảo chất lượng và độ bền cao. Sản phẩm có khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt.
- Sản phẩm: Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn sóng ngói, tôn cách nhiệt
4. Tôn 3.5 dem Hòa Phát
- Đặc điểm nổi bật: Tôn Hòa Phát nổi tiếng với chất lượng cao, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm của Hòa Phát được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
- Sản phẩm: Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn sóng ngói, tôn cách nhiệt
5. Tôn 3.5 dem Nam Kim
- Đặc điểm nổi bật: Tôn Nam Kim có chất lượng cao, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm của Nam Kim được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
- Sản phẩm: Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn sóng ngói, tôn cách nhiệt
5. Hướng dẫn lắp đặt tôn 3.5 dem đúng kỹ thuật
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách lắp đặt tôn 3.5 dem:
1. Chuẩn bị trước khi lắp đặt
-
Dụng cụ cần thiết:
- Máy khoan và mũi khoan.
- Đinh vít chuyên dụng cho tôn.
- Thước đo, bút đánh dấu.
- Găng tay bảo hộ, kính bảo hộ.
-
Kiểm tra và chuẩn bị bề mặt:
- Đảm bảo bề mặt xà gồ hoặc khung đỡ sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ.
- Kiểm tra độ phẳng và độ chắc chắn của xà gồ hoặc khung đỡ.
2. Quy trình lắp đặt tôn 3.5 dem
Bước 1: Đặt tấm tôn đầu tiên:
-
- Bắt đầu từ mép mái, đặt tấm tôn đầu tiên sao cho mép tôn nhô ra khỏi mép mái khoảng 5-10 cm để đảm bảo thoát nước tốt.
- Sử dụng thước đo và bút đánh dấu để đảm bảo tấm tôn được đặt thẳng hàng.
Bước 2: Cố định tấm tôn bằng đinh vít:
-
- Sử dụng đinh vít chuyên dụng để cố định tấm tôn vào xà gồ. Đinh vít nên được bắn vào sóng dương của tôn để đảm bảo độ kín nước.
- Khoảng cách giữa các đinh vít nên từ 30-50 cm, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình.
Bước 3: Lắp đặt các tấm tôn tiếp theo:
-
- Đặt tấm tôn tiếp theo chồng lên tấm tôn trước đó khoảng 10-15 cm để đảm bảo kín nước.
- Tiếp tục cố định tấm tôn bằng đinh vít như bước trên.
Bước 4: Lắp đặt tôn ở các vị trí đặc biệt:
-
- Mái vòm: Khi lắp đặt tôn cho mái vòm, cần uốn cong tấm tôn theo hình dạng của mái trước khi cố định.
- Góc mái: Sử dụng các tấm tôn cắt góc để lắp đặt ở các góc mái, đảm bảo độ kín nước và thẩm mỹ.
Bước 5: Kiểm tra và hoàn thiện:
-
- Sau khi lắp đặt xong, kiểm tra lại toàn bộ mái tôn để đảm bảo không có đinh vít bị lỏng hoặc thiếu.
- Sử dụng keo silicon để bít kín các khe hở, đảm bảo mái tôn không bị dột nước.
Lưu ý khi lắp đặt:
- An toàn lao động: Luôn đeo găng tay và kính bảo hộ khi làm việc với tôn để tránh bị cắt hoặc bị thương.
- Thời tiết: Tránh lắp đặt tôn trong điều kiện thời tiết xấu như mưa, gió mạnh để đảm bảo an toàn và chất lượng công trình.
- Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra và bảo dưỡng mái tôn định kỳ để phát hiện và khắc phục kịp thời các vấn đề như rỉ sét, đinh vít lỏng.
9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua Tôn 3.5 dem tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá tôn 3.5 dem cập nhật mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn 3.5 dem chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm tôn 3.5 dem uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn 3.5 dem, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tôn 3.5 dem với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp tôn 3.5 dem uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Fanpage:













