Giá tôn lạnh ép xốp, Báo giá rẻ nhất – mới nhất 2026 bởi Thép SATA là thông tin quan trọng mà các nhà thầu, kỹ sư và người tiêu dùng cần nắm rõ trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất công nghiệp. Việc cập nhật thường xuyên Giá tôn lạnh ép xốp giúp cho việc lập kế hoạch tài chính và đầu tư trở nên dễ dàng hơn. Giá tôn lạnh ép xốp hiện là một trong những loại thép được ưa chuộng nhất.
1. Sắt Thép SATA nhận cung cấp Các loại tôn lạnh ép xốp – cập nhật thông tin đầy đủ giá tôn lạnh ép xốp mới nhất tại TPHCM
Sắt Thép SATA là địa chỉ cung cấp Các loại tôn lạnh ép xốp uy tín và chất lượng tại TP.HCM. Chúng tôi tự hào cung cấp các sản phẩm sắt thép chất lượng cao, đặc biệt là tôn lạnh ép xốp. Với cam kết mang đến cho khách hàng những thông tin cập nhật và báo giá mới nhất, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình. Chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ từ nhà máy, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng các sản phẩm của chúng tôi.
Hãy liên hệ với Sắt Thép SATA để nhận thông tin Giá tôn lạnh ép xốp mới nhất và hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903725545 được tư vấn chi tiết về sản phẩm. Sự hài lòng của khách hàng là động lực lớn nhất của chúng tôi. SATA luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án xây dựng. Hãy liên hệ với SATA ngay nhé!
2. Bảng báo giá tôn lạnh ép xốp cập nhật mới nhất 2026 – Cập nhật giá liên tục, rẻ nhất cho khách hàng
Bảng báo giá Tôn lạnh ép xốp theo từng loại trên thị trường 2026
| STT | Tên sản phẩm | Độ dày tôn (mm) | Độ dày xốp (mm) | Quy cách (rộng x dài) | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tôn lạnh ép xốp EPS | 0.35 | 50 | 1m x 6m | m² | 125.000 | Chưa bao gồm VAT |
| 2 | Tôn lạnh ép xốp PU | 0.45 | 75 | 1m x 6m | m² | 156.500 | Cách nhiệt tốt |
| 3 | Tôn lạnh ép xốp OPP | 0.50 | 100 | 1m x 6m | m² | 186.000 | Kháng nước, bền bỉ |
| 4 | Tôn lạnh ép xốp EPS | 0.40 | 50 | 1m x 12m | m² | 137.000 | Đặt hàng theo yêu cầu |
| 5 | Tôn lạnh ép xốp PU | 0.50 | 100 | 1m x 12m | m² | 205.500 | Dùng cho nhà kho, xưởng |
Bảng báo giá Tôn lạnh ép xốp theo từng thương hiệu trên thị trường 2026
Tôn xốp Hoa Sen:
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.0 | 2.5 | 131.000 |
| 3.5 | 3.0 | 140.500 |
| 4.0 | 3.5 | 150.500 |
| 4.5 | 3.9 | 166.000 |
| 5.0 | 4.4 | 177.000 |
Tôn xốp Đông Á:
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.0 | 2.5 | 125.500 |
| 3.5 | 3.0 | 136.000 |
| 4.0 | 3.5 | 147.000 |
| 4.5 | 3.9 | 157.500 |
| 5.0 | 4.4 | 168.000 |
Tôn xốp Phương Nam:
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2.8 | 2.35 | 51.500 |
| 3.0 | 2.60 | 55.000 |
| 3.2 | 2.80 | 56.500 |
| 3.5 | 3.00 | 57.000 |
| 3.8 | 3.25 | 59.000 |
| 4.0 | 3.35 | 65.500 |
| 4.3 | 3.65 | 70.000 |
| 4.5 | 4.00 | 73.000 |
| 4.8 | 4.25 | 78.500 |
| 5.0 | 4.45 | 81.000 |
| 6.0 | 5.40 | 90.000 |
Tôn xốp Việt Nhật:
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2.8 | 2.40 | 115.000 |
| 3.0 | 2.60 | 120.000 |
| 3.2 | 2.80 | 122.000 |
| 3.5 | 3.00 | 125.500 |
| 3.8 | 3.25 | 131.500 |
| 4.0 | 3.35 | 140.500 |
| 4.3 | 3.65 | 151.500 |
| 4.5 | 4.00 | 155.500 |
| 4.8 | 4.25 | 172.500 |
| 5.0 | 4.45 | 181.000 |
| 6.0 | 5.40 | 221.000 |
Tôn xốp Hòa Phát:
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.0 | 2.5 | 65.500 |
| 3.5 | 3.0 | 71.000 |
| 4.0 | 3.5 | 85.500 |
| 4.5 | 3.9 | 96.000 |
| 5.0 | 4.4 | 106.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường và chính sách của từng nhà cung cấp.
- Để có thông tin chi tiết và chính xác nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà cung cấp chính thức của từng thương hiệu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lạnh ép xốp
- Độ dày của tôn và lớp xốp: Tôn và xốp càng dày, giá thành càng cao.
- Loại xốp sử dụng: Xốp EPS, PU, OPP có mức giá khác nhau (PU thường đắt hơn EPS).
- Chất lượng tôn (mạ nhôm kẽm, độ dày lớp mạ): Tôn mạ nhôm kẽm chất lượng cao sẽ đắt hơn.
- Thương hiệu sản phẩm: Các thương hiệu lớn thường có giá cao hơn.
- Số lượng đặt hàng: Đặt số lượng lớn có thể được chiết khấu.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách vận chuyển xa có thể làm tăng giá.
- Thời điểm mua hàng: Giá tôn có thể biến động theo giá nguyên vật liệu trên thị trường.
- Các yêu cầu đặc biệt về màu sắc, độ dài tôn.
3. GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ tôn lạnh ép xốp
Tôn lạnh ép xốp là gì?
Tôn lạnh ép xốp, còn gọi là tôn cách nhiệt, là một loại vật liệu lợp mái được tạo ra từ sự kết hợp giữa tôn lạnh màu và vật liệu cách nhiệt như Polyurethane (PU) hoặc polystyrene (EPS). Mặt dưới của tấm lợp thường được phủ một lớp giấy bạc để tăng cường khả năng cách nhiệt

Quy cách tôn lạnh ép xốp
Cấu tạo:
Tôn lạnh ép xốp (hay còn gọi là tôn xốp cách nhiệt) gồm 3 lớp chính:
- Lớp tôn bề mặt: Thường sử dụng tôn lạnh, tôn mạ màu, hoặc tôn mạ kẽm, có độ dày từ 0.3 mm – 0.6 mm.
- Lớp xốp cách nhiệt: Sử dụng xốp EPS, PU, hoặc PIR, có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, độ dày xốp phổ biến từ 50 mm – 100 mm.
- Lớp màng PP/PVC: Tăng cường khả năng chống cháy, bảo vệ lớp xốp bên trong.
Kích thước tiêu chuẩn:
- Chiều rộng hữu dụng: Khoảng 1000 mm.
- Chiều dài: Sản xuất theo yêu cầu (tối đa có thể lên đến 15m).
- Độ dày tổng: Từ 30 mm – 100 mm tùy thuộc vào lớp xốp và tôn.
Chống ẩm mốc, phản xạ bức nhiệt tốt, tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ lớp xốp khỏi các yếu tố bên ngoài.
Bảng thông số kỹ thuật tôn lạnh xốp
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Độ dày tôn nền | 4 dem – 7 dem |
| Độ dày lớp mạ kẽm | 244 – 305 g/m² |
| Mật độ xốp | 15 – 25kg/m³ |
| Khổ rộng tôn | 1000mm |
| Chiều dài | Tùy theo yêu cầu |
| Hệ số dẫn nhiệt | ≤ 0,03 W/mK |
| Khả năng cách âm | 27,3dB |
| Khả năng chịu gió bão | Pph = 160kg/m2 |
| Khả năng chịu lực | Từ 300 ~ 345kg/m2 |
| Độ bền nén | 33,9N/cm3 |
| Chênh lệch nhiệt độ | 32 độC (sai số ± 10C ) |
| Tỷ suất truyền nhiệt | λ = 0,018 kcal/mh |
| Tỷ suất hút nước theo thể tích | Hv = 9,11% |
| Độ dày cả tấm tôn | 50, 75, 100, 125, 150mm |
| Màu sắc | Xanh dương, xanh lá cây, xanh ngọc, đỏ tươi, đỏ đậm, nâu, xám lông chuột, xám sáng, đen, trắng sữa, vàng kem,… |
Ghi chú:
- Ngoài các màu bên dưới quý khách có thể đặt màu theo yêu cầu.
- Các thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi với các yêu cầu công trình khác nhau, liên hệ với nhà cung cấp để biết thông tin chi tiết.
4. Nên sử dụng tôn lạnh xốp hay tôn lạnh cho công trình?
| Tiêu chí | Tôn lạnh xốp | Tôn lạnh thường |
| Cấu tạo | 3 lớp: tôn + xốp cách nhiệt (PU, EPS) + tôn hoặc lớp giấy bạc | 1 lớp: tôn mạ hợp kim nhôm kẽm |
| Khả năng cách nhiệt | Rất tốt, giữ nhiệt độ ổn định, mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông | Trung bình, phản xạ ánh nắng mặt trời nhưng không giữ nhiệt tốt |
| Khả năng cách âm | Tốt, giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài | Kém, không có khả năng cách âm |
| Chống cháy | Có, nhờ lớp xốp cách nhiệt | Không có khả năng chống cháy |
| Độ bền | Cao, tuổi thọ lên đến 50 năm, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt | Trung bình, tuổi thọ từ 10-30 năm, dễ bị oxy hóa và rỉ sét nếu không bảo dưỡng |
| Trọng lượng | Nặng hơn do cấu tạo nhiều lớp | Nhẹ, dễ dàng vận chuyển và thi công |
| Giá thành | Cao hơn do tính năng vượt trội | Thấp hơn, phù hợp với nhiều đối tượng người tiêu dùng |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, kho lạnh, phòng karaoke, phòng thu âm, công trình yêu cầu cách nhiệt và cách âm cao | Nhà ở dân dụng, nhà phố, biệt thự, công trình không yêu cầu cao về cách nhiệt hoặc cách âm |
Việc lựa chọn tôn lạnh xốp hay tôn lạnh còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố như: khả năng tài chính, nhu cầu sử dụng, yêu cầu công trình… Quý khách có thể dựa vào các yếu tố trên để có thể chọn được loại tôn phù hợp.
5. Quy trình sản xuất tôn lạnh ép xốp
Bước 1: Chuẩn bị nguyên vật liệu
- Tôn cuộn: Kiểm tra chất lượng, bề mặt tôn phải phẳng, không gỉ sét.
- Xốp cách nhiệt: Tùy vào yêu cầu sản phẩm sẽ chọn xốp EPS, PU hoặc PIR.
- Keo chuyên dụng: Đảm bảo độ bám dính cao và bền bỉ.

Bước 2: Cán sóng tôn
- Tôn cuộn được đưa vào máy cán sóng, tạo hình dạng tôn theo yêu cầu (sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói,…).
Bước 3: Phun keo và ép xốp
- Lớp tôn sau khi cán sóng sẽ được đưa vào dây chuyền phun keo chuyên dụng.
- Lớp xốp cách nhiệt được đặt vào giữa hai lớp tôn và ép chặt lại bằng máy ép thủy lực.
- Đảm bảo keo được phân bổ đều và độ kết dính tối ưu.
Bước 4: Cắt sản phẩm theo kích thước
- Tôn lạnh ép xốp được cắt theo chiều dài yêu cầu của khách hàng.
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi đóng gói.
Bước 5: Đóng gói và bảo quản
- Sản phẩm hoàn thiện được đóng gói cẩn thận, tránh trầy xước bề mặt tôn.
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc ánh nắng gay gắt.
6. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng và giá thành tôn lạnh ép xốp
1. Chất lượng nguyên vật liệu
Lớp tôn bề mặt:
- Độ dày của tôn: Tôn càng dày, độ bền càng cao, khả năng chống chịu thời tiết và va đập tốt hơn.
- Chất liệu tôn: Tôn mạ kẽm, tôn mạ nhôm kẽm (tôn lạnh), tôn mạ màu có giá thành và độ bền khác nhau.
- Thương hiệu tôn: Các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, Việt Nhật,… thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng.

Lớp xốp cách nhiệt:
- Loại xốp: Xốp EPS giá rẻ hơn nhưng cách nhiệt kém hơn so với xốp PU và PIR.
- Độ dày xốp: Xốp dày giúp tăng khả năng cách nhiệt, cách âm nhưng giá thành cũng sẽ cao hơn.
Keo dán và màng bảo vệ:
- Sử dụng keo dán chất lượng giúp tăng độ bám dính giữa lớp tôn và xốp, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
2. Quy trình và công nghệ sản xuất
- Công nghệ sản xuất hiện đại: Các dây chuyền sản xuất tự động, máy cán sóng, máy ép xốp chất lượng cao sẽ giúp sản phẩm đạt độ chính xác và đồng đều.
- Kiểm soát chất lượng: Các sản phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng trong từng công đoạn sẽ hạn chế lỗi sản phẩm, nâng cao chất lượng.
3. Yếu tố thị trường và nhà cung cấp
- Biến động giá nguyên vật liệu: Khi giá thép, xốp, hóa chất tăng thì giá tôn lạnh ép xốp cũng sẽ bị ảnh hưởng.
- Chi phí vận chuyển: Tôn lạnh ép xốp có kích thước lớn, chi phí vận chuyển sẽ ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.
- Chính sách bán hàng của nhà cung cấp: Các chương trình khuyến mãi, chiết khấu hay chính sách hỗ trợ vận chuyển cũng là yếu tố cần cân nhắc.
Những lưu ý khi lựa chọn và mua tôn lạnh ép xốp chất lượng, giá rẻ
1. Kiểm tra chất lượng sản phẩm
Bề mặt tôn:
- Tôn phải phẳng, không trầy xước, không có dấu hiệu gỉ sét.
- Kiểm tra độ dày thực tế của tôn có đúng với thông số kỹ thuật hay không.
Lớp xốp cách nhiệt:
- Xốp phải đều màu, không bị vỡ vụn, có độ đàn hồi tốt.
- Thử độ bám dính giữa lớp xốp và tôn, tránh tình trạng dễ tách lớp.
2. Chọn nhà cung cấp uy tín
- Thương hiệu nổi tiếng: Ưu tiên chọn sản phẩm từ các thương hiệu lớn, có chứng nhận chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Đơn vị phân phối: Nên chọn mua từ các đại lý, nhà phân phối chính thức để đảm bảo hàng chính hãng và giá tốt.
3. So sánh giá và chính sách bán hàng
- So sánh giá: Tham khảo nhiều nơi để chọn được sản phẩm có giá cạnh tranh nhất.
- Chính sách bảo hành: Nên chọn nhà cung cấp có chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật khi cần thiết.
- Khuyến mãi và chiết khấu: Tận dụng các chương trình ưu đãi để tiết kiệm chi phí.

4. Lưu ý khi vận chuyển và bảo quản
- Tránh để tôn tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc nơi ẩm ướt để không làm giảm chất lượng.
- Sử dụng xe chuyên dụng để vận chuyển, hạn chế va đập gây biến dạng tôn.
5. Lựa chọn đúng loại tôn lạnh ép xốp phù hợp với công trình
- Đối với nhà dân dụng: Nên chọn tôn mạ màu để đảm bảo thẩm mỹ và cách nhiệt tốt.
- Đối với nhà xưởng, kho lạnh: Ưu tiên tôn có lớp xốp PU hoặc PIR để cách nhiệt hiệu quả và chống cháy.
7. Một số lời khuyên cho khách hàng khi mua tôn lạnh xốp
Khi chọn mua tôn lạnh xốp quý khách hàng cần lưu ý một số điểm để có thể chọn được loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình:
1. Chọn đúng loại tôn lạnh xốp
Điều đầu tiên khi chọn mua tôn lạnh xốp quý khách cần lưu ý về loại xốp cũng như độ dày và kích thước tôn:
Loại xốp cách nhiệt: Tôn lạnh xốp có thể sử dụng các loại xốp khác nhau như Polyurethane (PU), Expanded Polystyrene (EPS), hoặc Oriented Polypropylene (OPP). Mỗi loại có đặc tính và giá thành khác nhau.
Độ dày và kích thước: Chọn độ dày và kích thước phù hợp với công trình của bạn. Độ dày càng lớn, khả năng cách nhiệt và cách âm càng tốt nhưng giá thành cũng cao hơn.
2. Kiểm tra chất lượng sản phẩm
Việc kiểm tra chất lượng hàng hóa rất quan trọng đặc biệt là khi nhận hàng, quý khách cần kiểm tra kỹ về bề mặt tôn để đảm bảo bề mặt tôn không có vết nứt, xước hoặc mối hàn kém chất lượng. Đồng thời, kiểm tra lớp phủ đồng đều, không có kẽ hở để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền của tôn.
3. Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Điều không kém phần quan trọng đó chính là chọn lựa nhà cung uy tín để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nên chọn các thương hiệu uy tín và có kinh nghiệm trong ngành để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi tốt.Và cần đảm bảo nhà cung cấp có chính sách bảo hành rõ ràng và hỗ trợ sau mua hàng tốt.
4. Thời điểm mua hàng
Khách hàng cũng cần cập nhật về sự biến động của tỷ giá thị trường để có thể chọn được thời điểm mua hàng với giá tốt, tiết kiệm chi phí cho công trình.
6. Kiểm tra và bảo dưỡng
Việc kiểm tra bảo dưỡng tôn thường xuyên sẽ giúp nâng cao tuổi thọ của tôn, quý khách hàng cũng cần lưu ý trong việc kiểm tra bảo dưỡng định kỳ nhằm nâng cao chất lượng công trình.
8. Ứng dụng của tôn lạnh ép xốp:
1. Lợp mái cho các công trình dân dụng:
- Nhà ở, biệt thự: Tôn lạnh ép xốp giúp giảm nhiệt độ trong nhà, tạo không gian thoáng mát và tiết kiệm điện năng cho hệ thống điều hòa.
- Nhà trọ, nhà cấp 4: Lựa chọn tôn xốp EPS hoặc PU để vừa tiết kiệm chi phí vừa đảm bảo cách nhiệt, cách âm tốt.
2. Lợp mái và làm vách ngăn cho nhà xưởng, nhà kho:
- Giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong nhà xưởng, bảo vệ hàng hóa, thiết bị khỏi tác động của nhiệt độ và độ ẩm bên ngoài.
- Giảm tiếng ồn từ máy móc, tạo môi trường làm việc thoải mái cho công nhân.
3. Ứng dụng trong các công trình công cộng:
- Trường học, bệnh viện, văn phòng: Tôn lạnh ép xốp giúp cách âm, cách nhiệt, tạo không gian yên tĩnh và thoải mái cho học tập, làm việc và nghỉ ngơi.
- Siêu thị, trung tâm thương mại: Đảm bảo tính thẩm mỹ, độ bền cao và khả năng cách nhiệt tốt.
4. Thi công phòng sạch, kho lạnh:
- Kho lạnh, phòng đông: Sử dụng tôn lạnh ép xốp PU hoặc PIR để đảm bảo khả năng cách nhiệt tối ưu, tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm lạnh.
- Phòng sạch trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm: Đảm bảo vệ sinh, dễ dàng vệ sinh bề mặt và chống nấm mốc.
5. Các công trình tạm thời:
- Nhà tiền chế, lán trại công trình: Tôn lạnh ép xốp nhẹ, dễ dàng tháo lắp và tái sử dụng, phù hợp với các công trình tạm thời hoặc di động.
9. HƯỚNG DẪN THI CÔNG TÔN LẠNH ÉP XỐP
Chuẩn bị trước khi thi công tôn lạnh ép xốp
1. Chuẩn bị vật tư và dụng cụ thi công:
-
Vật liệu:
- Tôn lạnh ép xốp (EPS, PU hoặc PIR) phù hợp với yêu cầu công trình.
- Phụ kiện đi kèm: Đinh vít tự khoan, nẹp tôn, tấm lót, keo silicon, băng keo chống thấm,…
-
Dụng cụ thi công:
- Máy khoan, máy bắn vít, máy cắt tôn.
- Thước đo, thang, giàn giáo.
- Đồ bảo hộ lao động: Mũ, găng tay, giày chống trượt, dây an toàn.
2. Khảo sát và chuẩn bị mặt bằng thi công:
-
Kiểm tra kết cấu khung mái:
- Đảm bảo khung mái (khung thép, xà gồ) đã lắp đặt chắc chắn, khoảng cách giữa các thanh xà gồ phù hợp (thường 70-100 cm).
- Khung phải phẳng, không bị cong vênh hoặc rỉ sét.
-
Vệ sinh mặt bằng:
- Dọn dẹp sạch sẽ, loại bỏ các vật cản và đảm bảo không gian thi công an toàn.
3. Tính toán và cắt tấm tôn lạnh ép xốp:
-
Đo đạc chính xác:
- Đo kích thước mái và tính toán số lượng tấm tôn cần sử dụng, bao gồm cả phần nối và mép chồng lên nhau.
-
Cắt tôn đúng kích thước:
- Sử dụng máy cắt chuyên dụng để tránh làm biến dạng hoặc trầy xước tấm tôn.
- Khi cắt, nên đặt tôn trên bề mặt phẳng và cố định chắc chắn.

Quy trình thi công lắp đặt tôn lạnh ép xốp
Bước 1: Lắp đặt xà gồ và hệ khung đỡ
- Kiểm tra độ thẳng và độ dốc mái:
- Độ dốc mái lý tưởng thường từ 10-15 độ để đảm bảo thoát nước mưa tốt.
- Cố định xà gồ chắc chắn:
- Sử dụng bulong, vít nở để đảm bảo hệ khung đỡ không bị lỏng lẻo khi lắp tôn.
Bước 2: Tiến hành lắp đặt tôn lạnh ép xốp
1. Đặt tấm tôn đầu tiên:
- Đặt tấm tôn đầu tiên ở mép dưới mái, đảm bảo thẳng hàng với mép mái.
- Cố định tấm tôn vào xà gồ bằng vít tự khoan (khoảng cách vít từ 30-50 cm).
2. Lắp các tấm tôn tiếp theo:
- Lắp đặt các tấm tôn tiếp theo theo hướng từ dưới lên trên và từ trái qua phải (hoặc ngược lại) tùy theo hướng gió.
- Mỗi tấm tôn nên chồng lên nhau từ 1-2 sóng để tránh nước mưa tràn qua khe nối.
3. Bắn vít cố định tấm tôn:
- Sử dụng vít tự khoan có đệm cao su chống thấm, bắn vào sóng dương của tôn để tránh rò rỉ nước.
- Không bắn vít quá chặt gây biến dạng sóng tôn, làm giảm hiệu quả thoát nước.
Bước 3: Xử lý chống thấm và hoàn thiện
1. Xử lý mối nối và khe hở:
- Sử dụng keo silicon: Trám các mối nối, khe hở giữa các tấm tôn, nhất là ở vị trí tiếp giáp với tường hoặc máng xối.
- Dán băng keo chống thấm: Ở các vị trí dễ bị rò rỉ nước, ví dụ như chân đinh vít, mối nối.
2. Lắp đặt phụ kiện và hoàn thiện:
- Lắp nẹp viền, máng xối: Giúp thoát nước tốt, tránh tình trạng đọng nước trên mái.
- Kiểm tra và vệ sinh mái: Loại bỏ các mảnh vụn, kiểm tra lại toàn bộ đinh vít và các điểm tiếp xúc để đảm bảo không có rò rỉ.
Những lưu ý quan trọng khi thi công tôn lạnh ép xốp
1. An toàn lao động:
- Luôn sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ khi làm việc trên cao.
- Đặt cảnh báo an toàn xung quanh khu vực thi công để tránh tai nạn.
2. Kỹ thuật thi công:
- Không di chuyển mạnh trên bề mặt tôn để tránh làm móp méo hoặc trầy xước lớp sơn bảo vệ.
- Khi bắn vít, nên dùng máy bắn vít có kiểm soát lực để đảm bảo vít không bị xoáy quá mạnh.
3. Kiểm tra lại toàn bộ mái sau khi hoàn thiện:
- Xịt nước thử nghiệm lên mái để kiểm tra khả năng chống thấm.
- Đảm bảo các mối nối, vị trí đinh vít và khe hở đã được xử lý kỹ càng.
10. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Giá tôn lạnh ép xốp uy tín chất lượng tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Các loại tôn lạnh ép xốp, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Sắt Thép SATA cam kết:
- Cung cấp Các loại tôn lạnh ép xốp, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại tôn kẽm lợp mái, phù hợp với mọi công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Fanpage:
























