1. Tôn AZ100 Đông Á Là Gì? Tại Sao Nên Sử Dụng Tôn AZ100 Đông Á?
Sắt Thép SATA chuyên cung cấp báo giá Tôn AZ100 Đông Á dòng sản phẩm được mạ hợp kim nhôm kẽm với đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cho công trình xây dựng. Tôn AZ100 Đông Á nổi bật với độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn ưu việt và tuổi thọ kéo dài, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
1.1 Tôn AZ100 Đông Á là gì?
Tôn AZ100 Đông Á là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, trong đó lớp mạ có khối lượng 100g/m², giúp tăng khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ cho công trình. Đây là dòng sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Tôn Đông Á – thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu xây dựng tại Việt Nam.
1.2 Cấu tạo của tôn AZ100 Đông Á
Tôn AZ100 gồm 3 lớp chính:
- Lớp nền thép cán nguội: Chịu lực tốt, tạo độ cứng và độ bền cho tôn.
- Lớp mạ nhôm kẽm AZ100: Có thành phần 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon – tạo lớp bảo vệ kép chống gỉ sét hiệu quả.
- Lớp phủ màu (nếu có): Tùy vào nhu cầu thẩm mỹ, tôn có th
Bảng thông số kỹ thuật tôn AZ100 Đông Á
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Thành phần lớp mạ | 55% Nhôm (Al), 43.5% Kẽm (Zn), 1.5% Silicon (Si) |
| Độ dày lớp mạ | AZ100 (100g/m²) |
| Tiêu chuẩn | JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792 (Hoa Kỳ), AS 1397 (Úc), BS EN 10346 (Châu Âu) |
| Độ dày tôn | 0.16 mm – 1.5 mm |
| Chiều rộng tôn | 750 mm – 1250 mm |
| Trọng lượng cuộn tôn | Tối đa 10 tấn |
| Đường kính trong | 508 mm |
| Khả năng mạ | 30 g/m² – 200 g/m² |
| Độ bền kéo | Tối thiểu 300 MPa |
| Độ giãn dài | Tối thiểu 20% |
| Khả năng uốn cong | Tốt, không bị nứt gãy |
| Khả năng phản xạ nhiệt | Tốt, giúp tiết kiệm năng lượng |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt |
| Ứng dụng | Nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, garage, nhà máy, khu chế xuất, khu trang trại trồng trọt, chăn nuôi |
| Màu sắc | Đa dạng, tùy chọn theo yêu cầu |
Ghi chú:
- Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, thông số thực tế của tôn AZ100 phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của từng loại công trình khác nhau. Liên hệ với nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết về thông tin của tôn.
Tiêu chuẩn chất lương của tôn đông á
Tôn Đông Á được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo sản phẩm có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt cho công trình:
- JIS G3321 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thép mạ hợp kim nhôm kẽm, đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao và độ bền tốt.
- ASTM A792 (Hoa Kỳ): Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ, quy định các yêu cầu về thép mạ hợp kim nhôm kẽm, bao gồm độ dày lớp mạ và các tính chất cơ học.
- AS 1397 (Úc): Tiêu chuẩn của Úc về thép mạ hợp kim nhôm kẽm, đảm bảo sản phẩm có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
- BS EN 10346 (Châu Âu): Tiêu chuẩn Châu Âu về thép mạ hợp kim nhôm kẽm, quy định các yêu cầu về chất lượng và tính năng của sản phẩm.
- TCVN 7471:2005 (Việt Nam): Tiêu chuẩn Việt Nam về thép mạ hợp kim nhôm kẽm, đảm bảo sản phẩm phù hợp với điều kiện khí hậu và môi trường tại Việt Nam.
2. Bảng Báo Giá Tôn AZ100 Đông Á Mới Nhất Năm 2026
Dưới đây là bảng báo giá tôn AZ100 Đông Á mới nhất năm 2026 được cập nhật theo độ dày và quy cách sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu thi công của công trình. Giá tôn có thể thay đổi tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường thép trong từng thời điểm
2.1 Bảng Giá Tôn AZ100 Đông Á (KINGALUZIN)
- Giá Tôn AZ100 Đông Á mới nhất có giá dao động từ 81.000 VNĐ/m đến 120.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình xây dựng
| Nhãn hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| KINGALUZIN(AZ100) | 0.40 | 82.000 |
| 0.45 | 95.000 | |
| 0.50 | 110.000 | |
| 0.55 | 115.000 | |
| 0.60 | 120.000 |
2.2 Bảng Giá Tôn AZ100 Đông Á (WINALUZIN)
- Giá Tôn AZ100 Đông Á có giá dao động từ 85.000 VNĐ/m đến 122.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Nhãn hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| WINALUZIN (AZ100) | 0.40 | 85.000 |
| 0.45 | 97.000 | |
| 0.50 | 103.000 | |
| 0.55 | 110.000 | |
| 0.60 | 122.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên đã bao gồm 10% VAT
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá tôn có thể thay đổi do ảnh hưởng của giá nguyên vật liệu và các yếu tố thị trường. Hãy liên hệ với SATA hoặc Tôn Đông Á để được cập nhật giá chính xác nhất.
- Để nhận bảng báo giá Tôn Đông Á mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với Công ty Thép SATA.
3. Ứng Dụng Của Tôn AZ100 Đông Á
- Lợp mái: Tôn AZ100 được sử dụng rộng rãi để lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, và các công trình công nghiệp khác. Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt giúp bảo vệ công trình khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
- Vách ngăn và bao che: Được sử dụng làm vách ngăn và bao che cho các công trình xây dựng, giúp tăng cường độ bền và tính thẩm mỹ.
- Ván trần và trần tôn: Sản phẩm này còn được dùng làm ván trần và trần tôn, mang lại vẻ đẹp hiện đại và bền vững cho các công trình.
- Cửa cuốn: Tôn AZ100 được sử dụng để làm cửa cuốn nhờ vào độ bền cao và khả năng chống trầy xước.
- Vỏ bọc thiết bị điện: Tôn AZ100 được dùng làm vỏ bọc cho các thiết bị điện, bảo vệ chúng khỏi các tác động của môi trường.
- Trang trí nội thất: Với màu sắc đa dạng và tính thẩm mỹ cao, tôn AZ100 còn được sử dụng trong trang trí nội thất, tạo điểm nhấn cho không gian sống và làm việc.

4. Chính Sách Bảo Hành Của Tôn Đông Á
Chính sách bảo hành của các dòng tôn Đông Á
Đối với dòng sản phẩm KING
| Bảo hành ăn mòn thủng (15 năm) | Bảo hành phai màu lớp phủ sơn mặt chính (05 năm) | ||
| Khoảng thời gian (năm) | Trách nhiệm bồi thường | Khoảng thời gian (năm) | Trách nhiệm bồi thường |
| 1 – 10 | 100% | 1 | 100% |
| 11 | 80% | 2 | 80% |
| 12 | 70% | 3 | 60% |
| 13 | 60% | 4 | 40% |
| 14 | 40% | 5 | 20% |
| 15 | 20% | ||
Đối với dòng sản phẩm WIN và S VIET
| Bảo hành ăn mòn thủng (10 năm) | |
| Khoảng thời gian (năm) | Trách nhiệm bồi thường |
| 1 – 5 | 100% |
| 6 | 80% |
| 7 | 70% |
| 8 | 60% |
| 9 | 40% |
| 10 | 20% |
Chính sách bảo hành
| Bảo hành phai màu lớp phủ sơn mặt chính (05 năm) | Bảo hành phai màu lớp phủ sơn mặt chính (03 năm) | ||
| Khoảng thời gian (năm) | Trách nhiệm bồi thường | Khoảng thời gian (năm) | Trách nhiệm bồi thường |
| 1 | 100% | 1 | 100% |
| 2 | 80% | 2 | 60% |
| 3 | 60% | 3 | 20% |
| 4 | 40% | ||
| 5 | 20% | ||
Điều kiện bảo hành:
- Sản phẩm phải được lắp đặt và bảo trì đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo hành không áp dụng cho các hư hỏng do sử dụng sai cách, tai nạn, hoặc các yếu tố ngoại cảnh như thiên tai.
- Các điều kiện cụ thể và chi tiết bảo hành sẽ được cung cấp khi mua sản phẩm
Hỗ trợ khách hàng:
- Tôn Đông Á cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng tận tình, giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến sản phẩm một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Một số lưu ý về vận chuyển, bốc vác
Vận chuyển
- Quá trình vận chuyển từ nhà máy đến kho khách hàng phải đảm bảo đúng tải trọng theo qui định của Bộ Giao thông Vận tải… vv.
- Dùng dụng cụ chuyên dụng (Giá đỡ, thanh Pallet … vv) chèn chặt cuộn tôn để tránh va đập mạnh làm ảnh hưởng đến hình dáng và bề mặt sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
- Không xếp chồng quá 2 lớp để tránh làm biến dạng sản phẩm phía dưới.
- Không vận chuyển chung với các hoá chất như: Muối ăn, clorua, axit.
Bốc xếp
- Sử dụng các loại công cụ chuyên dụng, thích hợp để xếp dỡ, câu móc, nâng hạ nhẹ nhàng.
- Tránh hư hỏng (trầy xước, móp cuộn tôn) do va đập. Tốt nhất nên trang bị miếng lót cao su vào dụng cụ nâng đỡ cuộn hàng.
Bảo quản, lưu kho
- Không đặt cuộn tôn trực tiếp trên mặt nền mà phải kê trên hai thanh gỗ hoặc miếng lót mềm.
- Dùng thanh gỗ chèn bên hông để ngăn cuộn hàng lăn trượt, trầy xước.
- Khi dịch chuyển, nhân viên cần cẩn thận, tránh va đập mạnh với mặt nền và các cuộn hàng khác.

Lưu ý khi mua tôn Đông Á
- Chọn đơn vị cung cấp uy tín: Hãy mua tôn từ các đại lý chính thức hoặc các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm chính hãng và chất lượng.
- Kiểm tra thông tin sản phẩm: Đảm bảo các thông tin như tên sản phẩm, thương hiệu, độ mạ, độ dày, và ngày sản xuất được in rõ ràng trên tấm tôn.
- Yêu cầu chứng nhận chất lượng: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các chứng chỉ kiểm tra chất lượng, bao gồm độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng chống ăn mòn.
- Kiểm tra lớp mạ và bề mặt tôn: Quan sát kỹ lớp mạ nhôm kẽm và bề mặt tôn để đảm bảo không có vết nứt, bong tróc hoặc gỉ sét.
- Tham khảo báo giá và chính sách bảo hành: So sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp và kiểm tra chính sách bảo hành để đảm bảo quyền lợi của bạn.

5. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Báo Giá Tôn AZ100 Đông Á Cạnh Tranh Nhất Thị Trường
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị cung cấp tôn AZ100 Đông Á chính hãng uy tín hàng đầu tại TP.HCM. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, SATA cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp.
- Hàng chính hãng: Cam kết cung cấp tôn AZ100 Đông Á chính hãng 100%, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ.
- Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi luôn có mức giá tốt nhất trên thị trường.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ khách hàng tận tâm.
- Giao hàng nhanh chóng: Chúng tôi giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn theo yêu cầu của khách hàng.
- Sắt thép SATA luôn có chiết khấu ưu đãi cho khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Hãy đến với SATA để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng. Sắt Thép SATA rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Website: //genyuhardware.com/










