1. Sắt Thép SATA Cập Nhật Giá Tôn Đông Á Mới Nhất
Công Ty Thép Sata cung cấp bảng giá tôn Đông Á chính hãng, cam kết chất sản phẩm lượng cao, giá cạnh tranh cho mọi công trình dân dụng và công nghiệp. Với phương châm lấy uy tín và sự hài lòng của khách hàng làm trọng tâm. Thép Sata luôn cập nhật nhanh chóng các loại tôn mới nhất từ thương hiệu Đông Á như: tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn mạ kẽm và nhiều sản phẩm chuyên dụng khác phù hợp với nhu cầu đa dạng của thị trường xây dựng hiện nay.
1.1 Quyền lợi khi khách hàng đặt mua tôn đông á chính hãng tại công ty
- Sản phẩm tôn Đông Á chính hãng, chất lượng đảm bảo.
- Cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận và chứng chỉ sản phẩm.
- Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại, đúng quy cách theo yêu cầu.
- Vận chuyển tận nơi công trình, miễn phí giao hàng nội thành.
- Tư vấn chọn màu tôn phù hợp phong thủy và nhu cầu của gia chủ.
- Giá tôn cạnh tranh, tốt nhất thị trường.
- Chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng đặt số lượng lớn hoặc công trình quy mô.
1.2 Công ty thép sata cam kết
- Cung cấp tôn Đông á chất lượng cao, có đầy đủ CO, CQ.
- Giá sỉ tận kho – chiết khấu cao cho công trình lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật tận tình, báo giá minh bạch
Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và giao hàng nhanh chóng tận nơi, chúng tôi tự hào là lựa chọn tin cậy cho hàng trăm khách hàng mỗi tháng. Liên hệ ngay Sắt Thép SATA để nhận báo giá tôn Đông Á mới nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn!
2. Bảng Giá Tôn Đông Á
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.90 – 3.05 | 65.000 |
| 0.40 | 3.40 – 3.55 | 86.000 |
| 0.45 | 3.85 – 4.00 | 103.000 |
| 0.50 | 4.35 – 4.50 | 118.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn phương nam mới nhất
2.3 Bảng giá tôn màu đông á
- Giá tôn màu Đông Á theo mét có giá dao động từ 65.000 VNĐ/m đến 115.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, quy cách sản phẩm và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 3.10 – 3.25 | 65.000 |
| 0.35 | 3.40 – 3.55 | 73.000 |
| 0.40 | 3.65 – 3.80 | 85.000 |
| 0.45 | 4.05 – 4.20 | 102.000 |
| 0.50 | 4.35 – 4.45 | 115.000 |
2.4 Bảng giá tôn lạnh đông á
- Giá tôn lạnh Đông Á dao động từ 64.000 VNĐ/m đến 105.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.35 | 3.10 – 3.25 | 64.000 |
| 0.40 | 3.40 – 3.55 | 70.000 |
| 0.45 | 3.65 – 3.80 | 82.000 |
| 0.48 | 4.05 – 4.20 | 96.000 |
| 0.50 | 4.35 – 4.45 | 105.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn hoa sen mới nhất
2.5 Bảng giá tôn kẽm đông á
- Giá tôn kẽm Đông Á theo mét có giá dao động từ 58.000 VNĐ/m đến 103.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, quy cách sản phẩm và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.3 | 58.000 |
| 0.40 | 2.7 | 74.000 |
| 4.50 | 3.4 | 87.000 |
| 0.48 | 3.9 | 94.000 |
| 0.50 | 4.4 | 103.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn nam kim mới nhất
2.6 Bảng giá tôn đông á giả ngói
- Giá tôn giả ngói Đông Á theo mét có giá dao động từ 75.000 VNĐ/m đến 120.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, quy cách sản phẩm và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.3 | 75.000 |
| 0.35 | 2.7 | 83.000 |
| 0.40 | 3.4 | 91.000 |
| 4.50 | 3.9 | 105.000 |
| 0.50 | 4.4 | 120.000 |
2.7 Bảng giá tôn cách nhiệt pu đông á
- Giá tôn cách nhiệt Đông Á theo mét có giá dao động từ 127.000 VNĐ/m đến 173.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, quy cách sản phẩm và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA
| Độ dày (mm) | Diễn giải | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | Mút PU cách nhiệt dày 16–18 ly | 127.000 |
| 0,35 | Mút PU cách nhiệt dày 16–18 ly | 137.000 |
| 0.40 | Mút PU cách nhiệt dày 16–18 ly | 147.000 |
| 0.45 | Mút PU cách nhiệt dày 16–18 ly | 157.000 |
| 0.50 | Mút PU cách nhiệt dày 16–18 ly | 173.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn cách nhiệt mới nhất
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT (10%).
- Giá áp dụng cho đơn hàng tối thiểu 500m.
- Có chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn.
- Bảng giá tôn đông á có thể thay đổi giá theo thời điểm và vị trí giao hàng.
3. Giới Thiệu Về Tôn Đông Á
Tôn Đông Á được sản xuất từ thép cán nguội, trải qua quy trình mạ kẽm bằng công nghệ mạ lạnh hiện đại. Bề mặt tôn còn được phủ thêm lớp sơn tĩnh điện giúp tăng cường độ bền, khả năng chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Quy trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và môi trường.
- Tôn Đông Á – tôn mạ hợp kim nhôm kẽm 55% có tuổi thọ cao, bền hơn gấp nhiều lần so với các sản phẩm tôn mạ kẽm thông thường.
- Với ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn cao, tính kháng nhiệt tốt, lớp phủ anti-finger giúp cho bề mặt sáng đẹp, chống ố – oxy hóa hiệu quả, giảm các bong tróc, trầy xước trong quá trình dập, cán.
- Tôn Đông Á có nhiều mục đích sử dụng, tiêu biểu như: làm tấm lợp, vách ngăn, ván trần, trang trí nội thất, làm cửa cuốn, vỏ bọc các thiết bị điện, …

3.1 Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỷ thuật chi tiết của tôn đông á do thép sata cung cấp
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Độ dày tôn | Từ 0.30 mm đến 0.50 mm |
| Khổ tôn | 1.07 m (khổ rộng tiêu chuẩn) |
| Trọng lượng | Từ 2.3 kg/m đến 4.4 kg/m |
| Bề mặt tôn | Lớp mạ kẽm (Zinc) chống gỉ, lớp phủ sơn màu (Polyester/Topcoat) |
| Loại sóng | Sóng ngói, sóng tròn, sóng 5 sóng, 9 sóng vuông, sóng la phông |
| Chất liệu lớp sơn | Sơn Polyester/Topcoat hoặc sơn PVDF chống bám bụi, chịu nhiệt |
| Tính năng | Chống ăn mòn, bền màu, chịu được thời tiết khắc nghiệt |
| Chống nóng, cách nhiệt | Có thể gia công với lớp cách nhiệt PU hoặc mút PE-OPP |
| Màu sắc | Đa dạng màu sắc theo bảng màu tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu |
| Chống bám bụi | Lớp phủ sơn bền màu, dễ lau chùi và chống bám bụi |
| Độ bền | Bền vững trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, chống oxy hóa |
| Ứng dụng | Lợp mái nhà, tường bao, mái nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp |
3.2 Quy cách sản phẩm
- Tiêu chuẩn JIS G3321:2010 – Nhật Bản, BS EN 10346:2009 -Châu Âu, AS 1397:2011 – Úc, ASTM A792/A792M-10 – Mỹ.
- Cán sóng: 5 sóng vuông công nghiệp, 9 sóng tròn, 9 sóng vuông dân dụng, 13 sóng la phông
- Sóng ngói, sóng ruby, sóng seamlock, sóng cliplock
- Độ dày: 2 dem 8, 3 dem, 3 dem 2, 3 dem 5, 4 dem, 4 dem 5, 4 dem 8, 5 dem
- Khổ rộng tôn: 1,07 mét
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu của khách hàng.

4. Công Nghệ Sản Xuất
Tôn Đông Á được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại theo tiêu chuẩn Nhật Bản, ứng dụng hệ thống NOF – Non Oxidizing Furnace giúp lớp mạ bám chắc, bền màu và chống oxy hóa vượt trội. Toàn bộ quy trình cán, mạ và sơn phủ đều được kiểm soát tự động bằng hệ thống cảm biến điện tử, đảm bảo độ dày lớp mạ đồng đều và bề mặt tôn luôn sáng bóng.
Công nghệ sơn phủ tiên tiến sử dụng sơn cao cấp từ các thương hiệu quốc tế, kết hợp quy trình sấy liên tục giúp màu sắc ổn định, chống phai màu dưới tác động của thời tiết khắc nghiệt. Nhờ ứng dụng công nghệ đạt chuẩn quốc tế, tôn Đông Á luôn đảm bảo chất lượng, tuổi thọ cao và hiệu suất sử dụng tối ưu cho mọi công trình.
4.1 Dây chuyền NOF hiện đại
Công nghệ tiên tiến, hiện đại của Tôn Đông Á hiện nay tập trung vào việc ứng dụng các dây chuyền sản xuất tự động hóa cao và tiêu chuẩn quốc tế để tạo ra sản phẩm chất lượng ổn định, bền màu lâu dài. Cụ thể có thể kể đến:
Công nghệ mạ hợp kim nhôm kẽm
- Lớp mạ chứa 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon giúp tăng khả năng chống ăn mòn gấp 4 lần so với tôn mạ kẽm thông thường.
Công nghệ sơn phủ tiên tiến
- Tôn được phủ lớp sơn Polyester hoặc PVDF bằng hệ thống sơn tĩnh điện và lò sấy hiện đại, giúp màu sắc bền đẹp, không bong tróc, chịu được tia UV và thời tiết khắc nghiệt.
Công nghệ kiểm soát độ phẳng và độ dày tự động
- Đảm bảo sản phẩm có độ dày chính xác, bề mặt láng mịn, không bị cong vênh khi thi công.
Công nghệ kiểm định chất lượng
- Mỗi cuộn tôn đều trải qua quá trình kiểm tra liên tục trong quá trình sản xuất, đảm bảo đạt tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), và các tiêu chuẩn quốc tế khác.
4.2 Công nghệ sản xuất tiến tiến
Những sản phẩm tôn Đông Á được coi là tiêu biểu cho việc áp dụng công nghệ tiên tiến trong quá trình sản xuất tôn. Các công nghệ ưu việt nhất hiện nay được áp dụng tại nhà máy sản xuất tôn Đông Á bao gồm:
Công nghệ mạ kẽm nóng
- Đây là công nghệ mạ kẽm tiên tiến, giúp tạo ra lớp phủ kẽm dày và bền, bảo vệ tôn khỏi sự ăn mòn và gỉ sét.
Công nghệ mạ màu
- Sử dụng hệ thống sơn tĩnh điện và sơn cuộn, đảm bảo lớp sơn màu đều và bền bỉ trên bề mặt tôn. Công nghệ này giúp tôn Đông Á có màu sắc đa dạng và độ bền màu cao.
Hệ thống dây chuyền sản xuất tự động hóa
- Áp dụng các dây chuyền sản xuất tự động, từ khâu cán, mạ kẽm đến mạ màu, giúp tăng cường hiệu suất và giảm thiểu lỗi sản phẩm.
Công nghệ kiểm soát chất lượng bằng hệ thống quang học và cảm biến
- Sử dụng các hệ thống cảm biến và quang học để kiểm tra và giám sát chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình sản xuất, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất.
Công nghệ xử lý bề mặt
- Sử dụng các công nghệ xử lý bề mặt hiện đại như phun cát, phun bi để làm sạch và chuẩn bị bề mặt tôn trước khi mạ, đảm bảo lớp mạ bám chắc và bền.
Hệ thống quản lý thông minh
- Áp dụng các giải pháp công nghệ thông tin để quản lý và điều hành quá trình sản xuất, từ quản lý nguyên vật liệu, theo dõi tiến độ sản xuất, đến quản lý chất lượng sản phẩm.
Công nghệ thân thiện với môi trường
- Sử dụng các công nghệ sản xuất và xử lý chất thải tiên tiến, giảm thiểu tác động đến môi trường và đảm bảo an toàn lao động cho công nhân.

5. Ứng Dụng Và Bảng Màu Tôn Đông Á Cho Các Mọi Công Trình
Tôn Đông Á được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhờ tính bền bỉ, đa dạng mẫu mã và màu sắc. Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
5.1 Ứng dụng trong công trình xây dựng
1. Ứng dụng trong xây dựng nhà ở
- Mái nhà: Tôn Đông Á được sử dụng rộng rãi làm vật liệu lợp mái cho các công trình dân dụng như nhà ở, biệt thự, khu dân cư, cũng như các công trình công nghiệp như nhà xưởng, kho bãi.
- Tường và vách ngăn: Tôn có thể được sử dụng để làm tường và vách ngăn cho các công trình xây dựng, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian xây dựng.
2. Ứng dụng trang trí nội thất
- Ốp tường và trần nhà: Tôn mạ màu có thể được sử dụng để ốp tường và trần nhà, tạo ra bề mặt mịn màng, đẹp mắt và bền vững.
- Trang trí ngoại thất: Tôn có thể được sử dụng làm vật liệu trang trí cho các phần ngoại thất như mặt tiền nhà, hàng rào, và cổng.

3. Ứng dụng giao thông vận tải
- Cầu đường: Tôn Đông Á có thể được sử dụng làm vật liệu xây dựng cho các công trình cầu đường, đặc biệt là trong việc xây dựng các hệ thống cầu dầm và hệ thống bảo vệ cầu.
- Hệ thống thoát nước và ống dẫn: Tôn mạ kẽm có thể được sử dụng để sản xuất các hệ thống ống dẫn và thoát nước, đảm bảo độ bền và chống ăn mòn.
4. Ứng dụng công trình công nghiệp
- Nhà kính và nhà màng: Tôn có thể được sử dụng để xây dựng nhà kính và nhà màng cho các trang trại trồng trọt, giúp bảo vệ cây trồng khỏi thời tiết xấu và tăng năng suất.
- Chuồng trại chăn nuôi: Tôn Đông Á cũng có thể được sử dụng để xây dựng chuồng trại chăn nuôi, đảm bảo vệ sinh và dễ dàng vệ sinh.
5. Sản xuất và công nghiệp
- Sản xuất đồ gia dụng: Tôn Đông Á có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm gia dụng như tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng, nhờ vào tính chất bền bỉ và chống ăn mòn.
- Công nghiệp điện lạnh: Tôn cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp điện lạnh để sản xuất các thiết bị và hệ thống lạnh.
6. Công trình nhà tiền chế
- Kết cấu thép tiền chế: Tôn được sử dụng trong các công trình kết cấu thép tiền chế, như các nhà xưởng, kho bãi và các công trình xây dựng công nghiệp.
- Công trình năng lượng: Tôn Đông Á có thể được sử dụng trong các công trình năng lượng như nhà máy điện mặt trời và nhà máy điện gió, nhờ vào khả năng chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
![TÔN ĐÔNG Á – BÁO GIÁ TÔN ĐÔNG Á [CK-20%] 9 Ứng Dụng Mọi Công Trình](http://thepsata.vn/wp-content/uploads/2024/07/image-35-1024x576.png)
5.2 Bảng màu tôn đông á
Bảng Màu Tôn Đông Á một tập hợp đa dạng và phong phú về màu sắc, mang lại sự lựa chọn vô cùng đa dạng và phong phú cho các dự án xây dựng. Hãy cùng khám phá chi tiết về Bảng Màu Tôn Đông Á 2026 và lợi ích của việc sử dụng nó trong các dự án xây dựng.
Mỗi màu sắc trong Bảng Màu Tôn Đông Á đều được phát triển và lựa chọn cẩn thận. Đảm bảo rằng chúng không chỉ đáp ứng được yêu cầu về tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo tính ổn định và độ bền cao trên thời gian dài. Sự kết hợp hoàn hảo giữa màu sắc, ánh sáng, và kiến trúc làm nổi bật nét đẹp độc đáo của mỗi công trình, từ nhà ở dân dụng đến các công trình thương mại và công nghiệp.
1. Màu truyền thống
- Xanh dương
- Đỏ đậm
- Xanh ngọc
- Vàng kem
- Xám bạc
Những màu này có khả năng giữ màu tốt, dễ phối với kiến trúc mái thái và mái công nghiệp.
2. Màu hiện đại – cao cấp
Dòng màu hiện đại được thiết kế với sắc thái sang trọng, thích hợp cho công trình biệt thự, showroom, nhà xưởng tiêu chuẩn cao:
- Xanh rêu
- Nâu đồng
- Ghi đậm
- Trắng sữa

6. Ưu Đãi Và Chính Sách Bảo Hành Khi Mua Tôn
Tôn Đông Á là một thương hiệu tôn chất lượng cao được nhiều người tin dùng tại Việt Nam. Để thu hút khách hàng và khuyến khích việc mua sắm, Tôn Đông Á thường có các chương trình ưu đãi đặc biệt. Dưới đây là một số loại ưu đãi mà bạn có thể mong đợi khi mua Tôn Đông Á:
6.1 Ưu đãi khi mua tôn đông á
1. Giảm giá trực tiếp
- Chiết khấu theo số lượng: Mua càng nhiều, chiết khấu càng lớn. Đây là một hình thức phổ biến để khuyến khích khách hàng mua số lượng lớn.
- Giảm giá theo mùa: Thường có các chương trình giảm giá đặc biệt vào các dịp lễ tết, mùa xây dựng cao điểm hoặc các ngày kỷ niệm của công ty.
2. Khuyến mãi kèm theo
- Tặng quà: Khi mua tôn Đông Á, khách hàng có thể nhận được các phần quà như dụng cụ cầm tay, sản phẩm bảo dưỡng tôn, hoặc các sản phẩm khác từ cùng hệ thống phân phối.
- Miễn phí vận chuyển: Nhiều chương trình khuyến mãi bao gồm miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng lớn hoặc trong phạm vi nhất định.
- Dịch vụ lắp đặt miễn phí: Một số chương trình ưu đãi bao gồm dịch vụ lắp đặt miễn phí hoặc giảm giá dịch vụ lắp đặt.
3. Chính sách bảo hành đặc biệt
- Gia hạn thời gian bảo hành: Một số chương trình ưu đãi có thể cung cấp thời gian bảo hành dài hơn so với tiêu chuẩn, giúp khách hàng yên tâm hơn khi sử dụng sản phẩm.
- Bảo hiểm chất lượng: Cung cấp các gói bảo hiểm chất lượng đặc biệt, bảo đảm sản phẩm không bị ăn mòn, không phai màu trong thời gian dài.
- Với những ưu đãi này, việc mua Tôn Đông Á và Báo Giá Tôn Đông Á sẽ trở nên tiết kiệm và thuận tiện hơn bao giờ hết.
6.2 Chính sách bảo hành khi mua
Khi mua Tôn Đông Á tại Công Ty Thép Sata, khách hàng được hưởng chính sách bảo hành chính hãng rõ ràng và minh bạch:
- Bảo hành lên đến 10–15 năm tùy theo loại tôn và điều kiện sử dụng.
- Chứng từ CO-CQ đầy đủ, xác nhận xuất xứ và chất lượng sản phẩm.
- Hỗ trợ đổi trả nếu phát hiện lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận nơi nếu có sự cố trong quá trình sử dụng.
Chính sách bảo hành là một trong những cam kết quan trọng của Thép Sata nhằm đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng.Tuy nhiên, để được hưởng chính sách bảo hành, Báo Giá Tôn Đông Á quý khách hàng cần tuân thủ đúng các quy định về thi công và sử dụng sản phẩm theo đúng mục đích.
![TÔN ĐÔNG Á – BÁO GIÁ TÔN ĐÔNG Á [CK-20%] 7 Ứng Dụng Mọi Công Trình](http://thepsata.vn/wp-content/uploads/2024/07/image-32-1024x678.png)
7. Thép SATA Là Đơn Vị Chuyên Cung Cấp Bảng Giá Tôn Đông Á Mới Nhất Tại TP.HCM
Thép SATA tự hào là đại lý cung cấp sản phẩm tôn Đông Á chính hãng với nhiều ưu điểm và dịch vụ hấp dẫn như sau:
- Đảm bảo hàng chính hãng 100%: Chúng tôi cam kết cung cấp tôn Đông Á chính hãng, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
- Giá tôn lợp TPHCM rẻ nhất: Chúng tôi mang đến giá cả cạnh tranh và nhiều ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng.
- Tư vấn khách hàng: Đội ngũ nhân viên tư vấn của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng ngay khi khách hàng liên hệ.
- Hệ thống xe cẩu, tải chuyên dụng, vận chuyển nhanh chóng, an toàn đến tận công trình.
- Chương trình ưu đãi, chiết khấu cho khách hàng thân thiết, khách hàng mua số lượng lớn.
- Tư vấn hỗ trợ 24/7 và hoàn toàn miễn phí.
- Gọi ngay để có cơ hội nhận chiết khấu đến 5% trong hôm nay.
Quý khách có thể tham khảo bảng giá tôn mới nhất tại đây, cập nhật đầy đủ các loại tôn màu, tôn mạ kẽm, tôn lạnh với đa dạng độ dày và kích thước phù hợp cho mọi công trình xây dựng.

SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: genyuhardware.com/








