Trong bối cảnh giá vật liệu xây dựng liên tục biến động, việc lựa chọn đúng loại tôn lợp mái với mức giá hợp lý là yếu tố quan trọng giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí. Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp và nhận báo giá tôn thường lợp mái mới nhất 2026, cam kết hàng chính hãng – giá cạnh tranh – giao nhanh tận công trình.
1.Sắt Thép SATA Nhận Báo Giá Các Tôn Thường Lợp Mái Nhà Mới Nhất Năm 2026
Sắt Thép SATA chuyên cung cấp báo giá tôn thường lợp mái phổ biến trên thị trường, đến từ những thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Việt Nhật… với đầy đủ độ dày, quy cách và kiểu sóng Hàng luôn có sẵn số lượng lớn tại kho, đáp ứng nhanh cho công trình dân dụng, nhà xưởng đến dự án quy mô lớn.
2. Tôn Thường Là Gì Và Một Số Loại Tôn Thường Phổ Biến Hiện Nay
Tôn thường là loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ thép cán mỏng, bề mặt được mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm để tăng khả năng chống gỉ sét và bảo vệ trước tác động của môi trường. Đây là dòng tôn cơ bản, phổ biến trên thị trường nhờ giá thành hợp lý và dễ thi công.
Tôn thường có nhiều dạng như tôn kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu, được cán thành các kiểu sóng khác nhau để tăng độ cứng và khả năng thoát nước. Với đặc tính nhẹ, bền và linh hoạt, loại tôn này được sử dụng rộng rãi trong lợp mái nhà ở, nhà xưởng, mái che, nhà kho và các công trình dân dụng khác.

Tôn thường là gì? có những loại nào phổ biến?
Tôn thường là cách gọi phổ biến dùng để chỉ các loại tôn lợp mái không có lớp cách nhiệt, được sản xuất từ thép cán mỏng và phủ lớp bảo vệ như mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm. Đây là dòng vật liệu có cấu tạo đơn giản, giá thành hợp lý và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp.
Tôn thường có 3 loại được sử dụng phổ biến là tôn lạnh, tôn kẽm tôn màu.
Dưới đây là một số thông tin cơ bản về 2 loại tôn này như:
1.Tôn lạnh
Tôn lạnh là một loại tôn được làm từ thép mạ nhôm kẽm, có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình. Đây là một trong những loại tôn phổ biến và được ưa chuộng nhờ vào những đặc tính ưu việt của nó.
Đặc điểm:
- Bề mặt được phủ lớp kẽm giúp chống gỉ sét ở mức cơ bản
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
- Giá thành thấp, tiết kiệm chi phí
Ứng dụng:
- Nhà tạm, mái che, nhà kho
- Công trình phụ, khu vực không yêu cầu cao về thẩm mỹ
Thông tin kỹ thuật cơ bản của tôn lạnh:
| Thông số | Chi tiết |
| Độ dày tôn | 0,3mm – 0,8mm |
| Chiều rộng khổ tôn | 800mm – 1.250mm |
| Chiều dài tôn | 2m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu của khách hàng |
| Đường kính cuộn | 900mm – 2.100mm |
| Khối lượng cuộn | ≤ 15 tấn |
| Thành phần lớp mạ | 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silicon |
| Độ bền kéo | ≥ 350 N/mm² |
| Độ bám dính | ≥ 98% |
| Độ bền uốn | Tối đa 3T |
| Độ dày lớp sơn | 20 – 27 µm |
| Trọng lượng | 2.65kg/m – 5.06kg/m (tùy thuộc vào độ dày và loại tôn) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM Hoa Kỳ, JIS Nhật Bản |
Ghi chú:
- Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liên hệ đơn vị cung cấp để biết thông tin chi tiết!
2. Tôn kẽm:
Tôn kẽm là một loại vật liệu xây dựng được làm từ thép mạ kẽm. Quá trình mạ kẽm bao gồm việc phủ một lớp kẽm lên bề mặt thép để bảo vệ khỏi sự ăn mòn và oxi hóa. Đây là loại tôn phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng và dân dụng.
Đặc điểm:
- Lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm giúp chống ăn mòn vượt trội
- Khả năng phản xạ nhiệt tốt, giảm hấp thụ nhiệt
- Độ bền cao hơn tôn kẽm
Ứng dụng:
- Nhà ở dân dụng, nhà xưởng
- Công trình cần chống nóng và độ bền lâu dài
Dưới đây là Thông số kỹ thuật của tôn kẽm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày sản phẩm | 0,20 mm – 3,2 mm |
| Độ dày thông thường | 0,18 mm, 0,20 mm, 0,22 mm, 0,25 mm, 0,30 mm, 0,35 mm, 0,37 mm, 0,40 mm, 0,42 mm, 0,45 mm, 0,47 mm, 0,48 mm, 0,50 mm, 0,52 mm, 0,58 mm |
| Loại sóng | 13 sóng la phông, 5 sóng vuông, 7 sóng vuông, 9 sóng vuông, tấm phẳng (dạng cuộn, dạng tấm) |
| Công nghệ | Mạ nhúng nóng với công nghệ dao gió (NOF) |
| Bề rộng tôn | 400 mm – 1800 mm |
| Đường kính lõi trong | 508 mm hoặc 610 mm |
| Trọng lượng cuộn | Tối đa 20 tấn |
Ghi chú:
- Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liên hệ đơn vị cung cấp để biết thông tin chi tiết!
3. Tôn màu
Là loại tôn được phủ thêm lớp sơn màu bên ngoài, không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ mà còn góp phần bảo vệ bề mặt tôn trước tác động của môi trường. Tôn màu được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở dân dụng, biệt thự và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ.
Đặc điểm:
- Có lớp sơn phủ bên ngoài, đa dạng màu sắc
- Tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt
- Chống phai màu và ăn mòn tốt
Ứng dụng:
- Nhà phố, biệt thự
- Công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao

Ưu điểm và nhược điểm của từng loại tôn
Dưới đây là bảng so sánh đầy đủ và chi tiết về ưu điểm và nhược điểm của tôn lạnh và tôn kẽm:
|
Tiêu chí |
Tôn lạnh |
Tôn kẽm |
|---|---|---|
|
Chất liệu |
Thép mạ nhôm kẽm | Thép mạ kẽm |
|
Bề mặt |
Mờ, có lớp mạ nhôm kẽm bảo vệ | Sáng bóng, có lớp mạ kẽm bảo vệ |
|
Độ dày |
Thường từ 0.3mm đến 1.2mm | Thường từ 0.3mm đến 1.2mm |
|
Khả năng phản xạ nhiệt |
Tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình | Kém hơn tôn lạnh |
|
Khả năng cách nhiệt |
Tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình | Kém hơn tôn lạnh |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Tốt, nhờ lớp mạ nhôm kẽm bảo vệ | Tốt, nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ |
|
Độ bền |
Cao, chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt | Cao, chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
|
Giá thành |
Cao hơn so với tôn kẽm | Hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng |
|
Thẩm mỹ |
Cao, tạo cảm giác sang trọng và hiện đại | Đơn giản, không có nhiều lựa chọn về màu sắc |
|
Ứng dụng |
Mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng, nhà kho, các công trình yêu cầu cách nhiệt tốt | Mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng, nhà kho, các công trình công nghiệp và dân dụng |
|
Dễ dàng thi công |
Khó thi công hơn do nặng hơn và cần kỹ thuật chuyên dụng | Dễ dàng thi công, nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt |
|
Tiếng ồn |
Ít gây tiếng ồn khi trời mưa |
Gây tiếng ồn lớn khi trời mưa |
Mỗi loại đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, việc sử dụng loại tôn nào còn tùy thuộc vào nhu cầu của công trình. Mong rằng với bảng so sánh trên quý khác có thể chọn được loại tôn phù hợp với nhu cầu của mình.
3. Tôn Thường Có Ứng Dụng Như Thế Nào
Tôn thường là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhất hiện nay nhờ giá thành hợp lý, dễ thi công và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục công trình. Không chỉ dùng để lợp mái, loại tôn này còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực dân dụng và công nghiệp.
Dưới đây là các ứng dụng chính của tôn thường
Lợp mái nhà dân dụng
- Ứng dụng phổ biến nhất của tôn thường là lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, nhà trọ và công trình dân sinh. Nhờ trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và chi phí thấp, tôn thường giúp tiết kiệm đáng kể chi phí xây dựng mà vẫn đảm bảo che chắn tốt trước nắng mưa.
Nhà xưởng, nhà kho công nghiệp
- Trong các công trình quy mô lớn như nhà xưởng, nhà kho, khu sản xuất, tôn thường được sử dụng để lợp mái và làm vách ngăn. Ưu điểm là thi công nhanh, dễ thay thế và đáp ứng tốt tiến độ công trình.
Mái che, nhà tạm và công trình phụ
- Tôn thường còn được dùng để làm mái hiên, mái che sân, nhà xe, nhà tạm công trình, nhờ tính linh hoạt cao và dễ tạo hình theo yêu cầu thực tế.
Làm vách ngăn và hàng rào
- Ngoài lợp mái, tôn thường còn được ứng dụng để làm vách ngăn, tường bao hoặc hàng rào tạm, đặc biệt trong các khu công trình xây dựng cần tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng trong nông nghiệp
- Trong lĩnh vực nông nghiệp, tôn thường được sử dụng để làm chuồng trại, nhà kính đơn giản, kho chứa nông sản, giúp bảo vệ vật nuôi và hàng hóa trước thời tiết.
Với ưu điểm giá rẻ – dễ thi công – ứng dụng đa dạng, tôn thường luôn là lựa chọn hàng đầu trong nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Đây là giải pháp tối ưu cho những ai muốn tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

4. Bảng Báo Giá Tôn Thường Năm 2026
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp và cập nhật báo giá tôn thường lợp mái uy tín trên thị trường vật liệu xây dựng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, SATA cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, đúng độ dày, đúng thương hiệu và đầy đủ nguồn gốc xuất xứ.
Tôn thường bao nhiêu tiền 1m²?
Hiện nay, giá tôn thường trên thị trường dao động từ 50.000 – 110.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày tôn, chủng loại (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu), kiểu sóng và thương hiệu sản xuất. Thông thường, các loại tôn mỏng, quy cách phổ thông sẽ có giá thành thấp hơn, trong khi những dòng tôn dày, độ bền cao hoặc đến từ các thương hiệu uy tín sẽ có mức giá cao hơn tương ứng.
Trong đó, các dòng tôn mỏng, quy cách phổ thông thường có giá từ 50.000 – 70.000 VNĐ/m², phù hợp cho công trình tạm hoặc nhu cầu tiết kiệm chi phí. Ngược lại, tôn dày, chất lượng cao, độ bền tốt sẽ có giá từ 75.000 – 110.000 VNĐ/m², thích hợp cho nhà ở và công trình sử dụng lâu dài.
Ngoài ra, giá tôn còn thay đổi theo số lượng đặt hàng, yêu cầu cắt theo kích thước và chi phí vận chuyển đến công trình. Vì vậy, để nhận báo giá chính xác và tốt nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp uy tín như Sắt Thép SATA để được tư vấn nhanh chóng và chi tiết.
Bảng giá tôn thường mạ kẽm
- Giá tôn thường có giá dao động từ: 50.000 – 95.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình sử dụng tôn thường mạ kẽm
| Thương hiệu | Độ dày (dem) | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|---|
| Hoa Sen | 3.0 | 50.000 |
| 3.5 | 63.000 | |
| 4.0 | 73.000 | |
| 4.5 | 84.000 | |
| 5.0 | 96.000 | |
| 5.8 | 101.000 | |
| Đông Á | 3.0 | 57.000 |
| 3.5 | 62.000 | |
| 4.0 | 71.000 | |
| 4.5 | 81.000 | |
| 5.0 | 92.000 | |
| 5.8 | 101.000 | |
| Hòa Phát | 2.4 | 50.000 |
| 3.5 | 66.000 | |
| 4.0 | 75.000 | |
| 4.5 | 86.000 | |
| 5.0 | 98.000 | |
| Phương Nam | 2.4 | 54.000 |
| 3.5 | 70.000 | |
| 4.0 | 76.000 | |
| 4.5 | 87.000 | |
| 5.0 | 95.000 |
Bảng giá tôn thường lạnh
- Giá tôn thường có giá dao động từ: 60.000 – 101.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình sử dụng tôn lạnh thường
| Thương hiệu | Độ dày | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Hoa Sen | 3.0 | 60.000 |
| 3.5 | 78.000 | |
| 4.0 | 86.000 | |
| 4.0 | 94.000 | |
| 5.0 | 101.000 | |
| Đông Á | 3.0 | 59.000 |
| 3.5 | 65.000 | |
| 4.0 | 71.000 | |
| 5.0 | 82.000 | |
| 5.3 | 95.000 | |
| Hòa Phát | 3.0 | 60.000 |
| 3.5 | 69.000 | |
| 4.0 | 82.000 | |
| 4.0 | 90.000 | |
| 5.0 | 95.000 | |
| Phương Nam | 2.5 | 55.000 |
| 3.0 | 64.000 | |
| 3.5 | 75.000 | |
| 40 | 80.000 | |
| 4.5 | 88.000 | |
| 5.0 | 95.000 |
Bảng giá tôn thường màu
- Giá tôn thường có giá dao động từ: 45.000 – 115.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình sử dụng tôn màu thường
| Độ dày | Trọng lượng | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.25mm | 1.8 kg/m | 45.000 |
| 0.30mm | 2.1 kg/m | 50.000 |
| 0.35mm | 2.35 kg/m | 55.000 |
| 0.38mm | 2.6 kg/m | 64.000 |
| 0.40mm | 2.75 kg/m | 70.000 |
| 0.43mm | 2.9 kg/m | 78.000 |
| 0.45mm | 3.15 kg/m | 85.000 |
| 0.48mm | 3.3 kg/m | 94.000 |
| 0.50mm | 3.5 kg/m | 107.000 |
| 0.53mm | 3.75 kg/m | 110.000 |
| 0.60mm | 4.2 kg/m | 115.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn thường
Giá tôn thường bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số yếu tố chính:
- Chất liệu và lớp phủ: Tôn mạ kẽm thường có giá thấp hơn so với tôn lạnh hoặc tôn sơn tĩnh điện. Những loại tôn có lớp phủ chống ăn mòn tốt hơn sẽ có giá cao hơn.
- Độ dày của tôn: Tôn có độ dày càng lớn thì giá thành càng cao.
- Hình dạng và kiểu sóng tôn: Tôn sóng ngói thường đắt hơn vì yêu cầu kỹ thuật sản xuất phức tạp và tính thẩm mỹ cao. Tôn sóng tròn hoặc sóng lớn có giá thành hợp lý hơn, phù hợp với các công trình công nghiệp hoặc nhà kho.
- Nhu cầu thị trường: Giá tôn có thể biến động theo nhu cầu thị trường. Khi nhu cầu tăng cao, giá tôn cũng có thể tăng theo.
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt: Chi phí vận chuyển và lắp đặt cũng ảnh hưởng đến giá tôn. Nếu công trình ở xa, chi phí vận chuyển sẽ cao hơn.
5. Có Nên Mua Tôn Thường Lợp Mái Nhà? Nên Mua Tôn Lạnh Hay Tôn Mạ Kẽm
Việc chọn lựa loại tôn nào cho công trình phụ thuộc nhiều vào các yêu cầu của công trình. Để biết nên chọn loại nào quý khách cần xem xét các yếu n


6. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Thường Lợp Mái
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về tôn thường lợp mái:
1. Tôn thường có bền không?
- Trả lời: Tôn thường, đặc biệt là tôn kẽm và tôn lạnh, có độ bền cao nhờ lớp mạ bảo vệ chống ăn mòn và oxi hóa. Tôn lạnh còn có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp kéo dài tuổi thọ của tôn.
2. Nên chọn tôn lạnh hay tôn kẽm để lợp mái nhà?
- Trả lời: Nếu bạn ưu tiên khả năng cách nhiệt và độ bền cao, tôn lạnh là lựa chọn tốt hơn. Nếu bạn có ngân sách hạn chế và cần thi công nhanh chóng, tôn kẽm là lựa chọn phù hợp.
3. Tôn lợp mái có gây tiếng ồn không?
- Trả lời: Tôn kẽm có thể gây tiếng ồn lớn khi trời mưa do không có lớp cách âm. Tôn lạnh ít gây tiếng ồn hơn nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn.
4. Làm thế nào để chọn loại tôn phù hợp?
- Trả lời: Bạn nên xem xét các yếu tố như khả năng cách nhiệt, độ bền, giá thành và yêu cầu thẩm mỹ của công trình để chọn loại tôn phù hợp. Tôn lạnh phù hợp cho các công trình yêu cầu cách nhiệt tốt, trong khi tôn kẽm phù hợp cho các công trình có ngân sách hạn chế.
5. Giá tôn thường có thay đổi theo mùa không?
- Trả lời: Giá tôn thường có thể thay đổi theo mùa và tùy thuộc vào thời điểm mua hàng, loại sản phẩm và vị trí giao hàng. Bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất.

7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Tôn Thường Uy Tín, Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn thường chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn thường uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn thường , đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn thường với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn thường uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/











