1. Sắt Thép SATA cập nhật báo giá mới nhất về tôn 13 sóng la phông đầy chi tiết, đầy đủ nhất
Sắt Thép SATA cung cấp báo giá mới nhất về tôn 13 sóng la phông – là một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp và phân phối sắt thép tại Tp.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm, SATA cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu xây dựng và công nghiệp. Tôn 13 sóng la phông là sản phẩm được sản xuất với công nghệ tiên tiến, mang lại độ bền cao và tính thẩm mỹ cho các công trình xây dựng.
Cam kết chất lượng: Sắt Thép SATA cam kết cung cấp tôn 13 sóng la phông đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt và kiểm soát chất lượng chặt chẽ, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Với Sắt Thép SATA, bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng và dịch vụ! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào về tôn 13 sóng la phông xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903725545 để được tư vấn hỗ trợ nhanh chóng nhé!
2. Bảng báo giá tôn 13 sóng la phông chi tiết, đẩy đủ, cập nhật mới nhất
Bảng giá tôn màu 13 sóng la phông
- Độ dày: 2 dem – 5 dem
- Trọng lượng: 1.8 Kg/m – 4.4 Kg/m
- Đơn giá tham khảo từ 43.000 – 84.000 VNĐ/ khổ 1m07 .Đơn giá sau chỉ mang tính tham khảo do giá thành tôn 13 song la phông thay đổi phụ thuộc thị trường và thường không cố định. Mọi thắc mắc về giá cả xin vui lòng liên hệ với chung tôi để được thông tin chi tiết nhất!
Bảng giá tôn màu 13 sóng la phông |
||
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (Vnđ/khổ 1m07) |
| 2 dem 0 | 1.80 | 45.000 |
| 3 dem 0 | 2.40 | 54.000 |
| 3 dem 5 | 2.85 | 61.000 |
| 4 dem 0 | 3.35 | 72.000 |
| 4 dem 2 | 3.50 | 75.000 |
| 4 dem 5 | 3.90 | 78.000 |
| 5 dem 0 | 4.40 | 86.000 |
Báo giá tôn lạnh 13 sóng la phông
- Độ dày: 2 dem 8 – 4 dem8
- Trọng lượng: 2.4 Kg/m – 4.5 Kg/m
- Đơn giá tham khảo từ 51.000 – 86.000 VNĐ/ khổ 1m07 .Đơn giá sau chỉ mang tính tham khảo do giá thành tôn 13 song la phông thay đổi phụ thuộc thị trường và thường không cố định. Mọi thắc mắc về giá cả xin vui lòng liên hệ với chung tôi để được thông tin chi tiết nhất!
Bảng giá lạnh tôn 13 sóng la phông |
||
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn gián (vnđ/khổ 1m07) |
| 2 dem 8 | 2.40 | 53.000 |
| 3 dem 0 | 2.60 | 58.000 |
| 3 dem 1 | 2.75 | 60.000 |
| 3 dem 3 | 3.05 | 62.000 |
| 3 dem 7 | 3.35 | 69.000 |
| 4 dem 4 | 4.00 | 80.000 |
| 4 dem 6 | 4.20 | 83.000 |
| 4 dem 8 | 4.50 | 88.000 |
Bảng báo giá tôn 13 sóng la phông PU
- Độ dày: 2 dem 8 – 6 dem
- Trọng lượng: 2.4 Kg/m – 5.4 Kg/m
- Đơn giá tham khảo từ 47.000 – 91.000 VNĐ/ khổ 1m07 .Đơn giá sau chỉ mang tính tham khảo do giá thành tôn 13 song la phông thay đổi phụ thuộc thị trường và thường không cố định. Mọi thắc mắc về giá cả xin vui lòng liên hệ với chung tôi để được thông tin chi tiết nhất!
Bảng giá tôn 13 sóng Pu cách nhiệt |
||
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (vnđ /khổ 1m07) |
| 2 dem 8 | 2.4 | 51,000 |
| 3 dem | 2.6 | 53,000 |
| 3 dem 2 | 2.8 | 54,000 |
| 3 dem 5 | 3 | 56,000 |
| 3 dem 8 | 3.25 | 61,000 |
| 4 dem | 3.35 | 63,000 |
| 4 dem 3 | 4 | 71,000 |
| 4 dem 5 | 4.25 | 76,000 |
| 5 dem | 4.45 | 78,000 |
| 6 dem | 5.4 | 95,000 |
- Lưu ý: Bảng giá trên đã bao gồm 10% VAT, và chỉ mang tính chất tham khảo do giá tôn 13 sóng la phông phụ thuộc vào các yếu tố thị trường. Vui lòng liên hệ với Sắt Thép SATA để biết thêm chi tiết về giá cả chính xác.
3. Thông tin cơ bản về tôn 13 sóng la phông
Tôn 13 sóng la phông là gì?
Tôn la phông 13 sóng là một loại vật liệu xây dựng phổ biến, được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc nhôm, với thiết kế gồm 13 sóng đều nhau. Loại tôn này không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn có nhiều ưu điểm nổi bật, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và trang trí.

Cấu tạo của tôn 13 sóng la phông
Tôn la phông 13 sóng được cấu tạo từ những tấm thép mỏng, qua quá trình cán sóng chuyên dụng tạo thành 13 lớp sóng. Thành phần chính bao gồm tấm nền thép mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, giúp chống ăn mòn và rỉ sét.
Các sóng tôn gồm 13 sóng lớn và 12 sóng nhỏ xen kẽ, tạo độ cứng và khả năng chịu lực tốt. Một số loại tôn còn có thêm lớp cách nhiệt như xốp PU, giúp tăng khả năng cách nhiệt và cách âm. Với nhiều ưu điểm vượt trội như nhẹ, dễ thi công, bền bỉ và thẩm mỹ cao, phù hợp cho nhiều loại công trình từ nhà ở đến công trình công cộng.

Thông số kỹ thuật cơ bản của tôn 13 sóng la phông
STT |
Thông số |
Chi tiết |
| 1 | Khổ tôn | 1200mm |
| 3 | Khổ hữu dụng | 1000mm |
| 4 | Chiều cao sóng | 22 – 23mm |
| 5 | Khoảng cách sóng | 122 – 127mm |
| 6 | Độ dày thông thường | 0.45mm – 0.50mm: lợp mái nhà xưởng lớn |
| 7 | 0.40mm – 0.45mm: lợp mái nhà xưởng vừa và nhỏ | |
| 8 | 0.35mm – 0.50mm: làm vách ngăn vừa và lớn |
- Ghi chú: Các thông số trên có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu công trình. Liên hệ với nhà thầu hoặc liên hệ trực tiếp với SATA đẻ được tư vấn thông tin về thông số sản phẩm cũng như giá cả tôn 13 sóng la phông.
Có những loại tôn 13 sóng la phông nào phổ biến?
Tôn 13 sóng la phông là một loại vật liệu khá phổ biến trên thị trường nhờ nhiều tính năng đa dạng, một số loại tôn 13 sóng la phông phổ biến có thể kể đến như:
Loại tôn |
Thông số kỹ thuật |
Đặc điểm |
Ứng dụng |
| Tôn 13 sóng la phông giả gỗ |
|
|
|
| Tôn lạnh 13 sóng la phông |
|
|
|
| Tôn màu 13 sóng la phông |
|
|
|
| Tôn xốp PU 13 sóng |
|
|
|
4. Có nên sử dụng tôn 13 sóng la phông không?
Để có thể đưa ra quyết định có nên sử dụng 13 sóng la phong không, thì trước hết chúng ta cần biết loại tôn này có những ưu điểm và khuyết điểm nào.
Tôn 13 sóng la phông sở hữu những ưu điểm nào?
Một số ưu điểm có thể kể đến của tôn la phông là:
- Độ bền cao: Tôn 13 sóng la phông có khả năng chịu lực tốt và bền bỉ với thời gian.
- Cách nhiệt, cách âm: Giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà và giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
- Thẩm mỹ cao: Có nhiều màu sắc và kiểu dáng, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Dễ thi công: Nhẹ, dễ lắp đặt và bảo trì, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Tiết kiệm chi phí: Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều ngân sách khác nhau.
- Chống ăn mòn: Lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm giúp chống ăn mòn và rỉ sét hiệu quả.

Khuyết điểm của tôn 13 sóng la phông
Bên cạnh nhưng ưu điểm vượt trội, tôn la phông 13 sóng cúng có một số khuyết điểm đáng kể như:
- Khả năng chịu lực hạn chế: So với các vật liệu khác như bê tông, tôn la phông có khả năng chịu lực kém hơn, dễ bị móp méo nếu chịu tác động mạnh.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết: Mặc dù có lớp mạ bảo vệ, tôn vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt sau một thời gian dài sử dụng.
- Cần bảo dưỡng định kỳ: Để duy trì độ bền và thẩm mỹ, tôn la phông cần được bảo dưỡng và vệ sinh định kỳ.
Mỗi loại vật liệu đều có những ưu điểm và khuyết điểm riêng, việc sử chúng phụ thuộc nhiều vào các yếu tố như yêu cầu công trình, ngân sách của người mua,… Mong rằng qua những thông tin trên có thể giúp quý khách đưa ra được quyết định sử dụng tôn 13 sóng la phông hợp lý.
5. Ứng dụng của tôn 13 sóng la phông trong thực tiễn
Tôn 13 sóng la phông có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các công trình xây dựng nhờ vào các đặc tính như nhẹ, bền, cách nhiệt tốt và tính thẩm mỹ cao.
- Lắp đặt trần nhà: Tôn la phông 13 sóng thường được ưa chuộng cho việc lắp đặt trần nhà, không chỉ nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn cải thiện khả năng cách nhiệt cho không gian sống.
- Trang trí nội thất: Với thiết kế phong phú và màu sắc đa dạng, tôn la phông 13 sóng có thể được ứng dụng trong trang trí nội thất, mang đến những điểm nhấn độc đáo cho các công trình như nhà ở, văn phòng và các cơ sở dịch vụ.
- Làm vách ngăn: Được sử dụng hiệu quả để tạo ra các vách ngăn trong những công trình dân dụng và công nghiệp, giúp phân chia không gian một cách hợp lý.
- Lợp mái: Ngoài việc làm trần, tôn la phông 13 sóng còn rất thích hợp cho việc lợp mái cho các công trình như nhà ở, trường học, bệnh viện và các công trình công cộng khác.
- Mái che: Tôn la phông 13 sóng cũng được sử dụng để tạo mái che cho các khu vực ngoài trời, giúp bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt và mang lại không gian thoáng đãng.
6. Các câu hỏi thường gặp xoay quanh tôn la phông 13 sóng

Tôn 13 sóng la phông là gì?
- Tôn 13 sóng la phông là loại tôn có 13 sóng được tạo từ tấm thép mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, thường được sử dụng để làm trần nhà hoặc lợp mái.
Ưu điểm của tôn 13 sóng la phông là gì?
- Tôn 13 sóng có độ bền cao, cách nhiệt và cách âm tốt, thẩm mỹ cao, dễ thi công và bảo trì, và giá thành hợp lý.
Có những loại tôn 13 sóng la phông nào?
- Có các loại như tôn lạnh 13 sóng la phông, tôn màu 13 sóng la phông, tôn 13 song la phông PU,..
Ứng dụng của tôn 13 sóng la phông là gì?
- Tôn 13 sóng được sử dụng để lợp mái, làm trần nhà, và làm vách ngăn cho các công trình dân dụng, công cộng và công nghiệp.
Tôn 13 sóng la phông có nhược điểm gì?
- Khả năng chịu lực hạn chế so với các vật liệu khác, dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt và cần bảo dưỡng định kỳ.
Giá của tôn 13 sóng la phông như thế nào?
- Giá tôn 13 sóng la phông phụ thuộc vào độ dày, loại tôn và nhà cung cấp. Quý khách nên tham khảo báo giá từ các nhà cung cấp uy tín để có thông tin chính xác. Nếu có nhu cầu về giá của tôn 13 sóng la phông vui lòng liên hệ với trực tiếp với SATA qua hotline:0903725545 để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
7. Sắt Thép SATA đơn vị cung cấp tôn 13 sóng la phông uy tín chất lượng tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những nhà cung cấp hàng đầu tại TP.HCM, chuyên cung cấp các loại sắt thép và vật liệu xây dựng chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi tự hào mang đến sản phẩm và dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
- Cam kết mang đến sản phẩm tôn 13 sóng la phông đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, được kiểm định kỹ lưỡng.
- Đa dạng sản phẩm: SATA cung cấp nhiều loại tôn với kích thước và độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu của từng công trình.
- Giá cả cạnh tranh, cung cấp giá cả hợp lý, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong mọi khía cạnh.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Hãy liên hệ với SATA ngay hôm nay để được tư vấn và báo giá chi tiết nhé!
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
- Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Email: satasteel789@gmail.com
- Website: genyuhardware.com
- Fanpage:
















