1. Giới thiệu về Tôn AZ100 – Sự lựa chọn hoàn hảo cho mọi công trình
Tôn AZ100 là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm chất lượng cao, trong đó lớp mạ chứa 55% nhôm (Al), 43,5% kẽm (Zn) và 1,5% silicon (Si), được thiết kế chống ăn mòn và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Tôn AZ100 đặc trưng bởi lớp mạ đạt tiêu chuẩn 100g/m² (cho cả hai mặt tôn), mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và tính thẩm mỹ.
Tôn AZ100 có khả năng chống ăn mòn cao và thường được bảo hành khoảng 10 năm. Loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là ở những khu vực có môi trường khắc nghiệt như gần biển hoặc sông, nơi có độ ẩm và nồng độ muối cao.
1.1. Bảng thông số kỹ thuật
Một số thông số cơ bản của tôn AZ100
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Thành phần lớp mạ | 55% Nhôm (Al), 43.5% Kẽm (Zn), 1.5% Silicon (Si) |
| Độ dày lớp mạ | AZ100 (100g/m²) |
| Tiêu chuẩn | JIS G3322 (Nhật Bản), ASTM A792/A792M (Hoa Kỳ), BS EN 10346 (Châu Âu) |
| Độ bền màu | Cao, chống trầy xước tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt, đặc biệt ở môi trường ven biển hoặc nơi có khí hậu khắc nghiệt |
| Khả năng phản xạ nhiệt | Tốt, giúp tiết kiệm năng lượng |
| Độ dày tôn | Từ 0.3mm đến 1.2mm |
| Chiều rộng hữu dụng | 750mm – 1250mm |
| Chiều dài tấm tôn | Theo yêu cầu khách hàng |
| Trọng lượng tấm tôn | Tùy thuộc vào độ dày và kích thước |
| Màu sắc | Đa dạng, tùy chọn theo yêu cầu |
| Độ bền kéo | Tối thiểu 300 MPa |
| Độ giãn dài | Tối thiểu 20% |
| Khả năng uốn cong | Tốt, không bị nứt gãy |
| Ứng dụng | Nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, garage, nhà máy, khu chế xuất, khu trang trại trồng trọt, chăn nuôi |
Ghi chú:
- Các thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo, thông số thực tế thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu của công trình. Liên hệ với đon vị cung cấp để được thông tin chi tiết.
Thông số kỹ Tôn AZ100
1.2.Cấu tạo
Tôn AZ100 có cấu tạo đặc biệt giúp nó có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Thành phần chính của tôn AZ100 bao gồm:
- Lớp tôn nền: Được làm từ thép cán nguội chất lượng cao.
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100): Bao gồm 55% nhôm (Al), 43.5% kẽm (Zn) và 1.5% silicon (Si). Lớp mạ này giúp tôn có khả năng chống ăn mòn rất tốt.
- Lớp phủ bảo vệ: Có thể có thêm lớp sơn phủ để tăng độ bền và tính thẩm mỹ
Nhờ vào cấu tạo này, tôn AZ100 thường được sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu khắc nghiệt hoặc gần biển.

2. Ưu điểm vượt trội của dòng tôn AZ100
Khả năng chống ăn mòn, oxy hóa vượt trội
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm AZ100: Đây là điểm khác biệt lớn nhất của tôn AZ100 so với các loại tôn thông thường. Lớp mạ này có khả năng chống lại các tác động của môi trường như mưa, nắng, độ ẩm, muối biển… giúp tôn bền màu, không bị rỉ sét, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
- Độ dày lớp mạ: Thông thường, độ dày lớp mạ AZ100 đạt 100g/m², cao hơn so với các loại tôn khác, giúp tăng cường khả năng bảo vệ bề mặt tôn.
Khả năng cách nhiệt, phản xạ nhiệt tốt
- Giảm nhiệt độ bên trong công trình: Nhờ khả năng phản xạ nhiệt tốt, tôn AZ100 giúp giảm đáng kể nhiệt độ bên trong công trình, tạo cảm giác mát mẻ, thoải mái, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết nóng bức.
- Tiết kiệm năng lượng: Việc giảm nhiệt độ bên trong giúp giảm thiểu nhu cầu sử dụng điều hòa, quạt, từ đó tiết kiệm chi phí năng lượng.
Độ bền cao, tuổi thọ dài
- Cấu trúc vững chắc: Tôn AZ100 được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo độ đồng đều và chất lượng cao.
- Khả năng chịu lực tốt: Tôn có khả năng chịu được các tác động ngoại lực như gió bão, va đập, mang lại sự an toàn cho công trình.
- Tuổi thọ cao: Với lớp mạ bảo vệ và cấu trúc vững chắc, tôn AZ100 có tuổi thọ cao, có thể lên đến vài chục năm.
Thẩm mỹ cao, đa dạng mẫu mã
- Bề mặt nhẵn mịn: Tôn AZ100 có bề mặt nhẵn mịn, dễ vệ sinh và tạo cảm giác sang trọng cho công trình.
- Đa dạng màu sắc: Có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau để lựa chọn, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
An toàn cho sức khỏe và môi trường
- Không chứa chất độc hại: Tôn AZ100 không chứa các chất độc hại, đảm bảo an toàn cho sức khỏe của người sử dụng và môi trường.

3. So sánh tôn AZ100 với tôn AZ150
Bảng so sánh tôn AZ100 và AZ150
| Thông số kỹ thuật | Tôn AZ100 | Tôn AZ150 |
| Thành phần lớp mạ | 55% Nhôm (Al), 43.5% Kẽm (Zn), 1.5% Silicon (Si) | 55% Nhôm (Al), 43.5% Kẽm (Zn), 1.5% Silicon (Si) |
| Độ dày lớp mạ | AZ100 (100g/m²) | AZ150 (150g/m²) |
| Tiêu chuẩn | JIS G3322, ASTM A792/A792M, BS EN 10346 | JIS G3322, ASTM A792/A792M, BS EN 10346 |
| Độ bền màu | Cao | Rất cao |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt | Xuất sắc, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt |
| Khả năng phản xạ nhiệt | Tốt | Rất tốt |
| Độ dày tôn | Từ 0.3mm đến 1.2mm | Từ 0.3mm đến 1.2mm |
| Chiều rộng hữu dụng | 750mm – 1250mm | 750mm – 1250mm |
| Chiều dài tấm tôn | Theo yêu cầu khách hàng | Theo yêu cầu khách hàng |
| Trọng lượng tấm tôn | Tùy thuộc vào độ dày và kích thước | Tùy thuộc vào độ dày và kích thước |
| Màu sắc | Đa dạng, tùy chọn theo yêu cầu | Đa dạng, tùy chọn theo yêu cầu |
| Độ bền kéo | Tối thiểu 300 MPa | Tối thiểu 300 MPa |
| Độ giãn dài | Tối thiểu 20% | Tối thiểu 20% |
| Khả năng uốn cong | Tốt, không bị nứt gãy | Rất tốt, không bị nứt gãy |
| Ứng dụng | Nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, garage, nhà máy, khu chế xuất, khu trang trại trồng trọt, chăn nuôi | Nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, garage, nhà máy, khu chế xuất, khu trang trại trồng trọt, chăn nuôi |
Tôn AZ150 có lớp mạ dày hơn (150g/m²) so với tôn AZ100 (100g/m²), do đó khả năng chống ăn mòn và độ bền của tôn AZ150 cũng cao hơn, đặc biệt phù hợp cho các công trình ở môi trường khắc nghiệt hoặc ven biển.
4. Ứng dụng đa dạng trong thực tế
Tôn AZ100 với những ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt, độ bền cao và tính thẩm mỹ đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ngành xây dựng:
- Mái nhà: Là vật liệu lợp mái phổ biến cho các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, nhà kho,… Nhờ khả năng chống chịu thời tiết tốt, giúp bảo vệ công trình khỏi mưa, nắng, gió bão.
- Vách ngăn: Được sử dụng làm vách ngăn trong các nhà xưởng, kho bãi, phân chia không gian trong các công trình xây dựng.
- Tấm ốp: Có thể được sử dụng làm tấm ốp trang trí cho tường, trần nhà, tạo nên vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho công trình.
- Cửa cuốn: Dùng để sản xuất cửa cuốn, cửa kéo nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.
Ngành công nghiệp:
- Ngành chế tạo: Sử dụng làm vật liệu để sản xuất các sản phẩm công nghiệp như bồn chứa, thùng đựng hóa chất, các bộ phận máy móc,…
- Ngành điện tử: Dùng để làm vỏ bọc cho các thiết bị điện tử, giúp bảo vệ thiết bị khỏi các tác động từ môi trường.
Các lĩnh vực khác:
- Nông nghiệp: Được sử dụng để làm mái che cho chuồng trại, nhà kính, giúp bảo vệ vật nuôi, cây trồng khỏi thời tiết khắc nghiệt.
- Giao thông: Sử dụng để sản xuất các sản phẩm liên quan đến giao thông như thùng xe tải, vỏ tàu thuyền,…
5. Bảng giá tôn AZ100 cập nhật mới năm 2024

Bảng giá tôn AZ100 Hoa Sen
- Lớp mạ: AZ100 phủ AF
- Độ dày tôn(mm):35mm – 0.5mm.
- Đơn giá: 100,600 – 136,350 VNĐ/m. Giá của tôn AZ100 luôn biến động theo thị trường, liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Tôn lạnh AZ100 phủ AF | 0.35 | 100,000 |
| Tôn lạnh AZ100 phủ AF | 0.40 | 112,000 |
| Tôn lạnh AZ100 phủ AF | 0.45 | 123,000 |
| Tôn lạnh AZ100 phủ AF | 0.50 | 136,000 |
Bảng giá tôn AZ100 Đông Á
- Lớp mạ: WINALUZIN(AZ100)
- Độ dày tôn(mm):35mm – 0.5mm.
- Đơn giá: 65,000 – 75,000 VNĐ/m. Giá của tôn AZ100 luôn biến động theo thị trường, liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Nhãn hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| WINALUZIN(AZ100) | 0.35 | 65,000 |
| 0.40 | 68,000 | |
| 0.45 | 71,000 | |
| 0.50 | 75,000 |
Bảng giá tôn AZ100 Phương Nam
- Lớp mạ: AZ100
- Độ dày tôn(mm):30mm – 1.50mm.
- Đơn giá: 70,679 – 256,469 VNĐ/m. Giá của tôn AZ100 luôn biến động theo thị trường, liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| AZ100 | 0.30 | 70,000 |
| 0.35 | 80,000 | |
| 0.40 | 89,000 | |
| 0.45 | 100,000 | |
| 0.50 | 111,000 | |
| 0.55 | 123,000 | |
| 0.59 | 130,000 | |
| 0.76 | 171,000 | |
| 0.96 | 212,000 | |
| 1.16 | 256,000 |
Bảng giá tôn lạnh Hòa Phát
- Lớp mạ: AZ100
- Độ dày tôn(mm):2mm – 0.5mm.
- Đơn giá: 37,126 – 327,010 VNĐ/m. Giá của tôn AZ100 luôn biến động theo thị trường, liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
| AZ100 | 0.20 | 37,000 |
| 0.25 | 48,000 | |
| 0.29 | 57,000 | |
| 0.34 | 68,000 | |
| 0.39 | 79,000 | |
| 0.44 | 90,000 | |
| 0.49 | 101,000 | |
| 0.54 | 113,000 | |
| 0.59 | 115,000 | |
| 0.65 | 118,000 | |
| 0.70 | 120,000 | |
| 0.76 | 125,000 | |
| 0.80 | 130,000 | |
| 0.85 | 134,000 | |
| 0.90 | 193,000 | |
| 0.96 | 203,000 | |
| 1.00 | 205,000 | |
| 1.16 | 210,000 | |
| 1.20 | 213,000 | |
| 1.30 | 216,000 | |
| 1.39 | 220,000 | |
| 1.50 | 230,000 |
Bảng giá tôn AZ100 TVP
- Lớp mạ: AZ100
- Độ dày tôn(mm):30mm – 0.60mm.
- Đơn giá: 92,660 – 186,520 VNĐ/m. Giá của tôn AZ100 luôn biến động theo thị trường, liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Loại tôn | Độ dày tôn (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| AZ100 | 0,30 | 80.000 |
| 0,32 | 83.000 | |
| 0,35 | 89.000 | |
| 0,40 | 92.000 | |
| 0,45 | 95.000 | |
| 0,47 | 99,000 | |
| 0,50 | 103.000 | |
| 0,52 | 105.00 | |
| 0,55 | 109.000 | |
| 0,60 | 115.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá tôn lạnh mang tính chất tham khảo, giá tôn lạnh có thể thay đổi theo từng thời điểm. Quý khách vui lòng liên hệ với SATA để được cung cấp thông tin chi tiết!
- Mức giá trên đã bao gồm 10% VAT.
- Chiều dài tôn lạnh được cắt theo yêu cầu và mục đích của khách hàng.
- Tôn AZ100 chính hãng 100%, vật liệu có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
6. Các tiêu chí kiểm tra chất lượng tôn AZ100
Để kiểm tra chất lượng tôn AZ100, quý khách có thế kiểm tra theo một số tiêu chí như:
- Kiểm tra ký hiệu và thông số in trên sản phẩm: Đảm bảo các thông tin như tên sản phẩm, thương hiệu, độ mạ, độ dày, và ngày sản xuất được in rõ ràng trên tấm tôn.
- Đo độ dày và khối lượng: Sử dụng dụng cụ đo chuyên dụng để kiểm tra độ dày và khối lượng của tấm tôn, đối chiếu với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Kiểm tra lớp mạ: Kiểm tra lớp mạ nhôm kẽm bằng cách quan sát bề mặt tôn. Lớp mạ phải đều, không có vết nứt, bong tróc hoặc gỉ sét.
- Kiểm tra độ bền kéo và độ giãn dài: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các chứng chỉ kiểm tra độ bền kéo và độ giãn dài của tôn để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
- Xác nhận giấy tờ, chứng từ liên quan: Đảm bảo nhận được hóa đơn và các giấy tờ chứng minh nguồn gốc, chất lượng sản phẩm từ nhà cung cấp.

7. Sắt Thép SATA đại lý cung cấp tôn AZ100 uy tín chất lượng tại TP.HCM
Sắt Thép SATA từ lâu đã là một đại lý uy tín chuyên cung cấp tôn AZ100 tại TP.HCM. Tôn lạnh ZACS AZ100 tại SATA được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, độ bền vượt trội và khả năng phản xạ nhiệt tốt. Sắt Thép SATA cam kết cung cấp:
- Sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ khách hàng tận tình, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.
- Cung cấp giá cả chính xác nhất về các dòng tôn AZ100, cung cấp giá tại nhà xưởng.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn TP.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết về tôn AZ100 hoặc các dòng sản phẩm tôn lạnh, màu khác vui lòng liên hệ với Sắt Thép SATA để được tư vấn miễn phí!











