Giá Tôn đổ sàn 1.15 là một trong những vật liệu xây dựng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà cao tầng, bãi đỗ xe, trung tâm thương mại, nhà xưởng, nhà kho… Với khả năng chịu lực tốt, giảm tải trọng công trình, tiết kiệm chi phí cốp pha và rút ngắn thời gian thi công, tôn đổ sàn 1.15mm đã trở thành lựa chọn hàng đầu trong xây dựng hiện nay.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Tôn đổ sàn 1.15 mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn đổ sàn 1.15 mới nhất, Giá Tôn đổ sàn 1.15 chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt và yên tâm về chất lượng sản phẩm.
1. Giá Tôn Đổ Sàn 0.95 – giá rẻ, chất lượng cao, MỚI NHẤT 2025
Giá tôn đổ sàn 1.15 rẻ phù hợp với công trình xây dựng nhưng cũng không phụ kỳ vọng của người dùng về độ bền, khả năng sử dụng. Cùng tham khảo giá mới nhất của loại tôn sàn deck rẻ,bền đẹp được ưa chuộng nhất hiện nay như bên dưới:
Bảng Giá Tôn Sàn 1.15 Mới Nhất 2025
| Sản Phẩm | Đơn Vị | Giá (VNĐ) |
| Tôn sàn deck 1.15mm | 1m2 | 190.000 – 205.000 |
| Tôn sàn deck mạ kẽm 1.15mm | 1m2 | 190.000 – 205.000 |
| Tôn sàn deck mạ lạnh 1.15mm | 1m2 | 190.000 – 205.000 |
2. Những lưu ý quan trọng khi xem bảng giá tôn đổ sàn 1.15

2.1. Kiểm tra đơn vị tính giá Tôn đổ sàn 1.15
- Giá tôn đổ sàn 1.15mm thường được niêm yết theo kg, mét dài hoặc mét vuông.
- Cần xác định cách tính giá để đảm bảo không bị nhầm lẫn khi so sánh giữa các nhà cung cấp.
- Một số nơi báo giá chưa bao gồm thuế VAT hoặc chi phí vận chuyển, bạn cần hỏi rõ để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
2.2. Chất lượng và tiêu chuẩn sản phẩm
- Tôn đổ sàn 1.15mm phải đạt các tiêu chuẩn chất lượng như:
- Độ dày thực tế chuẩn: Độ dày tôn cần đạt đúng 1.15mm, sai số không quá ±5%.
- Lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm: Giúp tăng khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của tôn.
- Tiêu chuẩn sản xuất: Nên chọn tôn đạt chuẩn ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản) hoặc tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN).
- Hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận chất lượng để đảm bảo sản phẩm đúng thông số kỹ thuật.
2.3. Sự biến động giá Tôn đổ sàn 1.15 trên thị trường
- Giá tôn đổ sàn 1.15mm có thể thay đổi do ảnh hưởng của:
- Giá nguyên liệu đầu vào (thép, kẽm, nhôm,…)
- Tình hình thị trường xây dựng
- Tỷ giá hối đoái (nếu nhập khẩu từ nước ngoài)
- Nên tham khảo giá tại nhiều thời điểm khác nhau và từ nhiều nhà cung cấp để có mức giá tốt nhất.
2.4. Chi phí vận chuyển và các khoản chiết khấu
- Một số đại lý có chính sách hỗ trợ vận chuyển miễn phí hoặc giảm phí vận chuyển khi mua số lượng lớn.
- Kiểm tra xem có chương trình chiết khấu giá sỉ, giảm giá theo số lượng hay không.
2.5. Xuất xứ và thương hiệu
- Các thương hiệu tôn uy tín như:
- Tôn Hoa Sen
- Tôn Đông Á
- Tôn Nam Kim
- Tôn Việt Nhật
- Hãy chọn sản phẩm từ các thương hiệu có chứng nhận chất lượng rõ ràng để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt nhất.
3. Hướng dẫn mua GIÁ tôn đổ sàn 1.15 chính hãng, giá tốt nhất

✅Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
- Hãy mua hàng tại các đại lý phân phối chính hãng hoặc các công ty có uy tín trên thị trường.
- Kiểm tra giấy tờ, hóa đơn, chứng từ liên quan đến nguồn gốc xuất xứ của tôn.
- Tham khảo đánh giá từ các khách hàng trước đó để đảm bảo nhà cung cấp đáng tin cậy.
✅So sánh giá giữa các nhà cung cấp
- Liên hệ 3-5 nhà cung cấp khác nhau để so sánh giá cả và chính sách bán hàng.
- Hỏi kỹ về:
- Cách tính giá theo kg, mét dài hay mét vuông
- Có hỗ trợ vận chuyển hay không
- Chính sách bảo hành sản phẩm
✅Kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi mua
- Đo độ dày thực tế: Đảm bảo tôn đạt đúng thông số kỹ thuật 1.15mm.
- Kiểm tra lớp mạ: Lớp mạ cần đều, không bị bong tróc hay gỉ sét.
- Xem logo, nhãn mác: Các thương hiệu lớn luôn có logo in trên bề mặt tôn để phân biệt hàng thật – giả.
✅Mua số lượng lớn để được giá tốt hơn
- Nếu công trình có nhu cầu lớn, bạn có thể đàm phán giá sỉ để có mức chiết khấu cao hơn.
- Một số nhà cung cấp có chính sách ưu đãi với các đơn hàng lớn.
✅Kiểm tra chính sách bảo hành
- Các sản phẩm chính hãng thường có bảo hành từ 5 – 10 năm.
- Yêu cầu hóa đơn, giấy bảo hành để đảm bảo quyền lợi sau khi mua.
4. GIỚI THIỆU TÔN ĐỔ SÀN 1.15MM – GIẢI PHÁP THI CÔNG SÀN HIỆU QUẢ, BỀN VỮNG
Tôn đổ sàn 1.15mm hay còn gọi là tôn sàn deck là loại vật liệu xây dựng hiện đại, giúp thay thế cốp pha truyền thống trong quá trình thi công sàn bê tông. Với thiết kế dạng sóng chịu lực cao, tôn đổ sàn giúp tăng cường khả năng chịu tải của sàn nhà, tiết kiệm thời gian thi công và giảm chi phí nhân công.
Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhà xưởng, nhà cao tầng, trung tâm thương mại, cầu đường, nhờ vào tính năng vượt trội như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu tải tốt.

» Bảng thông số kỹ thuật tôn đổ sàn 1.15mm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày tôn | 1.15mm (±5%) |
| Chiều rộng hữu dụng | 600mm – 1000mm tùy loại sóng |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu, tối đa 12m |
| Trọng lượng trung bình | 9.1 – 10.5 kg/m² |
| Chất liệu | Thép mạ kẽm, thép mạ hợp kim nhôm kẽm |
| Mạ kẽm | Z120 – Z275 (g/m²) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản), TCVN |
| Khả năng chịu tải | Cao, đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng |
| Màu sắc | Trắng bạc, xanh, xám, tùy theo hãng sản xuất |
» Quy cách tôn đổ sàn 1.15mm
- Hình dạng sóng:
- Sóng cao 50mm – 75mm, giúp tăng độ cứng vững cho sàn.
- Khoảng cách giữa các sóng từ 150mm – 250mm tùy loại.
- Độ rộng khổ tôn:
- Từ 1000mm, sau cán thành phẩm còn 600mm – 1000mm tùy loại.
- Chiều dài:
- Có thể cắt theo yêu cầu từ 2m – 12m để phù hợp với thiết kế công trình.
- Lớp mạ:
- Sử dụng công nghệ mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, giúp chống rỉ sét và nâng cao tuổi thọ.
» Tiêu chuẩn sản xuất tôn đổ sàn 1.15mm
Tôn đổ sàn 1.15mm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhằm đảm bảo độ bền và an toàn khi sử dụng:
- Tiêu chuẩn ASTM A653 (Mỹ) – Đảm bảo chất lượng thép mạ kẽm.
- Tiêu chuẩn JIS G3302 (Nhật Bản) – Quy định về độ bền kéo và lớp mạ kẽm.
- Tiêu chuẩn TCVN 1654-75 (Việt Nam) – Quy chuẩn về thép cán nguội và mạ kẽm.
Các tiêu chuẩn trên giúp đảm bảo tôn đổ sàn có khả năng chịu lực cao, chống gỉ sét tốt và phù hợp với điều kiện khí hậu tại Việt Nam.
» Đặc tính nổi bật của tôn đổ sàn 1.15mm
✅ Chịu lực tốt, tăng độ bền cho sàn
- Thiết kế sóng cao giúp tăng độ cứng vững cho sàn bê tông.
- Kết hợp với bê tông tạo thành kết cấu sàn chắc chắn, chịu được tải trọng lớn.
✅ Tiết kiệm thời gian và chi phí thi công
- Không cần sử dụng cốp pha gỗ hoặc ván khuôn truyền thống.
- Giảm nhân công, rút ngắn thời gian đổ bê tông.
✅ Khả năng chống ăn mòn và thời tiết tốt
- Lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm giúp tôn chống rỉ sét, phù hợp với môi trường ẩm ướt.
- Gia tăng tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì.
✅ Dễ dàng lắp đặt, thi công linh hoạt
- Có thể cắt theo kích thước yêu cầu, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Ứng dụng linh hoạt cho nhiều loại công trình từ nhà dân dụng đến công nghiệp.
✅ Đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng hiện đại
- Đạt các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng trong xây dựng.
- Phù hợp với các công trình yêu cầu kết cấu sàn bền vững và chịu tải cao.

5. SO SÁNH TÔN ĐỔ SÀN 1.15MM VÀ CÁC LOẠI TÔN ĐỔ SÀN KHÁC TRÊN THỊ TRƯỜNG
Tôn đổ sàn là vật liệu phổ biến trong thi công sàn bê tông, giúp thay thế cốp pha truyền thống, giảm chi phí và rút ngắn thời gian thi công. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tôn đổ sàn với các độ dày khác nhau như 0.75mm, 0.95mm, 1.15mm, 1.2mm, 1.5mm, mỗi loại có ưu điểm riêng phù hợp với từng công trình cụ thể.
Dưới đây là bảng so sánh tôn đổ sàn 1.15mm với các loại tôn đổ sàn khác để giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
1. Bảng so sánh các loại tôn đổ sàn phổ biến
| Tiêu chí | Tôn đổ sàn 0.75mm | Tôn đổ sàn 0.95mm | Tôn đổ sàn 1.15mm | Tôn đổ sàn 1.2mm – 1.5mm |
|---|---|---|---|---|
| Độ dày thực tế | 0.70 – 0.75mm | 0.90 – 0.95mm | 1.10 – 1.15mm | 1.2mm – 1.5mm |
| Trọng lượng trung bình | ~7.5 – 8.5 kg/m² | ~8.5 – 9.5 kg/m² | ~9.5 – 10.5 kg/m² | ~11 – 12.5 kg/m² |
| Khả năng chịu tải | Trung bình, phù hợp với sàn dân dụng nhẹ | Tốt, thích hợp cho nhà phố, công trình dân dụng | Cao, dùng cho nhà cao tầng, công nghiệp | Rất cao, phù hợp với sàn siêu tải trọng, cầu đường |
| Chi phí | Thấp nhất | Trung bình | Cao hơn 0.75 & 0.95mm | Cao nhất |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà dân dụng nhỏ, nhà cấp 4, gác lửng | Nhà phố, biệt thự, xưởng nhỏ | Nhà cao tầng, nhà xưởng lớn, kho bãi, bãi đỗ xe | Công trình công nghiệp nặng, cầu đường, nhà máy lớn |
| Khả năng chống ăn mòn | Trung bình | Khá tốt | Tốt | Tốt nhất |
2. Lựa chọn loại tôn đổ sàn phù hợp nhất
- Nếu công trình có tải trọng nhẹ, ngân sách hạn chế → Chọn tôn đổ sàn 0.75mm hoặc 0.95mm
- Nếu công trình yêu cầu chịu tải cao, sử dụng lâu dài → Tôn đổ sàn 1.15mm là lựa chọn tối ưu
- Nếu công trình đặc biệt như cầu đường, nhà máy nặng → Chọn tôn đổ sàn 1.2mm – 1.5mm

✅Lưu ý quan trọng khi chọn tôn đổ sàn:
- Kiểm tra độ dày thực tế: Một số loại tôn có sai số độ dày, cần đo đạc cẩn thận trước khi mua.
- Chọn thương hiệu uy tín: Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Việt Nhật để đảm bảo chất lượng.
- So sánh giá giữa các nhà cung cấp: Giá tôn có thể thay đổi theo thời điểm, nên tham khảo nhiều nơi để có mức giá tốt nhất.
Tôn đổ sàn 1.15mm là lựa chọn cân bằng tốt nhất giữa giá thành, khả năng chịu tải và độ bền. Nếu công trình của bạn yêu cầu độ bền cao và chịu tải tốt, đây là phương án hợp lý. Tuy nhiên, nếu ngân sách hạn chế hoặc công trình nhỏ, bạn có thể cân nhắc tôn 0.75mm hoặc 0.95mm.
6. LỢI ÍCH THỰC TẾ CỦA VIỆC SỬ DỤNG TÔN ĐỔ SÀN 1.15 CHO CÔNG TRÌNH – GIẢI QUYẾT NHỮNG VẤN ĐỀ THỰC TIỄN
Tôn đổ sàn 1.15mm không chỉ là một vật liệu xây dựng đơn thuần mà còn là giải pháp tối ưu giúp khắc phục nhiều vấn đề trong thi công thực tế. Khi sử dụng tôn đổ sàn 1.15mm, bạn sẽ thấy hiệu quả rõ rệt trong việc giảm tải trọng công trình, rút ngắn thời gian thi công, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng lâu dài. Dưới đây là những lợi ích thực tế và các vấn đề được giải quyết khi áp dụng tôn đổ sàn 1.15mm cho công trình của bạn.
✔ Giảm tải trọng tổng thể công trình – Giải pháp cho nền móng yếu
- Một trong những vấn đề phổ biến trong thi công nhà cao tầng, nhà phố, công trình trên nền đất yếu là tải trọng lớn có thể gây lún, nứt sàn, ảnh hưởng kết cấu công trình.
- Tôn đổ sàn 1.15mm có trọng lượng nhẹ hơn so với sàn bê tông truyền thống, giúp giảm đáng kể tải trọng tổng thể của công trình mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực.
- Điều này giúp giảm chi phí gia cố móng, đặc biệt phù hợp cho khu vực có nền đất yếu hoặc cải tạo nhà cũ.
✔ Tiết kiệm chi phí cốp pha – Rút ngắn thời gian thi công
- Trước đây, việc thi công sàn bê tông cần sử dụng cốp pha gỗ hoặc cốp pha thép, gây tốn kém chi phí nhân công, vật liệu và mất nhiều thời gian tháo dỡ.
- Khi dùng tôn đổ sàn 1.15mm, tôn sẽ đóng vai trò vừa là ván khuôn (cốp pha) vừa là kết cấu chịu lực, giúp loại bỏ hoàn toàn chi phí thuê cốp pha.
- Thời gian thi công giảm từ 30-50%, giúp công trình hoàn thành nhanh chóng hơn, tối ưu tiến độ, đặc biệt quan trọng với các dự án cần hoàn thành gấp.

✔ Tăng độ bền, chống nứt sàn – Đảm bảo an toàn lâu dài
- Sàn bê tông truyền thống sau một thời gian sử dụng dễ bị nứt do co ngót bê tông, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chất lượng công trình.
- Tôn đổ sàn 1.15mm giúp phân bố lực đồng đều, giảm hiện tượng nứt, võng sàn, tăng độ bền cho kết cấu.
- Với lớp mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn có khả năng chống ăn mòn, giúp bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết, môi trường ẩm ướt.
✔ Phù hợp với nhiều loại công trình – Giải pháp thi công linh hoạt
- Tôn đổ sàn 1.15mm có thể sử dụng cho nhiều loại công trình khác nhau, từ nhà phố, biệt thự, nhà cao tầng, trung tâm thương mại, nhà xưởng, bãi đỗ xe…
- Đặc biệt, trong các công trình cải tạo nhà cũ, việc dùng tôn đổ sàn giúp giảm tải trọng sàn, không làm ảnh hưởng đến kết cấu cũ.
- Dễ dàng lắp đặt, cắt theo kích thước yêu cầu, phù hợp cho nhiều phương án thiết kế khác nhau.
✔ Giải quyết vấn đề chống cháy và chống thấm
- Sàn bê tông thông thường nếu không thi công đúng cách có thể bị thấm nước theo thời gian, gây ẩm mốc và xuống cấp.
- Tôn đổ sàn 1.15mm với lớp mạ kẽm giúp chống thấm nước tốt hơn, giảm nguy cơ nứt, thấm sàn.
Ngoài ra, tôn có khả năng chịu nhiệt tốt, hạn chế ảnh hưởng khi xảy ra cháy nổ, tăng độ an toàn cho công trình.
✔ Tiết kiệm chi phí bảo trì, tăng hiệu quả đầu tư lâu dài
- Với khả năng chống ăn mòn, chịu lực cao, hạn chế nứt sàn, tôn đổ sàn 1.15mm giúp công trình có tuổi thọ dài hơn, giảm chi phí sửa chữa bảo trì.
- Đặc biệt phù hợp với những công trình cần đầu tư lâu dài như:
- Nhà xưởng, kho bãi lớn.
- Trung tâm thương mại, bãi đỗ xe nhiều tầng.
- Nhà phố, biệt thự, nhà cho thuê…
7. CÁC CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU SỬ DỤNG TÔN ĐỔ SÀN 1.15MM
Tôn đổ sàn 1.15mm đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình lớn tại Việt Nam nhờ vào khả năng chịu tải tốt, độ bền cao, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu sử dụng tôn đổ sàn 1.15mm và chi tiết quy cách ứng dụng của loại vật liệu này.

1. Dự án Trung tâm thương mại Vincom Mega Mall Smart City – Hà Nội
» Quy cách tôn đổ sàn sử dụng:
- Loại tôn: Tôn đổ sàn mạ kẽm 1.15mm
- Kích thước: Khổ rộng 1000mm, sóng cao 50mm, khoảng cách sóng 150mm
- Cường độ thép: G450 – G550 (450 – 550 MPa)
- Lớp phủ mạ kẽm chống ăn mòn: 100 – 120g/m²
» Ứng dụng trong dự án:
- Sử dụng tôn đổ sàn 1.15mm thay thế cốp pha truyền thống cho khu vực sàn tầng thương mại, bãi đỗ xe tầng hầm và tầng mái.
- Giúp rút ngắn thời gian thi công hơn 30%, giảm tải trọng tổng thể công trình, đảm bảo an toàn kết cấu.
- Tôn mạ kẽm giúp chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, phù hợp với hệ thống hầm để xe.
2. Dự án Nhà xưởng Samsung Electronics – Bắc Ninh
» Quy cách tôn đổ sàn sử dụng:
- Loại tôn: Tôn đổ sàn 1.15mm mạ hợp kim nhôm kẽm
- Kích thước: Khổ rộng 960mm, sóng cao 51mm, khoảng cách sóng 200mm
- Cường độ thép: G500 – G550
- Lớp phủ nhôm kẽm: 150g/m²
» Ứng dụng trong dự án:
- Sử dụng tôn đổ sàn cho khu vực nhà xưởng sản xuất tầng 2, tầng 3 giúp giảm tải trọng móng so với sàn bê tông truyền thống.
- Đáp ứng tiêu chuẩn chịu lực cao, chống cháy, phù hợp với yêu cầu an toàn của khu công nghiệp.
- Tôn mạ nhôm kẽm giúp chống gỉ sét tốt, kéo dài tuổi thọ công trình.
3. Dự án Bãi đỗ xe nhiều tầng tại Aeon Mall Bình Tân – TP. Hồ Chí Minh
» Quy cách tôn đổ sàn sử dụng:
- Loại tôn: Tôn đổ sàn 1.15mm sóng cao
- Kích thước: Khổ rộng 900mm, sóng cao 55mm, khoảng cách sóng 180mm
- Cường độ thép: G550
- Lớp phủ mạ kẽm: 120g/m²
» Ứng dụng trong dự án:
- Sử dụng cho sàn các tầng đỗ xe từ tầng 2 đến tầng 6 nhằm đảm bảo chịu tải tốt, chịu lực tác động từ xe ô tô tải trọng lớn.
- Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí so với giải pháp sàn bê tông cốt thép.
- Hạn chế nứt, lún sàn nhờ kết cấu thép chịu lực tốt.

4. Dự án Cải tạo và nâng tầng biệt thự tại Thảo Điền, Quận 2 – TP. Hồ Chí Minh
» Quy cách tôn đổ sàn sử dụng:
- Loại tôn: Tôn đổ sàn 1.15mm mạ nhôm kẽm
- Kích thước: Khổ rộng 1000mm, sóng cao 50mm, khoảng cách sóng 150mm
- Cường độ thép: G450 – G500
- Lớp phủ nhôm kẽm: 120g/m²
» Ứng dụng trong dự án:
- Cải tạo tầng 2 và tầng 3 của biệt thự, sử dụng tôn đổ sàn 1.15mm để giảm tải trọng so với sàn bê tông truyền thống.
- Không cần sử dụng cốp pha gỗ, giúp tiết kiệm chi phí thi công và rút ngắn thời gian hoàn thiện.
- Đáp ứng tiêu chuẩn chống thấm, chống nứt, phù hợp với khí hậu nóng ẩm của TP.HCM.
5. Dự án Chung cư cao cấp Masteri Waterfront – Hà Nội
» Quy cách tôn đổ sàn sử dụng:
- Loại tôn: Tôn đổ sàn 1.15mm cường độ cao
- Kích thước: Khổ rộng 960mm, sóng cao 50mm, khoảng cách sóng 200mm
- Cường độ thép: G550
- Lớp phủ mạ kẽm: 120g/m²
» Ứng dụng trong dự án:
- Sử dụng cho sàn tầng hầm, khu kỹ thuật và tầng mái, giúp tăng độ bền và khả năng chịu lực.
- Chống ăn mòn tốt, giảm chi phí bảo trì công trình về lâu dài.
- Ứng dụng công nghệ sàn liên hợp thép – bê tông giúp tối ưu kết cấu, giảm độ võng sàn.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm tôn đổ sàn 1.15 mới nhất, tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá tôn đổ sàn 1.15 rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn đổ sàn 1.15 mới nhất chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm tôn đổ sàn 1.15 uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn đổ sàn 1.15 đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tôn đổ sàn 1.15 nhôm với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn đổ sàn 1.15 mới nhất uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:






























