Khoảng Cách Dầm Phụ Thi Công Sàn Deck – Yếu Tố Then Chốt Đảm Bảo Hiệu Quả Kết Cấu
Trong thi công sàn deck, khoảng cách giữa các dầm phụ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo khả năng chịu lực, độ ổn định và tuổi thọ của hệ sàn. Nếu bố trí không hợp lý, sàn có thể bị võng, rung hoặc thậm chí mất an toàn trong quá trình sử dụng. Việc xác định khoảng cách dầm phụ cần dựa trên nhiều yếu tố như loại tôn sàn deck, tải trọng thiết kế, chiều dày sàn bê tông và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Trong bài viết này, Thép SATA sẽ giúp bạn hiểu rõ tiêu chuẩn khoảng cách dầm phụ tối ưu, cách tính toán hiệu quả và những lưu ý quan trọng khi thi công sàn deck, nhằm đảm bảo chất lượng công trình và tiết kiệm chi phí thi công.
1. Dầm Phụ Trong Sàn Deck Là Gì? Vai Trò Kỹ Thuật Trong Thi Công Sàn Deck
Trong kết cấu sàn deck – một giải pháp sàn liên hợp giữa thép và bê tông được sử dụng phổ biến trong nhà thép tiền chế – dầm phụ là một thành phần không thể thiếu, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ, phân phối tải trọng và đảm bảo độ ổn định cho toàn bộ hệ sàn.
➤ Dầm phụ là gì?
Dầm phụ là các thanh thép hình (thường là thép hộp, thép chữ I hoặc C/Z mạ kẽm) được bố trí song song hoặc vuông góc với dầm chính, có nhiệm vụ nâng đỡ trực tiếp các tấm tôn sàn deck. Trong hệ kết cấu sàn deck, dầm phụ thường được thiết kế theo khoảng cách tiêu chuẩn để đảm bảo khả năng chịu lực và độ võng cho phép của sàn.

➤ Vai trò kỹ thuật của dầm phụ trong sàn deck
-
Chịu tải trọng trực tiếp từ sàn bê tông
Sau khi đổ bê tông lên tôn sàn deck, toàn bộ tải trọng sẽ được truyền xuống dầm phụ, sau đó phân phối về dầm chính và cột. Dầm phụ giúp giảm áp lực tập trung, tránh hiện tượng sàn bị võng hoặc nứt. -
Tạo mặt bằng thi công ổn định
Dầm phụ là điểm tựa để cố định các tấm tôn deck bằng đinh hàn hoặc vít liên kết. Khoảng cách giữa các dầm phụ ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của tôn sàn trong quá trình thi công và sử dụng. -
Tối ưu hóa kết cấu và chi phí
Việc bố trí dầm phụ hợp lý giúp giảm số lượng tôn sàn cần dùng, giảm độ dày bê tông và tiết kiệm chi phí vật liệu. Đồng thời, nó giúp tăng hiệu quả thi công, rút ngắn thời gian lắp đặt. -
Đảm bảo liên kết tổng thể giữa các cấu kiện
Dầm phụ kết nối với tôn sàn deck bằng đinh hàn chống cắt, tạo thành một khối liên hợp giữa thép và bê tông. Điều này giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực tổng thể của sàn.
➤ Tiêu chuẩn bố trí dầm phụ
- Khoảng cách tiêu chuẩn: Thường từ 900mm – 1200mm, tùy theo loại tôn deck, độ dày tôn và tải trọng thiết kế.
- Vật liệu dầm phụ: Thép hình C/Z mạ kẽm, thép hộp vuông hoặc chữ nhật, đảm bảo độ cứng và khả năng chống ăn mòn.
- Liên kết với tôn sàn: Sử dụng đinh hàn chống cắt chuyên dụng, thi công bằng máy hàn đinh công suất cao để đảm bảo độ bám và độ bền mối hàn.
Thép SATA cung cấp đầy đủ các loại dầm phụ, tôn sàn deck và phụ kiện thi công đạt chuẩn kỹ thuật, phù hợp với mọi loại công trình. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn thiết kế khoảng cách dầm phụ tối ưu, đảm bảo an toàn kết cấu, tiết kiệm chi phí và thi công nhanh chóng.
Liên hệ ngay để nhận bản vẽ kỹ thuật, báo giá và tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia của Thép SATA!
2. Khoảng cách dầm phụ sàn deck hiệu quả là bao nhiêu?

2.1. Tiêu Chuẩn Khoảng Cách Dầm Phụ Sàn Deck Phổ Biến Theo Kinh Nghiệm Thi Công
Dưới đây là bảng tổng hợp khoảng cách dầm phụ tham khảo thường được các kỹ sư kết cấu sử dụng trong các công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại:
| Loại Sàn Deck | Độ Dày Tấm Deck (mm) | Chiều Dày Bê Tông Phủ (mm) | Khoảng Cách Dầm Phụ Khuyến Nghị (mm) |
|---|---|---|---|
| Sàn deck 0.75mm | 0.75 | 80 – 100 | 700 – 900 |
| Sàn deck 1.0mm | 1.00 | 100 – 130 | 900 – 1200 |
| Sàn deck 1.2mm | 1.20 | 120 – 150 | 1200 – 1500 |
| Sàn deck có gân tăng cứng | ≥1.2 + gân phụ | ≥150 | 1400 – 1600 (tuỳ khẩu độ) |
Lưu ý chuyên môn:
Các giá trị trên là giới hạn kinh nghiệm thực tế, không thay thế cho thiết kế cấu kiện chính thức. Trong mọi trường hợp, nên kiểm tra lại bằng phần mềm tính kết cấu hoặc theo tiêu chuẩn AISC, Eurocode hoặc TCVN tương ứng.
2.2. Nguyên Tắc Kỹ Thuật Xác Định Khoảng Cách Dầm Phụ Sàn Deck
Việc xác định khoảng cách giữa các dầm phụ không được làm cảm tính mà cần dựa trên các cơ sở sau:
✅ 1. Khả năng chịu tải của tấm sàn deck
Tấm deck được coi như một ván khuôn thép cố định kết hợp với bê tông tạo thành sàn composite. Khi chưa đổ bê tông, sàn deck hoạt động như một tấm thép mỏng chịu uốn; sau khi đổ, nó chuyển vai trò thành cốt thép dưới, chịu kéo trong hệ sàn.
➡ Do đó, nếu khoảng cách dầm phụ quá lớn, tấm deck sẽ bị võng, mất ổn định cục bộ hoặc gãy khi đổ bê tông tươi.
✅ 2. Khẩu độ và tải trọng tác dụng
-
Khẩu độ càng lớn → cần dầm phụ bố trí dày hơn.
-
Tải trọng càng cao (như nhà xưởng, kho hàng nặng, sàn có máy móc công nghiệp…) → cần giảm khoảng cách dầm phụ.
✅ 3. Độ võng giới hạn (L/180, L/240, L/360)
Theo tiêu chuẩn thiết kế kết cấu (TCVN 2737, ACI hoặc BS), độ võng tối đa được cho phép của sàn là L/240 đến L/360. Đây là tiêu chí để xác định số lượng và vị trí dầm phụ nhằm khống chế độ võng trong giới hạn cho phép.
✅ 4. Tính toán bằng phần mềm kết cấu
Các kỹ sư chuyên môn thường sử dụng phần mềm như:
-
SAP2000: Mô hình hoá và kiểm tra lực, ứng suất, độ võng trên sàn deck.
-
ETABS: Mô phỏng sàn composite nhiều tầng và xuất bản vẽ chi tiết khoảng cách dầm phụ.
-
Tekla Structures: Kết nối giữa mô hình kiến trúc và chi tiết dầm deck, tối ưu lắp dựng.
-
Prota Structure / Robot Structural Analysis: Hỗ trợ tiêu chuẩn thiết kế Việt Nam và Châu Âu.
2.3. Khuyến Nghị Kỹ Thuật Khi Bố Trí Dầm Phụ Sàn Deck
-
Không nên vượt quá 1500mm đối với mọi loại sàn deck thông thường, trừ khi có giải pháp gia cố đặc biệt.
-
Luôn kiểm tra chiều cao tựa gối của tấm deck lên dầm phụ ≥ 40mm để đảm bảo liên kết vững chắc.
-
Đối với các nhịp sàn > 3m, nên tăng cường dầm phụ ở giữa hoặc bố trí hệ thống giáo đỡ tạm trong lúc đổ bê tông.
-
Với sàn chịu lực lớn hoặc yêu cầu chống rung cao (thang máy, khu vực máy móc), khoảng cách dầm nên giảm còn 800 – 1000mm.
3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khoảng Cách Dầm Phụ sàn deck Trong Thi Công Sàn Deck

Khoảng cách giữa các dầm phụ trong hệ sàn deck không phải là con số cố định, mà cần được tính toán kỹ lưỡng dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật. Việc xác định khoảng cách phù hợp giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ ổn định, độ võng cho phép và hiệu quả kinh tế của công trình. Dưới đây là các yếu tố chính ảnh hưởng đến khoảng cách dầm phụ:
1. Loại tôn sàn deck sử dụng
- Độ dày tôn: Tôn càng dày thì khả năng chịu lực càng cao, cho phép khoảng cách dầm phụ lớn hơn.
Ví dụ: Tôn deck 1.2mm có thể bố trí dầm phụ cách nhau 1200–1500mm, trong khi tôn 0.75mm chỉ nên cách 800–900mm.
- Hình dạng sóng tôn: Tôn có sóng cao, dạng hộp hoặc gân tăng cứng sẽ chịu lực tốt hơn, cho phép giãn khoảng cách dầm.
2. Chiều dày lớp bê tông
- Lớp bê tông càng dày → tải trọng càng lớn → cần bố trí dầm phụ gần hơn để tránh võng sàn.
Ví dụ: Sàn bê tông dày ≥150mm nên dùng khoảng cách dầm phụ từ 1000–1200mm trở xuống.
3. Tải trọng thiết kế của công trình
- Tải trọng tĩnh: Bao gồm trọng lượng bản thân sàn, lớp bê tông, vật liệu hoàn thiện.
- Tải trọng động: Bao gồm người sử dụng, máy móc, thiết bị, hàng hóa…
- Tải trọng đặc biệt: Trong nhà xưởng, kho hàng, showroom… tải trọng có thể vượt tiêu chuẩn dân dụng, cần bố trí dầm phụ dày hơn.
4. Loại công trình và mục đích sử dụng
- Nhà dân dụng: Có thể dùng khoảng cách dầm phụ lớn hơn do tải trọng nhẹ.
- Nhà công nghiệp, nhà xưởng: Cần khoảng cách dầm phụ nhỏ hơn để đảm bảo độ cứng và an toàn.
- Công trình tầng cao: Cần tính đến ảnh hưởng của gió, rung động, tải trọng phân bố không đều.
5. Tiêu chuẩn thiết kế và bản vẽ kỹ thuật
- Khoảng cách dầm phụ cần tuân thủ theo các tiêu chuẩn như:
- TCVN 5575:2012 – Kết cấu thép – Tiêu chuẩn thiết kế
- ACI 318 – Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép
- BS EN 1994-1-1 (Eurocode 4) – Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu liên hợp thép – bê tông
- Ngoài ra, bản vẽ kỹ thuật từ đơn vị thiết kế hoặc nhà thầu kết cấu sẽ đưa ra khoảng cách chính xác dựa trên tính toán tải trọng và mô hình kết cấu.
Thép SATA cung cấp đầy đủ các loại tôn sàn deck, dầm phụ và phụ kiện thi công đạt chuẩn kỹ thuật. Chúng tôi hỗ trợ tính toán khoảng cách dầm phụ tối ưu theo từng loại công trình, đảm bảo an toàn kết cấu, tiết kiệm chi phí và thi công nhanh chóng.
4. Cách tính toán khoảng cách dầm phụ sàn deck
Việc tính toán khoảng cách dầm phụ trong thi công sàn deck là bước quan trọng nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, độ ổn định và độ võng cho phép của hệ sàn. Khoảng cách này cần được xác định dựa trên các thông số kỹ thuật cụ thể của công trình, bao gồm loại tôn deck, chiều dày lớp bê tông, tải trọng sử dụng và tiêu chuẩn thiết kế.
4.1. Cơ Sở Kỹ Thuật Để Tính Khoảng Cách Dầm Phụ Sàn Deck
Khoảng cách dầm phụ phụ thuộc vào 3 yếu tố chính:
| Yếu tố ảnh hưởng | Giải thích |
|---|---|
| Loại và độ dày sàn deck | Tấm deck dày, gân cao → chịu uốn tốt hơn → khoảng cách dầm phụ có thể lớn hơn |
| Tải trọng sàn | Tải trọng tĩnh + hoạt tải → càng lớn thì dầm phụ cần bố trí dày hơn |
| Chiều dài nhịp giữa dầm chính | Nhịp lớn hơn → deck dễ võng → cần thêm dầm phụ đỡ trung gian |
4.2. Công Thức Ước Lượng Nhanh Khoảng Cách Dầm Phụ Sàn Deck
Đối với tính sơ bộ ban đầu, kỹ sư có thể dùng công thức:
Lmax = (σ × I) / (q × e)
Trong đó:
| Ký hiệu | Diễn giải | Đơn vị |
|---|---|---|
| Lmax | Khoảng cách tối đa giữa hai gối tựa (dầm phụ) | mm |
| σ | Giới hạn chịu uốn của vật liệu (thép deck) | MPa |
| I | Mô men quán tính tiết diện tấm deck | mm⁴ |
| q | Tải trọng phân bố đều trên sàn | N/mm² (kN/m²) |
| e | Độ võng cho phép (thường lấy L/240 hoặc L/360) | Không đơn vị |
Lưu ý: Công thức này dùng cho mô hình sàn như dầm đơn giản. Trong thực tế, phải kết hợp kiểm tra bằng phần mềm kết cấu chuyên dụng để cho ra kết quả chính xác.
4.3. Bảng gợi ý khoảng cách dầm phụ Sàn Deck theo loại tôn và chiều dày sàn
| Loại tôn deck | Chiều dày lớp bê tông | Tải trọng tiêu chuẩn | Khoảng cách dầm phụ gợi ý |
|---|---|---|---|
| Deck 0.75mm | 100mm | ~250kg/m² | 800 – 900mm |
| Deck 1.0mm | 120 – 150mm | ~300–350kg/m² | 1000 – 1200mm |
| Deck 1.2mm | ≥150mm | ≥400kg/m² | 1200 – 1500mm |
4.4. Lưu ý khi tính toán thực tế
- Không nên dùng khoảng cách tối đa nếu công trình có tải trọng lớn hoặc yêu cầu độ cứng cao.
- Luôn tham khảo bản vẽ kết cấu hoặc tính toán bằng phần mềm để đảm bảo độ chính xác.
- Kiểm tra độ võng cho phép theo tiêu chuẩn thiết kế (thường ≤ L/250).
- Tính đến yếu tố thi công thực tế như độ lệch xà gồ, sai số lắp đặt, độ giãn nở vật liệu…
Thép SATA cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế kết cấu sàn deck, bao gồm tính toán khoảng cách dầm phụ, chọn loại tôn phù hợp và cung cấp bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Chúng tôi cam kết đúng tiêu chuẩn, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn thi công.
5. Gợi Ý Thi Công Sàn Deck Tối Ưu Với Dầm Phụ
Thi công sàn deck đúng kỹ thuật không chỉ phụ thuộc vào chất lượng vật liệu mà còn nằm ở cách bố trí và xử lý dầm phụ sao cho hợp lý. Dầm phụ đóng vai trò nâng đỡ trực tiếp tôn sàn deck và lớp bê tông phía trên, vì vậy việc thi công cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ ổn định, khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình.

Dưới đây là các gợi ý thi công tối ưu giúp bạn đạt hiệu quả cao nhất khi sử dụng dầm phụ trong hệ sàn deck:
✅ 1. Lựa chọn vật liệu dầm phụ phù hợp
- Thép hình C/Z mạ kẽm: phổ biến trong nhà thép tiền chế, dễ thi công, nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng.
- Thép hộp vuông hoặc chữ nhật: phù hợp với công trình dân dụng, dễ liên kết với tôn sàn deck bằng vít hoặc đinh hàn.
- Tiêu chuẩn vật liệu: nên chọn thép có độ dày từ 1.5mm trở lên, được mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ.
✅2. Bố trí khoảng cách dầm phụ hợp lý
- Dựa trên loại tôn deck, chiều dày lớp bê tông và tải trọng sử dụng.
- Khoảng cách gợi ý:
- Tôn deck 0.75mm → 800–900mm
- Tôn deck 1.0mm → 1000–1200mm
- Tôn deck 1.2mm → 1200–1500mm
- Không nên dùng khoảng cách tối đa nếu công trình có tải trọng lớn hoặc yêu cầu độ cứng cao.
✅3. Thi công liên kết giữa dầm phụ và tôn sàn deck
- Dùng đinh hàn chống cắt hoặc vít tự khoan chuyên dụng để cố định tôn vào dầm phụ.
- Khoảng cách đinh hàn: 300–400mm tùy loại tôn và tải trọng.
- Đảm bảo mối hàn chắc chắn, không bị bong tróc trong quá trình đổ bê tông.
✅4. Kiểm tra độ võng và độ ổn định
- Sau khi lắp đặt dầm phụ và tôn deck, cần kiểm tra độ phẳng và độ võng của hệ sàn.
- Độ võng cho phép thường ≤ L/250 (L là khoảng cách giữa hai dầm phụ).
- Có thể dùng máy laser hoặc thước thủy để kiểm tra độ cân bằng trước khi đổ bê tông.
✅ 5. Tối ưu chi phí và tiến độ
- Thi công theo bản vẽ kỹ thuật đã được tính toán tải trọng giúp tiết kiệm vật liệu và nhân công.
- Sử dụng tôn deck và dầm phụ từ cùng một nhà cung cấp giúp đồng bộ chất lượng và dễ kiểm soát tiến độ.
6. Lợi ích khi chọn đúng khoảng cách dầm phụ sàn deck

Việc xác định khoảng cách dầm phụ chuẩn xác là yếu tố kỹ thuật then chốt giúp nâng cao hiệu quả thi công sàn deck. Dưới đây là những lợi ích nổi bật:
-
Tiết kiệm vật tư và chi phí thi công: Khoảng cách hợp lý giúp giảm số lượng dầm mà vẫn đảm bảo an toàn chịu lực.
-
Chống võng và nứt sàn: Tải trọng được phân bố đều, giúp mặt sàn ổn định, không bị biến dạng theo thời gian.
-
Tăng tuổi thọ kết cấu: Hệ sàn – dầm hoạt động đồng bộ, giảm hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng.
-
Thi công nhanh, chính xác: Dễ dàng lắp đặt tấm deck, hạn chế điều chỉnh tại công trường.
-
Hạn chế chống tạm: Khoảng cách phù hợp giúp sàn tự chịu lực tốt, giảm số lượng giàn giáo.
-
Tối ưu không gian lắp đặt hệ thống điện nước: Thiết kế gọn gàng, dễ tích hợp M&E mà không ảnh hưởng kết cấu.
Chọn đúng khoảng cách dầm phụ là giải pháp thông minh giúp tối ưu toàn bộ hệ thống sàn deck – từ chi phí, kỹ thuật đến độ bền công trình.
7. Một số công trình tiêu biểu sử dụng sàn deck Với khoảng cách dầm phụ sàn deck tối ưu

Trong những năm gần đây, sàn deck kết hợp dầm phụ thép ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình hiện đại nhờ vào khả năng chịu lực tốt, thi công nhanh, tiết kiệm chi phí và nâng cao độ bền kết cấu. Dưới đây là một số công trình tiêu biểu tại Việt Nam đã ứng dụng thành công giải pháp này và mang lại hiệu quả vượt trội trong thi công lẫn vận hành:
1. Tòa Nhà Văn Phòng Etown 5 – Quận Tân Bình, TP.HCM
-
Quy mô: 17 tầng nổi – 2 tầng hầm
-
Hạng mục sử dụng: Hệ sàn deck 1.0mm kết hợp dầm phụ thép hộp 100x50x2.5mm
-
Hiệu quả: Thi công nhanh hơn 25% so với sàn truyền thống, giảm 15% trọng lượng kết cấu, giúp tối ưu móng cọc.
2. Nhà Máy Sản Xuất Cơ Khí Hòa Phát – Khu Công Nghiệp Long An
-
Quy mô: 20.000m² nhà xưởng
-
Hạng mục sử dụng: Sàn deck 1.2mm với nhịp lớn, dầm phụ bố trí cách nhau 1.2m
-
Đặc điểm nổi bật: Giải pháp sàn deck giúp vượt nhịp lớn lên đến 3.6m mà vẫn đảm bảo độ võng cho phép, giảm thiểu dầm phụ.
3. Khách Sạn The Mira Central Park – Biên Hòa, Đồng Nai
-
Quy mô: 21 tầng, 2 tầng hầm
-
Hạng mục sử dụng: Toàn bộ các tầng sử dụng hệ sàn deck – dầm phụ dạng chữ C dày 3.0mm
-
Lợi ích đạt được: Tăng tốc độ thi công khối sàn hơn 30%, sàn phẳng dễ bố trí nội thất, hệ thống điện nước.
4. Trường Đại Học Công Nghệ TP.HCM (HUTECH) – Cơ sở Ung Văn Khiêm
-
Hạng mục: Khối giảng đường – phòng thí nghiệm tầng 3–7
-
Kết cấu: Sàn deck 5 sóng 0.95mm, bố trí dầm phụ cách nhau 1.1m
-
Giải pháp tối ưu: Tăng khả năng cách âm, chống rung – phù hợp không gian học thuật và kỹ thuật.
5. Trung Tâm Thương Mại SC VivoCity – Quận 7
-
Dạng sàn: Tổ hợp sàn deck và bê tông nhẹ, dầm phụ dạng tổ hợp (I + hộp)
-
Hiệu quả ghi nhận: Rút ngắn thời gian thi công khối sàn trung tâm thương mại 5 tầng chỉ còn 75 ngày, tiết kiệm chi phí vận hành thang nâng, giàn giáo.
6. Dự Án Nhà Xưởng Kết Cấu Thép Nam Thuận Phát – KCN Tân Bình
-
Ứng dụng: Hệ sàn lắp ghép sàn deck + dầm phụ cho tầng lửng chứa hàng
-
Đánh giá: Chịu lực tốt, không rung lắc, giúp tăng diện tích sử dụng tầng kỹ thuật mà không cần cột phụ giữa.
7. Nhà Kho Lạnh Vina Logistics – Cảng Cát Lái
-
Yêu cầu đặc biệt: Chịu nhiệt độ thấp, kháng ẩm
-
Giải pháp sử dụng: Sàn deck mạ nhôm kẽm + dầm phụ hộp kín chống đọng sương
-
Ưu điểm: Không han gỉ sau nhiều năm sử dụng trong môi trường ẩm lạnh.
Các công trình trên là minh chứng rõ ràng cho việc ứng dụng sàn deck kết hợp dầm phụ tối ưu mang lại giá trị thực tiễn trong thi công xây dựng: từ nhà xưởng, tòa nhà văn phòng đến trung tâm thương mại hay nhà kho kỹ thuật cao. Giải pháp này không chỉ giúp rút ngắn tiến độ, giảm trọng lượng công trình mà còn đảm bảo độ bền vững lâu dài, thích hợp với xu hướng xây dựng hiện đại.
8. Sắt thép SATA cung cấp tôn sàn deck chính hãng chất lượng 100%
Sắt Thép SATA – Đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp các loại tôn sàn deck chất lượng cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.
➤ Vì sao chọn các loại tôn sàn deck của SATA?
- Chính hãng – Có CO/CQ đầy đủ
- Độ bền cao – Chống tia UV, chịu lực tốt
- Lắp đặt nhanh chóng – Giao hàng toàn quốc
- Tư vấn kỹ thuật tận tình – Báo giá linh hoạt
- Chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn và nhà thầu
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, khẳng định vị thế là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM và toàn quốc.
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Di Động: 0903.725.545
- ĐT: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Fanpage:














