BÁO GIÁ TÔN MỚI NHẤT HÔM NAY – CẬP NHẬT ĐẦY ĐỦ, CHI TIẾT
Báo Giá tôn luôn là yếu tố được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và khách hàng quan tâm khi chuẩn bị xây dựng hoặc cải tạo công trình. Trên thị trường hiện nay, giá tôn có sự dao động tùy theo thương hiệu, độ dày, loại tôn, màu sắc, quy cách sóng và số lượng đặt hàng. Việc cập nhật bảng giá tôn mới nhất sẽ giúp khách hàng dễ dàng so sánh, lựa chọn vật liệu phù hợp và tối ưu chi phí đầu tư.
Bên cạnh đó, Sắt Thép SATA hỗ trợ gia công cắt tôn theo chiều dài yêu cầu, hạn chế mối nối, tăng tính thẩm mỹ và rút ngắn thời gian thi công. Hệ thống kho bãi lớn, nguồn hàng dồi dào giúp SATA đáp ứng nhanh các đơn hàng số lượng lớn, phục vụ tốt cho các dự án nhà xưởng, khu công nghiệp và công trình trọng điểm.
1. Giá tôn hiện nay bao nhiêu?
Theo khảo sát thị trường, giá tôn hiện nay dao động từ khoảng 65.000 VNĐ/m đến 175.000 VNĐ/m, tùy từng dòng sản phẩm. Các loại tôn phổ biến như tôn mạ kẽm, tôn mạ lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt PU/PE/Glasswool đều có mức giá khác nhau, phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Mức giá có thể thay đổi theo:
-
Độ dày tôn (0.30 – 0.50 mm)
-
Thương hiệu sản xuất (Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Hòa Phát…)
-
Màu sắc và kiểu sóng
-
Số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng
công trình công nghiệp. Trên thị trường hiện nay, tôn lợp mái rất đa dạng về chủng loại, kiểu sóng, độ dày và thương hiệu, kéo theo mức giá cũng có sự chênh lệch đáng kể. Việc nắm rõ giá từng loại tôn sẽ giúp chủ đầu tư lựa chọn đúng vật liệu – đúng nhu cầu – tối ưu chi phí.
2. Báo giá tôn sóng thường (tôn 5 sóng – 9 sóng)
Tôn sóng thường là dòng tôn phổ biến nhất, dễ thi công, chi phí hợp lý, phù hợp cho nhà ở dân dụng, nhà kho, mái che.
| Độ dày (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0.30 | 65.000 – 80.000 |
| 0.35 | 80.000 – 95.000 |
| 0.40 | 95.000 – 100.000 |
| 0.45 | 100.000 – 105.000 |
| 0.50 | 115.000 – 125.000 |
Áp dụng cho: tôn mạ kẽm, tôn mạ lạnh, tôn màu (xanh ngọc, xanh dương, đỏ…)
2. Báo giá tôn sóng ngói (tôn giả ngói)
Tôn sóng ngói mang tính thẩm mỹ cao, mô phỏng hình dáng mái ngói truyền thống nhưng nhẹ hơn và dễ lắp đặt.
| Độ dày (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0.40 | 100.000 – 110.000 |
| 0.45 | 110.000 – 120.000 |
| 0.50 | 110.000 – 130.000 |
Phù hợp: nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4, công trình yêu cầu thẩm mỹ cao.
3. Báo giá tôn PU cách nhiệt (PU – PE – Glasswool)
Tôn cách nhiệt giúp chống nóng – cách âm – tiết kiệm điện năng, đặc biệt phù hợp cho nhà xưởng, kho bãi và nhà ở khu vực nắng nóng.
| Độ dày tôn (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0.30 | 135.000 – 145.000 |
| 0.35 | 145.000 – 150.000 |
| 0.40 | 150.000 – 155.000 |
| 0.45 | 155.000 – 160.000 |
| 0.50 | 160.000 – 165.000 |
4. Báo giá tôn Seamlock – Cliplock (tôn không vít)
Tôn seamlock/cliplock là dòng tôn cao cấp, không bắn vít xuyên mái, chống dột tuyệt đối, thường dùng cho nhà xưởng lớn, trung tâm thương mại.
| Loại tôn | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| Cliplock 406 | 145.000 – 165.000 |
| Cliplock 940 | 155.000 – 175.000 |
| Seamlock 485 | 160.000 – 185.000 |
5. Yếu tố ảnh hưởng đến giá
-
Độ dày & trọng lượng thực tế
-
Thương hiệu (Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Hòa Phát…)
-
Kiểu sóng (thường – ngói – cliplock)
-
Màu sắc (xanh ngọc, đỏ, xám…)
-
Số lượng đặt hàng & vị trí giao công trình
Giá tôn có thể thay đổi theo từng thời điểm thị trường.
2. THÉP SATA CẬP NHẬT CUNG CẤP CÁC LOẠI TÔN ĐẦY ĐỦ, CHI TIẾT
Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng liên tục biến động, việc lựa chọn một đơn vị báo giá tôn minh bạch – cung cấp đúng chủng loại – đúng chất lượng là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả và độ bền của công trình. Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên báo giá và phân phối các dòng tôn lợp mái chính hãng, được đông đảo chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công tin tưởng lựa chọn trong nhiều năm qua.
SATA cung cấp đầy đủ tất cả các dòng tôn phổ biến trên thị trường, từ tôn sóng thường (5 sóng, 9 sóng), tôn sóng ngói – tôn giả ngói, tôn PU cách nhiệt – tôn PE – tôn Glasswool, cho đến các dòng tôn cao cấp không vít như Cliplock, Seamlock, Kliplock.
Mỗi sản phẩm đều được niêm yết giá rõ ràng, cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và chủ động ngân sách.
Liên Hệ với chúng tôi CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: genyuhardware.com

