Thép Tấm Mạ Kẽm 1mm – giải pháp chống ăn mòn vượt trội cho mọi công trình xây dựng! Với lớp mạ kẽm nóng chất lượng cao, sản phẩm sở hữu độ dày chuẩn 1mm, đảm bảo độ bền cơ học cao, khả năng chống gỉ sét lên đến 20-30 năm trong môi trường khắc nghiệt. Dễ dàng cắt uốn, hàn nối và thi công, Thép Tấm Mạ Kẽm 1mm lý tưởng cho mái nhà, vách ngăn, khung kèo, ống dẫn và các ứng dụng công nghiệp.
Là đại lý cung cấp Thép Tấm Mạ Kẽm 1mm uy tín hàng đầu, Thép SATA cam kết mang đến sản phẩm chính hãng từ các nhà máy lớn, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh chóng toàn quốc. Liên hệ: 0903.725.545 ngay để nhận báo giá tốt nhất và tư vấn miễn phí!
1. Giới Thiệu Thép Tấm Mạ Kẽm 1mm Chính Hãng
Thép tấm mạ kẽm 1mm là loại vật liệu được sản xuất từ thép cán nguội hoặc thép cán nóng với độ dày tiêu chuẩn 1mm, sau đó được phủ một lớp kẽm bảo vệ bề mặt bằng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân. Nhờ lớp mạ này, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa, hạn chế gỉ sét và tăng tuổi thọ khi sử dụng trong môi trường ngoài trời. Để hiểu rõ hơn về vật liệu nền, bạn có thể tham khảo thêm về thép cán nguội chất lượng cao và thép cán nóng trong xây dựng. Ngoài ra, nếu bạn đang tìm hiểu chi phí, hãy xem ngay giá thép tấm mạ kẽm 1mm mới nhất hôm nay để cập nhật chính xác theo thị trường.
Đặc Điểm Cấu tạo
Thép tấm mạ kẽm 1mm có cấu tạo phân lớp rõ rệt:
- Lớp nền thép (substrate): Thép carbon thấp hoặc hợp kim thấp dày danh nghĩa 1.0 mm (thường mác SS400, SPCC, SGCC, Q235, DX51D).
- Lớp hợp kim sắt-kẽm (Fe-Zn alloy layer): Hình thành ở giao diện trong quá trình nhúng nóng, đảm bảo độ bám dính cực tốt giữa thép và lớp kẽm.
- Lớp kẽm tinh khiết (pure zinc coating): Lớp ngoài cùng, dày tùy mức mạ (thường 80–275 g/m² hai mặt), bảo vệ cathodic (kẽm hy sinh để bảo vệ thép khi bị trầy xước).
- Lớp bề mặt hoàn thiện: Có thể có hoa văn tinh thể kẽm (regular spangle, minimized spangle hoặc zero spangle), bề mặt sáng bóng xám bạc, đôi khi phủ thêm lớp passivation chống vân trắng hoặc dầu bảo vệ vận chuyển.

Thông Số Kỹ Thuật Thép Tấm Mạ Kẽm 1mm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày | 1.0 mm |
| Khổ rộng | 1000mm – 1200mm – 1250mm |
| Chiều dài | 2000mm – 2440mm – cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng | Khoảng 7.85 kg/m² |
| Tiêu chuẩn | JIS G3302, ASTM A653, EN 10346 |
| Bề mặt | Sáng, phẳng, hoa kẽm đều |
| Quy cách | Dạng tấm hoặc dạng cuộn |
Đặc điểm nổi bật
- Chống gỉ sét vượt trội: Lớp kẽm bảo vệ hy sinh, tự phục hồi vết xước nhỏ, tuổi thọ cao trong môi trường ẩm ướt, mưa axit nhẹ, ven biển (cao hơn thép đen thông thường nhiều lần).
- Dễ gia công: Độ dày 1mm mỏng, nhẹ, dễ cắt, uốn, dập, hàn, đục lỗ mà không nứt lớp mạ.
- Bề mặt thẩm mỹ cao: Sáng bóng, màu xám bạc đẹp, có thể sơn phủ thêm dễ dàng, phù hợp làm sản phẩm trang trí.
- Tiết kiệm chi phí: Không cần sơn lót chống gỉ thường xuyên, giảm bảo dưỡng lâu dài.
- Đa dạng ứng dụng: Làm vách ngăn, máng xối, ống dẫn, tủ điện, bảng hiệu, linh kiện cơ khí, nội thất, khung nhẹ, công trình dân dụng/công nghiệp cần chống ăn mòn tốt.
- An toàn môi trường: Sản xuất hiện đại (công nghệ NOF – lò không oxy hóa), lớp mạ bền vững.
2. Quy Trình Sản Xuất Thép Tấm Mạ Kẽm 1mm Đạt Chuẩn Kỹ Thuật
Thép tấm mạ kẽm 1mm muốn đảm bảo độ bền, khả năng chống gỉ và tính ổn định cơ học cần được sản xuất theo một quy trình khép kín, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Dưới đây là các bước sản xuất thép tấm mạ kẽm 1mm chính hãng đang được áp dụng phổ biến hiện nay.

Bước 1: Lựa Chọn Thép Nền Đạt Tiêu Chuẩn
- Nguyên liệu đầu vào là thép cán nóng hoặc thép cán nguội chất lượng cao, có thành phần hóa học ổn định, bề mặt phẳng và không lẫn tạp chất. Thép nền phải đáp ứng các tiêu chuẩn như JIS, ASTM, EN để đảm bảo khả năng mạ kẽm và độ bền sau gia công.
Bước 2: Tẩy Gỉ & Làm Sạch Bề Mặt Thép
- Thép nền được đưa qua công đoạn tẩy dầu, tẩy gỉ và làm sạch bề mặt bằng dung dịch chuyên dụng. Mục đích là loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ, bụi bẩn và oxit sắt, giúp lớp kẽm bám dính tốt, đồng đều và bền chắc.
Bước 3: Cán & Hiệu Chỉnh Độ Dày 1mm
- Sau khi làm sạch, thép được đưa vào hệ thống cán nguội chính xác để hiệu chỉnh đúng độ dày 1.0mm theo yêu cầu kỹ thuật. Công đoạn này đảm bảo thép có độ phẳng cao, sai số nhỏ và đáp ứng yêu cầu thi công thực tế.
Bước 4: Mạ Kẽm (Nhúng Nóng Hoặc Điện Phân)
Thép sau cán được mạ kẽm bằng một trong hai phương pháp:
- Mạ kẽm nhúng nóng: Thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp mạ dày, khả năng chống ăn mòn cao.
- Mạ kẽm điện phân: Lớp mạ mỏng, bề mặt sáng đẹp, phù hợp các hạng mục yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Tùy mục đích sử dụng, nhà sản xuất sẽ lựa chọn phương pháp mạ phù hợp.
Bước 5: Làm Nguội & Xử Lý Bề Mặt
- Sau khi mạ, thép được làm nguội nhanh và xử lý bề mặt nhằm ổn định lớp kẽm, tạo hoa kẽm đều, bám chắc, hạn chế bong tróc trong quá trình vận chuyển và sử dụng.
Bước 6: Cắt Tấm & Đóng Gói Thành Phẩm
- Thép mạ kẽm được cắt theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu khách hàng (2000mm, 2440mm, hoặc custom). Sau đó, sản phẩm được đóng gói, bảo vệ kỹ càng trước khi xuất xưởng.
Bước 7: Kiểm Tra Chất Lượng Trước Khi Xuất Xưởng
Thép tấm mạ kẽm 1mm đạt chuẩn phải trải qua các bước kiểm tra:
- Kiểm tra độ dày, trọng lượng
- Kiểm tra độ bám dính lớp mạ kẽm
- Kiểm tra bề mặt, độ phẳng
- Đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật công bố
Chỉ những sản phẩm đạt yêu cầu mới được đưa ra thị trường
3. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép Tấm Mạ Kẽm 1mm
Thép tấm mạ kẽm 1mm (tôn mạ kẽm phẳng) được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam, đảm bảo lớp mạ nhúng nóng chất lượng cao, chống gỉ tốt, phù hợp xây dựng và công nghiệp.
Tiêu Chuẩn Quốc Tế Chính
- JIS G3302 (Nhật Bản – phổ biến nhất tại VN): Mác: SGCC, SGCD, SGC340–SGC570. Lớp mạ: Z06–Z27 (60–275 g/m² hai mặt). Dung sai độ dày: ±0.08 mm (cho 1.0 mm).
- ASTM A653/A653M (Mỹ): Mác: CS, FS, SS. Lớp mạ: G60–G120 (183–366 g/m²).
- EN 10346 (Châu Âu): Mác: DX51D+Z → S550GD+Z. Lớp mạ: Z100–Z275 (100–275 g/m²).

Tiêu Chuẩn Việt Nam (TCVN)
- TCVN 10355:2018 (dựa ISO 3575): Thép mạ kẽm thương mại và dập vuốt.
- TCVN 6525:2018 (dựa ISO 4998): Thép mạ kẽm chất lượng kết cấu.
- TCVN 5408:2007 (dựa ISO 1461): Kiểm tra lớp phủ kẽm nhúng nóng.
4. Báo Giá Thép Tấm Mạ Kẽm 1mm Theo Quy Cách – cập nhật MỚI NHẤT 2026
Giá thép tấm mạ kẽm 1mm là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho công trình xây dựng và gia công cơ khí. Thép SATA hiện là đại lý cung cấp thép tấm mạ kẽm 1mm chất lượng, giá cạnh tranh, cập nhật theo thị trường, đáp ứng nhanh mọi nhu cầu của khách hàng.
| Quy Cách (Độ dày x Rộng x Dài) | Trọng Lượng Tấm (kg) | Giá Theo (VNĐ/kg) | Giá Tấm (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 1.0 mm x 1000 mm x 2000 mm | 15.7 | 20.000 | 314.000 |
| 1.0 mm x 1200 mm x 2400 mm | 22.6 | 20.000 | 452.000 |
| 1.0 mm x 1250 mm x 2500 mm | 24.5 | 20.000 | 490.000 |
| 1.0 mm x 1500 mm x 6000 mm | 70.65 | 20.000 | 1.413.000 |
- Xem thêm: Thép Tấm Mạ Kẽm 2mm
- Thuế VAT: Đơn giá trên thường chưa bao gồm 10% VAT (trừ khi có ghi chú khác). Khách hàng cần xác nhận lại nếu muốn xuất hóa đơn đỏ.
- Tính biến động: Giá thép trên thị trường luôn thay đổi theo tình hình kinh tế thế giới và nhu cầu trong nước. Bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại.
- Vận chuyển: Miễn phí vận chuyển trong phạm vi nội thành (tùy khu vực) đối với đơn hàng trên một khối lượng nhất định. Các khu vực ngoại thành hoặc tỉnh lẻ sẽ tính phí dựa trên khoảng cách thực tế.
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Tấm Mạ Kẽm 1mm
Thép tấm mạ kẽm 1mm là vật liệu kim loại được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học ổn định và tính linh hoạt trong gia công. Với độ dày tiêu chuẩn 1.0mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều hạng mục từ dân dụng đến công trình kỹ thuật.
Ứng Dụng Trong Xây Dựng Dân Dụng
Thép tấm được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục:
- Mái che, mái hiên, mái phụ
- Vách ngăn, tấm ốp kỹ thuật
- Máng xối, hệ thống thoát nước
- Cửa thép, lam chắn nắng
Đánh giá: Khả năng chống gỉ tốt giúp vật liệu sử dụng ổn định trong môi trường ngoài trời và khu vực có độ ẩm cao.
Ứng Dụng Trong Nhà Xưởng & Công Trình Công Nghiệp
Trong lĩnh vực công nghiệp, thép tấm mạ kẽm 1mm thường dùng để:
- Vách bao che nhà xưởng
- Hệ thống ống gió, thông gió
- Tủ điện, thang máng cáp
- Tấm bảo vệ máy móc, thiết bị
Đánh giá: Độ dày 1mm đảm bảo khả năng chịu lực cơ bản, hạn chế cong vênh trong quá trình lắp đặt và sử dụng.

Ứng Dụng Trong Cơ Khí & Gia Công Kim Loại
Với đặc tính dễ gia công, thép tấm mạ kẽm 1mm phù hợp cho:
- Chấn, dập chi tiết cơ khí
- Gia công vỏ máy, khung thiết bị
- Sản xuất phụ kiện kim loại
Đánh giá: Bề mặt thép phẳng, lớp mạ kẽm bám chắc, thuận tiện cho các công đoạn gia công cơ khí.
Danh Sách Các Công Trình / Dự Án Thực Tế Sử Dụng Thép Tấm Mạ Kẽm
| STT | Tên dự án / công trình | Địa điểm | Hạng mục sử dụng thép tấm mạ kẽm 1mm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhà máy Samsung Electronics Việt Nam (SEV) | Bắc Ninh | Hệ thống ống gió HVAC, máng cáp | Yêu cầu chống gỉ, độ ổn định cao |
| 2 | Nhà máy Samsung Display Việt Nam (SDV) | Bắc Ninh | Vách kỹ thuật, ống gió | Sử dụng thép mạ kẽm cho khu kỹ thuật |
| 3 | Khu công nghiệp VSIP I | Bình Dương | Nhà xưởng – vách bao che | Phổ biến thép mạ kẽm độ dày 0.8–1.2mm |
| 4 | Nhà máy LG Display Hải Phòng | Hải Phòng | Ống gió, tủ điện | Ưu tiên vật liệu chống ăn mòn |
| 5 | Nhà máy Intel Products Vietnam | TP. Thủ Đức | Hệ thống cơ điện (M&E) | Dùng thép mạ kẽm cho hạng mục kỹ thuật |
| 6 | Aeon Mall Bình Tân | TP. Hồ Chí Minh | Ống gió điều hòa, máng kỹ thuật | Yêu cầu độ bền & tính thẩm mỹ |
| 7 | Aeon Mall Hà Đông | Hà Nội | Hệ HVAC, tủ điện | Thép mạ kẽm dùng phổ biến cho M&E |
| 8 | Bệnh viện Vinmec Central Park | TP. Hồ Chí Minh | Ống gió, vách kỹ thuật | Đáp ứng tiêu chuẩn công trình y tế |
6. Cách Bảo Quản Thép Tấm Mạ Kẽm Đúng Kỹ Thuật
Thép tấm mạ kẽm 1mm có khả năng chống ăn mòn tốt nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ. Tuy nhiên, nếu bảo quản không đúng kỹ thuật, lớp mạ vẫn có thể bị ảnh hưởng, làm giảm tuổi thọ và chất lượng sản phẩm.

Dưới đây là các nguyên tắc bảo quản thép tấm mạ kẽm 1mm đúng kỹ thuật, được áp dụng phổ biến trong kho bãi và công trình xây dựng.
Bảo Quản Thép Trong Môi Trường Khô Ráo, Thoáng Khí
- Lưu trữ thép tại nơi khô ráo, thông thoáng, tránh ẩm ướt kéo dài
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, nước đọng hoặc hơi ẩm cao
- Kho bãi nên có mái che, nền cao, không ngập nước
Kê Cao Thép Khi Lưu Kho
- Không đặt thép trực tiếp xuống nền đất hoặc nền bê tông ẩm
- Sử dụng pallet gỗ, thanh kê hoặc con đội để nâng thép lên khỏi mặt đất
- Đảm bảo khoảng cách đủ để lưu thông không khí bên dưới
Che Phủ Đúng Cách Khi Bảo Quản Ngoài Trời
Trong trường hợp phải bảo quản thép ngoài trời:
- Che phủ bằng bạt chống nước
- Không che kín hoàn toàn, cần có khe hở thông gió
- Tránh để nước mưa đọng trên bề mặt thép hoặc bạt phủ
Tránh Tiếp Xúc Với Hóa Chất & Môi Trường Ăn Mòn
- Không lưu trữ thép gần axit, kiềm, muối, hóa chất công nghiệp
- Tránh khu vực có khí thải, hơi muối biển nếu không có biện pháp bảo vệ bổ sung



















