Quy cách Tôn sàn deck – Tôn sàn deck là vật liệu không thể thiếu trong thi công sàn bê tông liên hợp, thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và cao tầng. Tuy nhiên, để đảm bảo độ bền kết cấu, tiến độ thi công và tối ưu chi phí, việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, có cam kết rõ ràng về chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt.
Thép SATA tự hào là đơn vị phân phối tôn sàn deck chính hãng, với đầy đủ các chứng chỉ kiểm định – sản phẩm đúng độ dày, đúng biên dạng, đúng mác thép. Ngoài ra, chúng tôi còn áp dụng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng dự án lớn, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi và giao hàng nhanh toàn khu vực miền Nam.
Nội dung
Cam kết của Thép SATA
1. Chất lượng vật liệu Tôn sàn deck đạt chuẩn ASTM – thép G350 mạ kẽm 2. Độ dày và quy cách đúng chuẩn Đủ độ dày từ 0.9mm – 1.5mm, biên dạng 5 sóng – 6 sóng, khổ phủ 1000mm 3. Giao hàng nhanh Giao trong 24–48h khu vực TP.HCM và lân cận 4. Chiết khấu tốt cho dự án Giảm giá từ 5%- 15% tùy theo số lượng đối với các đơn hàng lớn 5. Tư vấn kỹ thuật miễn phí Hỗ trợ chọn đúng quy cách – phù hợp công trình
Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp công trình với tôn sàn deck chất lượng cao từ Thép SATA! Gọi ngay hotline để được đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm tư vấn tận tâm, giúp bạn lựa chọn đúng quy cách, đúng nhu cầu – nhanh chóng, chính xác và hiệu quả. Ưu đãi đặc biệt chỉ áp dụng trong hôm nay, liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất!
1. Tôn Sàn Deck là gì? Các thông số kỹ thuật chính của tôn sàn deck
Tôn sàn deck là loại tấm thép cán sóng được sử dụng làm lớp nền cho sàn bê tông trong các công trình xây dựng. Với thiết kế dạng sóng đặc trưng, tôn sàn deck không chỉ đóng vai trò là cốp pha (khuôn đổ bê tông) mà còn tăng cường độ chịu lực cho sàn, giảm tải trọng công trình và tối ưu hóa chi phí vật liệu. Tôn sàn deck thường được làm từ thép mạ kẽm hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền lâu dài.

Thép Sata tự hào là đơn vị cung cấp tôn sàn deck chính hãng, với đầy đủ CO-CQ, quy cách đa dạng, và báo giá minh bạch, cạnh tranh nhất thị trường. Sản phẩm được sản xuất từ thép mạ kẽm G300 – G550, thiết kế sóng cao giúp tăng độ bám dính với bê tông, giảm chi phí cốp pha và rút ngắn thời gian thi công.
1.1. Thông Số Kỹ Thuật, quy cách Tôn Sàn Deck Phổ Biến:
- Độ dày: Từ 0.50mm đến 1.50mm, phù hợp với mọi yêu cầu chịu lực.
- Chiều cao sóng (H): H50, H71, H75 – sóng càng cao, khả năng chịu lực càng tốt.
- Chiều rộng hữu dụng: Từ 600mm đến 1000mm, giúp thi công nhanh và tiết kiệm vật liệu.
- Biên dạng phổ biến: H50W1000, H71W910, H75W900.
- Phụ kiện đi kèm: Đinh chống cắt M16x100/M19x150, lưới thép D4–D10, lớp bê tông phủ.
- Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng: 335mm.
- Khổ phủ bì tấm sàn deck: 1020mm ÷ 1050mm.
- Bề mặt tấm deck: Có gân dọc tăng cứng và hạt nhám giúp tăng độ bám dính với bê tông.
- Độ dày tôn sau mạ: Từ 0.6mm đến 2.0mm.
- Cường độ thép nền: G300 – G550.
1.2. Đặc Tính Cơ Lý Của Tôn Sàn Deck
- Vật liệu sản xuất: Tôn cuộn mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm-kẽm.
- Lớp mạ kẽm: Z80 ÷ Z275 (80g ÷ 275g/m² hai mặt).
- Lớp mạ nhôm-kẽm: AZ50 ÷ AZ150 (50g ÷ 150g/m² hai mặt).
- Giới hạn bền kéo: G = 350 ÷ 550 MPa.
- Tiêu chuẩn thép: ASTM A653/A653M, ASTM A792M, ASTM A755, JIS G3302, JIS G3312, JIS G3141, JIS G3131.
1.3. Bảng tra quy cách tôn sàn deck

Bảng tra thông số kỹ thuật cho sản phẩm tôn sàn deck với sóng cao 50mm thông dụng hiện nay.
Độ dày sau mạ |
Khổ tôn nguyên liệu |
Khổ hữu dụng |
Chiều cao sóng |
Trọng lượng sau mạ |
Độ phủ lớp mạ |
Độ bền kéo |
Độ cứng thép nền |
Mô men quán tính |
Mô men chống uốn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T (mm) | L (mm) | L (mm) | H (mm) | P ( kg/m) | Z (g/m2) | TS(N/mm2) | H ( HrB) | (cm4/m) | (cm3/m) |
| 0.58 | 1200 | 1000 | 50 | 5.54 | 80-120 | 355-368 | 58 | 51.2 | 16.43 |
| 0.75 | 1200 | 1000 | 50 | 7.15 | 80-120 | 355-368 | 58 | 61.7 | 20.11 |
| 0.95 | 1200 | 1000 | 50 | 9.05 | 80-120 | 355-368 | 58 | 68.91 | 25.19 |
| 1.15 | 1200 | 1000 | 50 | 11.1 | 80-120 | 355-368 | 58 | 76.76 | 28.47 |
| 1.5 | 1200 | 1000 | 50 | 14.2 | 80-120 | 355-368 | 58 | 93.39 | 34.02 |
1.4. Một Số Mã Tôn Sàn Decking Phổ Biến
- H50W930: Sóng cao 50mm, khổ hiệu dụng 930mm, phù hợp với công trình dân dụng, khẩu độ nhỏ, tải trọng trung bình.
- H50W1000: Sóng cao 50mm, khổ hiệu dụng 1000mm, mã phổ biến nhất, dễ thi công, tiết kiệm vật liệu, ứng dụng đa dạng.
- H75W600: Sóng cao 75mm, khổ hiệu dụng 600mm, chịu lực tốt, thích hợp cho nhà xưởng, tầng kỹ thuật, công trình tải trọng lớn.
- H76W914: Sóng cao 76mm, khổ hiệu dụng 914mm, biên dạng sóng cao, khổ trung bình, dùng trong nhà công nghiệp và sàn liên hợp yêu cầu độ cứng cao.
Lưu ý: Việc lựa chọn mã tôn decking cần dựa trên bản vẽ thiết kế, tải trọng sàn, khẩu độ dầm và điều kiện thi công thực tế để đảm bảo hiệu quả kết cấu và tiết kiệm chi phí.
2. Cấu TẠO, quy cách Tôn Sàn Deck – Tìm hiểu về Vật Liệu Cốt Lõi Trong Thi Công Sàn Liên Hợp
Tôn sàn deck là vật liệu thép định hình chuyên dụng, được thiết kế để sử dụng làm ván khuôn cố định trong hệ sàn bê tông cốt thép. Cấu tạo của tôn sàn deck không chỉ ảnh hưởng đến khả năng chịu lực mà còn quyết định hiệu quả thi công và độ bền của toàn bộ hệ sàn.

1. Vật Liệu Cấu Thành
Tôn sàn deck được sản xuất từ thép cán nguội mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm-kẽm, với các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như:
- ASTM A653/A653M, ASTM A792M, ASTM A755 (Hoa Kỳ)
- JIS G3302, JIS G3312, JIS G3141, JIS G3131 (Nhật Bản)
- Độ phủ lớp mạ:
- Mạ kẽm: Z80 ÷ Z275 (80g ÷ 275g/m² hai mặt)
- Mạ nhôm-kẽm: AZ50 ÷ AZ150 (50g ÷ 150g/m² hai mặt)
- Cường độ thép nền:
- Từ G300 đến G550, tương ứng với giới hạn bền kéo 350 ÷ 550 MPa
- Độ dày tôn sau mạ:
- Từ 0.6mm đến 2.0mm, tùy theo yêu cầu chịu lực và khẩu độ sàn
2. Biên Dạng Kỹ Thuật
Tôn sàn deck có thiết kế dạng sóng để tăng khả năng chịu lực và độ bám dính với bê tông. Các thông số kỹ thuật phổ biến gồm:
- Chiều cao sóng (H): 50mm, 71mm, 75mm
- Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng: 335mm
- Khổ hiệu dụng sau ghép sóng: 1000mm (±10mm)
- Khổ phủ bì: 1020mm ÷ 1050mm
3. Cấu Tạo Bề Mặt
Bề mặt tôn sàn deck được thiết kế đặc biệt để tăng độ bám dính và khả năng liên kết với lớp bê tông:
- Gân tăng cứng: Chạy dọc theo chiều dài tấm tôn, giúp tăng khả năng chịu lực và chống biến dạng.
- Hạt nhám hoặc rãnh nhỏ: Tạo ma sát với bê tông, giúp lớp bê tông không bị trượt hoặc bong tróc trong quá trình sử dụng.
4. Phụ Kiện Liên Kết
Để tạo thành hệ sàn liên hợp hoàn chỉnh, tôn sàn deck được liên kết với các cấu kiện khác bằng:
- Đinh hàn chống cắt (Shear Stud): M16x100 hoặc M19x150, thi công bằng máy bắn chuyên dụng.
- Lưới thép sàn: D6–D10, mắt lưới 150mm–200mm, đặt phía trên lớp deck.
- Bê tông đổ tại chỗ: Mác M250–M350, chiều dày từ 100mm–150mm.
Cấu tạo tôn sàn deck là sự kết hợp giữa vật liệu thép chất lượng cao, thiết kế biên dạng tối ưu, và bề mặt tăng cường liên kết, giúp tạo nên một hệ sàn liên hợp có khả năng chịu lực vượt trội, thi công nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Việc hiểu rõ cấu tạo tôn sàn deck là bước đầu tiên để thiết kế và thi công hệ sàn hiệu quả, an toàn và bền vững.
3. Công Dụng Của Sàn Deck là gì? Liệu đây có phảo giải pháp Tối Ưu Cho Sàn Bê Tông Cốt Thép Hiện ĐẠI?
Trong thi công các công trình dân dụng, công nghiệp và nhà thép tiền chế, việc lựa chọn giải pháp sàn phù hợp đóng vai trò quyết định đến tiến độ, chi phí và độ bền kết cấu. Sàn deck – hay còn gọi là tôn sàn thép định hình – là một trong những công nghệ thi công sàn tiên tiến nhất hiện nay, mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phương pháp truyền thống.

1. Thay Thế Cốp Pha Truyền Thống – Ván Khuôn Tích Hợp Không Cần Tháo Dỡ
Sàn deck được thiết kế để đóng vai trò như một lớp ván khuôn cố định, giúp loại bỏ hoàn toàn công đoạn tháo dỡ cốp pha sau khi đổ bê tông. Điều này mang lại nhiều lợi ích thực tế:
- Tiết kiệm nhân công và thời gian thi công.
- Đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình đổ bê tông nhờ vào biên dạng sóng đều và khổ tôn chuẩn xác.
- Tăng độ bám dính bê tông nhờ vào thiết kế gân tăng cứng và hạt nhám trên bề mặt tôn.
- Giảm rủi ro sập cốp pha trong quá trình thi công, đặc biệt ở các công trình cao tầng.
2. Tạo Hệ Sàn Liên Hợp – Kết Cấu Chịu Lực Vượt Trội
Khi kết hợp với lớp bê tông cốt thép và hệ đinh hàn (shear stud), sàn deck tạo thành một hệ sàn liên hợp thép – bê tông có khả năng chịu lực cao và ổn định lâu dài:
- Chịu tải trọng lớn: Phù hợp với các công trình có yêu cầu kết cấu cao như nhà xưởng, trung tâm thương mại, cao ốc văn phòng.
- Chống uốn và biến dạng hiệu quả: Nhờ vào mô men quán tính và mô men chống uốn cao của biên dạng tôn sóng.
- Tăng tuổi thọ công trình: Hạn chế nứt sàn, lún móng và các sự cố kết cấu thường gặp.
Ví dụ: Với tôn sàn deck có chiều cao sóng 50mm, độ dày 1.5mm, mô men quán tính đạt 93.39 cm⁴/m và mô men chống uốn lên tới 34.02 cm³/m – cho thấy khả năng chịu lực vượt trội so với cốp pha truyền thống.
3. Tiết Kiệm Chi Phí & Rút Ngắn Thời Gian Thi Công
Sàn deck là giải pháp lý tưởng để tối ưu hóa chi phí và tiến độ thi công:
- Giảm khối lượng vật liệu: Nhờ vào khả năng chịu lực tốt, không cần sử dụng quá nhiều thép sàn và lớp bê tông dày.
- Giảm tải trọng lên móng: Giúp tiết kiệm chi phí phần móng và kết cấu chịu lực bên dưới.
- Không cần giàn giáo chống: Thi công nhanh chóng, an toàn, đặc biệt ở các tầng cao.
- Cho phép đổ bê tông đồng loạt nhiều tầng: Không phải chờ tháo cốp pha như phương pháp truyền thống.
Thực tế cho thấy, sử dụng sàn deck có thể rút ngắn tiến độ thi công từ 20–30%, đồng thời giảm chi phí tổng thể từ 10–15% so với phương pháp dùng cốp pha gỗ hoặc sắt.
Sàn deck không chỉ là một vật liệu xây dựng – mà là một giải pháp kết cấu thông minh, giúp nâng cao hiệu quả thi công, tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền vững cho mọi công trình hiện đại. Với khả năng thay thế cốp pha, tạo hệ sàn liên hợp chịu lực cao, và rút ngắn tiến độ thi công, sàn deck chính là lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư kết cấu và nhà thầu chuyên nghiệp.
4. Hướng Dẫn Tính Toán, Thiết Kế Và Thi Công với quy cách tôn Sàn Deck – Chuẩn Kỹ Thuật, Dễ Hiểu, Thực Tế
Sàn deck – hay còn gọi là tôn sàn thép định hình – là một phần quan trọng trong hệ sàn liên hợp thép – bê tông. Để đảm bảo hiệu quả thi công và độ bền kết cấu, quá trình thiết kế và thi công sàn deck cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật nghiêm ngặt, đồng thời linh hoạt theo thực tế công trình.

1. Tính Toán & Thiết Kế Sàn Deck – Những Thông Số Cốt Lõi
Khi thiết kế sàn deck, kỹ sư kết cấu cần xác định và tính toán các thông số sau:
»» Tải trọng tác dụng lên sàn »»
-
- Tải trọng tĩnh: Gồm trọng lượng bản thân của tôn deck, lớp bê tông, cốt thép.
- Tải trọng hoạt tải: Tùy theo công năng sử dụng (nhà ở, nhà xưởng, văn phòng…), thường từ 200–500 kg/m².
- Tải trọng thi công: Bao gồm trọng lượng công nhân, thiết bị, máy móc trong quá trình đổ bê tông.
»» Kích thước ô sàn »»
-
- Là khoảng cách giữa các dầm chính và phụ, ảnh hưởng đến độ võng và khả năng chịu lực.
- Thường dao động từ 3m đến 6m, tùy vào quy mô công trình.
»» Khoảng cách dầm phụ »»
-
- Khoảng cách giữa các dầm phụ thường từ 1.2m đến 2.5m.
- Khoảng cách càng lớn thì yêu cầu độ dày tôn deck và lớp bê tông càng cao.
»» Chiều dày lớp bê tông và mác bê tông »»
-
- Chiều dày lớp bê tông: Từ 100mm đến 150mm.
- Mác bê tông: Tối thiểu M250, phổ biến là M300–M350 cho công trình công nghiệp.
»» Quy cách thép sàn »»
-
- Sử dụng lưới thép hàn D6–D10, mắt lưới 150mm–200mm.
- Bố trí đúng vị trí theo bản vẽ để đảm bảo khả năng chịu lực và chống nứt.
»» Khoảng cách đinh hàn (Shear Stud) »»
-
- Đinh hàn M16x100 hoặc M19x150, thi công bằng máy bắn chuyên dụng.
- Khoảng cách tiêu chuẩn: 200mm ÷ 300mm, đảm bảo liên kết giữa tôn deck và dầm thép.
»» Chiều dày tấm deck »»
-
- Tùy vào tải trọng và khẩu độ sàn, chọn độ dày từ 0.75mm đến 1.5mm.
- Biên dạng phổ biến: H50W1000, H75W900, H71W910.
2. Quy Trình Thi Công Sàn Deck – Từng Bước Chuẩn Kỹ Thuật
Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng và kiểm tra kết cấu
-
- Vệ sinh bề mặt dầm thép, kiểm tra độ phẳng và độ cứng.
- Đảm bảo hệ dầm đủ khả năng chịu lực trước khi lắp đặt tôn deck.
Bước 2: Lắp đặt tấm tôn sàn deck
-
- Cắt tôn theo bản vẽ thiết kế.
- Đặt tôn đúng vị trí, cố định bằng vít tự khoan hoặc bulong.
Bước 3: Thi công đinh hàn chống cắt
-
- Dùng máy bắn đinh chuyên dụng để liên kết tôn deck với dầm thép.
- Kiểm tra lực hàn và số lượng đinh theo bản vẽ.
Bước 4: Lắp đặt lưới thép sàn
-
- Trải lưới thép hàn đúng vị trí, cố định bằng dây buộc hoặc ghim thép.
- Đảm bảo thép không bị xô lệch khi đổ bê tông.
Bước 5: Đổ bê tông
-
- Sử dụng bê tông tươi, đổ đều và liên tục.
- Dùng đầm rung hoặc đầm tay để đảm bảo bê tông chặt, không rỗng.
Bước 6: Bảo dưỡng sàn
-
- Che chắn và tưới nước thường xuyên trong 7 ngày đầu.
- Tránh nứt mặt sàn do mất nước hoặc nhiệt độ cao.
✅ Một Số Lưu Ý Kỹ Thuật & Thực Tế của quy cách tôn sàn deck
- Kiểm tra độ võng của sàn sau khi đổ bê tông để đảm bảo độ phẳng.
- Không thi công sàn deck khi thời tiết quá nóng hoặc mưa lớn.
- Đảm bảo an toàn lao động khi thi công ở độ cao, đặc biệt với nhà thép tiền chế.
Việc thiết kế và thi công sàn deck không chỉ đòi hỏi kiến thức kỹ thuật mà còn cần sự phối hợp chặt chẽ giữa bản vẽ, vật liệu và đội ngũ thi công. Khi thực hiện đúng quy trình, sàn deck sẽ phát huy tối đa hiệu quả về kết cấu, tiến độ và chi phí – là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình hiện đại.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn sàn deck tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn sàn deck chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn sàn deck Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn sàn deck , đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn sàn deck
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn sàn deck uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:

















