Xà gồ Z300 là dòng vật liệu xây dựng chủ lực trong kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế và công trình quy mô lớn, nhờ sở hữu khả năng chịu tải trọng vượt trội, chống gỉ sét hiệu quả và độ bền lâu dài. Với thiết kế dạng chữ Z tối ưu, xà gồ Z300 giúp liên kết mái và khung thép vững chắc, đảm bảo độ an toàn cao trong quá trình sử dụng.
Thép SATA tự hào là đơn vị phân phối xà gồ Z300 uy tín, chất lượng, đa dạng duy cách và độ dày, đáp ứng nhu cầu thi công từ dân dụng đến công nghiệp. Chúng tôi cam kết:
- Chất lượng chuẩn ISO, chống oxy hóa, chống gỉ sét bền bỉ theo thời gian.
- Trọng lượng đúng quy cách, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả cho công trình.
- Giá cả cạnh tranh, báo giá minh bạch, phù hợp ngân sách nhà thầu.
- Giao hàng nhanh chóng, dịch vụ chuyên nghiệp và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.
Để nhận báo giá xà gồ Z300 mới nhất năm 2026 cùng các chính sách ưu đãi đặc biệt về giá cả, vận chuyển và hỗ trợ kỹ thuật từ Thép SATA, quý khách vui lòng liên hệ ngay qua hotline 0903 725 545 hoặc truy cập website genyuhardware.com – nơi cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đa dạng chủng loại và dịch vụ chuyên nghiệp cho mọi công trình xây dựng.
1. Giới Thiệu Về Xà Gồ Z300 Tại Thép SATA
Xà gồ Z300 là dòng sản phẩm xà gồ thép có mặt cắt hình chữ Z với chiều cao tiết diện 300mm, một trong những loại xà gồ lớn nhất hiện nay. Sản phẩm chuyên dùng cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao và vượt nhịp lớn như nhà thép tiền chế, nhà xưởng, kho bãi, mái che công nghiệp…

Tại Thép SATA, xà gồ Z300 được sản xuất từ thép cường độ cao G450, theo tiêu chuẩn quốc tế AS 1397, với lớp mạ kẽm Z120 – Z275 hoặc hợp kim nhôm kẽm AZ150 – AZ200, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ công trình lên đến 30–50 năm.
→ Đặc Điểm Nổi Bật Của Xà Gồ Z300 Tại Thép SATA
- ✅ Chất liệu cao cấp: Sử dụng thép cán nguội CT3, SS400 hoặc thép mạ kẽm cường độ cao G350 – G550.
- ✅ Lớp mạ bảo vệ chất lượng: Mạ kẽm nhúng nóng Z275 hoặc hợp kim nhôm kẽm AZ150, AZ200 – chống gỉ sét vượt trội.
- ✅ Thiết kế tối ưu: Mặt cắt hình chữ Z giúp phân bổ tải trọng đều, tăng khả năng chịu uốn và chịu nén.
- ✅ Gia công chính xác CNC: Đột lỗ, cắt chiều dài theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật.
- ✅ Đa dạng quy cách: Độ dày từ 2.0 mm đến 3.5 mm, chiều dài từ 6m đến 12m hoặc theo yêu cầu.
- ✅ Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp cho mái nhà, khung kèo, giàn đỡ, vách ngăn, dầm phụ…
2. Quy Cách Và Thông Số Kỹ Thuật Xà Gồ Thép Z
Xà gồ Z300 là loại xà gồ thép có mặt cắt hình chữ Z với chiều cao tiết diện 300 mm – một trong những kích thước lớn nhất trong dòng xà gồ Z. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao, vượt nhịp lớn như nhà thép tiền chế, nhà xưởng, kho bãi, mái che công nghiệp…
Để đảm bảo phù hợp với từng loại công trình, xà gồ Z300 được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau về chiều dài, độ dày, kích thước cạnh và trọng lượng. Việc lựa chọn đúng quy cách sẽ giúp tối ưu kết cấu, tiết kiệm chi phí và đảm bảo độ an toàn kỹ thuật.

2.1. Kích Thước Tiêu Chuẩn Xà Gồ Z
Các thông số kích thước phổ biến của xà gồ Z300 bao gồm:
- Chiều cao tiết diện (H): 300 mm
- Chiều rộng cạnh (B): thường từ 50 mm đến 75 mm
- Độ dày vật liệu (t): từ 1.5 mm đến 3.5 mm
- Chiều dài cây thép: tiêu chuẩn là 6m, 9m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu kỹ thuật
Ví dụ một số quy cách phổ biến:
- Z300x50: chiều cao 300 mm, cạnh 50 mm
- Z300x62: chiều cao 300 mm, cạnh 62 mm
- Z300x75: chiều cao 300 mm, cạnh 75 mm
2.2. Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ Z
Trọng lượng của xà gồ Z300 phụ thuộc vào độ dày và chiều dài cây thép. Đơn vị tính thường là kg/mét dài. Dưới đây là bảng tham khảo trọng lượng trung bình:
Lưu ý: Trọng lượng có thể thay đổi ±5% tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và dung sai vật liệu. Để có bảng trọng lượng chính xác theo từng quy cách, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
| Trọng lượng xà gỗ Z (kg/m) | |||||||
|
Quy cách
|
Khổ Rộng (mm) | Độ Dày (mm) | |||||
| 1.6 | 1.8 | 2 | 2.3 | 2.5 | 3 | ||
| Z 150 x 52 x 56 | 273 | 3.43 | 3.85 | 4.29 | 4.92 | 5.36 | 6.43 |
| Z 150 x 62 x 68 | 300 | 3.77 | 4.24 | 4.71 | 5.42 | 5.89 | 07.07 |
| Z 175 x 52 x 56 | 303 | 3.81 | 4.28 | 4.76 | 5.47 | 5.95 | 7.14 |
| Z 175 x 62 x 68 | 325 | 04.08 | 4.59 | 5.1 | 5.87 | 6.38 | 7.65 |
| Z 200 x 62 x 68 | 350 | 4.95 | 5.50 | 6.32 | 6.87 | 8.24 | |
| Z 200 x 72 x 78 | 370 | 5.23 | 5.81 | 6.68 | 7.26 | 8.71 | |
| Z 250 x 62 x 68 | 400 | 5.65 | 6.28 | 7.22 | 7.85 | 9.42 | |
| Z 250 x 72 x 78 | 420 | 5.93 | 6.59 | 7.58 | 8.24 | 9.89 | |
| Z 300 x 72 x 78 | 470 | 6.64 | 7.38 | 8.49 | 9.22 | 11.07 | |
| Dung sai độ dày: ÷0.05; Dung sai trọng lượng: ÷0.5% | |||||||
3. Các Loại Xà Gồ Z300 Phổ Biến Hiện Nay
Xà gồ Z300 là loại xà gồ thép có mặt cắt hình chữ Z, với kích thước tiết diện rộng 300 mm. Đây là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng lớn như nhà thép tiền chế, nhà xưởng, kho bãi, mái che… nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ thi công.
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Châu Âu, sử dụng nguyên liệu thép cường độ cao (G350 – G450 MPa), kết hợp với lớp mạ kẽm có độ phủ từ Z120 đến Z275 g/m², giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ công trình. Hiện nay, xà gồ Z300 được chia thành 3 loại phổ biến, mỗi loại có đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng riêng biệt:

3.1. Xà Gồ Z300 Đen
Xà gồ đen Z300 là loại xà gồ được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội chưa qua xử lý mạ kẽm. Đây là lựa chọn kinh tế cho các công trình trong nhà hoặc khu vực không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Nguyên liệu: thép phôi đen, chưa mạ kẽm.
- Có thể gia công lỗ xà gồ theo yêu cầu từng công trình.
- Trọng lượng đúng quy cách, dễ thi công.
- Giá thành thấp, tiết kiệm chi phí xây dựng.
Ứng dụng:
- Công trình dân dụng trong nhà.
- Nhà kho, nhà xưởng không yêu cầu chống gỉ cao.
- Các kết cấu phụ trợ, tạm thời.
3.2. Xà Gồ Z300 Mạ Kẽm
Xà gồ Z300 mạ kẽm lạnh được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó phủ lớp kẽm bằng phương pháp điện phân. Lớp mạ giúp tăng khả năng chống oxy hóa, bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
- Đa dạng độ dày từ 1.5 mm đến 3.5 mm.
- Khả năng chống gỉ sét ở mức trung bình.
Ứng dụng:
- Công trình dân dụng, nhà xưởng, mái che.
- Khu vực có độ ẩm vừa phải, không quá khắc nghiệt.
3.3. Xà Gồ Z300 Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Xà gồ Z300 mạ kẽm nhúng nóng là loại cao cấp nhất trong nhóm xà gồ Z300, được phủ lớp kẽm bằng cách nhúng toàn bộ sản phẩm vào kể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao. Phương pháp này tạo ra lớp mạ dày, bám chắc, giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Lớp mạ kẽm dày, độ bền và độ cứng cao.
- Khả năng chống rỉ sét tốt hơn các loại còn lại.
- Đảm bảo an toàn kết cấu và tuổi thọ lâu dài cho công trình.
- Phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Ứng dụng:
- Công trình ngoài trời, vùng ven biển, môi trường khắc nghiệt.
- Nhà thép tiền chế, nhà xưởng quy mô lớn.
- Kết cấu mái, giàn đỡ yêu cầu độ bền cao.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn Xà Gồ Z300:
- Công trình trong nhà, ít tiếp xúc với độ ẩm → nên chọn xà gồ Z300 đen hoặc mạ kẽm lạnh để tiết kiệm chi phí.
- Công trình ngoài trời, vùng khí hậu khắc nghiệt → nên chọn xà gồ Z300 mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo độ bền và an toàn lâu dài.
4. Báo Giá Xà Gồ Z300 Mạ Kẽm Mới Nhất 2026 – Cập Nhật Đầy Đủ
Xà gồ Z300 là sản phẩm thép mạ kẽm cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho các công trình có khẩu độ lớn, yêu cầu khả năng chịu lực vượt trội và tính thẩm mỹ cao. Với hình dạng chữ Z và chiều cao 300mm, xà gồ Z300 giúp tối ưu hóa kết cấu thép, giảm trọng lượng mái và tiết kiệm chi phí vật tư. Bài viết này sẽ cung cấp bảng báo giá chi tiết mới nhất, giúp quý khách dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Bảng Giá Xà Gồ Z Mạ Kẽm Theo Thương Hiệu
Giá xà gồ Z300 có sự khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu sản xuất. Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á và Hòa Phát đều có những tiêu chuẩn chất lượng riêng, ảnh hưởng đến giá thành. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết theo từng nhà máy.
| QUY CÁCH (mm) | GIÁ XÀ GỒ Z300 HOA SEN (VNĐ/m) | GIÁ XÀ GỒ Z300 ĐÔNG Á (VNĐ/m) | GIÁ XÀ GỒ Z300 HÒA PHÁT (VNĐ/m) |
| Z300 x 62 x 68 x 20 x 1.6 | 143.250 | 128.700 | 138.900 |
| Z300 x 62 x 68 x 20 x 1.8 | 161.420 | 145.080 | 156.500 |
| Z300 x 62 x 68 x 20 x 2.0 | 179.820 | 161.630 | 174.350 |
| Z300 x 62 x 68 x 20 x 2.3 | 207.130 | 186.200 | 200.860 |
| Z300 x 62 x 68 x 20 x 2.5 | 225.300 | 202.600 | 218.480 |
| Z300 x 62 x 68 x 20 x 2.8 | 252.520 | 227.070 | 244.870 |
| Z300 x 62 x 68 x 20 x 3.0 | 270.740 | 243.450 | 262.520 |
| Z300 x 72 x 78 x 1.6 | 149.860 | 134.630 | 145.270 |
| Z300 x 72 x 78 x 1.8 | 168.790 | 151.640 | 163.600 |
| Z300 x 72 x 78 x 2.0 | 187.920 | 168.940 | 182.220 |
| Z300 x 72 x 78 x 2.3 | 216.450 | 194.580 | 209.850 |
| Z300 x 72 x 78 x 2.5 | 235.460 | 211.690 | 228.280 |
| Z300 x 72 x 78 x 2.8 | 263.940 | 237.320 | 255.940 |
| Z300 x 72 x 78 x 3.0 | 282.900 | 254.340 | 274.270 |
→ Lưu Ý Về Báo Giá và Chính Sách Bán Hàng
Giá mang tính chất tham khảo: Bảng giá trên là mức giá chung tại thời điểm gần nhất. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường thép.
- Giá chưa bao gồm VAT: Các mức giá trên chưa bao gồm 10% thuế VAT.
- Miễn phí vận chuyển: Chúng tôi hỗ trợ miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng trong khu vực TP.HCM. Đối với các tỉnh thành khác, vui lòng liên hệ để được tư vấn chi tiết về chi phí vận chuyển.
- Chiết khấu và hoa hồng: Chúng tôi có chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng lớn và hoa hồng đặc biệt dành cho người giới thiệu.
- Liên hệ nhận báo giá chính xác: Để có báo giá xà gồ Z300 chính xác nhất tại thời điểm hiện tại và được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 0903725545 hoặc website.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, có đầy đủ giấy tờ chứng nhận, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho mọi công trình.
5. Cách Bảo Quản Xà Gồ Thép Z300
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu kho và thi công, cũng như độ bền lâu của công trình sau khi hoàn thiện, cần lưu ý các phương pháp bảo quản sau:
Đối với xà gồ Z300 đen (chưa mạ kẽm):
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc độ ẩm cao.
- Không để chung với thép đã bị rỉ sét, tránh hiện tượng lây lan ăn mòn điện hóa.
- Phủ sơn chống gỉ sau khi lắp đặt: Sau khi hoàn thiện công trình, nên sơn phủ 1–2 lớp sơn chống rỉ để bảo vệ bề mặt và tăng tuổi thọ sản phẩm.
Đối với xà gồ Z300 mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng:
- Bảo quản nơi khô thoáng, tránh tiếp xúc lâu dài với hóa chất hoặc nước đọng.
- Sơn phủ epoxy tại các mối hàn: Sau khi thi công, nên phủ lớp sơn epoxy tại các điểm hàn hoặc cắt để ngăn ngừa ăn mòn tại các vị trí dễ bị oxy hóa.
- Không xếp chồng quá cao: Tránh biến dạng vật lý trong quá trình lưu kho.
Với những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống gì, tính linh hoạt trong thi công và hiệu quả kinh tế, Xà gồ Z300x50 và Z300x62 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu kết cấu vững chắc và tuổi thọ lâu dài. Việc bảo quản đúng cách không chỉ giúp duy trì chất lượng sản phẩm mà còn góp phần đảm bảo an toàn và hiệu quả cho toàn bộ công trình.

6. Sắt Thép SATA – Đơn vị Phân phối xà gồ Z300 CHẤT LƯỢNG GIÁ RẺ nhất tại TP.HCM
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Xà gồ Z300 chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn Xà gồ Z300 tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Xà gồ Z300 tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Xà gồ Z300 với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Xà gồ Z300 uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
















