Xà gồ Z mạ kẽm là vật liệu kết cấu được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế và các công trình công nghiệp hiện đại. Nhờ lớp mạ kẽm chống ăn mòn cùng thiết kế mặt cắt chữ Z đặc trưng, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, trọng lượng nhẹ và dễ dàng chồng mí khi thi công. Đây là giải pháp giúp tối ưu chi phí kết cấu nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tính ổn định lâu dài cho công trình.
Thép SATA cung cấp xà gồ Z mạ kẽm với quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu thực tế của nhiều loại công trình khác nhau.
1. Tìm Hiểu Về Xà Gồ Z Mạ Kẽm – Giải Pháp Kết Cấu Cho Nhà Xưởng, nhà Thép
Xà gồ Z mạ kẽm là thép hình chữ Z được sản xuất bằng phương pháp cán nguội từ thép cường độ cao dựa trên dây chuyền mạ kẽm tiên tiến, sản phẩm đảm bảo khả năng chống ăn mòn điện hóa vượt trội và duy trì tính thẩm mỹ bền vững dưới tác động của môi trường. Nhờ thiết kế tiết diện đặc trưng, sản phẩm có khả năng chồng mí tại vị trí nối, tạo nên hệ khung liên tục và ổn định hơn so với nhiều loại thép hình khác.
Xà gồ Z thường được sử dụng làm kết cấu đỡ mái, đỡ vách cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế và các công trình công nghiệp có khẩu độ lớn.
Dưới đây là các thông tin chi tiết về tiêu chuẩn sản xuất, quy cách và những đặc điểm nổi bật của sản phẩm.
1.1 Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Xà gồ Z mạ kẽm được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền lâu dài:
-
JIS G3302, ASTM A653/A653M: Tiêu chuẩn về thép mạ kẽm nhúng nóng, quy định lớp mạ đồng đều và độ bám dính tốt.
-
TCVN 7571:2006, JIS G3353: Áp dụng cho thép cán nguội cường độ cao dùng trong kết cấu xây dựng.
-
Cường độ thép: Thông dụng G350, G450 hoặc G550 MPa.
-
Lớp mạ kẽm: Z100 – Z350 g/m², trong đó Z120 – Z275 được sử dụng phổ biến cho môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
Quy trình sản xuất sử dụng công nghệ cán nguội hiện đại, đảm bảo độ chính xác cao về kích thước, bề mặt phẳng và khả năng lắp ghép thuận tiện.

1.2 Quy Cách Và Trọng Lượng
Xà gồ Z mạ kẽm có nhiều quy cách, phù hợp với nhịp mái từ 4 – 12m tùy thiết kế.
Thông số phổ biến:
-
Chiều cao tiết diện: 100 – 300 mm
-
Bề rộng cánh: 40 – 75 mm
-
Độ dày: 1.2 – 3.5 mm
-
Chiều dài: 6 – 12m hoặc cắt theo yêu cầu
-
Lớp mạ: Z100 – Z350 g/m²
Dưới đây là bảng trọng lượng tham khảo (kg/m) của một số quy cách thông dụng:
| Chiều cao (mm) | Bề rộng cánh (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|
| 100 | 50 | 1.5 | 2.10 |
| 100 | 50 | 2.0 | 2.80 |
| 125 | 50 | 1.5 | 2.60 |
| 125 | 50 | 2.0 | 3.50 |
| 150 | 65 | 1.8 | 3.90 |
| 150 | 65 | 2.5 | 5.40 |
| 175 | 65 | 2.0 | 4.80 |
| 175 | 65 | 2.5 | 6.00 |
| 200 | 75 | 2.0 | 5.60 |
| 200 | 75 | 2.5 | 7.00 |
| 250 | 75 | 2.5 | 8.80 |
| 250 | 75 | 3.0 | 10.50 |
| 300 | 75 | 3.0 | 11.90 |
| 300 | 75 | 3.5 | 13.80 |
1.3 Ưu Điểm Vượt Trội
Xà gồ Z mạ kẽm nổi bật với thiết kế chữ Z cho phép chồng lắp dễ dàng, tạo khung liên tục, vượt trội hơn xà gồ C hoặc thép hộp truyền thống. Các ưu điểm chính:
✔ Khả năng chồng mí – tăng độ ổn định kết cấu : Thiết kế chữ Z cho phép chồng lắp tại các điểm nối, tạo hệ khung liên tục, phù hợp với công trình có khẩu độ lớn.
✔ Chịu lực tốt, vượt nhịp lớn: Nhờ thép cường độ cao và tiết diện hợp lý, xà gồ Z có khả năng phân bố tải trọng hiệu quả, hạn chế độ võng khi thi công mái diện tích rộng.
✔ Trọng lượng nhẹ: So với một số dạng kết cấu thép truyền thống, xà gồ Z có trọng lượng tối ưu hơn, giúp giảm tải trọng tổng thể công trình và tiết kiệm chi phí vận chuyển, lắp đặt.
✔ Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp mạ kẽm nhúng nóng giúp tăng tuổi thọ sản phẩm trong môi trường ẩm, khu vực ven biển hoặc điều kiện ngoài trời.
✔ Dễ gia công và lắp đặt: Có thể cắt, đột lỗ theo yêu cầu thiết kế; phù hợp kết hợp với tôn lợp mái, panel cách nhiệt và nhiều hệ kết cấu khác.
3. Báo Giá Xà Gồ Z Mạ Kẽm Hôm Nay – Chi Tiết Từng Quy Cách cụ thể cho khách hàng tham khảo
Giá xà gồ Z mạ kẽm phụ thuộc vào quy cách (chiều cao, bề rộng cánh), độ dày thép, lớp mạ kẽm và khối lượng đặt hàng. Đơn giá thường được tính theo mét dài, theo cây tiêu chuẩn hoặc theo kg tùy từng đơn vị cung cấp.
Dưới đây là bảng giá tham khảo xà gồ Z mạ kẽm được cập nhật theo từng thời điểm. Mức giá có thể thay đổi theo biến động thị trường thép và số lượng đặt hàng thực tế.
Chiều cao (mm) |
Bề rộng cánh (mm) |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Giá (VNĐ/m) |
Ghi chú (Thương hiệu/Độ mạ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 | 50 | 1.5 | 2.10 | 46.100 | Hòa Phát, Z120 |
| 100 | 50 | 2.0 | 2.80 | 61.500 | Đông Á, Z200 |
| 125 | 50 | 1.5 | 2.60 | 57.100 | Hòa Phát, Z120 |
| 125 | 50 | 2.0 | 3.50 | 76.900 | Hoa Sen, Z200 |
| 150 | 55/60 | 1.8 | 3.90 | 85.700 | Đông Á, Z150 |
| 150 | 55/60 | 2.5 | 5.40 | 118.700 | Hòa Phát, Z275 |
| 175 | 60 | 2.0 | 4.80 | 105.500 | Hoa Sen, Z200 |
| 175 | 60 | 2.5 | 6.00 | 131.900 | Đông Á, Z275 |
| 200 | 65 | 2.0 | 5.60 | 123.100 | Hòa Phát, Z200 |
| 200 | 65 | 2.5 | 7.00 | 153.900 | Hoa Sen, Z275 |
| 250 | 70/75 | 2.5 | 8.80 | 193.500 | Đông Á, Z275 |
| 250 | 70/75 | 3.0 | 10.50 | 230.900 | Hòa Phát, Z275 |
| 300 | 75 | 3.0 | 11.90 | 261.700 | Hoa Sen, Z275 |
| 300 | 75 | 3.5 | 13.80 | 303.500 | Đông Á/Hòa Phát, Z275 |
Thép SATA cung cấp xà gồ Z mạ kẽm với nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng nhu cầu từ công trình dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn quy cách phù hợp và nhận báo giá chính xác theo khối lượng.
Lưu ý về bảng báo giá Xà gồ Z mạ kẽm
-
Giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường, quy cách và số lượng đặt hàng.
-
Cần lựa chọn đúng độ dày, kích thước và lớp mạ phù hợp với tải trọng công trình.
-
Chiều dài có thể cung cấp theo tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu.
-
Nên kiểm tra độ dày, lớp mạ và độ thẳng trước khi nhận hàng.
4. cách chọn xà gồ z mạ kẽm đúng tiêu chuẩn và những lỗi cần tránh
Việc lựa chọn xà gồ Z mạ kẽm không phù hợp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, tuổi thọ và chi phí bảo trì của công trình. Dưới đây là những sai lầm phổ biến và cách khắc phục:

✖ Chọn sai độ dày hoặc kích thước
Không tính toán đúng tải trọng mái, tải trọng gió hoặc khẩu độ công trình có thể dẫn đến chọn xà gồ quá mỏng hoặc tiết diện không đủ chịu lực.
Cách tránh: Căn cứ vào bản vẽ thiết kế và tiêu chuẩn tải trọng để lựa chọn chiều cao tiết diện và độ dày phù hợp.
✖ Bỏ qua tiêu chuẩn lớp mạ kẽm
Lớp mạ quá mỏng hoặc không đồng đều sẽ làm giảm khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc ven biển.
Cách tránh: Ưu tiên sản phẩm có lớp mạ từ Z120 – Z275 g/m² tùy điều kiện sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.
✖ Đặt sai chiều dài hoặc không gia công theo thiết kế
Việc phải cắt hoặc khoan thủ công tại công trình có thể làm tăng thời gian thi công và ảnh hưởng đến lớp mạ bảo vệ.
Cách tránh: Đặt hàng đúng chiều dài và yêu cầu đột lỗ theo bản vẽ ngay từ đầu.
✖ Lựa chọn nhà cung cấp không đảm bảo chất lượng
Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn có thể sai lệch độ dày, lớp mạ hoặc kích thước, gây rủi ro trong quá trình sử dụng.
Cách tránh: Nên chọn đơn vị cung cấp có chứng nhận chất lượng, thông số kỹ thuật rõ ràng và chính sách minh bạch.
✖ Thi công sai kỹ thuật
Khoảng cách lắp đặt không đúng, liên kết không chắc chắn hoặc thiếu gia cố sẽ làm giảm độ ổn định của hệ mái.
Cách tránh: Tuân thủ đúng bản vẽ thiết kế và quy trình thi công kết cấu thép.
5. Cách Bảo Quản Xà Gồ Z Mạ Kẽm Tại Kho – Tránh Rỉ Sét, Cong Vênh
Xà gồ Z mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn tốt, tuy nhiên nếu bảo quản không đúng cách vẫn có thể xuất hiện rỉ sét, cong vênh hoặc giảm tuổi thọ. Việc lưu trữ đúng tiêu chuẩn giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi đưa vào thi công.
5.1 Lựa chọn vị trí lưu trữ phù hợp
Kho khô ráo, thông thoáng
Nên lưu trữ trong kho có mái che, tránh mưa trực tiếp, sương muối và độ ẩm cao.
Nếu để ngoài trời, cần phủ bạt chống thấm nhưng vẫn đảm bảo thông gió để tránh đọng nước.
Nền kho bằng phẳng, không ẩm
Ưu tiên nền bê tông cứng, không gồ ghề.
Không đặt xà gồ trực tiếp xuống nền đất ẩm để tránh ăn mòn tại điểm tiếp xúc.
Tránh môi trường hóa chất
Không để gần axit, muối, hóa chất hoặc vật liệu có tính ăn mòn, vì có thể làm suy giảm lớp mạ kẽm theo thời gian.

5.2 Cách xếp chồng và kê đỡ đúng kỹ thuật
Phân loại theo quy cách
Xếp các thanh cùng kích thước chung một vị trí, các quy cách khác nhau nên tách riêng để tránh va chạm, méo mó.
Sử dụng thanh kê giữa các lớp
Đặt thanh kê gỗ hoặc thép cách nhau khoảng 1 – 1,5 m tùy chiều dài.
Việc kê đỡ giúp:
- Hạn chế trầy xước
- Tạo khoảng thông thoáng
- Phân bổ lực đều, tránh cong vênh
Không xếp chồng quá cao
Chiều cao khuyến nghị không vượt quá 1,5 – 2 m tùy độ dày sản phẩm. Xếp quá cao có thể gây biến dạng các thanh phía dưới.
5.3 Kiểm tra và xử lý định kỳ
Nên kiểm tra định kỳ bề mặt xà gồ để phát hiện sớm các dấu hiệu rỉ sét, trầy xước hoặc méo nhẹ.
Nếu xuất hiện rỉ sét nhẹ:
-
Làm sạch bằng bàn chải hoặc dung dịch tẩy rỉ
-
Phủ lại lớp bảo vệ chống gỉ phù hợp
Việc xử lý sớm giúp ngăn chặn ăn mòn lan rộng và duy trì độ bền sản phẩm.
6. SẮT THÉP SATA – ĐỊA CHỈ MUA CÁC SẢN PHẨM Xà Gồ Z Mạ Kẽm TỐT NHẤT chất lượng HÀNG ĐẦU TẠI TP.HCM
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các Quy cách Xà Gồ Z Mạ Kẽm Mới nhất, uy tín, chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Xà Gồ Z Mạ Kẽm, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Fanpage:




















