Xà gồ lợp tôn, Tính khoảng cách xà gồ lợp mái tôn chuẩn nhất 2026 bởi Thép SATA là thông tin quan trọng mà các nhà thầu, kỹ sư và người tiêu dùng cần nắm rõ trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất công nghiệp. Việc cập nhật thường xuyên Xà gồ lợp tôn giúp cho việc lập kế hoạch tài chính và đầu tư trở nên dễ dàng hơn. Các loại xà gồ hiện là một trong những loại thép được ưa chuộng nhất.
1. Sắt Thép SATA nhận cung cấp Xà gồ lợp tôn – cập nhật cách tính khoảng cách xà gồ lợp mái tôn chuẩn nhất, mới nhất tại TPHCM
Sắt Thép SATA là địa chỉ cung cấp Các loại Xà gồ lợp tôn uy tín và chất lượng tại TP.HCM. Chúng tôi tự hào cung cấp các sản phẩm sắt thép chất lượng cao, đặc biệt là xà gồ. Với cam kết mang đến cho khách hàng những thông tin cập nhật và báo giá mới nhất, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình. Chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ từ nhà máy, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng các sản phẩm của chúng tôi.
Hãy liên hệ với Sắt Thép SATA để nhận thông tin Xà gồ lợp tôn mới nhất và hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903 725 545 được tư vấn chi tiết về sản phẩm. Sự hài lòng của khách hàng là động lực lớn nhất của chúng tôi. SATA luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án xây dựng. Hãy liên hệ với SATA ngay nhé!
2. Xà gồ lợp tôn là gì? Cách tính xà gồ lợp tôn
2.1 Xà gồ lợp tôn là gì?
Xà gồ lợp tôn là cấu trúc ngang của mái nhà, có vai trò chịu tải toàn bộ tầng mái và vật liệu phủ (tôn, ngói…). Đồng thời, nó được sự hỗ trợ của các bức tường và dầm thép. Giúp cho kết cấu mái trở nên vững chắc hơn.
Trong kiến trúc, xà gồ là một cấu trúc ngang trong mái nhà, chống đỡ tải trọng của tầng mái, và được hỗ trợ từ các vì kèo gốc hoặc các bức tường xây dựng. Hiện nay trên thị trường, xà gồ sử dụng chủ yếu có 2 loại là xà gồ Z và xà gồ C.

Ở môi trường đô thị, khi mọi người làm nhà bê tông mái bằng thì rất ít khi sử dụng xà gồ. Nhưng nếu bạn sử dụng mái tôn hay mái ngói, bạn bắt buộc phải có xà gồ.
2.2 Tính khoảng cách xà gồ cho mái tôn như thế nào?
1. Xác định khoảng cách xà gồ lợp mái tôn
Khoảng cách bố trí xà gồ thép khi lợp mái tôn sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
-
Độ dày của các vật liệu cấu thành mái như xà gồ (tay đòn), vì kèo và tấm lợp tôn.
-
Diện tích và kết cấu bề mặt mái là cơ sở để chuẩn bị vật tư, đồng thời giúp tính toán bước xà gồ phù hợp khi thi công.
-
Độ dốc mái tôn cũng chịu ảnh hưởng bởi chiều dài mái thoát nước, lưu lượng nước mưa cũng như yêu cầu thẩm mỹ của công trình.
Công thức tính cao độ mái tôn:
Cao độ mái tôn = Chiều cao mái / Chiều dài mái.
Theo kinh nghiệm thực tế, khoảng cách xà gồ thường dao động từ 70 – 90 cm. Đối với mái sử dụng tôn có lớp xốp chống nóng, khoảng cách hợp lý có thể bố trí từ 80 – 120 cm.
2. Khoảng cách xà gồ mái tôn đạt tiêu chuẩn
Tùy theo từng loại công trình và hệ khung kèo sử dụng mà khoảng cách xà gồ sẽ được thiết kế khác nhau:
-
Với hệ khung kèo 2 lớp, khoảng cách vỉ kèo hợp lý thường nằm trong khoảng 110 – 120 cm.
-
Với hệ khung kèo 3 lớp, khoảng cách lý tưởng hơn là khoảng 80 – 90 cm để đảm bảo độ chắc chắn và khả năng chịu lực.
Việc bố trí đúng tiêu chuẩn sẽ giúp mái tôn bền hơn, hạn chế võng lún và tăng tuổi thọ công trình.
3. BẢNG TRA QUY CÁCH, THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA XÀ GỒ LỢP TÔN:
3.1. Thông số kỹ thuật của xà gồ C:
Kích thước |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Chiều dài (m) |
|---|---|---|---|
| C100x50x20x2.0 | 2.0 | 2.74 | 6 – 12 |
| C125x50x20x2.0 | 2.0 | 3.30 | 6 – 12 |
| C150x50x20x2.0 | 2.0 | 3.87 | 6 – 12 |
| C200x50x20x2.5 | 2.5 | 5.93 | 6 – 12 |
| C250x50x20x3.0 | 3.0 | 8.27 | 6 – 12 |
3.2. Thông số kỹ thuật của xà gồ Z:
Kích thước |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Chiều dài (m) |
|---|---|---|---|
| Z100x50x20x2.0 | 2.0 | 2.80 | 6 – 12 |
| Z125x50x20x2.0 | 2.0 | 3.40 | 6 – 12 |
| Z150x50x20x2.5 | 2.5 | 5.10 | 6 – 12 |
| Z200x50x20x3.0 | 3.0 | 7.00 | 6 – 12 |
| Z250x50x20x3.0 | 3.0 | 8.70 | 6 – 12 |
3.3. Thông số kỹ thuật của xà gồ U:
Kích thước |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Chiều dài (m) |
|---|---|---|---|
| U100x50x2.0 | 2.0 | 2.90 | 6 – 12 |
| U120x50x2.0 | 2.0 | 3.50 | 6 – 12 |
| U150x50x2.5 | 2.5 | 4.80 | 6 – 12 |
| U200x50x3.0 | 3.0 | 7.20 | 6 – 12 |
| U250x50x3.0 | 3.0 | 9.00 | 6 – 12 |
3.4. Thông số kỹ thuật của xà gồ hộp:
Kích thước |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Chiều dài (m) |
|---|---|---|---|
| 30x30x1.2 | 1.2 | 1.10 | 6 – 12 |
| 40x40x1.5 | 1.5 | 2.00 | 6 – 12 |
| 50x50x2.0 | 2.0 | 3.00 | 6 – 12 |
| 60x60x2.0 | 2.0 | 4.20 | 6 – 12 |
| 100x50x2.5 | 2.5 | 6.50 | 6 – 12 |
4. Phân loại xà gồ
Xà gồ được phân loại theo nguyên liệu sản xuất và theo hình dạng thiết kế:
4.1 Phân loại theo nguyên liệu sản xuất
-
Xà gồ thép mạ hợp kim nhôm kẽm: Sản xuất từ thép cán nóng/cán nguội, phủ lớp mạ nhôm kẽm giúp tăng khả năng chịu lực, chống oxy hóa, bền trong môi trường khắc nghiệt, thẩm mỹ cao và dễ lắp đặt nên được sử dụng phổ biến.
- Xà gồ thép đen: Làm từ thép chất lượng cao, cán nóng hiện đại, bền chắc, chống cháy tốt, trọng lượng nhẹ và thân thiện môi trường.
4.2 Phân loại theo hình dáng thiết kế thì phổ biến nhất là xà gồ hình chữ C và hình chữ Z
Phổ biến nhất là xà gồ chữ C và chữ Z. Hai loại này được tạo hình theo tiết diện C hoặc Z, sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản/Châu Âu, đảm bảo độ bền và độ võng cho phép.
Kích thước thông dụng: 80, 100, 125, 150, 180, 200, 250, 300; độ dày từ 1.5 – 3 mm.

4.3 BẢNG SO SÁNH CÁC LOẠI XÀ GỒ LỢP TÔN THÔNG DỤNG TRÊN THỊ TRƯỜNG:
Tiêu chí |
Xà gồ C |
Xà gồ Z |
Xà gồ U |
Xà gồ Hộp |
|---|---|---|---|---|
| Hình dạng | Chữ C | Chữ Z | Chữ U | Hộp vuông hoặc chữ nhật |
| Khả năng chịu lực | Trung bình | Cao nhờ khả năng nối chồng | Vừa phải | Rất cao, chịu lực phức tạp |
| Ứng dụng | Nhà dân dụng, nhà cấp 4 | Nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế | Kết cấu phụ trợ, giàn giáo | Nhà cao tầng, công trình chịu lực lớn |
| Độ bền | Tốt, chịu được thời tiết | Rất tốt, thích hợp cho công trình lớn | Khá tốt, nhưng hạn chế về tải trọng | Rất bền, chịu được môi trường khắc nghiệt |
| Khả năng thi công | Dễ thi công, lắp đặt đơn giản | Khó hơn do cần tính toán nối chồng | Dễ thi công, thường dùng cho phụ trợ | Cần kỹ thuật cao, nhưng chắc chắn |
| Giá thành | Hợp lý, chi phí thấp | Trung bình đến cao | Thấp, phù hợp cho các công trình nhỏ | Cao hơn do độ bền và khả năng chịu lực |
5. Các yếu tố để xác định khoảng cách xà gồ cho mái tôn
Khoảng cách xà gồ mái tôn phụ thuộc vào 2 yếu tố chính:
5.1. Độ dày vật liệu cấu tạo mái
Bao gồm xà gồ (đòn tay), kèo và tấm tôn lợp. Vật liệu càng dày, khả năng chịu lực càng tốt, từ đó có thể bố trí khoảng cách xà gồ phù hợp hơn.
5.2. Độ dốc mái
Độ dốc ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán vật tư và bước xà gồ. Yếu tố này phụ thuộc vào chiều dài mái thoát nước, loại tôn sử dụng, lượng mưa khu vực và yêu cầu thẩm mỹ công trình.
Công thức tính độ dốc mái tôn:
Độ dốc mái = Chiều cao mái / Chiều dài mái
Khoảng cách tham khảo thực tế:
-
Mái tôn 1 lớp: 70 – 90 cm
- Mái tôn chống nóng: 80 – 120 cm
6. Phương pháp tính khoảng cách xà gồ lợp tôn theo phong thủy

6.1. Xác định theo vòng Sinh – Trụ – Hoại – Diệt
Khoảng cách xà gồ có thể tính theo quy luật phong thủy Sinh – Trụ – Hoại – Diệt dựa trên công thức:
SINH = (4 × n) + 1
Trong đó n là số chu kỳ lặp lại.
Theo cách tính này:
-
Thanh xà gồ đầu tiên rơi vào cung Sinh
-
Thanh thứ hai: Trụ
-
Thanh thứ ba: Hoại
-
Thanh thứ tư: Diệt
Sau đó tiếp tục lặp lại chu kỳ để chọn được vị trí rơi vào cung Sinh hoặc Trụ tốt theo quan niệm phong thủy.
6.2. Tính xà gồ theo Trực tuổi (Ngũ Hành)
Phương pháp này dựa trên sự phù hợp Ngũ Hành giữa công trình và gia chủ:
-
Xác định năm sinh Can – Chi của gia chủ.
-
Tra bảng Trực – Tuổi để biết trạch chủ thuộc Trực nào.
-
Lấy đòn giông làm trạch chủ, khởi tại Trực tương ứng rồi đếm xuống các bậc xà gồ (bậc đầu là số 1) để xác định Trực phu tử.
-
Cuối cùng so sánh Ngũ Hành giữa Trực chủ và Trực phu tử:
-
Tương sinh → Tốt
- Tương khắc → Không tốt.
-
7. Tiêu chuẩn về xà gồ lợp tôn và tải trọng hiện nay
Các tiêu chuẩn về xà gồ và tải trọng mái tôn nhằm đảm bảo khả năng chống nóng, chống ồn, chịu lực tốt và hạn chế xô lệch so với thiết kế ban đầu.
7.1 Tiêu chuẩn về xà gồ
Xà gồ cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo từng loại công trình và hệ khung kèo:
-
Hệ khung kèo 2 lớp: Khoảng cách vì kèo lý tưởng 1100 – 1200 mm
- Hệ khung kèo 3 lớp: Khoảng cách lý tưởng 800 – 900 mm
7.2 Tiêu chuẩn về tải trọng mái tôn
Khi thi công, cần tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng để đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho hệ mái:
Hệ thống tiêu chuẩn áp dụng gồm:
-
TCVN 2737:1995 – Tải trọng và tác động
-
TCXD 229:1999 – Thành phần động của tải trọng
-
TCXD 45:1978 – Thiết kế nền nhà và công trình
-
TCXDVN 293:2003 – Chống nóng nhà ở
-
TCXDVN 175:2005 – Mức ồn công trình công cộng
-
TCVN 4059:1985 – Kết cấu thép – Chỉ tiêu chất lượng
-
TCVN 4613:1988 – Ký hiệu bản vẽ kết cấu thép
-
TCVN 5889:1995 – Bản vẽ kết cấu kim loại
-
TCXDVN 338:2005 – Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép
-
TCVN 6170-4:1998 & 6170-8:1999 – Công trình biển cố định
- TCXD 149:1986 – Bảo vệ kết cấu khỏi ăn mòn
7.3 Tiêu chuẩn chất liệu tôn
Chất liệu tôn là yếu tố quan trọng quyết định độ bền và chất lượng tổng thể công trình, vì vậy cần lựa chọn vật liệu đạt chuẩn, phù hợp môi trường và mục đích sử dụng.
8. Tại sao nên tính khoảng cách xà gồ cho mái tôn?
Việc xác định chính xác khoảng cách giữa các xà gồ (khoảng cách nhịp) không chỉ đơn thuần là kỹ thuật lắp đặt mà còn quyết định đến tính bền vững, an toàn và hiệu quả kinh tế của toàn bộ công trình.
1. Đảm bảo an toàn kết cấu
-
Chịu tải trọng: Khoảng cách hợp lý giúp xà gồ chịu được tải trọng bản thân, gió bão và tải trọng người thao tác trên mái.
-
Chống biến dạng: Tránh tình trạng tôn bị võng, gãy hoặc bay mái do khoảng cách nhịp quá xa.
2. Tối ưu độ bền công trình
-
Hạn chế hư hại: Giảm rung lắc, hạn chế hở vít, thấm dột và rỉ sét sớm.
-
Chống chịu thời tiết: Đảm bảo khả năng chịu lực tối đa tại các vùng có khí hậu khắc nghiệt.
3. Tiết kiệm chi phí
-
Tối ưu vật tư: Sử dụng đúng số lượng xà gồ, tránh lãng phí vật liệu.
-
Giảm chi phí sửa chữa: Kết cấu vững chắc giúp hạn chế bảo trì, thay mới thường xuyên.
9. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN MUA XÀ GỒ LỢP TÔN

1. Chọn loại xà gồ phù hợp với công trình:
- Xà gồ C: Thường dùng cho công trình nhà ở dân dụng, nhà cấp 4 hoặc các kết cấu nhẹ.
- Xà gồ Z: Phù hợp cho các công trình lớn như nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế do khả năng nối chồng và chịu lực tốt.
- Xà gồ U: Thường dùng trong các công trình phụ trợ hoặc yêu cầu tải trọng vừa phải.
- Xà gồ hộp: Độ cứng cao, thích hợp với kết cấu phức tạp và chịu lực lớn.
2. Lựa chọn vật liệu chất lượng:
- Thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ: Đảm bảo khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét.
- Kiểm tra độ dày, độ bền kéo, và mạ kẽm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
3. Kiểm tra tem nhãn, chứng nhận chất lượng:
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có CO, CQ (Chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng) rõ ràng.
- Tránh mua hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc, dễ gây rủi ro cho công trình.
4. Kiểm tra bề mặt xà gồ:
- Bề mặt phải nhẵn, không bị trầy xước, không có dấu hiệu gỉ sét, móp méo.
- Đo kích thước và độ dày xà gồ có đúng với thông số kỹ thuật hay không.
5. Tính toán đúng kích thước và số lượng:
- Tính toán kỹ lưỡng để tránh thiếu hoặc thừa vật liệu, tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng.
10. CÁCH THI CÔNG, bảo quản XÀ GỒ LỢP TÔN AN TOÀN
10.1 Quy Trình Thi Công An Toàn
1. Công tác chuẩn bị
-
Mặt bằng: Dọn dẹp sạch sẽ, loại bỏ chướng ngại vật khu vực thi công.
-
Thiết bị & BHLĐ: Kiểm tra máy móc, dụng cụ cầm tay và trang bị đầy đủ bảo hộ lao động (nón, găng tay, giày chống trượt, dây đai an toàn) cho công nhân.
2. Các bước lắp đặt kỹ thuật
-
Bước 1 – Lắp đặt khung đỡ: Định vị chính xác vị trí và khoảng cách xà gồ theo bản vẽ thiết kế. Kết nối khung đỡ với dầm chính bằng bulông, vít chuyên dụng.
-
Bước 2 – Cố định xà gồ: Siết chặt bulông, ốc vít để cố định xà gồ vào khung đỡ. Kiểm tra độ rung lắc, đảm bảo hệ kết cấu vững chắc chịu được tải trọng gió.
-
Bước 3 – Lắp đặt tấm lợp: Đặt tôn đúng hướng và thứ tự. Bắn vít tại vị trí sóng tôn dương (sóng cao) để chống dột nước.
-
Bước 4 – Nghiệm thu: Kiểm tra toàn bộ hệ thống, xử lý vít thừa, đảm bảo các mối nối kín khít và an toàn tuyệt đối.
3. Tiêu chuẩn an toàn lao động
-
Sử dụng giàn giáo, thang leo đạt chuẩn, đảm bảo độ ổn định.
-
Tuyệt đối không thi công trên cao trong điều kiện thời tiết xấu (mưa bão, gió lớn).
10.2 Quy Trình Bảo Quản và Bảo Trì
1. Bảo quản vật tư (trước khi lắp đặt)
-
Lưu kho nơi khô ráo, thông thoáng, tránh độ ẩm cao và nước mưa.
-
Xếp xà gồ theo chiều ngang, kê cao cách mặt đất để tránh bị oxy hóa (gỉ sét).
-
Sử dụng bạt che phủ nhưng đảm bảo không khí vẫn lưu thông.
2. Bảo quản kết cấu (sau khi lắp đặt)
-
Kiểm tra: Thường xuyên kiểm tra các mối nối, vị trí tiếp xúc với nước để phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn.
-
Bảo vệ: Sơn phủ chống gỉ hoặc mạ kẽm định kỳ để tăng tuổi thọ.
-
Thay thế: Sửa chữa hoặc thay thế ngay lập tức các thanh xà gồ bị gỉ sét nặng hoặc biến dạng.
3. Bảo trì định kỳ
-
Kiểm tra tổng thể hệ thống 1-2 lần/năm, ưu tiên kiểm tra trước và sau mùa mưa bão.
-
Vệ sinh mái tôn, loại bỏ rác thải, lá cây để tránh ứ đọng nước gây ăn mòn xà gồ.

11. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Xà gồ lợp tôn uy tín chính hãng – Tính khoảng cách xà gồ lợp mái cho tôn chuẩn nhất tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Các loại Xà gồ lợp tôn chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm xà gồ uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại xà gồ với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Xà gồ lợp tôn uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975 - Hệ Thống Nhà Máy:
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
- Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com - Fanpage:
















