1. XÀ GỒ COMPOSITE FRP GIẢI PHÁP HIỆN ĐẠI CHO CÔNG TRÌNH
Trong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng đòi hỏi những vật liệu tối ưu về trọng lượng, độ bền và khả năng kháng hóa chất, xà gồ composite FRP (Fiber Reinforced Polymer) – còn gọi là xà gồ nhựa thủy tinh – đang nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu thay thế xà gồ truyền thống. Với cấu tạo từ sợi thủy tinh cường lực kết hợp nhựa nền polymer cao cấp, loại xà gồ này không chỉ mang đến khả năng chống ăn mòn, chống tia UV, cách điện và không gỉ sét, mà còn vượt trội về tuổi thọ và hiệu suất thi công trong môi trường khắc nghiệt.
Thép SATA – đơn vị tiên phong cung cấp các dòng vật liệu xây dựng công nghệ cao – tự hào mang đến xà gồ composite FRP chất lượng quốc tế, đầy đủ chứng chỉ kỹ thuật, kiểm định chịu lực và độ bền cơ học. Chúng tôi cam kết:
Xà gồ Composite FRP là loại xà gồ được sản xuất từ vật liệu nhựa gia cường sợi thủy tinh (Fiber Reinforced Polymer – FRP), có khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và cách điện vượt trội so với xà gồ thép truyền thống.
- Cung cấp báo giá cạnh tranh – minh bạch – cập nhật theo ngày
- Chất lượng kiểm định theo tiêu chuẩn ASTM, ISO, TCVN
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, tính toán tải trọng và cắt sẵn theo bản vẽ
- Bảo hành sản phẩm lâu dài, giao hàng toàn quốc
Xà Gồ Composite FRP Là Gì
Xà gồ Composite FRP là vật liệu được gia cường bằng sợi thủy tinh kết hợp với nhựa nền polymer cao cấp, mang lại độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và kháng hóa chất hiệu quả. Nhờ cấu tạo đặc biệt này, xà gồ FRP có trọng lượng nhẹ hơn thép, không rỉ sét, dễ thi công lắp đặt và gần như không cần bảo trì trong suốt vòng đời sử dụng, đặc biệt phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt như nhà xưởng hóa chất, khu ven biển và công trình công nghiệp đặc thù.
Khác với vật liệu truyền thống, xà gồ FRP giúp giảm trọng lượng công trình, tối ưu chi phí bảo trì, đồng thời dễ dàng thi công – vận chuyển nhờ đặc tính nhẹ nhưng cứng chắc. Không chỉ là một vật liệu – nó là lời tuyên ngôn của công nghệ xây dựng thế hệ mới!

Đặc Điểm Của Xà Gồ Composite FRP
Xà gồ Composite FRP tích hợp nhiều đặc tính kỹ thuật hiện đại, là dòng sản phẩm hứa hẹn mang đến nhiều tiện ích mới mẻ cùng độ bền bỉ vượt trội, đáp ứng tối đa nhu cầu của các công trình hiện đại trong tương lai.
Chống Ăn Mòn Tuyệt Đối
- Xà gồ composite FRP không bị ảnh hưởng bởi nước biển, axit, kiềm hay hóa chất công nghiệp (pH 2–12). Điều này làm cho nó lý tưởng cho các công trình ở môi trường khắc nghiệt như ven biển hoặc nhà máy hóa chất.
Trọng Lượng Nhẹ
- Với tỷ trọng chỉ 1800–2000 kg/m³ (nhẹ hơn thép 4–5 lần), xà gồ FRP giảm tải trọng kết cấu, tiết kiệm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
- Cường độ chịu kéo đạt 300–600 MPa, chịu nén và uốn tốt, đảm bảo độ bền cơ học tương đương hoặc vượt trội so với thép trong nhiều ứng dụng.
Cách Điện Và An Toàn
- Không dẫn điện, xà gồ FRP là lựa chọn an toàn cho các công trình gần hệ thống điện hoặc môi trường có nguy cơ chập điện.
- Có thể tích hợp chất chống cháy để đạt tiêu chuẩn ASTM E84 hoặc UL 94, phù hợp với các công trình yêu cầu an toàn cháy nổ.
Kháng UV Và Thời Tiết
- Lớp phủ nano hoặc chất ổn định UV giúp xà gồ FRP duy trì độ bền và màu sắc trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt.
- Có thể sản xuất với nhiều hình dạng (I, H, C, U) và kích thước, đáp ứng mọi yêu cầu thiết kế kỹ thuật.
- Trên 25 năm mà không cần bảo trì thường xuyên.
2. PHÂN LOẠI XÀ GỒ NHỰA COMPOSITE FRP – ĐẦY ĐỦ VÀ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Xà gồ nhựa Composite FRP là vật liệu kết cấu hiện đại, được sản xuất từ nhựa nền (polyester, vinyl ester, epoxy…) kết hợp với sợi gia cường như sợi thủy tinh, sợi carbon hoặc sợi bazan. Với đặc tính trọng lượng nhẹ, độ bền cao, chống ăn mòn và cách điện tốt, xà gồ FRP ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và các công trình đặc thù như nhà máy hóa chất, trạm điện hay khu vực ven biển.

Để lựa chọn đúng loại xà gồ phù hợp với từng công trình, người dùng cần hiểu rõ các phân loại phổ biến dưới đây:
Phân Loại Theo Hình Dạng Kết Cấu
1. Xà gồ I (FRP I-Beam)
- Đặc điểm: Hình dạng chữ I, có khả năng chịu lực tốt theo phương dọc.
- Ứng dụng: Làm dầm chính, xà gồ chịu lực trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế, cầu vượt nhẹ.
- Ưu điểm: Phân bố tải trọng đều, tiết kiệm vật liệu, dễ thi công.
2. Xà gồ H (FRP H-Beam)
- Đặc điểm: Tương tự xà gồ I nhưng có bản cánh rộng hơn, tăng khả năng chịu lực ngang.
- Ứng dụng: Kết cấu khung chính trong kho bãi, nhà công nghiệp, công trình có tải trọng lớn.
- Ưu điểm: Chịu lực đa chiều, ổn định kết cấu, phù hợp với công trình quy mô lớn.
3. Xà gồ U (FRP U-Channel)
- Đặc điểm: Hình chữ U, thường dùng làm thanh liên kết hoặc khung phụ.
- Ứng dụng: Làm purlin mái, khung phụ cho hệ giàn, thanh đỡ tấm lợp.
- Ưu điểm: Dễ lắp đặt, linh hoạt trong thiết kế, trọng lượng nhẹ.
4. Xà gồ C (FRP C-Channel)
- Đặc điểm: Hình chữ C, có độ cứng tốt, dễ liên kết với các vật liệu khác.
- Ứng dụng: Làm khung vách, thanh giằng, xà gồ phụ trong kết cấu nhẹ.
- Ưu điểm: Thi công nhanh, dễ gia công, phù hợp với công trình dân dụng và công nghiệp.
5. Xà gồ hộp (FRP Square/Rectangular Tube)
- Đặc điểm: Hình hộp vuông hoặc chữ nhật, có độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt.
- Ứng dụng: Làm khung kết cấu, lan can, giàn mái, khung cửa, hệ thống giá đỡ.
- Ưu điểm: Thẩm mỹ cao, dễ kết hợp với thép, nhôm hoặc bê tông, phù hợp với công trình yêu cầu độ bền và tính đồng bộ.
Lưu Ý
Khi lựa chọn xà gồ FRP, cần lưu ý các yếu tố như trọng lượng, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, tính cách điện và môi trường ứng dụng. Việc xem xét kỹ các thông số này giúp đảm bảo công trình đạt độ an toàn, tuổi thọ cao và hiệu quả kinh tế, đồng thời tối ưu hóa chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
- Xác định đúng mục đích sử dụng: tải trọng, môi trường (ẩm, hóa chất, ngoài trời), yêu cầu kỹ thuật.
- Tham khảo bản vẽ kỹ thuật hoặc tư vấn từ nhà cung cấp để chọn đúng loại phù hợp.
- Kiểm tra chứng nhận chất lượng như ISO 9001, ASTM D695, TCVN để đảm bảo độ bền và an toàn.

3. ỨNG DỤNG ĐA DẠNG CỦA XÀ GỒ COMPOSITE FRP
Xà gồ composite FRP được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ các đặc tính ưu việt:
Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp:
- Khung mái, dầm hỗ trợ cho nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế. Cấu trúc cho các công trình công cộng như nhà ga, sân vận động.
- Cầu cảng, lan can, khung hỗ trợ cho nhà máy chế biến thủy sản hoặc giàn khoan ngoài khơi. Kết cấu chống ăn mòn cho các công trình tiếp xúc trực tiếp với nước biển.
Công Nghiệp Hóa Chất Và Xử Lý Nước:
- Hệ thống khung đỡ trong nhà máy hóa chất, nhà máy xử lý nước thải. Cấu trúc chịu tải trong môi trường có nồng độ hóa chất cao.
- Khung hỗ trợ cho tấm pin mặt trời, turbine gió hoặc các công trình năng lượng xanh. Cột đỡ cho các hệ thống năng lượng ngoài trời nhờ khả năng chống UV.
Nông Nghiệp Thông Minh:
- Khung nhà kính, chuồng trại chịu được độ ẩm và nhiệt độ cao. Hệ thống tưới tiêu hoặc cấu trúc nông nghiệp tích hợp công nghệ.
- Cầu vượt, lan can đường bộ hoặc đường ray nhờ độ bền và khả năng chịu tải.

4. SO SÁNH NHANH CÁC LOẠI XÀ GỒ COMPOSITE FRP VÀ XÀ GỒ THÉP HỘP
Trong ngành xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến độ bền kết cấu mà còn quyết định hiệu quả thi công và chi phí dài hạn. Hai vật liệu đang được sử dụng phổ biến trong hạng mục xà gồ hiện nay là xà gồ thép hộp và xà gồ nhựa composite FRP (Fiberglass Reinforced Plastic). Mỗi loại đều có những ưu điểm riêng, nhưng đâu là lựa chọn tối ưu? Hãy cùng so sánh nhanh qua các tiêu chí sau:
| Tiêu chí | Xà Gồ Composite FRP | Xà Gồ Thép Hộp |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng | Rất nhẹ (1,6 – 2,0 g/cm³) | Nặng (7,85 g/cm³) |
| Khả năng chống ăn mòn | Tuyệt đối (kháng muối, axit, hóa chất) | Dễ bị rỉ sét nếu không mạ kẽm kỹ càng |
| Độ bền kéo & uốn | Cao, không biến dạng theo thời gian | Cao, nhưng dễ biến dạng khi bị oxy hóa |
| Khả năng dẫn điện/nhiệt | Không dẫn điện – cách nhiệt tốt | Dẫn điện và nhiệt cao |
| Bảo trì, tuổi thọ | Tuổi thọ 25–50 năm, hầu như không cần bảo trì | Cần sơn, mạ và kiểm tra định kỳ |
| Thi công & vận chuyển | Dễ dàng do trọng lượng nhẹ, không cần thiết bị nặng | Cần máy móc hỗ trợ, nhân công khỏe |
| Giá thành | Cao hơn ban đầu, nhưng tiết kiệm dài hạn | Thấp hơn ban đầu, nhưng chi phí bảo trì cao hơn |
Nên chọn loại nào? Nếu công trình của bạn cần vật liệu nhẹ, bền, chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt, hóa chất, ven biển hoặc nhà máy chế biến, thì xà gồ composite FRP là lựa chọn tối ưu và thông minh về lâu dài. Ngược lại, nếu bạn thi công trong môi trường khô ráo, cần chịu lực lớn và ngân sách hạn chế ban đầu, thì xà gồ thép hộp vẫn là phương án kinh tế phù hợp.
5. BÁO GIÁ XÀ GỒ NHỰA COMPOSITE FRP – CẬP NHẬT MỚI NHẤT 2026
Xà gồ nhựa composite FRP (Fiber Reinforced Plastic) là vật liệu kết cấu hiện đại, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và dân dụng nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ.
Giá xà gồ nhựa Composite FRP năm 2026 được đánh giá là ổn định và cạnh tranh, dao động tùy theo quy cách tiết diện, độ dày, chiều dài thanh và yêu cầu gia cường chịu lực. So với xà gồ thép truyền thống, xà gồ FRP có ưu thế vượt trội về chống ăn mòn, không gỉ sét, trọng lượng nhẹ, tuổi thọ cao và đặc biệt phù hợp cho môi trường hóa chất, ven biển, nhà xưởng có độ ẩm cao. Việc cập nhật báo giá mới nhất giúp chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn giải pháp kết cấu bền vững, tối ưu chi phí bảo trì lâu dài cho công trình dân dụng và công nghiệp.
Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất, đã được điều chỉnh để phù hợp với thị trường hiện tại.
Bảng Giá Xà Gồ Nhựa FRP Mới Nhất
- Giá xà gồ composite FRP dao động từ 70.000 VNĐ/m đến 590.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 30×30 | 3mm | 70.000 |
| 50×50 | 3mm | 80.000 |
| V5 | 4mm | 75.000 |
| V5 | 5mm | 85.000 |
| 20×40 | 2mm | 98.000 |
| 20×40 | 3mm | 76.000 |
| 30×50 | 2mm | 70.000 |
| 30×50 | 3mm | 77.000 |
| 30×60 | 3mm | 97.000 |
| 30×60 | 4mm | 93.000 |
| 30×60 | 3mm | 105.000 |
| 40×80 | 4mm | 130.000 |
| 40×80 | 5mm | 135.000 |
| 75×75 | 3mm | 127.000 |
| 75×75 | 4mm | 160.000 |
| 75×75 | 5mm | 180.000 |
| 75×75 | 6mm | 226.000 |
| 50×100 | 5mm | 234.000 |
| 100×100 | 5mm | 245.000 |
| 100×100 | 8mm | 590.000 |
| 60×120 | 5mm | 210.000 |
| 60×160 | 4mm | 230.000 |
| 60×160 | 5mm | 288.000 |
| 60×200 | 5mm | 331.000 |
| U100x50 | 5mm | 125.000 |
| Phi 34 đặc | 3mm | 135.000 |
| Phi 34x3mm | 3mm | 90.000 |
Lưu Ý Về Bảng Giá:
- Giá trên là giá bán lẻ tham khảo, có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, thời điểm giao dịch và khu vực vận chuyển.
- Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chiết khấu riêng.
- Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 11352:2016, ASTM D695, đảm bảo chất lượng và độ bền cao.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xà Gồ Composite
- Quy cách và độ dày sản phẩm: Kích thước lớn và độ dày cao sẽ có giá thành cao hơn do lượng vật liệu sử dụng nhiều.
- Loại nhựa nền và sợi thủy tinh: Nhựa epoxy, vinyl ester có giá cao hơn polyester thông thường.
- Công nghệ sản xuất: Sản phẩm sản xuất bằng công nghệ ép nhiệt cao áp hoặc pultrusion thường có giá cao hơn do chất lượng vượt trội.
- Chi phí vận chuyển: Tùy thuộc vào khoảng cách và phương tiện giao hàng.
- Biến động nguyên liệu đầu vào: Giá nhựa và sợi thủy tinh có thể thay đổi theo thị trường quốc tế.
- Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt: Nếu khách hàng yêu cầu chống UV, chống hóa chất, hoặc màu sắc riêng, giá sẽ được điều chỉnh tương ứng.

6. SẮT THÉP SATA – ĐỊA CHỈ MUA CÁC SẢN PHẨM XÀ GỒ COMPOSITE FRP TỐT NHẤT TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Xà gồ composite FRP chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Xà gồ ncomposite FRP Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Xà gồ composite FRP, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Xà gồ composite FRP
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá xà gồ composite uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/


















