1. Xà Gồ Composite
1.1 Cấu tạo
Xà gồ composite được cấu tạo từ các lớp vật liệu tổng hợp bền chắc, bao gồm:
1. Lớp sợi gia cường
- Đây là lớp chịu lực chính, giúp tăng độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu uốn cho xà gồ.
2. Nhựa nền polymer
- Bao bọc các sợi gia cường, giúp kết dính chúng lại với nhau và tạo hình khối cố định. Lớp nhựa này còn có tác dụng chống thấm, chống ăn mòn và tăng tuổi thọ sản phẩm.
3. Lớp phủ bề mặt
- Có thể được phủ thêm lớp gel coat hoặc lớp chống UV để bảo vệ xà gồ trước tác động của thời tiết, tia cực tím và hóa chất.
Cấu trúc này tạo ra một hệ vật liệu nhẹ nhưng có khả năng chịu lực cao, không gỉ sét và không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hoặc môi trường hóa học khắc nghiệt.
1.2 Đặc điểm
Xà gồ composite sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật giúp nó trở thành lựa chọn lý tưởng trong các công trình hiện đại:
1. Trọng lượng nhẹ
- Nhẹ hơn nhiều so với thép hoặc nhôm, giúp giảm tải trọng cho toàn bộ kết cấu và tiết kiệm chi phí nền móng.
2. Chống ăn mòn tuyệt đối
- Không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nước biển, hóa chất hoặc khí hậu khắc nghiệt, rất phù hợp cho công trình ven biển hoặc khu công nghiệp.
3. Không dẫn điện – không cháy
- An toàn khi sử dụng trong môi trường dễ cháy nổ hoặc gần nguồn điện.
4. Tuổi thọ cao
- Không bị oxi hóa như kim loại, không cong vênh, không mục nát như gỗ – độ bền có thể lên đến hàng chục năm.
5. Dễ gia công và lắp đặt
- Có thể cắt, khoan, nối mà không cần thiết bị chuyên dụng nặng. Quá trình thi công nhanh gọn, tiết kiệm nhân công.
6. Thẩm mỹ cao
- Bề mặt phẳng, mịn, có thể phủ lớp màu bảo vệ hoặc chống tia UV, phù hợp với các công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ.

2. Bảng Giá Xà Gồ Composite
Giá xà gồ composite phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, độ dày, nhà sản xuất và số lượng đặt hàng. So với xà gồ thép truyền thống, xà gồ thường có mức giá cao hơn do tính năng ưu việt về độ bền, khả năng chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu này được bù đắp bởi tuổi thọ sản phẩm lâu dài và tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa trong quá trình sử dụng.
2.1 Bảng giá xà gồ composite
- Giá xà gồ composite dao động từ 60.000 VNĐ/m – 230.000 VNĐ/m. tùy thuộc vào độ dày, số lượng và vị trí mức giá chi tiết vui lòng liên hệ
| STT | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| 1 | 25×50 | 1,5 | 60.000 |
| 2 | 25×50 | 1.8 | 85.000 |
| 3 | 25×50 | 2.0 | 90.000 |
| 4 | 30×60 | 1,5 | 118.000 |
| 5 | 30×60 | 1.8 | 131.000 |
| 6 | 30×60 | 2.0 | 159.000 |
| 7 | 30×60 | 2.0 | 130.000 |
| 8 | 30×60 | 3.0 | 152.000 |
| 9 | 40×40 | 1,5 | 90.000 |
| 10 | 40×40 | 1.8 | 102.000 |
| 11 | 40×40 | 2.0 | 123.000 |
| 12 | 50×50 | 4.0 | 180.000 |
| 13 | 50×50 | 5.0 | 230.000 |
2.2 Bảng giá xà gồ composite loại cở lớn
- Giá xà gồ composite cở lớn dao động từ 150.000 VNĐ/m – 320.000 VNĐ/m. tùy thuộc vào độ dày, số lượng và vị trí mức giá chi tiết vui lòng liên hệ
| STT | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| 14 | 50×100 | 4.0 | 150.000 |
| 15 | 60×120 | 2.0 | 174.000 |
| 16 | 60×120 | 3.0 | 181.000 |
| 17 | 60×120 | 4.0 | 210.000 |
| 18 | 75×75 | 2.0 | 110.000 |
| 19 | 75×75 | 2,5 | 125.000 |
| 20 | 75×75 | 3.0 | 140.000 |
| 21 | 75×75 | 5.0 | 165.000 |
| 22 | 100×100 | 2.0 | 163.000 |
| 23 | 100×100 | 3.0 | 280.000 |
| 24 | 100×100 | 4.0 | 300.000 |
| 25 | 100×100 | 5.0 | 320.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT (10%).
- Giá áp dụng cho đơn hàng tối thiểu 500m.
- Có chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn.
Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc muốn nhận bảng giá chi tiết hơn, vui lòng cho biết!

3. Một Số Loại Xà Gồ Composite Hiện Nay
Xà gồ composite là vật liệu hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng nhờ độ bền cao, nhẹ, chống ăn mòn và dễ thi công. Dưới đây là những loại xà gồ phổ biến nhất trên thị trường hiện nay:
3.1 Xà Gồ Composite hộp vuông/chữ nhật
Đặc điểm:
-
Kết cấu dạng hộp kín giúp tăng độ cứng, khả năng chống xoắn và chịu lực vượt trội so với các loại xà gồ dạng mở. Loại này có độ bền và tính ổn định rất cao.
Ứng dụng:
-
Được sử dụng rộng rãi trong các công trình có yêu cầu chịu tải trọng lớn như nhà máy, cầu cảng, khu công nghiệp, và các dự án có điều kiện môi trường khắc nghiệt.
3.2 Xà Gồ Composite có lớp phủ chống ăn mòn
Đặc điểm:
-
Bề mặt xà gồ được xử lý với lớp phủ chống rỉ sét chuyên dụng như sơn epoxy, kẽm hoặc các vật liệu bảo vệ khác. Điều này giúp xà gồ duy trì hiệu suất bền lâu trong môi trường ẩm ướt hoặc có nhiều hóa chất ăn mòn.
Ứng dụng:
-
Thích hợp cho các công trình ven biển, nhà máy hóa chất, kho lạnh hoặc các khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt, giúp kéo dài tuổi thọ công trình.

4. Ứng Dụng Của Xà Gồ Composite
Xà gồ composite là giải pháp tối ưu cho các công trình xây dựng hiện đại nhờ sự kết hợp ưu việt giữa độ bền và tính nhẹ. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, xà gồ được ứng dụng rộng rãi trong việc làm khung mái, khung vách cho nhà xưởng, kho bãi, và các công trình công nghiệp đòi hỏi tính ổn định lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
4.1 Ứng dụng cho công trình
1. Khung mái và khung nhà xưởng
- Xà gồ composite được sử dụng rộng rãi làm khung đỡ mái tôn, mái ngói hoặc các hệ mái lợp khác trong các công trình nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế.
2. Khung vách ngăn
- Nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn và dễ thi công, xà gồ phù hợp làm khung vách ngăn trong các nhà máy, nhà kho, khu công nghiệp.
3. Công trình công nghiệp và dân dụng
- Ứng dụng trong xây dựng các công trình cần kết cấu nhẹ, bền vững, chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt như nhà máy hóa chất, nhà máy chế biến thực phẩm, khu vực ven biển…
3. Cải tạo, sửa chữa
- Phù hợp cho việc nâng cấp, cải tạo các công trình cũ do dễ dàng lắp đặt và vận chuyển.
5. Thay thế cho xà gồ thép truyền thống
- Xà gồ composite có khả năng chống rỉ sét tốt hơn, độ bền cao, giảm chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ công trình.
4.2 Hướng dẫn thi công đúng kỹ thuật
Thi công xà gồ composite cần tuân thủ một số bước cơ bản để đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả cho toàn bộ kết cấu mái:
1. Chuẩn bị vật tư & dụng cụ
-
Kiểm tra số lượng và chủng loại xà gồ theo bản vẽ thiết kế.
-
Chuẩn bị dụng cụ: máy cắt cầm tay (lưỡi cắt vật liệu composite), máy khoan, bulong inox hoặc tán rivet, thước, giàn giáo…
2. Định vị & lắp đặt hệ khung
-
Căng dây để xác định tim dầm chính, tim xà gồ phụ.
-
Cố định xà gồ theo khoảng cách phù hợp (thường 1m–1.2m tùy loại tôn/mái).
-
Sử dụng bulong hoặc vít tự khoan chuyên dụng để cố định vào khung thép hoặc bê tông.
3. Gia cố & liên kết
-
Tại các điểm nối dài xà gồ cần dùng bản mã hoặc tay nối chuyên dụng.
-
Bắt vít chắc chắn, không siết quá mạnh tránh nứt bề mặt composite.
-
Kiểm tra độ thẳng và cân bằng toàn bộ hệ thống trước khi lợp mái.
4. Lợp tôn hoặc vật liệu phủ
-
Sau khi hoàn tất hệ khung xà gồ, tiến hành lợp mái như bình thường.
-
Kết hợp lớp chống nóng, chống thấm nếu cần thiết theo yêu cầu kỹ thuật.
5. Hoàn thiện & kiểm tra
-
Kiểm tra kỹ toàn bộ mối nối, bulong, vít, độ bám dính.
-
Làm sạch bề mặt thi công và bàn giao công trình.
Xà gồ composite nhẹ nên dễ vận chuyển và thi công, tuy nhiên cần đảm bảo đúng kỹ thuật để phát huy tối đa tuổi thọ và độ bền.

5. Sắt Thép SATA – Cung Cấp Bảng Báo Giá Xà Gồ Composite Mới Nhất Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên phân phối xà gồ composite chất lượng cao tại TP.HCM và khu vực miền Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép xây dựng, chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại xà gồ composite dạng C, Z, hộp vuông/chữ nhật… với mức giá cạnh tranh, nguồn hàng ổn định và đầy đủ chứng chỉ CO-CQ. Quy trình mua hàng tại Sắt Thép SATA
Liên hệ tư vấn:
- Gọi trực tiếp hoặc nhắn Zalo cho bộ phận kinh doanh SATA để được tư vấn quy cách xà gồ Composite phù hợp (C, Z, U, hộp…).
Nhận báo giá chi tiết:
- SATA gửi bảng báo giá mới nhất theo số lượng, quy cách và địa chỉ công trình (báo giá luôn rõ ràng, không phát sinh).
Đặt hàng & xác nhận:
- Sau khi thống nhất báo giá, khách hàng đặt cọc (nếu có) để SATA tiến hành đóng hàng.
Giao hàng tận nơi:
- Hệ thống vận chuyển của SATA giao hàng nhanh tại TP.HCM và các tỉnh lân cận — đảm bảo đúng số lượng, đúng quy cách, đúng hẹn.
Hỗ trợ sau bán hàng:
- Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng tư vấn thêm về lắp đặt, bảo quản và thi công để công trình đạt tuổi thọ tối ưu.
Bảng báo giá được cập nhật thường xuyên theo thị trường, cam kết giá tốt – hàng chuẩn – giao nhanh, đáp ứng kịp thời cho mọi công trình lớn nhỏ, từ dân dụng đến công nghiệp.Khách hàng tại TP.HCM có thể dễ dàng đặt hàng và nhận hỗ trợ tư vấn miễn phí từ đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu của chúng tôi.

















