Xà gồ C là một trong những loại xà gồ thép được sử dụng phổ biến trong xây dựng hiện nay. Với thiết kế tiết diện chữ C đặc trưng, sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong hệ kết cấu mái và tường, giúp truyền tải trọng xuống khung chính một cách ổn định và an toàn.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về cấu tạo, thông số kỹ thuật, quy cách, trọng lượng và ứng dụng thực tế của xà gồ C, giúp bạn hiểu rõ đặc tính vật liệu và lựa chọn phù hợp cho từng loại công trình.
Nếu bạn cần tham khảo bảng giá mới nhất, xem thêm tại bài viết: Báo giá xà gồ C cập nhật 2026.
1. GIỚI THIỆU VỀ Xà gồ chữ C – BẢNG TRA THÔNG SỐ KỸ THUẬT Xà gồ chữ C
Xà gồ C là cấu kiện thép định hình có tiết diện chữ C, được sử dụng phổ biến trong hệ kết cấu mái và tường của nhà xưởng, nhà thép tiền chế, nhà kho và công trình dân dụng. Trong hệ khung thép, xà gồ C đóng vai trò truyền tải trọng từ tấm lợp mái hoặc tôn vách xuống vì kèo và khung chính, giúp đảm bảo độ ổn định và khả năng chịu lực của toàn bộ công trình.
Sản phẩm được sản xuất từ thép cuộn cán nguội, thường là thép mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (Zinc – Aluminium), nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sử dụng trong điều kiện môi trường khác nhau.
Khi thiết kế và lựa chọn xà gồ C, cần tính toán tải trọng mái, khẩu độ khung kèo và khoảng cách bố trí xà gồ để đảm bảo độ võng nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

1.1. Cấu Tạo Xà Gồ C
Xà gồ C có cấu tạo gồm ba bộ phận chính:
- Bản bụng (Web): Phần chịu lực chính, quyết định khả năng chịu uốn của cấu kiện.
- Bản cánh (Flange): Hai cánh song song giúp tăng độ cứng và phân bố tải trọng đều hơn.
- Mép gấp (Lip): Phần mép được chấn gấp nhằm tăng khả năng chống xoắn và hạn chế biến dạng khi chịu tải.
Đặc điểm cấu tạo:
- Tiết diện đối xứng, dễ thi công và lắp dựng
- Có thể đột lỗ Oval hoặc tròn để liên kết bulong
- Gia công cắt, chấn theo chiều dài yêu cầu
1.2. Thông Số Kỹ Thuật
Xà gồ C được sản xuất với nhiều kích thước và độ dày khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu tải trọng của từng loại công trình.
Thông số cơ bản:
- Chiều cao (H): 50mm – 300mm
- Chiều rộng cánh (B): 30mm – 80mm
- Độ dày (t): 1.2mm – 3.5mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 3m – 12m (có thể sản xuất theo yêu cầu)
Bảng kích thước và trọng lượng tham khảo
Quy cách (H x B x Lip) mm |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| C100 x 50 x 20 | 1.5 | ~2.43 |
| C120 x 50 x 20 | 2.0 | ~3.20 |
| C150 x 50 x 20 | 2.5 | ~4.70 |
| C200 x 70 x 20 | 2.5 | ~5.90 |
| C250 x 75 x 25 | 3.0 | ~8.53 |
| C300 x 80 x 25 | 3.5 | ~10.2 |
Lưu ý: Trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn vật liệu sử dụng, loại lớp mạ áp dụng, cũng như các sai số phát sinh trong quá trình sản xuất. Vì vậy, các thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể được điều chỉnh để phù hợp với thực tế.
Mỗi quy cách sẽ có mức giá khác nhau tùy theo độ dày và lớp mạ. Bạn có thể xem chi tiết trong bảng giá xà gồ C mới nhất tại đây.
1.3. Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Tại Thép SATA, sản phẩm xà gồ C tuân thủ nghiêm ngặt các bộ tiêu chuẩn chất lượng:
- Mác thép & Vật liệu: ASTM A653 (Mỹ), JIS G3302 (Nhật Bản), TCVN 7471:2005.
- Định mức lớp mạ: Z120 – Z275 (mạ kẽm) hoặc AZ100 – AZ150 (mạ nhôm kẽm), đảm bảo khả năng kháng oxy hóa trong môi trường khắc nghiệt.
- Kiểm định: Đạt các yêu cầu về giới hạn chảy, giới hạn bền kéo và độ giãn dài cơ bản.
1.4. Quy Trình Sản Xuất Tự Động Hóa

Sản phẩm được gia công qua 6 bước khép kín để đảm bảo độ chính xác:
- Lựa chọn phôi: Tuyển chọn thép cuộn đạt chuẩn mác thép đầu vào.
- Cán tạo hình: Phôi được đưa qua máy cán nguội để hình thành tiết diện chữ C sắc nét.
- Đột lỗ CNC: Thực hiện đột lỗ Oval hoặc lỗ tròn tự động theo sơ đồ bản mã, sai số vị trí < 1mm.
- Cắt quy cách: Hệ thống cắt thủy lực tự động đảm bảo chiều dài chính xác tuyệt đối.
- KCS: Kiểm tra ngoại quan, độ dày lớp mạ và tính đồng nhất của kích thước.
- Đóng gói: Phân loại theo bó, bảo vệ bề mặt và vận chuyển tận chân công trình.
Với thiết kế tiết diện hợp lý, khả năng chịu tải ổn định và tính linh hoạt trong thi công, xà gồ C là giải pháp kết cấu phổ biến trong xây dựng hiện đại, đặc biệt đối với hệ mái nhà xưởng và nhà thép tiền chế.
2. Các Loại Xà gồ chữ C Phổ Biến Trên Thị Trường
Hiện nay, xà gồ C được sản xuất đa dạng về vật liệu, kích thước và phương thức gia công nhằm đáp ứng các yêu cầu tải trọng và điều kiện môi trường khác nhau. Tùy theo mục đích sử dụng, có thể phân loại xà gồ C theo các tiêu chí sau:
2.1. Phân Loại Dựa Trên Đặc Tính Vật Liệu Bề Mặt
Lớp phủ bề mặt là yếu tố quyết định đến tuổi thọ cấu kiện trước các tác nhân oxy hóa:
-
Xà gồ C thép đen: Sản xuất từ thép cán nóng tiêu chuẩn. Sản phẩm không có lớp mạ bảo vệ nên giá thành thấp nhất. Phù hợp cho các kết cấu nội thất, khung ngăn văn phòng hoặc các hạng mục có lớp sơn phủ bảo vệ bên ngoài.
-
Xà gồ C mạ kẽm: Được xử lý mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân theo tiêu chuẩn Z120 – Z275. Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất nhờ khả năng kháng gỉ sét tốt, phù hợp cho hệ mái nhà xưởng và nhà tiền chế dân dụng.
-
Xà gồ C mạ hợp kim nhôm kẽm (Zincalume): Thành phần lớp mạ chứa nhôm và kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn điện hóa vượt trội. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình gần biển, kho hóa chất hoặc khu vực có môi trường xâm thực mạnh.
2.2. Phân Loại Theo Quy Cách Kích Thước (H–B–L)
Hệ thống kích thước phổ biến trên thị trường đáp ứng đầy đủ các sơ đồ tính toán khẩu độ từ nhỏ đến lớn:
-
Mã hiệu phổ biến (Chiều cao bản bụng H): C100, C120, C150, C180, C200, C250, C300.
-
Độ dày tiêu chuẩn (t): Dao động từ 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm đến 3.5mm.
-
Chiều dài (L): Cắt chính xác theo yêu cầu thiết kế từ 3m đến 12m, giúp giảm thiểu hao hụt vật tư tại công trường.
2.3. Phân Loại Theo Cấu Tạo Chức Năng
-
Xà gồ C đột lỗ: Được gia công đột lỗ Oval hoặc lỗ tròn tự động bằng máy CNC theo khoảng cách bản mã của dự án. Ưu điểm: Lắp dựng nhanh bằng bulong, không cần hàn, giữ nguyên vẹn lớp mạ bảo vệ tại mối nối.
-
Xà gồ C trơn (Không lỗ): Bề mặt trơn phẳng, phù hợp cho các cấu kiện yêu cầu hàn trực tiếp hoặc các kết cấu phụ trợ tùy biến linh hoạt tại hiện trường.

3. Phân Loại Xà Gồ C Sử Dụng Phổ Biến Nhất Hiện Nay
Trong thực tế thi công, xà gồ C mạ kẽm cán nguội là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi nhất nhờ sự cân bằng giữa khả năng chịu lực, độ bền và chi phí đầu tư, các quy cách phổ biến:
- Kích thước: C150, C200, C250 (đáp ứng tốt các bước cột từ 4.5m – 8m).
- Độ dày thông dụng: 1.5mm – 2.5mm, đảm bảo không bị võng dưới tải trọng mái tôn và gió bão.
- Bề mặt: Lớp mạ kẽm Z120 – Z180 hoặc mạ nhôm kẽm AZ100 cho các dự án đòi hỏi tính bền vững.
Đây là các quy cách phù hợp với nhà xưởng và nhà tiền chế có khẩu độ trung bình, đảm bảo độ võng trong giới hạn cho phép mà vẫn tối ưu trọng lượng thép.
Xu Hướng Sử Dụng Xà Gồ C Hiện Nay
Hiện nay, thị trường có xu hướng chuyển dần từ thép đen sang thép mạ kẽm và mạ hợp kim nhôm kẽm nhằm nâng cao tuổi thọ công trình.
Đối với công trình ven biển hoặc môi trường có độ ẩm và tính ăn mòn cao, xà gồ C mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100 – AZ150) được ưu tiên sử dụng do khả năng chống oxy hóa vượt trội.
Trong khi đó, với nhà xưởng và công trình dân dụng thông thường, xà gồ C mạ kẽm vẫn là giải pháp tối ưu về mặt chi phí và hiệu quả kỹ thuật.
4. Tiêu Chí Lựa Chọn Xà Gồ C Phù Hợp Cho Từng Công Trình
Việc lựa chọn xà gồ C phù hợp không chỉ dựa vào kích thước hay giá thành mà cần cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố kỹ thuật như tải trọng, khẩu độ mái và điều kiện môi trường sử dụng. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng giúp đảm bảo hiệu quả kết cấu và độ bền lâu dài cho công trình.
4.1. Lựa Chọn Theo Khẩu Độ Và Nhịp Mái
Khẩu độ càng lớn thì yêu cầu về khả năng chịu uốn của xà gồ C càng cao.
- Với công trình dân dụng, mái có khẩu độ nhỏ → thường sử dụng C100, C120, C150.
- Với nhà xưởng, nhà thép tiền chế có khẩu độ trung bình → C150, C200, C250 là lựa chọn phổ biến.
- Với công trình có nhịp lớn, tải trọng mái cao → nên dùng C250, C300 kết hợp tăng độ dày.
Việc tính toán chính xác cần dựa trên bản vẽ kết cấu và tiêu chuẩn thiết kế hiện hành để đảm bảo độ võng nằm trong giới hạn cho phép.
4.2. Lựa Chọn Theo Độ Dày Vật Liệu
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Trọng lượng (kg/m)
- Khả năng chịu tải
- Mức độ biến dạng khi chịu lực
Các độ dày thông dụng của xà gồ C dao động từ 1.5mm đến 3.5mm. Với mái tôn thông thường, độ dày 1.5mm – 2.5mm là phổ biến.
Đối với công trình công nghiệp hoặc tải trọng lớn, nên cân nhắc độ dày cao hơn để đảm bảo an toàn kết cấu.
4.3. Lựa Chọn Theo Môi Trường Sử Dụng
Môi trường thi công ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của xà gồ C.
- Khu vực khô ráo, trong nhà → có thể dùng thép đen hoặc mạ kẽm tiêu chuẩn.
- Công trình ngoài trời → nên sử dụng xà gồ C mạ kẽm (Z120 – Z275).
- Vùng biển, môi trường hóa chất, độ ẩm cao → nên ưu tiên xà gồ C mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100 – AZ150) để tăng khả năng chống ăn mòn.
Lưu ý:
Việc lựa chọn xà gồ C nên dựa trên tính toán kết cấu cụ thể thay vì chọn theo cảm tính. Với công trình có tải trọng đặc biệt hoặc nhịp lớn, nên tham khảo kỹ sư kết cấu để đảm bảo an toàn và tối ưu vật liệu.
5. Ưu Điểm Của Xà Gồ C Trong Hệ Kết Cấu Thép
Xà gồ C được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhờ khả năng chịu lực ổn định, trọng lượng nhẹ và thi công nhanh. Đây là giải pháp kết cấu phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.

5.1. Khả Năng Chịu Lực Ổn Định
Nhờ thiết kế tiết diện chữ C với bản bụng và hai cánh song song, xà gồ C có khả năng chịu uốn tốt theo phương đứng, phù hợp làm xà gồ mái và xà gồ vách.
Khi được tính toán đúng khẩu độ và độ dày, xà gồ C đảm bảo:
- Độ võng nằm trong giới hạn cho phép
- Khả năng phân bố tải trọng mái đồng đều
- Ổn định kết cấu tổng thể của hệ khung thép
5.2. Trọng Lượng Nhẹ, Giảm Tải Cho Công Trình
So với nhiều giải pháp kết cấu thép khác, xà gồ C có trọng lượng nhẹ hơn, giúp:
- Giảm tải cho móng
- Tiết kiệm chi phí khung chính
- Dễ vận chuyển và lắp đặt
5.3. Dễ Gia Công Và Lắp Dựng
Xà gồ C được sản xuất bằng phương pháp cán nguội nên có độ chính xác cao về kích thước. Sản phẩm có thể:
- Cắt theo chiều dài yêu cầu
- Đột lỗ sẵn để liên kết bulong
- Thi công nhanh, giảm thời gian lắp đặt tại công trình
Đây là yếu tố quan trọng trong các dự án nhà thép tiền chế và nhà xưởng quy mô lớn.
5.4. Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt (Với Loại Mạ)
Đối với xà gồ C mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, lớp phủ bảo vệ giúp hạn chế quá trình oxy hóa khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
Nhờ đó:
- Tăng tuổi thọ sử dụng
- Giảm chi phí bảo trì
- Phù hợp cho công trình ngoài trời và môi trường ẩm
5.5. Tính Linh Hoạt Trong Ứng Dụng
Xà gồ C có thể sử dụng cho:
- Hệ mái nhà xưởng
- Xà gồ vách
- Nhà thép tiền chế
- Công trình dân dụng
Khả năng ứng dụng linh hoạt giúp vật liệu này trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều loại hình công trình khác nhau.
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Xà Gồ C Trong Các Loại Công Trình
Xà gồ C được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình từ nhà xưởng công nghiệp đến nhà ở dân dụng nhờ khả năng chịu lực tốt và thi công linh hoạt. Tùy theo quy mô và tải trọng, quy cách xà gồ C sẽ được lựa chọn khác nhau.
1. Nhà Máy Và Nhà Xưởng Công Nghiệp
Trong các cơ sở sản xuất (thép, may mặc, thực phẩm), xà gồ C là thành phần then chốt cho:
- Hệ xà gồ mái & vách: Chịu tải trọng trực tiếp từ hệ tôn lợp và áp lực gió.
- Hệ giằng mái: Tăng cường độ cứng tổng thể cho khung đầu hồi.
- Quy cách chủ lực: C200x75x2.5mm, C250x75x3.0mm.
- Lưu ý: Đối với kho lạnh hoặc môi trường hóa chất, ưu tiên sử dụng thép mạ nhôm kẽm cường độ cao để chống ăn mòn điện hóa.
2. Nhà Thép Tiền Chế Và Kho Logistics
Các trung tâm phân phối có khẩu độ lớn yêu cầu xà gồ phải có khả năng vượt nhịp cao:
- Quy cách: Thường sử dụng biên độ từ C200 – C300, độ dày 2.5mm – 3.0mm.
- Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ giúp giảm áp lực lên hệ kèo chính, tối ưu hóa chi phí vận chuyển và lắp dựng cho các dự án diện tích hàng nghìn mét vuông.
3. Trung Tâm Thương Mại Và Showroom
Trong các công trình yêu cầu cao về tính thẩm mỹ như showroom ô tô hay trung tâm thương mại, xà gồ C được ưu tiên nhờ sự linh hoạt và ngoại hình sắc nét:
- Ứng dụng: Làm khung mái hiên, hệ mái phụ và kết cấu thép nhẹ trang trí.
- Vật liệu: Ưu tiên thép mạ nhôm kẽm bề mặt sáng bóng, đảm bảo tính thẩm mỹ lâu dài và khả năng chống oxy hóa cao.
4. Nhà Ở Dân Dụng Và Khu Nhà Phố
Trong xây dựng nhà phố và biệt thự, xà gồ C là giải pháp tối ưu để thay thế vật liệu truyền thống:
- Quy cách thông dụng: Ưu tiên các mã C100x50x1.5mm, C120x50x1.5mm, C150x50x2.0mm làm khung mái tôn và hệ vách.
- Tối ưu tải trọng: Giúp công trình nhẹ hơn, giảm áp lực lên hệ thống móng.
- Độ bền kết cấu: Khắc phục hoàn toàn tình trạng mối mọt, cong vênh hoặc vặn xoắn thường gặp ở vật liệu cũ.
- Tốc độ thi công: Trọng lượng nhẹ giúp vận chuyển và lắp dựng nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhân công.

7. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Xà gồ C mới nhất, tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá rẻ, uy tín, mới nhất 2026
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Xà gồ C mới nhất chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng các sản phẩm Xà gồ C mới nhất, uy tín, chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Xà gồ C đáp ứng đầy đủ nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Xà gồ C với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Xà gồ C mới nhất uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
















