Tìm Nơi Bán Xà Gồ C300 Chất Lượng – Giá Tốt – Dịch Vụ Chuẩn Chuyên Nghiệp? Hãy Chọn Thép SATA!
Tại Công ty Sắt Thép SATA, chúng tôi tự hào là nhà phân phối xà gồ C300 uy tín hàng đầu trên thị trường. Tất cả sản phẩm đều được sản xuất từ nguồn thép đạt tiêu chuẩn quốc gia, gia công chính xác theo yêu cầu, đảm bảo chất lượng đồng đều, độ bền cao và khả năng thi công linh hoạt. Xà gồ C300 SATA giúp giảm tải trọng công trình, tăng khả năng chịu lực và tiết kiệm chi phí thi công, mang lại hiệu quả đầu tư tối ưu cho chủ thầu và nhà đầu tư.
Bên cạnh chất lượng vượt trội, SATA luôn cập nhật bảng báo giá xà gồ C300 mới nhất 2025, cam kết giá cạnh tranh – minh bạch – không qua trung gian, giúp khách hàng mua đúng giá, đúng hàng, đúng chuẩn chất lượng.
Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545 để được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, nhận báo giá xà gồ C300 nhanh nhất, cùng chính sách chiết khấu hấp dẫn dành cho đơn hàng số lượng lớn.
1. Xà Gồ C300 là gì? Có Những Loại Xà Gồ C300 Nào?
1.1. Xà gồ C300 là gì? Ý nghĩa của kí hiệu C300
Xà gồ C300 là một loại thép hình có tiết diện mặt cắt chữ C, trong đó con số “300” chỉ bề rộng bản bụng (hoặc chiều cao tiết diện) là 300mm. Đây là quy chuẩn ký hiệu thông dụng trong các loại xà gồ thép hình chữ C dùng cho xây dựng.

Ý nghĩa ký hiệu “C300”:
-
“C”: Hình dạng tiết diện là chữ C (C purlin).
-
“300”: Bề rộng bản bụng (hoặc chiều cao tiết diện) là 300mm.
-
Ký hiệu đi kèm thường có thể có số về chiều dày, ví dụ C300x75x2.0 (300mm bản bụng, 75mm cánh, 2.0mm dày).
Đặc điểm nổi bật:
-
Sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, dạng thanh dài, phổ biến dùng làm xà gồ mái, khung kèo nhà xưởng, nhà dân dụng…
-
Độ dày thông dụng từ 1.5mm đến 3.5mm, độ dài cây thường 6m hoặc theo yêu cầu.
-
Đáp ứng các tiêu chuẩn JIS, ASTM, khả năng chịu lực tốt, vượt nhịp lớn, nhẹ mà bền chắc.
Xà gồ C300 là xà gồ hình chữ C, bản bụng 300mm, được dùng phổ biến trong xây dựng mái và nhà xưởng.
Công thức mặt cắt chuẩn: H = 300 mm | B₁ = B₂ = 50–100 mm | t = 1.5–3.2 mm | R = 2–3 mm (góc uốn)
1.2. Phân loại các dòng sản phẩm C300 chính cung cấp tại Thép SATA
Hiện nay trên thị trường đang có các loại xà gồ C300 phổ biến như sau:
-
Xà gồ C300 thép đen: Sản xuất từ thép đen, chưa mạ kẽm, giá thành rẻ phù hợp với công trình dân dụng vừa và nhỏ.
-
Xà gồ C300 mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm bảo vệ chống ăn mòn, chống gỉ, thích hợp cho công trình ngoài trời, môi trường ẩm và khắc nghiệt hơn.
-
Xà gồ C300 mạ kẽm nhúng nóng: Loại này nhúng nóng lớp kẽm dày, tuổi thọ và độ bền cao nhất trong các dòng mạ kẽm hiện nay.
Các quy cách xà gồ C300 thường gặp:
-
-
C300x50x20x1.6mm, C300x50x20x1.8mm, C300x50x20x2.0mm, C300x50x20x2.3mm, C300x50x20x2.5mm, C300x50x20x2.8mm, C300x50x20x3.0mm
-
C300x65x20x1.6mm, đến các kích thước dày hơn như 3.0mm
-
Chiều dài cây: thường là 6m, có thể cắt theo yêu cầu
-
Tiêu chuẩn mạ kẽm: Z120, Z275
-
Các thương hiệu lớn: Hoa Sen, Đông Á, An Khánh, Hòa Phát…
Tùy theo nhu cầu công trình và ngân sách, bạn có thể chọn loại xà gồ C300 phù hợp nhất về độ dày, loại thép, và phương pháp xử lý bề mặt.
2. Top 15 ứng dụng phổ biến nhất của xà gồ C300
Xà gồ C300 là loại thép hình chữ C có kích thước lớn, độ dày cao, khả năng chịu lực tốt và độ bền vượt trội. Nhờ đó, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và sản xuất. Dưới đây là 15 ứng dụng phổ biến nhất:
-
Khung mái nhà xưởng công nghiệp: Dùng làm khung chính cho mái tôn, đảm bảo độ cứng và ổn định cho kết cấu lớn.
-
Khung mái nhà tiền chế: Phù hợp với công trình lắp ghép nhanh, yêu cầu độ bền cao và thi công linh hoạt.
-
Giàn kèo thép cho nhà dân dụng: Thay thế gỗ truyền thống, chống mối mọt, chịu lực tốt, tuổi thọ cao.
-
Khung sườn mái che ngoài trời: Dùng cho mái hiên, mái che sân vườn, bãi xe, đảm bảo độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
-
Khung đỡ tấm pin năng lượng mặt trời: Đáp ứng yêu cầu về độ cứng và khả năng chống ăn mòn trong hệ thống điện mặt trời.
-
Khung sàn nâng kỹ thuật: Sử dụng trong các công trình cần sàn kỹ thuật như nhà máy, trung tâm dữ liệu.
-
Khung đỡ hệ thống thông gió và điều hòa: Làm giá đỡ cho ống gió, máy lạnh công nghiệp, đảm bảo an toàn và dễ bảo trì.
-
Khung tường bao che công trình: Làm khung cho tường panel, tường tôn, giúp giảm trọng lượng và tăng tốc độ thi công.
-
Khung đỡ trần treo: Dùng trong hệ thống trần thạch cao, trần nhôm, giúp cố định và giữ phẳng bề mặt.
-
Khung đỡ bảng hiệu quảng cáo ngoài trời: Chịu được gió lớn, thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo an toàn cho bảng hiệu lớn.
-
Khung đỡ hệ thống điện và ống nước: Làm giá đỡ cho hệ thống kỹ thuật trong nhà xưởng, giúp bố trí gọn gàng và dễ bảo trì.
-
Khung container và nhà di động: Dùng làm kết cấu chính cho container văn phòng, nhà ở di động, đảm bảo độ cứng và dễ lắp ráp.
-
Khung đỡ mái kính, giếng trời: Tạo kết cấu vững chắc cho các hạng mục lấy sáng tự nhiên trong công trình.
-
Khung đỡ sàn lửng, gác xép: Dùng trong nhà kho, nhà dân dụng để tạo thêm không gian sử dụng.
-
Khung kết cấu phụ trợ trong nhà máy: Làm giá đỡ máy móc, bệ thao tác, khung bảo vệ thiết bị, phục vụ sản xuất an toàn.
3. So sánh xà gồ c300 với các loại xà gồ khác

Dưới đây là bảng so sánh đầy đủ giữa xà gồ thép đen, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại phù hợp với công trình:
Bảng So Sánh Các Loại Xà Gồ: Đen – Mạ Kẽm – Nhúng Nóng
Tiêu chí |
Xà gồ thép đen |
Xà gồ mạ kẽm (Zinc coating) |
Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized) |
Chống gỉ sét |
Thấp – cần sơn phủ bảo vệ |
Trung bình – lớp mạ kẽm mỏng |
Rất cao – lớp mạ dày, bảo vệ lâu dài |
Độ bền ngoài trời |
Kém – dễ bị ăn mòn nếu không xử lý |
Tốt – phù hợp môi trường ít ẩm |
Xuất sắc – chịu được môi trường biển, công nghiệp |
Tuổi thọ |
5–10 năm (nếu bảo dưỡng tốt) |
10–20 năm |
20–50 năm tùy môi trường |
Giá thành |
Thấp nhất |
Trung bình – cao hơn thép đen 20–30% |
Cao nhất – cao hơn mạ kẽm thường 30–50% |
Ứng dụng phổ biến |
Công trình tạm, trong nhà, ít tiếp xúc ẩm |
Nhà dân dụng, mái tôn, nhà kho |
Nhà xưởng lớn, công trình ngoài trời, ven biển |
Khả năng chịu lực |
Tốt – tùy theo độ dày |
Tốt – tương đương thép đen |
Tốt – không ảnh hưởng bởi lớp mạ |
Thi công & gia công |
Dễ – có thể hàn, cắt, uốn linh hoạt |
Dễ – nhưng cần lưu ý lớp mạ khi hàn |
Khó hơn – lớp mạ dày cần kỹ thuật hàn phù hợp |
Bảo trì & bảo dưỡng |
Cần thường xuyên kiểm tra, sơn lại |
Ít bảo trì hơn |
Gần như không cần bảo trì trong thời gian dài |
-
Thép đen: phù hợp với công trình tạm, chi phí thấp, cần bảo dưỡng thường xuyên.
-
Mạ kẽm: cân bằng giữa giá và độ bền, phù hợp với công trình dân dụng, nhà kho.
-
Nhúng nóng: lý tưởng cho công trình ngoài trời, nhà xưởng lớn, môi trường khắc nghiệt.
4. Tìm hiểu 5 Sai Lầm “Chết Người” Thường Mắc Phải Khi Thi Công & Cách Khắc Phục
Thi công cũng là một trong những giai đoạn quan trọng để hoàn thiện công trình, tuy nhiên khi thi công xà gồ c300, các ccông trình thường mắc phải một số lỗi khiến công trình bị giảm tiến độ hoặc không đặt được chất lượng như mong muốn. Dưới đây là 5 sai lầm “chết người” khi thi công xà gồ C300 cũng như cách khắc phục:

-
Bỏ qua hoặc xem nhẹ thiết kế kỹ thuật/bản vẽ thi công
-
Sai lầm: Thi công không theo thiết kế làm giảm khả năng chịu lực, thiếu liên kết, sai vị trí xà gồ.
-
Khắc phục: Luôn đối chiếu bản vẽ với thực tế, có kỹ sư giám sát khi thi công.
-
-
Chọn sai loại, sai độ dày hoặc chất lượng xà gồ
-
Sai lầm: Dùng xà gồ mỏng/dưới tiêu chuẩn, thép kém chất lượng dẫn đến võng, cong, thậm chí gãy dưới tải trọng.
-
Khắc phục: Chọn xà gồ đúng quy cách về độ dày, vật liệu (theo tính toán tải trọng), ưu tiên thép đạt chuẩn JIS/ASTM.
-
-
Khoảng cách đặt xà gồ không hợp lý
-
Sai lầm: Khoảng cách quá xa để tiết kiệm vật tư khiến mái dễ võng, mất an toàn, tôn bị lún.
-
Khắc phục: Tính toán chính xác khoảng cách theo loại tôn/mái. Khoảng cách thường từ 1 – 1.5m tuỳ tải trọng tôn lợp.
-
-
Liên kết xà gồ với kèo sai kỹ thuật
-
Sai lầm: Bulong không đúng kích thước, không đồng trục, thiếu bản mã tăng cường hoặc hàn không đạt chuẩn.
-
Hậu quả: Dễ dẫn tới lỏng, tuột xà gồ, tốc mái, thấm dột, giảm tuổi thọ, thậm chí nguy hiểm tính mạng.
-
Khắc phục: Dùng bản mã/giằng đúng quy cách, kiểm tra bulong cấp bền, khắc phục các vị trí mối nối lỗi, gia cố bản mã/bulong nếu cần.
-
-
Thi công/lắp đặt không đúng quy trình, không kiểm tra sau hoàn thiện
-
Sai lầm: Đặt xà gồ không thẳng hàng, liên kết lỏng lẻo, không kiểm tra độ võng, độ phẳng cho phép.
-
Khắc phục: Sử dụng thước laser, thủy bình để căn chỉnh, đo độ võng, siết lại/kiểm tra toàn bộ các vị trí liên kết.
-
Lưu ý chung: Nên lựa chọn đội thi công có kinh nghiệm, kỹ sư kết cấu chuyên ngành để kiểm tra giám sát, đảm bảo an toàn và tiêu chuẩn công trình.
5. Báo Giá Xà Gồ C300 Đen & Mạ Kẽm Mới Nhất
Hiện nay, nhu cầu sử dụng xà gồ C300 ngày càng tăng cao cho các công trình lớn, chính vì vậy, giá thành của loại vật liệu này cũng có nhiều biến động. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết các loại xà gồ C300, quý khách hàng có thể tham khảo để hạch toán chi phí và lựa chọn đơn vị phân phối phù hợp:
5.1. Bảng Giá Xà Gồ C300 Thép Đen
| Quy cách a×b×r | Độ Dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
| C300x50x20 | 1,6 | 5,40 | 132.300 |
| 1,8 | 6,08 | 149.100 | |
| 2,0 | 6,75 | 166.050 | |
| 2,3 | 7,76 | 191.300 | |
| 2,5 | 8,44 | 208.200 | |
| 2,8 | 9,45 | 233.550 | |
| 3,0 | 10,13 | 250.300 | |
| C300x65x20 | 1,6 | 5,77 | 141.550 |
| 1,8 | 6,49 | 159.730 | |
| 2,0 | 7,21 | 177.600 | |
| 2,3 | 8,29 | 204.800 | |
| 2,5 | 9,02 | 222.800 | |
| 2,8 | 10,10 | 249.800 | |
| 3,0 | 10,82 | 267.800 |
5.2. Bảng Giá Xà Gồ C Mạ Kẽm
| Xà gồ C (Quy cách) | Độ Dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Độ Dày (ly) | 1,5 | 1,8 | 2,0 | 2,4 | |
| C 40×80 | 26.000 | 31.000 | 34.000 | – | |
| C100x50 | 34.000 | 40.000 | 44.000 | 59.000 | |
| C125x50 | 38.000 | 44.000 | 50.000 | 64.000 | |
| C150x50 | 43.000 | 50.500 | 57.000 | 74.000 | |
| C 150×65 | 53.000 | 62.000 | 68.000 | 85.000 | |
| C180×50 | 47.000 | 58.000 | 64.000 | 85.000 | |
| C180×65 | 56.000 | 69.000 | 76.000 | 92.000 | |
| C200×50 | 52.000 | 62.000 | 80.000 | 90.000 | |
| C200×65 | 59.000 | 73.000 | 86.000 | 98.000 | |
| C300x50 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |
| C300x65 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
5.3. Bảng Giá Xà Gồ C Mạ Kẽm Nhúng Nóng
| Quy cách xà gồ C | Độ Dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Độ Dày (ly) | 1,5 | 1,8 | 2,0 | 2,4 | |
| C 40×80 | 31.000 | 36.000 | 39.000 | – | |
| C100x50 | 39.000 | 45.000 | 49.000 | 64.000 | |
| C125x50 | 43.000 | 49.000 | 55.000 | 69.000 | |
| C150x50 | 48.000 | 55.500 | 62.000 | 79.000 | |
| C 150×65 | 58.000 | 67.000 | 73.000 | 90.000 | |
| C180×50 | 52.000 | 63.000 | 69.000 | 90.000 | |
| C180×65 | 61.000 | 74.000 | 81.000 | 97.000 | |
| C 200×50 | 57.000 | 67.000 | 85.000 | 95.000 | |
| C 200×65 | 64.000 | 78.000 | 91.000 | 103.000 | |
| C300x50 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |
| C300x65 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Lưu ý: Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp Thép SATA để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất cho xà gồ C300 mạ kẽm và C300 mạ kẽm nhúng nóng, vì các đơn giá này thường thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và số lượng mua. Liên hệ Hotline: 0903725545 để nhận báo giá mới nhất cho công trình!
6. Hướng dẫn lựa chọn Xà Gồ C300 chất lượng, chính hãng

Dưới đây là hướng dẫn lựa chọn xà gồ C300 chất lượng, chính hãng. Để đảm bảo công trình đạt độ bền cao và an toàn, bạn cần lưu ý các yếu tố sau khi lựa chọn xà gồ C300:
-
Chọn đơn vị cung cấp uy tín: Ưu tiên các đại lý, nhà phân phối có chứng nhận chất lượng, xuất xứ rõ ràng, cam kết hàng chính hãng từ các nhà máy lớn như Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á…
-
Kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật: Xà gồ C300 cần có đầy đủ thông tin về kích thước (chiều rộng, chiều cao, độ dày…), chủng loại (mạ kẽm, đen), quy cách trọng lượng và tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM…).
-
Quan sát bề mặt sản phẩm: Nên ưu tiên sản phẩm có bề mặt phẳng, nhẵn, không cong vênh, không bị rỉ sét, không trầy xước.
-
Chọn độ dày, kích thước phù hợp: Chẳng hạn với những công trình yêu cầu tải trọng lớn hoặc mái có khẩu độ lớn, nên chọn xà gồ có độ dày lớn (thường từ 2.0mm trở lên), đảm bảo khả năng chịu lực và độ võng trong phạm vi cho phép.
-
So sánh giá cả hợp lý: Giá xà gồ chính hãng thường chênh lệch không lớn giữa các đại lý lớn. Tránh mua hàng giá quá rẻ, không rõ nguồn gốc để tránh rủi ro chất lượng.
-
Tham khảo đánh giá khách hàng cũ: Giúp nhận diện đơn vị bán hàng chuyên nghiệp và uy tín.
Lựa chọn kỹ lưỡng các yếu tố trên sẽ giúp bạn yên tâm về chất lượng xà gồ C300, đảm bảo công trình an toàn, sử dụng lâu dài và tiết kiệm chi phí bảo trì, thay thế trong tương lai.
7. Sắt Thép SATA – Nhà cung cấp xà gồ C300 chất lượng cao, đáng tin cậy tại TP.HCM
Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã khẳng định vị thế là đơn vị phân phối xà gồ C300 hàng đầu tại TP.HCM, phục vụ hàng trăm công trình lớn nhỏ mỗi năm. Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn mang đến giải pháp tối ưu về chi phí, độ bền và dịch vụ hậu mãi.
- ✅Cung cấp Xà gồ C300 tại SATA được sản xuất từ thép mạ kẽm theo dây chuyền công nghệ tiên tiến, có khả năng chống gỉ, chịu lực tốt, phù hợp với các công trình mái tôn, nhà xưởng, nhà tiền chế và dân dụng.
- ✅Chúng tôi cung cấp đầy đủ, đa dạng các kích thước và độ dày từ 1.5mm đến 3.2mm, phù hợp với nhiều loại công trình từ quy mô nhỏ đến công nghiệp lớn.
- ✅Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng tư vấn 24/7, giúp khách hàng lựa chọn loại xà gồ phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách, đảm bảo hiệu quả thi công và độ bền công trình.
- ✅ Giao hàng nhanh chóng, SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển nội thành TP.HCM và các khu vực lân cận, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí.
Nếu quý khách đang tìm kiếm xà gồ C300 chất lượng cao, giá cạnh tranh, dịch vụ chuyên nghiệp, thì Sắt Thép SATA chính là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn từ khâu tư vấn đến hoàn thiện, mang lại sự an tâm và hiệu quả tối ưu.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:



















