1. Xà Gồ C200
Xà gồ C200 là dòng xà gồ thép có tiết diện chữ C, chiều cao tiêu chuẩn 200mm, nổi bật với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Sản phẩm thường được ứng dụng trong hệ kết cấu mái của nhà xưởng, nhà thép tiền chế và các công trình dân dụng – công nghiệp. Nhờ thiết kế chắc chắn, dễ thi công và tối ưu chi phí, xà gồ C200 là lựa chọn phổ biến trong nhiều dự án xây dựng hiện nay.
Sản phẩm thường được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc thép đen chất lượng cao, có độ cứng vượt trội, khả năng chịu tải lớn và chống ăn mòn hiệu quả. Nhờ đó, xà gồ C200 đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật trong nhiều điều kiện thi công khác nhau, kể cả môi trường có độ ẩm cao hoặc chịu tác động thời tiết khắc nghiệt.
1.1 Cấu tạo xà gồ C200
Xà gồ thép C200 hay còn gọi là xà gồ C là dòng thép kết cấu có thiết kế dạng chữ C, được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, mái che và hệ khung thép công nghiệp. Sản phẩm có nhiệm vụ liên kết và chịu tải cho hệ mái, giúp tăng độ cứng và khả năng ổn định cho toàn bộ công trình.
Xà gồ C200 được thiết kế theo dạng thép hình chữ C với kết cấu tối ưu nhằm đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định cho công trình. Cấu tạo cơ bản gồm các phần chính sau:
1. Bụng xà gồ
- Là phần mặt phẳng chính ở giữa, có chiều cao khoảng 200mm, đóng vai trò chịu lực chính và phân bố tải trọng xuống hệ khung kết cấu.
2. Cánh xà gồ
- Hai cạnh nằm ngang ở trên và dưới, giúp tăng độ cứng, chống biến dạng và giữ ổn định cho toàn bộ thanh xà gồ trong quá trình sử dụng.
3. Mép gân tăng cứng
- Phần mép được chấn gấp vào trong ở đầu cánh, giúp gia tăng độ cứng, hạn chế cong vênh và nâng cao khả năng chịu lực của xà gồ.
4. Lớp mạ bảo vệ
- Bề mặt thường được mạ kẽm hoặc sơn phủ để chống ăn mòn, tăng tuổi thọ khi sử dụng trong môi trường ngoài trời hoặc điều kiện ẩm ướt.
Trong thực tế, xà gồ C200 được sử dụng chủ yếu làm hệ khung mái, khung kèo trong các công trình xây dựng, đặc biệt là nhà xưởng, nhà thép tiền chế và công trình công nghiệp. Chính vì vậy, tên gọi “xà gồ” cũng xuất phát từ ứng dụng quan trọng này. Ngoài ra, sản phẩm còn được biết đến với tên gọi phổ biến khác là thép C.

1.2 Thông số kỹ thuật
Xà gồ C200 là lựa chọn phổ biến trong các công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế nhờ khả năng chịu lực tốt, trọng lượng nhẹ và đa dạng quy cách. Tùy theo yêu cầu thiết kế, khách hàng có thể lựa chọn độ dày và kích thước phù hợp để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền công trình.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Quy cách cung cấp | C200x50x20, C200x65x20 |
| Chiều cao (H) | 200 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 50 mm, 65 mm |
| Độ dày | 1.5 – 3.0 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m, 12m |
| Trọng lượng | 3.93 – 8.48 kg/m |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3302, ASTM A653, ASTM A653M |
| Lớp mạ kẽm | Z100 – Z350 (g/m²) |
| Loại bề mặt | Thép đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng |
| Nguồn gốc | Hoa Sen, Đông Á, Tập đoàn Hòa Phát, nhập khẩu Nga, Hàn Quốc, Mỹ, Nhật Bản |
1.3 Đặc tính cơ lý
| Chỉ tiêu cơ lý | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 245 MPa |
| Độ bền kéo | ≥ 400 MPa |
| Độ giãn dài | 10 – 30 % |
| Khối lượng lớp kẽm 2 mặt | 80 – 275 g/m² |
1.4 Bảng quy cách trọng lượng
| Quy cách | Độ dày | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| C200 x 50 x 20 | 1.5 mm | 3.93 |
| C200 x 50 x 20 | 1.6 mm | 4.15 |
| C200 x 50 x 20 | 1.8 mm | 4.67 |
| C200 x 50 x 20 | 2.0 mm | 5.19 |
| C200 x 50 x 20 | 2.3 mm | 5.97 |
| C200 x 50 x 20 | 2.5 mm | 6.48 |
| C200 x 50 x 20 | 2.8 mm | 7.26 |
| C200 x 50 x 20 | 3.0 mm | 8.72 |
2. Phân Loại Xà Gồ C200 trên thị trường
Xà gồ C200 là dòng thép hình chữ C có chiều cao tiết diện khoảng 200mm, được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế và hệ mái công trình. Tùy theo vật liệu và công nghệ xử lý bề mặt, xà gồ C200 được chia thành các loại sau:
2.1 Xà gồ c200 đen
Xà gồ C200 thép đen được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, không qua xử lý mạ bề mặt nên giữ nguyên màu thép tự nhiên.
- Đặc điểm: Bề mặt thép đen nguyên bản, chưa có lớp bảo vệ chống ăn mòn
- Ưu điểm: Giá thành thấp, dễ gia công và lắp đặt
- Nhược điểm: Dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm hoặc hóa chất
- Ứng dụng: Phù hợp cho công trình trong nhà hoặc khu vực ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết
2.2 Xà gồ c200 mạ kẽm
Xà gồ C200 mạ kẽm được phủ lớp kẽm bên ngoài nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao độ bền khi sử dụng.
- Đặc điểm: Bề mặt được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân hoặc nhúng nóng
- Ưu điểm: Chống rỉ sét tốt, phù hợp với môi trường ngoài trời và khu vực có độ ẩm cao
- Nhược điểm: Giá cao hơn so với thép đen
- Ứng dụng: Nhà xưởng, mái tôn, công trình dân dụng và công nghiệp
2.3 Xà gồ c200 mạ kẽm nhúng nóng
Đây là dòng xà gồ cao cấp, được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng giúp lớp bảo vệ bám chắc và bền hơn.
- Đặc điểm: Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) có độ bám dính cao
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu được môi trường khắc nghiệt
- Nhược điểm: Giá thành cao
- Ứng dụng: Công trình ngoài trời, khu công nghiệp, khu vực ven biển hoặc môi trường hóa chất

2.4 Phân loại theo độ dày xà gồ
Xà gồ C200 có nhiều độ dày khác nhau, phổ biến từ 1.5mm đến 3.0mm, tùy vào yêu cầu chịu lực và kết cấu của công trình:
- C200x1.5: Dùng cho các công trình nhẹ, mái tôn dân dụng hoặc các hạng mục phụ trợ.
- C200x2.0: Phù hợp với các công trình vừa phải như nhà kho, nhà xưởng nhỏ.
- C200x2.5: Sử dụng cho các công trình lớn hơn, yêu cầu khả năng chịu lực tốt.
- C200x3.0: Dùng trong các công trình công nghiệp nặng, nhà thép tiền chế, kết cấu chịu tải lớn.
2.5 Phân loại theo hình thức gia công
Xà gồ C200 đục lỗ:
- Ứng dụng: Thường sử dụng trong các hệ giằng, kèo thép hoặc nơi cần bắt bulong, ốc vít.
- Ưu điểm: Dễ dàng lắp đặt và kết nối với các bộ phận khác.
Xà gồ C200 không đục lỗ:
- Ứng dụng: Sử dụng làm xà đỡ mái, xà đỡ trần hoặc khung chịu lực chính.
- Ưu điểm: Tính toàn vẹn kết cấu cao, phù hợp cho các hạng mục chịu tải trọng lớn.
3. Ưu Điểm Vượt Trội Của Xà Gồ C200
Xà gồ C200 là một trong những loại xà gồ thép dạng C phổ biến nhất trong xây dựng nhà thép tiền chế, mái tôn, kết cấu khung, xưởng… Với thiết kế chắc chắn và tính ứng dụng cao, xà gồ C200 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với vật liệu truyền thống:
1. Độ bền cơ học cao
- Khả năng chịu lực tốt, chịu uốn, chịu nén lớn nên đảm bảo an toàn cho kết cấu công trình.
- Tăng tuổi thọ công trình so với xà gồ gỗ hay bê tông không gia cường.
2. Trọng lượng nhẹ – dễ thi công
- Nhờ cấu tạo thép mạ kẽm nên xà gồ C200 có trọng lượng nhẹ nhưng độ bền cao, giúp giảm tải trọng toàn bộ công trình.
- Dễ dàng vận chuyển, lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm thời gian thi công.
3. Chống ăn mòn và tác động môi trường
- Điều kiện khí hậu mưa nắng, ẩm ướt ở Việt Nam rất dễ làm vật liệu bị oxy hóa.
- Xà gồ C200 thường được mạ kẽm (zw, gp, alimạ… ) nên chống gỉ sét, oxy hoá tốt, tăng độ bền ngoài trời.
4. Đa dạng kích thước và lựa chọn
- Dễ dàng lựa chọn theo thiết kế: chiều cao C200, độ dày khác nhau phù hợp với tải trọng yêu cầu.
- Phù hợp cho mọi loại nhà thép, xưởng, mái che, sân bãi…
5. Tối ưu chi phí xây dựng
So với xà gồ bê tông hoặc gỗ:
- Giá thành cạnh tranh hơn.
- Rút ngắn thời gian thi công -> giảm chi phí nhân công và vận hành.
6. Tính ứng dụng rộng rãi
Phù hợp cho nhiều loại công trình:
- Nhà xưởng công nghiệp
- Nhà kho, siêu thị, hội trường
- Kết cấu mái tôn, dầm chịu lực
- Lắp dựng hệ khung thép tiền chế

4. Bảng Giá Xà Gồ C200 Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Bảng giá xà gồ C200 được cập nhật liên tục nhằm giúp khách hàng dễ dàng theo dõi, so sánh và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng hạng mục công trình. Trên thực tế, giá xà gồ có thể thay đổi tùy theo độ dày, chủng loại thép, thương hiệu sản xuất cũng như thời điểm đặt hàng trên thị trường.
Giá xà gồ C200 có mức giá dao động từ từ 65.000 đ/m đến 180.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, quy cách và số lượng đặt hàng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng hạng mục công trình. Dưới đây là bảng giá tham khảo xà gồ C200 mới nhất được cập nhật để khách hàng tiện so sánh theo từng loại vật liệu và nhu cầu sử dụng.
4.1 Bảng giá xà gồ c200 đen
-
Giá xà gồ có giá dao động từ 55.000 VNĐ/m đến 195.000 VNĐ/m, tùy theo quy cách sản phẩm, độ dày thép, chiều cao xà gồ và số lượng đặt hàng thực tế
4.2 Bảng giá cà gồ c200 mạ kẽm
- Giá xà gồ mạ kẽm có giá dao động từ 75.000 VNĐ/m đến 210.000 VNĐ/m, tùy theo quy cách sản phẩm, độ dày thép, chiều cao xà gồ và số lượng đặt hàng thực tế
| Quy cách | Độ dày (mm) | Hòa Phát (VNĐ/m) | Hoa Sen (VNĐ/m) | Đông Á (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|
| C200 x 50 x 20 | 1.5 | 80.000 | 90.000 | 85.000 |
| C200 x 50 x 20 | 1.6 | 89.000 | 95.000 | 81.000 |
| C200 x 50 x 20 | 1.8 | 85.000 | 102.000 | 89.000 |
| C200 x 50 x 20 | 2.0 | 102.000 | 111.000 | 98.000 |
| C200 x 50 x 20 | 2.3 | 106.000 | 120.000 | 112.000 |
| C200 x 50 x 20 | 2.5 | 115.000 | 125.000 | 120.000 |
| C200 x 50 x 20 | 2.8 | 128.000 | 145.000 | 133.000 |
| C200 x 50 x 20 | 3.0 | 215.000 | 225.000 | 210.000 |
| C200 x 65 x 20 | 1.5 | 79.000 | 86.000 | 82.000 |
| C200 x 65 x 20 | 1.6 | 84.000 | 89.000 | 87.000 |
Lưu ý:
- Đơn giá có thể thay đổi tùy chọn theo từng thời điểm, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp thép sataa để xác định giá chính xác.
- Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể không bao gồm tất cả các quy cách























