1. Xà gồ C125 là sản phẩm gì? Có gì đặc biệt?
Xà gồ C125 là loại thép hình chữ C có kích thước đặc trưng với chiều cao cạnh là 125mm, thường dùng làm khung kết cấu mái nhà tiền chế, nhà công nghiệp và nhiều công trình xây dựng khác. Với đặc tính bền bỉ, chịu lực tốt, trọng lượng nhẹ và dễ lắp đặt, xà gồ C125 được nhiều kỹ sư và nhà thầu ưu tiên lựa chọn.

Xà gồ C125, thép định hình cán nguội cao cấp với chiều cao tiết diện 125mm là giải pháp tối ưu cho mọi công trình xây dựng hiện đại nhờ 8 đặc điểm vượt trội:
- Chịu lực uốn >10 kNm, nhịp tối đa 6m an toàn
- Trọng lượng siêu nhẹ 3.0–5.7 kg/m, giảm 50% tải trọng so với thép hộp
- Lớp mạ kẽm Z180–Z350, chống gỉ sét 30–50 năm trong môi trường khắc nghiệt
- Độ dày linh hoạt 1.5–3.0ly, phù hợp từ nhà dân đến nhà xưởng công nghiệp
- Thi công nhanh hơn 70%, liên kết bulong M12 không cần hàn tại chỗ
- Chống cháy 600°C, an toàn tuyệt đối
- Tái chế 100%, thân thiện môi trường
- Giá cạnh tranh từ 47.000 VNĐ/m, tiết kiệm 35% chi phí so với vật liệu truyền thống
2. Kích thước, quy cách Xà gồ C125 phổ biến
Xà gồ C125 có nhiều quy cách về kích thước nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu xây dựng.
Bảng quy cách trọng lượng xà gồ C125
| Quy cách (mm) | Độ dày (Ly) | Trọng lượng (Kg/ mét) |
| C125x50x20 | 1,5 | 3.00 |
| C125x50x20 | 1,6 | 3.20 |
| C125x50x20 | 1,8 | 3.60 |
| C125x50x20 | 2.0 | 4.00 |
| C125x50x20 | 2.3 | 4.60 |
| C125x50x20 | 2,5 | 5.00 |
| C125x50x20 | 2,8 | 5.60 |
| C125x50x20 | 3.0 | 6.00 |
Ghi chú: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, quý khách có thể đặt gia công theo yêu cầu. Chi tiết liên hệ thép SATA để được hỗ trợ thêm thông tin!
3. Bảng báo giá xà gồ C125 mới nhất − Cập nhật báo giá chi tiết và đầy đủ các loại!
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết các loại xà gồ C125, bao gồm các dòng sản phẩm như xà gồ đen, xà gồ mạ kẽm, xà gồ nhúng nóng. Được tổng hợp đầy đủ nhằm giúp quý khách dễ dàng tham khảo và lựa chọn loại phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Để nhận báo giá xà gồ C125 mới nhất và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, quý khách vui lòng liên hệ Thép SATA. Chúng tôi rất hân hạnh được đồng hành cùng công trình của bạn!
3.1. Bảng Báo Giá Xà Gồ C125 Thép Đen
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | 1.5 | 1.6 | 1.8 | 2.0 | 2.3 | 2.5 | 2.8 | 3.0 |
| Hoa Sen | Giá/m | 43.100 | 46.000 | 52.000 | 58.000 | 67.000 | 73.000 | 82.100 | 88.000 |
| Hòa Phát | Giá/m | 40.200 | 43.000 | 48.600 | 54.000 | 62.500 | 68.100 | 76.400 | 82.200 |
| Đông Á | Giá/m | 39.100 | 41.900 | 47.400 | 52.800 | 61.020 | 66.500 | 74.720 | 80.200 |
3.2. Bảng Báo Giá Xà Gồ C125 Mạ Kẽm
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | 1.5 | 1.6 | 1.8 | 2.0 | 2.3 | 2.5 | 2.8 | 3.0 |
| Hoa Sen | Giá/m | 48.450 | 51.800 | 58.500 | 65.100 | 75.280 | 82.100 | 92.180 | 98.800 |
| Hòa Phát | Giá/m | 44.500 | 47.600 | 53.800 | 60.100 | 69.300 | 75.500 | 84.800 | 91.000 |
| Đông Á | Giá/m | 43.000 | 46.000 | 52.000 | 58.000 | 67.000 | 73.000 | 82.000 | 88.000 |
3.3. Giá Xà Gồ C125 Nhúng Nóng
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | 1.5 | 1.6 | 1.8 | 2.0 | 2.3 | 2.5 | 2.8 | 3.0 |
| Hoa Sen | Giá/m | 52.000 | 55.600 | 62.800 | 70.050 | 80.800 | 88.000 | 99.000 | 106.000 |
| Hòa Phát | Giá/m | 48.150 | 51.540 | 58.200 | 64.800 | 74.820 | 81.500 | 92.100 | 98.200 |
| Đông Á | Giá/m | 46.600 | 49.840 | 56.420 | 62.800 | 72.600 | 79.000 | 88.800 | 95.200 |
Lưu ý Quan Trọng
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo biến động thị trường nguyên vật liệu.
- Giá chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Miễn phí vận chuyển cho nội thành TP.HCM và hỗ trợ chi phí cho các tỉnh lân cận.
- Hỗ trợ chiết khấu từ 3% đến 7% khi mua hàng với số lượng lớn
4. Công thức tính tải trọng và khoảng cách xà gồ C125
Trong thiết kế và thi công mái nhà, nhà xưởng hoặc khung thép tiền chế, việc tính toán tải trọng và khoảng cách lắp đặt xà gồ C125 là bước quan trọng hàng đầu nhằm đảm bảo kết cấu an toàn, độ bền cao và tiết kiệm vật liệu. Dưới đây là thông tin hướng dẫn quý khách hàng có thể tham khảo:
4.1. Công thức tính trọng lượng xà gồ C125
Trọng lượng của mỗi thanh xà gồ có thể được ước tính theo công thức sau:
M = (A+B+C+D) × T × L × 0.001 (Kg/mét)
Trong đó:
-
A, B, C, D: các cạnh chiều rộng của tiết diện xà gồ (mm)
-
T: độ dày của thép (mm)
-
L: chiều dài thanh xà gồ (mm)
-
0.001: hệ số chuyển đổi từ mm sang mét
-
Trọng lượng riêng của thép: khoảng 7,85 g/cm³ (tương đương 7850 kg/m³)
→ (Kết quả mang tính minh họa, giá trị thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất).
4.2. Khoảng cách tiêu chuẩn giữa các xà gồ
Khoảng cách bố trí xà gồ có vai trò quyết định khả năng phân bổ tải trọng mái và độ võng cho phép của kết cấu. Thông thường, khoảng cách chuẩn được khuyến nghị là:
-
Từ 1.2m đến 2.0m đối với mái tôn lợp dân dụng hoặc nhà xưởng nhẹ.
-
Từ 0.9m đến 1.5m đối với mái có tải trọng lớn (mái đổ bê tông, mái có hệ thống pin năng lượng mặt trời…).
-
Đối với xà gồ C125 dày 2.0mm, khoảng cách 1.4m – 1.6m thường được xem là tối ưu nhất.
Các kỹ sư hoặc nhà thầu thi công nên dựa trên bản vẽ thiết kế kết cấu, tải trọng mái thực tế và đặc điểm thời tiết khu vực để đưa ra lựa chọn quy cách phù hợp, tránh lãng phí vật tư hoặc gây nguy cơ võng mái sau thời gian dài sử dụng.
5. Tìm hiểu 10 Bước thi công nhanh gọn, chuẩn kỹ thuật!
Thi công hệ xà gồ C125 đúng kỹ thuật giúp đảm bảo chất lượng và độ bền:
-
Chuẩn bị: Kiểm tra bản vẽ, đo đạc vị trí và giải phóng mặt bằng.
-
Tập kết: Vận chuyển xà gồ đến khu vực thi công an toàn.
-
Dựng khung: Lắp đặt hệ giá đỡ hoặc vì kèo chịu lực chính.
-
Đặt vị trí: Đưa xà gồ lên vì kèo theo đúng khoảng cách bản vẽ.
-
Cân chỉnh: Kiểm tra độ thăng bằng và căn thẳng bằng dây cáp.
-
Liên kết: Cố định chắc chắn bằng bulong, vít hoặc đinh tán.
-
Rà soát: Kiểm tra lại độ chính xác của các điểm nối và khoảng cách.
-
Gia cường: Lắp đặt hệ thống thanh giằng để tăng độ cứng khung thép.
-
Nghiệm thu: Kiểm tra tổng thể toàn bộ hệ xà gồ trước khi lợp mái.
-
Hoàn tất: Vệ sinh hiện trường và kiểm tra an toàn lao động cuối cùng.
Việc tuân thủ đúng quy trình 10 bước góp phần tối ưu hiệu quả và giảm thiểu sai sót trong xây dựng
6. So sánh xà gồ C125 vs Z125 vs thép hộp vs gỗ

Để chọn loại xà gồ phù hợp, cần hiểu ưu nhược điểm của các loại vật liệu:
| Tiêu chí | Xà gồ C125 | Xà gồ Z125 | Thép hộp | Gỗ |
|---|---|---|---|---|
| Hình dạng | Chữ C | Chữ Z | Hộp chữ nhật/quadrat | Thanh gỗ tự nhiên |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ thi công | Nhẹ, cứng hơn C | Nặng hơn, chịu lực tốt | Nặng, dễ mối mọt |
| Khả năng chịu lực | Tốt cho mái trung bình | Tốt cho mái lớn, vòm | Rất cao, dùng kết cấu chịu lực | Thấp, phù hợp công trình nhẹ |
| Chống ăn mòn | Tốt nhờ mạ kẽm | Tốt nhờ mạ kẽm | Phải xử lý bề mặt | Dễ hỏng, cần xử lý kỹ |
| Giá thành | Trung bình | Cao hơn C125 | Đắt | Thấp |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, nhà tiền chế | Nhà lớn, mái phức tạp | Khung kết cấu chịu lực | Nhà dân dụng, nhà nhỏ |
7. Top 5 nhà cung cấp xà gồ C125 chất lượng tại TP.HCM
Những nhà cung cấp uy tín, giá tốt và dịch vụ tận tâm thường được nhiều khách hàng tin tưởng khi mua xà gồ C125 như:
| Nhà cung cấp | Ưu điểm | Đánh giá thực tế |
| Hoa Sen | Thương hiệu lớn, bền bỉ | Đóng gói chuyên nghiệp, giao hàng nhanh |
| Hòa Phát | Giá cạnh tranh, độ bền cao | Được nhiều kỹ sư đề xuất trong ngành xây dựng |
| Nam Kim | Chất lượng mạ inox tốt | Thời gian bảo hành dài, hỗ trợ kỹ thuật tốt |
| Tôn Nam Kim | Chính sách bán hàng linh hoạt | Hàng hóa ổn định và đa dạng |
| Đại Lý Thép SATA | Sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh | Chất lượng hàng ổn định, giá tốt |
Quý khách nên lựa chọn nhà cung cấp có chứng nhận chất lượng và dịch vụ hỗ trợ phù hợp với nhu cầu để đảm bảo giá trị hiệu quả lâu dài cho công trình của mình.
8. Một số Chính sách vận chuyển và thanh toán tại Thép SATA

Dưới đây là một số chính sách về quy trình vận chuyển và thanh toán tại Thép SATA.
8.1. Vận chuyển nhanh chóng và an toàn
Để hỗ trợ tốt nhất cho các dự án thi công, SATA triển khai dịch vụ vận chuyển tận nơi, giao hàng trực tiếp đến công trình hoặc kho hàng của khách:
-
Đảm bảo tiến độ giao hàng đúng thời gian cam kết trong hợp đồng.
-
Đóng gói cẩn thận, sắp xếp hợp lý để hạn chế trầy xước hoặc biến dạng sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
Ngoài ra, SATA còn cung cấp dịch vụ bốc dỡ tận công trình, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ để đảm bảo xà gồ được bảo quản và lắp đặt đúng cách ngay từ đầu.
8.2. Hình thức thanh toán linh hoạt, tiện lợi
Khách hàng có thể lựa chọn nhiều hình thức thanh toán phù hợp với nhu cầu và quy mô dự án:
-
Chuyển khoản ngân hàng: phù hợp cho giao dịch doanh nghiệp, đảm bảo minh bạch và nhanh chóng.
-
Thanh toán tiền mặt: áp dụng cho đơn hàng nhỏ hoặc khách hàng cá nhân.
-
Thanh toán qua thẻ tín dụng hoặc ví điện tử: nhanh gọn, an toàn, tiện lợi.
-
Thanh toán sau khi nghiệm thu: dành cho các công trình lớn, giúp khách hàng kiểm tra chất lượng trước khi hoàn tất thanh toán.
8.3. Hỗ trợ kỹ thuật và chế độ hậu mãi uy tín
Không chỉ dừng lại ở khâu bán hàng, nhiều đơn vị uy tín còn cung cấp dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp như:
-
Tư vấn lắp đặt, hướng dẫn kỹ thuật tại công trình.
-
Hỗ trợ kiểm tra chất lượng sản phẩm trong quá trình thi công.
-
Bảo trì, kiểm định hoặc thay thế trong thời gian bảo hành.
Đây là điểm cộng lớn giúp khách hàng an tâm khi lựa chọn xà gồ C125, đặc biệt đối với các dự án yêu cầu kỹ thuật cao hoặc thi công trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
9. SẮT THÉP SATA – ĐƠN VỊ PHÂN PHỐI XÀ GỒ C125 GIÁ TỐT NHẤT TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là nhà phân phối xà gồ C, xà gồ C125 uy tín hàng đầu tại TP.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, chung tôi cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật, độ bền cao cùng dịch vụ chuyên nghiệp từ tư vấn đến giao hàng, đảm bảo sự hài lòng cho mọi khách hàng.
- ✅ Chất lượng vượt trội: Xà gồ C125 được sản xuất từ thép mạ kẽm theo công nghệ hiện đại, chống gỉ tốt, chịu lực cao, phù hợp cho mái nhà, nhà xưởng và công trình tiền chế.
- ✅ Danh mục đa dạng: Cung cấp nhiều kích thước và độ dày khác nhau (1.5mm – 3.0mm), đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
- ✅ Giao hàng nhanh – Miễn phí nội thành TP.HCM: Cam kết giao đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Nếu bạn đang tìm xà gồ C125 chất lượng, giá cạnh tranh tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Chúng tôi cam kết giá tốt – chất lượng chuẩn – dịch vụ chuyên nghiệp cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:























