Xà gồ C120 là một trong những quy cách thép chữ C được sử dụng phổ biến trong thi công nhà xưởng, nhà tiền chế, nhà dân dụng và hệ mái lợp tôn. Với chiều cao bụng là 120mm cùng nhiều quy cách độ dày như 1.5ly, 1.8ly, 2.0ly, 2.5ly…, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu chịu lực và tối ưu chi phí cho nhiều loại công trình.
Trong bài viết dưới đây, Thép SATA sẽ cập nhật giá xà gồ C120 mới nhất hôm nay, kèm theo bảng báo giá chi tiết, thông số kỹ thuật, trọng lượng theo từng độ dày và tư vấn lựa chọn phù hợp với từng nhu cầu thực tế.
1. Xà Gồ C120 Là gì?
Xà gồ thép C120 là thép định hình chữ C có chiều cao phần bụng đạt 120mm. Đây là vật liệu kết cấu quan trọng trong hệ khung mái và khung nhà thép, có nhiệm vụ liên kết, phân bổ tải trọng và tăng độ ổn định cho toàn bộ công trình.
Sản phẩm thường được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc thép đen cán nguội với nhiều độ dày khác nhau để đáp ứng từng yêu cầu chịu lực cụ thể. Nhờ thiết kế dạng chữ C, xà gồ C120 có khả năng chịu lực uốn tốt, trọng lượng vừa phải, dễ vận chuyển và thi công.
Hiện nay, xà gồ thép hình C120 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà xưởng công nghiệp
- Nhà tiền chế
- Hệ mái lợp tôn dân dụng
- Công trình nông nghiệp, nhà kho
Tùy theo khẩu độ và tải trọng mái, người dùng có thể lựa chọn xà gồ C120 với độ dày phù hợp để đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí đầu tư.

Đặc Điểm Kỹ Thuật Của Xà Gồ C120
Xà gồ C120 thường được sản xuất từ thép cường độ cao như G350 hoặc tương đương, với:
- Cường độ chảy ≥ 350 MPa
- Độ bền kéo từ 450 – 550 MPa
- Lớp mạ kẽm Z120 – Z275 g/m² (đối với xà gồ mạ kẽm)
Lớp mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện môi trường nóng ẩm, đặc biệt phù hợp với khí hậu Việt Nam.
Độ dày phổ biến trên thị trường: 1.5 ly, 1.8ly, 2.0ly, 2.3ly, 2.5ly
2. Bảng Báo Giá Xà Gồ C120 Mới Nhất 2026
Giá xà gồ C120 trên thị trường hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày (1.5ly, 1.8ly, 2.0ly…), trọng lượng thực tế, loại thép (mạ kẽm hoặc thép đen), cũng như biến động giá nguyên liệu thép từng thời điểm.
Nhiều khách hàng quan tâm xà gồ C120 bao nhiêu tiền 1 mét, tuy nhiên mức giá sẽ thay đổi tùy theo độ dày, loại mạ và số lượng đặt hàng.
Dưới đây là bảng báo giá xà gồ C120 mới nhất được cập nhật để khách hàng tham khảo. Bảng giá được phân chia theo từng loại và độ dày phổ biến, giúp bạn dễ dàng lựa chọn quy cách phù hợp với nhu cầu thi công và ngân sách công trình.

2.1. Bảng Báo Giá Xà Gồ C120 Đen
Xà gồ C120 đen là dòng thép chưa mạ kẽm, thường được lựa chọn khi khách hàng cần giá xà gồ C120 rẻ cho công trình trong nhà hoặc môi trường ngoài trời ít ăn mòn.
Giá dao động từ khoảng 35.000 VND/m – 75.000 VND/m (1.5ly đến 3.0ly)
| Quy cách (mm) | Độ dày (ly) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VND/m) |
|---|---|---|---|
| C120 x 50 x 20 | 1.5 ly | 3.02 | 35.000 |
| C120 x 50 x 20 | 1.8 ly | 3.40 | 41.300 |
| C120 x 50 x 20 | 2.0 ly | 3.77 | 44.900 |
| C120 x 50 x 20 | 2.3 ly | 4.34 | 58.300 |
| C120 x 50 x 20 | 2.5 ly | 4.71 | 62.500 |
| C120 x 50 x 20 | 2.8 ly | 5.28 | 69.800 |
| C120 x 50 x 20 | 3.0 ly | 5.65 | 74.700 |
2.2. Bảng Báo Giá Xà Gồ C120 Mạ Kẽm
Xà gồ C120 mạ kẽm là xà gồ đen được phủ lớp kẽm bảo vệ bề mặt, giúp chống oxy hóa và tăng tuổi thọ sử dụng. Đây là dòng được sử dụng phố biến trong nhà xưởng và lợp mái tôn dân dụng.
Giá dao động từ khoảng 36.200 VNĐ/m – 63.200 VND/m (1.5ly đến 2.4ly)
| Xà gồ C | 1.5 ly (VND/m) | 1.8 ly (VND/m) | 2.0 ly (VND/m) | 2.4 ly (VND/m) |
|---|---|---|---|---|
| Xà gồ C40 × 80 | 28.000 | 33.000 | 36.200 | Liên hệ |
| Xà gồ C120 × 50 | 36.200 | 42.200 | 46.000 | 63.200 |
| Xà gồ C125 × 50 | 40.300 | 46.000 | 52.500 | 66.000 |
| Xà gồ C150 × 50 | 45.100 | 52.500 | 59.100 | 76.400 |
| Xà gồ C150 × 65 | 55.200 | 64.000 | 70.200 | 87.100 |
| Xà gồ C180× 50 | 49.000 | 60.400 | 66.400 | 87.200 |
| Xà gồ C180 × 65 | 58.000 | 71.100 | 78.000 | 94.100 |
| Xà gồ C200 × 50 | 54.300 | 64.000 | 82.600 | 92.300 |
| Xà gồ C200 × 65 | 61.000 | 75.600 | 88.500 | 100.400 |
| Xà gồ C250 x 60 | Liên hệ | 84.000 | 96.000 | 114.500 |
2.3. Bảng Báo Giá Xà Gồ C120 Nhúng Nóng
Xà gồ C120 nhúng nóng có lớp mạ kẽm dày và bền hơn, phù hợp với công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ăn mòn cao như khu vực ven biển.
Giá dao động từ khoảng 41.000 VNĐ/m – 68.000 VNĐ/m (1.5ly đến 2.4ly)
| Quy cách xà gồ C | 1.5 ly (VND/m) | 1.8 ly (VND/m) | 2.0 ly (VND/m) | 2.4 ly (VND/m) |
|---|---|---|---|---|
| Xà gồ C40×80 | 33.000 | 38.000 | 41.000 | – |
| Xà gồ C120×50 | 41.000 | 47.000 | 51.000 | 68.000 |
| Xà gồ C125×50 | 45.000 | 51.000 | 57.000 | 71.000 |
| Xà gồ C150×50 | 50.000 | 57.500 | 64.000 | 81.000 |
| Xà gồ C150×65 | 60.000 | 69.000 | 75.000 | 92.000 |
| Xà gồ C180×50 | 54.000 | 65.000 | 71.000 | 92.000 |
| Xà gồ C180×65 | 63.000 | 76.000 | 83.000 | 99.000 |
| Xà gồ C200×50 | 59.000 | 69.000 | 87.000 | 97.000 |
| Xà gồ C200×65 | 66.000 | 80.000 | 93.000 | 105.000 |
| Xà gồ C250x65 | – | 89.000 | 101.000 | 119.000 |
Báo giá xà gồ C120 cập nhật mới 2026:
- Giá trên: Chưa bao gồm Thuế Giá trị gia tăng (VAT) 10%, Áp dụng cho đơn hàng được miễn phí vận chuyển trong khu vực
- Chính sách ưu đãi: Có hoa hồng chiết khấu hấp dẫn dành cho người giới thiệu/đối tác.
- Biến động thị trường: Giá xà gồ C120 sẽ biến động liên tục theo giá thép thị trường.
- Liên hệ: Để nhận được báo giá chính xác nhất và cập nhật theo thời điểm hiện tại, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép SATA qua số hotline: 0903725545.
2.4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ C120
Giá xà gồ C120 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường. Hiểu rõ những yếu tố này giúp bạn dự toán chi phí chính xác và chọn thời điểm mua hợp lý.
- Độ dày & loại mạ: Xà gồ mạ kẽm cao cấp thường tăng giá 20–30% do chi phí bảo vệ chống gỉ lâu dài.
- Số lượng mua: Đơn hàng từ 10 tấn được giảm 8–12%, trên 20 tấn còn được tặng phụ kiện như bulong.
- Vận chuyển & gia công: Miễn phí nội thành TP.HCM; ngoại tỉnh tính 500–1.000 VNĐ/km. Gia công đột lỗ thêm khoảng 5.000 VNĐ/m.
- Yếu tố thị trường: Giá quặng sắt và tỷ giá USD ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép, dự báo ổn định đến cuối năm 2026.
Để tối ưu chi phí, hãy chọn nhà cung cấp uy tín như Thép SATA – nơi cam kết giá cả cạnh tranh nhất, hỗ trợ vận chuyển và chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn. Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá chi tiết cho công trình của bạn.

3. quy cách & thông số kỹ thuật xà gồ c120
3.1. Kích thước tiêu chuẩn
- Chiều cao web (h): 120mm (dung sai ±1mm).
- Chiều rộng flange (b): 50mm.
- Chiều dài lip (c): 15–20mm, tăng độ cứng chống lật.
- Độ dày thép (t): 1.5–3.0mm, tùy theo yêu cầu chịu tải.
- Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m (có thể cắt ngắn hoặc nối dài đến 15m).
- Lỗ đột sẵn: Khoảng cách 400–600mm, kích thước lỗ 14x22mm cho bulong M12, vị trí cách mép 50–80mm.

3.2. Trọng lượng trung bình theo độ dày
Bảng dưới đây cập nhật trọng lượng chính xác dựa trên tiêu chuẩn quốc tế, giúp bạn tính toán tải trọng dễ dàng:
| Độ dày (mm/ly) | Trọng lượng (kg/m) | Ứng dụng khuyến nghị | Lợi ích nổi bật |
|---|---|---|---|
| 1.5 | 2.87 – 3.00 | Tải nhẹ, mái dân dụng | Tiết kiệm chi phí |
| 1.8 | 3.40 – 3.50 | Phổ biến cho kho bãi | Cân bằng giá / chất lượng |
| 2.0 | 3.77 – 3.90 | Chịu lực trung bình | Độ bền cao hơn |
| 2.3 | 4.34 – 4.50 | Nhà xưởng lớn | Chống xoắn tốt |
| 2.5 | 4.71 – 4.80 | Tải nặng, công nghiệp | Ổn định lâu dài |
| 3.0 | 5.60 – 5.70 | Siêu tải trọng | Tối ưu cho gió bão |
Lưu ý dung sai: Trọng lượng ±5%, đo theo phương pháp cân điện tử chuẩn.
Việc lựa chọn độ dày xà gồ phù hợp phụ thuộc vào khẩu độ mái, tải trọng và điều kiện môi trường. Nếu chưa xác định được quy cách phù hợp, nên tham khảo tư vẫn kỹ thuật để đảm bảo an toàn cho công trình và tối ưu chi phí.
4. ƯU ĐIỂM CỦA XÀ GỒ C120
Xà gồ C120 được ưa chuộng trong nhiều công trình nhờ sở hữu những ưu điểm nổi bật về kết cấu và tính kinh tế:
1. Khả Năng Chịu Lực Tốt
Với chiều cao bụng 120mm cùng thiết kế cánh và mép gấp tăng cứng, xà gồ C120 có khả năng chịu mô men uốn và phân bổ tải trọng hiệu quả. Khi kết hợp với độ dày phù hợp (từ 1.8ly – 2.5ly trở lên), sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu của nhà xưởng và công trình có khẩu độ trung bình.
2. Trọng Lượng Hợp Lý, Dễ Thi Công
So với các quy cách lớn hơn như C150 hoặc C200, xà gồ C120 có trọng lượng vừa phải, giúp:
-
Giảm tải cho hệ móng
-
Dễ vận chuyển và lắp đặt
-
Tiết kiệm chi phí nhân công
3. Đa Dạng Lựa Chọn Độ Dày
Xà gồ C120 có nhiều độ dày từ 1.5ly đến 3.0ly, phù hợp với từng mức tải trọng khác nhau. Nhờ đó, chủ đầu tư có thể linh hoạt lựa chọn để cân bằng giữa độ bền và ngân sách.
4. Khả Năng Chống Ăn Mòn Cao (Đối Với Loại Mạ Kẽm/Nhúng Nóng)
Các dòng xà gồ C120 mạ kẽm hoặc nhúng nóng giúp tăng tuổi thọ công trình trong điều kiện môi trường ẩm hoặc khu vực ven biển, hạn chế rỉ sét và giảm chi phí bảo trì lâu dài.
5. ứng dụng của xà gồ thép c120 trong thực tế
Nhờ đặc tính chịu lực tốt và tính kinh tế cao, xà gồ C120 được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình:
1. Nhà Xưởng Và Nhà Tiền Chế
Xà gồ C120 thường được dùng làm hệ xà gồ mái hoặc xà gồ vách trong nhà thép tiền chế, đặc biệt với các công trình có khẩu độ vừa phải.
2. Hệ Mái Lợp Tôn Dân Dụng
Đối với nhà ở dân dụng, nhà trọ, nhà cấp 4 hoặc công trình cải tạo mái, xà gồ C120 là lựa chọn phổ biến nhờ độ cứng ổn định và chi phí hợp lý.
3. Nhà Kho, Trang Trại, Công Trình Nông Nghiệp
Trong các công trình như kho bãi, nhà nuôi trồng hoặc nhà tạm công nghiệp, xà gồ C120 đáp ứng tốt yêu cầu chịu lực ở mức trung bình và dễ dàng thi công.
1. Làm xà gồ mái (ứng dụng phổ biến nhất)
1. Làm xà gồ mái (ứng dụng phổ biến nhất)
C120 được dùng làm hệ xà gồ đỡ mái tôn cho nhà xưởng, nhà tiền chế, nhà dân dụng. Khoảng cách bố trí hợp lý giúp mái chắc chắn, chống võng và chịu tải tốt.
2. Làm khung vách, khung tường
Được dùng để dựng khung vách bao che, vách ngăn trong nhà thép tiền chế hoặc nhà kho, giúp kết cấu nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng.
3. Làm khung mái che, nhà xe, nhà tiền chế nhỏ
C120 phù hợp cho các công trình quy mô vừa và nhỏ như mái hiên, mái che sân, bãi giữ xe nhờ thi công nhanh và tiết kiệm chi phí.
4. Làm kết cấu phụ trợ
Ngoài vai trò chính, C120 còn dùng làm các thanh đỡ phụ, khung sàn nhẹ, khung treo thiết bị hoặc hệ khung phụ trong công trình.
5. Ứng dụng trong công trình dân dụng & công nghiệp
Từ nhà ở, nhà trọ, quán cà phê đến nhà xưởng, kho bãi… C120 đều có thể đáp ứng tốt nếu được tính toán tải trọng phù hợp.
6. so sánh xà gồ c120 và c100, c150
Trong nhóm thép định hình chữ C, C100, C120 và C150 là ba quy cách phổ biến trong thi công nhà xưởng và nhà thép tiền chế. Việc lựa chọn đúng kích thước sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ ổn định bền lâu và chi phí công trình. Dưới đây là nội dung so sánh 3 quy cách trên để quý khách có cái nhìn tổng quan và đưa ra lựa chọn phù hợp.
6.1. So sánh về kích thước và khả năng chịu lực
| Quy cách | Chiều cao bụng (mm) | Khả năng chịu lực | Phù hợp khẩu độ |
|---|---|---|---|
| C100 | 100 | Thấp – trung bình | Nhỏ |
| C120 | 120 | Trung bình – khá | Trung bình |
| C150 | 150 | Cao | Lớn |
- Xà gồ C100: Thường dùng cho mái dân dụng nhỏ, nhà trọ, công trình tải nhẹ.
- Xà gồ C120: Cân bằng giữa độ bền và chi phí, phù hợp nhà xưởng vừa và mái có khẩu độ trung bình.
- Xà gồ C150: Dùng cho công trình tải trọng lớn, nhà xưởng rộng, yêu cầu độ cứng cao.
6.2. So sánh về trọng lượng và chi phí
Chiều cao bụng càng lớn thì trọng lượng thép trên mỗi mét dài càng tăng. Do đó:
- C100 → Nhẹ nhất, giá thấp nhất
- C120 → Mức giá trung bình, phổ biến nhất
- C150 → Giá cao hơn do lượng thép nhiều hơn và khả năng chịu lực lớn hơn
Nếu công trình không yêu cầu tải trọng lớn nhưng sử dụng C150, chi phí sẽ tăng không cần thiết. Ngược lại, nếu dùng C100 cho khẩu độ lớn có thể ảnh hưởng đến độ an toàn kết cấu.
6.3. Nên chọn xà gồ C120 hay loại khác?
Trong thực tế thi công, xà gồ thép C120 thường được xem là lựa chọn an toàn cho đa số công trình nhà xưởng vừa và nhỏ. Sản phẩm này đáp ứng tốt yêu cầu chịu lực mà vẫn đảm bảo tính kinh tế.
Tuy nhiên, để chọn đúng quy cách, cần dựa vào:
- Khẩu độ khung mái
- Tải trọng mái (tôn, panel, hệ thống điện mặt trời…)
- Điều kiện gió bão khu vực
- Yêu cầu thiết kế từ kỹ sư kết cấu
Việc tham khảo tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng sẽ giúp tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn lâu dài cho công trình.
7. SẮT THÉP SATA – ĐƠN VỊ PHÂN PHỐI XÀ GỒ C120 GIÁ TỐT NHẤT TẠI TP.HCM
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA tự hào là nhà phân phối xà gồ C uy tín hàng đầu tại TP.HCM. Chúng tôi cung cấp sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật, độ bền cao, cùng dịch vụ chuyên nghiệp từ tư vấn đến giao hàng, đảm bảo sự hài lòng cho mọi công trình.
- ✅ Chất lượng vượt trội: Xà gồ C được sản xuất từ thép mạ kẽm theo công nghệ hiện đại, chống gỉ tốt, chịu lực cao, phù hợp cho mái nhà, nhà xưởng và công trình tiền chế.
- ✅ Danh mục đa dạng: Cung cấp nhiều kích thước và độ dày khác nhau (1.5mm – 3.2mm), đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
- ✅ Giao hàng nhanh – Miễn phí nội thành TP.HCM: Cam kết giao đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Nếu bạn đang tìm xà gồ C120 chất lượng, giá cạnh tranh tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Chúng tôi cam kết giá tốt – chất lượng chuẩn – dịch vụ chuyên nghiệp cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:























