Bạn đang tìm kiếm xà gồ C mạ kẽm chất lượng cao, giá tốt cho công trình xây dựng, nhà xưởng, mái che hay nhà thép tiền chế? Thép SATA – đơn vị phân phối sắt thép uy tín tại TP.HCM, chuyên cung cấp đa dạng quy cách xà gồ C mạ kẽm, đáp ứng mọi nhu cầu kỹ thuật và thiết kế.
→ Ưu điểm nổi bật khi mua xà gồ C mạ kẽm tại Thép SATA
- ✅ Lớp mạ kẽm Z120 – Z275 (g/m²) giúp chống gỉ sét hiệu quả, phù hợp với môi trường ngoài trời, vùng ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao.
- ✅ Trọng lượng đúng quy cách, đảm bảo an toàn kết cấu cho mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Đa dạng kích thước, chiều dài linh hoạt (tiêu chuẩn 6m hoặc cắt theo yêu cầu), dễ dàng thi công và lắp đặt.
- ✅ Giá cả cạnh tranh, minh bạch, ổn định theo thị trường, phù hợp với ngân sách của nhà thầu và chủ đầu tư.
- ✅ Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ vận chuyển tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- ✅ Dịch vụ tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và báo giá nhanh chóng.
→ Liên hệ nhận báo giá mới nhất
Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá xà gồ C mạ kẽm mới nhất cùng các ưu đãi hấp dẫn từ Thép SATA, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline 0903 725 545 hoặc truy cập website genyuhardware.com – đội ngũ chuyên viên kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và tận tâm cho mọi nhu cầu xây dựng.
1. Xà Gồ C mạ kẽm Là Gì? – Vật Liệu Kết Cấu Linh Hoạt Trong Xây Dựng
Xà gồ C (hay còn gọi là thép hình C, xà gồ thép C) là một loại vật liệu kết cấu thép có mặt cắt hình chữ C, được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. Với thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả, xà gồ C đóng vai trò quan trọng trong việc tạo khung chịu lực cho mái nhà, vì kèo, đòn tay, giàn mái, khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế và nhiều hạng mục khác.
Loại xà gồ này được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, có thể là thép đen hoặc thép mạ kẽm tùy theo yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sử dụng. Nhờ vào khả năng chịu lực tốt, trọng lượng nhẹ và dễ thi công, xà gồ C trở thành lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư và nhà thầu trong các công trình hiện đại.

→ Ưu Điểm Nổi Bật Của Xà Gồ C Mạ Kẽm
- ✅ Khả năng chịu lực tốt: Đáp ứng yêu cầu kết cấu cho nhiều loại công trình, từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Trọng lượng nhẹ: Giúp giảm tải trọng công trình, dễ vận chuyển và thi công.
- ✅ Đa dạng kích thước: Có thể tùy chỉnh theo thiết kế, chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc cắt theo yêu cầu.
- ✅ Khả năng chống gỉ cao: Đặc biệt với loại xà gồ C mạ kẽm, tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt.
- ✅ Tiết kiệm chi phí: Xà gồ thép đen là lựa chọn kinh tế cho công trình trong nhà hoặc không yêu cầu chống ăn mòn.
2. Quy Cách Và Thông Số Kỹ Thuật Xà Gồ C MẠ Kẽm
Xà gồ C là một trong những loại vật liệu kết cấu thép phổ biến trong xây dựng, đặc biệt là trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, mái che, vì kèo và đòn tay. Để đảm bảo tính toán chính xác khối lượng, khả năng chịu lực và phù hợp với thiết kế công trình, việc nắm rõ quy cách và thông số kỹ thuật của xà gồ C là rất quan trọng.
2.1. Quy Cách Xà Gồ C Là Gì?
Quy cách xà gồ C bao gồm các thông số kỹ thuật như:
- Kích thước tiết diện
- Chiều cao cạnh
- Độ dày vật liệu
- Chiều dài cây thép
- Trọng lượng tiêu chuẩn
- Quy cách bó thép (số lượng cây/bó)
Bảng tiêu chuẩn kỹ thuật của xà gồ c:
| Tên chỉ tiêu | Đơn vị | Kết quả |
| Giới hạn chảy | Mpa | ≥ 245 |
| Độ bền kéo | Mpa | ≥ 400 |
| Độ giãn dài | % | 10 ÷ 30% |
| Khối lượng lớp kẽm | g/m2 2 mặt | 80-275 |
Những thông số này giúp kỹ sư và nhà thầu dễ dàng tính toán khối lượng thép cần dùng, lựa chọn loại xà gồ phù hợp với khẩu độ và tải trọng của từng hạng mục công trình.
2.2. Kích Thước Tiêu Chuẩn Xà Gồ C:
Xà gồ C được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Các thông số kích thước phổ biến gồm:
- Chiều rộng tiết diện (mm): 60, 80, 100, 125, 150, 180, 200, 250, 300
- Chiều cao cạnh (mm): 30, 40, 45, 50, 65, 75
- Độ dày (mm): từ 1.5 mm đến 3.5 mm
- Chiều dài cây thép: tiêu chuẩn là 6 mét (có thể cắt theo yêu cầu)
Với sự linh hoạt về kích thước, xà gồ C dễ dàng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và thiết kế của từng loại công trình.
2.3. Bảng Trọng Lượng Xà Gồ C Mạ Kẽm (Tham Khảo):
Trọng lượng xà gồ C phụ thuộc vào kích thước và độ dày của vật liệu. Dưới đây là thông tin trọng lượng cơ bản:
- Độ dày: từ 1.5 mm đến 3 mm
- Dung sai trọng lượng: ±5%
- Trọng lượng trung bình: dao động từ 6 kg đến 20 kg/cây tùy quy cách
Lưu ý: Để biết trọng lượng chính xác theo từng quy cách cụ thể, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhân viên tư vấn của Thép SATA.
| BẢNG QUY CHUẨN TRỌNG LƯỢNG XÀ GỒ CHỮ C (Kg/m) | ||||||||||
|
QUY CÁCH
|
Độ dày (mm) | |||||||||
| 1.5 | 1.6 | 1.8 | 2.0 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 2.5 | 2.8 | 3.0 | |
| C 80x40x15 | 2.17 | 2.31 | 2.58 | 2.86 | 3.13 | 3.26 | 3.40 | 3.53 | 3.93 | 4.21 |
| C100x50x15 | 2.64 | 2.81 | 3.15 | 3.49 | 3.82 | 3.99 | 4.15 | 4.32 | 4.81 | 5.13 |
| C120x50x15 | 2.87 | 03.06 | 3.43 | 3.80 | 4.17 | 4.35 | 4.53 | 4.71 | 5.25 | 5.55 |
| C150x50x20 | 3.34 | 3.56 | 4.00 | 4.43 | 4.86 | 5.07 | 5.28 | 5.50 | 6.13 | 6.55 |
| C150x65x20 | 3.70 | 3.94 | 4.42 | 4.90 | 5.39 | 5.65 | 5.91 | 6.17 | 6.89 | 7.35 |
| C180x50x20 | 3.93 | 4.19 | 4.70 | 5.21 | 5.72 | 6.00 | 6.27 | 6.55 | 7.29 | 7.72 |
| C180x65x20 | 4.05 | 4.32 | 4.84 | 5.37 | 5.89 | 6.18 | 6.46 | 6.74 | 7.45 | 7.96 |
| C200x50x20 | 3.93 | 4.19 | 4.70 | 5.21 | 5.72 | 6.00 | 6.27 | 6.55 | 7.29 | 7.72 |
| C200x65x20 | 4.29 | 4.57 | 5.13 | 5.70 | 6.28 | 6.60 | 6.84 | 7.13 | 7.93 | 8.39 |
| C250x65x20 | 4.87 | 5.15 | 5.83 | 6.47 | 7.11 | 7.46 | 7.73 | 7.98 | 8.89 | 9.39 |
| C250x75x20 | 5.11 | 5.41 | 6.13 | 6.78 | 7.43 | 7.78 | 8.11 | 8.44 | 9.43 | 9.94 |
| C300x75x20 | 5.70 | 6.03 | 6.82 | 7.57 | 8.31 | 8.69 | 9.04 | 9.42 | 10.52 | 11.12 |
| C300x85x20 | 5.95 | 6.31 | 7.13 | 7.88 | 8.63 | 9.03 | 9.40 | 9.81 | 10.98 | 11.73 |
|
Dung sai độ dày: ±2% – Dung sai trọng lượng: ±5%
|
||||||||||
3. Phân Loại Xà Gồ C Mạ Kẽm – Hiểu Đúng Để Chọn Đúng
Xà gồ C mạ kẽm là vật liệu kết cấu thép được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn cao và tuổi thọ lâu dài. Để đáp ứng các điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật khác nhau, xà gồ C mạ kẽm được sản xuất theo hai phương pháp chính: mạ kẽm lạnh và mạ kẽm nhúng nóng.
3.1. Xà Gồ C Mạ Kẽm
Xà gồ C mạ kẽm lạnh là loại xà gồ được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng, sau đó phủ một lớp kẽm bằng phương pháp điện phân. Quá trình này tạo ra lớp mạ mỏng, đều và có độ bóng cao, giúp tăng khả năng chống gỉ sét và bảo vệ bề mặt thép khỏi tác động của môi trường.

Quy trình sản xuất:
-
- Thép được cán thành hình chữ C theo kích thước yêu cầu.
- Sau đó được đưa qua dây chuyền mạ kẽm lạnh bằng điện phân.
- Cuối cùng, sản phẩm được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn (thường là 6m) hoặc theo yêu cầu khách hàng.
Ưu điểm:
-
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Giá thành thấp hơn so với loại nhúng nóng.
- Phù hợp với công trình trong nhà hoặc khu vực ít tiếp xúc với độ ẩm cao.
Hạn chế:
-
- Lớp mạ mỏng hơn, khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với nhúng nóng.
- Không phù hợp với môi trường khắc nghiệt như vùng ven biển, khu vực mưa nhiều.
3.2. Xà Gồ C Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Xà gồ C mạ kẽm nhúng nóng là loại xà gồ được phủ kẽm bằng cách nhúng toàn bộ sản phẩm vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C. Phương pháp này tạo ra lớp mạ dày, bám chắc và có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp với môi trường ngoài trời và công trình yêu cầu độ bền cao.
Quy trình sản xuất:
-
- Sau khi thép được cán thành hình chữ C, sản phẩm được làm sạch bề mặt.
- Đưa vào bể chứa kẽm nóng chảy để lớp kẽm bao phủ toàn bộ bề mặt.
- Sau khi nhúng, sản phẩm được làm nguội và kiểm tra chất lượng.
Ưu điểm:
-
- Lớp mạ dày, độ bền cao, chống gỉ sét tốt.
- Tuổi thọ lâu dài, ít bảo trì.
- Phù hợp với công trình ngoài trời, vùng ven biển, môi trường khắc nghiệt.
Hạn chế:
-
- Bề mặt không bóng bằng mạ lạnh, có thể hơi sần.
- Giá thành cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp.
→ So Sánh Nhanh Giữa Hai Loại Xà Gồ C Mạ Kẽm
| Tiêu chí | Mạ kẽm lạnh | Mạ kẽm nhúng nóng |
|---|---|---|
| Phương pháp mạ | Điện phân | Nhúng vào bể kẽm nóng |
| Độ dày lớp mạ | Mỏng | Dày |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình | Rất cao |
| Thẩm mỹ bề mặt | Sáng bóng | Mờ, hơi sần |
| Giá thành | Thấp | Cao |
| Phù hợp với môi trường | Trong nhà, ít ẩm | Ngoài trời, vùng ven biển |
4. Bảng Báo Giá Xà Gồ C Mạ Kẽm Mới Nhất 2025 tại TP.HCM
Xà gồ C mạ kẽm là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhất hiện nay, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, nhà kho và kết cấu mái. Với đặc tính nhẹ, chịu lực tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội, sản phẩm này giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo độ bền vững cho công trình.
Tại TP.HCM, giá xà gồ C mạ kẽm có sự biến động nhẹ theo thị trường thép. Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và dễ dàng lên kế hoạch tài chính, chúng tôi xin cung cấp bảng báo giá chi tiết và mới nhất năm 2025.

4.1. Bảng Giá Xà Gồ C Mạ Kẽm Mới Nhất 2025
Bảng giá dưới đây bao gồm các quy cách phổ biến nhất trên thị trường, áp dụng cho các đơn hàng tại khu vực TP.HCM.
| QUY CÁCH | 1.5 ly (đ/m) | 1.8 ly (đ/m) | 2.0 ly (đ/m) | 2.4 ly (đ/m) | 2.9 ly (đ/m) |
| C (80 x 40) | 29.000 | 35.000 | 38.500 | – | – |
| C (100 x 50) | 37.000 | 44.000 | 49.000 | 66.000 | 89.629 |
| C (125 x 50) | 41.000 | 48.500 | 54.000 | 72.500 | 99.589 |
| C (150 x 50) | 47.000 | 55.500 | 62.000 | 82.500 | 109.549 |
| C (150 x 65) | 56.500 | 68.000 | 75.000 | 94.000 | 121.500 |
| C (180 x 50) | 52.500 | 63.000 | 70.000 | 94.000 | 121.500 |
| C (180 x 65) | 61.500 | 74.000 | 82.000 | 102.000 | 133.452 |
| C (200 x 50) | 56.500 | 68.000 | 75.000 | 99.000 | 129.468 |
| C (200 x 65) | 65.500 | 78.500 | 88.000 | 108.500 | 141.420 |
| C (250 x 50) | – | 83.500 | 93.000 | 115.500 | 149.387 |
| C (250 x 65) | – | – | 101.000 | 125.500 | 161.339 |
4.2. Bảng Giá Xà Gồ C Đen
| Loại Xà Gồ C Đen | Trọng Lượng (Kg/mét dài) | Giá (đ/mét dài) |
| C40x80x15x1.5mm | 2.1 | 26.000 |
| C40x80x15x1.6mm | 2.3 | 27.800 |
| C40x80x15x1.8mm | 2.5 | 31.600 |
| C40x80x15x2.0mm | 2.8 | 35.300 |
| C40x80x15x2.3mm | 3.3 | 40.900 |
| C40x80x15x2.5mm | 3.5 | 44.700 |
| C40x80x15x2.8mm | 4.0 | 50.300 |
| C40x80x15x3.0mm | 4.2 | 54.000 |
| C100x50x15x1.5mm | 2.6 | 32.200 |
| C100x50x15x1.6mm | 2.8 | 34.500 |
| C100x50x15x1.8mm | 3.1 | 39.000 |
| C100x50x15x2.0mm | 3.5 | 43.600 |
| C100x50x15x2.3mm | 4.0 | 50.400 |
| C100x50x15x2.5mm | 4.3 | 25.000 |
| C100x50x15x2.8mm | 4.8 | 61.800 |
| C100x50x15x3.0mm | 5.2 | 66.400 |
| C120x50x20x1.5mm | 2.8 | 35.400 |
| C120x50x20x1.5mm | 3.0 | 37.900 |
| C120x50x20x1.8mm | 3.4 | 42.900 |
| C120x50x20x2.0mm | 3.8 | 47.800 |
| C120x50x20x2.3mm | 4.3 | 55.300 |
| C120x50x20x2.5mm | 4.7 | 60.200 |
| C120x50x20x2.8mm | 5.3 | 67.700 |
| C120x50x20x3.0mm | 5.7 | 72.600 |
| C125x50x20x1.5mm | 3.0 | 37.600 |
| C125x50x20x1.6mm | 3.2 | 40.200 |
| C125x50x20x1.8mm | 3.6 | 45.500 |
| C125x50x20x2.0mm | 4.0 | 50.800 |
| C125x50x20x2.3mm | 4.6 | 58.700 |
| C125x50x20x2.5mm | 5.0 | 64.000 |
| C125x50x20x2.8mm | 5.6 | 71.900 |
| C125x50x20x3.0mm | 6.0 | 77.200 |
| C150x50x20x1.5mm | 3.3 | 41.500 |
| C150x50x20x1.6mm | 3.5 | 44.400 |
| C150x50x20x1.8mm | 4.0 | 50.200 |
| C150x50x20x2.0mm | 4.4 | 56.000 |
| C150x50x20x2.3mm | 5.1 | 64.700 |
| C150x50x20x2.5mm | 5.5 | 70.500 |
→ Lưu ý và Chính sách bán hàng
Giá đã bao gồm VAT: Tất cả các mức giá trên đều đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT) 10%.
Vận chuyển: Chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Tùy vào số lượng đơn hàng và vị trí, chúng tôi sẽ áp dụng chính sách vận chuyển miễn phí hoặc hỗ trợ chi phí tối đa.
Chất lượng: Cam kết cung cấp sản phẩm xà gồ C mạ kẽm chính hãng, mới 100%, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng từ nhà sản xuất.
- Tính chính xác của báo giá: Bảng giá trên là giá tham khảo tại thời điểm hiện tại. Do giá thép biến động liên tục, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline để nhận được báo giá xà gồ C chính xác và tốt nhất cho từng đơn hàng cụ thể.
Với kinh nghiệm và uy tín lâu năm, chúng tôi tự tin mang đến cho bạn những sản phẩm chất lượng cao với giá thành cạnh tranh nhất. Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

5. Sắt Thép SATA – Đơn vị Phân phối Xà Gồ C Mạ Kẽm CHẤT LƯỢNG GIÁ RẺ nhất tại TP.HCM
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Xà Gồ C Mạ Kẽm chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn Xà Gồ C Mạ Kẽm tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Xà Gồ C Mạ Kẽm tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Xà Gồ C Mạ Kẽm với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Xà Gồ C Mạ Kẽm uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:














