Tôn xốp cách nhiệt là loại vật liệu xây dựng hiện đại được cấu tạo từ hai lớp tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện bên ngoài và lớp lõi xốp cách nhiệt (EPS, PU hoặc PE) ở giữa. Nhờ thiết kế này, tôn xốp không chỉ có độ bền cao, khả năng chống gỉ sét tốt mà còn mang lại hiệu quả vượt trội trong việc cách nhiệt, chống nóng và giảm tiếng ồn.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại, công trình công nghiệp… giúp tiết kiệm chi phí điện năng, tạo không gian sống và làm việc thoải mái. Với nhiều mẫu mã, màu sắc đa dạng, tôn xốp cách nhiệt là lựa chọn tối ưu cho những công trình cần sự bền vững, thẩm mỹ và tiện nghi.
1. Giới Thiệu Tôn Xốp Cách Nhiệt – Vật Liệu Xây Dựng Hiện Đại
Tôn xốp cách nhiệt là tôn được thiết kế một lớp tôn bên ngoài và lớp lõi cách nhiệt (PU, EPS) giúp hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn nâng cao tuổi thọ công trình.Nhờ sự kết hợp này Không chỉ là giải pháp tối ưu cho nhà ở dân dụng, tôn xốp cách nhiệt còn được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện và trang trại chăn nuôi. Với ưu điểm trọng lượng nhẹ, dễ thi công, tiết kiệm năng lượng, đây chính là lựa chọn lý tưởng giúp cải thiện chất lượng không gian sống và làm việc.
Cấu Tạo Của Tôn Xốp Cách Nhiệt
Tôn xốp cách nhiệt có 3 lớp chính:
-
- Lớp tôn bề mặt: Thường làm từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn mạ màu, giúp tăng độ bền và chống oxy hóa.
- Lớp lõi xốp cách nhiệt: Có thể là PU (Polyurethane), EPS (Expanded Polystyrene) hoặc XPS (Extruded Polystyrene), giúp cản nhiệt và giảm tiếng ồn.
- Lớp màng bảo vệ đáy: Có thể là lớp giấy bạc, nhôm hoặc tôn mỏng, giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt và bảo vệ lớp xốp bên trong.
Tôn xốp cách nhiệt là giải pháp tuyệt vời để cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và bảo vệ sức khỏe cho các công trình xây dựng, đồng thời giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ của công trình.
Ưu Điểm Nổi Bật
Tôn xốp cách nhiệt có các ưu điểm gồm:
-
- Cách nhiệt, chống nóng: Giảm nhiệt độ mái xuống từ 6 – 10°C, giúp không gian bên trong mát mẻ hơn.
- Cách âm tốt: Giảm thiểu tiếng ồn từ mưa, gió, môi trường bên ngoài.
- Tiết kiệm điện năng: Hạn chế sử dụng điều hòa, quạt mát, giảm chi phí điện.
- Độ bền cao: Chống ăn mòn, chống rỉ sét, chịu được thời tiết khắc nghiệt.
- Dễ lắp đặt, tiết kiệm chi phí nhân công.

Ngoài các chức năng chính, tôn xốp cách nhiệt còn có tính thẩm mỹ cao với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình. Việc lựa chọn màu sắc và thiết kế phù hợp có thể nâng cao vẻ đẹp tổng thể của công trình là lựa chọn tối ưu cho các công trình cần tăng cường khả năng cách nhiệt, chống ồn, đồng thời tiết kiệm năng lượng và chi phí trong dài hạn.
Bảng Thông Số Kỷ Thuật
Dưới đây là bảng thông số kỷ thuật của tôn xốp được sử dụng rộng rải trên thị trường
| Thông số | Tôn Xốp PU | Tôn Xốp EPS | Tôn Xốp XPS |
|---|---|---|---|
| Độ dày tôn (mm) | 0.35 – 0.50 | 0.35 – 0.50 | 0.35 – 0.50 |
| Độ dày lớp xốp (mm) | 16 – 50 | 16 – 50 | 16 – 50 |
| Khả năng cách nhiệt | (Tốt nhất) | (Trung bình) | (Khá tốt) |
| Khả năng cách âm | (Tốt nhất) | (Trung bình) | (Khá tốt) |
| Khả năng chống cháy | (Chống cháy lan) | (Dễ cháy) | (Chống cháy tốt) |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ | Trung bình |
| Tuổi thọ (năm) | 15 – 25 | 7 – 15 | 10 – 20 |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà xưởng, kho lạnh, biệt thự | Nhà tạm, nhà dân dụng | Công trình chống thấm, mái lợp cao cấp |
Bảng Màu
Bảng Màu Tôn Xốp Cách Nhiệt là một tập hợp đa dạng và phong phú về màu sắc, mang lại sự lựa chọn vô cùng đa dạng và phong phú cho các dự án xây dựng. Hãy cùng khám phá chi tiết về
| Màu Sắc | Mô Tả |
| Trắng | Màu trắng sáng, phổ biến và dễ kết hợp với nhiều kiểu kiến trúc. |
| Xám | Màu xám nhạt hoặc xám đậm, thường được dùng trong các công trình công nghiệp và thương mại. |
| Xanh Dương | Màu xanh dương đậm, tạo cảm giác mát mẻ và hiện đại. |
| Xanh Lá | Màu xanh lá cây, phù hợp cho các công trình gần gũi với thiên nhiên hoặc trang trí. |
| Đỏ | Màu đỏ đậm, thường dùng để tạo điểm nhấn hoặc trong các công trình yêu cầu màu sắc nổi bật. |
| Vàng | Màu vàng sáng, thường được sử dụng trong các công trình cần sự nổi bật và tạo sự ấm áp. |
| Nâu | Màu nâu đất, phù hợp với các công trình cần sự tự nhiên và gần gũi. |
| Be | Màu be nhẹ nhàng, tạo cảm giác trang nhã và dễ phối hợp với các màu khác. |
| Đen | Màu đen mạnh mẽ, tạo sự hiện đại và nổi bật. |
| Bạc | Màu bạc ánh kim, thường được dùng cho các thiết kế hiện đại và sang trọng. |
Lựa chọn màu sắc phù hợp không chỉ giúp công trình đẹp hơn mà còn giúp tối ưu hiệu quả cách nhiệt và tiết kiệm chi phí điện năng.
2. Báo Giá Tôn Xốp Cách Nhiệt mới nhất 2025 – giá tốt nhất thị trường, chất lượng cao
Dưới đây là bảng giá tôn xốp cập nhật chi tiết mới nhất thị trường:
Bảng Giá Tôn Xốp PU (Polyurethane)
-
- Độ dày (dem) dao động từ 3 dem – 5 dem
- Trọng lượng dao động từ 2.5 kg/m đến 4,4 kg/m
- Giá tôn xốp cách nhiệt PU cách nhiệt dao động từ 110.000 đ/m đến 155.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá PU 5 Sóng (đ/m) | Đơn Giá PU 9 Sóng (đ/m) |
|---|---|---|---|
| 3 dem | 2.5 | 110.000₫ | 105.000₫ |
| 3.5 dem | 3.0 | 125.000₫ | 115.000₫ |
| 4 dem | 3.5 | 135.000₫ | 125.000₫ |
| 4.5 dem | 3.9 | 145.000₫ | 135.000₫ |
| 5 dem | 4.4 | 155.000₫ | 145.000₫ |
Bảng Giá Tôn Xốp EPS Cách Nhiệt
-
- Độ dày (dem) dao động từ 3 dem – 5 dem
- Đơn giá tôn xốp eps Cách Nhiệt dao động từ 114.000 đ/m đến 154.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ Dày Tôn Xốp EPS | Màu Sắc | Đơn Giá (đ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem | Nhiều màu | 114.000₫ |
| 3.5 dem | Nhiều màu | 124.000₫ |
| 4 dem | Nhiều màu | 134.000₫ |
| 4.5 dem | Nhiều màu | 144.000₫ |
| 5 dem | Nhiều màu | 154.000₫ |
Bảng Giá Tôn Xốp OPP
-
- Độ dày (dem) dao động từ 3 dem – 5 dem
- Đơn giá tôn xốp OPP cách nhiệt dao động từ 122.000 đ/m đến 157.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ Dày Tôn OPP | Đơn Giá (đ/m) |
|---|---|
| 3 dem | 122.000₫ |
| 3.5 dem | 133.000₫ |
| 4 dem | 146.000₫ |
| 4.5 dem | 157.000₫ |
Lưu Ý Quan Trọng:
-
- Giá thành có thể thay đổi tùy theo thời điểm và yêu cầu của từng đơn hàng. Để có báo giá chính xác, hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng vùng và nhà cung cấp.
3. Ứng Dụng Phổ Biến Của Tôn Xốp Cách Nhiệt
Tôn xốp cách nhiệt là vật liệu lợp mái phổ biến nhờ khả năng chống nóng, cách âm, chống ồn và tiết kiệm năng lượng. Dưới đây là những ứng dụng thực tế của tôn xốp cách nhiệt:

Nhà Dân Dụng
-
-
Lợp mái nhà ở, giúp giảm nhiệt độ vào mùa hè, giữ ấm vào mùa đông.
-
Làm vách ngăn, giúp cách âm tốt giữa các không gian trong nhà.
-
Làm trần nhà, giúp giảm hấp thụ nhiệt từ mái tôn vào phòng.
-
Nhà Xưởng, Nhà Kho
-
-
Lợp mái nhà xưởng, nhà kho giúp giảm nhiệt độ bên trong, bảo vệ hàng hóa và máy móc.
-
Làm vách ngăn kho lạnh, giữ nhiệt độ ổn định, tiết kiệm điện năng.
-
Làm trần cho khu sản xuất, giúp giảm tiếng ồn từ máy móc, tạo môi trường làm việc tốt hơn.
-
Trung Tâm Thương Mại, Siêu Thị
-
-
Lợp mái và vách ngăn, giúp giảm chi phí điện lạnh nhờ khả năng cách nhiệt tốt.
-
Làm trần giả, giúp tăng tính thẩm mỹ và tạo không gian thoáng mát.
-
Công Trình Công Cộng
-
-
Trường học, bệnh viện, hội trường: Tôn xốp giúp hạn chế tiếng ồn và duy trì nhiệt độ ổn định.
-
Nhà thi đấu, nhà văn hóa: Giúp cách âm hiệu quả, tránh tiếng ồn bên ngoài.
-
Công Trình Tạm, Nhà Ở Công Nhân
-
-
Làm nhà tạm, lán trại công trình, giúp bảo vệ công nhân khỏi thời tiết khắc nghiệt.
-
Nhà lắp ghép, container văn phòng, tiết kiệm chi phí và dễ dàng tháo lắp, di chuyển.
-
Trang Trại, Chuồng Trại Chăn Nuôi
-
-
Lợp mái chuồng trại giúp giảm nhiệt độ, bảo vệ vật nuôi khỏi nắng nóng.
-
Làm vách ngăn, giúp giảm tiếng ồn, đảm bảo môi trường sống tốt hơn cho gia súc, gia cầm.
-
Tôn xốp cách nhiệt là giải pháp tối ưu cho các công trình cần cách nhiệt, chống nóng, cách âm. Với chi phí hợp lý và tính ứng dụng cao, đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng hiện nay.
Tôn xốp cách nhiệt không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn bảo vệ sức khỏe của người sử dụng và nâng cao tuổi thọ công trình. Việc ứng dụng tôn xốp trong xây dựng và công nghiệp đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ những lợi ích vượt trội mà nó mang lại.
4. Cách Bảo Quản và Vệ Sinh Tôn Xốp Cách Nhiệt Đúng Cách
Bảo quản trước khi sử dụng
-
-
Đặt tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, có mái che, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa gió.
-
Xếp tôn trên pallet hoặc kê gỗ, không đặt trực tiếp xuống nền đất hay sàn ẩm ướt.
-
Bọc thêm màng PE hoặc bạt che nếu lưu kho lâu để tránh bụi bẩn, hơi ẩm.
-
Tránh để gần hóa chất, axit hoặc muối vì dễ làm hỏng lớp sơn và ảnh hưởng đến lõi xốp.
-
Trong quá trình lắp đặt
-
-
Sử dụng dụng cụ cắt tôn chuyên dụng, không dùng máy mài lửa vì dễ cháy lớp sơn, làm hở lõi xốp.
-
Vệ sinh bề mặt sạch bụi bẩn, dầu mỡ trước khi thi công.
-
Khi lắp đặt, tránh kéo lê hoặc va đập mạnh để không làm trầy xước, móp méo.
-
Nếu có vết xước, nên phủ sơn chống gỉ hoặc sơn cùng màu để bảo vệ.
-

Trong quá trình sử dụng
-
-
Thường xuyên kiểm tra mái tôn, vít bắn tôn và các mối nối để kịp thời xử lý khi có dấu hiệu thấm dột.
-
Không dẫm đạp hoặc để vật nặng trực tiếp lên mái vì dễ làm lõm, nứt vỡ lớp xốp.
-
Hạn chế tiếp xúc lâu dài với nước đọng, hơi muối hoặc khói bụi công nghiệp.
-
Cách vệ sinh định kỳ
-
-
Vệ sinh mái tôn 2 – 3 lần/năm bằng vòi nước áp lực vừa phải để rửa sạch bụi bẩn, lá cây, rêu mốc.
-
Với vết bẩn cứng đầu, dùng khăn mềm hoặc bàn chải lông mềm cùng dung dịch xà phòng loãng, tuyệt đối không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh.
-
Sau khi rửa, để bề mặt khô tự nhiên, không cần dùng máy sấy nhiệt cao.
-
Đảm bảo máng xối luôn thông thoáng, không bị tắc nghẽn gây ứ đọng nước.
-
Nếu bảo quản và vệ sinh đúng cách, tôn xốp cách nhiệt có thể giữ được độ bền, màu sắc tươi mới và khả năng chống nóng hiệu quả trong nhiều năm, giúp công trình luôn đẹp và tiết kiệm chi phí bảo trì.
5. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Xốp Cách Nhiệt Uy Tín Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu cung cấp tôn xốp cách nhiệt tại Việt Nam. Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành thép, SATA chuyên cung cấp các sản phẩm tôn xốp PU, EPS và OPP, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp.
Các lý do làm nên sự lựa chọn hàng đầu của Sắt Thép SATA:
-
- Sản phẩm chất lượng cao: Các loại tôn xốp mà SATA cung cấp có khả năng cách nhiệt, chống thấm, và chống ồn vượt trội. Tôn xốp SATA được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng, đảm bảo độ bền cao và tính năng ưu việt.
- Đội ngũ chuyên nghiệp: SATA có đội ngũ nhân viên kỹ thuật giàu kinh nghiệm, luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc chọn lựa sản phẩm phù hợp và thi công lắp đặt đúng kỹ thuật.
- Dịch vụ hậu mãi tốt: Với chính sách bảo hành lâu dài và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tình, Sắt Thép SATA cam kết mang đến sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng.
- Giá cả cạnh tranh: SATA luôn cung cấp sản phẩm tôn xốp với giá cả hợp lý, giúp các công trình tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng cao.
Với những ưu điểm nổi bật và sự cam kết về chất lượng, Sắt Thép SATA luôn là sự lựa chọn tin cậy của các nhà thầu, công ty xây dựng, và các chủ đầu tư khi cần cung cấp tôn xốp cách nhiệt cho công trình của mình.
SẮT THÉP SATA
-
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- MST: 0314964975
- Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Email: satasteel789@gmail.com
- Fanpage:
- Trang web: //genyuhardware.com/



















