Tôn vách ngoài trời, chất lượng, giá tốt – Cập nhật mới nhất hiện nay 2026 bởi Thép SATA là thông tin quan trọng mà các nhà thầu, kỹ sư và người tiêu dùng cần nắm rõ trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất công nghiệp. Việc cập nhật thường xuyên giá thép hình giúp cho việc lập kế hoạch tài chính và đầu tư trở nên dễ dàng hơn. Tôn vách ngoài trời hiện là một trong những loại thép được ưa chuộng nhất.. Dưới đây, Thép SATA sẽ cung cấp thông tin và báo giá mới nhất về Tôn vách ngoài trời
1. GIỚI THIỆU TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI
Tôn vách ngoài trời là loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến để làm vách bao che, vách ngăn cho các công trình như nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế và cả nhà ở dân dụng. Với cấu tạo từ thép mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm, tôn vách có khả năng chống ăn mòn, chịu thời tiết tốt và độ bền cao, giúp bảo vệ công trình trước tác động của môi trường ngoài trời như mưa, nắng, gió và bụi bẩn.
1.1. Giới thiệu chung
Tôn vách ngoài trời hay tường panel là một loại vật liệu tấm panel dùng để làm vách tường và tạo nên những công dụng tiện ích cho các công trình như khả năng cách âm, chống nhiệt, chống cháy, chống ẩm mốc… Tấm panel này có cấu tạo bởi cấu trúc 3 lớp được ép chặt bằng keo dính chuyên dụng, tạo nên một tổng thể tấm panel hoàn chỉnh và bền bỉ mang lại những giá trị cao với ứng dụng của nó.
1.2. Đặc điểm và cấu tạo
Tôn vách ngoài trời thường được cấu tạo từ các lớp sau:
- Lớp bề mặt: Là lớp tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, được sơn tĩnh điện để tăng độ bền, chống ăn mòn và đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Lớp lõi (tuỳ loại): Một số loại tôn vách có thể có lớp cách nhiệt bằng PU (Polyurethane) hoặc EPS (Polystyrene) để tăng khả năng cách âm, cách nhiệt.
- Lớp đáy: Thường là một lớp tôn hoặc vật liệu composite giúp tăng độ bền và ổn định kết cấu.
Đặc điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn, chịu được tác động của môi trường.
- Cách nhiệt, chống nóng hiệu quả.
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Đa dạng về mẫu mã, màu sắc, độ dày.

1.3. Thông số kỹ thuật
- Độ dày tôn: Thông thường từ 0.3mm – 0.6mm (tuỳ theo yêu cầu và loại tôn).
- Chiều rộng khổ hữu dụng: 750mm – 1070mm.
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu, thường từ 2m đến 12m.
- Màu sắc: Đa dạng (trắng sữa, xanh dương, đỏ đậm, ghi xám, v.v.).
- Lớp mạ: Mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm (AZ50 – AZ150).
- Loại sóng: Sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói, hoặc tôn vách dạng phẳng.
- Khả năng chịu lực: Phụ thuộc vào độ dày và cấu trúc sóng.
1.4. Quy cách sản phẩm
Tôn vách ngoài trời có nhiều quy cách khác nhau, phổ biến gồm:
1. Tôn vách đơn:
- Là loại tôn một lớp, thường sử dụng cho vách ngăn hoặc tường ngoài nhà xưởng.
- Có thể có sóng vuông, sóng tròn hoặc tôn phẳng.
2. Tôn vách cách nhiệt (Panel tôn xốp):
- Gồm hai lớp tôn mạ kẽm bên ngoài, bên trong là lớp PU hoặc EPS giúp cách âm, cách nhiệt.
- Độ dày tổng thể: 40mm – 100mm.
3. Tôn vách giả ngói:
- Dùng cho nhà ở, biệt thự hoặc công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
- Kiểu dáng mô phỏng ngói truyền thống, giúp tăng tính thẩm mỹ.
1.5. Tiêu chuẩn sản xuất
Tôn vách ngoài trời được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế:
- ASTM A792/A755 (Hoa Kỳ) – Tiêu chuẩn tôn mạ hợp kim nhôm kẽm.
- JIS G3321 (Nhật Bản) – Tiêu chuẩn tôn mạ kẽm.
- TCVN 5673-1992 (Việt Nam) – Tiêu chuẩn về tôn mạ màu và tôn mạ kẽm.
- ISO 9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng.
- Tiêu chuẩn Châu Âu (EN): EN 10346.

2. CÁC LOẠI TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI PHỔ BIẾN TRÊN THỊ TRƯỜNG HIỆN NAY
Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tôn vách với đặc điểm và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là các loại tôn phổ biến nhất:
1. Tôn vách ngoài trời 1 lớp
Cấu tạo:
- Là tôn mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, thường có lớp sơn tĩnh điện.
Đặc điểm:
- Độ bền cao, chống ăn mòn tốt.
- Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt.
Ứng dụng:
- Dùng trong nhà xưởng, nhà kho, công trình tạm, hàng rào công trình.
2. Tôn vách ngoài trời cách nhiệt (Tôn PU, EPS, Rockwool)
Cấu tạo:
- Gồm 2 lớp tôn bên ngoài và một lớp lõi cách nhiệt bên trong (PU, EPS, Rockwool).
Đặc điểm:
- Cách nhiệt, cách âm tốt hơn tôn 1 lớp.
- Giúp tiết kiệm điện năng khi sử dụng điều hòa hoặc hệ thống làm mát.
- Chịu lực tốt hơn nhờ cấu trúc 3 lớp.
Ứng dụng:
- Nhà xưởng, kho lạnh, công trình yêu cầu cách âm, chống nóng.
3. Tôn vách ngoài trời sóng vuông
Cấu tạo:
- Có dạng sóng vuông giúp tăng khả năng chịu lực.
Đặc điểm:
- Thoát nước tốt, tránh bị đọng nước khi mưa.
- Độ bền cao, chống chọi tốt với thời tiết.
- Dễ thi công, phù hợp với nhiều loại công trình.
Ứng dụng:
- Nhà xưởng, nhà dân dụng, mái hiên, tường rào công trình.
4. Tôn vách ngoài trời giả gỗ
Cấu tạo:
- Là tôn mạ kẽm hoặc nhôm kẽm nhưng được phủ lớp sơn vân gỗ.
Đặc điểm:
- Tính thẩm mỹ cao, trông giống như gỗ tự nhiên.
- Bền hơn gỗ thật, không bị mối mọt hay cong vênh.
- Dễ dàng vệ sinh và bảo trì.
Ứng dụng:
- Nhà ở, biệt thự, quán cà phê, resort, công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
5. Tôn vách ngoài trời giả ngói
Cấu tạo:
- Có hình dạng giống ngói truyền thống, nhưng nhẹ hơn rất nhiều.
Đặc điểm:
- Độ bền cao, không bị nứt vỡ như ngói thông thường.
- Giúp tạo vẻ đẹp sang trọng cho công trình.
- Dễ thi công, không cần hệ thống mái nặng.
Ứng dụng:
Nhà ở, biệt thự, công trình có kiến trúc cổ điển.
3. BẢNG SO SÁNH TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI VỚI CÁC LOẠI TÔN KHÁC
| Tiêu chí | Tôn vách ngoài trời | Tôn lạnh | Tôn cách nhiệt (Panel) | Tôn giả ngói |
|---|---|---|---|---|
| Cấu tạo | Tôn mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, có thể có lớp sơn tĩnh điện | Tôn mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, phản xạ nhiệt tốt | Hai lớp tôn + lõi PU/EPS giúp cách nhiệt, cách âm | Tôn sóng giả ngói, có lớp sơn màu đẹp mắt |
| Độ bền | Cao, chống ăn mòn và chịu lực tốt | Cao, ít bị ăn mòn | Rất cao, chống chịu thời tiết tốt | Cao, nhưng dễ vỡ hơn do kiểu dáng sóng ngói |
| Cách nhiệt, cách âm | Trung bình, có thể kết hợp với vật liệu cách nhiệt khác | Trung bình, chủ yếu phản xạ nhiệt | Rất tốt, giảm nhiệt và tiếng ồn hiệu quả | Trung bình, tùy theo loại vật liệu |
| Tính thẩm mỹ | Đơn giản, có nhiều màu sắc lựa chọn | Đơn giản, phù hợp cho nhiều công trình | Đẹp, hiện đại, chuyên dụng cho nhà xưởng | Đẹp, sang trọng, phù hợp cho nhà ở |
| Giá thành | Trung bình, phù hợp với nhiều công trình | Thấp đến trung bình | Cao hơn do có lớp cách nhiệt | Cao nhất trong các loại tôn |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế, nhà lắp ghép | Nhà xưởng, mái nhà dân dụng, công trình công nghiệp | Công trình yêu cầu cách nhiệt tốt như kho lạnh, nhà xưởng | Nhà ở, biệt thự, công trình cần tính thẩm mỹ cao |
| Khả năng chịu thời tiết | Tốt, bền bỉ với môi trường ngoài trời | Tốt, chịu nhiệt tốt nhưng không cách nhiệt | Xuất sắc, bảo vệ công trình khỏi nóng, lạnh | Tốt nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi gió mạnh |
CÓ NÊN SỬ DỤNG TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI CHO CÔNG TRÌNH CỦA BẠN?
Việc lựa chọn tôn vách hay các loại tôn khác phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, ngân sách và điều kiện công trình. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn quyết định:
Nên chọn tôn vách ngoài trời nếu:
- Bạn cần một vật liệu bền bỉ, chống ăn mòn tốt.
- Công trình yêu cầu thi công nhanh, tiết kiệm chi phí.
- Không đòi hỏi quá cao về khả năng cách nhiệt, cách âm.
- Công trình là nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, vách ngăn ngoài trời.
Không nên chọn tôn vách ngoài trời nếu:
- Bạn cần khả năng cách nhiệt và cách âm tốt (nên chọn tôn cách nhiệt).
- Công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao (nên chọn tôn giả ngói).
- Mục đích sử dụng cần một giải pháp chống nóng hiệu quả hơn (nên chọn tôn panel).
Nhìn chung, tôn vách là lựa chọn kinh tế và phù hợp cho nhiều công trình công nghiệp và dân dụng, đặc biệt là nhà xưởng, kho bãi và công trình lắp ghép.
4. ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI CỦA TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI
4.1. Độ bền cao, chống ăn mòn hiệu quả
Tôn vách ngoài trời thường được mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, có lớp sơn tĩnh điện bảo vệ giúp:
- Hạn chế sự ăn mòn do thời tiết, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao hoặc gần biển.
- Chống oxy hóa, giữ màu sắc bền đẹp theo thời gian.
- Giảm tình trạng han gỉ, nâng cao tuổi thọ công trình.
4.2. Chịu lực tốt, kết cấu vững chắc
- Thiết kế dạng sóng giúp tăng khả năng chịu lực, tránh móp méo khi có va chạm.
- Có thể chịu được tác động từ gió bão, không bị biến dạng trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về chịu lực, phù hợp với nhiều loại công trình.
4.3. Thi công nhanh chóng, dễ dàng lắp đặt
- Trọng lượng nhẹ giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên thuận tiện hơn.
- Không cần hệ thống móng phức tạp như tường gạch hoặc bê tông.
- Tiết kiệm thời gian thi công, rút ngắn tiến độ dự án.
4.4. Đa dạng về kiểu dáng, màu sắc
- Có nhiều màu sắc như xanh dương, đỏ, trắng sữa, ghi xám… phù hợp với nhiều phong cách công trình.
- Nhiều loại sóng khác nhau như sóng vuông, sóng tròn, tôn giả ngói đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ.
- Giúp công trình có vẻ ngoài hiện đại, chuyên nghiệp.
4.5. Tiết kiệm chi phí xây dựng
- Giá thành hợp lý so với các vật liệu truyền thống như gạch, bê tông.
- Ít tốn chi phí bảo trì, sửa chữa do có độ bền cao.
- Giảm thiểu trọng lượng công trình, giúp tiết kiệm chi phí nền móng.
4.6. Khả năng cách nhiệt, cách âm (khi kết hợp với lớp cách nhiệt)
- Khi sử dụng tôn vách có lõi PU hoặc EPS, công trình sẽ có khả năng cách nhiệt tốt hơn.
- Giảm tiếng ồn hiệu quả, đặc biệt phù hợp cho các khu vực công nghiệp, nhà xưởng.
- Giúp tiết kiệm năng lượng trong các công trình cần duy trì nhiệt độ ổn định.
5. BẢNG BÁO GIÁ Tôn vách ngoài trời – CẬP NHẬT GIÁ MỚI NHẤT 2026
- Giá tôn vách ngoài trời dao động từ 130.000VNĐ/m – 280.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| TT | TÊN SẢN PHẨM | ĐVT | ĐƠN GIÁ (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| 1 | Tôn vách ngoài trời EPS cách nhiệt, dày 50mm | m² | 130.000 |
| 2 | Tôn vách ngoài trời EPS cách nhiệt, dày 75mm | m² | 170.000 |
| 3 | Tôn vách ngoài trời EPS cách nhiệt, dày 100mm | m² | 205.000 |
| 4 | Tôn vách ngoài trời PU cách nhiệt, cách âm, dày 50mm | m² | 500.000 |
| 5 | Tôn vách ngoài trời PU cách nhiệt, cách âm, dày 75mm | m² | 600.000 |
| 6 | Tôn vách ngoài trời PU cách nhiệt, cách âm, dày 100mm | m² | 700.000 |
| 7 | Tôn vách ngoài trời Rockwool chống cháy, dày 50mm | m² | 160.000 |
| 8 | Tôn vách ngoài trời Rockwool chống cháy, dày 75mm | m² | 250.000 |
| 9 | Tôn vách ngoài trời Rockwool chống cháy, dày 100mm | m² | 280.000 |
YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI
Chất liệu và loại tôn
- Tôn mạ kẽm thường rẻ hơn so với tôn lạnh hoặc tôn hợp kim nhôm kẽm.
- Tôn có lớp cách nhiệt PU/EPS/Rockwool sẽ có giá cao hơn so với tôn 1 lớp thông thường.
Độ dày tôn
- Tôn có độ dày lớn hơn sẽ có giá cao hơn.
- Cần chọn độ dày phù hợp với nhu cầu để tránh lãng phí chi phí.
Lớp phủ sơn và công nghệ sản xuất
- Tôn có sơn tĩnh điện, chống nóng, chống rỉ sét sẽ có giá cao hơn tôn thông thường.
- Công nghệ cán nóng thường đắt hơn cán nguội nhưng cho độ bền cao hơn.
Nhu cầu thị trường và nguồn cung nguyên liệu
- Giá tôn có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào biến động giá thép, nhôm, kẽm trên thị trường.
- Các đợt cao điểm xây dựng thường khiến giá tôn tăng do nhu cầu lớn.
Vận chuyển và chi phí lắp đặt
- Tôn nhẹ hơn các vật liệu như bê tông, gạch nhưng vẫn có chi phí vận chuyển và thi công.
- Những khu vực xa trung tâm có thể phải chịu chi phí vận chuyển cao hơn.
Xuất xứ và thương hiệu
- Tôn nhập khẩu thường có giá cao hơn so với tôn sản xuất trong nước.
- Các thương hiệu lớn thường có giá cao hơn nhưng đi kèm với chất lượng và chế độ bảo hành tốt hơn.
6. TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI CÓ ĐƯỢC ƯA CHUỘNG VÀ SỬ DỤNG PHỔ BIẾN KHÔNG?
1. Nhu cầu sử dụng tôn vách ngày càng tăng
Hiện nay, tôn vách ngoài trời đang được nhiều doanh nghiệp và cá nhân lựa chọn nhờ vào những ưu điểm vượt trội như:
- Độ bền cao, chống chịu tốt với thời tiết.
- Giá thành hợp lý hơn so với các vật liệu xây dựng truyền thống.
- Dễ lắp đặt, giúp rút ngắn thời gian thi công.
- Đa dạng mẫu mã, màu sắc, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng.
2. Tôn vách ngoài trời có mặt trong nhiều loại công trình
Tôn vách ngoài trời được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà xưởng, nhà kho, nhà máy sản xuất.
- Nhà ở, nhà tiền chế, nhà lắp ghép.
- Kho lạnh, khu bảo quản thực phẩm.
- Công trình thương mại: showroom, nhà hàng, siêu thị.
- Công trình hạ tầng: nhà ga, bến xe, nhà chờ.
- Trang trại nông nghiệp, nhà kính.
3. Xu hướng thay thế vật liệu truyền thống
So với tường gạch, bê tông, tôn vách ngoài trời có những lợi thế như:
- Chi phí thấp hơn: Giúp tiết kiệm ngân sách cho chủ đầu tư.
- Trọng lượng nhẹ: Không làm tăng tải trọng công trình, phù hợp với nhiều loại nền móng.
- Linh hoạt: Có thể tháo dỡ, di chuyển khi cần thiết.
4. Tôn vách ngoài trời ngày càng đa dạng và cải tiến
Nhà sản xuất không ngừng cải tiến tôn vách ngoài trời với công nghệ mới, giúp tăng độ bền, chống nóng, cách âm tốt hơn. Điều này khiến tôn vách ngoài trời trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình hiện đại.
Tôn vách ngoài trời hiện đang rất được ưa chuộng trên thị trường nhờ vào độ bền, giá thành hợp lý và tính ứng dụng cao. Các loại tôn vách như tôn 1 lớp, tôn cách nhiệt, tôn giả gỗ, tôn giả ngói… đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công nghiệp, dân dụng đến thương mại. Với xu hướng phát triển của ngành xây dựng, tôn vách ngoài trời sẽ tiếp tục là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong tương lai.
7. GỢI Ý LỰA CHỌN TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI PHÙ HỢP CHO CÔNG TRÌNH
Tùy vào nhu cầu sử dụng, điều kiện môi trường và ngân sách, bạn có thể chọn loại tôn vách ngoài trời phù hợp với công trình của mình. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn dễ dàng lựa chọn:
1. Đối với nhà ở, nhà dân dụng
Loại tôn phù hợp:
- Tôn giả ngói: Tạo vẻ đẹp giống ngói thật, phù hợp với nhà ở truyền thống.
- Tôn lạnh màu (mạ nhôm kẽm, sơn tĩnh điện): Bền màu, chống nóng tốt, thẩm mỹ cao.
- Tôn vách ngoài trời giả gỗ: Tạo điểm nhấn sang trọng, hiện đại.
Gợi ý thương hiệu:
- Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn BlueScope Zacs.
Lý do nên chọn:
- Chống nóng, cách nhiệt tốt.
- Màu sắc đa dạng, bền màu theo thời gian.
- Tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà.
2. Đối với nhà xưởng, nhà kho, khu công nghiệp
Loại tôn phù hợp:
- Tôn cách nhiệt (PU, EPS, Rockwool): Hạn chế nóng, giúp giảm chi phí làm mát.
- Tôn lạnh mạ nhôm kẽm: Chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường công nghiệp.
Gợi ý thương hiệu:
- Tôn Phương Nam (SSSC), Tôn BlueScope Zacs, Tôn Đông Á.
Lý do nên chọn:
- Chống nóng, chống ồn hiệu quả.
- Độ bền cao, chịu được môi trường khắc nghiệt.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì.
3. Đối với trang trại, chuồng trại chăn nuôi
Loại tôn phù hợp:
- Tôn lạnh mạ nhôm kẽm: Hạn chế bám bụi, dễ vệ sinh, chống rỉ sét.
- Tôn cách nhiệt PU: Giúp giảm nhiệt độ, tạo môi trường tốt cho vật nuôi.
Gợi ý thương hiệu:
- Tôn Hoa Sen, Tôn Việt Nhật, Tôn Đông Á.
Lý do nên chọn:
- Giảm nhiệt, giúp vật nuôi phát triển tốt hơn.
- Dễ dàng lắp đặt, tiết kiệm chi phí.
- Không bị ăn mòn nhanh do phân chuồng và độ ẩm cao.
KẾT LUẬN: NÊN CHỌN LOẠI TÔN NÀO?
- Nếu bạn cần tính thẩm mỹ cao → Chọn tôn giả ngói, tôn vách giả gỗ.
- Nếu cần cách nhiệt tốt, chống nóng → Chọn tôn cách nhiệt PU/EPS.
- Nếu ở vùng có độ ẩm cao, ven biển → Chọn tôn hợp kim nhôm kẽm cao cấp.
- Nếu xây dựng nhà xưởng, kho bãi → Chọn tôn lạnh mạ nhôm kẽm, tôn PU.
8. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI CHẤT LƯỢNG, UY TÍN, BỀN LÂU
8.1. Chọn loại tôn phù hợp với công trình
- Nhà xưởng, nhà kho: Nên chọn tôn cách nhiệt (PU, EPS, Rockwool) để giảm nhiệt độ và chống nóng hiệu quả.
- Nhà ở, công trình dân dụng: Có thể dùng tôn giả ngói hoặc tôn vách ngoài trời giả gỗ để tăng tính thẩm mỹ.
- Trang trại, nhà lắp ghép: Nên chọn tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh, nhẹ và dễ lắp đặt.
- Công trình ven biển: Sử dụng tôn mạ nhôm kẽm cao cấp để chống ăn mòn do hơi muối biển.
8.2. Kiểm tra độ dày và chất liệu tôn
- Độ dày phổ biến của tôn vách ngoài trời: 0.3mm – 0.6mm.
- Tôn càng dày thì độ bền càng cao, nhưng cần chọn theo mục đích sử dụng để tránh lãng phí.
- Nên chọn tôn lạnh mạ nhôm kẽm hoặc tôn phủ sơn tĩnh điện để tăng tuổi thọ.
8.3. Lựa chọn thương hiệu uy tín
Một số thương hiệu tôn chất lượng trên thị trường:
- Tôn Hoa Sen – Bền, màu sắc đa dạng, bảo hành lâu dài.
- Tôn Đông Á – Chất lượng ổn định, giá thành hợp lý.
- Tôn BlueScope Zacs – Công nghệ hiện đại, chống rỉ sét tốt.
- Tôn Phương Nam (SSSC) – Đạt chuẩn ISO, độ bền cao.
8.4. Kiểm tra lớp sơn bảo vệ và tiêu chuẩn chất lượng
- Lớp sơn tĩnh điện giúp bảo vệ tôn khỏi oxi hóa, phai màu.
- Chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng: ISO 9001, JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ).
- Nên chọn tôn có bảo hành chính hãng từ 10 – 20 năm để đảm bảo chất lượng.
8.5. Mua tôn tại đại lý chính hãng
- Tránh mua tôn giá rẻ không rõ nguồn gốc, vì dễ bị phai màu, cong vênh, rỉ sét nhanh.
- Nên chọn đại lý có chính sách bảo hành rõ ràng, giao hàng đúng tiêu chuẩn.
9. CÁCH BẢO DƯỠNG TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI ĐỂ GIỮ ĐỘ BỀN LÂU
1. Vệ sinh định kỳ
Lau chùi bề mặt tôn mỗi 6 tháng để loại bỏ bụi bẩn, rong rêu.
Dùng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa nhẹ, không dùng hóa chất mạnh gây ăn mòn.
Nếu có vết bẩn cứng đầu, dùng khăn mềm hoặc bàn chải lông mềm để làm sạch.
2. Kiểm tra và bảo trì vít bắt tôn
Kiểm tra vít định kỳ 6 – 12 tháng/lần để đảm bảo không bị rỉ sét hoặc lỏng lẻo.
Nếu thấy vít bị rỉ, cần thay thế ngay để tránh ảnh hưởng đến kết cấu tôn.
3. Sơn phủ lại nếu cần thiết
Nếu tôn bị phai màu, bong tróc sơn, có thể sơn lại bằng sơn tĩnh điện chuyên dụng.
Nên sơn lại sau 5 – 7 năm sử dụng để giữ độ bền đẹp.
4. Kiểm tra các mối nối và keo chống thấm
Kiểm tra keo chống thấm mỗi năm 1 lần để đảm bảo không có khe hở gây thấm nước.
Nếu keo bị bong tróc, cần trám lại ngay bằng keo chuyên dụng.
5. Tránh tác động mạnh lên bề mặt tôn
Không trèo, dẫm mạnh lên tôn vách ngoài trời để tránh cong vênh.
Không để vật sắc nhọn cọ xát lên bề mặt tôn, tránh làm trầy xước lớp bảo vệ.
KẾT LUẬN: CHỌN VÀ SỬ DỤNG TÔN VÁCH NGOÀI TRỜI ĐÚNG CÁCH
- Chọn tôn chất lượng cao, có chứng nhận tiêu chuẩn để đảm bảo độ bền.
- Thi công đúng kỹ thuật, sử dụng vít chống rỉ và keo chống thấm để tăng tuổi thọ.
- Bảo trì định kỳ, vệ sinh bề mặt tôn và kiểm tra mối nối để tránh hư hỏng.
- Lựa chọn thương hiệu uy tín, mua tại đại lý chính hãng để tránh hàng giả, hàng kém chất lượng.
10. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua Tôn vách ngoài trời tốt nhất tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn vách ngoài trời chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn vách uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn vách với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp tôn Xốp cách nhiệt uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Di Động: 0903.725.545
TEL : 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

































