Trong xu hướng xây dựng hiện nay, việc lựa chọn vật liệu lợp mái không chỉ dừng lại ở độ bền mà còn phải đảm bảo tính thẩm mỹ cao và hiệu quả kinh tế tối ưu. Tôn sóng ngói Thép SATA chính là giải pháp nổi bật, đáp ứng đầy đủ và vượt trội tất cả các tiêu chí này.
Sản phẩm sở hữu thiết kế tinh tế mô phỏng ngói truyền thống, kết hợp công nghệ mạ kẽm hiện đại cùng lớp sơn phủ cao cấp, mang đến vẻ đẹp sang trọng, đẳng cấp cho công trình. Đồng thời, tôn sóng ngói SATA sở hữu độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn tối ưu, giúp mái nhà luôn bền đẹp theo thời gian.
Với những ưu điểm vượt trội, Tôn sóng ngói SATA là lựa chọn lý tưởng cho đa dạng công trình như: nhà ở dân dụng, biệt thự, resort, nhà thờ, trường học và nhiều hạng mục kiến trúc hiện đại khác.
Bạn đang tìm kiếm báo giá tôn sóng ngói mới nhất năm 2026? Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết, nhận bảng giá cập nhật và hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ chuyên viên Thép SATA
1. Tôn Sóng Ngói Là Gì?
Tôn sóng ngói (hay còn gọi là tôn giả ngói) là giải pháp lợp mái hiện đại kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp truyền thống của ngói đất nung và độ bền vượt trội của tôn thép mạ kẽm. Với thiết kế sóng cong tinh tế, tôn sóng ngói mang đến vẻ ngoài sang trọng, cổ điển cho ngôi nhà mà vẫn đảm bảo khả năng chống thấm, chống nóng, chống ồn cực tốt. Nhẹ, dễ thi công, giá thành hợp lý cùng tuổi thọ lên đến 30–50 năm, tôn sóng ngói đang là lựa chọn hàng đầu cho nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà xưởng và các công trình kiến trúc đòi hỏi cả thẩm mỹ lẫn độ bền.
Sự kết hợp giữa công nghệ sản xuất tiên tiến và thiết kế tối ưu hiệu quả và thẩm mỹ giúp tôi sóng ngói SATA trở thành lựa chọn lý tưởng cho những công trình yêu cầu cao về cả chất lương lẫn hình thức.
1.1. Cấu Tạo Của Tôn Sóng Ngói SATA
Tôn sóng ngói SATA được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu chuyên dụng, đảm bảo độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt:
- Lớp thép nền: Sử dụng thép cán nguội chất lượng cao, có khả năng chịu lực tốt, chống cong vênh và biến dạng.
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm: Thành phần gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Lớp sơn phủ bề mặt: Sơn tĩnh điện hoặc sơn chống nóng cao cấp, giúp bảo vệ tôn khỏi tia UV, mưa axit, đồng thời tăng tính thẩm mỹ và khả năng cách nhiệt.
Tùy theo nhu cầu sử dụng, tôn sóng ngói SATA có thể được bổ sung thêm lớp xốp PU cách nhiệt hoặc lớp giấy bạc chống nóng, giúp giảm nhiệt độ mái nhà và hạn chế tiếng ồn hiệu quả.
1.2. Chi Tiết Hình Dạng & Kích Thước Tôn Sóng Ngói
Để phù hợp với nhiều loại công trình, tôn sóng ngói SATA được thiết kế đa dạng về hình dạng và kích thước:
- Hình Dạng Sóng
- Sóng tròn hoặc sóng vuông, tùy theo mẫu mã và phong cách kiến trúc.
- Chiều cao sóng phổ biến từ 18mm đến 40mm, giúp tăng khả năng thoát nước và chống đọng nước trên mái.
- Tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao sóng được tối ưu để đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng.
- Kích Thước Tấm Tôn
- Chiều dài: Có thể cắt theo kích thước tiêu chuẩn (2m, 3m, 4m…) hoặc theo yêu cầu riêng của công trình.
- Chiều rộng: Dao động từ 800mm đến 1.100mm, trong đó chiều rộng hiệu dụng sau khi lợp thường là 1.000mm.
- Hệ Thống Lắp Đặt & Khớp Nối
- Tôn được lắp đặt theo kiểu chồng mí hoặc khớp liên kết, đảm bảo kín nước và chắc chắn.
- Kết hợp với hệ thống xà gồ thép, vít chuyên dụng, tấm cách nhiệt và các phụ kiện cố định, giúp thi công nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm chi phí.
Tôn sóng ngói SATA không chỉ là giải pháp lợp mái hiệu quả mà còn là lựa chọn thông minh cho những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao, độ bền lâu dài và khả năng chống nóng, chống ồn vượt trội.

2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Sóng Ngói
Tôn sóng ngói (tôn giả ngói) là vật liệu lợp mái kết hợp giữa thẩm mỹ truyền thống và công nghệ vật liệu hiện đại. Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật và ưu điểm vận hành chi tiết:
2.1. Thông số kỹ thuật và cấu tạo
- Cấu tạo đa lớp:
-
Lớp thép nền cán nguội độ cứng cao.
-
Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (chống ăn mòn).
-
Lớp sơn phủ bề mặt (bảo vệ màu sắc, chống tia UV).
-
- Tính năng bổ sung: Có thể tích hợp lớp xốp PU hoặc giấy bạc để tối ưu khả năng cách nhiệt, chống nóng và cách âm.
- Hình dáng sóng: Thiết kế sóng tròn hoặc sóng vuông, chiều cao sóng từ 18mm – 40mm, giúp tăng độ cứng và thoát nước nhanh.
- Kích thước:
-
Khổ rộng tổng thể: 800mm – 1.100mm.
-
Khổ rộng hiệu dụng: ~1.000mm.
-
Chiều dài: Cắt theo kích thước tiêu chuẩn hoặc yêu cầu riêng của công trình.
-
Với thiết kế sóng ngói, sản phẩm này có độ cứng cáp với trội so với các loại tôn lợp mái khác, giúp chịu lực tốt, chống lại những tác động ngoại lực như mưa bão, va đập. Vì vậy, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các công trình ở vùng khí hậu khắc nghiệt hoặc thường xuyên có thiên tai.
2.2. Ưu điểm thi công & Độ bền
-
Trọng lượng nhẹ: Giảm áp lực lên hệ thống kèo, xà gồ; tiết kiệm chi phí kết cấu và nhân công thi công.
-
Lắp đặt: Ghép nối bằng khớp chồng hoặc liên kết kín nước, đảm bảo khả năng chống dột tuyệt đối.
-
Độ bền: Tuổi thọ trung bình từ 15 – 30 năm (tùy thuộc vào môi trường và loại lớp phủ).
-
Chịu lực: Độ cứng cáp vượt trội so với tôn thường, chịu được tác động ngoại lực lớn như mưa đá, gió bão.
2.3. Giá trị thẩm mỹ cao
-
Kiến trúc: Phù hợp với mái dốc như biệt thự, nhà phố, resort, nhà thờ.
-
Bảng màu đa dạng: Đỏ đậm, xanh rêu, nâu đất, xám ghi… đáp ứng phong thủy và phong cách kiến trúc từ cổ điển đến hiện đại.
| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Vật liệu nền | Thép cán nguội mạ nhôm kẽm |
| Chiều cao sóng | 18mm – 40mm |
| Khổ rộng hiệu dụng | 1.000mm |
| Độ bền | 15 – 30 năm |
| Ứng dụng | Cách nhiệt, chống ồn, trang trí kiến trúc |

3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Dưới đây là một bảng thông số kỹ thuật cơ bản của tôn, có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và loại tôn cụ thể.
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Chất Liệu | Thép mạ kẽm, inox, hợp kim nhôm kẽm, nhựa composite |
| Độ Dày Tôn | 0.18 mm – 0.5 mm (tùy theo yêu cầu) |
| Chiều Dài Tấm Tôn | Từ 1m – 12m (có thể cắt theo yêu cầu) |
| Chiều Rộng Tấm Tôn | 1.05 m (sau khi lắp đặt: 1m) |
| Hình Dáng Sóng | Sóng tròn, sóng vuông, sóng ngói (theo mẫu thiết kế) |
| Khoảng Cách Sóng | 250 mm – 450 mm (tùy loại tôn) |
| Độ Chồng Mí | 10 cm – 20 cm |
| Trọng Lượng Tấm Tôn | 4 – 8 kg/m² (tùy theo độ dày và vật liệu) |
| Khả Năng Chống Thấm | Cao (nhờ độ chồng mí và lớp phủ bảo vệ) |
| Khả Năng Chống Ăn Mòn | Tốt (mạ kẽm hoặc phủ lớp chống ăn mòn) |
| Chống Nhiệt | Giảm nhiệt tối đa, thích hợp với vùng nhiệt đới |
| Chống Ồn | Cách âm tốt (có thể kết hợp với lớp cách âm bên trong) |
| Màu Sắc | Đỏ, Xanh, Xám, Cam, Màu gạch ngói, v.v… |
| Lớp Sơn Bảo Vệ | Sơn tĩnh điện hoặc lớp phủ nhựa UV |
| Tuổi Thọ | 20 – 50 năm (tùy loại và bảo dưỡng) |
| Độ Dốc Mái Tối Thiểu | 10 – 15 độ (tùy theo chiều dài và loại tôn) |
| Cách Lắp Đặt | Lắp ghép từ dưới lên trên, đảm bảo độ chồng mí và cố định chắc chắn |
Lưu Ý: Các thông số kỹ thuật nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo từng đơn vị cung cấp, điều kiện vận hành thực tế hoặc chính sách cập nhật sản phẩm của nhà sản xuất tại từng thời điểm.
4. Các Loại Tôn Sóng Ngói Phổ Biến Trên Thị Trường
Thị trường tôn sóng ngói hiện nay rất đa dạng, được phân loại dựa trên vật liệu nền, lớp mạ, khả năng cách nhiệt và tính thẩm mỹ. Dưới đây là các dòng sản phẩm tiêu biểu do Thép SATA cung cấp:
-
Tôn sóng ngói mạ kẽm: Sản xuất từ thép nền mạ kẽm, có khả năng chống gỉ sét cơ bản, bề mặt phủ sơn màu đa dạng. Ưu điểm là giá thành thấp, dễ thi công, phù hợp với công trình dân dụng, nhà kho, khu vực nội địa có khí hậu nóng ẩm nhưng không quá khắc nghiệt.
-
Tôn sóng ngói mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ150): Được mạ lớp hợp kim gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, cho khả năng chống ăn mòn gấp 4 lần tôn mạ kẽm. Màu sắc bền lâu, ít phai màu, tuổi thọ lên đến 30 năm. Phù hợp với công trình ven biển, biệt thự, nhà phố cao cấp và khu nghỉ dưỡng.
-
Tôn sóng ngói cách nhiệt 3 lớp: Cấu tạo gồm lớp tôn mạ màu, lớp PU cách nhiệt – cách âm, và lớp màng bạc hoặc giấy PP chống thấm. Giúp giảm nhiệt độ mái nhà, tiết kiệm điện năng, giảm tiếng ồn, thích hợp với nhà ở, nhà máy, xưởng sản xuất tại khu vực khí hậu nóng hoặc ô nhiễm tiếng ồn.
-
Tôn sóng ngói hoa cương: Là dòng tôn cao cấp có bề mặt in hoa văn vân đá hoặc hoa cương, sử dụng thép không gỉ, chống ăn mòn cực tốt. Mang lại vẻ đẹp sang trọng, đẳng cấp cho biệt thự, resort, nhà hàng và các công trình kiến trúc nghệ thuật yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
-
Tôn sóng ngói nhựa PVC: Làm từ nhựa PVC nguyên sinh, trọng lượng nhẹ, không bị rỉ sét, độ bền màu cao, không dẫn điện, an toàn với môi trường và sức khỏe. Phù hợp với nhà ở, công trình tạm, khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao, dễ thi công và vận chuyển.
-
Tôn sóng ngói BlueScope Zacs: Thuộc thương hiệu BlueScope Zacs nổi tiếng, sử dụng lớp mạ AZ150 và công nghệ sơn tĩnh điện độc quyền giúp chống ăn mòn và giữ màu lâu. Thiết kế sóng ngói đẹp mắt, màu sắc đa dạng, bảo hành lên đến 25 năm, phù hợp với nhà ở, biệt thự và công trình công cộng.

5. Báo Giá Tôn Sóng Ngói Mới Nhất 2026 – Cập Nhật Giá Tôn Giả Ngói Chính HÃNG [CK–5%]
Sắt thép SATA trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá chi tiết và mới nhất các loại tôn sóng ngói (tôn giả ngói) từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, cùng các loại vật liệu phổ biến.
Lưu ý quan trọng: Giá Tôn Sóng Ngói có thể thay đổi theo thời điểm thị trường nguyên vật liệu. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Thép SATA qua Hotline: 0903.725.545 để nhận được báo giá chính xác, chiết khấu tốt nhất và tư vấn chuyên sâu về sản phẩm.
5.1. BẢNG GIÁ TÔN SÓNG NGÓI PHỔ BIẾN THEO TÔN NỀN
Nhìn chung mức giá tôn giả ngói có nhiều mức giá khác nhau tùy thuộc vào loại tôn nền, giá dao động từ VNĐ/m – VNĐ/m (Tùy thuộc vào độ dày, lớp mạ và thương hiệu).
| STT | Loại Tôn Sóng Ngói | Độ Dày (mm) | Định Lượng (AZ/Z) | Giá Tham Khảo (VNĐ/m) | Đặc Điểm Nổi Bật |
| 1 | Tôn Sóng Ngói Mạ Kẽm | 0.30 | Z80 – Z100 | Chi phí thấp, chống ăn mòn cơ bản | |
| 0.35 | Z100 | Phù hợp công trình tạm, độ bền trung bình | |||
| 0.40 | Z120 | Tiết kiệm, độ bền chấp nhận được | |||
| 2 | Tôn Sóng Ngói Hợp Kim Nhôm Kẽm (Lạnh) | 0.35 | AZ100 | Chống gỉ sét, phản xạ nhiệt tốt hơn Mạ Kẽm | |
| 0.40 | AZ150 | Độ bền cao, chống ăn mòn vượt trội | |||
| 0.45 | AZ150 | Chất lượng cao, dùng cho công trình dân dụng | |||
| 0.50 | AZ150 | Cao cấp, độ bền tối ưu, cho biệt thự, resort | |||
| 3 | Tôn Sóng Ngói Cách Nhiệt (3 Lớp) | 0.40 (Lớp tôn) | AZ150 | Chống nóng, chống ồn hiệu quả (Tôn – PU/PE – Giấy bạc) | |
| 0.45 (Lớp tôn) | AZ150 | Tiết kiệm điện năng làm mát | |||
| 0.50 (Lớp tôn) | AZ150 | Cách nhiệt, chống ồn tối đa | |||
| 4 | Tôn Sóng Ngói Hoa Cương (Thẩm mỹ cao) | 0.40 | AZ150 | Bề mặt vân đá/vân nhám sang trọng, bền màu | |
| 0.50 | AZ150 | Đẳng cấp, bảo hành màu sắc lâu dài |
5.2. Bảng Giá Tôn Sóng Ngói Theo Thương Hiệu
1. Bảng báo Giá Tôn Sóng Ngói Hoa Sen Mới Nhất 2026
Tôn sóng ngói Hoa Sen chất lượng cao, độ bền màu vượt trội. Giá dao động từ 77.000 – 122.000 VNĐ/m
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Giá Tham Khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.5 – 2.6 | 77.000 – 83.000 |
| 0.35 | 3.0 – 3.1 | 83.000 – 85.000 |
| 0.40 | 3.5 – 3.6 | 92.500 – 94.000 |
| 0.45 | 4.0 – 4.1 | 105.000 – 106.000 |
| 0.50 | 4.5 – 4.6 | 113.000 – 122.000 |
2. Bảng báo Giá Tôn Sóng Ngói Đông Á Mới Nhất 2026
Tôn sóng ngói Đông Á giá cạnh tranh, đa dạng màu sắc. Giá dao động từ 65.000 – 120.000 VNĐ/m
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Giá Tham Khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.6 – 2.7 | 65.000 – 73.000 |
| 0.35 | 3.2 – 3.3 | 77.000 – 78.000 |
| 0.40 | 3.6 – 3.7 | 87.000 – 92.000 |
| 0.45 | 3.8 – 3.9 | 96.000 – 102.000 |
| 0.50 | 4.5 – 4.6 | 107.000 – 120.000 |
3. Báo Giá Tôn Sóng Ngói Phương Nam Mới Nhất 2026
Tôn sóng ngói Phương Nam thương hiệu lâu năm, ổn định chất lương. Giá dao động từ 59.000VNĐ/m – 97.000VNĐ/m
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Giá Tham Khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.7 – 2.8 | 59.000 – 61.000 |
| 0.35 | 3.1 – 3.2 | 67.000 – 73.000 |
| 0.40 | 3.3 – 3.4 | 78.000 – 79.000 |
| 0.45 | 4.2 – 4.3 | 85.000 – 87.000 |
| 0.50 | 4.6 – 4.7 | 90.000 – 97.000 |
Lưu ý về báo giá tôn sóng ngói:
Mức giá trên là giá tham khảo và có thể thay đổi theo từng ngày do biến động thị trường thép và tỷ giá. Để biết được mức giá chính xác vui lòng liên hệ hotline: 0903 725 545 để nhận báo giá mới nhất!
Đơn giá được tính theo VNĐ/mét dài sản phẩm.
Đơn giá báo chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
Hỗ trợ vận chuyển tận nơi trong khu vực và các khu vực ngoại thành. Liên hệ nhận báo giá vận chuyển cho đơn hàng.
Áp dụng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đại lý, nhà thầu và đơn hàng số lượng lớn.
Để nhận báo giá Tôn Sóng Ngói chính xác nhất cùng chính sách chiết khấu tối ưu dành riêng cho từng nhu cầu, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép SATA. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành và mang đến giải pháp vật liệu thép hiệu quả, bền vững và tiết kiệm nhất cho quý khách hàng!
6. Ứng Dụng Của Tôn Sóng Ngói trong thực tế đời sống
Tôn sóng ngói là vật liệu lợp mái đa năng, phù hợp với nhiều loại công trình nhờ vào tính thẩm mỹ cao, độ bền vượt trội và khả năng chống chịu tốt với thời tiết. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến:
-
Nhà ở dân dụng: Dùng cho biệt thự, nhà phố, nhà cấp 4… giúp tăng tính thẩm mỹ, chống nóng, tiết kiệm chi phí và dễ thi công.
-
Công trình tôn giáo: Lợp mái đình, chùa, nhà thờ… giữ nét kiến trúc truyền thống, nhẹ hơn ngói thật, giảm tải cho kết cấu mái.
-
Khu nghỉ dưỡng & homestay: Dùng cho villa, bungalow, nhà gỗ… tạo không gian gần gũi thiên nhiên, sang trọng và mát mẻ.
-
Quán cà phê & nhà hàng: Tạo phong cách cổ điển, ấm cúng, phù hợp với thiết kế truyền thống hoặc vintage.
-
Trường học & công trình công cộng: Lợp mái trường học, nhà văn hóa, trung tâm hội nghị… đảm bảo độ bền, dễ bảo trì, tăng tính thẩm mỹ.
-
Nhà xưởng & công trình công nghiệp: Dùng cho văn phòng quản lý, khu sản xuất cao cấp… giúp giảm nhiệt, tăng độ bền và chuyên nghiệp hóa không gian.
-
Cải tạo nhà cổ: Thay thế ngói truyền thống bằng tôn sóng ngói nhẹ, dễ thi công, giữ nguyên phong cách kiến trúc ban đầu.

7. Phương Pháp Đi Đòn Tay Khi Lợp Tôn Sóng Ngói
Việc thi công tôn sóng ngói không chỉ đòi hỏi vật liệu chất lượng mà còn cần thực hiện đúng kỹ thuật, đặc biệt là trong quá trình đi đòn tay và bố trí xà gồ. Đây là yếu tố then chốt giúp mái tôn đạt độ bền cao, ổn định lâu dài và chống chịu tốt với thời tiết, cũng như đảm bảo an toàn cho công trình.
Các bước và lưu ý kỹ thuật:
- Khoảng cách giữa các đòn tay: Nên giữ dưới 70 cm để đảm bảo tấm tôn không bị võng, lún mép hay trượt vị trí khi có gió mạnh hoặc mưa lớn.
- Khoảng cách giữa các xà gồ: Tối ưu nhất là 66 cm, giúp phân bổ lực đều, tăng độ cứng cho hệ mái và hỗ trợ tôn lợp bám chắc hơn.
- Lựa chọn kích thước tôn phù hợp: Tôn sóng ngói thường có chiều rộng hiệu dụng khoảng 1.000 mm, cần tính toán kỹ để cắt tôn theo chiều dài phù hợp với độ dốc mái và chiều cao công trình.
- Đảm bảo độ dốc mái hợp lý: Độ dốc tối thiểu nên từ 25–30 độ để nước mưa thoát nhanh, tránh đọng nước gây rỉ sét hoặc thấm dột.
- Sử dụng vít chuyên dụng và phụ kiện đồng bộ: Vít bắn tôn phải có long đền cao su chống thấm, kết hợp với nẹp, diềm mái, tấm che đầu hồi để đảm bảo kín nước và tăng tính thẩm mỹ.
- Thi công từ dưới lên trên, từ trái sang phải: Giúp các tấm tôn chồng mí đúng hướng, hạn chế nước mưa tràn vào khe nối.
- Kiểm tra độ phẳng và độ chắc chắn sau khi lợp: Đảm bảo không có điểm lồi lõm, tôn không bị cong vênh, và các vít được siết đều tay.
Thi công mái tôn đúng kỹ thuật giúp tăng độ bền, giảm chi phí bảo trì, đảm bảo an toàn và nâng cao thẩm mỹ công trình.
8. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Sóng Ngói Uy Tín Hàng Đầu Hiện Nay
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp các loại vật liệu xây dựng, đặc biệt là tôn sóng ngói. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, Sắt Thép SATA đã khẳng định được uy tín và chất lượng sản phẩm thông qua các dịch vụ tận tâm và sản phẩm đạt chuẩn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
- Chất lượng vượt trội: Tôn sóng ngói Sắt Thép SATA được sản xuất từ nguyên liệu thép mạ kẽm cao cấp, với lớp mạ bảo vệ chống ăn mòn, đảm bảo độ bền cao và tuổi thọ dài lâu.
- Đa dạng về độ dày và màu sắc: Sản phẩm có nhiều độ dày và màu sắc khác nhau, phù hợp với nhu cầu xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp hoặc các công trình đặc biệt như nhà kho, xưởng sản xuất.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Tôn sóng ngói giúp giảm bức xạ nhiệt từ mặt trời, tạo không gian mát mẻ, thoải mái cho ngôi nhà của bạn.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo dưỡng: Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ thi công và bảo trì, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho công trình xây dựng.
- Vận chuyển miễn phí tận công trình: Giao hàng miễn phí tại TP.HCM với đơn hàng lớn, hỗ trợ chi phí vận chuyển cho các tỉnh thành lân cận.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0903.725.545
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
















