Tôn Seamlock và Tôn Cliplock đang là hai giải pháp mái lợp không sử dụng vít xuyên, được ưa chuộng nhờ khả năng chống dột vượt trội, bền bỉ trước thời tiết khắc nghiệt và mang lại diện mạo công trình hiện đại, liền lạc. Cả hai loại tôn đều được sản xuất từ thép mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100, AZ150), mang lại độ bền 20-50 năm tùy môi trường, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình công nghiệp đến dân dụng.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Tôn Cliplock và Tôn Seamlock hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Cliplock và Tôn Seamlock chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Tôn Seamlock Và Tôn Cliplock Là Gì? – Tìm Hiểu chi tiết
Tôn Seamlock và Tôn Cliplock là hai loại tôn lợp mái hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng nhờ khả năng khắc phục nhiều nhược điểm của tôn lợp truyền thống.
Tôn Seamlock là gì?
Tôn Seamlock (hay còn gọi là tôn Lockseam) là hệ thống mái lợp tiên tiến, được thiết kế để đạt độ bền tối ưu và khắc phục các vấn đề thường gặp của mái lợp truyền thống như rò rỉ, ăn mòn do lỗ bắn vít, hoặc khả năng chịu gió kém. Tôn Seamlock sử dụng cơ chế liên kết không cần vít bắn trực tiếp lên tấm tôn, thay vào đó dùng các đai kẹp (clip) và mối nối đứng khóa kép để cố định tấm tôn vào xà gồ.

Thông số kỹ thuật:
- Nguyên liệu: Thép cán mỏng (thường là G300-G340, có độ dẻo cao), mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100-AZ150) hoặc phủ lớp sơn chống ăn mòn và màu sắc.
- Kích thước:
- Khổ rộng hữu dụng: 470mm, 480mm, 485mm, 500mm hoặc 1040mm (tùy biến thể).
- Chiều cao sóng: 55-75mm (thường là 65-66mm).
- Độ dày: 0.4mm đến 0.5mm (4-5 dem).
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu, có thể lên đến 100-150m.
- Phụ kiện: Bao gồm đai kẹp Seamlock, đai cliplock (470, 970), cóc kẹp, bộ chặn tôn, và các phụ kiện lợp mái khác.
- Phương thức sản xuất: Tôn cuộn phẳng khổ 1200mm được xẻ đôi thành 600mm, sau đó đưa vào máy cán để tạo thành phẩm.
Tôn Cliplock là gì
Tôn Cliplock (hay còn gọi là Kliplock) là một loại tôn lợp mái được thiết kế với hệ thống đai kẹp âm, không sử dụng vít bắn trực tiếp lên tấm tôn, giúp tăng độ bền và chống rò rỉ. Tôn Cliplock thường được cán sóng từ các loại tôn nền như tôn kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu, phù hợp cho các công trình có diện tích mái lớn và yêu cầu thoát nước cao.

Thông số kỹ thuật:
- Nguyên liệu: Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu (thép nền G350-G450, độ cứng cao hơn so với Seamlock), mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, phủ sơn bảo vệ.
- Kích thước:
- Khổ rộng hữu dụng: 450mm, 406mm, 940mm, 945mm, hoặc 970mm.
- Chiều cao sóng: 40-50mm (thấp hơn Seamlock).
- Độ dày: 0.35mm đến 0.6mm (3.5-6 dem).
- Chiều dài: Tùy theo thiết kế, thường từ 60-80m.
- Phụ kiện: Đai kẹp âm (làm từ thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm), vít, máng xối, diềm, lam gió.
- Phương thức sản xuất: Tôn nền được cán sóng trực tiếp, không cần xẻ đôi như Seamlock.
Tôn Seamlock và Tôn Cliplock đều là những giải pháp lợp mái tiên tiến, mang lại độ bền, thẩm mỹ và hiệu quả vượt trội so với tôn truyền thống. Tôn Seamlock nổi bật với khả năng chống thấm, chống gió bão và thoát nước tốt, phù hợp cho các công trình lớn, trong khi Tôn Cliplock có ưu thế về chi phí, thi công dễ dàng và tính linh hoạt.
Để so sánh cấu tạo của Tôn Cliplock và Tôn Seamlock, cũng như xác định loại tôn nào phù hợp cho mái dài trên 30m, chúng ta sẽ phân tích chi tiết cấu tạo của từng loại, điểm khác biệt chính, và khả năng ứng dụng cho mái dài. Dưới đây là câu trả lời ngắn gọn và toàn diện.
So sánh cấu tạo Tôn Seamlock và Tôn Cliplock
| Tiêu chí | Tôn Cliplock | Tôn Seamlock |
|---|---|---|
| Nguyên liệu | Thép nền G350-G450 (độ cứng cao), mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ70-AZ150), hoặc phủ sơn. | Thép nền G300-G340 (độ dẻo cao), mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100-AZ150), hoặc phủ sơn. |
| Độ dày | 0,35mm – 0,6mm (3,5-6 dem). | 0,4mm – 0,5mm (4-5 dem). |
| Khổ rộng hữu dụng | 450mm, 406mm, 940mm, 945mm, 970mm. | 470mm, 480mm, 485mm, 500mm, 1040mm. |
| Chiều cao sóng | 40-50mm. | 55-75mm (thường 65-66mm). |
| Hệ thống liên kết | Đai kẹp âm (clip âm), không dùng vít bắn trực tiếp lên tấm tôn (có thể có biến thể dùng đai vít). | Mối nối đứng khóa kép, sử dụng đai kẹp và viền mép, hoàn toàn không dùng vít. |
| Phương thức sản xuất | Tôn nền cán sóng trực tiếp, không xẻ đôi. | Tôn cuộn phẳng khổ 1200mm xẻ đôi thành 600mm, sau đó cán sóng. |
| Phụ kiện | Đai kẹp âm (thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm), vít (nếu có), máng xối, diềm, lam gió. | Đai kẹp Seamlock, cóc kẹp, bộ chặn tôn, phụ kiện lợp mái chuyên dụng. |
| Co giãn nhiệt | Kém hơn do thép nền cứng, ít dẻo. | Tốt hơn nhờ thép nền dẻo, thích nghi với thay đổi nhiệt độ. |
Loại tôn nào phù hợp cho mái dài trên 30m?
Mái dài trên 30m (thường gặp trong nhà xưởng, kho bãi, nhà máy) yêu cầu tôn lợp có các đặc tính sau:
- Khả năng thoát nước tốt: Để tránh đọng nước trên diện tích lớn.
- Độ bền cao: Chịu được gió bốc, co giãn nhiệt, và ăn mòn.
- Hệ thống liên kết chắc chắn: Đảm bảo không rò rỉ, đặc biệt khi không dùng vít bắn trực tiếp.
- Thi công linh hoạt: Phù hợp với chiều dài tấm tôn lớn (lên đến 60-150m).
Tôn Seamlock là lựa chọn phù hợp hơn cho mái dài trên 30m, đặc biệt trong các trường hợp:
- Công trình yêu cầu độ bền cao, chống bão tốt (nhà xưởng, nhà ga, sân bay).
- Mái dốc thấp hoặc khu vực mưa lớn, cần khả năng thoát nước vượt trội.
- Khu vực có khí hậu khắc nghiệt, thay đổi nhiệt độ lớn (như Việt Nam).
Tôn Cliplock phù hợp nếu:
- Ngân sách hạn chế, ưu tiên chi phí thấp.
- Công trình có độ dốc trung bình và không yêu cầu chống gió bốc quá cao.
- Chiều dài mái không quá dài (dưới 80m) và điều kiện thời tiết không quá khắc nghiệt.
3. So sánh Ưu và Nhược điểm Tôn Seamlock và Tôn Cliplock
Tôn Seamlock
Ưu điểm:
-
Chống thấm tuyệt đối: Mối nối đứng khóa kép đảm bảo kín hoàn toàn, không có lỗ vít, phù hợp với mưa lớn và mái dốc thấp (1-3 độ).
-
Khả năng thoát nước vượt trội: Chiều cao sóng lớn (55-75mm, thường 65-66mm) tạo máng nước, ngăn đọng nước hiệu quả.
-
Chống gió bão tốt: Đạt chỉ số UL 90, chịu được bão cấp 12, lý tưởng cho khu vực gió mạnh.
-
Co giãn nhiệt tốt: Thép nền dẻo (G300-G340) thích nghi với thay đổi nhiệt độ, giảm nguy cơ cong vênh.
-
Độ bền cao: Tuổi thọ 5-50 năm tùy độ dày và lớp mạ (AZ100-AZ150), chống ăn mòn tốt.
Nhược điểm:
-
Thi công phức tạp: Yêu cầu đội ngũ kỹ thuật cao, thời gian thi công lâu hơn.
-
Mép xẻ dễ ăn mòn: Tôn xẻ đôi từ cuộn 1200mm thành 600mm, mép xẻ không có lớp mạ bảo vệ, cần xử lý chống ăn mòn kỹ lưỡng.

Tôn Cliplock
Ưu điểm:
-
Chi phí hợp lý: Giá thành thấp hơn (65.000-106.500 VND/m), phù hợp với ngân sách hạn chế.
-
Thi công nhanh: Hệ thống đai kẹp âm dễ lắp đặt, tiết kiệm thời gian và nhân công.
-
Chống rỉ sét tại điểm liên kết: Không dùng vít bắn trực tiếp lên tôn (hoặc dùng đai vít), giảm nguy cơ ăn mòn.
-
Độ bền tốt: Thép nền cứng (G350-G450), chịu lực tốt, phù hợp cho mái dài 60-80m.
Nhược điểm:
-
Khả năng thoát nước kém hơn: Chiều cao sóng thấp (40-50mm), không lý tưởng cho mái dốc thấp hoặc khu vực mưa lớn.
-
Co giãn nhiệt kém: Thép nền cứng, dễ cong vênh khi nhiệt độ thay đổi lớn.
-
Chống gió bão hạn chế: Không đạt chỉ số UL 90, kém hơn Seamlock trong điều kiện bão mạnh.
Lưu ý khi lựa chọn:
-
Kiểm tra nhà cung cấp: Chọn thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Bluescope, Nam Kim để đảm bảo chất lượng tôn và phụ kiện.
-
Đội ngũ thi công: Seamlock yêu cầu kỹ thuật cao hơn, cần đội ngũ chuyên nghiệp. Cliplock dễ thi công hơn nhưng vẫn cần cẩn thận với đai kẹp.
-
Bảo trì: Kiểm tra định kỳ mép tôn (đặc biệt với Seamlock) và đai kẹp để tránh ăn mòn.
-
Điều kiện môi trường: Xem xét yếu tố thời tiết (mưa, bão, nhiệt độ) và độ dốc mái để chọn loại tôn phù hợp.
-
Tư vấn kỹ thuật: Tham khảo ý kiến từ nhà thầu hoặc nhà cung cấp để tính toán chiều dài, độ dày, và phụ kiện phù hợp.
4. Bảng Giá Tôn Cliplock Và Seamlock Mới Nhất 2025 – Cập Nhật Theo Thị Trường
4.1. Tôn Cliplock
-
Đặc điểm kỹ thuật:
-
Khổ rộng hữu dụng: 406mm, 420mm, 940mm, 1000mm.
-
Độ dày: 0.30mm – 0.60mm (3.0 dem – 6.0 dem).
-
Chiều cao sóng: 39mm – 41mm.
-
Chất liệu: Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, mạ hợp kim nhôm kẽm.
-
-
Ứng dụng: Nhà xưởng, kho bãi, công trình diện tích lớn (>5000m²), mái dốc thấp.
|
Thương hiệu |
Độ dày (dem) |
Giá (VND/m) |
|---|---|---|
|
Hoa Sen |
3.0 – 5.0 | 65.000 – 104.000 |
|
Đông Á |
3.0 – 5.0 | 62.000 – 99.000 |
|
Phương Nam |
3,5 – 5,0 | 69.000 – 106.500 |
|
Nam Kim |
3.0 – 5.0 | 60.000 – 110.000 |
|
Hòa Phát |
3.0 – 5.0 | 62.000 – 105.000 |
4.2. Tôn Seamlock
-
Đặc điểm kỹ thuật:
-
Khổ rộng hữu dụng: 470mm, 485mm, 1040mm.
-
Độ dày: 0.40mm – 0.70mm (4.0 dem – 7.0 dem).
-
Chiều cao sóng: 55mm – 75mm (Seamlock 1040: 70mm).
-
Chất liệu: Thép mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100-AZ150), phủ sơn PE/PVDF/SMP.
-
-
Ứng dụng: Nhà xưởng công nghiệp, nhà thi đấu, sân vận động, công trình yêu cầu chống dột, chịu gió bão (đạt chuẩn UL 90).
|
Thương hiệu |
Loại |
Độ dày (dem) |
Giá (VND/m) |
|---|---|---|---|
|
Hoa Sen |
470mm |
4,5 – 5,5 | 90.000 – 120.000 |
|
1040mm |
4,5 – 5,5 | 175.000 – 275.000 | |
|
Đông Á |
470mm |
4,5 – 5,5 | 95.000 – 120.000 |
|
1040mm |
4,5 – 5,5 | 175.000 – 275.000 | |
|
Phương Nam |
470mm |
4,5 – 5,5 | 117.000 – 135.000 |
|
1040mm |
4,5 – 5,5 | 185.000 – 285.000 | |
|
Nam Kim |
470mm |
4,5 – 5,5 | 90.000 – 140.000 |
|
1040mm |
4,5 – 5,5 | 180.000 – 280.000 | |
|
Pomina (ShieldViet AZ150) |
470mm |
4,5 – 5,5 | 100.000 – 150.000 |
|
1040mm |
4,5 – 5,5 | 190.000 – 290.000 |
Lưu ý:
- Giá tính theo mét dài hoặc tấm, đã bao gồm VAT 10%, có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Giá dưới đây dựa cập nhật gần nhất có thể áp dụng cho 2025 nhưng cần xác nhận với nhà cung cấp.

5. So Sánh Tính Thẩm Mỹ Tôn Cliplock Và Seamlock – Lựa Chọn Mái Đẹp Nhất
| Tiêu chí thẩm mỹ | Tôn Cliplock | Tôn Seamlock |
|---|---|---|
| Kiểu dáng sóng tôn | Sóng cao, góc cạnh mạnh mẽ, mang phong cách công nghiệp hiện đại | Sóng cao, mềm mại hơn, kết cấu dọc liền mạch, tinh tế và cao cấp |
| Bề mặt mái sau thi công | Có thể thấy các đường gài sóng (nếu nhìn gần), không quá liền mạch | Mái liền lạc tuyệt đối, không lộ vít, không lộ mép – rất sang |
| Màu sắc tôn phổ biến | Nhiều màu công nghiệp: xanh ngọc, ghi xám, đỏ đô, bạc xám | Đa dạng màu hơn, thường dùng màu kim loại cao cấp hoặc đen than |
| Ứng dụng công trình | Phù hợp nhà xưởng, nhà kho, công trình thương mại | Phù hợp công trình cao cấp, dân dụng hiện đại, biệt thự, resort |
| Sự liền mạch của mái | Tốt, nhưng vẫn có rãnh nhỏ tại mép gài clip | Liền mạch tuyệt đối, gấp seam dọc tạo cảm giác mái nguyên khối |
| Tạo hình theo thiết kế cong | Hạn chế, ít linh hoạt hơn | Rất linh hoạt, có thể thi công mái cong, uốn lượn, mặt dựng đứng |
| Chi tiết nổi bật | Các sóng đều nhau, tạo cảm giác mạnh, khỏe | Sóng cao, liền lạc, tạo cảm giác cao cấp, hiện đại, đắt giá |
Đánh Giá Chung
-
Tôn Cliplock có thiết kế khỏe khoắn, mang vẻ đẹp công nghiệp – rất phù hợp với các công trình quy mô lớn, yêu cầu thi công nhanh, tối ưu chi phí.
-
Tôn Seamlock lại thể hiện tính thẩm mỹ vượt trội nhờ bề mặt không vít, liền mạch, tinh tế, rất được ưa chuộng trong các công trình:
-
Biệt thự, nhà phố cao cấp
-
Resort, khách sạn, khu nghỉ dưỡng
-
Showroom, trung tâm hội nghị
-
Mái che, mặt dựng nghệ thuật
-
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Seamlock Và Cliplock Trong Các Công Trình
6.1. Tôn Cliplock – Ứng Dụng Mạnh Trong Công Trình Cỡ Lớn
Nhà xưởng, nhà máy, kho công nghiệp
-
Ưu điểm: lắp đặt nhanh, liên kết clip chắc chắn, chịu gió mạnh, thích hợp mái dài >30m.
-
Ví dụ:
-
Nhà máy Tôn Hoa Sen – KCN Phú Mỹ
-
Kho lạnh thực phẩm CP – Đồng Nai
-
Xưởng nội thất IKEA – Bình Dương
-
Trung tâm thương mại, siêu thị
-
Mái lớn, kết cấu thép → Cliplock phát huy ưu điểm không thủng vít, thoát nước tốt.
-
Ví dụ:
-
Co.opmart Chợ Mới – An Giang
-
Big C Gò Vấp – TP.HCM
-
Nhà thi đấu, sân vận động, nhà đa năng
-
Diện tích mái lớn, kết cấu thép nhẹ, yêu cầu kín nước cao.
-
Ví dụ:
-
Nhà thi đấu tỉnh Long An
-
Sân vận động Trà Vinh (khu khán đài lợp tôn Cliplock)
-

6.2. Tôn Seamlock – Nâng Tầm Thẩm Mỹ Cho Công Trình Cao Cấp
Biệt thự, villa, nhà phố hiện đại
-
Thẩm mỹ cao, mái liền mạch, không vít – cực kỳ sang trọng.
-
Ứng dụng: mái nhà, mái hắt ban công, mặt dựng.
-
Ví dụ:
-
Biệt thự Palm City Quận 2
-
Nhà phố cao cấp khu Thảo Điền
-
Resort, khách sạn, khu nghỉ dưỡng
-
Yêu cầu về thiết kế mái đẹp – độc – bền trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
-
Có thể uốn cong theo thiết kế uốn lượn hoặc mái vòm.
-
Ví dụ:
-
Six Senses Resort – Ninh Vân Bay
-
Hotel de la Coupole – Sapa (một phần mái sử dụng tôn Seamlock kiểu Pháp)
-
Showroom, trung tâm hội nghị, bảo tàng
-
Tính biểu tượng cao, yêu cầu bề mặt liền lạc, hiện đại.
-
Có thể dùng Seamlock cho mái – mặt dựng kết hợp.
-
Ví dụ:
-
Showroom ô tô Ford – Đà Nẵng
-
Bảo tàng tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
-
Công trình mái phức tạp
-
Mái cong, mái vòm, mặt dựng thẳng đứng – Seamlock có thể uốn và thi công linh hoạt.
-
Ví dụ:
-
Nhà thờ, nhà cộng đồng sử dụng mái cong Seamlock
-
Nhà ga – sân bay với thiết kế uốn vòm Seamlock (dạng khớp nối seam)
-

7. Tôn Seamlock Và Cliplock Có Cần Bảo Dưỡng Thường Xuyên Không? Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A–Z
Tôn Seamlock Và Cliplock Có Cần Bảo Dưỡng?
- Câu trả lời là: CÓ, nhưng mức độ bảo dưỡng thấp và rất đơn giản nếu bạn thi công đúng kỹ thuật, sử dụng vật liệu chính hãng.
Vì sao cần bảo dưỡng?
-
Tăng tuổi thọ mái lợp lên đến 30 – 50 năm.
-
Phát hiện sớm các vấn đề nhỏ: lá cây đọng, ống xối nghẹt, vết gỉ chân xà gồ…
-
Giữ tính thẩm mỹ cho mái: tránh rong rêu, bụi bẩn bám lâu ngày.
Những Hạng Mục Cần Kiểm Tra Định Kỳ
| Hạng mục | Khóa kẹp | Khóa nối | Tần suất khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| 1. Vệ sinh bề mặt mái | Có | Có | 6 – 12 tháng/lần |
| 2. Lá cây, rác trong ống thoát nước | Có | Có | 3 – 6 tháng/lần |
| 3. Kiểm tra khe nối, mép sóng | Gài clip còn chắc không | Đường seam có bị bung mép | 12 tháng/lần hoặc sau bão |
| 4. Kiểm tra xà gồ, thanh đỡ | Cần | Cần | 12 tháng/lần |
| 5. Lớp sơn bảo vệ (nếu có) | Nên theo dõi | Nên theo dõi | 2 – 3 năm/lần |
Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Chi Tiết
1. Làm Sạch Mái Tôn
-
Dụng cụ: chổi mềm, vòi nước áp lực thấp, giẻ lau mềm.
-
Không dùng: bàn chải sắt, vòi nước áp lực cao, chất tẩy có axit mạnh.
-
Cách làm:
-
Quét sạch bụi, cát, rác khô trên bề mặt mái.
-
Dùng vòi nước rửa nhẹ từ trên xuống theo chiều dốc mái.
-
Lau lại bằng khăn mềm nếu mái bị bám bẩn do rêu/mưa axit.
-
2. Vệ Sinh Ống Xối, Máng Thoát Nước
-
Mở nắp ống thoát nước, dùng tay lấy lá cây, bùn rác ra.
-
Xịt nước rửa sạch máng xối để tránh tắc nghẽn khi mưa lớn.
3. Kiểm Tra Mép Tôn, Mối Nối
-
Tôn Cliplock: kiểm tra clip giữ tôn có lỏng không, sóng tôn có bị vênh.
-
Tôn Seamlock: kiểm tra các đường gập seam có bị hở do giãn nở hoặc lỗi thi công.
-
Nếu phát hiện lỗi → nên gọi đơn vị chuyên thi công xử lý, không tự cạy sửa.

4. Xử Lý Gỉ Sét Nếu Có
-
Với tôn mạ màu hoặc tôn lạnh, gỉ rất hiếm khi xảy ra, nhưng nếu phát hiện:
-
Dùng giấy nhám mịn chà nhẹ vết gỉ (nếu còn nhỏ).
-
Lau khô, sau đó sơn phủ lại lớp sơn chuyên dụng cho mái tôn.
-
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và Giá Tôn Seamlock và Tôn cliplock mới nhất 2025, tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá rẻ uy tín
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Seamlock và Tôn cliplock chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Seamlock và Tôn cliplock uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn Seamlock và Tôn cliplock đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Seamlock và Tôn cliplockuy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:




















