Tôn Seamlock AZ100 là một trong những dòng sản phẩm mái lợp tiên tiến nhất hiện nay, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu xây dựng các công trình công nghiệp và dân dụng có diện tích lớn. Với đặc tính vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ cao, tôn Seamlock AZ100 đang trở thành lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu và chủ đầu tư.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về tôn Seamlock AZ100, từ đặc điểm kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng, các thương hiệu nổi tiếng, cách bảo dưỡng đến những lưu ý khi thi công và chọn mua sản phẩm. Nếu khách hàng có nhu cầu chọn mua loại tôn này vui lòng liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA qua hotline: để được báo giá chính xác
1. Tôn Seamlock AZ100 là gì?
Tôn Seamlock AZ100 là loại tôn lợp mái không sử dụng vít bắn trực tiếp, được sản xuất từ thép cán mỏng mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100) với lớp mạ gồm 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon. Ký hiệu “AZ100” ám chỉ lớp mạ có khối lượng 100g/m², đảm bảo khả năng chống ăn mòn vượt trội, với thời gian bảo hành chống thủng do oxy hóa lên đến 10 năm.

Hệ thống mái lợp Seamlock được thiết kế với các mối nối đứng khóa kép (standing seam) hoặc ngàm sập, giúp loại bỏ hoàn toàn các lỗ vít trên bề mặt tôn, từ đó khắc phục triệt để các vấn đề như rò rỉ nước, ăn mòn tại vị trí bắn vít và giảm thiểu nguy cơ tốc mái trong điều kiện gió bão. Với chiều cao sóng tôn từ 55-75mm, tôn Seamlock AZ100 hoạt động như một hệ thống máng nước lớn, đảm bảo thoát nước nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các công trình có độ dốc mái thấp.
Cấu tạo của tôn Seamlock AZ100
Tôn Seamlock AZ100 được sản xuất với cấu trúc 3 lớp chính, mang lại độ bền và tính thẩm mỹ cao:
-
Lớp thép nền: Thép cường độ cao G300-G550, có độ dày từ 0,35mm đến 0,6mm, đảm bảo khả năng chịu lực kéo và tính đàn hồi tốt.
-
Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100): Lớp mạ với thành phần 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ tôn trong môi trường khắc nghiệt.
-
Lớp sơn phủ: Bao gồm lớp sơn lót và lớp sơn màu bề mặt (10-25 micron), tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống tia UV, chống phai màu theo thời gian.
Quy trình sản xuất tôn Seamlock AZ100 tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật Bản), ASTM (Hoa Kỳ) và BS EN (Châu Âu), đảm bảo chất lượng đồng đều và độ bền lâu dài.
2. Ưu điểm nổi bật của tôn Seamlock AZ100
Tôn Seamlock AZ100 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại tôn lợp truyền thống, khiến nó trở thành giải pháp lý tưởng cho các công trình hiện đại:

-
Chống thấm nước tuyệt đối: Thiết kế không sử dụng vít bắn trực tiếp giúp loại bỏ nguy cơ rò rỉ nước qua các lỗ vít. Mối nối đứng khóa kép đảm bảo độ kín tuyệt đối dưới mọi điều kiện thời tiết.
-
Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Lớp mạ AZ100 với thành phần nhôm và kẽm cao cấp giúp tôn Seamlock AZ100 chống lại sự oxy hóa và ăn mòn, đặc biệt phù hợp với các công trình gần biển hoặc khu vực có độ ẩm cao.
-
Độ bền cao: Với tuổi thọ từ 10 đến 50 năm tùy thuộc vào độ dày và điều kiện môi trường, tôn Seamlock AZ100 đảm bảo chi phí bảo trì thấp và hiệu quả sử dụng lâu dài.
-
Khả năng chịu gió bão: Hệ thống mái Seamlock đạt chỉ số UL 90 về khả năng chống gió bốc, chịu được bão cấp 12, phù hợp với các khu vực thường xuyên chịu tác động của thời tiết khắc nghiệt.
-
Thoát nước hiệu quả: Chiều cao sóng tôn từ 55-75mm, kết hợp với thiết kế sóng hình quả trám hoặc sóng phụ, tạo thành máng nước lớn giúp thoát nước nhanh, chống tràn và đọng nước, đặc biệt ở các mái có độ dốc thấp.
-
Tính thẩm mỹ cao: Tôn Seamlock AZ100 có bề mặt phẳng, không lộ vít, cùng với lớp sơn màu đa dạng (xanh dương, đỏ đậm, vàng kem, v.v.), mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho công trình.
-
Tiết kiệm chi phí: Khoảng cách xà gồ lớn hơn so với tôn thông thường giúp giảm chi phí vật liệu kết cấu. Ngoài ra, việc cán tôn trực tiếp tại công trình giúp tối ưu hóa chiều dài tấm tôn, giảm mối nối và chi phí vận chuyển.
Với những ưu điểm vượt trội trên tôn seamlock AZ100 là sẩn phẩm được ưa chuộng sử dụng trong nhiều công trình.
⊗Nhược điểm của tôn Seamlock AZ100
Mặc dù có nhiều ưu điểm, tôn Seamlock AZ100 cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc:
- Chi phí ban đầu cao: Giá thành của tôn Seamlock AZ100 thường cao hơn so với các loại tôn lợp truyền thống do công nghệ sản xuất phức tạp và yêu cầu phụ kiện chuyên dụng.
- Yêu cầu thi công kỹ thuật cao: Việc lắp đặt tôn Seamlock đòi hỏi đội ngũ thi công có tay nghề và sử dụng máy móc chuyên dụng để viền mép hoặc bóp bẹp mối nối, nếu không có thể gây xước hoặc rạn sơn.
- Hạn chế về khổ tôn: Với các loại tôn Seamlock 470mm, do phải xẻ đôi cuộn tôn 1200mm, mép tôn có thể không được bảo vệ bởi lớp mạ, dẫn đến nguy cơ ăn mòn tại các mép này.
3. Ứng dụng của tôn Seamlock AZ100
Nhờ vào các đặc tính ưu việt, tôn Seamlock AZ100 được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình, bao gồm:
- Nhà xưởng công nghiệp: Lợp mái cho nhà máy, kho bãi, nhà xưởng sản xuất với diện tích lớn (>5000m²), đặc biệt ở các khu vực có thời tiết khắc nghiệt.
- Công trình công cộng: Sân vận động, nhà thi đấu, nhà ga, sân bay, trung tâm thương mại, nơi yêu cầu mái lợp bền vững và thẩm mỹ.
- Nhà dân dụng cao cấp: Biệt thự, nhà phố sử dụng tôn Seamlock AZ100 để tạo điểm nhấn hiện đại và sang trọng.
- Vách ngăn và trần: Dùng làm vách ngăn cách âm, cách nhiệt cho nhà xưởng, văn phòng hoặc trần nhà công nghiệp.
- Công trình gần biển: Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, tôn Seamlock AZ100 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình ở khu vực ven biển.
DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH – DỰ ÁN SỬ DỤNG TÔN SEAMLOCK AZ100/AZ150
| Tên dự án/công trình | Địa điểm | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|
| Nhà máy Samsung Bắc Ninh | Bắc Ninh | Lợp mái khu sản xuất, kho hàng |
| Trung tâm Logistics Vinamilk | Bình Dương | Hệ thống mái kho lạnh & mái nhà xưởng |
| Cảng Quốc tế Cái Mép – Thị Vải | Bà Rịa – Vũng Tàu | Mái che khu vực bốc dỡ container |
| Nhà máy sản xuất Coca-Cola | Long An | Mái nhà máy và mái hệ thống xử lý nước |
| Nhà kho lạnh Mega Cold Storage | TP.HCM | Mái chống dột, chống nhiệt hiệu quả |
| Trung tâm thương mại Aeon Mall | Hà Nội | Mái khu kỹ thuật, mái hệ thống phụ trợ |
| Dự án nhà máy Tetra Pak | Bình Dương | Mái nhà xưởng và mái kỹ thuật phụ |
| Nhà xưởng giày thể thao Nike | Đồng Nai | Mái nhà xưởng quy mô lớn |
| Khu công nghiệp VSIP 2 – Các nhà máy FDI | Bình Dương | Sử dụng cho nhiều mái công trình trong KCN |
| Nhà kho logistics Shopee | TP. Thủ Đức, TP.HCM | Lợp mái kho hàng phân phối quy mô lớn |
| Dự án nhà máy Masan Meat Life | Hà Nam | Hệ thống mái chế biến & đóng gói thực phẩm |
| Kho vận công nghệ cao của Lazada | Củ Chi, TP.HCM | Mái kho, mái nhà phân loại hàng tự động |
| Sân vận động mini trường quốc tế Việt Úc | Quận 7, TP.HCM | Mái che khán đài & hành lang |
| Trung tâm phân phối Bách Hóa Xanh – MWG | Long An | Mái kho lạnh và mái phân phối tự động |
Nhận xét chung về ứng dụng thực tế
- Tôn Seamlock AZ100/AZ150 đang được sử dụng phổ biến cho các dự án yêu cầu cao về độ kín nước, chống ăn mòn và thẩm mỹ hiện đại
- Phù hợp cho: nhà xưởng, nhà kho, trung tâm logistics, nhà máy chế biến thực phẩm, kho lạnh, công trình thương mại – công cộng
- Đặc biệt lý tưởng với khu vực có mưa bão thường xuyên hoặc nơi yêu cầu hệ mái có tuổi thọ cao trên 20 năm
4. Quy cách và thông số kỹ thuật
Tôn Seamlock AZ100 được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau để phù hợp với từng loại công trình. Dưới đây là các thông số kỹ thuật phổ biến:

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TÔN SEAMLOCK AZ100
Hạng mục |
Thông số chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn Seamlock AZ100 |
| Loại mạ | Hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) – 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silicon |
| Độ dày thông dụng (mm) | 0.40 mm – 0.45 mm – 0.50 mm – 0.55 mm – 0.60 mm |
| Khổ tôn (kích thước phủ bì) | 430 mm – 475 mm – 500 mm – 600 mm |
| Khổ hiệu dụng | 400 mm – 455 mm – 475 mm – 580 mm |
| Chiều dài tấm | Theo yêu cầu đặt hàng (thường từ 2 – 12 mét, có thể cán theo kích thước công trình) |
| Cường độ chịu lực | G550 (tương đương 550 MPa) – Độ bền cao, chống cong vênh, chịu tải trọng lớn |
| Trọng lượng lớp mạ | AZ100 = 100g/m² (50g mỗi mặt) |
| Hình dáng sóng | Sóng Seamlock không vít, liên kết khóa gài dạng snap-lock hoặc seam-lock (tùy chọn) |
| Độ dốc mái tối thiểu | ≥ 3° (đối với hệ seamlock cuộn máy), ≥ 5° (hệ thủ công hoặc chiều dài ngắn) |
| Màu sắc | Mạ nhôm kẽm (màu bạc ánh kim) hoặc tôn màu phủ sơn PVDF/SMP/Polyester (tuỳ chọn) |
| Lớp sơn phủ | – Mặt trên: Lớp sơn bảo vệ màu + sơn lót chống ăn mòn – Mặt dưới: Sơn back coat bảo vệ |
| Tuổi thọ trung bình | 20 – 30 năm (trong điều kiện sử dụng và lắp đặt chuẩn kỹ thuật) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A792/A792M – JIS G3321 – ISO 9223 |
Ghi chú:
- Tôn Seamlock AZ100 thường được sử dụng cho các công trình quy mô trung bình đến lớn, yêu cầu độ bền tốt, chống dột tối ưu mà vẫn tiết kiệm chi phí hơn AZ150.
- Có thể kết hợp với phụ kiện như: máng xối, vít inox, silicon chống dột, nẹp diềm, tấm úp nóc…
Một số loại tôn Seamlock AZ100 phổ biến
- Tôn Seamlock 470mm: Khổ hiệu dụng 470mm, chiều cao sóng 64mm, phù hợp với các công trình nhỏ và vừa. Tuy nhiên, do xẻ đôi cuộn tôn 1200mm, mép tôn có thể dễ bị ăn mòn hơn.
- Tôn Seamlock 1040mm: Khổ hiệu dụng 1040mm, chiều cao sóng 70mm, ít mối nối hơn (giảm 50% so với loại 470mm), phù hợp với công trình lớn, giảm nguy cơ thấm dột và tăng tính thẩm mỹ với sóng hình quả trám.
- Tôn Seamlock 485/490/500mm: Các biến thể của loại 470mm, với chiều rộng hiệu dụng lớn hơn nhưng chiều cao sóng thấp hơn (55-60mm).
Phụ kiện đi kèm tôn Seamlock AZ100
Để đảm bảo hiệu quả thi công và độ bền của mái lợp, tôn Seamlock AZ100 thường đi kèm với các phụ kiện chuyên dụng, bao gồm:
-
Đai cliplock (970mm, 470mm): Dùng để liên kết tôn với xà gồ mà không cần bắn vít trực tiếp.
-
Đai kẹp tôn Seamlock: Hỗ trợ kết nối các tấm tôn, đảm bảo độ chắc chắn và chống thấm.
-
Tôn diềm, máng xối, ống xối: Giúp hoàn thiện hệ thống thoát nước và tăng tính thẩm mỹ.
-
Vít, bít kín, matit cuộn: Dùng để cố định đai kẹp và bịt kín các mối nối.
Các phụ kiện này thường được cung cấp đầy đủ khi đặt mua tôn Seamlock từ các nhà phân phối uy tín.
5. Quy trình thi công tôn Seamlock
Thi công tôn Seamlock AZ100 đòi hỏi sự chính xác và chuyên nghiệp để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ của mái lợp. Dưới đây là các bước cơ bản:

-
Chuẩn bị vật tư và thiết bị: Kiểm tra chất lượng tôn, phụ kiện, máy cán tôn, máy viền mép và các công cụ bảo hộ lao động.
-
Cán tôn tại công trình: Tôn Seamlock thường được cán trực tiếp tại công trường để tạo ra các tấm tôn dài theo yêu cầu, giảm mối nối.
-
Lắp đặt đai kẹp: Bắn đai kẹp vào xà gồ theo dây căng, đảm bảo vị trí chính xác.
-
Lợp tôn: Đặt các tấm tôn vào đai kẹp, nhấn chặt và sử dụng máy viền mép để liên kết các tấm tôn bằng kiểu khóa standing seam.
-
Hoàn thiện: Lắp đặt máng xối, tôn diềm, kiểm tra độ kín và vệ sinh mái sau thi công.
Lưu ý khi thi công
-
Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động khi làm việc ở độ cao.
-
Tránh kéo lê hoặc cọ sát tôn để ngăn xước bề mặt.
-
Đảm bảo độ dốc mái tối thiểu 3-5 độ để hỗ trợ thoát nước.
-
Sử dụng đội ngũ thi công chuyên nghiệp để tránh lỗi kỹ thuật như rạn sơn hoặc biến dạng mối nối.
6. Các thương hiệu tôn Seamlock AZ100 nổi tiếng tại Việt Nam
Tôn Seamlock AZ100 được sản xuất bởi nhiều thương hiệu uy tín tại Việt Nam, nổi bật với chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế và chính sách bảo hành rõ ràng. Dưới đây là một số thương hiệu hàng đầu:

-
Tôn Đông Á: Là một trong những nhà sản xuất tôn thép hàng đầu Việt Nam, Tôn Đông Á cung cấp tôn Seamlock AZ100 với độ bền cao, đa dạng màu sắc và giá cả cạnh tranh. Sản phẩm của Đông Á được sử dụng rộng rãi trong các công trình lớn như nhà xưởng và trung tâm thương mại.
-
Tôn Hoa Sen: Với hệ thống dây chuyền sản xuất hiện đại, Hoa Sen là thương hiệu quen thuộc với các dòng tôn Seamlock chất lượng cao, đặc biệt là loại 1040mm, phù hợp cho các công trình có diện tích lớn. Hoa Sen cũng nổi tiếng với chính sách bảo hành chống ăn mòn lên đến 10 năm.
-
Tôn Pomina: Pomina tập trung vào các sản phẩm tôn mạ hợp kim nhôm kẽm chất lượng cao, với tôn Seamlock AZ100 được đánh giá cao về độ cứng và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt. Thương hiệu này phổ biến ở khu vực miền Nam.
-
Tôn Nam Kim: Nam Kim cung cấp tôn Seamlock với lớp mạ AZ100 đạt chuẩn, phù hợp cho các công trình gần biển nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm của Nam Kim được ưa chuộng nhờ giá thành hợp lý và độ bền lâu dài.
-
Tôn Phương Nam: Là thương hiệu liên doanh Việt Nam – Nhật Bản, Tôn Phương Nam mang đến tôn Seamlock AZ100 với công nghệ sản xuất tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.
Khi chọn mua tôn Seamlock AZ100, khách hàng nên ưu tiên các thương hiệu trên và kiểm tra kỹ giấy chứng nhận chất lượng (CO, CQ) để đảm bảo sản phẩm chính hãng.
7. Hướng dẫn bảo dưỡng tôn Seamlock AZ100
Để đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài của tôn Seamlock AZ100, việc bảo dưỡng định kỳ là rất quan trọng. Dưới đây là các bước bảo dưỡng cơ bản:
1. Vệ sinh bề mặt mái tôn:
- Tần suất: 3-6 tháng/lần, tùy thuộc vào điều kiện môi trường (gần biển, khu công nghiệp, hoặc khu vực nhiều bụi).
- Cách thực hiện: Sử dụng nước sạch và vòi phun áp lực thấp để rửa sạch bụi bẩn, lá cây, hoặc cặn bẩn bám trên bề mặt tôn. Có thể dùng dung dịch xà phòng trung tính pha loãng để làm sạch các vết bẩn cứng đầu. Tránh sử dụng hóa chất mạnh hoặc bàn chải cứng để không làm xước lớp sơn phủ.
- Lưu ý: Kiểm tra và làm sạch hệ thống máng xối, ống thoát nước để tránh tắc nghẽn, gây đọng nước trên mái.
2. Kiểm tra mối nối và phụ kiện:
- Tần suất: 6-12 tháng/lần.
- Cách thực hiện: Kiểm tra các mối nối đứng khóa kép, đai kẹp và phụ kiện (máng xối, tôn diềm) để đảm bảo không bị lỏng lẻo hoặc hư hỏng. Nếu phát hiện rỉ sét nhẹ tại các mép cắt, sử dụng sơn chống rỉ chuyên dụng để phủ lên khu vực này.
- Lưu ý: Liên hệ đội ngũ thi công chuyên nghiệp nếu cần sửa chữa hoặc thay thế phụ kiện.
3. Kiểm tra lớp sơn phủ:
- Tần suất: 1-2 năm/lần.
- Cách thực hiện: Quan sát bề mặt tôn để phát hiện dấu hiệu bong tróc, phai màu hoặc trầy xước lớp sơn. Nếu cần, liên hệ nhà cung cấp để sơn lại bằng loại sơn chuyên dụng phù hợp với tôn Seamlock AZ100.
- Lưu ý: Việc sơn lại cần được thực hiện bởi đội ngũ có kinh nghiệm để đảm bảo độ bám dính và thẩm mỹ.
4. Bảo vệ mái tôn trong môi trường khắc nghiệt:
- Đối với các công trình gần biển hoặc khu vực có nồng độ muối cao, nên tăng tần suất vệ sinh (2-3 tháng/lần) để loại bỏ muối bám trên bề mặt tôn.
- Tránh để các vật liệu kim loại khác (như sắt, đồng) tiếp xúc lâu dài với tôn, vì có thể gây ra hiện tượng ăn mòn điện hóa.
5. Lưu trữ và bảo quản trước thi công:
- Nếu tôn Seamlock AZ100 chưa được thi công ngay, cần bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
- Đặt các tấm tôn trên pallet hoặc giá đỡ, không để tiếp xúc trực tiếp với mặt đất để tránh rỉ sét.
Việc bảo dưỡng đúng cách không chỉ kéo dài tuổi thọ của tôn Seamlock AZ100 mà còn giúp duy trì vẻ đẹp và hiệu quả chống thấm của mái lợp.
8. Giá tôn Seamlock AZ100 và nơi mua uy tín tại TP.HCM
Giá tôn Seamlock AZ100 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, thương hiệu, số lượng đặt hàng và khu vực phân phối. Theo thông tin tham khảo, giá tôn Seamlock 1040mm dao động từ 96.000 – 136.000 VNĐ/mét và tôn Seamlock 470mm có giá thấp hơn, khoảng 65.000 – 100.000 VNĐ/mét (giá mang tính tham khảo, cần liên hệ nhà cung cấp để được báo giá chính xác).

Dưới đây là bảng báo giá tôn Seamlock của các nhà máy Tôn Đông Á, Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Tân Phước Khanh, … cung cấp bởi Sắt Thép SATA
- Mạ kẽm màu / Mạ lạnh / Mạ lạnh màu dày 0.40 mm – 0.70 mm, G350 / G450
- Phụ kiện: Đai kẹp seamlock, vít mạ kẽm & foam chặn trên dưới
- Biện pháp thi công: Gia công sản xuất tại chân công trình
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá thành (VND/m) |
|---|---|---|
| Tôn Seamlock 0,45 mm (H66, AZ100) | 0.45 | 96.000 |
| Tôn Seamlock 0,50 mm (H66, AZ100) | 0.5 | 106.000 |
| Tôn Seamlock 0,55 mm (H66, AZ100) | 0.55 | 116.000 |
| Tôn Seamlock 0,45 mm (H66, AZ100) | 0.45 | 105.000 |
| Tôn Seamlock 0,50 mm (H66, AZ100) | 0.5 | 116.000 |
| Tôn Seamlock 0,55 mm (H66, AZ100) | 0.55 | 125.000 |
| Seamlock 0,45 mm, AZ100 màu dương tím (tôn Phương Nam) | 0.45 | 117.000 |
| Seamlock 0,50 mm, AZ100 màu Trắng (tôn Phương Nam) | 0.5 | 136.000 |
Lưu ý bảng báo giá tôn seamlock trên:
- Giá tôn seamlock trên đã bao gồm 10% VAT
- Miễn phí vận chuyển trong nội thành TPHCM
- Hàng chính hãng, có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng cam kết hàng mới 100%
9. So sánh tôn Seamlock AZ100 và tôn Cliplock – Loại nào phù hợp với công trình của bạn?
Khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho các công trình công nghiệp, dân dụng hoặc thương mại hiện đại, hai dòng sản phẩm được ưa chuộng hàng đầu hiện nay là tôn Seamlock AZ100 và tôn Cliplock. Cả hai đều nổi bật với thiết kế không sử dụng vít, giúp tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống dột, nhưng lại có những khác biệt rõ rệt về kỹ thuật, tính năng và ứng dụng.

✅ 1. Tổng quan về hai loại tôn
| Tiêu chí | Tôn Seamlock AZ100 | Tôn Cliplock |
|---|---|---|
| Cấu tạo lớp mạ | Hợp kim nhôm – kẽm AZ100 (tỷ lệ Al 55%, Zn 43.5%) | Mạ kẽm hoặc AZ100 tùy phiên bản |
| Hình thức liên kết | Khóa gài không vít (dạng khóa seam) | Gài âm vào chân sóng + kẹp chuyên dụng (clip) |
| Hệ thống vít | Không vít xuyên mái – dùng máy bắn khóa hoặc gài cơ học | Không vít xuyên mái – cố định bằng clip dưới chân sóng |
| Khả năng chống dột | Rất cao – khóa liền mạch, kín tuyệt đối | Cao – nếu lắp đúng kỹ thuật và đúng độ dốc tối thiểu |
| Tính thẩm mỹ | Hiện đại, tối giản, thích hợp cho kiến trúc cao cấp | Công nghiệp, mạnh mẽ, đường nét sóng rõ |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà máy, kho xưởng, trung tâm thương mại, biệt thự, showroom | Kho xưởng, nhà máy, trung tâm logistics |
2. So sánh chi tiết về thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Tôn Seamlock AZ100 | Tôn Cliplock |
|---|---|---|
| Độ dày phổ biến (mm) | 0.40 – 0.55 mm | 0.40 – 0.60 mm |
| Chiều rộng hiệu dụng | 400 – 475 mm | 406 – 700 mm (tùy thiết kế Cliplock 406, 700, v.v.) |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu, tối đa 12 mét | Cắt theo yêu cầu |
| Độ dốc tối thiểu | ≥ 3 độ (tùy cấu hình sóng và độ dài tấm) | ≥ 1 độ – nhờ hệ clip giữ và rãnh thoát nước đặc biệt |
| Cường độ thép | G550 (550 MPa) | G300 – G550 (tùy loại) |
| Lớp sơn phủ | PVDF / SMP / Polyester (tuỳ chọn) | PVDF / Polyester / không sơn (mạ kẽm thô) |
| Công nghệ lắp đặt | Dùng máy Seamlock cuộn mép hoặc gài tay | Cố định bằng clip, vít giữ clip và không lộ vít trên mái |
| Tính mở rộng & co giãn | Tốt – có thể giãn nở nhiệt mà không hở mối nối | Tốt – có clip linh hoạt hỗ trợ giãn nở |
3. Ưu – Nhược điểm từng loại
Tôn Seamlock AZ100
Ưu điểm:
-
Chống dột tuyệt đối nhờ thiết kế liền mạch, không vít xuyên
-
Bề mặt sóng tinh tế, phù hợp cả công trình dân dụng cao cấp
-
Độ bền cao, lớp mạ AZ100 chống ăn mòn tốt
-
Thích hợp với mái có độ dốc thấp đến trung bình
Nhược điểm:
-
Thi công yêu cầu đội ngũ chuyên nghiệp hoặc máy cuộn mép seamlock
-
Chi phí cao hơn tôn truyền thống
Tôn Cliplock
Ưu điểm:
-
Dễ thi công, không cần máy móc phức tạp
-
Lắp đặt nhanh với clip chuyên dụng
-
Giá thành thấp hơn Seamlock
-
Phù hợp công trình diện tích lớn, độ dốc thấp
Nhược điểm:
-
Khả năng chống dột phụ thuộc nhiều vào clip và kỹ thuật thi công
-
Không phù hợp công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ cao
4. Nên chọn tôn Seamlock AZ100 hay Cliplock?
| Loại công trình | Khuyến nghị sử dụng |
|---|---|
| Biệt thự, nhà phố cao cấp, showroom | ✅ Seamlock AZ100 |
| Trung tâm thương mại, nhà máy chế biến thực phẩm | ✅ Seamlock AZ100 |
| Kho xưởng công nghiệp diện tích lớn | ✅ Cliplock (vì tối ưu chi phí – dễ thi công) |
| Dự án mái lợp có độ dốc cực thấp | ✅ Cliplock hoặc Seamlock AZ150 |
| Công trình yêu cầu thẩm mỹ + độ bền + chống dột cao | ✅ Seamlock AZ100 hoặc AZ150 |
Tôn Seamlock AZ100 là lựa chọn hoàn hảo nếu bạn cần sự kết hợp giữa độ bền, thẩm mỹ và khả năng chống dột tuyệt đối. Trong khi đó, tôn Cliplock lại phù hợp hơn cho những công trình quy mô lớn, cần lắp đặt nhanh, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả che phủ.
10. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Seamlock AZ100 chính hãng, Chất Lượng TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những nhà cung cấp hàng đầu Tôn Seamlock AZ100 chính hãng, chất lượng . Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi đã xây dựng được uy tín và vị thế vững chắc nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp Tôn Seamlock AZ100 chất lượng cao, giá cả cạnh tranh tại TP.HCM.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Ưu đãi chiết khấu hấp dẫn cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn TP. HCM.
Sắt Thép SATA luôn nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy, đồng hành cùng quý khách xây dựng những công trình vững chắc và bền đẹp.
Thông Tin Liên Hệ
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
- Fanpage:













