Giá Tôn PU Bao Nhiêu Tiền 1m2? Bạn đang tìm hiểu về giá tôn PU cách nhiệt để dự toán chi phí cho công trình của mình? Những tháng nắng nóng nhất năm đang dần đến là khi nhu cầu tôn cácch nhiệt Pu đặc biệt tăng cao nên Giá tôn PU thường không cố định mà có sự biến động. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và cập nhật nhất về giá tôn PU trên thị trường hiện nay. Hãy cùng khám phá để có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình nhé!
1. Tôn PU là gì? Cấu tạo có gì đặc biệt?
Tôn PU (Polyurethane) là một loại vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Tôn PU được cấu tạo từ ba lớp chính: lớp tôn nền, lớp lõi xốp PU và lớp màng PP/PVC ép giấy bạc.
- Lớp tôn nền: Đây là lớp tôn mạ màu chất lượng cao, có độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt, giúp bảo vệ công trình khỏi các tác động của môi trường như mưa, nắng, gió.
- Lớp PU (Polyurethane): Lớp xốp PU có khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, giúp giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. PU là một hợp chất cao phân tử được hình thành từ các polyol, isocyanate, chất xúc tác và chất tạo bọt.
- Lớp màng PP/PVC ép giấy bạc: Lớp này giúp tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống bức xạ nhiệt, ngăn chặn sự thẩm thấu nhiệt từ bên ngoài vào trong công trình.
Thông số kỹ thuật Tôn Cách Nhiệt PU:

Vật liệu và độ dày:
- Lớp tôn nền: Tôn Đông Á, tôn SSSC Phương Nam, tôn Việt Nhật, tôn Hoa Sen, tôn Bluscope với độ dày từ 0.30mm đến 0.70mm.
- Lớp PU (lớp giữa): Xốp PU (Polyurethane) với độ dày sóng âm từ 18mm đến 20mm, sóng dương từ 36mm đến 46mm, tỷ trọng 32.75 kg/m³.
- Lớp giấy bạc: Giấy bạc có độ dày 0.06mm đến 0.08mm, màu óng ánh.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Lớp tôn nền | Tôn Đông Á, Tôn SSSC Phương Nam, Tôn Việt Nhật, Tôn Hoa Sen, Tôn Bluscope |
| Độ dày lớp tôn nền (mm) | 0.30, 0.35, 0.40, 0.45, 0.50, 0.55, 0.60, 0.70 |
| Lớp PU (lớp giữa) | Xốp PU (Polyurethane) |
| Độ dày sóng âm (mm) | 18 – 20 |
| Độ dày sóng dương (mm) | 36 – 46 |
| Tỷ trọng PU (kg/m³) | 32.75 |
| Lớp giấy bạc | Giấy bạc |
| Độ dày lớp giấy bạc (mm) | 0.06 – 0.08 |
| Màu sắc lớp giấy bạc | Màu óng ánh |
| Khả năng chịu gió bão | Pph = 160kg/m² |
| Khả năng chịu lực | 300 ~ 345kg/m² |
| Khả năng cách âm | 25.01 dB (tần số 250 – 4000Hz) |
| Độ bền nén | 33.9N/cm³ |
| Chênh lệch nhiệt độ | 32°C (nhiệt độ trên mặt tôn 65°C, dưới tấm lợp 33°C) |
| Tỷ suất truyền nhiệt | λ = 0.018 (kcal/m.h) |
| Tỷ suất hút nước | Hv = 9.11% |
| Tỷ trọng hút ẩm | W = 0.5001 |
| Khổ sản phẩm | 1070mm |
| Khổ hiệu dụng | 1000mm |
| Chiều dài | Theo kích thước công trình trong phạm vi vận chuyển (≥ 15,000mm) |
| Màu sắc | Theo yêu cầu của khách hàng |
Ghi chú: Các thống tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng. Liên hệ đơn vị cung cấp dể biết thêm thông tin chi tiết!
Quy trình sản xuất tôn Pu tại Sắt Thép SATA
1. Chuẩn bị nguyên liệu
- Cuộn tôn nền: Sử dụng các cuộn tôn mạ màu chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín như tôn Đông Á, tôn Phương Nam, tôn Việt Nhật, tôn Bluscope. Các cuộn tôn này có độ dày từ 0.30mm đến 0.70mm, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Hóa chất PU: Bao gồm polyol, isocyanate, chất xúc tác và chất tạo bọt. Các hóa chất này được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả cách nhiệt, cách âm của sản phẩm.
2. Xả cuộn tôn
- Cuộn tôn nền được đưa vào máy xả cuộn để chuẩn bị cho quá trình cán tôn. Máy xả cuộn giúp tôn được trải đều và liên tục, đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ.
3. Cán tôn
- Tôn nền được đưa qua máy cán để tạo hình sóng. Quá trình này giúp tôn có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn. Các loại sóng ph ổ biến bao gồm sóng âm và sóng dương, với độ dày sóng âm từ 18mm đến 20mm và sóng dương từ 36mm đến 46mm.
4. Phun bọt PU
- Tôn đã được cán sóng sẽ đi qua máy phun bọt PU. Hỗn hợp PU được phun đều lên bề mặt tôn với độ dày tương ứng. Quá trình này giúp tạo lớp cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Máy phun cao áp chuyên dụng đảm bảo lớp PU được phân bố đều và bám chắc vào tôn nền.
5. Ép và gia nhiệt
- Sau khi phun bọt PU, tôn được đưa vào máy ép và gia nhiệt để lớp PU bám chắc vào tôn nền. Quá trình này cũng giúp tăng độ bền và độ cứng của sản phẩm. Nhiệt độ và áp suất được điều chỉnh chính xác để đảm bảo chất lượng lớp PU.
6. Cắt tôn
- Tôn sau khi đã hoàn thành các bước trên sẽ được chuyển tới máy cắt để cắt theo kích thước yêu cầu. Máy cắt đảm bảo độ chính xác cao và đồng đều cho từng tấm tôn. Kích thước sản phẩm có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của khách hàng, với khổ sản phẩm là 1070mm và khổ hiệu dụng là 1000mm.
7. Kiểm tra chất lượng
Sản phẩm tôn PU hoàn thiện sẽ được kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng trước khi đóng gói và xuất xưởng. Các tiêu chí kiểm tra bao gồm:
- Độ dày: Đảm bảo độ dày của lớp tôn nền và lớp PU đạt tiêu chuẩn.
- Độ bền: Kiểm tra khả năng chịu lực và chịu gió bão của tôn.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm: Đo lường hiệu quả cách nhiệt và cách âm của sản phẩm.
- Độ bền nén: Kiểm tra độ bền nén của lớp PU.
- Tỷ suất truyền nhiệt và hút nước: Đảm bảo tỷ suất truyền nhiệt và hút nước của sản phẩm đạt yêu cầu.
8. Đóng gói và vận chuyển
- Tôn PU sau khi kiểm tra đạt tiêu chuẩn sẽ được đóng gói cẩn thận và vận chuyển đến khách hàng. Quá trình đóng gói đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Chiều dài sản phẩm có thể được điều chỉnh theo kích thước công trình trong phạm vi vận chuyển (≥ 15,000mm).
Quy trình sản xuất tôn PU đòi hỏi sự chính xác và kỹ thuật cao để đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Sản phẩm tôn PU không chỉ có khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội mà còn có tính thẩm mỹ cao và độ bền lâu dài.
Các thương hiệu tôn pu nổi tiếng

Một số thương hiệu cung cấp tôn PU chất lượng nổi tiếng trên thị trường có thể kể đến như:
- Tôn Hoa Sen: Chất lượng cao, đa dạng mẫu mã, cách nhiệt và cách âm tốt.
- Tôn Đông Á: Công nghệ hiện đại, chống cháy, cách nhiệt và cách âm hiệu quả.
- Tôn Phương Nam (SSSC): Độ bền cao, cách nhiệt và cách âm vượt trội.
- Tôn Việt Nhật: Tiêu chuẩn Nhật Bản, chất lượng và thẩm mỹ cao.
- Tôn BlueScope Zacs: Thân thiện với môi trường, chất lượng quốc tế.
- Tôn Nam Kim: Công nghệ hiện đại, độ bền và thẩm mỹ cao.
- Tôn Olympic: Uy tín, cách nhiệt và cách âm tốt.
2. Ưu điểm nổi bật của tôn Pu
Tôn PU (Polyurethane) có nhiều ưu điểm nổi bật, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng. Dưới đây là một số ưu điểm chính của tôn PU:
- Cách nhiệt hiệu quả: Tôn PU có khả năng cách nhiệt vượt trội nhờ lớp xốp PU dày đặc và cấu trúc ô kín. Điều này giúp giảm thiểu lượng nhiệt truyền vào nhà, giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
- Cách âm tốt: Lớp xốp PU cũng có khả năng cách âm hiệu quả, giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian yên tĩnh và thoải mái bên trong công trình.
- Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh chóng: So với các loại vật liệu lợp mái khác như ngói, tấm lợp fibrocement, tôn PU có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm tải trọng cho công trình và dễ dàng thi công.
- Chống thấm nước: Lớp tôn nền mạ màu và lớp màng PP/PVC ép giấy bạc giúp tôn PU có khả năng chống thấm nước tốt, bảo vệ mái nhà khỏi tác động của thời tiết khắc nghiệt.
- Tính thẩm mỹ cao: Tôn PU có nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Tuổi thọ cao: Tôn PU có độ bền cao, tuổi thọ trung bình lên đến 20 – 30 năm, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.
- Chống cháy: Một số loại tôn PU có khả năng chống cháy tốt, tăng tính an toàn cho công trình.
3. Ứng dụng của tôn cách nhiệt Pu trong thực tế
Tôn PU (Polyurethane) có nhiều ứng dụng trong các công trình xây dựng và công nghiệp nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của tôn PU:

- Nhà ở dân dụng: Tôn PU được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở dân dụng để làm mái lợp và vách ngăn. Khả năng cách nhiệt và cách âm của tôn PU giúp tạo ra không gian sống thoải mái, mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
- Nhà xưởng và kho bãi: Trong các công trình công nghiệp như nhà xưởng và kho bãi, tôn PU giúp giảm nhiệt độ bên trong, tạo môi trường làm việc thoải mái cho công nhân và bảo quản hàng hóa tốt hơn.
- Công trình thương mại: Tôn PU cũng được sử dụng trong các công trình thương mại như siêu thị, nhà hàng, khách sạn. Khả năng cách nhiệt và cách âm của tôn PU giúp tiết kiệm năng lượng và tạo không gian yên tĩnh, thoải mái cho khách hàng.
- Rạp chiếu phim, quán cà phê, phòng thu âm: Tôn PU được ứng dụng trong các rạp chiếu phim, quán cà phê và phòng thu âm để giảm tiếng ồn và duy trì nhiệt độ ổn định, tạo không gian lý tưởng cho các hoạt động giải trí và làm việc.
- Nhà ở tạm thời: Tôn PU là lựa chọn lý tưởng cho các công trình nhà ở tạm thời nhờ vào tính linh hoạt, dễ lắp đặt và khả năng cách nhiệt, cách âm tốt.
4. Bảng báo giá tôn Pu cách nhiệt mới nhất tại TP.HCM
Bảng Báo Giá Tôn PU Cách Nhiệt Hoa Sen
STT |
Độ Dày Thực Tế của Tôn |
Trọng Lượng (kg/m) |
Đơn Giá Khổ 1m (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | 2 zem 8 | 2.40 | 78.000 |
| 2 | 3 zem | 2.60 | 91.000 |
| 3 | 3 zem 2 | 2.80 | 138.000 |
| 4 | 3 zem 5 | 3.00 | 142.000 |
| 5 | 3 zem 8 | 3.25 | 143.000 |
| 6 | 4 zem | 3.35 | 161.000 |
| 7 | 4 zem 3 | 3.65 | 167.000 |
| 8 | 4 zem 5 | 4.00 | 182.000 |
| 9 | 4 zem 8 | 4.25 | 186.000 |
| 10 | 5 zem | 4.45 | 191.000 |
Bảng Báo Giá Tôn PU Cách Nhiệt Đông Á
STT |
Độ Dày Thực Tế của Tôn |
Trọng Lượng (kg/m) |
Đơn Giá Khổ 1m (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | 2 zem 8 | 2.40 | 73.000 |
| 2 | 3 zem | 2.60 | 88.000 |
| 3 | 3 zem 2 | 2.80 | 133.000 |
| 4 | 3 zem 5 | 3.00 | 136.000 |
| 5 | 3 zem 8 | 3.25 | 141.000 |
| 6 | 4 zem | 3.35 | 158.000 |
| 7 | 4 zem 3 | 3.65 | 162.000 |
| 8 | 4 zem 5 | 4.00 | 165.000 |
| 9 | 4 zem 8 | 4.25 | 173.000 |
| 10 | 5 zem | 4.45 | 182.000 |
Bảng Báo Giá Tôn PU Cách Nhiệt Phương Nam
STT |
Độ Dày Thực Tế của Tôn |
Trọng Lượng (kg/m) |
Đơn Giá Khổ 1m (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | 2 zem 8 | 2.40 | 63.000 |
| 2 | 3 zem | 2.60 | 78.000 |
| 3 | 3 zem 2 | 2.80 | 132.000 |
| 4 | 3 zem 5 | 3.00 | 133.000 |
| 5 | 3 zem 8 | 3.25 | 142.000 |
| 6 | 4 zem | 3.35 | 148.000 |
| 7 | 4 zem 3 | 3.65 | 154.000 |
| 8 | 4 zem 5 | 4.00 | 162.000 |
| 9 | 4 zem 8 | 4.25 | 171.000 |
| 10 | 5 zem | 4.45 | 176.000 |
Bảng Báo Giá Tôn PU Cách Nhiệt Việt Nhật
STT |
Độ Dày Thực Tế của Tôn |
Trọng Lượng (kg/m) |
Đơn Giá Khổ 1m (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | 2 zem 8 | 2.40 | 72.000 |
| 2 | 3 zem | 2.60 | 81.000 |
| 3 | 3 zem 2 | 2.80 | 122.000 |
| 4 | 3 zem 5 | 3.00 | 131.000 |
| 5 | 3 zem 8 | 3.25 | 139.000 |
| 6 | 4 zem | 3.35 | 145.000 |
| 7 | 4 zem 3 | 3.65 | 160.000 |
| 8 | 4 zem 5 | 4.00 | 161.000 |
| 9 | 4 zem 8 | 4.25 | 165.000 |
| 10 | 5 zem | 4.45 | 172.000 |
Lưu ý về bảng giá tôn Pu trên:
- Bảng giá tôn Pu trên chỉ mang tính chất tham khảo chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển. Liên hệ hotline để được thông tin chi tiết về mức giá mới nhất!
- Bảng giá tôn Pu trên có hiệu lực từ T3/2025 đến khi có thông báo giá mới và chỉ áp dụng với sản phẩm bán lẻ. Khách hàng mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá ưu đãi nhất!
- Thông tin chi tiết liên hệ trực tiếp hotline: 0903.725.545 để được tư vấn
5. So sánh 2 loại tôn cách nhiệt được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường? Nên sử dụng loại tôn nào ?
Để giúp khách hàng có cái nhìn khách quan hơn về sản phẩm, chúng tôi đã tiến hành so sánh 2 loại tôn cách nhiệt được sử dụng phổ biến nhất:
Tiêu chí |
Tôn PU (Polyurethane) |
Tôn EPS (Expanded Polystyrene) |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Gồm 3 lớp: lớp tôn nền, lớp lõi xốp PU và lớp màng PP/PVC ép giấy bạc. | Gồm 3 lớp: lớp tôn nền, lớp lõi xốp EPS và lớp tôn phẳng. |
| Khả năng cách nhiệt | Rất tốt, nhờ lớp xốp PU dày đặc và cấu trúc ô kín. | Tốt, nhờ cấu trúc bọt khí của xốp EPS. |
| Khả năng cách âm | Rất tốt, giảm tiếng ồn hiệu quả. | Tốt, nhưng không bằng tôn PU. |
| Khả năng chống cháy | Cao, lớp PU có khả năng chống cháy tốt. | Tương đối, xốp EPS đã qua xử lý có khả năng chống cháy. |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. | Rất nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. |
| Độ bền | Cao, tuổi thọ trung bình từ 20-30 năm. | Tương đối, tuổi thọ thấp hơn tôn PU. |
| Tính thẩm mỹ | Cao, nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng. | Tương đối, ít đa dạng hơn tôn PU. |
| Giá thành | Cao hơn do chất lượng và khả năng chống cháy, cách nhiệt, cách âm tốt hơn. | Thấp hơn, phù hợp với ngân sách hạn chế. |
| Ứng dụng | Nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, công trình thương mại, rạp chiếu phim, quán cà phê, phòng thu âm. | Nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, công trình thương mại, phòng sạch, kho lạnh. |
| Chi phí bảo trì | Thấp, do độ bền cao và ít cần bảo trì. | Cao hơn, do tuổi thọ thấp hơn và cần bảo trì thường xuyên hơn. |
Ghi chú: Bảng so sánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, việc lựa chọn loại tôn nào còn tùy thuộc vào yêu cầu riêng của từng loại công trình.
Nên Sử Dụng Loại Nào?
- Tôn PU: Phù hợp cho các công trình yêu cầu cao về khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy. Đặc biệt thích hợp cho các công trình có yêu cầu về độ bền và tính thẩm mỹ cao. Tuy giá thành cao hơn, nhưng chi phí bảo trì thấp và tuổi thọ dài hạn.
- Tôn EPS: Phù hợp cho các công trình có ngân sách hạn chế nhưng vẫn cần khả năng cách nhiệt và cách âm tốt. Thích hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp không yêu cầu quá cao về độ bền và tính thẩm mỹ.
Việc lựa chọn giữa tôn PU và tôn EPS phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình, ngân sách và các yếu tố môi trường. Hiểu rõ các đặc điểm của từng loại tôn sẽ giúp quý khách đưa ra quyết định đúng đắn, đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và tối ưu hóa chi phí.
6. Hướng Dẫn Bảo Quản Trước và Sau Thi Công Tôn PU Đúng Cách
Biết cách bảo quản tôn PU sẽ giúp duy trì chất lượng sản phẩm và kéo dài tuổi thọ cho công trình. Dưới đây là các phương pháp bảo quản và thi công tôn PU đúng cách.

Bảo Quản Tôn PU Trước Thi Công
Trước khi xuất thành phẩm ra khỏi kho lưu trữ, tôn PU cách nhiệt cần được bảo quản như sau:
- Đặt trên pallet: Luôn để sản phẩm trên pallet nhựa hoặc gỗ, có lót phía dưới bằng cao su non hoặc giấy carton để tránh trầy xước.
- Chất đống hợp lý: Một tầng chỉ nên chất dưới 150 tấm để không gây hư hỏng các tấm tôn ở phía dưới.
- Tránh ánh sáng trực tiếp: Đặt sản phẩm ở nơi tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp để ngăn ngừa sự xuống cấp của lớp sơn.
- Khu vực thoáng mát: Đặt sản phẩm trong khu vực thoáng mát, có độ pH trung tính (PH = 7) để tránh oxi hóa.
- Tránh xa nguồn nhiệt và điện: Để xa các nguồn điện và nguồn nhiệt cao có thể gây cháy nổ.
- Bảo vệ bề mặt: Không đặt các vật sắc nhọn lên trên để tránh trầy xước lớp sơn.
- Sử dụng thiết bị nâng hàng: Sử dụng xe nâng điện hoặc cẩu với kích thước lớn để di chuyển các tấm tôn PU đặt trên pallet đến nơi thi công.
Bảo Quản Tôn PU Sau Thi Công
Sau khi tôn PU cách nhiệt chống nóng được lắp đặt và đưa vào sử dụng, cần chú ý các điểm sau:
- Tránh vật nặng: Không để các vật dụng có trọng lượng quá nặng đặt lên bề mặt tôn để tránh móp méo hoặc gãy.
- Hạn chế di chuyển trên mái: Hạn chế di chuyển trên mái tôn để tránh gây móp méo, cong vênh hoặc gãy, có thể dẫn đến dột mái.
- Vệ sinh định kỳ: Luôn giữ vệ sinh mái tôn, không để rác và lá cây đọng lại, ít nhất 6 tháng/lần.
- Tránh hóa chất gây oxi hóa: Tránh để bề mặt tôn PU tiếp xúc trực tiếp với các hóa chất gây oxi hóa như xăng dầu, hóa chất, muối… để ngăn ngừa mài mòn, rỉ sét và thủng dột mái nhà.
- An toàn điện: Không kéo điện ngang gần hoặc trên mặt tôn để tránh rò điện gây cháy nổ và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Việc bảo quản tôn PU đúng cách trước và sau khi thi công sẽ giúp duy trì chất lượng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm, đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
7. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua tôn PU tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá tôn PU cập nhật mới nhất 2025
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị tiên phong tại TP.HCM chuyên phân phối tôn PU chính hãng, chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp.
Với nhiều năm kinh nghiệm và uy tín trên thị trường, SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- ✅ Sản phẩm tôn PU chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng, phù hợp với mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu, tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp tối ưu nhất.
- ✅ Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ vận chuyển miễn phí nội thành TP.HCM.
Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ mua tôn PU uy tín, giá cạnh tranh, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi công trình.
Sắt Thép SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường số 12, Khu đô thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
- Nhà máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Nhà máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà máy 4: 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP.HCM
- Fanpage:






















