1. Tìm hiểu về tôn Pu cách nhiệt là gì? Điều gì khiến loại tôn này phổ biến đến thế?
1.1. Tôn PU là gì?
Tôn PU (Polyurethane) là loại vật liệu lợp mái được yêu thích sử dụng trong những năm gần đây với cấu tạo từ ba lớp: lớp tôn nền, lớp lõi xốp PU và lớp màng PP/PVC ép giấy bạc. Đây là loại tôn cách nhiệt và cách âm hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.

1.2. Điều gì khiến loại tôn này được yêu chuộng sử dụng đến vậy?
Tôn Pu được yêu thích sử dụng nhừo sở hữu nhiều ưu điểm đặc biệt giúp khác phục các hạn chế của những thế hệ tôn đi trước. Loại tôn này được thiết kế phù hợp với các nước có khi hậu nóng ẩm trong đó có Việt Nam. Một số ưu điểm vượt trội mà loại tôn này sở hữu có thế kể đến như:
- Khả năng cách nhiệt xuất sắc: Giúp giữ nhiệt độ ổn định bên trong công trình, giảm thiểu sự ảnh hưởng của nhiệt độ bên ngoài, từ đó tiết kiệm năng lượng cho hệ thống làm mát và sưởi ấm.
- Cách âm hiệu quả: Lớp PU dày giúp giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, tạo không gian yên tĩnh và thoải mái hơn cho người sử dụng.
- Chống cháy: Được xử lý chống cháy, giúp giảm nguy cơ cháy lan, tăng cường an toàn cho công trình.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giảm tải trọng cho công trình và tiết kiệm chi phí xây dựng.
- Chống thấm nước: Lớp màng bảo vệ dưới giúp ngăn nước thấm vào bên trong, bảo vệ mái nhà khỏi tác động của thời tiết khắc nghiệt.
- Độ bền cao: Với tuổi thọ trung bình từ 20 đến 30 năm, đảm bảo sự bền vững và lâu dài cho công trình.
- Tính thẩm mỹ cao: Có nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Dễ dàng bảo trì: Với bề mặt nhẵn mịn, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, giúp duy trì vẻ đẹp và hiệu suất của mái nhà.
2. Một số thông tin cơ bản về tôn Pu
2.1. Đặc điểm cấu tạo
Tôn PU (Polyurethane) là một loại vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm và chống nóng hiệu quả. Cấu tạo của tôn PU gồm 3 lớp chính: Lớp tôn bề mặt + Lớp PU cách nhiệt + Lớp giấy bạc( tôn mạ hợp kim)
- Lớp tôn bề mặt:
- Lớp tôn này thường được làm từ thép mạ kẽm hoặc mạ màu cao cấp, giúp chống gỉ sét và bền bỉ với thời gian.
- Độ dày của lớp tôn bề mặt thường dao động từ 0.35 mm đến 0.5 mm, tùy thuộc vào yêu cầu của công trình.
- Lớp PU cách nhiệt:
- Lớp giữa là Polyurethane (PU), một loại vật liệu cách nhiệt và cách âm vượt trội.
- Lớp PU này có khả năng giữ cho không gian bên trong mát mẻ và yên tĩnh, đồng thời rất thân thiện với môi trường.
- Lớp giấy bạc hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm:
- Lớp dưới cùng có thể là giấy bạc hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp chống bức xạ và thẩm thấu nhiệt từ trên xuống.
- Lớp này cũng có tác dụng trang trí và tăng tính thẩm mỹ cho tấm tôn.
Tôn PU được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ những ưu điểm vượt trội như khả năng chống nóng, chống ồn, chống dột hiệu quả, và dễ dàng lắp đặt.
2.2. Bảng thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của tôn PU:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày tôn nền | 0.4 – 0.45 mm |
| Tỷ lệ mạ hợp kim | 54% nhôm, 44.5% kẽm, 1.005% silicon |
| Tỷ trọng | 32.13 kg/m³ |
| Tỷ trọng hút ẩm | 0.5001 |
| Tỷ suất hút nước | 9.11% (theo thể tích) |
| Tỷ suất truyền nhiệt | 0.018 kcal/m.h |
| Khả năng cách âm | 25.01 dB (trung bình từ 250 – 4000 Hz) |
| Khả năng chịu lực | 300 – 345 kg/m² |
| Khối lượng | 160 kg/m² |
| Khổ hiệu dụng | 1000 mm, khổ sản phẩm 1070 mm |
| Chiều dài tối đa | 15 m |
| Màu sắc | Đa dạng (xanh ngọc, xanh rêu, xanh dương tím, đỏ đậm hoặc theo yêu cầu) |
Ghi chú: Các thống số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo, các thông số có thể thay đổi tùy theo đơn vị sản xuất và khu vực khác nhau. Liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để biết thông tin chính xác nhất.

3. Một số ứng dụng của loại tôn này trong thực tế
Tôn Pu được sử đụng rộng rãi trong nhiều dạng công trình khác nhau từ dân dụng đến công nghiệp nhừo khả năng cách nhiệt tối ưu của mình. Một số ứng dụng phổ biến nhất của loại tôn này có thế kể đến như:
- Nhà ở dân dụng: Tôn PU được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở để đảm bảo không gian sống mát mẻ, yên tĩnh và tiết kiệm năng lượng.
- Nhà xưởng và kho lạnh: Với khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, tôn PU là lựa chọn lý tưởng cho các nhà xưởng, kho lạnh, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
- Trường học và bệnh viện: Tôn PU giúp tạo ra môi trường học tập và làm việc yên tĩnh, thoải mái, đồng thời đảm bảo an toàn với khả năng chống cháy.
- Văn phòng và trung tâm thương mại: Tôn PU không chỉ giúp cách nhiệt, cách âm mà còn tăng tính thẩm mỹ cho các công trình văn phòng và trung tâm thương mại.
- Công trình công nghiệp: Tôn PU được sử dụng trong các công trình công nghiệp như nhà máy, xưởng sản xuất để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và cách âm, giúp tạo môi trường làm việc tốt hơn.
- Các công trình công cộng: Tôn PU cũng được ứng dụng trong các công trình công cộng như nhà ga, sân bay, nhà thi đấu thể thao để đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng.
4. Có những loại tôn Pu nào trên thị trường
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại tôn Pu được cung cấp nhằm phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng. Trong bài viết này SATA sẽ đề cập đến 3 loại phổ biến nhất bao gồm:

4.1. Tôn PU 3 lớp
Tôn PU 3 lớp là loại tôn cách nhiệt được cấu tạo từ ba lớp: lớp tôn nền, lớp lõi xốp PU và lớp màng PP/PVC ép giấy bạc.
- Lớp tôn nền: Thường được làm từ thép mạ kẽm hoặc mạ màu cao cấp, giúp chống gỉ sét và bền bỉ với thời gian.
- Lớp PU cách nhiệt: Polyurethane (PU) là lớp giữa có khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, giúp giữ cho không gian bên trong mát mẻ và yên tĩnh.
- Lớp màng bảo vệ dưới: Tăng cường độ bền, chống thấm và bảo vệ công trình khỏi tác động của môi trường.
Ưu điểm:
- Cách nhiệt, cách âm tốt.
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Chống thấm nước và chống cháy.
- Tính thẩm mỹ cao với nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng.
- Tuổi thọ cao, từ 20 đến 30 năm.
4.2. Tôn PU giả ngói
Tôn PU giả ngói là loại tôn lợp mái có hình dáng và màu sắc giống ngói truyền thống, nhưng được làm từ kim loại. Loại tôn này được yêu chuộng sử dụng vì không chỉ đem lại vẻ đẹp cổ kính truyền thống, còn tích hợp được khả năng cách nhiệt và vô cùng gọn nhẹ.
- Lớp tôn nền: Thường là thép mạ màu, tạo độ bền và chống gỉ sét.
- Lớp PU cách nhiệt: Giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả.
- Lớp màng bảo vệ dưới: Chống thấm và tăng độ bền.
Ưu điểm:
- Tính thẩm mỹ cao, mang lại vẻ đẹp truyền thống cho ngôi nhà.
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng kết cấu nhà.
- Chịu lực tốt, chống chọi được thời tiết khắc nghiệt.
- Chống thấm nước, ngăn tình trạng dột nước.
4.3. Tôn PU màu
Tôn PU màu là loại tôn cách nhiệt được phủ lớp sơn màu bên ngoài, tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ và đa dạng về màu sắc. Loại tôn này cũng khá được yêu chuộng nhờ vẻ ngoài bắt mắt có nhiều màu sắc đa dạng cho khách hàng có thể lựa chọn.
- Lớp tôn nền: Thường là thép mạ màu cao cấp.
- Lớp PU cách nhiệt: Giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả.
- Lớp màng bảo vệ dưới: Chống thấm và tăng độ bền.
Ưu điểm:
- Đa dạng về màu sắc và kiểu dáng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
- Cách nhiệt, cách âm tốt.
- Chống thấm nước và chống cháy.
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Tuổi thọ cao, từ 20 đến 30 năm.
Trên đây là tổng hợp một số loại tôn Pu phổ biến trên thị trường, mỗi loại đều có những ưu điểm và khả năng ứng dụng riêng nhìn chung ta thấy tôn Pu được thay đổi để phù hợp với nhiều dạng ứng dụng hơn, giúp khách hàng dễ dáng trong việc chọn mua được sản phẩm phù hợp với nhu cầu hơn
5. Liệu tôn Pu có tốt hơn các loại tôn khác? Có nên sử dụng loại tôn này hay không?
5.1. Bảng so sánh tôn pu với các dòng tôn khác trên thị trường
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa tôn PU và các loại tôn khác như tôn kẽm, tôn lạnh và tôn nhựa:
Tiêu chí |
Tôn PU |
Tôn Kẽm |
Tôn Lạnh |
Tôn Nhựa |
Khả năng cách nhiệt |
Rất tốt, nhờ lớp PU cách nhiệt | Kém, không có lớp cách nhiệt | Tốt, phản xạ ánh sáng tốt | Tốt, nhờ tính chất của nhựa |
Khả năng cách âm |
Rất tốt, giảm tiếng ồn hiệu quả | Kém, không có lớp cách âm | Trung bình, không cách âm tốt như tôn PU | Tốt, nhờ tính chất của nhựa |
Chống cháy |
Tốt, lớp PU thường được xử lý chống cháy | Kém, dễ bị cháy | Trung bình, không có lớp chống cháy | Kém, dễ bị cháy |
Độ bền |
Rất cao, chống ăn mòn và chịu được thời tiết khắc nghiệt | Cao, chống ăn mòn tốt nhờ lớp mạ kẽm | Cao, chống ăn mòn tốt nhờ lớp mạ nhôm kẽm | Trung bình, dễ bị hư hỏng dưới tác động mạnh |
Trọng lượng |
Nhẹ, dễ thi công và lắp đặt | Nhẹ, dễ thi công và lắp đặt | Nhẹ, dễ thi công và lắp đặt | Rất nhẹ, dễ thi công và lắp đặt |
Tính thẩm mỹ |
Cao, đa dạng màu sắc và kiểu dáng | Trung bình, ít màu sắc và kiểu dáng hơn | Cao, đa dạng màu sắc và kiểu dáng | Cao, đa dạng màu sắc và kiểu dáng |
Giá thành |
Cao hơn so với các loại tôn khác | Thấp hơn, phù hợp với ngân sách hạn chế | Trung bình, giá thành hợp lý | Trung bình, giá thành hợp lý |
Ứng dụng |
Nhà ở, nhà xưởng, công trình yêu cầu cách nhiệt và cách âm cao | Nhà ở, nhà xưởng, công trình không yêu cầu cách nhiệt và cách âm cao | Nhà ở, nhà xưởng, công trình yêu cầu cách nhiệt nhưng không cần cách âm | Nhà ở, nhà xưởng, công trình yêu cầu cách nhiệt và cách âm nhưng không cần độ bền cao |
Ghi chú: Các so sánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, việc lựa chọn loại tôn nào còn phụ thuộc nhiều vào yêu cầu cụ thể của công trình.
Hy vọng bảng so sánh này sẽ giúp quý khách lựa chọn được loại tôn phù hợp với nhu cầu của mình. Nếu quý khách cần thêm thông tin chi tiết hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ với SATA để được tư vấn cụ thể nhé!
5.2. Vậy có nên sử dụng tôn Pu không?
Việc sử dụng tôn PU phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của bạn. Nếu bạn cần một vật liệu lợp mái có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, độ bền cao và tính thẩm mỹ, thì loại tôn này là một lựa chọn tuyệt vời. Tuy nhiên, giá thành của tôn PU thường cao hơn so với các loại tôn khác, nhưng chi phí này có thể được bù đắp bằng việc tiết kiệm năng lượng và chi phí bảo trì thấp hơn trong dài hạn.

Khi nào nên sử dụng loại tôn này?
- Công trình yêu cầu cách nhiệt và cách âm cao: Nếu bạn cần một không gian mát mẻ và yên tĩnh, tôn PU là lựa chọn lý tưởng.
- Công trình cần độ bền và chống cháy: Với độ bền cao và khả năng chống cháy tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu an toàn cao.
- Ngân sách cho phép: Mặc dù giá thành của tôn PU cao hơn so với một số loại tôn khác, nhưng chi phí này có thể được bù đắp bằng việc tiết kiệm năng lượng và chi phí bảo trì thấp hơn trong dài hạn.
6. Bảng báo giá tôn PU cập nhật mới tại Tp.HCM [2025]

6.1. Bảng giá tôn PU thương hiệu Hoa Sen
|
Bảng giá tôn PU thương hiệu Hoa Sen |
||
| Chiều dày tôn nền (mm) | Đơn giá (vnđ/m2) | Ghi chú |
| 0.30 | 188.000 | Loại tôn Pu 5 sóng:
Loại tôn Pu 9 sóng:
|
| 0.35 | 208.000 | |
| 0.40 | 240.000 | |
| 0.45 | 261.000 | |
| 0.50 | 282.000 | |
| 0.55 | Liên hệ | |
|
Thông tin chi tiết về giá tôn liên hệ hotline: 0903725545 |
||
6.2. Bảng giá tôn PU thương hiệu Đông Á
|
Bảng giá tôn PU thương hiệu Đông Á |
||
| Chiều dày tôn nền (mm) | Đơn giá (vnđ/m2) | Ghi chú |
| 0.30 | 162.000 | Loại tôn Pu 5 sóng:
Loại tôn Pu 9 sóng:
|
| 0.35 | 185.000 | |
| 0.40 | 225.000 | |
| 0.45 | 242.000 | |
| 0.50 | 257.000 | |
| 0,55 | Liên hệ | |
|
Thông tin chi tiết về giá tôn liên hệ hotline: 0903725545 |
||
6.3. Bảng giá tôn PU thương hiệu Phương Nam
|
Bảng giá tôn PU thương hiệu Phương Nam |
||
| Chiều dày tôn nền (mm) | Đơn giá (vnđ/m2) | Ghi chú |
| 0.30 | 204.000 | Loại tôn Pu 5 sóng:
Loại tôn Pu 9 sóng:
|
| 0.35 | 225.000 | |
| 0.40 | 239.000 | |
| 0.45 | 256.000 | |
| 0.50 | 279.000 | |
| 0.55 | 289.000 | |
|
Thông tin chi tiết về giá tôn liên hệ hotline: 0903725545 |
||
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thay đổi tùy vào thời điểm và khu vực nhất định. Để biết được mức giá chính xác vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline để được tư vấn cụ thể.
7. Hướng dẫn thi CÔng tôn Pu đúng kỹ thuật
Thi công tôn PU đúng kỹ thuật là một quá trình quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các bước thi công tôn PU:
1. Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ
1. Vật liệu:
-
- Tôn PU có kích thước và độ dày phù hợp với công trình.
- Đinh vít chuyên dụng, keo silicon.
- Các phụ kiện đi kèm như máng nước, xối chắn nước, ốp nóc, ốp sườn, thanh chắn hắt nước, nẹp chắn nước.
2. Dụng cụ:
-
- Máy khoan, máy bắn vít, máy mài, búa, kìm.
- Xe nâng hoặc ròng rọc kéo tôn lên mái.
- Dây dẫn và nguồn điện 220V.
- Đồ bảo hộ lao động: dây an toàn, mũ, giày, găng tay.
2. Tiến hành thi công
1. Khảo sát và chuẩn bị:
-
- Khảo sát công trình, xác định loại tôn, độ dày, tỷ trọng và kích thước phù hợp.
- Đảm bảo hệ thống nâng đỡ mái gồm khung xà gồ ngang và dọc chắc chắn.
2. Lắp đặt tôn :
-
- Bước 1: Đặt tôn lên khung xà gồ. Nếu kích thước dài trên 10 mét, sử dụng cẩu hoặc dây kéo đều ở 3 điểm (2 đầu và giữa) để đảm bảo tôn không bị móp méo.
- Bước 2: Bắn đinh vít vào đầu các sóng dương để không bị dột khi mưa. Khoảng cách giữa các đinh vít cách nhau khoảng 3 – 4 sóng. Dùng keo silicon dán lại toàn bộ đầu vít.
- Bước 3: Lợp các tấm tôn PU tiếp theo, chồng mí tối thiểu 1 sóng (khoảng 15 – 20 cm) để đảm bảo không bị sốc nước khi mưa.
- Bước 4: Sau khi hoàn thiện, lấy các khung tạm để di chuyển xuống và làm vệ sinh mái sạch sẽ. Sử dụng nước đổ trực tiếp lên mái để kiểm tra và khắc phục nếu có dột.
Một số lưu ý khi thi công :
- Thi công khi thời tiết nắng ráo, tránh mưa và gió giật mạnh.
- Người thi công phải được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ và giày chuyên dụng.
- Đảm bảo hệ thống nâng đỡ mái chắc chắn và an toàn khi có người đi lên.
8. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn pu uy tín chính hãng tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Pu chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Pu uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn Pu, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn Pu với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Pu uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Fanpage:










