Tôn POSHACO tự hào là đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm tôn lợp cùng vật liệu bao che chất lượng vượt trội. Với cam kết về độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ cao, các sản phẩm của chúng tôi không chỉ bảo vệ công trình khỏi các tác động môi trường mà còn góp phần nâng tầm vẻ đẹp, giúp mỗi công trình luôn bền vững và ấn tượng theo thời gian.
Với phương châm “Chất lượng – Uy tín – Phát triển bền vững”, POSHACO cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm tôn thép đạt tiêu chuẩn quốc tế, có độ bền cao, mẫu mã đa dạng và giá cả hợp lý.

Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng của Tôn POSHACO, chuyên cung cấp các sản phẩm tôn và thép chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt và yên tâm về chất lượng sản phẩm
1. TÌM HIỂU CHUNG VỀ TẬP ĐOÀN POSHACO
1. Tổng quan về Tập đoàn POSHACO
Tập đoàn POSHACO (viết tắt của Power Steel House Corporation) là một trong những tập đoàn hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn thép, vật liệu xây dựng. Với hơn 15 năm hình thành và phát triển, POSHACO đã không ngừng mở rộng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm và khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường trong nước và quốc tế.

Hiện nay, POSHACO là nhà sản xuất và cung cấp tôn thép uy tín, sở hữu hệ thống nhà máy hiện đại, đội ngũ kỹ sư chuyên môn cao, cùng mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước.
2. Lĩnh vực hoạt động
POSHACO hoạt động đa dạng trong các lĩnh vực chủ chốt:
-
Sản xuất và phân phối tôn thép các loại:
Bao gồm tôn mạ kẽm (GI), tôn mạ màu (PPGI, PPGL), tôn lạnh (GL), tôn cán sóng, tôn lợp mái, thép cuộn, thép ống, xà gồ C, Z. -
Vật liệu xây dựng công nghiệp và dân dụng:
Cung cấp các giải pháp hoàn thiện công trình như vách ngăn, khung thép, mái nhà, hệ thống nhà thép tiền chế. -
Dịch vụ gia công cơ khí, mạ kẽm, cắt thép cuộn theo yêu cầu.
-
Đầu tư và phát triển các dự án hạ tầng, bất động sản công nghiệp.
3. Tầm nhìn và sứ mệnh
-
Tầm nhìn:
Trở thành tập đoàn vật liệu xây dựng hàng đầu khu vực Đông Nam Á, tiên phong trong đổi mới công nghệ và phát triển bền vững. -
Sứ mệnh:
- Cung cấp sản phẩm chất lượng cao, an toàn, thân thiện với môi trường.
- Đồng hành cùng khách hàng, đối tác xây dựng công trình bền vững và thẩm mỹ.
- Góp phần thúc đẩy sự phát triển ngành công nghiệp vật liệu xây dựng Việt Nam.
4. Giá trị cốt lõi
- Chất lượng: Cam kết sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, kiểm định nghiêm ngặt từ nguyên liệu đến thành phẩm.
- Uy tín: Lấy niềm tin và sự hài lòng của khách hàng làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động.
- Đổi mới: Không ngừng cải tiến công nghệ, áp dụng các giải pháp sản xuất hiện đại.
- Hợp tác: Xây dựng mối quan hệ lâu dài, bền chặt với đối tác, khách hàng, và cộng đồng.
- Phát triển bền vững: Gắn tăng trưởng kinh tế với trách nhiệm xã hội và môi trường.
5. Hệ thống nhà máy và năng lực sản xuất
- Nhà máy POSHACO 1: Công suất 150.000 tấn/năm, chuyên sản xuất tôn mạ kẽm, tôn màu.
- Nhà máy POSHACO 2: Công suất 200.000 tấn/năm, tập trung vào thép hình, thép cuộn, xà gồ.
- Dây chuyền công nghệ: Sử dụng dây chuyền hiện đại đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức.
- Hệ thống quản lý chất lượng: ISO 9001:2015, tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản), ASTM (Hoa Kỳ).
6. Thành tựu và đối tác
- Hệ thống phân phối rộng khắp: Hơn 500 đại lý, nhà phân phối từ Bắc vào Nam.
- Đối tác chiến lược: Hợp tác với nhiều tập đoàn xây dựng lớn, công ty bất động sản, các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia.
- Giải thưởng, chứng nhận:
- Top 10 thương hiệu tôn thép uy tín Việt Nam.
- Chứng nhận “Sản phẩm công nghiệp chủ lực”.
- Chứng nhận ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng.
7. Các giải thưởng tiêu biểu
Tôn POSHACO tự hào là thương hiệu tôn thép uy tín tại Việt Nam, được vinh danh với nhiều giải thưởng cao quý và chứng nhận danh giá từ các tổ chức trong nước và quốc tế, khẳng định chất lượng vượt trội và vị thế thương hiệu trên thị trường. Một số giải thưởng tiêu biểu mà Tôn POSHACO đã đạt được bao gồm:


Những giải thưởng này chính là minh chứng rõ ràng nhất cho sự nỗ lực không ngừng nghỉ của Tôn POSHACO trong việc mang đến cho khách hàng những sản phẩm tôn thép chất lượng cao, bền đẹp, thân thiện với môi trường và giải pháp tối ưu cho mọi công trình. Đây cũng là động lực để Tôn POSHACO tiếp tục đổi mới, sáng tạo và phát triển bền vững trong tương lai.
2. GIỚI THIỆU VỀ TÔN POSHACO
Tôn POSHACO là sản phẩm cao cấp của Tập đoàn POSHACO Việt Nam, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại đạt chuẩn quốc tế, với nguyên liệu đầu vào được tuyển chọn khắt khe. Tôn POSHACO đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong các lĩnh vực xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng và trang trí nội – ngoại thất.
Với chất lượng vượt trội, độ bền cao, tính thẩm mỹ đẹp, tôn POSHACO hiện là sự lựa chọn hàng đầu cho các công trình trọng điểm tại Việt Nam và xuất khẩu ra thị trường quốc tế.

1. Cấu tạo của tôn POSHACO
Tôn POSHACO được sản xuất theo nhiều dòng sản phẩm (tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn lạnh), nhưng nhìn chung đều có cấu tạo 3 lớp cơ bản:
-
Lớp thép nền (Base Steel):
- Sử dụng thép cán nguội chất lượng cao (SPCC, SPHC).
- Độ bền kéo, độ cứng đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng chịu lực và độ phẳng đẹp.
-
Lớp mạ hợp kim (Metal Coating):
- Lớp mạ kẽm (Zn), nhôm kẽm (55% Al-Zn), hoặc hợp kim nhôm-kẽm-magiê (AZM) tùy theo loại tôn.
- Chống ăn mòn, chống rỉ sét, bảo vệ thép nền khỏi tác động của môi trường.
-
Lớp phủ màu (Color Coating – với tôn mạ màu):
- Sơn phủ Polyester, SMP, PVDF… tạo màu sắc đa dạng, bền đẹp, chống phai màu, chống tia UV.
- Lớp sơn lót và sơn mặt giúp tăng độ bám dính, gia tăng tuổi thọ sản phẩm.
2. Đặc tính kỹ thuật nổi bật

-
Độ dày tiêu chuẩn:
- Từ 0.18mm đến 1.20mm, đáp ứng mọi nhu cầu về kết cấu và tải trọng.
-
Khổ rộng (khổ băng):
- Khổ thông dụng: 1250mm, 1000mm, 914mm (theo yêu cầu khách hàng).
-
Trọng lượng lớp mạ:
- Z08 – Z18 (80 – 180 g/m²) với tôn mạ kẽm.
- AZ50 – AZ150 (50 – 150 g/m²) với tôn lạnh.
-
Độ bền kéo (Tensile Strength):
- Từ G300 đến G550 (300 – 550 MPa), phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng từ uốn, cán sóng đến chịu lực cao.
-
Màu sắc:
- Đa dạng, theo bảng màu quốc tế (RAL), từ màu trơn đến màu vân gỗ, vân đá, hoa văn đặc biệt.
3. Dây chuyền sản xuất hiện đại
Tôn POSHACO được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, CHLB Đức, với hệ thống đồng bộ và tự động hóa cao:

-
Dây chuyền mạ kẽm và mạ hợp kim nhôm kẽm (Continuous Galvanizing Line – CGL):
- Công suất lớn, đạt đến 150.000 tấn/năm.
- Hệ thống kiểm soát lớp mạ bằng cảm biến từ trường hiện đại.
-
Dây chuyền mạ màu (Color Coating Line – CCL):
- Công suất 120.000 tấn/năm.
- Công nghệ phủ màu nhiều lớp, sơn tĩnh điện, sấy nhanh đảm bảo màu sắc chuẩn và bám dính cao.
-
Dây chuyền cán tôn sóng, tôn phẳng:
- Sản xuất các loại tôn sóng tròn, sóng vuông, tôn seamlock, tôn giả ngói với độ chính xác cao, đáp ứng đa dạng yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật.
-
Hệ thống kiểm tra, kiểm định chất lượng tự động:
- Đo chính xác độ dày, độ cứng, lớp mạ, màu sắc và các chỉ tiêu cơ lý theo tiêu chuẩn quốc tế.
3. BẢNG BÁO GIÁ TÔN POSHACO MỚI NHẤT
1. Bảng Giá Tôn Việt Hàn Poshaco
- Giá tôn Poshaco dao động từ 115.000 – 153.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày | Xốp cứng | Xốp G6 | Xốp G7 | Xốp G8 |
|---|---|---|---|---|
| 0.27 | 123.000 | 119.000 | 115.000 | 113.000 |
| 0.3 | 127.000 | 123.000 | 119.000 | 117.000 |
| 0.32 | 130.000 | 126.000 | 122.000 | 120.000 |
| 0.35 | 136.000 | 132.000 | 128.000 | 126.000 |
| 0.37 | 138.000 | 134.000 | 130.000 | 128.000 |
| 0.4 | 143.000 | 139.000 | 135.000 | 133.000 |
| 0.42 | 147.000 | 143.000 | 139.000 | 138.000 |
| 0.45 | 152.000 | 149.000 | 144.000 | 142.000 |
| 0.47 | 157.000 | 153.000 | 149.000 | 147.000 |
2. Bảng Giá Tôn Việt Hàn Poshaco 1 Lớp
- Giá tôn Poshaco 1 lớp dao động từ 79.000 – 110.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Sản phẩm | Đặc điểm kỹ thuật | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn Poshaco 1 lớp | Việt Hàn – 11 sóng | 79.000 |
| Tôn Poshaco 1 lớp | Việt Hàn – 11 sóng | 85.500 |
| Tôn Việt Hàn 1 lớp Poshaco | 0.30mm – Màu sắc đa dạng | 62.000 |
| Tôn lạnh màu (tôn phẳng) | 0.3 – 0.5mm, nhiều màu | 63.000 |
| Tôn hàng rào giá rẻ | Mỏng, dùng làm vách – hàng rào | 49.000 |
3. Bảng Giá Tôn Việt Hàn Poshaco Cách Nhiệt
- Giá tôn Poshaco cách nhiệt theo mét dao động từ 110.000 – 160.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Sản phẩm | Đặc điểm kỹ thuật | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn Poshaco 5 sóng 2 mặt tôn | 0.40/0.30mm, xốp 20/50mm, AZ50-G450 | 200.000 |
| Tôn Poshaco 5 sóng 2 mặt tôn | Không rõ độ dày – Việt Hàn | 210.000 |
| Tôn 3 lớp Việt Hàn | Cách nhiệt, cách âm tốt | 160.000 |
| Tôn xốp ECO – 11 sóng Poshaco | Cách nhiệt cho công trình dân dụng | 110.000 |
| Tôn xốp Kliplock 2 sóng | Chống dột, cách nhiệt hiệu quả | 122.000 |
| Tôn Seamlock Poshaco | Độ dày 0.5mm – kháng dột, lắp ghép nhanh | 120.000 |
| Tôn giả ngói Poshaco | Thẩm mỹ cao, thích hợp nhà biệt thự, mái ngói | 110.000 |
Lưu ý:
- Toàn bộ mức giá Tôn POSHACO của đại lý Sắt Thép SATA đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển đến chân công trình
- Tất cả sản phẩm đều là hàng chính hãng 100%, có đầy đủ chứng từ CO – CQ của nhà máy sản xuất
- Chúng tôi có chính sách chiết khấu hoa hồng cực cao cho người giới thiệu, tính theo phần trăm giá trị đơn hàng
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, thông tin chi tiết vui lòng liện hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 0903725545 để được báo giá mới nhất.
4. BẢNG MÀU TÔN POSHACO
Tôn POSHACO cung cấp đa dạng màu sắc phong phú, hiện đại, phù hợp với mọi nhu cầu thẩm mỹ từ dân dụng đến công nghiệp. Màu sắc được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế RAL, đảm bảo độ bền màu và đẹp mắt theo thời gian.

Bảng màu tiêu chuẩn:
| STT | Màu sắc | Mã màu (RAL/Code) | Loại tôn áp dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Xanh rêu | RAL 6005 | Tôn màu, tôn sóng, tôn lạnh |
| 2 | Xanh dương | RAL 5015 | Tôn màu, tôn lợp |
| 3 | Đỏ đậm | RAL 3005 | Tôn màu, tôn giả ngói |
| 4 | Ghi xám | RAL 7016 | Tôn màu, tôn lạnh |
| 5 | Trắng sữa | RAL 9010 | Tôn màu, Panel |
| 6 | Vàng kem | RAL 1015 | Tôn màu, Panel |
| 7 | Màu bạc ánh kim | RAL 9006 | Tôn lạnh, tôn kẽm |
| 8 | Màu đỏ tươi | RAL 3020 | Tôn màu |
| 9 | Màu cam đất | RAL 2001 | Tôn giả ngói, tôn màu |
| 10 | Màu nâu cà phê | RAL 8017 | Tôn màu, tôn giả ngói |
Lưu ý: Bảng màu có thể tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng (số lượng lớn). Tất cả màu đều có khả năng chống phai màu, chống bong tróc, bảo vệ công trình bền đẹp với thời gian.

5. Các dòng sản phẩm chính của tôn POSHACO
1. Tôn mạ kẽm (Tôn kẽm – GI)
Cấu tạo:
- Tôn mạ kẽm POSHACO được sản xuất từ thép nền cán nguội chất lượng cao, mạ lớp kẽm nguyên chất theo công nghệ NOF (Non-Oxidation Furnace), đảm bảo lớp mạ phân bố đồng đều, độ bám dính tốt và khả năng chống ăn mòn cao.
Đặc điểm nổi bật:
- Bề mặt sáng bóng, dễ uốn dập, gia công theo nhiều hình dạng.
- Chống oxy hóa, chống gỉ sét tốt, tuổi thọ cao.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì, thi công dễ dàng.
- Thông số kỹ thuật:
- Độ dày: 0.18 mm – 1.20 mm.
- Khổ rộng: 914 mm – 1250 mm.
- Lớp mạ: Z80 – Z275 (80 – 275 g/m²).
- Cường độ chịu lực: G300 – G550.
Ứng dụng:
- Lợp mái, vách ngăn, cửa cuốn, ống thoát nước, nội thất, gia công cơ khí.
2. Tôn mạ màu (PPGI/PPGL)
Cấu tạo:
- Bao gồm thép nền + lớp mạ kẽm/nhôm kẽm + lớp sơn phủ màu cao cấp, đảm bảo bề mặt thẩm mỹ, chống ăn mòn và chịu tác động môi trường tốt.
Phân loại:
- Tôn mạ màu kẽm (PPGI).
- Tôn mạ màu nhôm kẽm (PPGL).
Đặc điểm nổi bật:
- Màu sắc đa dạng, đẹp mắt, theo bảng màu quốc tế RAL.
- Chống phai màu, bong tróc, chịu thời tiết khắc nghiệt.
- Khả năng gia công cao: cắt, uốn, dập.
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày: 0.20 mm – 1.00 mm.
- Khổ rộng: 914 mm – 1250 mm.
- Lớp mạ: Z80 – Z180, AZ50 – AZ150.
- Cường độ: G300 – G550.
Ứng dụng:
- Mái nhà, vách dựng, nội thất, nhà tiền chế, khu thương mại, công nghiệp.

3. Tôn lạnh (Tôn nhôm kẽm – GL)
Cấu tạo:
- Thép nền phủ hợp kim 55% nhôm – 43.5% kẽm – 1.5% silicon, đảm bảo khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt vượt trội.
Đặc điểm nổi bật:
- Bền bỉ gấp 3-4 lần tôn mạ kẽm thông thường.
- Chịu nhiệt, phản xạ ánh nắng, giảm hấp thụ nhiệt.
- Bề mặt ánh kim sang trọng, dễ vệ sinh.
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày: 0.23 mm – 1.20 mm.
- Lớp mạ: AZ50 – AZ150 (50 – 150 g/m²).
Ứng dụng:
- Mái nhà, vách ngăn, đặc biệt phù hợp công trình ven biển, nơi khí hậu khắc nghiệt.
4. Tôn cán sóng (tôn lợp mái, vách ngăn)
Đặc điểm nổi bật:
- Dạng sóng thẩm mỹ, thoát nước tốt, độ bền cao.
- Nhiều mẫu mã: sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói, Seamlock, Kliplock.
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày: 0.30 mm – 1.00 mm.
- Khổ rộng: theo yêu cầu, từ 700 mm – 1250 mm.
- Ứng dụng: Mái nhà, vách ngăn, trần nhà công nghiệp, dân dụng.
5. Tôn Seamlock, Kliplock (Tôn lợp mái không vít)
Cấu tạo & đặc điểm nổi bật:
- Tôn lợp mái cao cấp, không sử dụng vít, liên kết bằng khóa, đảm bảo kín nước, chống dột 100%.
- Thích hợp công trình có diện tích mái lớn, mái có độ dốc thấp.
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày: 0.40 mm – 0.60 mm.
- Khổ rộng: 406 mm – 700 mm.
Ứng dụng:
- Nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, siêu thị, khu công nghiệp.
6. Tôn Panel (Cách nhiệt, chống cháy)
Cấu tạo:
- Gồm 3 lớp: 2 lớp tôn + lõi cách nhiệt PU, EPS, Rockwool.
Đặc điểm nổi bật:
- Cách âm, cách nhiệt, chống cháy hiệu quả.
- Dễ lắp đặt, tiết kiệm thời gian và chi phí xây dựng.
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày tôn: 0.35 mm – 0.55 mm.
- Độ dày lõi: Theo yêu cầu (thường từ 50 mm – 200 mm).
Ứng dụng:
- Nhà máy, kho lạnh, văn phòng, bệnh viện, phòng sạch.
7. Xà gồ thép mạ kẽm (C, Z, U)
Đặc điểm nổi bật:
- Chịu lực cao, không gỉ sét, dễ thi công.
- Tiết kiệm chi phí, bền bỉ với thời gian.
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày: 1.5 mm – 3.0 mm.
- Kích thước: C100 – C300, Z100 – Z300.
Ứng dụng:
- Khung mái, xương sườn kết cấu nhà thép tiền chế, hệ khung đỡ tôn.
8. Tôn phụ kiện (Nẹp, máng xối, ống thoát nước, viền mái…)
- Sản xuất đồng bộ theo công trình, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ hoàn thiện cao nhất.
- Vật liệu cùng loại với tôn chính, đảm bảo đồng màu, đồng chất lượng.

6. CHỨNG CHỈ CHẤT LƯỢNG – chính sách bảo hành TÔN POSHACO
Tôn POSHACO cam kết đạt đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước về chất lượng sản phẩm, an toàn môi trường và độ bền cơ lý.
Các chứng nhận, chứng chỉ chất lượng nổi bật:
| STT | Tên chứng chỉ | Mô tả nội dung |
|---|---|---|
| 1 | ISO 9001:2015 | Hệ thống quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế. |
| 2 | ISO 14001:2015 | Hệ thống quản lý môi trường, đảm bảo sản xuất xanh, sạch. |
| 3 | TCVN 8265-2009 | Tiêu chuẩn Việt Nam về tôn mạ kẽm. |
| 4 | ASTM A653/A653M (Mỹ) | Tiêu chuẩn Hoa Kỳ về thép mạ kẽm nhúng nóng. |
| 5 | JIS G3302 (Nhật Bản) | Tiêu chuẩn Nhật Bản về thép tấm mạ kẽm. |
| 6 | EN 10346:2015 (Châu Âu) | Tiêu chuẩn châu Âu cho thép tấm mạ hợp kim. |
| 7 | SGS, QUATEST 3 | Kiểm định và giám định chất lượng độc lập từ các tổ chức uy tín. |
| 8 | Chứng nhận hợp chuẩn, hợp quy (CR) | Đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu chất lượng, lưu thông hợp pháp trên thị trường. |
Cam kết: Toàn bộ sản phẩm tôn mạ kẽm, mạ màu, mạ nhôm kẽm, tôn sóng, xà gồ đều được kiểm tra nghiêm ngặt qua từng khâu sản xuất, đảm bảo đúng tiêu chuẩn, an toàn và bền bỉ.

Chính sách bảo hành Tôn POSHACO
Với phương châm “Chất lượng khẳng định thương hiệu”, POSHACO cung cấp chính sách bảo hành rõ ràng và minh bạch cho khách hàng.
Chính sách bảo hành tiêu chuẩn:
| STT | Loại tôn | Thời gian bảo hành | Điều kiện bảo hành |
|---|---|---|---|
| 1 | Tôn mạ kẽm (GI) | 10 năm | Không bị ăn mòn thủng, lớp mạ đều, không bong tróc. |
| 2 | Tôn mạ màu (PPGI, PPGL) | 10 – 15 năm (tùy loại sơn) | Không phai màu, không bong tróc, không rỉ sét. |
| 3 | Tôn lạnh (GL) | 20 năm | Không bị ăn mòn, lớp mạ bám chắc, không biến dạng. |
| 4 | Tôn Kliplock, Seamlock (không vít) | 20 năm | Chống dột, không thấm nước, bề mặt không bong tróc. |
| 5 | Tôn Panel cách nhiệt | 10 năm | Không thấm nước, cách nhiệt đảm bảo, không biến dạng. |
| 6 | Xà gồ thép mạ kẽm C, Z, U | 20 năm | Không rỉ sét, không cong vênh, độ bền cơ học ổn định. |
Điều kiện áp dụng bảo hành:
- Sản phẩm được lắp đặt đúng kỹ thuật và theo hướng dẫn sử dụng của POSHACO.
- Không chịu tác động bất thường như: cháy nổ, hóa chất ăn mòn, thiên tai.
- Có hóa đơn, chứng từ mua hàng từ đại lý/nhà phân phối chính thức của POSHACO.

Dịch vụ sau bán hàng:
- Hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, tư vấn miễn phí.
- Kiểm tra và đánh giá tình trạng sản phẩm định kỳ.
- Sửa chữa, thay thế sản phẩm trong phạm vi bảo hành nhanh chóng, chuyên nghiệp.
Cam kết của POSHACO
- Chất lượng hàng đầu – Giá thành hợp lý – Dịch vụ tận tâm.
- Đồng hành cùng các công trình lớn nhỏ, từ dân dụng đến công nghiệp trọng điểm.
- Hỗ trợ tư vấn thiết kế, giải pháp tổng thể về hệ tôn thép và phụ kiện đồng bộ.
7. Cách nhận biết tôn Việt Hàn POSHACO chính hãng
Trên thị trường hiện nay xuất hiện nhiều cơ sở kinh doanh tôn giả, tôn kém chất lượng và bán cho khách hàng dưới “danh nghĩa hàng chính hãng” để bán với giá thấp hơn hàng chính hãng gây tổn hại cho danh tiếng của Tôn VIỆT HÀN POSHACO

Về Chữ in trên tôn
– Tôn Việt Hàn POSHACO có 2 dải chữ màu đen và đỏ ở 2 bên của cuộn tôn:
+ Dải chữ màu đen thể hiện mã số cuộn của tôn Việt Hàn: POSHACO TON VIET-HAN MP0904GW01 1537 0.40X1200H 0008M-A (±0.02MM), trong đó MP… thể hiện mã số cuộn, 0.40 thể hiện độ dày tôn
+ Dải chữ màu đỏ được in chìm dưới lớp sơn và không thể tẩy xóa: POSHACO TON VIET-HAN TIEU CHUAN NHAT BAN JIS G3312 ISO 9001-2008 ( dòng chữ bắt buộc phải có để nhận biết tôn POSHACO chính hãng)
Về Tôn
– Để kiểm tra độ dày của tôn, khách hàng có thể dùng thiết bị đo palmer để đo độ dày của tôn
Dung sai độ dày Tôn Việt Hàn POSHACO do nhà máy cung cấp là 0.03mm
– Hoặc bạn có thể cân tôn lên để biết trọng lượng của tôn thật so với tôn giả. Tôn thật luôn nặng hơn tôn giả, tôn nhái kém chất lượng.
8. VÌ SAO NÊN CHỌN TÔN POSHACO CHO CÔNG TRÌNH CỦA BẠN?
1. Những lý do nổi bật để lựa chọn tôn POSHACO
1.1. Chất lượng vượt trội – Đạt tiêu chuẩn quốc tế
- Nguyên liệu thép nền cao cấp: Được nhập khẩu từ các nhà cung cấp uy tín quốc tế, đảm bảo độ bền cơ lý và tính ổn định cao.
- Lớp mạ kẽm, mạ nhôm kẽm dày, đồng đều: Giúp chống ăn mòn, chống gỉ sét hiệu quả, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như ven biển, khu công nghiệp, vùng khí hậu nhiệt đới.
- Sơn phủ màu công nghệ cao: Sử dụng hệ sơn chất lượng (Polyester, PVDF, SMP), đảm bảo màu sắc bền đẹp, chống phai màu, chịu tia UV, thời tiết khắc nghiệt.
1.2. Đa dạng mẫu mã, màu sắc – Tối ưu thẩm mỹ cho mọi công trình
- Bảng màu phong phú với các tông màu hiện đại: Xanh rêu, xanh dương, đỏ đậm, ghi xám, vàng kem, nâu cà phê…
- Nhiều kiểu dáng: Tôn sóng tròn, sóng vuông, sóng ngói, Seamlock, Kliplock, Panel cách nhiệt, tôn phẳng, tôn cán sóng theo yêu cầu.
- Phù hợp từ công trình dân dụng đến công nghiệp, thương mại, đặc thù.

1.3. Công nghệ sản xuất hiện đại – Chuẩn hóa chất lượng
- Dây chuyền mạ kẽm, mạ màu, mạ nhôm kẽm tiên tiến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Italia.
- Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, kiểm soát nghiêm ngặt từng khâu sản xuất.
- Sản phẩm đạt các chứng nhận uy tín: ASTM (Hoa Kỳ), JIS (Nhật Bản), EN (Châu Âu), TCVN (Việt Nam).
1.4. Chế độ bảo hành lâu dài – Cam kết đồng hành cùng công trình
- Bảo hành chống ăn mòn từ 10 – 20 năm tùy loại tôn.
- Chính sách hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn miễn phí, đồng hành suốt quá trình thi công và sử dụng.
1.5. Giá thành hợp lý – Giải pháp kinh tế lâu dài
- Giá cả cạnh tranh so với chất lượng cao cấp.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa nhờ độ bền vượt trội, tuổi thọ cao.
2. Các loại công trình, dự án thực tế sử dụng tôn POSHACO
Tôn POSHACO đã và đang được ứng dụng rộng rãi cho nhiều công trình từ nhỏ đến lớn, trên khắp các tỉnh thành cả nước, đáp ứng yêu cầu về kết cấu, thẩm mỹ, độ bền, tiết kiệm chi phí.
2.1. Công trình dân dụng
- Nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà phố, villa.
- Nhà mái thái, mái ngói giả tôn, tôn lạnh, tôn sóng màu.
- Nhà lắp ghép, nhà ở nông thôn, nhà cấp 4 mái tôn hiện đại.
Giải pháp: Mái nhà, vách ngăn, trần, cổng rào, nhà để xe.

2.2. Công trình công nghiệp
- Nhà máy, xưởng sản xuất, khu công nghiệp.
- Kho bãi, nhà kho lạnh, nhà xưởng tiền chế.
- Trạm biến áp, nhà máy điện, nhà máy thực phẩm, dược phẩm.
Giải pháp: Hệ thống mái nhà xưởng, vách bao che, cửa cuốn, tôn Kliplock/Seamlock cho mái không dột.
2.3. Công trình thương mại và dịch vụ
- Siêu thị, trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn.
- Showroom, gara ô tô, trung tâm hội nghị, khu tổ hợp đa năng.
Giải pháp: Mái vòm, hệ mái cong, ốp vách mặt dựng thẩm mỹ, Panel cách nhiệt chống cháy.
2.4. Công trình công cộng và hạ tầng
- Trường học, bệnh viện, trung tâm y tế, nhà văn hóa, trạm xe buýt, sân vận động.
- Nhà ga, bến cảng, nhà chờ, công viên, khu vui chơi giải trí.
Giải pháp: Mái che, tôn lợp trang trí, tôn chống ồn, Panel cách âm.

2.5. Công trình đặc thù, yêu cầu cao về chống ăn mòn
- Nhà máy hóa chất, khu công nghiệp ven biển, nhà máy xử lý nước, điện gió, điện mặt trời.
- Kho lạnh, phòng sạch, nhà máy thực phẩm.
Giải pháp: Tôn lạnh, tôn nhôm kẽm (GL), Panel cách nhiệt chống cháy, tôn Kliplock chịu ăn mòn cao.
9. DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH, DỰ ÁN TIÊU BIỂU SỬ DỤNG TÔN POSHACO
1. Nhà máy Công ty TNHH LMS Vina
- Hạng mục sử dụng: Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu cho mái nhà xưởng, vách ngăn, tôn lợp chống nóng, hệ thống bao che nhà xưởng.
- Mô tả: Đây là một trong những nhà máy có quy mô hiện đại, yêu cầu cao về độ bền và tính thẩm mỹ. Tôn POSHACO đã đáp ứng tốt các tiêu chuẩn về chống ăn mòn, độ bền cao và thân thiện với môi trường.
2. Công ty TNHH Pacpower Wood
- Hạng mục sử dụng: Tôn mạ màu, tôn panel cách nhiệt cho mái và vách nhà xưởng sản xuất gỗ công nghiệp.
- Mô tả: Nhà máy chuyên sản xuất đồ gỗ xuất khẩu, yêu cầu vật liệu xây dựng có tính cách nhiệt, cách âm, đảm bảo môi trường sản xuất ổn định. Tôn POSHACO với khả năng cách nhiệt vượt trội là giải pháp tối ưu.
3. Nhà máy Công ty TNHH Chế tạo máy Yuekai
- Hạng mục sử dụng: Tôn mạ màu, panel PU cách nhiệt cho hệ thống mái và vách nhà máy.
- Mô tả: Nhà máy cơ khí chế tạo máy móc công nghiệp, yêu cầu hệ mái vững chắc, chống nóng, chống ồn tốt. Tôn POSHACO giúp công trình bền đẹp, an toàn và tiết kiệm năng lượng.
4. Nhà máy Điện khí Wolong
- Hạng mục sử dụng: Tôn seamlock không vít, hệ tôn bao che, vách ngăn tôn mạ màu cao cấp.
- Mô tả: Công trình năng lượng điện khí, yêu cầu cực cao về độ kín nước, chống dột, độ bền trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Hệ tôn seamlock POSHACO đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kỹ thuật cao cấp này.
5. Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh
- Hạng mục sử dụng: Tôn mạ kẽm, tôn lạnh màu, hệ thống vách bao che và mái nhà xưởng.
- Mô tả: Nhà máy sản xuất nhựa công nghệ cao, yêu cầu môi trường sản xuất khép kín, sạch sẽ. Tôn POSHACO đáp ứng các tiêu chuẩn chống ăn mòn hóa chất, bền vững với thời gian.
6. Trang trại nuôi gia súc Newhope Thanh Hóa
- Hạng mục sử dụng: Tôn lạnh, panel PU cách nhiệt cho mái, vách chuồng trại.
- Mô tả: Trang trại chăn nuôi công nghệ cao, cần vật liệu tôn chống nóng, cách nhiệt hiệu quả để bảo vệ vật nuôi, ổn định nhiệt độ quanh năm. Tôn POSHACO với panel cách nhiệt đã được chọn làm giải pháp tối ưu.
7. Khu Liên hợp Lọc hóa dầu Nghi Sơn
- Hạng mục sử dụng: Tôn mạ kẽm nhôm chống ăn mòn, hệ thống tôn mái, vách nhà xưởng, kho chứa hóa chất.
- Mô tả: Dự án công nghiệp trọng điểm quốc gia, yêu cầu cực cao về độ bền trong môi trường hóa chất, muối biển. Tôn POSHACO với lớp mạ hợp kim cao cấp đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn quốc tế.
Giá trị và ưu điểm mà các dự án nhận được khi sử dụng tôn POSHACO:
- Chất lượng vượt trội, độ bền cao: Khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, chịu được môi trường hóa chất, ven biển.
- Cách nhiệt, cách âm hiệu quả: Giúp tiết kiệm điện năng cho các hệ thống làm mát, giữ môi trường làm việc ổn định.
- Đa dạng mẫu mã, màu sắc đẹp mắt: Đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ cao cho các dự án công nghiệp, dân dụng.
- Khả năng thi công nhanh chóng, tiết kiệm chi phí: Với các giải pháp tôn seamlock, panel PU, các công trình giảm được thời gian và chi phí thi công đáng kể.
- Dịch vụ hậu mãi, bảo hành uy tín: Tôn POSHACO được bảo hành chính hãng về màu sắc và độ bền từ 10 đến 20 năm tùy loại sản phẩm.
10. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn POSHACO chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn POSHACO chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn POSHACO uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn POSHACO, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn POSHACO với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn POSHACO uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Website: //genyuhardware.com/









































