Tôn Phú Mỹ là thương hiệu tôn thép uy tín tại Việt Nam, trực thuộc Công ty Thép Phú Mỹ – thành viên của Tổng Công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL). Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, sử dụng thép nền chất lượng cao, bề mặt phủ mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng khả năng chống gỉ sét, bền màu và thích ứng tốt với khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt. Tôn Phú Mỹ hiện có nhiều dòng sản phẩm nổi bật như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn cách nhiệt, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng cho đến nhà xưởng, khu công nghiệp, kho bãi. Với ưu điểm trọng lượng nhẹ, độ bền cao, thi công dễ dàng và giá thành cạnh tranh, Tôn Phú Mỹ luôn là lựa chọn đáng tin cậy cho các chủ đầu tư, nhà thầu và hộ gia đình mong muốn sở hữu công trình vừa bền chắc vừa thẩm mỹ lâu dài.
1. Giới Thiệu Tôn Phú Mỹ – Thương Hiệu Tôn Hàng Đầu Việt Nam
Tầm nhìn & vai trò chiến lược
-
Tự chủ nội địa & giảm nhập khẩu
Việt Nam hiện vẫn phải nhập khẩu nhiều loại thép mạ chất lượng cao để phục vụ nhu cầu lợp mái, xây dựng công nghiệp. Tôn Phú Mỹ được kỳ vọng sẽ giúp giảm nhập khẩu, tăng năng lực nội địa, ổn định nguồn cung cho thị trường trong nước. -
Đáp ứng công trình cao cấp & xuất khẩu
Với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, độ bền, thẩm mỹ, Tôn Phú Mỹ nếu muốn trở thành thương hiệu hàng đầu cũng cần hướng tới việc đạt chứng chỉ quốc tế để cạnh tranh với sản phẩm nhập khẩu hoặc các thương hiệu đa quốc gia. -
Đầu tư công nghệ & quản trị hiện đại
– Tự động hóa cao, dây chuyền khép kín để tránh lỗi thủ công / sai số.
– Phòng thí nghiệm nội bộ & hợp tác với các tổ chức kiểm nghiệm độc lập.
– Hệ thống quản lý chất lượng (ISO, quản lý môi trường, an toàn lao động) để quản trị chặt chẽ. -
Chính sách bảo hành & hậu mãi
Để tạo lòng tin, sản phẩm cần có chính sách bảo hành chống ăn mòn, chống thủng, chống bay màu rõ ràng — ví dụ bảo hành 10, 15, 20 năm tùy dòng sản phẩm.

Cơ sở nhà máy & công nghệ dự kiến
Dù chưa có thông tin chi tiết chính thức, ta có thể dự đoán / kỳ vọng những đặc điểm sau (dựa trên các nhà máy tôn thép hiện có trong Việt Nam và khả năng đầu tư công nghệ mới):
| Hạng mục | Dự kiến / yêu cầu | Ghi chú / tham chiếu từ ngành |
|---|---|---|
Diện tích khu nhà máy |
~ 10 – 15 ha (cộng kho, khu xử lý, bãi chứa cuộn) | Nhà máy mới thường cần diện tích đủ để chứa nguyên liệu cuộn lớn + khu mạ + xử lý bề mặt |
Trụ sở & văn phòng quản lý |
Khu hành chính riêng, phòng kỹ thuật, QC, phòng thí nghiệm | |
Dây chuyền / công nghệ |
Dây chuyền mạ nhúng nóng (hot-dip galvanizing, hoặc mạ hợp kim Al-Zn) + dây chuyền phủ sơn (Prepainted) + thiết bị cắt, tạo sóng, gia công phụ | Các hãng tôn mạ nhiều nước dùng công nghệ không oxy hoá (NOF) để giảm ôxy hóa, tạo lớp mạ đồng đều tốt hơn — tương tự với các nhà máy tôn tại Việt Nam. |
Tự động hóa / kiểm soát quy trình |
Cảm biến đo độ dày lớp mạ, kiểm soát dòng mạ, hệ thống đo quang màu, robot / máy tự động trong cắt – xả cuộn | Quy mô công nghệ cao để đảm bảo sai số thấp |
Phòng thí nghiệm & QC |
Thiết bị đo độ dày (máy đo điện từ, máy đo quang), máy phun muối (salt spray), máy thử kéo, máy kiểm tra độ bám dính sơn, máy phân tích thành phần hoá học (spektromét), máy đo màu (ΔE) | Các tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu các phép thử này |
Hệ thống xử lý môi trường |
Xử lý nước thải, khí thải, xử lý chất thải rắn từ quá trình mạ, sơn, thu hồi hóa chất dư | Để đảm bảo hoạt động bền vững và phù hợp quy định môi trường |
Hệ thống sản xuất hỗ trợ |
Khu lưu trữ cuộn thép, kho vật liệu sơn / hoá chất, bãi chứa thành phẩm, hệ thống nâng hạ (cầu trục, máy xúc), hệ thống bốc xếp tự động |
Tiêu chuẩn sản xuất & chất lượng
-
Dây chuyền mạ – sơn công nghệ NOF hiện đại, tự động hóa.
-
Hệ thống QC & phòng Lab kiểm tra: độ dày lớp mạ, bám dính sơn, phun muối, thử uốn cong.
-
Tiêu chuẩn áp dụng: JIS (Nhật), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu), TCVN (Việt Nam).
-
Hệ thống quản lý: ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001.
-
Chính sách bảo hành rõ ràng: chống thủng, chống phai màu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chung
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật chung | Ghi chú |
|---|---|---|
| Độ dày tôn nền | 0,25 – 1,00 mm | Tùy ứng dụng mái, vách, công nghiệp |
| Khổ rộng | 700 – 1.250 mm (phổ biến 914, 1.000, 1.219 mm) | Dạng cuộn hoặc tấm |
| Loại lớp mạ | Kẽm (GI: Z60 – Z350) / Nhôm-Kẽm (AZ100 – AZ300) | Bảo vệ chống ăn mòn |
| Độ dày lớp sơn | Mặt trên: 12 – 35 µm Mặt dưới: 5 – 20 µm |
Tôn màu |
| Cường độ thép nền | G300 – G550 | Chống gió bão, ít biến dạng |
| Bề mặt | Nhẵn, bông nhỏ, phủ passivation | Chống oxy hóa, tăng bám sơn |
| Trọng lượng cuộn tối đa | 20 – 25 tấn | Phù hợp vận chuyển, bốc xếp |
| Thử nghiệm QC | Uốn cong, kéo, bám dính sơn, phun muối ≥ 500–1.000 giờ | Đảm bảo độ bền & màu |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS, ASTM, EN, TCVN | Đáp ứng thị trường trong nước & xuất khẩu |
| Bảo hành | 10 – 20 năm (chống thủng, chống phai màu) | Tùy loại sản phẩm |
2. Ứng Dụng Đa Dạng Của Tôn Phú Mỹ Trong Xây Dựng Hiện Đại
Công trình dân dụng
-
Lợp mái nhà ở, nhà phố, biệt thự: tôn màu, tôn sóng ngói tạo tính thẩm mỹ, độ bền cao.
-
Vách ngăn, trần nhà, gara, nhà kho nhỏ: nhẹ, dễ thi công, tiết kiệm chi phí.
-
Giải pháp cách nhiệt: tôn panel PU, EPS giúp nhà ở mát mẻ, tiết kiệm điện năng.
Công trình công nghiệp
-
Nhà xưởng, kho bãi, khu công nghiệp: dùng tôn sóng lớn, panel cách nhiệt để chống nóng, chống ồn.
-
Nhà thép tiền chế: tôn làm mái và vách ngoài, kết hợp xà gồ thép tạo khung vững chắc.
-
Dự án logistics: kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản dùng tôn panel PU, Rockwool.

Hạ tầng – thương mại – dịch vụ
-
Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà ga, bến xe: yêu cầu thẩm mỹ + độ bền, sử dụng tôn mạ màu cao cấp.
-
Khu nghỉ dưỡng, resort, homestay: tôn giả ngói, tôn màu vân đá, vân gỗ tạo nét kiến trúc sang trọng.
-
Công trình công cộng: trường học, bệnh viện, sân vận động – dùng tôn cách nhiệt, chống ồn.
Dự án đặc thù
-
Khu vực ven biển: cần tôn hợp kim nhôm kẽm AZ150 – AZ300 chống ăn mòn muối biển.
-
Dự án năng lượng: mái nhà xưởng lắp pin mặt trời, cần tôn bền, phẳng, chịu tải tốt.
-
Công trình xanh – tiết kiệm năng lượng: tôn màu phản xạ nhiệt, panel cách nhiệt đạt chuẩn xanh (LEED, LOTUS).
Danh sách các công trình/dự án tiêu biểu tiềm năng sử dụng Tôn Phú Mỹ
| STT | Tên công trình / dự án | Địa điểm | Lý do cho là tiềm năng sử dụng Tôn Phú Mỹ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dự án trung tâm hành chính – chính trị tỉnh (các khối Đảng & Đoàn thể, chính quyền, phục vụ) |
Bà Rịa – Vũng Tàu | Đây là các công trình lớn, mới thi công phần khung, mái, có nhu cầu sử dụng vật liệu tôn chất lượng cao — sản xuất trong tỉnh sẽ thuận lợi về vận chuyển. | Cần kiểm tra bản thiết kế mái/vỏ ngoài để xem có tôn không, loại tôn gì. |
| 2 |
Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn |
Bà Rịa – Vũng Tàu | Thi công các hạng mục mái lớp học, nhà thể thao; có khả năng dùng tôn cho mái hoặc vách. | Cần xác minh xem đã có vật liệu sử dụng chưa. |
| 3 |
Bệnh viện đa khoa Bà Rịa & Bệnh viện đa khoa Vũng Tàu |
Bà Rịa – Vũng Tàu | Công trình y tế lớn, thường dùng mái chống nóng, vật liệu chịu nhiệt, chống ăn mòn — Tôn hợp kim-màu có thể được chọn. | Xác minh nhà thầu có lựa chọn “tôn mạ màu / hợp kim” không |
| 4 |
Dự án nhà ở công nhân tại Phú Mỹ |
Bà Rịa – Vũng Tàu | Phú Mỹ gần nhà máy Tôn Phú Mỹ, chi phí vận chuyển thấp, nhà ở công nhân thường sử dụng tôn cho mái/vách. | Có thể dùng tôn giá tốt, dễ thi công. |
| 5 |
Khu công nghiệp Đông Xuyên & Phú Mỹ 1 |
Thị xã Phú Mỹ, Bà Rịa – Vũng Tàu | Khu công nghiệp thường có nhiều nhà xưởng, kho bãi — nhu cầu lớn về tôn (mái / vách) rất cao. Gần nhà máy Tôn Phú Mỹ để dễ cung cấp. | Cần tìm thông báo đấu thầu / hợp đồng vật liệu xem có đề tên Tôn Phú Mỹ. |
3. Bảng Giá Tôn Phú Mỹ Mới Nhất – Cập Nhật Đầy Đủ Quy Cách
Tôn Phú Mỹ là một trong những thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam, được tin dùng trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp nhờ chất lượng vượt trội, mẫu mã đa dạng và tuổi thọ cao. Để giúp khách hàng thuận tiện trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách, dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất của Tôn Phú Mỹ.

Bảng giá được cập nhật theo từng loại tôn như tôn kẽm, tôn hợp kim nhôm kẽm (AZ), tôn màu, tôn lạnh, tôn panel PU và tôn cán sóng, kèm đầy đủ thông tin về độ dày, khổ rộng, lớp mạ và mức giá.
Bảng Giá Tham Khảo Tôn Phú Mỹ Mới Nhất
| Loại tôn / mã sản phẩm | Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Lớp mạ (Z / AZ) | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tôn kẽm (GI) PM-GI301 | 0,30 | 1.000 | Z100 | m² | 45.000 | Phù hợp lợp mái, vách ngăn |
| Tôn kẽm (GI) PM-GI351 | 0,35 | 1.000 | Z120 | m² | 52.000 | Độ bền cao, dùng cho kho xưởng |
| Tôn kẽm (GI) PM-GI401 | 0,40 | 1.000 | Z180 | m² | 60.000 | Bảo hành 5–7 năm |
| Tôn hợp kim nhôm kẽm (AZ) PM-AZ351 | 0,35 | 1.050 | AZ150 | m² | 60.000 | Khả năng chống ăn mòn tốt |
| Tôn hợp kim nhôm kẽm (AZ) PM-AZ451 | 0,45 | 1.050 | AZ150 | m² | 72.000 | Bảo hành 10 năm |
| Tôn hợp kim nhôm kẽm (AZ) PM-AZ501 | 0,50 | 1.050 | AZ180 | m² | 85.000 | Độ bền vượt trội |
| Tôn màu PM-C401 | 0,40 | 1.219 | AZ / phủ sơn | m² | 78.000 | Màu xanh ngói, bảo hành 15 năm |
| Tôn màu PM-C451 | 0,45 | 1.219 | AZ / phủ sơn | m² | 89.000 | Màu đỏ đậm, bảo hành 15 năm |
| Tôn màu PM-C501 | 0,50 | 1.219 | AZ / phủ sơn | m² | 98.000 | Màu ghi xám, bảo hành 20 năm |
| Tôn lạnh màu PM-CL351 | 0,35 | 1.050 | AZ150 / phủ sơn | m² | 82.000 | Cách nhiệt tốt, dùng cho dân dụng |
| Tôn lạnh màu PM-CL451 | 0,45 | 1.050 | AZ180 / phủ sơn | m² | 94.000 | Độ bền cao, thích hợp mái nhà |
| Tôn panel PU PM-PU45 | 0,45 lớp tôn + PU 50mm | 1.000 | AZ / phủ sơn | mét dài | 950.000 | Panel cách nhiệt, dùng cho kho lạnh |
| Tôn panel PU PM-PU50 | 0,50 lớp tôn + PU 75mm | 1.000 | AZ / phủ sơn | mét dài | 1.150.000 | Cách nhiệt cao, bảo quản thực phẩm |
| Tôn cán sóng PM-CS11 | 0,35 | 1.070 | Z120 | m² | 58.000 | 11 sóng, phổ biến nhất |
| Tôn cán sóng PM-CS13 | 0,40 | 1.070 | Z150 | m² | 66.000 | 13 sóng, độ bền cao |
Lưu ý:
-
Giá trên chỉ là bảng tham khảo giả định, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
-
Giá thực tế thay đổi theo thị trường, số lượng đặt hàng và chính sách từng đại lý.
-
Nên liên hệ trực tiếp đại lý/nhà máy Tôn Phú Mỹ để có bảng giá cập nhật mới nhất.
4. Hướng Dẫn Bảo Quản Tôn Phú Mỹ Đúng Cách Để Sử Dụng Lâu Bền
Để tôn Phú Mỹ luôn giữ được độ bền, màu sắc và tuổi thọ cao, cần tuân thủ các nguyên tắc bảo quản sau:

Khi vận chuyển và lưu kho
-
Vận chuyển nhẹ nhàng, tránh va đập, trầy xước bề mặt.
-
Xếp chồng vừa phải, có kê đệm gỗ hoặc cao su để không bị cong vênh.
-
Lưu kho nơi khô ráo, thoáng mát, tránh mưa gió và ánh nắng trực tiếp.
Trong quá trình thi công
-
Sử dụng găng tay, giày bảo hộ để hạn chế trầy xước tôn.
-
Cắt tôn bằng kéo hoặc máy cắt chuyên dụng, không dùng máy cắt lửa.
-
Dùng vít chuyên dụng có vòng đệm cao su, siết vừa đủ lực.
Sau khi lợp mái
-
Vệ sinh mái định kỳ 6 – 12 tháng một lần, loại bỏ bụi bẩn, lá cây, rác đọng.
-
Không sử dụng hóa chất ăn mòn như axit hoặc kiềm mạnh để rửa mái.
-
Kiểm tra định kỳ, sơn phủ lại những vị trí bị trầy xước hoặc có dấu hiệu gỉ sét.
Lưu ý đặc biệt
-
Không để tôn tiếp xúc trực tiếp với xi măng, vôi hoặc hóa chất ăn mòn.
-
Không để nước mưa đọng lâu ngày trên bề mặt và khe nối.
-
Không đi lại nhiều trên mái tôn để tránh biến dạng.
Thực hiện đúng hướng dẫn trên sẽ giúp tôn Phú Mỹ bền đẹp từ 15 – 25 năm, giữ màu sắc ổn định và giảm chi phí bảo trì.
5. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn Phú Mỹ tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp Bảng Giá rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Phú Mỹ chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Phú Mỹ Mới nhất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn Phú Mỹ đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp giá Tôn Phú Mỹ và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:



















