Tôn nhựa sợi thủy tinh (FRP) đang dần trở thành vật liệu được nhiều công trình lựa chọn nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính ứng dụng linh hoạt. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ nhựa sợi thủy tinh là gì, có ưu điểm ra sao và phù hợp với những hạng mục nào. Trong bài viết dưới đây, SATA sẽ cung cấp đến khách hàng những thông tin chi tiết về nhựa sợi thủy tinh, giúp quý khách dễ dàng đánh giá và lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình.
Thép SATA là đại lý chuyên cung cấp vật liệu xây dựng uy tín, giá cạnh tranh, phục vụ đa dạng công trình lớn nhỏ tại khu vực miền Nam. Mọi thắc mắc về sản phẩm hoặc nhu cầu báo giá, vui lòng liên hệ hotline: 0903 725 545 để được tư vấn nhanh chóng và chính xác.
1. Tôn Nhựa Sợi Thủy Tinh Là Gì? Khách hàng Cần Biết Gì Trước khi mua?
Tôn nhựa sợi thủy tinh (còn gọi là tôn composite FRP – Fiberglass Reinforced Plastic) là vật liệu lợp mái lấy sáng cao cấp, được sản xuất từ nhựa polyester không no kết hợp sợi thủy tinh gia cường cùng phụ gia chống UV. Sản phẩm này nổi bật với độ bền vượt trội, truyền sáng 80-92% nhưng vẫn chịu lực gấp 10 lần kính thường, lý tưởng thay thế kính dễ vỡ trong nhà xưởng
Đây không chỉ là một tấm tôn lấy sáng đơn thuần, mà là giải pháp vật liệu giúp cải thiện chất lượng không gian bên dưới mái, đồng thời giảm chi phí vận hành cho công trình về lâu dài.

1.1. Khả Năng Lấy Sáng Có Thực Sự Hiệu Quả?
Tôn nhựa sợi thủy tinh có khả năng truyền sáng tự nhiên, đây là một trong những ưu điểm nổi bật so với các loại tôn kim loại truyền thống. Khả năng này đến từ việc vật liệu được sản xuất với hệ số truyền sáng cao, cho phép ánh sáng mặt trời đi qua tấm tôn vào không gian bên dưới mà không cần sử dụng đèn chiếu sáng ban ngày.
Tôn nhựa sợi thủy tinh mang đễn nhiều ưu điểm với khả năng truyền sáng vượt trội, cùng các tính năng ưu việt khác như:
-
-
Tiết kiệm được điện năng: Giảm nhu cầu chiếu sáng nhân tạo trong các khu vực sản xuất, nhà kho hoặc mái che ban ngày.
-
Tăng độ thông thoáng ánh sáng: Ánh sáng được phân bổ đồng đều, không gây chói gắt hoặc bóng tối khuất.
-
Ít nóng hơn so với lấy sáng bằng kính hoặc vật liệu nhựa mềm: Bề mặt tôn FRP truyền sáng nhưng vẫn có khả năng cách nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định hơn.
-
Đa dạng lựa chọn mức độ truyền sáng: Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể chọn tôn với tỷ lệ lấy sáng từ trung bình đến cao phù hợp nhu cầu.
-
Trong môi trường sản xuất và công nghiệp, khả năng lấy sáng thực sự hiệu quả khi ánh sáng tự nhiên được tận dụng đúng cách, giúp giảm chi phí vận hành và cải thiện môi trường làm việc. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào thiết kế mái, hướng ánh sáng và bố trí không gian. Vì vậy, khi lựa chọn tôn nhựa sợi thủy tinh để lấy sáng, nên cân nhắc mức độ truyền sáng phù hợp với từng khu vực cụ thể.
1.2. Độ Bền Và Tuổi Thọ Có Đáng Để Đầu Tư? Có gây nóng không?
Tôn nhựa sợi thủy tinh (FRP) được thiết kế để chịu lực tốt, chống ăn mòn và chống lão hóa trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Nhờ cấu tạo kết hợp giữa nhựa tổng hợp và sợi thủy tinh, sản phẩm có khả năng duy trì hiệu suất sử dụng lâu dài hơn so với nhiều loại vật liệu mái truyền thống.
Những điểm nổi bật về độ bền và tuổi thọ bao gồm:
-
Chống ăn mòn và không rỉ sét: Khác với tôn kim loại, tôn FRP không bị oxy hóa ngay cả khi tiếp xúc với hơi nước, muối biển, hóa chất nhẹ hoặc môi trường nhiều ẩm.
-
Chống lão hóa do UV: Lớp phủ bề mặt giúp giảm tác động của tia cực tím, hạn chế phai màu, giòn gãy theo thời gian.
-
Khả năng chịu lực và va đập tốt: Sợi thủy tinh gia cường giúp tôn không dễ vỡ, cong vênh dưới tác động môi trường.
-
Tuổi thọ thực tế cao: Trong điều kiện sử dụng đúng kỹ thuật và bảo trì cơ bản, tôn nhựa sợi thủy tinh có thể đạt tuổi thọ nhiều năm, giảm tần suất thay thế so với vật liệu kém bền khác.
Vậy có đáng để đầu tư?
Câu trả lời là có, đặc biệt khi bạn cần vật liệu lợp bền bỉ, ít bảo trì và phù hợp với môi trường khắc nghiệt (nhà xưởng công nghiệp, khu ven biển, khu xử lý hóa chất). Chi phí ban đầu có thể cao hơn tôn truyền thống, nhưng hiệu quả về tuổi thọ và chi phí vận hành dài hạn khiến tôn FRP là lựa chọn đầu tư hợp lý và bền vững cho nhiều dự án xây dựng.
2. Được Làm Từ Sợi Thủy Tinh – Liệu Có Đảm Bảo Tính An Toàn Khi Sử Dụng?
Thép SATA nhận thấy nhiều khách hàng băn khoăn liệu tôn nhựa sợi thủy tinh có an toàn hay không khi được cấu tạo từ sợi thủy tinh. Nhưng khách hàng hãy yên tâm vì trên thực tế, sợi thủy tinh trong tôn FRP được cấu tạo có liên kết chặt chẽ bên trong nhựa tổng hợp, không tồn tại ở dạng rời hay phát tán ra môi trường trong quá trình sử dụng thông thường.

Nhờ có cấu tạo này, mà tôn nhựa sợi thủy tinh mang đến nhiều ưu điểm mà các dòng tôn thông thường không có, đó là:
-
-
Không gây ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng khi lắp đặt và vận hành đúng kỹ thuật
-
Không dẫn điện, đảm bảo an toàn trong môi trường sản xuất và sinh hoạt
-
Không sinh ra khí độc trong điều kiện sử dụng bình thường ngoài trời
-
Ngoài ra, bề mặt tôn thường được phủ lớp bảo vệ giúp hạn chế mài mòn, nứt vỡ và tăng độ ổn định lâu dài. Chỉ trong trường hợp cắt, mài không đúng cách mới cần trang bị đồ bảo hộ cơ bản để đảm bảo an toàn lao động. Tôn nhựa sợi thủy tinh là vật liệu an toàn khi sử dụng, phù hợp cho nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp, miễn là được thi công và sử dụng theo đúng hướng dẫn kỹ thuật.
3. Tôn Nhựa Sợi Thủy Tinh Có Những Loại Nào, Màu Sắc Nào Phù Hợp Với Công Trình?
Một trong những ưu điểm lớn của tôn nhựa sợi thủy tinh là khả năng dễ dàng tương thích với mái tôn kim loại hiện hữu. Sản phẩm được sản xuất với nhiều biên dạng sóng phổ biến, giúp lắp đặt xen kẽ hoặc thay thế cục bộ mà không cần thay đổi kết cấu mái, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
Bên cạnh đó, tôn nhựa sợi thủy tinh còn có đa dạng màu sắc, cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn theo nhu cầu lấy sáng, chống nóng và tính thẩm mỹ tổng thể của công trình.
3.1. Tìm Hiểu Về Các Kiểu Biên Dạng Sóng Tôn Nhựa Sợi Thủy Tinh
Tôn nhựa sợi thủy tinh đa dạng biên dạng phổ biến như sóng vuông, sóng tròn, phẳng…, bền đẹp, tuổi thọ cao, chống nóng tốt, báo giá cạnh tranh cho nhiều loại công trình.
| Biên dạng sóng | Mô tả / Ứng dụng | Hình ảnh minh họa |
|---|---|---|
| Sóng vuông | Nhiều dòng sản phẩm như tôn 5, 6,7,9 sóng …phù hợp lắp cùng tôn kẽm, tôn lạnh nhà xưởng, nhà kho |
![]() |
| Sóng tròn | Tôn sóng Fibro thường dùng cho công trình dân dụng, mái che, hành lang |
![]() |
| Sóng Seamlock | Nhạn sản xuất đa dạng các biên dạng seamlock phù hợp mái nhà ở, công trình yêu cầu thẩm mỹ cao |
![]() |
| Sóng Cliplock | Cung cấp đa dạng các biên dạng tôn cliplock dùng cho mái công nghiệp hiện đại, khả năng chống dột tốt |
![]() |
| Biên dạng khác (theo yêu cầu) | Có thể gia công theo mẫu mái hiện có |
3.2. Tham khảo Bảng Màu Sắc Phổ Biến Của Tôn Nhựa Sợi Thủy Tinh
Tôn nhựa sợi thủy tinh cung cấp nhiều màu sắc đa dạng, phù hợp cho nhiều công trình, phổ biến nhất là các dòng xanh mờ, xanh đậm, trong suốt,…..
| Màu sắc | Đặc điểm sử dụng | Hình ảnh minh họa |
|---|---|---|
| Sợi Caro | Lấy sáng tốt, ánh sáng dịu, hạn chế chói |
![]() |
| Xanh mờ | Cân bằng giữa lấy sáng và giảm nhiệt |
![]() |
| Xanh đậm | Hạn chế ánh sáng, phù hợp khu vực cần chống nóng |
![]() |
| Trong suốt pha mờ | Lấy sáng tối đa, ánh sáng phân tán đều | ![]() |
Nhờ sự đa dạng về biên dạng sóng và màu sắc, tôn nhựa sợi thủy tinh rất dễ phù hợp với mái hiện có, đáp ứng linh hoạt từ nhu cầu lấy sáng, chống nóng đến yêu cầu thẩm mỹ, đặc biệt phù hợp cho các công trình cải tạo, mở rộng hoặc nâng cấp mái lợp.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Nhựa Sợi Thủy Tinh
Nhờ đặc tính bền chắc, nhẹ, chống ăn mòn và truyền sáng hiệu quả, tôn nhựa sợi thủy tinh trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều công trình:
- Nhà xưởng & Khu công nghiệp: Dùng để lợp mái lấy sáng, mái che hoặc vách ngăn. Giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên, giảm chi phí điện chiếu sáng, đồng thời duy trì độ bền trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
- Nông nghiệp công nghệ cao: Ứng dụng trong nhà kính, nhà lưới, trang trại chăn nuôi. Vật liệu truyền sáng ổn định, hạn chế nóng gắt, tạo môi trường thuận lợi cho cây trồng và vật nuôi phát triển.
- Công trình dân dụng: Phù hợp cho mái hiên, sân thượng, giếng trời, hành lang, bãi đỗ xe. Mang đến không gian sáng thoáng, thẩm mỹ và che phủ tốt.
- Khu vực đặc thù: Lý tưởng cho vùng ven biển, nhà máy hóa chất, xưởng xử lý nước thải – nơi yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn và độ bền lâu dài.
Tóm lại, tôn nhựa sợi thủy tinh là giải pháp vật liệu linh hoạt – tiết kiệm – bền vững, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp và nông nghiệp.
5. Bảng Giá Tôn nhựa sợi thủy tinh cập nhật mới nhất 2026
Nhằm hỗ trợ quý khách trong việc tham khảo chi phí, lập dự toán và lựa chọn sản phẩm phù hợp, Thép SATA xin gửi đến Bảng giá Composite với các quy cách, biên dạng sóng và màu sắc đang được cung cấp.

Mức giá dưới đây được xây dựng dựa trên mặt bằng thị trường hiện tại và có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, yêu cầu kỹ thuật cũng như thời điểm mua hàng. Quý khách vui lòng tham khảo để có cái nhìn tổng quan và chủ động hơn trong quá trình lựa chọn vật liệu.
| STT | Độ dày (mm) | Số lớp (Nếu có) | Khổ rộng (mm) | Loại Sóng / Quy cách | Đơn giá (VNĐ/Mét dài) |
| I | Các loại tôn lấy sáng tiêu chuẩn | ||||
| 1 | 0,4 | 1 lớp | theo yêu cầu | Sóng Tiêu chuẩn | 38.000 |
| 2 | 0,8 | 2 lớp | theo yêu cầu | Sóng Tiêu chuẩn | 78.000 |
| 3 | 1,2 | 3 lớp | theo yêu cầu | Sóng Tiêu chuẩn | 108.000 |
| 4 | 1,5 | 4 lớp | theo yêu cầu | Sóng Tiêu chuẩn | 148.000 |
| 5 | 2,0 | 5 lớp | theo yêu cầu | Sóng Tiêu chuẩn | 178.000 |
| 6 | 2,5 | 6 lớp | theo yêu cầu | Sóng Tiêu chuẩn | 218.000 |
| 7 | 3,0 | 7 lớp | Sóng Tiêu chuẩn | 278.000 | |
| II |
Tôn lấy sáng Composite sóng yêu cầu |
||||
| 8 | 0,4 | – | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng Fibro | 57.000 |
| 9 | 0,6 | – | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng Fibro | 76.000 |
| 10 | 0,8 | – | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng Fibro | 93.000 |
| 11 | 1,0 | – | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng Fibro | 101.000 |
| 12 | 1,2 | – | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng Fibro | 118.000 |
| 13 | 1,5 | – | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng Fibro | 153.000 |
| 14 | 2,0 | – | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng Fibro | 191.000 |
| 15 | 2,5 | – | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng Fibro | 235.000 |
| 16 | 3,0 | – | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng Fibro | 277.000 |
| 17 | 1,5 | – | 1040 | Kliplock | 183.000 |
| 18 | 2,0 | – | 1040 | Kliplock | 221.000 |
| 19 | 1,5 | – | 990 | Seamlock | 183.000 |
| 20 | 2,0 | – | 990 | Seamlock | 221.000 |
Lưu Ý Về Bảng Báo Giá Tôn Lấy Sáng Composite
Bảng báo giá tôn lấy sáng Composite trên chỉ mang tính tham khảo, do giá vật liệu có thể thay đổi theo thời điểm và tình hình thị trường.
Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT và Chi phí vận chuyển đến công trình, sẽ được báo cụ thể tùy theo số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng.
Giá bán có thể điều chỉnh theo quy cách, biên dạng sóng, màu sắc tôn và khối lượng đặt mua.
Đối với khách hàng mua số lượng lớn, công trình, dự án, Thép SATA sẽ áp dụng chính sách giá ưu đãi và hỗ trợ tốt hơn.
Để nhận báo giá tôn lấy sáng Composite chính xác và cập nhật mới nhất, phù hợp với nhu cầu thực tế của từng công trình, quý khách vui lòng liên hệ hotline: 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết và nhanh chóng.
6. THÉP SATA – ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG cung cấp tôn nhựa sợi thủy tinh UY TÍN TẠI TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp và gia công mái tôn nhựa sợi thủy tinh chất lượng cao, sử dụng vật liệu từ các thương hiệu uy tín, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và độ bền vượt trội. Sản phẩm được gia công bằng máy móc hiện đại, cho độ cong chuẩn, kết cấu chắc chắn, thoát nước tốt và tính thẩm mỹ cao, phù hợp nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp.

Cam kết từ Thép SATA:
- Chất lượng đạt chuẩn: Tôn lấy sáng đúng quy cách, độ dày chuẩn, kèm chứng nhận CO/CQ.
- Khả năng truyền sáng vượt trội: Giúp tiết kiệm điện năng, tạo không gian sáng tự nhiên.
- Đa dạng lựa chọn: Nhiều màu sắc, độ dày và kiểu dáng phù hợp với mọi thiết kế.
- Gia công chính xác: Cắt, uốn theo yêu cầu, đảm bảo thẩm mỹ và độ bền.
- Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Cập nhật thường xuyên, tối ưu chi phí cho từng công trình.
- Giao hàng nhanh chóng: Đảm bảo tiến độ thi công, hỗ trợ linh hoạt theo yêu cầu.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ giải pháp tối ưu.
Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá tôn nhựa sợi thủy tinh mới nhất và được tư vấn chi tiết cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:





























