Sắt Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn nhựa PVC cập nhật mới 2026
Trong thời đại mà công nghệ vật liệu không ngừng đổi mới để đáp ứng những yêu cầu khắt khe của kiến trúc hiện đại, tôn nhựa PVC ngày càng khẳng định vị thế là một trong những lựa chọn tối ưu cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Với những tính năng vượt trội về cách nhiệt, chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ, tôn nhựa PVC đang dần thay thế các loại tôn truyền thống trong nhiều lĩnh vực xây dựng.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từ A đến Z về tôn nhựa PVC – từ cấu tạo, ưu điểm, phân loại, ứng dụng thực tiễn cho đến báo giá và cách chọn mua chuẩn nhất hiện nay. Nếu Quý khách cần thêm thông tin tư vấn hoặc muốn nhận báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903.725.545 Chúng tôi sẽ cung cấp báo giá chính xác và nhanh chóng nhất để đáp ứng nhu cầu của Quý khách!
1. Tôn Nhựa PVC Là Gì?
Tôn nhựa PVC (Polyvinyl Chloride Sheet Roofing) là một loại vật liệu lợp mái, được sản xuất từ nhựa tổng hợp PVC có tính năng vượt trội so với tôn kim loại thông thường. Nhờ công nghệ ép đùn đa lớp, tôn nhựa PVC có khả năng chống tia UV, chịu nhiệt tốt, không bị oxy hóa, nhẹ và dễ thi công.

Sản phẩm này thường được chế tạo theo dạng tấm sóng – gồm các kiểu: sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói hoặc dạng tấm phẳng. Màu sắc phong phú giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu thẩm mỹ trong kiến trúc hiện đại.
2. Cấu Tạo của Tôn Nhựa PVC – Bí Mật Đằng Sau Sự Bền Bỉ và Đa Dụng
Tôn nhựa PVC là một sản phẩm hiện đại được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu nhựa tổng hợp, tạo nên sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học, khả năng cách nhiệt và kháng hóa chất. Tùy theo từng dòng sản phẩm và mục đích sử dụng, tôn nhựa PVC có thể có từ 2 đến 4 lớp, với mỗi lớp đóng một vai trò riêng biệt, cụ thể như sau:
1. Lớp nhựa PVC nền (Core Layer – lớp chính)
-
Đây là lớp cốt lõi tạo nên kết cấu chính của tấm tôn.
-
Sử dụng nhựa PVC nguyên sinh hoặc hỗn hợp PVC với các phụ gia tăng cường độ bền.
-
Lớp này có chức năng chịu lực, chống va đập, không cong vênh và giữ được độ ổn định khi nhiệt độ môi trường thay đổi.
-
Ngoài ra, lớp nền còn giúp chống cháy lan và kháng các tác nhân hóa học, axit, kiềm trong môi trường công nghiệp.
2. Lớp phủ ASA hoặc PMMA (bên ngoài) – Tăng cường độ bền màu và chống UV
-
Đây là lớp bảo vệ bề mặt tôn, thường được tráng phủ bằng nhựa ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) hoặc PMMA (Polymethyl Methacrylate).
-
Tác dụng chính:
-
Chống tia UV, bảo vệ màu sắc không bị phai sau thời gian dài tiếp xúc nắng mưa.
-
Chống trầy xước nhẹ và tăng độ sáng bóng cho tấm tôn.
-
Giúp sản phẩm có tuổi thọ màu sắc lên đến 10–15 năm.
-
-
Đây là lớp làm cho tôn nhựa PVC có tính thẩm mỹ cao và phù hợp với nhiều công trình kiến trúc hiện đại.
3. Lớp chống oxy hóa – gia tăng độ bền thời gian
-
Một số dòng tôn cao cấp có thêm lớp chống oxy hóa đặc biệt, thường là lớp keo hoặc lớp màng bảo vệ siêu mỏng.
-
Mục đích:
-
Ngăn hiện tượng oxy hóa vật liệu khi tiếp xúc với khí hậu ẩm, mặn, đặc biệt ở vùng biển hoặc nhà xưởng hóa chất.
-
Giúp giữ kết cấu ổn định, không mục rữa theo thời gian.
-

4. Lớp cách nhiệt hoặc lớp tạo rãnh không khí (nếu có)
-
Ở một số mẫu tôn nhựa PVC chuyên dùng cho mái lợp nhà xưởng hoặc trại chăn nuôi, có thể bổ sung lớp PU (Polyurethane) hoặc thiết kế tôn rỗng ruột, có rãnh khí bên trong.
-
Lớp này có vai trò giảm hấp thụ nhiệt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình từ 4–8°C so với mái tôn kim loại thông thường.
-
Ngoài ra, còn giúp giảm tiếng ồn mưa rơi, tiếng va chạm bên ngoài – rất được ưa chuộng trong các khu dân cư đông đúc.
3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Nhựa PVC
Dưới đây là những lý do khiến tôn nhựa PVC ngày càng được nhiều nhà thầu, kỹ sư và gia chủ lựa chọn:
BẢNG TỔNG HỢP ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TÔN NHỰA PVC
| STT | Ưu điểm | Lợi ích thực tế mang lại |
|---|---|---|
| 1 | Cách nhiệt hiệu quả | Giảm nhiệt độ bên trong công trình 4–8°C, tiết kiệm điện năng làm mát |
| 2 | Giảm tiếng ồn | Hạn chế tiếng mưa rơi, gió mạnh – phù hợp khu dân cư, trường học, bệnh viện… |
| 3 | Chống ăn mòn hóa chất | Không bị rỉ sét, chịu axit, kiềm, hơi muối – dùng tốt trong môi trường công nghiệp, biển |
| 4 | Trọng lượng nhẹ | Dễ thi công, giảm tải mái, tiết kiệm chi phí lắp đặt và vận chuyển |
| 5 | Chống cháy lan | Tự dập tắt khi không còn nguồn nhiệt, an toàn cháy nổ trong nhà xưởng, kho hàng |
| 6 | Màu sắc bền đẹp | Lớp phủ ASA/PMMA chống UV, giữ màu đến 15 năm, không bong tróc, không bạc màu |
| 7 | Không dẫn điện | An toàn tuyệt đối trong thời tiết mưa bão, hạn chế rò rỉ điện |
| 8 | Tuổi thọ cao – ít bảo trì | Bền 15–25 năm, không cần sơn phủ, không lo mối mọt hay mục rữa |
| 9 | Thân thiện môi trường | Không chứa amiăng, tái chế được, góp phần vào công trình xanh, bền vững |
4. Các Loại Tôn Nhựa PVC Trên Thị Trường Hiện Nay
Tôn nhựa PVC đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ vào tính linh hoạt, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết hiện nay trên thị trường có những loại tôn nhựa PVC nào, và loại nào phù hợp với nhu cầu cụ thể. Dưới đây là phân loại chi tiết các dòng tôn nhựa PVC phổ biến hiện nay.
1. Tôn Nhựa PVC Lợp Mái Sóng Vuông
-
Đặc điểm: Có hình dạng sóng vuông giống như tôn kẽm truyền thống, thường có độ dày từ 2.0 – 3.0mm.
-
Ứng dụng: Dùng trong nhà xưởng, nhà kho, trại chăn nuôi, mái nhà dân dụng.
-
Ưu điểm: Dễ thi công, lắp đặt như tôn kim loại, độ bền cao, cách nhiệt tốt.
2. Tôn Nhựa PVC Lợp Mái Sóng Tròn
-
Đặc điểm: Thiết kế dạng sóng tròn mềm mại, bề mặt có thể nhẵn bóng hoặc nhám nhẹ.
-
Ứng dụng: Lợp mái trang trại, nhà kính, nhà lưới, mái hiên nhà phố hoặc công trình kiến trúc.
-
Ưu điểm: Tính thẩm mỹ cao, nhẹ, tạo độ thoát nước tốt, dễ uốn cong.
3. Tôn Nhựa PVC ASA (Tôn PVC phủ ASA)
-
Đặc điểm: Là dòng cao cấp được phủ lớp ASA trên bề mặt giúp chống tia UV, chống bạc màu và nâng cao tuổi thọ.
-
Ứng dụng: Dùng trong các công trình đòi hỏi độ bền màu cao: biệt thự, mái nhà dân dụng cao cấp, nhà máy ngoài trời.
-
Ưu điểm: Chống phai màu, kháng thời tiết cực tốt, bảo hành màu lên đến 10–15 năm.
4. Tôn Nhựa PVC Phủ Lớp PU (Cách nhiệt tốt hơn)
-
Đặc điểm: Có lớp foam PU (Polyurethane) ở giữa giúp tăng cường cách nhiệt, cách âm vượt trội.
-
Ứng dụng: Nhà xưởng sản xuất, kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm, các công trình cần kiểm soát nhiệt độ.
-
Ưu điểm: Giảm ồn – cách nhiệt vượt trội hơn tôn PVC thông thường.
5. Tôn Nhựa PVC Trong Suốt (Tôn Lấy Sáng PVC)
-
Đặc điểm: Trong suốt hoặc bán trong suốt, có thể nhìn thấy ánh sáng truyền qua – thường dày từ 1.0 – 2.0mm.
-
Ứng dụng: Lấy sáng cho nhà kính, giếng trời, nhà xưởng, nhà xe, mái hiên.
-
Ưu điểm: Tiết kiệm điện chiếu sáng ban ngày, độ bền cao hơn so với mica hoặc nhựa lấy sáng thông thường.
6. Tôn Nhựa PVC Hai Lớp hoặc Ba Lớp
-
Đặc điểm: Cấu tạo nhiều lớp (thường là PVC – PU – PVC hoặc PVC – ASA – PVC) giúp tối ưu hóa khả năng chống nóng, cách âm và bền chắc.
-
Ứng dụng: Dùng trong các công trình cao cấp, công nghiệp nặng, khu chế xuất, cảng biển, hoặc nơi có thời tiết khắc nghiệt.
-
Ưu điểm: Cách nhiệt – chống ồn cực tốt, tuổi thọ cao, màu sắc ổn định lâu dài.
»» So Sánh Nhanh Các Loại Tôn Nhựa PVC Phổ Biến
| Loại Tôn Nhựa PVC | Ưu điểm nổi bật | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Sóng vuông | Dễ thi công, chắc chắn | Mái nhà dân, nhà xưởng, trại chăn nuôi |
| Sóng tròn | Thẩm mỹ cao, thoát nước tốt | Nhà phố, mái hiên, công trình kiến trúc |
| Phủ ASA | Bền màu, chống tia UV | Biệt thự, nhà dân cao cấp, mái ngoài trời |
| Phủ PU | Cách nhiệt, cách âm tối đa | Kho lạnh, nhà máy thực phẩm, nhà xưởng cách nhiệt |
| Trong suốt | Lấy sáng tốt, tiết kiệm điện | Nhà kính, giếng trời, nhà xưởng lấy sáng |
| 2–3 lớp | Bền, cách nhiệt, chịu lực tốt | Nhà máy nặng, vùng biển, khu công nghiệp |
| Phẳng | Dễ lắp đặt, chống nước, cứng cáp | Vách ngăn, sàn, trần, nội thất công nghiệp |
5. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Tôn Nhựa PVC
Tôn nhựa PVC được sử dụng rộng rãi trong rất nhiều lĩnh vực như:
-
✅ Công nghiệp: mái nhà xưởng, kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm, nhà máy hóa chất.
-
✅ Nông nghiệp: mái trang trại, chuồng trại chăn nuôi, nhà kính.
-
✅ Dân dụng: mái nhà cấp 4, mái che sân thượng, nhà để xe, mái hiên, nhà tiền chế.
-
✅ Thương mại – du lịch: resort, khách sạn, quán cà phê sân vườn, khu nghỉ dưỡng sinh thái.
»» Một Số Dự Án & Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Nhựa PVC do Sắt Thép SATA cung cấp
| Tên công trình/dự án | Khu vực | Loại tôn sử dụng |
|---|---|---|
| Trang trại chăn nuôi CP Việt Nam | Đồng Nai, Bình Phước | Tôn PVC sóng vuông 3 lớp |
| Nhà máy chế biến thực phẩm Vissan | TP.HCM | Tôn PVC phủ PU cách nhiệt |
| Nhà kính sản xuất rau công nghệ cao VinEco | Lâm Đồng, Hà Nam | Tôn PVC lấy sáng dạng sóng |
| Khu nghỉ dưỡng FLC Quy Nhơn | Bình Định | Tôn PVC giả ngói phủ ASA |
| Xưởng may mặc Việt Thắng | Long An | Tôn nhựa PVC sóng tròn 2 lớp |
| Quán café sân vườn Mộc Nhiên | Đà Lạt | Tôn PVC sóng tròn màu xanh rêu |
6. So Sánh Tôn Nhựa PVC Với Tôn Kim Loại & Polycarbonate
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Tôn Nhựa PVC, Tôn Kim Loại và Tấm Polycarbonate, giúp bạn hiểu rõ ưu – nhược điểm từng loại để chọn lựa đúng vật liệu cho công trình:
So Sánh Tôn Nhựa PVC, Tôn Kim Loại & Tấm Polycarbonate
Tiêu chí |
Tôn Nhựa PVC |
Tôn Kim Loại |
Tấm Polycarbonate |
|---|---|---|---|
Chất liệu |
Nhựa tổng hợp PVC (thường phối hợp ASA, PU hoặc nhiều lớp) | Thép, nhôm hoặc kẽm mạ màu | Nhựa tổng hợp polycarbonate (PC), trong suốt hoặc mờ |
Khả năng cách nhiệt |
⭐⭐⭐⭐ Rất tốt (có thể phủ PU hoặc ASA để tăng hiệu quả) |
⭐⭐ Kém, truyền nhiệt cao |
⭐⭐⭐ Trung bình, tùy độ dày |
Khả năng cách âm |
⭐⭐⭐⭐
Giảm tiếng ồn hiệu quả |
⭐ Kém, dễ ồn khi mưa gió |
⭐⭐ Khá, nhưng không bằng PVC |
Khả năng lấy sáng |
⭐⭐ Loại mờ hoặc phủ ASA không lấy sáng tốt |
⭐ Không lấy sáng |
⭐⭐⭐⭐ Rất tốt, tấm lấy sáng gần như trong suốt |
Độ bền & tuổi thọ |
⭐⭐⭐⭐ 15–20 năm (với dòng cao cấp) |
⭐⭐⭐ 10–15 năm tùy loại và môi trường |
⭐⭐ 5–10 năm, dễ ngả màu nếu không có UV coating |
Chống ăn mòn |
⭐⭐⭐⭐ Rất tốt, không bị gỉ sét, phù hợp môi trường biển, hóa chất |
⭐ Rất dễ gỉ sét nếu không mạ kỹ hoặc dùng trong môi trường khắc nghiệt |
⭐⭐ Không bị gỉ nhưng dễ trầy và giòn theo thời gian |
Trọng lượng |
⭐⭐⭐⭐ Nhẹ, dễ thi công |
⭐⭐ Nặng hơn, cần kết cấu chắc chắn |
⭐⭐⭐ Nhẹ tương đương PVC |
Thẩm mỹ |
⭐⭐⭐ Màu sắc đa dạng, mờ sang trọng |
⭐⭐ Công nghiệp, màu đơn giản |
⭐⭐⭐⭐ Trong suốt, phù hợp công trình hiện đại |
Giá thành (so sánh tương đối) |
⭐⭐ Trung bình, tiết kiệm hơn polycarbonate cao cấp |
⭐ Rẻ nhất nhưng chi phí phát sinh do bảo trì |
⭐⭐⭐ Cao hơn, nhất là loại đặc hoặc phủ UV |
Ứng dụng phổ biến |
Nhà xưởng, trang trại, mái hiên, nhà dân dụng, nhà kính | Mái nhà, nhà xưởng, nhà kho, công trình dân dụng đơn giản | Nhà kính, giếng trời, mái lấy sáng, mái che khuôn viên |
7. Báo Giá Tôn Nhựa PVC Mới Nhất 2026
Giá tôn nhựa PVC cập nhật mới nhất tại đơn vị Sắt Thép SATA

Giá bán tôn nhựa PVC sẽ dao động tùy theo số lớp, độ dày, thương hiệu và khu vực phân phối:
BẢNG GIÁ TÔN NHỰA PVC NĂM 2026 |
||||
| STT | Mô Tả | Độ Dày (mm) | ĐVT | Giá Bán Lẻ (VND) |
| 1 | Tôn Nhựa 5 Sóng
– Khổ rộng: 1.08 m – Hữu dụng: 1.05 m – Chiều cao sóng: 3.2 cm |
2-3 | Mét | 120.000 – 220.000 |
| 2 | Tôn Nhựa 6 Sóng
– Khổ rộng: 1.118 m – Hữu dụng: 1.05 m – Chiều cao sóng: 2.8 cm |
2-3 | Mét | 120.000 – 220.000 |
| 3 | Tôn Nhựa 11 Sóng
– Khổ rộng: 1.1 m – Hữu dụng: 1 m – Chiều cao sóng: 2 cm |
2-3 | Mét | 120.000 – 220.000 |
| 4 | Tấm Úp Nóc Tôn Nhựa
– Chiều dài bằng khổ rộng của tôn. |
2.5 | Tấm | 125.000 – 145.000 |
| 5 | Chân Vòm
– Chiều dài theo yêu cầu (<4 m). |
2-3 | Mét | 120.000 – 220.000 |
| 6 | Nắp Bít Vệ Đỉnh
– Roăn cao su – Tấm đệm – Nắp đậy |
2.5 | Cái | 1.500 – 2.500 |
Thông tin chi tiết về giá tôn nhựa pvc liên hệ hotline để được báo giá chính xác |
||||
Lưu ý báo giá:
- Báo giá này có hiệu lực kể từ ngày phát hành cho đến khi có thông báo mới. Sau thời gian trên, giá sản phẩm có thể được điều chỉnh theo biến động thị trường.
- Phạm vi áp dụng: Báo giá áp dụng cho toàn bộ các đơn hàng cá nhân và doanh nghiệp trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận.
- Chính sách khuyến mãi: Giảm ngay 5% tổng giá trị đơn hàng cho khách hàng đặt mua với số lượng lớn. Miễn phí vận chuyển đối với các đơn hàng trong bán kính 10km từ kho hàng của chúng tôi.
- Điều kiện thanh toán:
- Đặt cọc 50% giá trị đơn hàng ngay sau khi ký hợp đồng.
- Thanh toán phần còn lại 50% sau khi bàn giao đủ sản phẩm tại công trình.
Để nhận được tư vấn chuyên sâu về sản phẩm và báo giá tôn nhựa chính xác phù hợp với dự án của bạn, vui lòng liên hệ ngay Hotline: 0903.725.545. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7.
8. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Nhựa PVC Chất Lượng – Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A đến Z
Tôn nhựa PVC là lựa chọn thông minh cho nhiều công trình hiện nay bởi khả năng cách nhiệt – cách âm – chống ăn mòn cực kỳ hiệu quả. Tuy nhiên, trên thị trường có hàng chục nhà cung cấp với chất lượng và giá thành chênh lệch, khiến không ít người bối rối khi chọn mua. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ kinh nghiệm chọn mua tôn nhựa PVC chất lượng cao, đúng chuẩn và phù hợp công trình.

✅ Chọn đúng loại tôn PVC theo mục đích sử dụng
Mỗi công trình có một đặc thù riêng, vì thế việc chọn đúng loại tôn PVC phù hợp là bước đầu tiên cần quan tâm:
| Loại công trình | Gợi ý tôn PVC phù hợp |
|---|---|
| Nhà xưởng, kho lạnh, nhà máy sản xuất | Tôn PVC 3 lớp (PVC – PU – PVC) cách nhiệt |
| Chuồng trại, trang trại nông nghiệp | Tôn nhựa PVC sóng tròn chống ăn mòn hóa chất |
| Nhà dân dụng, mái hiên, giếng trời | Tôn PVC giả ngói hoặc tôn màu phủ ASA, tăng thẩm mỹ |
| Nhà kính, nhà lưới | Tôn PVC lấy sáng (dạng trong mờ hoặc trong suốt) |
✅ Kiểm tra độ dày và cấu tạo lớp tôn
-
Độ dày phổ biến: từ 2.0mm đến 3.5mm. Độ dày càng lớn thì khả năng cách nhiệt – cách âm – chịu lực càng cao.
-
Cấu tạo lớp: Ưu tiên loại có 3 lớp trở lên (lõi PU hoặc chống tia UV) để tăng độ bền và hiệu quả sử dụng.
Lưu ý: Tránh mua tôn quá mỏng hoặc không rõ thành phần lớp – dễ bị giòn, cong vênh và rạn nứt sau 1–2 năm.
✅Quan sát màu sắc, độ hoàn thiện bề mặt
Một tấm tôn nhựa PVC chất lượng cao thường có:
-
Bề mặt phẳng, không lồi lõm, không bị bong tróc
-
Màu sắc đồng đều, không loang lổ
-
Bóng nhẹ, không quá trơn hoặc nhám (giúp dễ vệ sinh)
✅ Chọn sản phẩm có bảo hành rõ ràng
Đây là dấu hiệu quan trọng để đánh giá sự uy tín của nhà sản xuất:
-
Bảo hành tối thiểu từ 5 – 10 năm
-
Có chính sách đổi trả nếu lỗi kỹ thuật từ nhà máy
-
Có giấy chứng nhận chất lượng (CO, CQ nếu là công trình lớn)
✅ Mua từ đơn vị uy tín, có kinh nghiệm lâu năm
Ưu tiên những nơi:
-
Có showroom, văn phòng hoặc đại lý chính thức
-
Có tư vấn kỹ thuật – hỗ trợ khảo sát thực tế
-
Được nhiều công trình lớn sử dụng và đánh giá cao
Việc chọn mua tôn nhựa PVC chất lượng đòi hỏi người mua cần hiểu rõ công trình, nắm thông số kỹ thuật và chọn đúng đơn vị uy tín. Đừng vội vì giá rẻ mà mua hàng kém chất lượng – vì thi công xong nếu sai, chi phí sửa chữa sẽ rất lớn.
9. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Tôn nhựa PVC chính hãng chất lượng tại tp.hcm – Cung cấp báo giá tôn nhựa PVC mới nhất 2026
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp Tôn nhựa PVC chất lượng tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa PVC chất lượng, chính hãng, được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp và trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975 - Hệ Thống Nhà Máy:
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
- Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com - Fanpage:















