Tôn nhựa lợp nhà đang ngày càng được ưa chuộng trong ngành xây dựng nhờ vào tính năng vượt trội, chi phí hợp lý và khả năng ứng dụng linh hoạt. Với đặc điểm nhẹ, bền, lấy sáng tốt và thân thiện với môi trường, tôn nhựa không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn nâng tầm thẩm mỹ cho các công trình.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết mọi khía cạnh của tôn nhựa lợp nhà, từ đặc điểm, lợi ích,… cũng như gửi đến quý khách hàng bảng báo giá mới nhất cho loại tôn này!
1. Tôn Nhựa Lợp Nhà Là Gì?
Tôn nhựa lợp nhà là loại vật liệu lợp mái được chế tạo từ các loại nhựa tổng hợp như polycarbonate, PVC, hoặc composite sợi thủy tinh. Khác với tôn kim loại truyền thống, tôn nhựa có trọng lượng nhẹ, khả năng truyền sáng cao và chống ăn mòn tốt. Sản phẩm này có thể được thiết kế dạng phẳng hoặc sóng (sóng vuông, sóng tròn) để phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc, từ nhà ở dân dụng, nhà xưởng đến các công trình nông nghiệp.

Tôn nhựa lợp nhà nổi bật với khả năng chống tia UV, cách nhiệt, cách âm và độ bền cao, phù hợp với điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại Việt Nam. Đặc biệt, với giá thành phải chăng và tính linh hoạt, đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
2. Lợi Ích Vượt Trội Của Tôn Nhựa Lợp
Tôn nhựa lợp nhà mang lại nhiều lợi ích đáng kể, khiến nó trở thành xu hướng trong xây dựng hiện đại. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật:
- Khả năng lấy sáng tự nhiên: Tôn nhựa, đặc biệt là loại polycarbonate trong suốt, có thể truyền sáng từ 75-95%, giúp tiết kiệm điện năng chiếu sáng và tạo không gian sáng sủa, thoáng đãng.
- Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn kính 6 lần và tôn kim loại, tôn nhựa giảm áp lực lên khung mái, tiết kiệm chi phí kết cấu và dễ dàng thi công.
- Độ bền cao: Chịu được va đập mạnh, chống ăn mòn hóa chất, tia UV và các điều kiện thời tiết như mưa bão, nắng nóng. Tuổi thọ của tôn nhựa có thể lên đến 10-20 năm nếu bảo dưỡng tốt.
- Cách nhiệt và cách âm hiệu quả: Tôn nhựa giúp giữ nhiệt độ ổn định, giảm nóng vào mùa hè và giảm tiếng ồn từ mưa hoặc môi trường bên ngoài.
- Thẩm mỹ đa dạng: Có nhiều màu sắc (trong suốt, trắng sữa, xanh dương, xanh lá, trà đồng…) và kiểu dáng (phẳng, sóng), phù hợp với mọi phong cách kiến trúc.
- Tiết kiệm chi phí: Giá thành thấp hơn kính cường lực và tôn kim loại cao cấp, chi phí lắp đặt và bảo trì cũng tối ưu hơn.
- Thân thiện với môi trường: Tôn nhựa thường không chứa chất độc hại, dễ tái chế, phù hợp với xu hướng xây dựng xanh.
Những lợi ích này giúp tôn nhựa lợp nhà trở thành giải pháp lý tưởng cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

3. Các Loại Tôn Nhựa Lợp Nhà Phổ Biến Nhất
Tôn nhựa lợp nhà có nhiều loại khác nhau, mỗi loại phù hợp với nhu cầu và ứng dụng cụ thể. Dưới đây là các loại tôn nhựa phổ biến trên thị trường:
1. Tôn Nhựa Polycarbonate Lợp Nhà
- Đặc điểm: Làm từ nhựa polycarbonate cao cấp, có độ trong suốt cao, trọng lượng nhẹ và khả năng chịu lực gấp 200 lần kính.
- Ưu điểm: Chống tia UV, cách nhiệt tốt, dễ uốn cong và gia công, phù hợp với các thiết kế mái vòm hoặc cong.
- Nhược điểm: Giá cao hơn so với PVC và composite.
- Ứng dụng: Mái che giếng trời, mái hiên, nhà kính, biệt thự hoặc công trình yêu cầu thẩm mỹ cao.
2. Tôn Nhựa Composite Lợp Nhà
- Đặc điểm: Kết hợp nhựa polyester và sợi thủy tinh, có độ bền cao, truyền sáng từ 70-85%.
- Ưu điểm: Chống ăn mòn hóa chất, chịu nhiệt tốt, giá thành hợp lý, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
- Nhược điểm: Ít linh hoạt trong thiết kế cong hoặc phức tạp.
- Ứng dụng: Mái nhà xưởng, trang trại chăn nuôi, nhà kho hoặc các công trình công nghiệp.
3. Tôn Nhựa PVC Lợp Nhà
- Đặc điểm: Làm từ nhựa PVC, thường có dạng sóng hoặc phẳng, màu sắc đa dạng.
- Ưu điểm: Giá rẻ nhất, chống cháy, cách âm tốt, không độc hại, dễ lắp đặt.
- Nhược điểm: Độ bền thấp hơn polycarbonate và composite, dễ bị giòn nếu tiếp xúc lâu với nắng nóng.
- Ứng dụng: Mái che sân vườn, nhà tạm, trần nhà hoặc các công trình ngân sách thấp.
4. Tôn Nhựa Lợp Nhà Dạng Sóng
- Đặc điểm: Thiết kế dạng sóng vuông hoặc sóng tròn, tương tự tôn kim loại, nhưng làm từ nhựa.
- Ưu điểm: Tăng độ cứng, thoát nước tốt, phù hợp với khu vực mưa nhiều.
- Nhược điểm: Ít đa dạng về màu sắc hơn loại phẳng.
- Ứng dụng: Nhà ở, nhà xưởng, mái che công trình nông nghiệp.
Việc lựa chọn loại tôn nhựa lợp nhà sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng, điều kiện môi trường và ngân sách của bạn.
4. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Tôn Nhựa Lợp
Tôn nhựa lợp nhà được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:
- Nhà ở dân dụng: Làm mái che giếng trời, sân thượng, hiên nhà, hoặc mái che ban công để lấy sáng và tăng tính thẩm mỹ.
- Nhà xưởng và công nghiệp: Sử dụng làm mái che nhà kho, nhà xưởng, giúp tiết kiệm điện năng và bảo vệ máy móc khỏi tác động thời tiết.
- Nông nghiệp: Ứng dụng trong nhà kính, trang trại trồng cây hoặc chăn nuôi để cung cấp ánh sáng tự nhiên và bảo vệ cây trồng, vật nuôi.
- Công trình công cộng: Làm mái che cho bến xe, nhà chờ, khu vực thể thao hoặc các công trình trang trí nghệ thuật.
- Nội thất và ngoại thất: Dùng làm vách ngăn, trần nhà hoặc các chi tiết trang trí trong nhà hàng, quán cà phê để tạo hiệu ứng ánh sáng độc đáo.
➤ Nhờ khả năng gia công dễ dàng và đa dạng về thiết kế, tôn nhựa lợp nhà đáp ứng được mọi nhu cầu từ đơn giản đến phức tạp.

5. Cách Chọn Tôn Nhựa Phù Hợp: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A–Z
Tôn nhựa lợp nhà là một giải pháp hiện đại được sử dụng rộng rãi nhờ ưu điểm nhẹ, bền, cách nhiệt tốt và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, để chọn được loại tôn nhựa phù hợp với công trình, bạn cần cân nhắc nhiều yếu tố như mục đích sử dụng, thời tiết, ngân sách, thẩm mỹ,… Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn đúng đắn nhất.
✅Xác Định Mục Đích Sử Dụng
Việc đầu tiên là xác định bạn cần lợp tôn nhựa cho loại công trình nào:
| Loại công trình | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|
| Nhà ở, mái hiên, sân thượng | Cần lấy sáng, thẩm mỹ, cách nhiệt |
| Nhà kho, nhà xưởng công nghiệp | Ưu tiên độ bền, chống ăn mòn, giá rẻ |
| Trang trại, nhà kính, vườn ươm | Cần truyền sáng tốt, chống tia UV |
| Nhà xe, trạm chờ, hành lang | Bền đẹp, thi công nhanh, chịu thời tiết tốt |
✅Chọn Đúng Loại Tôn Nhựa Theo Nhu Cầu
Hiện nay có 4 loại tôn nhựa phổ biến:
| Loại tôn nhựa | Ưu điểm | Phù hợp với… |
|---|---|---|
| Tôn Polycarbonate | Trong suốt, truyền sáng tốt, dẻo, chống UV, độ bền cao | Nhà kính, giếng trời, mái hiên, nhà ở |
| Tôn Nhựa PVC | Giá rẻ, nhẹ, cách âm tương đối, chống cháy | Kho xưởng, nhà tạm, nhà xe |
| Tôn Nhựa Composite | Bền, chịu hóa chất, chịu nhiệt tốt, không gỉ sét | Nhà máy, trại chăn nuôi, nhà máy hóa chất |
| Tôn ASA/PVC | Kháng UV mạnh, không phai màu, giữ nhiệt tốt, chống nứt | Công trình ngoài trời, khu nghỉ dưỡng |
✅ Lưu Ý Về Độ Dày và Kích Thước Tôn
-
Độ dày phổ biến: 1.2mm – 3mm tùy loại và ứng dụng.
-
Độ dày càng lớn thì khả năng chịu lực, cách nhiệt càng tốt, nhưng giá thành cũng sẽ cao hơn.
-
Chiều dài tôn: Có thể đặt cắt theo yêu cầu, hoặc dùng tấm sẵn (thường từ 6m đến 12m).
✅Ưu Tiên Chọn Tôn Có Chống UV – Cách Nhiệt
-
Với khí hậu nắng nóng quanh năm như ở Việt Nam, nên chọn tôn có lớp chống tia cực tím (UV) để bảo vệ sức khỏe và hạn chế bạc màu, giòn gãy.
-
Một số loại tôn có lớp phủ cách nhiệt hoặc sơn phủ đặc biệt, giúp giảm nhiệt hiệu quả vào mùa hè.
✅Chọn Màu Sắc Phù Hợp Với Kiến Trúc
Tôn nhựa có nhiều màu như trắng trong, xanh dương, nâu trà, xám khói, xanh rêu, ngà vàng…
-
Nhà hiện đại: ưu tiên trắng trong, ghi khói.
-
Nhà vườn, mái hiên: dùng nâu trà, xanh rêu.
-
Kho xưởng: dùng tôn đục màu hoặc xám đậm chống bụi.

✅Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
-
Nên chọn đơn vị cung cấp có chứng chỉ chất lượng, bảo hành rõ ràng, và được nhiều khách hàng đánh giá cao.
-
Có thể yêu cầu mẫu thử, bảng báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật tận nơi trước khi đặt hàng.
Việc chọn tôn nhựa lợp nhà phù hợp không chỉ giúp công trình đẹp, mát, bền bỉ mà còn tiết kiệm chi phí lâu dài. Hãy xác định rõ nhu cầu sử dụng, chọn loại tôn phù hợp và ưu tiên chất lượng – bạn sẽ có một mái tôn nhựa lý tưởng cho mọi điều kiện thời tiết.
6. Hướng Dẫn Lắp Đặt Tôn Nhựa Đúng Cách – Đẹp, Chắc Chắn & Bền Lâu
Tôn nhựa lợp nhà đang ngày càng được ưa chuộng nhờ ưu điểm nhẹ, chống ăn mòn, cách nhiệt và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả của loại vật liệu này, việc lắp đặt đúng kỹ thuật là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước giúp bạn thi công tôn nhựa đúng cách, an toàn và bền đẹp theo thời gian.
✅ Chuẩn Bị Trước Khi Lắp Đặt
Chuẩn bị vật tư:
- Tôn nhựa (Polycarbonate, PVC, Composite hoặc ASA/PVC)
- Xà gồ (thép hộp, gỗ hoặc thép mạ kẽm)
- Vít bắn tôn inox có đệm cao su chống dột
- Silicon, keo chống thấm
- Ron cao su, tấm úp nóc (nếu cần)
- Máy khoan, máy cắt tay, thước dây, thang hoặc giàn giáo
Lưu ý:
-
Sử dụng lưỡi cắt chuyên dụng cho nhựa hoặc lưỡi răng mịn để tránh nứt, vỡ tấm tôn.
-
Không kéo lê tấm tôn trên mặt đất hoặc bề mặt cứng để tránh trầy xước.
✅Thi Công Khung Kèo & Xà Gồ
-
Đảm bảo khung sườn vững chắc, đúng độ dốc tối thiểu: 10% (tức 10cm độ nghiêng cho mỗi 1m chiều dài) để nước mưa thoát nhanh.
-
Khoảng cách xà gồ:
-
Với tôn polycarbonate đặc ruột: ≤ 1m
-
Với tôn nhựa PVC, Composite: ≤ 0.8m
-
-
Bề mặt khung nên được làm sạch và sơn chống gỉ nếu là sắt thép.
✅Định Vị & Đặt Tấm Tôn Nhựa
- Tấm tôn đầu tiên nên được căn chỉnh chuẩn theo mép mái.
- Các tấm tôn đặt chồng lên nhau theo chiều sóng (chồng 1–2 sóng) và chồng 15–20cm ở phần đầu đuôi để chống dột.
- Khi lợp mái: nên lợp ngược hướng gió chính để tránh nước tạt vào các khe nối.
✅Bắn Vít & Cố Định Tôn
- Dùng vít bắn tôn inox hoặc vít mạ kẽm có đệm cao su chống thấm.
- Bắn vít tại đỉnh sóng với tôn nhựa lấy sáng, và ở chân sóng với tôn đặc/đục màu (tùy loại).
- Không bắn vít quá chặt gây lún sóng, nứt tôn; cũng không bắn lỏng khiến nước dễ thấm.
| Vị trí bắt vít | Khoảng cách khuyến nghị |
|---|---|
| Theo chiều ngang | 200–300mm |
| Theo chiều dọc | 300–500mm |
✅ Xử Lý Chống Dột & Hoàn Thiện
-
Dùng keo silicon hoặc keo PU trét kín các vị trí nối, vít hoặc góc mái.
-
Dùng tấm úp nóc hoặc nẹp chữ V để xử lý phần đỉnh mái, đảm bảo thẩm mỹ và ngăn nước tràn.
-
Có thể sử dụng thêm ron cao su hoặc nẹp chữ U ở mép tôn để tăng độ kín và bền đẹp.
✅ Bảo Quản & Bảo Dưỡng Sau Thi Công
-
Sau khi lắp đặt, nên làm sạch bụi, mạt sắt để tránh ăn mòn, trầy xước.
-
Vệ sinh mái định kỳ mỗi 6 tháng – 1 năm bằng nước sạch và xà phòng nhẹ.
-
Tránh đứng hoặc đặt vật nặng lên mái để hạn chế gãy vỡ, cong võng.
Việc lắp đặt tôn nhựa lợp nhà đúng cách không chỉ giúp công trình vững bền theo thời gian, mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí sửa chữa về sau. Hãy lựa chọn tôn chất lượng, thi công đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ để mái nhà luôn bền đẹp, mát mẻ quanh năm.
Lưu ý: Thuê đội ngũ thi công chuyên nghiệp nếu bạn không có kinh nghiệm để đảm bảo an toàn và chất lượng.
➤ Cách Bảo Dưỡng Tôn Nhựa Để Tăng Tuổi Thọ
Để tôn nhựa lợp nhà luôn bền đẹp và hoạt động hiệu quả, bạn nên thực hiện các biện pháp bảo dưỡng sau:
- Vệ sinh định kỳ: Lau sạch bằng khăn mềm và nước pha xà phòng nhẹ 1-2 lần/tháng. Tránh dùng hóa chất mạnh hoặc vật liệu thô ráp gây xước bề mặt.
- Kiểm tra bề mặt: Phát hiện sớm các vết nứt, trầy xước hoặc bong tróc lớp phủ để sửa chữa kịp thời.
- Giữ khô ráo: Lau khô nước đọng sau mưa để tránh rêu mốc hoặc ăn mòn, kiểm tra hệ thống thoát nước để đảm bảo không bị tắc.
- Tránh tác động mạnh: Hạn chế để vật nặng rơi hoặc va chạm vào tôn nhựa, tránh làm nứt hoặc biến dạng.
- Kiểm tra lớp phủ chống UV: Nếu lớp phủ bị phai, liên hệ nhà cung cấp để phủ lại hoặc thay mới.
7. Bảng báo giá tôn nhựa lợp mái mới nhất 2025 tại Sắt Thép SATA

Bảng giá tôn nhựa lợp được cung cấp bới Sắt Thép SATA
| STT | TÊN SẢN PHẨM | ĐỘ DÀY (mm) | MÀU | ĐVT | ĐƠN GIÁ (VNĐ) | GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (VNĐ) | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngói nhựa, Tôn nhựa PVC, ASA, SANTIAGO loại 5 sóng, 6 sóng, 11 sóng | 2,5 | Giá như nhau | tôi | 130.000 | 130.000 – 210.000 | Loại 4 lớp sản xuất theo tiêu chuẩn ISO |
Bảng giá phụ kiện
| STT | TÊN PHỤ KIỆN | ĐỘ DÀY (mm) | MÀU | ĐVT | ĐƠN GIÁ (VNĐ) | GIÁ BÁN LẺ ĐỀ XUẤT (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Úp nóc, sườn, tường, hiên, diềm hiên, chạc 4 viền | 2,5 | Giá như nhau | Tấm | 130.000 | 155.000 – 175.000 |
| 2 | Úp góc, úp đuôi, chạc 3 | – | – | Tấm | 100.000 | 100.000 – 150.000 |
| 3 | Nắp chụp đinh | – | – | Cái | 3.830 | 3,530 – 4,530 |
Lưu Ý Về Bảng Giá Tôn Nhựa Giả Ngói
- Bảng giá trên đã được giảm trực tiếp 2.000 VNĐ mỗi sản phẩm so với bảng cũ.
- Giá mang tính chất tham khảo, sẽ được cập nhật thường xuyên theo thị trường.
- Chưa bao gồm VAT 10%
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt sẽ tính riêng tùy khu vực và khối lượng đơn hàng.
- Nhận gia công, cắt theo kích thước yêu cầu.
8. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp tôn nhựa lợp nhà giá RẺ, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những nhà cung cấp hàng đầu Tôn Nhựa lợp nhà chất lượng . Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi đã xây dựng được uy tín và vị thế vững chắc nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp Tôn nhựa lợp nhà chất lượng cao, giá cả cạnh tranh tại TP.HCM.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Ưu đãi chiết khấu hấp dẫn cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn TP. HCM.
Sắt Thép SATA luôn nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy, đồng hành cùng quý khách xây dựng những công trình vững chắc và bền đẹp.
Thông Tin Liên Hệ
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
- Fanpage:


















