Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh Composite mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh Composite chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Tôn Nhựa Lấy Sáng Sợi Thủy Tinh Composite

Cấu Tạo Tôn Nhựa Lấy Sáng Sợi Thủy Tinh
Tôn FRP được tạo thành từ nhiều lớp vật liệu Composite liên kết với nhau, trong đó mỗi lớp giữ một chức năng riêng:
Lớp nhựa Composite (Polyester/Resin) trong suốt
- Là lớp chính quyết định độ truyền sáng.
- Có khả năng dẫn sáng tốt, chống ố vàng và bám bụi.
Lớp sợi thủy tinh gia cường (Fiberglass Mat)
- Được đan xen hoặc rải ngẫu nhiên.
- Tăng cường độ cứng, khả năng chịu lực, chống nứt gãy.
- Giúp tấm FRP không bị biến dạng khi gặp nhiệt độ cao hoặc va đập mạnh.
Lớp phim chống UV (UV Protection Film)
- Ngăn 90–99% tia UV.
- Giúp tấm tôn không bị lão hóa, phai màu hay giòn gãy theo thời gian.
Lớp phủ Gelcoat bề mặt (tùy loại)
- Tạo độ bóng, tăng khả năng chống trầy xước và chống ăn mòn hóa chất.
- Làm cho tấm FRP phù hợp với nhà máy có môi trường axit – kiềm.
Phụ gia tăng cường
- Chống cháy lan, chống tia cực tím, ổn định màu, tăng độ bền.
- Giúp tấm tôn hoạt động tốt trong môi trường thời tiết khắc nghiệt.
Thông thường, nhựa composite được sử dụng phổ biến hơn ở dạng mái lợp dạng sóng (hay còn gọi là tôn nhựa lấy sáng composite) với nhiều dòng sản phẩm khác nhau. Để đa dạng hóa tính năng sử dụng, các tấm nhựa composite đã được ép phẳng, nhìn giống như tấm Polycarbonate thông thường về hình thức cũng như màu sắc.
Bảng Thông Số Kỷ Thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Tôn Nhựa Lấy Sáng Sợi Thủy Tinh Composite:
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị |
|---|---|
| Độ dày | 1.0mm – 3.0mm |
| Khổ rộng | 1.07m – 1.5m |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu |
| Tỷ lệ truyền sáng | 65% – 85% (tùy màu sắc) |
| Khả năng chịu nhiệt | -40°C đến 140°C |
| Chống tia UV | 99% |
| Trọng lượng | ~1.4 – 1.6 kg/m² |
| Độ bền trung bình | 10 – 20 năm (tùy môi trường sử dụng) |
| Màu sắc phổ biến | Trong suốt, trắng sữa, xanh ngọc, xanh biển, vàng chanh |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, nhà kính, trang trại, hồ bơi, giếng trời, bến xe, nhà ga |
Màu Sắc Tôn Nhựa Lấy Sáng Composite
Tôn nhựa lấy sáng Composite có nhiều màu sắc khác nhau để phù hợp với từng mục đích sử dụng và yêu cầu thẩm mỹ của công trình. Dưới đây là các màu phổ biến:
-
Trong suốt: Độ truyền sáng cao nhất, phù hợp cho các khu vực cần nhiều ánh sáng tự nhiên nhất.
-
Trắng sữa: Giảm chói, tạo ánh sáng dịu nhẹ, thích hợp cho nhà kính và nhà ở.
-
Xanh ngọc: Giảm nhiệt tốt, được ưa chuộng trong các nhà xưởng, trang trại.
-
Xanh biển: Mang lại cảm giác mát mẻ, thường được dùng cho khu vui chơi, hồ bơi.
-
Vàng chanh: Tăng tính thẩm mỹ, phù hợp cho công trình có yêu cầu về màu sắc nổi bật.
2. Tôn Nhựa Lấy Sáng Sợi Thủy Tinh Composite Có Gì Đặc Biệt So Với Tôn Thông Thường?
Trong các công trình xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu lợp mái có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất sử dụng, độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí vận hành. Hiện nay, tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh Composite đang được ưa chuộng nhờ khả năng lấy sáng tự nhiên, cách nhiệt, cách âm tốt và độ bền cao.
Tôn nhựa lấy sáng Composite còn được gọi là tấm lợp lấy sáng sợi thủy tinh (FRP), là vật liệu xây dựng cao cấp được sản xuất từ nhựa polyester hoặc composite kết hợp với sợi thủy tinh gia cường. Nhờ cấu tạo đặc biệt này, sản phẩm có khả năng lấy sáng tự nhiên vượt trội, độ bền cơ học cao, chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt và tuổi thọ sử dụng lâu dài, phù hợp cho nhà xưởng, nhà kho, khu công nghiệp và công trình dân dụng.
Vậy tôn nhựa lấy sáng Composite có gì đặc biệt so với tôn kim loại thông thường như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu? Cùng phân tích chi tiết để tìm ra lựa chọn tối ưu nhất cho công trình của bạn!

Khả Năng Lấy Sáng Tự Nhiên – Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Nhựa Composite
Tôn nhựa lấy sáng Composite:
-
Truyền sáng từ 65% – 85%, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên, giảm tiêu thụ điện năng.
-
Được phủ một lớp chống tia UV, giúp bảo vệ sức khỏe và chống phai màu nội thất bên trong.
-
Màu sắc đa dạng, tùy chỉnh độ xuyên sáng theo nhu cầu sử dụng:
-
Trong suốt – tối đa ánh sáng
-
Trắng sữa – dịu nhẹ, không chói
-
Xanh ngọc, xanh biển – tạo không gian mát mẻ
-
Vàng chanh – tăng tính thẩm mỹ
-
Tôn kim loại (tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn màu):
-
Không có khả năng lấy sáng, buộc phải sử dụng điện vào ban ngày.
-
Hạn chế về màu sắc và không thể điều chỉnh mức độ xuyên sáng.
-
Nếu muốn lấy sáng, phải kết hợp với tấm polycarbonate, gây tốn kém hơn.
Khả Năng Cách Nhiệt & Cách Âm
Tôn nhựa Composite:
-
Khả năng cách nhiệt tốt hơn 50-70% so với tôn kim loại.
-
Giúp không gian mát hơn vào mùa hè, giảm chi phí làm mát.
-
Cách âm tốt, hạn chế tiếng ồn từ mưa, gió lớn.
Tôn kim loại:
-
Hấp thụ nhiệt cao, làm không gian bên dưới nóng bức vào mùa hè.
-
Khi trời mưa, tiếng ồn lớn, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và làm việc.
Độ Bền & Tuổi Thọ
Tôn nhựa Composite:
-
Không bị gỉ sét, ăn mòn ngay cả trong môi trường có hóa chất hoặc hơi muối biển.
-
Độ bền trung bình 10 – 20 năm, tùy vào điều kiện môi trường.
-
Chịu lực tốt, không bị biến dạng khi gặp thời tiết khắc nghiệt.
Tôn kim loại:
-
Dễ bị gỉ sét nếu tiếp xúc với nước mưa, hóa chất hoặc không khí biển.
-
Tuổi thọ trung bình chỉ 5 – 15 năm, dễ bị ăn mòn, phải thay thế thường xuyên.
Trọng Lượng & Thi Công
Tôn nhựa Composite:
-
Trọng lượng nhẹ hơn 30-40% so với tôn kim loại, giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
-
Không cần hệ khung quá nặng, tiết kiệm chi phí thi công.
Tôn kim loại: Trọng lượng nặng hơn, đòi hỏi hệ thống khung mái chắc chắn, làm tăng chi phí xây dựng.
Khả Năng Chống Ăn Mòn
Tôn Composite:
-
Không bị oxi hóa, không rỉ sét, ngay cả khi tiếp xúc với hóa chất hoặc nước biển.
-
Đặc biệt phù hợp với nhà máy hóa chất, công trình ven biển, khu công nghiệp.
Tôn kim loại:
- Dễ bị ăn mòn nếu không có lớp mạ bảo vệ hoặc tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt trong thời gian dài.
Giá Thành – Đắt Hay Rẻ Hơn?
Tôn nhựa Composite:
-
Giá thành ban đầu có thể cao hơn so với tôn kim loại.
-
Tuy nhiên, giúp tiết kiệm điện năng, chi phí bảo trì & thay thế về lâu dài.
Tôn kim loại:
-
Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.
-
Tuy nhiên, cần bảo trì thường xuyên do dễ bị rỉ sét, cong vênh, bạc màu.


Bảng Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Sợi Thủy Tinh
- Giá tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh dao động từ 60.000 VNĐ/mét dài đến 266.000 VNĐ/mét dài.
| MÃ SẢN PHẨM | ĐỘ DÀY | TỶ TRỌNG | ĐVT | ĐƠN GIÁ
(VNĐ/mét dài) |
|
Tôn Nhựa Lấy Sáng Sợi Thủy Tinh Composite – Công nghệ: Cán máy – Chất liệu: Sợi thủy tinh – Composite – Màu sắc: Trắng mờ- Xanh lá mờ- Xanh dương mờ- Trắng sữa – Dạng sóng: 5, 6, 7, 9, 11 sóng vuông, 14 sóng tròn – Khổ: 1.07m – Quy cách: 2m – 2.4m- 3m Lưu ý: chiều dài có sản xuất theo yêu cầu
|
1 lớp | 0.55- 0.6kg/md | Mét dài | 60.000 |
| ̴0.4mm | ||||
| 2 lớp | 1.1- 1.2kg/md | Mét dài | 85.000 | |
| ̴0.8mm | ||||
| 3 lớp
̴1.2mm |
1.65- 1.8kg/md | Mét dài | 120.000 | |
| 4 lớp
̴1.5mm |
2.2 – 2.4kg/md | Mét dài | 150.000 | |
| 5 lớp
̴2.0mm |
2.75- 3kg/md | Mét dài | 200.000 | |
| 6 lớp
̴2.4mm |
3.3-3.6kg/md | Mét dài | 230.000 | |
| 7 lớp
̴2.8mm |
3.85-4.2kg/md | Mét dài | 240.000 | |
| 8 lớp | 4.4-4.8kg/md | Mét dài | 266.000 | |
| ̴3.2mm |
Bảng Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Composite
- Giá tôn nhựa lấy sáng Composite dao động từ 64.000 VNĐ/mét dài đến 259.000 VNĐ/mét dài.
| STT | Độ Dày Và Số Lớp | Trọng Lượng (Kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.30 – 0.35mm | 0,40 – 0,50 | 64.000 |
| 2 | 0.40 – 0.45mm | 0,60 – 0,70 | 80.000 |
| 3 | 0.60 – 0.70mm | 0,90 – 1,00 | 90.000 |
| 4 | 0.90 – 1.00mm | 1,35 – 1,50 | 110.000 |
| 5 | 1.20 – 1.40mm | 1,80 – 2,00 | 130.000 |
| 6 | 1.50 – 1.70mm | 2,25 – 2,50 | 150.000 |
| 7 | 1.80 – 2.00mm | 2,70 – 3,00 | 180.000 |
| 8 | 2.10 – 2.45mm | 3,15 – 3,50 | 200.000 |
| 9 | 2.50 – 2.80mm | 3,60 – 4,00 | 210.000 |
| 10 | 2.50 – 3.00mm | 4.30 – 4.50 | 230.000 |
| 11 | 2.50 – 3.50mm | 4,80 – 5,00 | 259.000 |
Lưu ý:
- Bảng báo giá Tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh Composite chỉ mang tính chất tham khảo. Giá của sản phẩm không cố định, có thể thay đổi tùy vào nhà phân phối và thời điểm. Nếu quý khách có nhu cầu tham khảo và mua sản phẩm, vui lòng liên hệ qua Hotline: 0903.725.545 sẽ có nhân viên tư vấn chi tiết cho khách hàng 24/24h
4. Cách Chọn Tôn Nhựa Lấy Sáng Sơi Thủy Tinh Phù Hợp Với Công Trình Của Bạn
Tôn nhựa Composite lấy sáng là vật liệu lợp mái phổ biến nhờ khả năng truyền sáng, cách nhiệt và chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, để chọn đúng loại tôn Composite phù hợp với công trình của bạn, cần xem xét các yếu tố sau:

Xác Định Nhu Cầu Sử Dụng
-
Lấy sáng toàn bộ hay một phần? Nếu cần lấy sáng toàn bộ, chọn tôn nhựa Composite trong suốt hoặc trắng sữa. Nếu chỉ cần một phần lấy sáng, có thể kết hợp với tôn kim loại.
-
Môi trường sử dụng: Nếu công trình gần biển, nhà máy hóa chất, nên chọn loại tôn nhựa Composite có lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn.
Chọn Độ Dày Phù Hợp
| Loại công trình | Độ dày khuyến nghị |
|---|---|
| Nhà dân dụng, mái hiên, sân thượng | 1.2mm – 1.5mm |
| Nhà xưởng, kho bãi, trang trại | 1.5mm – 2.0mm |
| Công trình công nghiệp, hóa chất | 2.5mm – 3.0mm |
Chọn Màu Sắc Phù Hợp
-
Trong suốt: Lấy sáng tối đa, phù hợp cho nhà kính, xưởng sản xuất.
-
Trắng sữa: Lấy sáng nhẹ, dịu mắt, phù hợp nhà ở, nhà xưởng.
-
Xanh ngọc, xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, phù hợp trang trại, khu nghỉ dưỡng.
-
Vàng chanh: Tăng tính thẩm mỹ, phù hợp công trình thương mại.
Kiểm Tra Chất Lượng Tôn Composite
-
Sợi thủy tinh phân bố đều, không có bọt khí hay vết nứt.
-
Bề mặt sáng bóng, phủ UV đầy đủ, không bị nhám hoặc có vết xước.
-
Uốn cong nhẹ mà không gãy, chứng tỏ độ dẻo dai tốt.
5. Lắp Đặt Tôn Nhựa Sợi Thủy Tinh Như Thế Nào Để Đạt Hiệu Quả Cao Nhất?
Việc lắp đặt tôn nhựa Composite đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ, tăng hiệu suất lấy sáng và đảm bảo an toàn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Chuẩn Bị Vật Liệu & Dụng Cụ
-
Tôn nhựa Composite đúng loại, đúng kích thước.
-
Dụng cụ cắt chuyên dụng (máy cắt tôn hoặc kéo cắt chuyên dụng).
-
Đinh vít inox có đệm cao su, tránh rỉ sét.
-
Gioăng cao su để ngăn nước mưa thấm vào khe hở.
Lắp Đặt Đúng Kỹ Thuật
Độ dốc mái phù hợp:
-
Tối thiểu 10 – 15 độ để nước mưa chảy xuống dễ dàng.
Khoảng cách xà gồ hợp lý:
| Độ dày tôn | Khoảng cách xà gồ khuyến nghị |
|---|---|
| 1.2mm – 1.5mm | 700 – 900mm |
| 1.5mm – 2.0mm | 900 – 1200mm |
| 2.5mm – 3.0mm | 1200 – 1500mm |
Cách bắn vít đúng:
-
Khoan lỗ trước khi bắn vít để tránh nứt tôn.
-
Không siết quá chặt vít để tránh làm méo bề mặt tôn.
-
Lắp đặt tôn theo chiều gió, giúp tăng độ bền.
Lưu ý chống dột:
-
Chồng mí tối thiểu 15cm giữa các tấm tôn.
-
Dùng keo silicone chuyên dụng để trám kín khe hở.
6. Những Sai Lầm Khi Chọn Tôn Nhựa Và Cách Tránh
Dưới đây là những sai lầm phổ biến khi chọn mua và lắp đặt tôn nhựa Composite, cùng cách khắc phục để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Chọn Tôn Nhựa Composite Kém Chất Lượng
-
Sai lầm: Mua tôn rẻ, không rõ nguồn gốc, dẫn đến nhanh xuống cấp, dễ bị giòn vỡ.
-
Cách tránh: Chỉ mua tôn có chứng nhận chất lượng, bảo hành từ 5 – 10 năm.
Không Quan Tâm Đến Độ Dày Tôn
-
Sai lầm: Chọn tôn quá mỏng, dễ bị cong vênh, nứt vỡ khi sử dụng lâu dài.
-
Cách tránh: Chọn độ dày phù hợp với từng loại công trình (tham khảo bảng độ dày trên).
Lắp Đặt Sai Kỹ Thuật
-
Sai lầm: Bắn vít quá chặt làm tôn bị biến dạng, gây rò rỉ nước mưa.
-
Cách tránh: Sử dụng đệm cao su và gioăng cao su khi bắn vít để đảm bảo độ kín.
Không Tính Toán Hướng Lắp Đặt
-
Sai lầm: Đặt tôn ngược hướng gió, khiến mái dễ bị tốc khi mưa bão.
-
Cách tránh: Xác định hướng gió chính, lắp đặt tôn theo chiều gió để tăng độ bền.
Bỏ Qua Yếu Tố Chống Tia UV
-
Sai lầm: Chọn tôn không có lớp phủ chống UV, khiến tôn nhanh bị ố vàng và giòn vỡ.
-
Cách tránh: Kiểm tra lớp phủ UV trên bề mặt tôn trước khi mua.
7. Một Số Ứng Dụng Công Trình Dự Án Thực Tế Sử Dụng Trong Xây Dựng
Tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh Composite (FRP) đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng tại Việt Nam nhờ vào những ưu điểm như độ bền cao, khả năng truyền sáng tốt và khả năng chống ăn mòn. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã sử dụng loại vật liệu này:
1. Nhà máy sản xuất của Công ty TNHH SX-TM Nhựa Nam Việt tại Long An
-
Quy cách tôn nhựa sử dụng: Tấm lợp lấy sáng Composite TOLELIGHT® với độ dày từ 0,8mm đến 1,5mm, chiều dài tùy chỉnh theo yêu cầu thiết kế.
-
Ứng dụng trong xây dựng: Sử dụng tấm lợp lấy sáng cho hệ thống mái của nhà xưởng, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên, giảm chi phí điện năng và tạo môi trường làm việc thoáng đãng cho công nhân.
2. Trang trại chăn nuôi gia súc tại Bình Dương
-
Quy cách tôn nhựa sử dụng: Tấm lợp lấy sáng Composite với độ dày 1,2mm, màu trắng đục xuyên sáng.
-
Ứng dụng trong xây dựng: Lợp mái cho khu vực chuồng trại, giúp cung cấp ánh sáng tự nhiên, giảm độ ẩm và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn, đảm bảo môi trường sống tốt cho vật nuôi.
3. Nhà kính trồng rau sạch tại Đà Lạt
-
Quy cách tôn nhựa sử dụng: Tấm lợp lấy sáng Composite trong suốt pha mờ, độ dày 1,0mm.
-
Ứng dụng trong xây dựng: Làm mái che cho nhà kính, giúp cây trồng nhận đủ ánh sáng cần thiết, đồng thời bảo vệ khỏi tác động của mưa, gió và côn trùng.
4. Khu du lịch sinh thái tại Phú Quốc
-
Quy cách tôn nhựa sử dụng: Tấm lợp lấy sáng Composite màu xanh nước biển không lấy sáng, độ dày 1,5mm.
-
Ứng dụng trong xây dựng: Lợp mái cho các khu vực nghỉ chân, quán café ngoài trời, tạo không gian mát mẻ, hài hòa với thiên nhiên và tăng tính thẩm mỹ cho khu du lịch.
5. Bể chứa hóa chất của Công ty Hóa chất miền Nam tại TP.HCM
-
Quy cách tôn nhựa sử dụng: Tấm lợp kháng hóa chất CORRE® với độ dày 2,0mm, màu trắng đục không lấy sáng.
-
Ứng dụng trong xây dựng: Làm lớp phủ cho bể chứa hóa chất, đảm bảo khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ của bể và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
8. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Các Sản Phẩm Tôn Nhựa Lấy Sáng Sợi thủy Tinh Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh Composite chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh Composite uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn nhựa lấy sáng đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh Composite mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh Composite mới nhất uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/























