Tôn nhựa lấy sáng phẳng sóng chịu lực là vật liệu hiện đại kết hợp hoàn hảo giữa độ bền – khả năng truyền sáng – tính thẩm mỹ. Với thiết kế phẳng hoặc uốn sóng nhẹ, sản phẩm giúp tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên, giảm chi phí điện năng, đồng thời chịu va đập tốt, chống nóng và chống tia UV hiệu quả.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng giá Tôn nhựa lấy sáng phẳng sóng mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa lấy sáng phẳng sóng chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Khám Phá Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng Sóng – Chịu Lực Tốt, Không Ngại Mưa Nắng
Tôn nhựa lấy sáng phẳng sóng đang ngày càng được ưa chuộng trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng truyền sáng tốt, chịu lực cao và bền bỉ dưới mọi điều kiện thời tiết. Nếu bạn đang tìm hiểu về loại vật liệu này, hãy cùng khám phá cấu tạo, chất lượng sản xuất và thông số kỹ thuật dưới đây để hiểu rõ vì sao đây là lựa chọn lý tưởng cho mái lấy sáng, nhà xưởng, giếng trời,…
Cấu Tạo Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng Sóng
Tôn nhựa lấy sáng phẳng sóng thường được làm từ các vật liệu nhựa kỹ thuật cao như:
-
Polycarbonate (PC): truyền sáng gần như kính (85–90%) nhưng gấp 250 lần khả năng chịu lực. Kháng va đập cực tốt.
-
Fiberglass (FRP – nhựa sợi thủy tinh): độ bền cao, chống ăn mòn, chống UV tốt.
-
PVC trong suốt: giá rẻ, chống thấm tốt, nhưng độ bền và độ truyền sáng thấp hơn PC/FRP.
Cấu tạo tiêu chuẩn gồm 2–3 lớp:
-
✅ Lớp bề mặt phủ UV: chống tia cực tím, bảo vệ màu sắc và độ trong suốt lâu dài.
-
✅ Lớp lõi nhựa chính: quyết định độ trong, độ bền, khả năng chịu lực.
-
✅ (Tùy chọn): lớp phủ chống cháy, chống trầy hoặc tăng cường chịu lực.
Chất Lượng Sản Xuất – Tiêu Chuẩn Cao, Độ Bền Vượt Trội
Tôn nhựa lấy sáng phẳng sóng được sản xuất theo dây chuyền ép đùn hiện đại hoặc công nghệ kéo sợi kết hợp gia nhiệt (với FRP), đạt các tiêu chuẩn chất lượng như:
-
ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng
-
ASTM D3841, EN1013 – các tiêu chuẩn quốc tế về vật liệu nhựa gia cường
-
Tuổi thọ sử dụng: 10–20 năm (tuỳ loại), bảo hành thường 5–10 năm
Các sản phẩm chất lượng cao còn được kiểm định độ truyền sáng, khả năng kháng va đập, chống lão hóa do thời tiết – giúp bạn yên tâm sử dụng lâu dài mà không lo rạn nứt, ố vàng hay bị cong vênh.

Thông Số Kỹ Thuật
| Thông Số | Giá Trị Tham Khảo |
|---|---|
| Độ dày phổ biến | 0.8mm – 3.0mm (PC); 1.0mm – 2.5mm (FRP, PVC) |
| Khổ rộng | 1.07m – 1.22m (sóng); 1.2m – 2.1m (phẳng) |
| Chiều dài | Theo yêu cầu (thường 6m, 9m, 12m) |
| Khả năng truyền sáng | 80–92% (tùy loại và màu sắc) |
| Chịu nhiệt | -40°C đến +120°C (PC); -20°C đến +80°C (PVC) |
| Trọng lượng | 1.2–1.5kg/m² (tuỳ độ dày và vật liệu) |
| Tính năng bổ sung | Chống UV, chống cháy lan, chống trầy, cách âm nhẹ |
Gợi ý: Nên chọn Polycarbonate phẳng 1.2mm phủ UV 2 mặt cho mái lấy sáng giếng trời hoặc hành lang, vừa thẩm mỹ vừa bền lâu.
2. top 6 Lý Do Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng Sóng Chịu Lực Được Ưa Chuộng
1️⃣ Truyền sáng tốt – Tận dụng ánh sáng tự nhiên
Tôn nhựa lấy sáng có khả năng truyền sáng từ 80–92%, gần tương đương kính. Điều này giúp không gian bên dưới luôn sáng sủa, giảm chi phí điện chiếu sáng ban ngày, đặc biệt phù hợp cho nhà xưởng, nhà kính, giếng trời, hành lang,…
2️⃣ Chịu lực cao – Không lo mưa đá hay va đập
Dù là nhựa, nhưng nhờ sử dụng chất liệu như Polycarbonate hoặc sợi thủy tinh FRP, sản phẩm có độ bền gấp 150–250 lần kính thông thường. Khả năng chịu va đập cực tốt giúp mái không vỡ khi có vật rơi hoặc thời tiết khắc nghiệt.
3️⃣ Bền bỉ ngoài trời – Không cong vênh, không ố vàng
Lớp phủ UV chống tia cực tím giúp tôn nhựa không bị ngả màu, ố đục hay giòn gãy sau thời gian dài sử dụng. Sản phẩm có thể chịu nhiệt độ từ -40°C đến +120°C, không lo biến dạng trong nắng nóng.
4️⃣ Nhẹ và dễ thi công – Tiết kiệm chi phí nhân công
Trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với kính hoặc mái tôn kim loại, giúp việc vận chuyển và lắp đặt nhanh chóng, giảm tải trọng cho khung mái, giảm chi phí thi công tổng thể.
5️⃣ Thẩm mỹ cao – Linh hoạt cho mọi thiết kế
Với nhiều kiểu dáng như phẳng, sóng tròn, sóng vuông cùng màu sắc đa dạng (trong suốt, xanh ngọc, xám khói…), tôn nhựa lấy sáng phù hợp cho cả công trình hiện đại lẫn dân dụng truyền thống.
6️⃣ An toàn và thân thiện với môi trường
Không sắc cạnh như kính, không nóng như tôn kim loại, tôn nhựa an toàn hơn cho người sử dụng. Nhiều loại còn có khả năng tái chế, thân thiện với môi trường và đạt tiêu chuẩn xanh.
3. Ứng Dụng Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng Sóng Trong Nhà Xưởng & Nhà Ở
Tôn nhựa lấy sáng phẳng sóng không chỉ phổ biến trong các công trình công nghiệp mà còn ngày càng được ưa chuộng trong nhà ở dân dụng. Nhờ vào khả năng truyền sáng tốt, chịu lực cao, độ bền vượt trội và thẩm mỹ hiện đại, loại vật liệu này mang lại nhiều giá trị sử dụng thực tế.
Ứng Dụng Trong Nhà Xưởng, Kho Bãi, Nhà Máy
✅ Chiếu sáng tự nhiên tiết kiệm điện: Tôn nhựa lấy sáng được lắp xen kẽ với mái tôn truyền thống, giúp lấy sáng tự nhiên vào ban ngày, giảm chi phí sử dụng đèn điện đáng kể cho các khu xưởng lớn.
✅ Bền bỉ với môi trường khắc nghiệt: Vật liệu như polycarbonate hoặc FRP giúp tôn chịu được mưa, nắng, gió bụi – đặc biệt phù hợp với môi trường sản xuất nhiều nhiệt, bụi bẩn.
✅ Thi công linh hoạt cho giếng trời nhà xưởng: Tấm phẳng dễ lắp đặt vào khung mái thép, tạo giếng sáng dài hoặc theo ô vuông tùy thiết kế.
✅ Ứng dụng làm mái che, nhà chờ, hành lang sản xuất: Vừa lấy sáng vừa che chắn mưa nắng, đảm bảo năng suất làm việc và an toàn cho công nhân.

Ứng Dụng Trong Nhà Ở Dân Dụng & Thương Mại
✅ Mái che giếng trời, mái hiên, ban công: Tôn nhựa phẳng trong suốt hoặc màu sáng giúp ánh sáng tràn ngập vào trong nhà mà vẫn chống mưa, chống nóng tốt.
✅ Lợp mái sân sau, nhà để xe, vòm sân thượng: Chịu lực cao – không lo vỡ khi mưa đá hoặc vật rơi; dễ kết hợp với khung sắt, khung gỗ để tạo phong cách hiện đại.
✅ Trang trí tiểu cảnh, giếng sáng trong nhà: Có thể uốn cong nhẹ tạo hiệu ứng mái vòm trong tiểu cảnh sân vườn, hồ cá hoặc làm mái thông tầng trong nhà phố.
✅ Làm vách ngăn lấy sáng cho phòng tắm, hành lang: Tôn nhựa phẳng có thể cắt gọt theo kích thước để làm vách trong – vừa lấy sáng vừa tạo sự riêng tư (nếu dùng màu khói/mờ).
4. Báo Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng Sóng Mới Nhất 2026 – Đầy Đủ Quy Cách
Bảng Báo Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng 2026
Giá được niêm yết theo đơn vị VNĐ/mét dài (chưa bao gồm VAT). Các quy cách phổ biến bao gồm độ dày, số sóng, và chiều dài tùy chỉnh.
1. Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng
- Vật liệu: Polycarbonate (đặc ruột, rỗng ruột) hoặc Composite.
- Đặc điểm: Bề mặt phẳng, lấy sáng tốt (85-95%), độ bền cao, phù hợp cho giếng trời, vách ngăn, mái che.
- Thông số kỹ thuật:
- Độ dày: 1mm, 1.2mm, 1.5mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm.
- Chiều rộng: 1.22m, 1.52m, 2.1m (có thể cắt theo yêu cầu).
- Chiều dài: Tùy chỉnh, tối đa 12m.
- Màu sắc: Trong suốt, trắng sữa, xanh dương, xanh lá, nâu đồng.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Polycarbonate đặc ruột (Việt Nam) | 1.0 | 265,000 – 300,000 | Chịu lực cao, truyền sáng 90% |
| Polycarbonate đặc ruột (Việt Nam) | 2.0 | 350,000 – 400,000 | Phù hợp mái che lớn |
| Polycarbonate đặc ruột (Malaysia) | 2.0 | 450,000 – 600,000 | Chất lượng cao cấp, nhập khẩu |
| Polycarbonate rỗng ruột | 5.0 | 185,000 – 250,000 | Trọng lượng nhẹ, cách nhiệt tốt |
| Composite phẳng | 1.0 | 70,000 – 100,000 | Lấy sáng 70-80%, giá rẻ |
| Composite phẳng | 1.5 | 100,000 – 150,000 | Phù hợp công trình công nghiệp |
2. Tôn Nhựa Lấy Sáng Sóng Vuông
- Vật liệu: Polycarbonate, PVC/ASA, hoặc Composite.
- Đặc điểm: Thiết kế sóng vuông (5, 7, 9, 11 sóng), thoát nước tốt, độ bền cao, phù hợp cho nhà xưởng, nhà ở.
- Thông số kỹ thuật:
- Độ dày: 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm.
- Khổ rộng hiệu dụng: 0.86m – 1.07m.
- Chiều dài: 2m, 2.4m, 3m, 6m, 12m (tùy chỉnh).
- Màu sắc: Trong suốt, trắng sữa, xanh dương, xanh lá, xanh nước biển, nâu đồng.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Số Sóng | Giá (VNĐ/m) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Polycarbonate 5 sóng vuông | 1.0 | 5 | 150,000 – 200,000 | Thoát nước tốt, nhà xưởng |
| Polycarbonate 7 sóng vuông | 1.2 | 7 | 180,000 – 250,000 | Độ bền cao, công trình lớn |
| Polycarbonate 9 sóng vuông | 1.5 | 9 | 200,000 – 300,000 | Thẩm mỹ hiện đại |
| PVC/ASA 5 sóng vuông | 2.0 | 5 | 120,000 – 180,000 | Chống ăn mòn, giá rẻ |
| Composite 9 sóng vuông | 1.0 | 9 | 80,000 – 120,000 | Phù hợp chuồng trại, công nghiệp |
3. Tôn Nhựa Lấy Sáng Sóng Tròn
- Vật liệu: Polycarbonate, PVC/ASA, hoặc Composite.
- Đặc điểm: Thiết kế sóng tròn (6, 9, 12 sóng), thẩm mỹ mềm mại, giá thành thấp, phù hợp cho hàng rào, chuồng trại.
- Thông số kỹ thuật:
- Độ dày: 0.6mm, 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm.
- Khổ rộng hiệu dụng: 0.86m – 1.07m.
- Chiều dài: 2m, 2.4m, 3m, 6m, 12m (tùy chỉnh).
- Màu sắc: Trong suốt, trắng sữa, xanh dương, xanh lá, xanh nước biển, nâu đồng.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Số Sóng | Giá (VNĐ/m) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Polycarbonate 6 sóng tròn | 1.0 | 6 | 140,000 – 180,000 | Thẩm mỹ, giá rẻ |
| Polycarbonate 12 sóng tròn | 1.2 | 12 | 160,000 – 220,000 | Phù hợp hàng rào, mái che |
| PVC/ASA 9 sóng tròn | 1.5 | 9 | 100,000 – 150,000 | Chống ăn mòn, dễ thi công |
| Composite 12 sóng tròn | 1.0 | 12 | 70,000 – 100,000 | Giá rẻ, công trình đơn giản |
Lưu Ý
- Giá cả: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy thuộc vào:
- Thương hiệu: Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Việt Nhật, hoặc nhập khẩu (Malaysia, Hàn Quốc).
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn thường được chiết khấu 5-10%.
- Chất liệu:
- Polycarbonate: Lấy sáng tốt (85-95%), độ bền cao (20-30 năm), phù hợp cho công trình cao cấp.
- Composite: Giá rẻ, lấy sáng 70-85%, độ bền thấp hơn (5-10 năm), phù hợp cho công trình công nghiệp, chuồng trại.
- PVC/ASA: Chống ăn mòn, cách nhiệt tốt, giá hợp lý, phù hợp cho công trình ven biển.
5. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Nhựa Lấy Sáng – Nên Chọn Loại Phẳng Sóng Hay Rỗng Ruột?
Tôn nhựa lấy sáng ngày càng phổ biến nhờ khả năng lấy sáng tốt, độ bền cao và tiết kiệm điện năng. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có 2 dòng chính là tôn nhựa lấy sáng phẳng sóng và tôn nhựa rỗng ruột (rỗng ruột dạng rỗng ruột rỗng 2 lớp hoặc dạng tổ ong) khiến nhiều người phân vân không biết chọn loại nào.

Hãy cùng điểm qua ưu – nhược điểm của từng loại và kinh nghiệm chọn mua phù hợp theo mục đích sử dụng thực tế.
So Sánh Tôn Phẳng Sóng vs Tôn Rỗng Ruột
| Tiêu chí | Tôn Phẳng Sóng (Đặc Ruột) | Tôn Rỗng Ruột (2 Lớp/Đa Lớp) |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Đặc ruột, 1 lớp, phẳng hoặc có sóng | Rỗng ruột, dạng hộp/hình tổ ong bên trong |
| Truyền sáng | Rất tốt (80–92%), ánh sáng sắc nét | Tốt (60–80%), ánh sáng dịu nhẹ hơn |
| Chịu lực | Rất cao (chịu va đập mạnh, mưa đá) | Trung bình (dễ móp khi có va đập mạnh) |
| Chống nóng | Tốt nếu có lớp phủ UV | Tốt hơn nhờ lớp khí cách nhiệt bên trong |
| Khối lượng | Nặng hơn, chắc tay | Nhẹ hơn, dễ uốn cong |
| Độ bền ngoài trời | 10–20 năm (tùy loại & thương hiệu) | 5–10 năm |
| Giá thành | Trung bình – cao | Thấp hơn loại đặc ruột |
| Ứng dụng phù hợp | Mái hiên, nhà xưởng, ban công, mái giếng trời, sân thượng | Mái lợp dân dụng, giếng trời nhỏ, nhà kính |
Nên Chọn Loại Nào Cho Nhu Cầu Của Bạn?
✅ Chọn Tôn Nhựa Phẳng Sóng (Đặc Ruột) Nếu:
-
Bạn cần mái lợp ngoài trời thường xuyên tiếp xúc nắng, mưa, gió.
-
Công trình cần độ bền cao: nhà xưởng, nhà xe, sân thượng, giếng trời lớn.
-
Ưu tiên chống va đập tốt, không móp méo, sử dụng lâu dài.
-
Cần ánh sáng rõ nét, sáng nhiều và thẩm mỹ cao.
✅ Chọn Tôn Nhựa Rỗng Ruột Nếu:
-
Dự án chi phí thấp hoặc công trình tạm thời.
-
Ưu tiên chống nóng nhờ lớp khí cách nhiệt tự nhiên.
-
Dùng cho nhà kính trồng rau, mái che sân nhỏ, giếng trời trong nhà.
-
Cần vật liệu nhẹ, dễ uốn, dễ cắt lắp.
Mẹo Chọn Mua Tôn Nhựa Lấy Sáng Chuẩn Không Cần Chỉnh
-
Chọn thương hiệu uy tín: như Twinlite, Solarlite, Tonmat, Palram, VinLite,…
-
Ưu tiên loại có phủ UV chống lão hóa 1 hoặc 2 mặt.
-
Kiểm tra độ dày thực tế, không chỉ nghe theo quảng cáo (ví dụ: “1mm chuẩn” nhưng đo chỉ còn 0.8mm).
-
Yêu cầu hóa đơn và chính sách bảo hành rõ ràng.
-
Mua đúng loại theo ứng dụng – không phải cứ dày là tốt nhất, mà phải đúng mục tiêu sử dụng.
7. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn Việt Nhật Mới tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Việt Nhật chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Việt Nhật Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Bảng giá Tôn Việt Nhật, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Bảng giá Tôn Việt Nhật
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Bảng giá Tôn Việt Nhật uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:


















