Tôn nhựa giả ngói 2026 là một giải pháp lợp mái hiện đại, kết hợp giữa độ bền của vật liệu nhựa và thẩm mỹ của ngói truyền thống, mang đến một lựa chọn tối ưu cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Với cấu tạo nhiều lớp, được phủ lớp bảo vệ ASA hoặc UV, tôn nhựa giả ngói không chỉ giúp chống nóng, chống ồn, mà còn chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá Tôn nhựa giả ngói tốt nhất hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa giả ngói chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Tìm hiểu về tôn nhựa giả ngói – Giải pháp thay thế ngói truyền thống tiết kiệm hơn 40%
» Tôn nhựa giả ngói là gì?
Tôn nhựa giả ngói là một loại vật liệu tấm lợp được sản xuất từ nhựa PVC hoặc ASA có họa tiết giả ngói giống với tấm lợp ngói truyền thống. Tôn nhựa giả ngói được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà ở, nhà xưởng, khu công nghiệp, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà ga, sân bay, … bởi vì nó có nhiều ưu điểm như nhẹ, dễ lắp đặt, chống nóng, chống cháy, chống ồn, bền đẹp, chống thấm, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.
» Đặc điểm của tôn nhựa giả ngói asa, pvc
Tôn nhựa giả ngói có hai loại chính là tôn nhựa giả ngói ASA và tôn nhựa giả ngói PVC. Dưới đây là những đặc điểm chính của từng loại:
Tôn nhựa giả ngói ASA:
- Được sản xuất từ nhựa Acrylonitrile Styrene Acrylate (ASA) chất lượng cao, bền đẹp và có khả năng chống thời tiết, chống tia UV tốt.
- Họa tiết giả ngói rất giống với tấm lợp ngói truyền thống, giúp cho ngôi nhà của bạn có vẻ ngoài đẹp mắt và đồng bộ.
- Có khả năng chống cháy, chống nóng, chống ồn, cách âm tốt.
- Dễ dàng lắp đặt, thời gian lắp đặt nhanh hơn so với các vật liệu khác.
- Tuổi thọ cao, có thể sử dụng được từ 25 đến 30 năm.
Tôn nhựa giả ngói PVC:
- Được sản xuất từ nhựa Polyvinyl Chloride (PVC) bền đẹp, có khả năng chống thời tiết, chống tia UV tốt.
- Có họa tiết giả ngói giống như tôn nhựa giả ngói ASA.
- Có khả năng chống cháy, chống nóng, chống ồn, cách âm tốt.
- Bề mặt phẳng, không có khe hở, không bị chảy dầu và không bị ăn mòn bởi hóa chất.
- Tuổi thọ cao, có thể sử dụng được từ 15 đến 20 năm.
2. Cấu Tạo và Công Nghệ Sản Xuất Hiện Đại của Tôn Nhựa Giả Ngói
CẤU TẠO CỦA TÔN NHỰA GIẢ NGÓI
Tôn nhựa giả ngói thường có cấu trúc 2 hoặc 3 lớp, mỗi lớp đóng vai trò riêng biệt để tạo nên sản phẩm tối ưu:
| Lớp | Chất liệu | Chức năng |
|---|---|---|
| Lớp bề mặt (Lớp trên cùng) | Nhựa ASA (Acrylic Styrene Acrylonitrile) hoặc PVC cải tiến | – Chống tia UV – Kháng màu, không phai theo thời gian – Tăng độ bền và tính thẩm mỹ |
| Lớp giữa (Lớp lõi) | Nhựa PVC nguyên sinh hoặc nhựa composite | – Tăng độ cứng vững – Giảm tiếng ồn – Cách nhiệt tốt |
| Lớp đáy (Tùy loại) | Nhựa PVC hoặc nhựa tái sinh | – Hỗ trợ độ bám dính – Tăng cường khả năng chịu lực |
- Độ dày tiêu chuẩn: từ 2.5mm đến 3.5mm
- Khổ rộng phổ biến: 1.05m – sau khi lợp phủ hữu dụng còn ~0.96m
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu công trình
- Trọng lượng nhẹ: giúp giảm tải trọng cho mái và kết cấu chịu lực bên dưới.
CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT HIỆN ĐẠI
Việc sản xuất tôn nhựa giả ngói hiện nay ứng dụng dây chuyền hiện đại, đảm bảo chất lượng đồng đều, tiết kiệm nguyên liệu và thân thiện với môi trường.

1. Công nghệ đùn ép nhiều lớp (Co-extrusion)
-
Nguyên liệu nhựa được pha chế theo tỷ lệ chuẩn, đưa vào máy đùn ép nhiều lớp.
-
Các lớp nhựa nóng chảy được ép chặt với nhau trong khuôn định hình.
-
Đảm bảo sự liên kết chặt chẽ, bề mặt phẳng mịn và lớp bảo vệ UV phủ đều.
2. Ép khuôn định hình sóng ngói
-
Sau khi đùn ép, tấm nhựa được ép qua khuôn tạo hình giả ngói (sóng ngói lợp mái).
-
Các sóng ngói được thiết kế giống hệt ngói đất nung truyền thống, nhưng trọng lượng nhẹ hơn nhiều.
3. Làm nguội và cán phẳng
-
Tấm nhựa được đưa qua hệ thống làm nguội và cán phẳng để định hình và làm nguội nhanh.
-
Giúp tăng độ bền sản phẩm và đảm bảo kích thước chuẩn.
3. So Sánh Các Dòng Tôn Nhựa Giả Ngói Phổ Biến: ASA PVC, Composite, UPVC
Bảng so sánh các loại tôn nhựa giả ngói
| Tiêu chí | Tôn ASA PVC | Tôn Nhựa Composite | Tôn Nhựa UPVC |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Nhựa PVC nguyên sinh kết hợp lớp phủ ASA chống UV | Nhựa nền (resin) gia cường bằng sợi thủy tinh | Nhựa UPVC (PVC không pha dẻo) |
| Đặc điểm nổi bật | Bền màu, chống tia UV tốt, bề mặt bóng đẹp, tính thẩm mỹ cao | Cứng vững, chịu nhiệt và chịu lực rất tốt | Nhẹ, giá thành thấp, dễ thi công lắp đặt |
| Khả năng cách nhiệt | Tốt | Tốt | Tốt |
| Khả năng cách âm | Tốt | Tốt | Tốt |
| Độ bền màu (ngoài trời) | Rất cao (10–20 năm không phai màu) | Trung bình (có thể bạc màu nếu không có lớp phủ UV) | Khá (không bằng ASA PVC) |
| Chịu thời tiết khắc nghiệt | Rất tốt, không cong vênh, nứt vỡ | Tốt, có thể bị cong nhẹ khi chịu lực lớn | Khá ổn định trong điều kiện thường |
| Khả năng chịu lực | Tốt | Rất tốt | Trung bình |
| Khối lượng | Nhẹ vừa | Nặng hơn | Nhẹ |
| Ứng dụng phổ biến | Biệt thự, nhà phố cao cấp, resort | Nhà máy, nhà xưởng, công trình công nghiệp | Nhà dân, nhà vườn, mái hiên, công trình nhỏ |
| Giá thành (tham khảo) | Cao | Trung bình | Thấp |
Kết luận
-
Tôn ASA PVC: Phù hợp với các công trình cao cấp yêu cầu độ bền màu cao, tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu thời tiết vượt trội. Lý tưởng cho biệt thự, resort, nhà phố.
-
Tôn Composite: Thích hợp cho các công trình công nghiệp, nhà xưởng, khu sản xuất yêu cầu chịu lực tốt, tuổi thọ cao, chi phí hợp lý.
-
Tôn UPVC: Là giải pháp kinh tế cho nhà dân, mái hiên, công trình quy mô nhỏ. Dễ thi công, có khả năng cách nhiệt và cách âm khá tốt.
4. Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn Chất Lượng Quốc Tế
Tôn nhựa giả ngói không chỉ là giải pháp vật liệu hiện đại về mặt thẩm mỹ và công năng, mà còn phải đáp ứng nhiều tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn, độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Dưới đây là tổng hợp những chứng nhận và tiêu chuẩn quốc tế quan trọng mà các nhà sản xuất uy tín thường tuân thủ.
✅ ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng
-
Nội dung: ISO 9001 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng, đảm bảo quá trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm đầu ra.
-
Lợi ích: Giúp sản phẩm ổn định về chất lượng, giảm sai lỗi và nâng cao độ tin cậy cho người tiêu dùng.
✅ ISO 14001: Hệ thống quản lý môi trường
-
Nội dung: Đánh giá mức độ thân thiện với môi trường trong quá trình sản xuất, sử dụng và tái chế sản phẩm.
-
Lợi ích: Khẳng định tôn nhựa giả ngói không gây tác động xấu tới môi trường, phù hợp với các công trình xanh và phát triển bền vững.
✅ Chứng nhận RoHS (Restriction of Hazardous Substances)
-
Nội dung: Quy định giới hạn sử dụng các chất độc hại (chì, thủy ngân, cadmium…) trong sản phẩm nhựa.
-
Lợi ích: Đảm bảo sản phẩm an toàn cho sức khỏe người dùng, đặc biệt quan trọng với tôn lợp dùng trong nhà ở, trường học, nhà xưởng thực phẩm.
✅ Tiêu chuẩn ASTM (Hoa Kỳ)
-
Nội dung: ASTM (American Society for Testing and Materials) ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể về:
-
Chịu lực kéo và va đập của vật liệu nhựa
-
Khả năng chống tia UV
-
Độ bền nhiệt và ổn định màu sắc
-
-
Lợi ích: Giúp đánh giá chính xác tuổi thọ, độ bền màu và độ an toàn của tôn nhựa giả ngói theo tiêu chuẩn quốc tế.
✅ Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
-
Nội dung: Các dòng tôn cao cấp xuất khẩu sang Nhật Bản hoặc dùng trong các dự án liên doanh thường tuân theo tiêu chuẩn JIS về độ dày, độ bền kéo, tính chống lão hóa và chống cháy.
-
Lợi ích: Tạo niềm tin với khách hàng và đối tác tại các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc.
5. Top Màu Sắc Tôn Nhựa Giả Ngói Được Ưa Chuộng Nhất Hiện Nay
Tôn nhựa giả ngói không chỉ mang lại tính năng vượt trội như cách nhiệt, chống ồn, nhẹ, bền mà còn được đánh giá cao nhờ tính thẩm mỹ đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
Dưới đây là những màu sắc tôn nhựa giả ngói đang được thị trường ưa chuộng nhất hiện nay:

♦ Đỏ Ngói (Đỏ Gạch) – Kinh điển, sang trọng
-
Đặc trưng: Màu đỏ truyền thống giống ngói đất nung, tạo cảm giác ấm áp và gần gũi.
-
Ứng dụng phổ biến: Nhà biệt thự, nhà vườn, công trình mang phong cách Á Đông hoặc cổ điển.
-
Ưu điểm: Không bao giờ lỗi thời, dễ phối màu với sơn tường và cảnh quan sân vườn.
♦ Nâu Đất (Nâu Socola) – Trầm ấm, hiện đại
-
Đặc trưng: Màu nâu sang trọng, mang nét chững chạc, phù hợp với kiến trúc hiện đại và tối giản.
-
Ứng dụng phổ biến: Biệt thự, nhà phố, resort cao cấp.
-
Ưu điểm: Giúp công trình nổi bật giữa không gian xanh hoặc tông sơn sáng.
♦ Xanh Rêu – Tự nhiên, mát mẻ
-
Đặc trưng: Màu xanh lá đậm gần với thiên nhiên, tạo cảm giác dịu mắt, giảm nhiệt tốt.
-
Ứng dụng phổ biến: Nhà cấp 4, nhà nghỉ dưỡng, các khu homestay ven đô.
-
Ưu điểm: Tạo hiệu ứng giảm nhiệt thị giác và hài hòa với môi trường xung quanh.
♦ Xám Xi Măng (Ghi Xám) – Thanh lịch, dễ phối màu
-
Đặc trưng: Màu trung tính hiện đại, hợp với kiến trúc tối giản, phong cách châu Âu.
-
Ứng dụng phổ biến: Nhà phố hiện đại, nhà mái bằng có phần mái giả ngói.
-
Ưu điểm: Dễ phối với mọi màu sơn tường, khó bị bám bụi, bền màu với thời gian.
♦ Xanh Dương – Nổi bật, cá tính
-
Đặc trưng: Tông xanh dương đậm hoặc nhạt đều mang đến cảm giác tươi mới, độc đáo.
-
Ứng dụng phổ biến: Trường học, nhà xưởng, biệt thự phong cách trẻ trung.
-
Ưu điểm: Tạo điểm nhấn cho công trình, ít trùng lặp trên thị trường..
6. Bảng giá tôn nhựa giả ngói mới nhất 2026 – Khuyến Mãi lớn, ưu đãi sâu cho khách hàng
Bảng báo giá tôn nhựa giả ngói mới nhất được chúng tôi cập nhật đến quý khách hàng gồm: Tôn nhựa PVC 5 sóng, 6 sóng, 11 sóng.
- Sản phẩm: Tôn nhựa PVC 5 sóng, 6 sóng, 11 sóng.
- Độ dày: 2 – 3 Dem.
- Giá tôn nhựa giả ngói dao động từ 180.000 – 200.000 VND/m.
| Sản phẩm | Độ dày (Dem) | Đơn giá (VND/m) |
| Tôn nhựa PVC 5 sóng | 2 Dem | 160.000 – 180.000 |
| 2.5 Dem | ||
| 3 Dem | ||
| Tôn nhựa PVC 6 sóng | 2 Dem | |
| 2.5 Dem | ||
| 3 Dem | ||
| Tôn nhựa PVC 11 sóng | 2 Dem | |
| 2.5 Dem | ||
| 3 Dem |
Lưu ý:
Báo giá tôn nhựa giả ngói có thể không cố định và phụ thuộc vào các yếu số như thời điểm mua, số lượng mua, loại sản phẩm và vị trí giao hàng, … vv. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để có báo giá tôn nhựa giả ngói mới nhất và chính xác nhất.
7. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Nhựa Giả Ngói Mà Khách Hàng Lựa Chọn Tin Dùng

⭐Trọng lượng nhẹ – Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí kết cấu
-
Tôn nhựa giả ngói có trọng lượng chỉ bằng 30 – 40% so với ngói đất nung truyền thống.
-
Giảm tải cho hệ vì kèo, khung mái → tiết kiệm vật tư, chi phí gia cố móng và rút ngắn thời gian thi công.
⭐Chống nóng – Cách nhiệt hiệu quả vượt trội
-
Cấu tạo nhiều lớp, trong đó có lớp nhựa PVC hoặc composite cách nhiệt cao.
-
Bề mặt phủ ASA hoặc sơn UV phản xạ nhiệt tốt → giữ cho không gian bên dưới mát mẻ hơn từ 5 – 8°C so với mái tôn kim loại thông thường.
⭐Chống ồn – Hạn chế tiếng ồn do mưa gió
-
Bề mặt nhựa dày, không cộng hưởng âm thanh như tôn kim loại.
-
Mang lại sự yên tĩnh, phù hợp cho nhà ở, biệt thự, trường học, bệnh viện hoặc công trình gần khu dân cư.
⭐Bền màu – Chống tia UV, tuổi thọ cao
-
Lớp phủ ASA/UV chống phai màu, bạc màu, lão hóa khi tiếp xúc trực tiếp với nắng gắt.
-
Màu ngói giữ được vẻ tươi mới lên đến 15 – 20 năm mà không cần sơn lại.
⭐ Chống ăn mòn – Phù hợp vùng ven biển, nơi có hóa chất
-
Không bị rỉ sét, ăn mòn bởi hơi muối, axit hoặc chất thải công nghiệp như các loại mái kim loại.
-
Lý tưởng cho nhà ven biển, nhà máy hóa chất, trang trại chăn nuôi.
8. Lưu Ý Quan Trọng Khi Lợp Tôn Nhựa Giả Ngói Cho Công Trình Dân Dụng
Lợp tôn nhựa giả ngói cho công trình dân dụng đang trở thành lựa chọn phổ biến nhờ vào ưu điểm vượt trội về cách nhiệt, chống ồn và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, để đảm bảo công trình bền vững, đẹp mắt và sử dụng hiệu quả trong thời gian dài, bạn cần lưu ý một số yếu tố quan trọng trong quá trình lợp mái. Dưới đây là các lưu ý cần thiết:
1. Lựa Chọn Chất Liệu Tôn Phù Hợp
Chọn đúng chất liệu: Các loại tôn nhựa giả ngói phổ biến bao gồm ASA/PVC, composite, UPVC. Tùy theo điều kiện khí hậu và yêu cầu thẩm mỹ, bạn cần lựa chọn chất liệu phù hợp:
-
ASA/PVC: Phù hợp với các khu vực có thời tiết nắng nóng, đảm bảo độ bền màu và khả năng chống tia UV.
-
Composite: Thích hợp cho các công trình cần độ bền cao, khả năng chịu lực và cách nhiệt tốt..
2. Đảm Bảo Thi Công Đúng Kỹ Thuật
-
Khoảng cách giữa các tấm tôn: Khoảng cách giữa các tấm tôn giả ngói phải được căn chỉnh chính xác để đảm bảo sự liên kết chắc chắn. Thông thường, khoảng cách này khoảng 10–15mm để tôn có thể co giãn theo nhiệt độ mà không gây biến dạng hay nứt vỡ.
-
Sử dụng phụ kiện chính hãng: Các phụ kiện như đinh vít, keo chống thấm, gioăng phải được chọn đúng tiêu chuẩn để tránh tình trạng rò rỉ nước, đảm bảo độ bền lâu dài cho mái.

3. Chống Nóng Và Cách Nhiệt Cho Công Trình
-
Tăng cường khả năng cách nhiệt: Mặc dù tôn nhựa giả ngói đã có khả năng cách nhiệt tự nhiên, bạn có thể sử dụng thêm các lớp mút cách nhiệt hoặc xốp cách nhiệt để tăng hiệu quả cách nhiệt, nhất là cho các công trình ở khu vực nắng nóng, nhằm giảm nhiệt độ bên trong công trình.
-
Sử dụng màu sắc phù hợp: Lựa chọn màu sắc sáng như trắng, ghi xám, xanh dương có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp làm mát không gian bên trong công trình.
9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và giá Tôn nhựa giả ngói, tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá rẻ uy tín, mới nhất 2026
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa giả ngói, chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn nhựa giả ngói uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn nhựa giả ngói đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn nhựa giả ngói mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn nhựa giả ngói uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:






















