Tôn nhựa chống nóng là dòng vật liệu lợp mái tiên tiến được sản xuất từ nhựa tổng hợp cao cấp như ASA, PVC hoặc composite, nổi bật với khả năng cách nhiệt, chống tia UV và chống ăn mòn vượt trội. Không giống các loại tôn kim loại truyền thống, tôn nhựa không dẫn nhiệt, không bị rỉ sét, không lo ảnh hưởng bởi hóa chất hay môi trường biển, giúp bảo vệ công trình hiệu quả trước thời tiết khắc nghiệt.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và sản phẩm Tôn nhựa chống nóng tốt nhất hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa chống nóng chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Tôn Nhựa Chống Nóng – Giải Pháp Cách Nhiệt Hiệu Quả Cho Mọi Công Trình
♦ Tôn nhựa chống nóng là gì?
Tôn nhựa chống nóng là loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa PVC có khả năng cách nhiệt, chống nóng hiệu quả. Điểm khác biệt của tôn nhựa so với các loại tôn truyền thống là lớp phủ nhựa ASA cao cấp giúp tăng độ bền, chống phai màu và kéo dài tuổi thọ. Nhờ đó, tôn nhựa chống nóng ngày càng được ưa chuộng trong các công trình xây dựng hiện đại.

♦ Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Tôn chống nóng được cấu tạo từ ba lớp: lớp tôn mạ màu, lớp PU cách nhiệt và lớp lót bạc. Cụ thể gồm:
- Lớp tôn mạ màu có khả năng phản xạ nhiệt từ mặt trời, bền và ít hấp thụ nhiệt hơn tôn kẽm.
- Lớp PU cách nhiệt làm từ Polyurethane giúp cách âm và cách nhiệt tốt. Lớp PU giữ nhà ấm vào mùa đông và mát vào mùa hè. Lớp này chịu được nắng, mưa, và nhiệt độ cao.
- Lớp lót bạc tăng tính thẩm mỹ và khả năng cách nhiệt, làm cho không gian bên trong sáng đẹp và mát mẻ hơn.
Nhờ cấu tạo 3 lớp nên mái tôn chống nóng có độ bền cao và khả năng chống chịu nhiệt tốt. Nó còn cách âm rất hiệu quả và được dùng phổ biến ở những nơi có khí hậu ẩm, nắng, và mưa nhiều, đặc biệt là miền Bắc.
♦ Quy cách tôn nhựa chống nóng
Tôn nhựa chống nóng PVC/ASA được cán sóng thành các loại 5 sóng, 6 sóng và 11 sóng. Quy cách sản xuất các loại như sau:
| Quy cách | 5 sóng | 6 sóng | 11 sóng |
| Khổ rộng thành phẩm | 1080 mm | 1118 mm | 1100 mm |
| Khổ rộng hữu dụng | 1000 mm | 1050 mm | 1000 mm |
| Khoảng cách bước sóng | 250 mm | 210 mm | 100 mm |
| Chiều cao sóng | 32 mm | 28 mm | 20 mm |
| Độ dày | 2.0 – 2.5 – 3.0 mm | ||
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu (<12m) | ||
2. Có Những Loại tôn nhựa chóng nóng Nào Phổ Biến Hiện Nay?
» Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate (PC)
- Đặc điểm: Được làm từ nhựa Polycarbonate nguyên sinh, có khả năng truyền sáng tốt (lên đến 90%), chống nóng, cách nhiệt và chịu lực cao. Có hai dạng chính: tấm phẳng và tấm sóng.
- Ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
- Chống tia UV, chịu được thời tiết khắc nghiệt.
- Đa dạng màu sắc (trong suốt, xanh dương, trắng sữa, xanh ngọc, v.v.).
- Ứng dụng: Lợp mái nhà kính, giếng trời, nhà xưởng, nhà kho, hoặc công trình cần ánh sáng tự nhiên.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn một số loại tôn nhựa khác.
» Tôn nhựa PVC chống nóng
- Đặc điểm: Được làm từ nhựa PVC (Polyvinyl Chloride), thường có cấu trúc nhiều lớp (2-3 lớp) với lớp cách nhiệt ở giữa, giúp chống nóng và cách âm tốt.
- Ưu điểm:
- Giá thành phải chăng.
- Chống ăn mòn, không bị rỉ sét, phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc gần biển.
- Khả năng cách nhiệt, chống nóng tốt, giảm nhiệt độ từ 5-8°C so với môi trường ngoài.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà dân dụng, nhà xưởng, trang trại, hoặc các công trình tạm.
- Nhược điểm: Độ bền thấp hơn Polycarbonate, dễ bị giòn nếu tiếp xúc lâu với ánh nắng mạnh.
» Tôn nhựa ASA/PVC
- Đặc điểm: Là loại tôn nhựa cao cấp, kết hợp nhựa PVC với lớp phủ ASA (Acrylonitrile Styrene Acrylate) chống UV, tăng độ bền và khả năng chống nóng – Ưu điểm:
- Chống nóng vượt trội, chịu được nhiệt độ cao.
- Độ bền cao hơn tôn nhựa PVC thông thường, tuổi thọ lên đến 15-20 năm.
- Kháng hóa chất, chống cháy tốt.
- Ứng dụng: Nhà ở cao cấp, công trình công nghiệp, hoặc các khu vực có thời tiết khắc nghiệt.
- Nhược điểm: Giá thành cao, ít phổ biến hơn so với PVC và Polycarbonate.

» Tôn nhựa composite (FRP – Fiberglass Reinforced Plastic)
- Đặc điểm: Được làm từ nhựa tổng hợp gia cường sợi thủy tinh, có khả năng chống nóng, chống ăn mòn và chịu lực tốt.
- Ưu điểm:
- Độ bền cao, chịu được hóa chất và môi trường khắc nghiệt.
- Cách nhiệt tốt, phù hợp với khu vực nhiệt độ cao.
- Có thể tùy chỉnh độ dày và màu sắc.
- Ứng dụng: Nhà xưởng hóa chất, trang trại chăn nuôi, hoặc công trình ven biển.
- Nhược điểm: Giá thành cao, ít được sử dụng cho nhà ở dân dụng.
3. Tôn Nhựa Chống Nóng Có Tốt Không? Ưu Nhược Điểm Chi Tiết
Tôn nhựa chống nóng ngày càng được ưa chuộng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn và tuổi thọ cao. Vậy tôn nhựa chống nóng có thực sự tốt không? Hãy cùng điểm qua những ưu – nhược điểm chi tiết để có cái nhìn rõ ràng hơn trước khi lựa chọn.
✅ Ưu điểm của tôn nhựa chống nóng
-
Cách nhiệt – chống nóng vượt trội
-
Tôn nhựa được sản xuất từ các lớp nhựa tổng hợp (như PVC, ASA hoặc composite) có khả năng cản nhiệt rất tốt.
-
Nhiệt độ bên trong công trình giảm 5–10 độ C so với lợp tôn kim loại thông thường.
-
-
Chống ăn mòn – thích hợp vùng ven biển
-
Không bị rỉ sét hay ăn mòn bởi hơi muối, axit, hóa chất – lý tưởng cho nhà xưởng, trang trại gần biển hoặc khu công nghiệp.
-
-
Độ bền cao – tuổi thọ lâu dài
-
Tuổi thọ trung bình từ 20–30 năm tùy loại, không bị mục nát như mái tôn sắt hoặc mái ngói.
-
Không cong vênh, rạn nứt dưới tác động thời tiết.
-
-
Cách âm tốt
-
Giảm tiếng ồn hiệu quả khi trời mưa hoặc có tác động bên ngoài – phù hợp với nhà ở, trường học, nhà xưởng.
-
-
Trọng lượng nhẹ – dễ thi công
-
Nhẹ hơn nhiều so với tôn kim loại, giúp giảm chi phí kết cấu khung mái và vận chuyển lắp đặt
-
⚠️ Nhược điểm của tôn nhựa chống nóng
-
Giá thành cao hơn tôn thường; Tôn nhựa có giá cao hơn so với tôn kẽm hay tôn lạnh, nhưng đi kèm chất lượng và tuổi thọ cao hơn.
-
Chịu lực kém hơn kim loại: Không phù hợp với những công trình cần khả năng chịu tải nặng hoặc chịu va đập lớn (trừ tôn composite gia cường).
-
Dễ trầy xước nếu không bảo quản đúng cách: Cần lưu ý trong quá trình vận chuyển, thi công để tránh trầy lớp bề mặt, ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và độ bền.
4. BẢNG BÁO GIÁ TÔN NHỰA CHỐNG NÓNG CÁC LOẠI – cập nhật mới nhất 2025
Dưới đây là bảng báo giá tôn nhựa chống nóng tham khảo mới nhất cho năm 2025 tại Việt Nam, tổng hợp từ các nguồn uy tín trên thị trường. Giá này mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, thương hiệu, số lượng đặt hàng, và khu vực giao hàng.
| Loại tôn nhựa | Độ dày | Giá tham khảo (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tôn nhựa Polycarbonate (PC) | 0.8mm – 1.2mm | 115.000 – 175.000/m² | Tấm phẳng, trong suốt, chống UV, giá thấp nhất cho màu cơ bản. |
| 1.5mm – 3mm | 195.000 – 345.000/m² | Tấm sóng/phẳng, giá cao hơn nếu có lớp chống UV cao cấp hoặc màu đặc biệt. | |
| Tôn nhựa PVC | 2mm | 45.000 – 60.000/m | 5 sóng/6 sóng, giá rẻ nhất cho loại 2 lớp, không có lớp cách nhiệt đặc biệt. |
| 2.5mm – 3mm | 60.000 – 80.000/m | 11 sóng, loại 3 lớp (có lớp cách nhiệt), giảm nhiệt 5-8°C. | |
| Tôn nhựa ASA/PVC | 2.5mm | 160.000 – 170.000/m | Chống UV tốt, độ bền 15-20 năm, giá ưu đãi cho đơn hàng lớn. |
| 3mm | 175.000 – 185.000/m | Loại cao cấp, chống cháy, phù hợp công trình công nghiệp. | |
| Tôn nhựa Composite (FRP) | 1.5mm – 2mm | 195.000 – 295.000/m² | Chống ăn mòn hóa chất, giá thấp hơn cho đơn hàng số lượng lớn. |
| 2.5mm – 3mm | 345.000 – 395.000/m² | Độ bền cao, dùng cho nhà xưởng hóa chất, trang trại, khu vực ven biển. |
Lưu ý khi tham khảo bảng giá:
- Đơn vị tính:
- Giá tôn Polycarbonate và Composite thường tính theo m².
- Giá tôn PVC và ASA/PVC thường tính theo mét dài (m).
- Biến động giá:
- Giá có thể thay đổi do giá nguyên liệu nhựa, tỷ giá ngoại tệ (đối với hàng nhập khẩu), hoặc thời vụ.
- Đơn hàng lớn (>500m²) thường được chiết khấu 5-10%.
- Bảo hành:
- Polycarbonate: 5-10 năm.
- PVC/ASA: 5-15 năm.
- Composite: 10-20 năm.
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Nhựa Chống Nóng Trong Xây Dựng
Tôn nhựa chống nóng không chỉ là xu hướng vật liệu mới trong ngành xây dựng mà còn là giải pháp tối ưu cho các công trình cần cách nhiệt – chống ăn mòn – giảm tiếng ồn – thẩm mỹ bền lâu. Dưới đây là những ứng dụng nổi bật nhất trong thực tế:

⭐Nhà ở dân dụng
-
Lợp mái nhà ở (đặc biệt khu vực nắng nóng): giúp giảm nhiệt độ trong nhà, tiết kiệm điện cho điều hòa.
-
Nhà cấp 4, nhà vườn, homestay: tạo không gian mát mẻ, hiện đại, màu sắc phong phú.
-
Mái giếng trời, ban công, mái hiên, mái lấy sáng: dùng loại tôn nhựa trong suốt hoặc màu nhạt, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên mà vẫn ngăn nhiệt.
⭐ Nhà xưởng – nhà máy công nghiệp
-
Tôn nhựa ASA/PVC và composite được dùng để lợp mái nhà xưởng, nhà kho, bãi xe… nhờ khả năng chống ăn mòn hóa chất, muối biển, chống nóng và cách âm cực tốt.
-
Đặc biệt phù hợp với nhà xưởng thép tiền chế gần biển hoặc khu sản xuất có hơi axit.
⭐ Trang trại chăn nuôi – nhà kính nông nghiệp
-
Dùng làm mái chuồng trại (heo, gà, bò…) giúp ổn định nhiệt độ chuồng, tạo môi trường mát mẻ, giảm stress cho vật nuôi.
-
Mái nhà lưới, nhà kính sử dụng tôn nhựa sáng màu hoặc tôn nhựa lấy sáng để đảm bảo cây trồng có đủ ánh sáng nhưng không bị quá nóng.
⭐ Khu thương mại – siêu thị – quán cà phê ngoài trời
-
Dễ tạo hình mái vòm, mái cong thẩm mỹ cao, có thể kết hợp giữa tôn nhựa lấy sáng và tôn màu đậm để tạo điểm nhấn kiến trúc.
-
Cách nhiệt tốt giúp không gian mát mẻ, giảm chi phí làm mát trong mùa hè.
⭐ Công trình công cộng – trường học – nhà để xe
-
Dùng để lợp mái nhà để xe, mái hành lang, khu nhà chờ, nhà vệ sinh công cộng, đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và giảm hấp thụ nhiệt.
-
An toàn, không dẫn điện, thân thiện với môi trường và dễ bảo trì.
6. So Sánh Tôn Nhựa Chống Nóng Và Các Loại Tôn Khác: Nên Chọn Loại Nào?
Khi xây dựng mái nhà, mái che hoặc công trình phụ trợ, việc lựa chọn vật liệu lợp mái phù hợp là vô cùng quan trọng. Trong số các lựa chọn phổ biến hiện nay, tôn nhựa chống nóng ngày càng được ưa chuộng nhờ nhiều ưu điểm nổi bật. Tuy nhiên, liệu nó có thực sự vượt trội so với tôn lạnh, tôn cách nhiệt PU, tôn kẽm, hay tôn mạ màu? Hãy cùng so sánh chi tiết để tìm ra loại tôn phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.
Bảng So Sánh Tôn Nhựa Chống Nóng Và Các Loại Tôn Phổ Biến
| Tiêu chí | Tôn Nhựa Chống Nóng | Tôn Lạnh | Tôn Cách Nhiệt PU | Tôn Kẽm | Tôn Mạ Màu |
|---|---|---|---|---|---|
| Khả năng chống nóng | ★★★★☆ (rất tốt) | ★★★☆☆ (trung bình) | ★★★★★ (rất tốt) | ★★☆☆☆ (kém) | ★★★☆☆ (trung bình) |
| Độ bền màu | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ |
| Khả năng cách âm | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ | ★★☆☆☆ |
| Chống ăn mòn/oxhóa | ★★★★★ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ | ★★★☆☆ |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ | Trung bình | Nhẹ | Nhẹ |
| Giá thành | Trung bình – Cao | Thấp | Cao | Thấp | Trung bình |
| Ứng dụng phù hợp | Dự án dân dụng, nhà máy hóa chất, vùng biển, trang trại | Nhà xưởng, mái nhà dân | Nhà ở cao cấp, biệt thự | Nhà tạm, nhà kho giá rẻ | Nhà dân, xưởng |
Vậy Nên Chọn Loại Tôn Nào?
-
Nếu bạn ở vùng nắng nóng quanh năm, hoặc xây dựng tại vùng biển, khu công nghiệp hóa chất, thì tôn nhựa chống nóng là lựa chọn đáng cân nhắc.
-
Nếu cần tiết kiệm chi phí, chỉ sử dụng trong thời gian ngắn, thì tôn kẽm hoặc tôn lạnh là phương án phù hợp.
-
Nếu yêu cầu cao về cách âm – cách nhiệt, hãy ưu tiên tôn PU hoặc tôn nhựa.
-
Nếu bạn quan tâm đến thẩm mỹ, tôn mạ màu sẽ đáp ứng tốt với đa dạng mẫu mã.

7. Tư Vấn Thi Công Tôn Nhựa Chống Nóng Đúng Kỹ Thuật, Bền Lâu
Tôn nhựa chống nóng ngày càng phổ biến trong xây dựng nhà ở, nhà xưởng, trang trại nhờ khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn và độ bền vượt trội. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả sử dụng, việc thi công đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt giúp công trình bền đẹp, không bị thấm dột, cong vênh hay hư hại theo thời gian. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết các bước và lưu ý khi lắp đặt tôn nhựa chống nóng.
1. Chuẩn Bị Trước Khi Thi Công
✅ Chọn đúng loại tôn phù hợp
-
Tôn nhựa ASA/PVC: Phù hợp vùng biển, khu hóa chất, nắng nóng cao.
-
Tôn nhựa composite chống nóng: Chịu lực tốt, ứng dụng trong trang trại, nhà xưởng.
✅ Dụng cụ cần thiết
-
Máy khoan, tua vít, máy cắt tôn (dùng lưỡi cắt chuyên dụng cho nhựa).
-
Đinh vít chuyên dùng có gioăng cao su chống dột.
-
Thước dây, thang, đồ bảo hộ lao động.
2. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Nhựa Chống Nóng
Bước 1: Thiết kế khung mái
-
Độ dốc mái nên đạt từ 10–15 độ, giúp nước mưa thoát nhanh.
-
Sử dụng khung thép mạ kẽm, xà gồ hộp hoặc xà gồ gỗ tùy công trình.
-
Khoảng cách giữa các xà gồ không quá 800mm để đảm bảo tôn không bị lún, võng.
Bước 2: Đặt tôn và cố định
-
Đặt tôn hướng sóng thẳng, mặt phủ ASA (hoặc mặt bóng) hướng lên trên.
-
Nên lợp từ trái sang phải hoặc từ dưới lên trên để đảm bảo khớp nối.
-
Chồng mí tôn:
-
Theo chiều dọc: tối thiểu 1 sóng.
-
Theo chiều ngang: chồng mí ít nhất 200mm (tùy theo độ dốc mái).
-
-
Dùng vít có gioăng cao su để cố định, siết vừa đủ lực (tránh nứt vỡ tôn).
Bước 3: Xử lý khe hở và chống dột
-
Dùng keo silicon chống thấm chuyên dụng để xử lý tại các mối nối, vít.
-
Có thể dùng nẹp kết thúc mái, máng xối nhựa để tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
3. Một Số Lưu Ý Khi Thi Công
| Nội dung cần chú ý | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Không đi trực tiếp lên tôn | Dễ làm nứt, gãy tôn – hãy dùng ván kê ngang khi cần di chuyển trên mái. |
| Không khoan tôn trước khi đặt | Phải khoan tại chỗ sau khi định vị đúng, tránh lệch lỗ, dẫn đến dột. |
| Chừa giãn nở nhiệt | Giữa các tấm tôn nên có khoảng hở nhỏ để giãn nở do nhiệt độ thay đổi. |
| Thi công vào ngày khô ráo | Tránh mưa gió, dễ gây nguy hiểm và ảnh hưởng đến độ bám dính, chống dột. |
| Sử dụng phụ kiện đồng bộ | Nẹp, máng xối, đầu hồi… nên đồng bộ vật liệu để tránh ăn mòn và cong vênh. |

4. Bảo Dưỡng Và Vệ Sinh Định Kỳ
-
Vệ sinh bề mặt mái định kỳ mỗi 6 tháng – 1 năm để loại bỏ rêu mốc, bụi bẩn.
-
Kiểm tra các mối vít, mép tôn sau mùa mưa bão để kịp thời xử lý nếu có rò rỉ.
-
Tránh để cành cây lớn hoặc vật nặng rơi vào mái gây nứt gãy.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và giá Cửa sắt giá rẻ, tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá rẻ uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Cửa sắt giá rẻ, chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Cửa sắt giá rẻ uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Cửa sắt giá rẻ đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn nhựa sáng ngói uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:


















