Trong bối cảnh khí hậu ngày càng khắc nghiệt và nhu cầu cách nhiệt, cách âm trong xây dựng ngày một tăng cao, tôn nhựa 2 lớp nổi lên như một giải pháp lợp mái bền bỉ – hiện đại – tiết kiệm chi phí. Bài viết sau sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin cần biết về loại vật liệu này: từ cấu tạo, ưu điểm, nhược điểm, ứng dụng thực tế, cho đến báo giá mới nhất và địa chỉ mua uy tín tại Việt Nam.
Thông tin chi tiết về sản phẩm liên hệ hotline: 0903.725.545 để được báo giá chính xác!
1. Tôn Nhựa 2 Lớp Là Gì? Đặc Điểm Nổi Bật Của dòng tôn này là gì?
Tôn nhựa 2 lớp là loại tấm lợp có cấu trúc hai lớp, thường được sản xuất từ nhựa Polycarbonate rỗng ruột, Polycarbonate đặc ruột kết hợp lớp phủ, hoặc Composite sợi thủy tinh với lớp gia cố bổ sung. Một số đặc điểm nổi bật:

-
Khả năng lấy sáng: Truyền sáng từ 70-85%, phù hợp cho nhà xưởng, nhà kính, hoặc mái hiên.
-
Cách nhiệt và cách âm: Giảm nhiệt độ từ 3-5°C và tiếng ồn từ 20-30 dB so với môi trường ngoài.
-
Độ bền cao: Chịu lực gấp 200 lần kính, chống ăn mòn, không ố vàng nhờ lớp phủ UV.
-
Trọng lượng nhẹ: Chỉ khoảng 1.5-2.5 kg/m², dễ thi công và vận chuyển.
-
Chống dột tốt: Khi thi công đúng kỹ thuật, tôn nhựa 2 lớp đảm bảo không rò rỉ nước.
-
Ứng dụng đa dạng: Lợp mái nhà xưởng, giếng trời, mái che sân vườn, vách ngăn, hoặc nhà kính nông nghiệp.
Tôn nhựa 2 lớp thường có độ dày từ 1-3mm, với các loại phổ biến như tôn sóng vuông, sóng tròn, hoặc tấm phẳng, và màu sắc đa dạng (trong suốt, trắng sữa, xanh dương, nâu đồng).
2. Cấu tạo chi tiết của tôn nhựa 2 lớp – Bí Quyết Tạo Nên “Chiếc Áo Giáp” Cho Mái Nhà
Nếu ví mái nhà là “chiếc ô che chở” cho cả công trình, thì tôn nhựa 2 lớp chính là “áo giáp thông minh” giúp ngăn nóng, chống ồn, đỡ gió mưa và bền vững theo thời gian. Điểm đặc biệt của loại vật liệu này nằm ở cấu trúc hai lớp – tưởng đơn giản mà đầy tinh tế. Cùng khám phá xem bên trong tấm tôn nhựa 2 lớp có gì!

»» Lớp thứ nhất (Lớp ngoài cùng): Lớp bảo vệ – chống nắng, chống thời tiết
- Vị trí: Lớp trên cùng, tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, mưa, bụi bẩn.
- Vật liệu: ASA, PVC hoặc nhựa composite kỹ thuật cao.
- Chức năng:
-
Chống tia cực tím (UV): Hạn chế tối đa hấp thụ nhiệt và bức xạ mặt trời.
-
Kháng hóa chất: Không bị tác động bởi axit, muối biển hay hơi hóa chất.
-
Chống ố màu, phai màu: Giữ cho mái nhà luôn bền màu sau nhiều năm.
-
Tăng độ cứng bề mặt: Giúp sản phẩm chịu va đập nhẹ, hạn chế trầy xước khi lắp đặt.
-
Ví dụ điển hình:
Nhựa ASA là một trong những vật liệu đắt tiền nhưng hiệu quả vượt trội về khả năng chống lão hóa, được dùng nhiều trong ngành xe hơi, mái che cao cấp.
»» Lớp thứ hai (Lớp lõi hoặc lớp đáy): Lớp chức năng – cách nhiệt, cách âm, tạo độ dày
- Vị trí: Nằm dưới lớp ngoài, hướng về phía bên trong công trình.
- Vật liệu: Có thể là nhựa PVC nguyên sinh, lớp PU (Polyurethane), hoặc FRP (nhựa sợi thủy tinh).
- Chức năng:
-
Cách nhiệt: Giảm hấp thụ nhiệt, giữ không gian bên trong luôn mát mẻ.
-
Cách âm: Hạn chế tiếng ồn từ mưa rơi, tiếng động môi trường.
-
Tăng độ dày – độ cứng: Giúp tôn không bị võng hoặc cong vênh khi lắp mái dài.
-
Chống thấm ngược: Ngăn tình trạng đọng sương, đổ mồ hôi mái khi chênh lệch nhiệt độ.
-
»» Tùy chọn vật liệu cho lớp này có thể gồm:
-
PU (Polyurethane): Hiệu suất cách nhiệt cao, nhẹ, thường thấy ở mái kho lạnh, nhà xưởng.
-
FRP (Fiberglass Reinforced Plastic): Siêu bền, chịu được axit và nước mặn – phù hợp cho nhà máy hóa chất, công trình ven biển.
-
PVC đặc: Bền cơ học, nhẹ, tiết kiệm chi phí.
»»Tùy chỉnh linh hoạt theo công trình
Một điểm mạnh khác trong cấu tạo tôn nhựa 2 lớp là có thể tùy chỉnh độ dày, loại vật liệu, màu sắc theo nhu cầu sử dụng:
| Yêu cầu công trình | Cấu tạo gợi ý |
|---|---|
| Nhà xưởng nóng, cần cách nhiệt tốt | PVC – PU (3–5mm) |
| Gần biển, nơi có gió mặn | FRP 2 lớp |
| Nhà ở, biệt thự cần thẩm mỹ | ASA – PVC màu đẹp, chống phai |
| Trang trại chăn nuôi | PVC – PU + kháng axit |
Nếu bạn đang cân nhắc chọn loại tôn nào cho công trình của mình, thì hiểu rõ cấu tạo của tôn nhựa 2 lớp chính là bước đầu tiên để lựa chọn đúng đắn – vừa tiết kiệm, vừa đảm bảo hiệu quả dài lâu.
3. Ưu điểm – Nhược điểm của tôn nhựa 2 lớp

BẢNG SO SÁNH ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM TÔN NHỰA 2 LỚP
| ƯU ĐIỂM | NHƯỢC ĐIỂM |
|---|---|
| Cách nhiệt tốt – chống nóng hiệu quả | Giá thành cao hơn so với tôn thường |
| Cách âm tốt – giảm ồn khi mưa lớn | Không chịu lực mạnh – dễ vỡ khi va đập |
| Không gỉ sét – bền với môi trường hóa chất | Thi công sai kỹ thuật dễ cong, rạn nứt |
| Nhẹ – dễ vận chuyển và lắp đặt | Khó tái chế, ảnh hưởng môi trường nếu bỏ đi |
| Bền màu – chống tia UV, không bạc màu | Phụ kiện lắp đặt cần loại chuyên dụng |
| An toàn điện – không dẫn điện, tránh rủi ro | |
| Mẫu mã đẹp – nhiều màu sắc, kiểu sóng đa dạng |
»» Lời khuyên cho người dùng – Một số mẹo mua tôn lựa chọn tôn nhựa 2 lớp
➡️ Nên chọn tôn nhựa 2 lớp nếu công trình của bạn cần:
-
Khả năng chống nóng vượt trội: Lớp nhựa giúp ngăn tia UV và giảm nhiệt hiệu quả, rất phù hợp cho nhà ở, xưởng sản xuất, nơi có máy móc hoạt động liên tục hoặc khu vực thường xuyên nắng nóng.
-
Khả năng cách âm cao: Hạn chế tiếng mưa, tiếng ồn từ môi trường – lý tưởng cho nhà nghỉ, resort, khu dân cư, quán cà phê sân vườn.
-
Độ bền theo năm tháng: Không bị gỉ sét hay mục nát trong môi trường ẩm, mặn hoặc hóa chất. Rất thích hợp với khu nuôi trồng thủy sản, trang trại chăn nuôi, nhà kho lâu năm.
➡️ Khi nào KHÔNG nên dùng tôn nhựa 2 lớp?
-
Nếu bạn đang làm mái tạm, công trình ngắn hạn, hoặc ngân sách hạn chế thì tôn kẽm, tôn lạnh 1 lớp có thể là lựa chọn tối ưu hơn.
-
Trong các công trình yêu cầu chịu lực cao, chống va đập, như mái tầng cao không có giàn chống, bạn nên cân nhắc kỹ vì tôn nhựa dễ nứt nếu bị tác động mạnh.
➡️ Mẹo chọn lựa hợp lý:
-
Nếu bạn xây nhà để ở lâu dài, nên đầu tư tôn nhựa 2 lớp ngay từ đầu để tránh phải sửa mái sau này.
-
Với các khu sản xuất hoặc nhà nuôi công nghiệp, việc dùng tôn nhựa giúp giảm nhiệt độ bên trong đáng kể, từ đó tiết kiệm chi phí điện năng cho quạt, máy lạnh.
-
Đặc biệt, khu vực ven biển hoặc môi trường nhiều axit, tôn nhựa là lựa chọn tối ưu do khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn hẳn tôn kim loại.
5. Ứng dụng thực tế của tôn nhựa 2 lớp
Tôn nhựa 2 lớp có nhiều ứng dụng thực tế trong các công trình xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến:
- Nhà ở dân dụng: Tôn nhựa 2 lớp được sử dụng để lợp mái nhà, làm vách ngăn, và cửa sổ nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
- Nhà xưởng và nhà kho: Được sử dụng để lợp mái và làm vách ngăn, giúp bảo vệ hàng hóa và thiết bị khỏi tác động của thời tiết .
- Công trình công cộng: Sử dụng trong các công trình như trường học, bệnh viện, nhà thi đấu để đảm bảo độ bền và an toàn .
- Công trình nông nghiệp: Tôn nhựa 2 lớp được dùng để lợp mái nhà kính, nhà lưới, giúp bảo vệ cây trồng và vật nuôi khỏi thời tiết khắc nghiệt.
- Công trình thương mại: Sử dụng trong các trung tâm thương mại, siêu thị, và cửa hàng để tạo không gian thoáng mát và tiết kiệm năng lượng.
Nhờ vào khả năng chống nóng, chống ồn, và chống thấm hiệu quả, tôn nhựa 2 lớp trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều loại công trình khác nhau
»»MỘT SỐ CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU ĐÃ SỬ DỤNG TÔN NHỰA 2 LỚP
| Tên công trình / dự án | Địa điểm | Lý do sử dụng |
|---|---|---|
| Trang trại chăn nuôi gia súc CP Group | Đồng Nai | Cách nhiệt, không ăn mòn bởi khí thải chuồng trại |
| Xưởng sản xuất thuốc BVTV Tân Thành | Long An | Chống ăn mòn hóa chất, chống nóng |
| Nhà máy cơ khí Phước Hòa | Bình Dương | Cách âm, giảm tiếng ồn máy móc |
| Resort sinh thái Ecolodge | Phú Quốc | Đẹp, cách âm, phù hợp không gian nghỉ dưỡng |
| Nhà kính nông nghiệp công nghệ cao | Lâm Đồng | Giữ ổn định nhiệt độ, không rỉ |
| Hệ thống kho lạnh chứa nông sản | Tiền Giang | Cách nhiệt tốt, dễ vệ sinh |
| Hệ thống nhà ăn công nhân KCN Tân Tạo | TP.HCM | Mát mẻ, không tiếng ồn, đảm bảo sinh hoạt |
| Homestay nghỉ dưỡng ven biển Hòn Sơn | Kiên Giang | Bền màu, chống rỉ tốt trong môi trường biển |
Tôn nhựa 2 lớp với nhiều ứng dụng trong thực tế nhờ có những ưu điểm tuyệt vời!
6. Các loại tôn nhựa 2 lớp phổ biến trên thị trường

7. Báo giá tôn nhựa 2 lớp mới nhất 2026

Giá dưới đây là mức giá tham khảo, và có thể dao động theo khu vực và số lượng. Liên hệ trực tiếp với đơn vị vận chuyển để được báo giá chính xác nhất!
| Loại tôn nhựa 2 lớp | Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| ASA – PVC 2 lớp | 2.5 – 3.0 | 1.07 – 1.2 | 125.000 – 170.000 |
| PVC – PU cách nhiệt | 3.0 – 5.0 | 1.07 – 1.2 | 145.000 – 190.000 |
| FRP sợi thủy tinh | 1.2 – 2.5 | 1.07 – 1.2 | 160.000 – 210.000 |
| Nhựa lấy sáng 2 lớp | 1.0 – 2.0 | 0.76 – 1.2 | 150.000 – 230.000 |
Ghi chú: Với đơn hàng số lượng lớn (trên 100000m²), quý khách có thể nhận được chiết khấu 5–10% từ Sắt Thép SATA
8. Kinh nghiệm thi công tôn nhựa 2 lớp bền đẹp, không dột
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước, kết hợp các kinh nghiệm thực tế từ các chuyên gia xây dựng:

Chuẩn Bị Trước Thi Công
a. Lựa Chọn Tôn Nhựa 2 Lớp Chất Lượng
-
Thương hiệu uy tín: Chọn sản phẩm từ các thương hiệu như Hòa Phát, Hoa Sen, Bayer, Solarlite, hoặc Twinlite. Kiểm tra chứng nhận CO/CQ để đảm bảo chất lượng.
-
Thông số kỹ thuật: Đảm bảo độ dày đúng tiêu chuẩn (1-3mm), bề mặt nhẵn, không trầy xước, và có lớp phủ UV (được ghi trên bao bì).
-
Kiểu dáng và màu sắc: Chọn tôn sóng vuông (5, 7, 9 sóng) để dễ kết hợp với khung thép, hoặc tấm phẳng cho thiết kế hiện đại. Màu trong suốt hoặc trắng sữa phù hợp với nhu cầu lấy sáng.
b. Chuẩn Bị Vật Liệu Và Dụng Cụ
-
Vật liệu:
-
Tôn nhựa 2 lớp (tính toán diện tích cần lợp, cộng thêm 10-15% dự phòng).
-
Khung thép hoặc gỗ (xà gồ, thanh ngang).
-
Vít tự khoan có ron cao su (khoảng 10-12 vít/m²).
-
Keo silicone chống thấm, băng keo chống dột, hoặc tấm ron cao su.
-
Máng xối, tấm che mép, và phụ kiện cố định.
-
-
Dụng cụ:
-
Máy khoan, mũi khoan chuyên dụng cho nhựa (đường kính lớn hơn vít 2-3mm).
-
Dao cắt tôn nhựa hoặc máy cưa đĩa.
-
Thước đo, bút đánh dấu, dây cân mực.
-
Thang, giàn giáo, và thiết bị bảo hộ (găng tay, kính bảo hộ).
-
Thi Công Khung Đỡ
-
Chọn vật liệu khung:
-
Khung thép hộp mạ kẽm (4x8cm hoặc 5x10cm) là lựa chọn phổ biến nhờ độ bền và chống gỉ.
-
Khung gỗ có thể sử dụng nhưng cần xử lý chống mối mọt và độ ẩm.
-
-
Lắp đặt khung:
-
Hàn hoặc cố định khung thép bằng bu-lông, đảm bảo các mối nối chắc chắn.
-
Sử dụng dây cân mực để đảm bảo khung thẳng, phẳng, và không lệch.
-
Sơn chống gỉ cho khung thép hoặc phủ lớp bảo vệ cho khung gỗ.
-
-
Khoảng cách xà gồ:
-
Với tôn nhựa 2 lớp, khoảng cách xà gồ nên từ 0.8-1.2m, tùy thuộc vào tải trọng gió và độ dày tôn.
-
Khu vực có gió mạnh (ven biển, đồng bằng), giảm khoảng cách xuống 0.6-0.8m.
-
Cắt Và Lắp Đặt Tôn Nhựa 2 Lớp
-
Cắt tôn nhựa:
-
Sử dụng dao cắt chuyên dụng hoặc máy cưa đĩa với lưỡi cưa mịn để tránh làm nứt tôn.
-
Đo và đánh dấu chính xác kích thước trước khi cắt, đảm bảo các tấm tôn khớp với khung.
-
Lau sạch mạt bụi sau khi cắt để tránh trầy xước bề mặt.
-
-
Lắp đặt tôn:
-
Đặt tấm tôn đầu tiên theo hướng ngược gió để tránh nước mưa thấm vào mối nối.
-
Đảm bảo lớp phủ UV hướng lên trên (kiểm tra nhãn dán hoặc thông số trên tấm tôn).
-
Chồng mí các tấm tôn từ 10-20cm (với tôn sóng) hoặc 5-10cm (với tấm phẳng) để chống dột.
-
Cố định tạm bằng băng keo hoặc kẹp trước khi khoan vít.
-
Cố Định Tôn Nhựa
-
Khoan lỗ vít:
-
Sử dụng mũi khoan có đường kính lớn hơn vít 2-3mm để tạo khe hở, tránh nứt tôn do giãn nở nhiệt.
-
Khoan ở vị trí đỉnh sóng (với tôn sóng) hoặc cách mép tấm 5-7cm (với tấm phẳng).
-
Khoảng cách giữa các lỗ vít từ 30-50cm, tùy thuộc vào tải trọng mái.
-
-
Lắp vít tự khoan:
-
Sử dụng vít tự khoan có ron cao su để tăng độ kín nước.
-
Siết vít vừa đủ, không quá chặt để tránh làm nứt tôn hoặc làm hỏng ron cao su.
-
Đảm bảo vít vuông góc với bề mặt tôn để tăng độ bám.
-
-
Kiểm tra độ chắc chắn:
-
Sau khi cố định, kiểm tra xem các tấm tôn có bị xê dịch hoặc lỏng lẻo không.
-
Gia cố thêm vít ở các khu vực chịu lực lớn (góc mái, mép mái).
-
Xử Lý Mối Nối Và Chống Thấm
-
Bịt kín mối nối:
-
Sử dụng keo silicone chống thấm hoặc băng keo chống dột để bịt kín các mối nối giữa các tấm tôn.
-
Với tôn sóng, đặt thêm tấm ron cao su giữa các lớp chồng mí để tăng độ kín.
-
-
Lắp đặt phụ kiện chống thấm:
-
Gắn tấm che mép (flashing) ở các cạnh mái để ngăn nước mưa tràn vào.
-
Lắp máng xối và ống thoát nước để dẫn nước mưa ra ngoài, tránh ứ đọng trên mái.
-
-
Kiểm tra chống dột:
-
Phun nước lên mái bằng vòi xịt áp lực để kiểm tra các điểm rò rỉ.
-
Nếu phát hiện dột, bơm thêm keo silicone hoặc thay thế vít/ron cao su.
-
9. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Tôn nhựa 2 lớp chính hãng chất lượng tại tp.hcm
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp Tôn nhựa 2 lớp tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp các sản phẩm Tôn nhựa 2 lớp chất lượng, chính hãng, được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp và trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
- Fanpage:
- Website chính thức: //genyuhardware.com/


















