Tôn mạ màu là dòng vật liệu xây dựng được sản xuất từ thép nền, phủ lớp mạ hợp kim chống gỉ (kẽm, nhôm kẽm hoặc nhôm kẽm – silic) và thêm lớp sơn màu tĩnh điện trên bề mặt. Nhờ cấu tạo đặc biệt này, tôn mạ màu không chỉ có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và rỉ sét tốt mà còn mang đến giá trị thẩm mỹ vượt trội với nhiều gam màu đa dạng.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng Tôn mạ màu mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn mạ màu chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Khám Phá Tôn Mạ Màu
Tôn mạ màu (tôn màu) là loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, sau đó được phủ thêm lớp sơn màu cao cấp nhằm tăng độ bền và tính thẩm mỹ. Nhờ cấu tạo đặc biệt, tôn mạ màu sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả, chống oxy hóa tốt và tuổi thọ cao. Đây là lý do sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Cấu tạo
Tôn mạ màu (hay còn gọi là tôn màu) là loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó được phủ lớp mạ (kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm) và tiếp tục sơn phủ màu bên ngoài.
Cấu tạo gồm có 3 lớp:
- Lớp trong cùng là lớp thép nền, đây là thành phần chính cấu tạo nên tôn, có vai trò quyết định hình dáng, độ cứng và các tính chất vật lý, cơ học khác của tôn mạ màu.
- Lớp giữa là lớp mạ kẽm, đây cũng là thành phần giúp tôn mạ màu có khả năng chống ăn mòn, rỉ sét cực kỳ tốt. Lớp mạ có độ dày từ 0,12 micro đến 0,18 micro có tác dụng làm màng chắn ngăn cản các tác động từ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến lớp thép nền.
- Lớp ngoài cùng là lớp sơn: Là thành phần có tác dụng tạo nên tính thẩm mỹ của loại tôn này, đồng thời cùng với lớp mạ kẽm bảo vệ thép nền tốt hơn.
Tiêu chuẩn sản xuất
Các nhà máy sản xuất tại Việt Nam thường áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế vào trong dây chuyền sản xuất của mình. Tiêu chuẩn tôn mạ màu tùy thuộc vào mỗi thị trường, cụ thể như sau:
- Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3312
- Tiêu chuẩn Mỹ ASTM A755/A755M
- Tiêu chuẩn Châu Âu EN 10169.
Ngoài ra, mỗi công ty sản xuất tôn mạ màu cũng có tiêu chuẩn của riêng mình như:
- Tôn mạ màu Fujiton được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản JIS G 3322/ JIS G 3312.
- Tôn mạ màu SSSCđược sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3312, tiêu chuẩn Tôn Phương Nam – TCTMM, tiêu chuẩn Mỹ ASTM A755/A755M.
- Tôn mạ màu Hoa Sen được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3312.

Bảng Thông số kỹ thuật và quy cách
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật và quy cách tôn mạ màu phổ biến trên thị trường, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu công trình:
| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Độ dày tôn | 0.25mm – 0.60mm |
| Khổ tôn (bề rộng) | 914mm – 1.200mm |
| Khổ hữu dụng | ~760mm – 1.050mm (tùy loại sóng) |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu (tối đa ~12m) |
| Lớp mạ | Z100 – Z275 (mạ kẽm) / AZ100 – AZ150 (nhôm kẽm) |
| Lớp sơn phủ | 15 – 25 micron (mặt trên) |
| Mặt dưới | 5 – 10 micron hoặc sơn chống ẩm |
| Trọng lượng | ~2.5 – 5.5 kg/m (tùy độ dày) |
2. Công Nghệ Sản Xuất Tôn Màu – Dây Chuyền Hiện Đại, Đúng Chuẩn Chất Lượng
Tôn mạ màu được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm. Quy trình này giúp sản phẩm đạt độ bền cao, màu sắc ổn định và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
1. Nguyên liệu đầu vào đạt chuẩn
- Sử dụng thép cán nguội chất lượng cao
- Được kiểm tra về độ dày, độ phẳng và thành phần kim loại
- Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi đưa vào sản xuất
Đây là yếu tố quyết định đến độ bền và tuổi thọ của tôn mạ màu
2. Công nghệ mạ kim loại (mạ kẽm / nhôm kẽm)
- Thép nền được đưa qua bể mạ nóng chảy
- Tạo lớp phủ Z (kẽm) hoặc AZ (nhôm kẽm) bảo vệ bề mặt
- Công nghệ mạ liên tục giúp lớp mạ đồng đều, bám chắc
Giúp tôn chống gỉ sét và oxy hóa hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt
3. Xử lý bề mặt hóa học
- Làm sạch và xử lý hóa học bề mặt tôn
- Tăng khả năng bám dính của lớp sơn
- Hạn chế hiện tượng bong tróc, phồng rộp
4. Công nghệ sơn phủ màu (Color Coating)
- Sơn phủ bằng công nghệ sơn tĩnh điện hoặc sơn cuộn liên tục (coil coating)
- Gồm lớp sơn lót và lớp sơn màu hoàn thiện
- Sấy khô trong lò nhiệt độ cao để cố định màu
Giúp tôn có màu sắc bền đẹp, chống tia UV và chống phai màu theo thời gian
5. Cán sóng và tạo hình
- Tôn sau khi sơn được đưa vào máy cán sóng
- Tạo hình các dạng sóng như: 5 sóng, 9 sóng, sóng vuông, giả ngói
- Đảm bảo độ chính xác cao, đồng đều từng sản phẩm
6. Kiểm tra chất lượng (QC)
- Kiểm tra độ dày, lớp mạ, độ bám sơn
- Kiểm tra độ bền màu và khả năng chịu lực
- Loại bỏ sản phẩm lỗi trước khi xuất xưởng
7. Đóng gói và vận chuyển
- Đóng gói theo tiêu chuẩn chống trầy xước
- Bảo quản kỹ lưỡng trong quá trình vận chuyển
- Giao hàng đến công trình theo yêu cầu
Ưu điểm của công nghệ sản xuất hiện đại
- Lớp mạ đồng đều, chống gỉ sét tốt
- Màu sắc bền đẹp, không bong tróc
- Độ bền cao, tuổi thọ lên đến 15–30 năm
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong và ngoài nước
Công nghệ sản xuất tôn mạ màu đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Việc lựa chọn tôn từ các nhà sản xuất uy tín, sử dụng dây chuyền hiện đại sẽ giúp công trình bền vững, tiết kiệm chi phí và an tâm sử dụng lâu dài.

3. Bảng Màu Phổ Biến Tôn Mạ Màu Trên Thị Trường
Tôn mạ màu hiện nay được sản xuất với bảng màu đa dạng, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ cho nhiều loại công trình từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp. Mỗi màu sắc không chỉ mang yếu tố trang trí mà còn ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ nhiệt và độ bền màu theo thời gian.
Các màu tôn mạ màu phổ biến
Màu xanh dương (Blue)
- Tạo cảm giác mát mẻ, hiện đại
- Phù hợp nhà xưởng, nhà dân dụng
Màu đỏ đô (Red)
- Sang trọng, nổi bật
- Thường dùng cho biệt thự, nhà mái dốc
Màu xanh rêu (Green)
- Gần gũi thiên nhiên, dịu mắt
- Phù hợp nhà vườn, khu nghỉ dưỡng
Màu xám lông chuột (Grey)
- Hiện đại, trung tính
- Dễ phối với nhiều phong cách kiến trúc
Màu trắng sữa (White)
- Sạch sẽ, sáng không gian
- Giảm hấp thụ nhiệt tốt
Màu nâu đất (Brown)
- Ấm áp, cổ điển
- Phù hợp nhà phố, công trình truyền thống
Đặc điểm bảng màu theo công nghệ sơn
- Sơn Polyester (PE): màu sắc đa dạng, giá hợp lý
- Sơn PVDF: độ bền màu cao, chống tia UV tốt
- Sơn SMP: cân bằng giữa độ bền và chi phí
Các thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á hay Nam Kim đều có bảng màu riêng với công nghệ sơn hiện đại, giúp giữ màu bền đẹp theo thời gian.
Lưu ý khi chọn màu tôn
- Chọn màu sáng để giảm hấp thụ nhiệt (trắng, xanh nhạt)
- Chọn màu tối để tăng tính thẩm mỹ, ít bám bẩn
- Phù hợp với tổng thể kiến trúc công trình
- Ưu tiên dòng sơn cao cấp nếu dùng ngoài trời lâu dài
Bảng màu tôn mạ màu không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng và độ bền công trình. Việc lựa chọn màu sắc phù hợp sẽ giúp không gian trở nên hài hòa, hiện đại và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
4. Bảng Giá Tôn Mạ Màu Mới Nhất Năm 2026
Công ty Thép SATA chuyên cung cấp tôn mạ màu chính hãng với bảng giá được cập nhật liên tục theo thị trường. Cam kết giá cạnh tranh – hàng chất lượng – giao nhanh tận công trình.
Bảng giá tôn mạ màu hoa sen
- Giá tôn màu Hoa Sen dao động từ 65.000 VNĐ/m – 115.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày thực tế (dem/mm), khổ tôn và tỷ trọng sản phẩm.
| Độ dày (mm) | ĐVT | Giá (VNĐ/m – khổ 1.07m) |
|---|---|---|
| 0.30 | m | 65.000 |
| 0.35 | m | 74.000 |
| 0.40 | m | 84.000 |
| 0.45 | m | 95.000 |
| 0.50 | m | 115.000 |
Bảng giá tôn mạ màu việt nhật
- Giá tôn màu Việt Nhật dao động từ 60.000 VNĐ/m – 110.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày thực tế (dem/mm), khổ tôn và tỷ trọng sản phẩm.
| Độ dày (mm) | ĐVT | Giá (VNĐ/m – khổ 1.07m) |
|---|---|---|
| 0.30 | m | 60.000 |
| 0.35 | m | 67.000 |
| 0.40 | m | 77.000 |
| 0.45 | m | 86.000 |
| 0.50 | m | 110.000 |
Bảng giá tôn mạ màu đông á
- Giá tôn màu Đông Á dao động từ 64.000 VNĐ/m – 112.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày thực tế (dem/mm), khổ tôn và tỷ trọng sản phẩm.
| Độ dày (mm) | ĐVT | Giá (VNĐ/m – khổ 1.07m) |
|---|---|---|
| 0.30 | m | 64.000 |
| 0.35 | m | 72.000 |
| 0.40 | m | 82.000 |
| 0.45 | m | 95.000 |
| 0.50 | m | 112.000 |
Bảng giá tôn mạ màu nam kim
- Giá tôn màu Nam Kim dao động từ 64.000 VNĐ/m – 113.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày thực tế (dem/mm), khổ tôn và tỷ trọng sản phẩm.
| Độ dày (mm) | ĐVT | Giá (VNĐ/m – khổ 1.07m) |
|---|---|---|
| 0.30 | m | 63.000 |
| 0.35 | m | 740.000 |
| 0.40 | m | 83.000 |
| 0.45 | m | 95.000 |
| 0.50 | m | 113.000 |
Lưu ý:
- Giá trên đã bao gồm VAT và chi phí vận chuyển đến chân công trình
- Sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO – CQ từ nhà máy
- Có chính sách chiết khấu cao cho khách hàng và đối tác giới thiệuGiá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và biến động thị trường
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Mạ Màu
Tôn mạ màu là vật liệu xây dựng phổ biến nhờ độ bền cao, nhẹ, chống gỉ tốt và tính thẩm mỹ đa dạng. Dưới đây là những ứng dụng thực tế được sử dụng nhiều nhất hiện nay:
1. Lợp mái nhà dân dụng
- Dùng cho nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự
- Thay thế ngói truyền thống nhờ trọng lượng nhẹ
- Đa dạng màu sắc, phù hợp nhiều phong cách kiến trúc
Các thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á rất được ưa chuộng trong nhà ở.
2. Nhà xưởng – nhà tiền chế
- Lợp mái và làm vách cho nhà xưởng, kho bãi
- Chịu lực tốt, thi công nhanh
- Kết hợp tôn cách nhiệt giúp giảm nóng hiệu quả
3. Làm vách ngăn, tường bao
- Dùng làm vách cho công trình tạm, nhà kho
- Tiết kiệm chi phí so với xây tường truyền thống
- Dễ tháo lắp và di chuyển
4. Mái che, mái hiên
- Mái che sân, quán cà phê, nhà xe
- Che nắng, che mưa hiệu quả
- Tạo không gian thoáng mát
5. Công trình công nghiệp và thương mại
- Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà máy
- Bãi giữ xe, khu công nghiệp
- Đảm bảo độ bền và thẩm mỹ hiện đại
6. Ứng dụng trong nông nghiệp
- Trang trại chăn nuôi, nhà kính
- Kho chứa nông sản
- Bảo vệ khỏi mưa nắng và thời tiết khắc nghiệt
7. Công trình tạm, dân dụng nhỏ
- Nhà trọ, lán trại công trình
- Kho tạm, nhà tiền chế nhỏ
- Giải pháp tiết kiệm, thi công nhanh
Nhờ tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế, tôn mạ màu được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Việc lựa chọn đúng loại tôn và thương hiệu phù hợp sẽ giúp công trình bền đẹp – tiết kiệm chi phí – sử dụng lâu dài.

6. Tips Lựa Chọn Tôn Màu Chất Lượng & Cách Sử Dụng An Toàn – Hiệu Quả
Việc chọn đúng tôn mạ màu không chỉ giúp công trình bền đẹp, chống nóng tốt mà còn tối ưu chi phí lâu dài. Dưới đây là những kinh nghiệm thực tế bạn nên biết:
Tips lựa chọn tôn màu chất lượng
Chọn thương hiệu uy tín
Ưu tiên các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim để đảm bảo:
- Đúng độ dày, đúng tiêu chuẩn
- Lớp mạ và lớp sơn bền màu
- Có bảo hành rõ ràng
Kiểm tra độ dày thực tế (dem)
- Nên dùng tôn từ 0.40mm – 0.50mm cho mái nhà ở
- Tránh tôn quá mỏng dễ bị cong vênh, nhanh xuống cấp
Chọn loại lớp mạ phù hợp
- Tôn mạ nhôm kẽm (AZ): chống gỉ tốt, tuổi thọ cao
- Tôn mạ kẽm (GI): giá rẻ hơn, dùng cho công trình đơn giản
Lựa chọn màu sắc hợp lý
- Màu sáng: giảm hấp thụ nhiệt tốt
- Màu tối: ít bám bẩn, thẩm mỹ cao
- Chọn màu phù hợp với tổng thể kiến trúc
Kiểm tra bề mặt và lớp sơn
- Bề mặt phải mịn, không trầy xước, không bong tróc
- Lớp sơn đều màu, không loang lổ
Cách sử dụng tôn màu an toàn và hiệu quả
Thi công đúng kỹ thuật
- Lắp đặt đúng chiều sóng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- Sử dụng vít chuyên dụng có ron chống dột
- Đảm bảo độ dốc mái phù hợp để thoát nước tốt
Hạn chế đi lại trực tiếp trên mái
- Nếu cần di chuyển, nên đi theo đỉnh sóng tôn
- Tránh gây móp, biến dạng tôn
Bảo trì định kỳ
- Vệ sinh mái tôn 6–12 tháng/lần
- Loại bỏ rác, lá cây gây đọng nước
- Kiểm tra vít và điểm nối để tránh rò rỉ
Kết hợp giải pháp chống nóng
- Dùng thêm lớp cách nhiệt (PU, PE, túi khí)
- Lắp trần cách nhiệt hoặc hệ thống thông gió
Việc lựa chọn đúng loại tôn mạ màu và sử dụng đúng cách sẽ giúp công trình đạt hiệu quả tối ưu về độ bền – thẩm mỹ – khả năng chống nóng và tiết kiệm chi phí. Đầu tư đúng ngay từ đầu luôn là giải pháp thông minh cho mọi công trình xây dựng.
7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Tôn Mạ Màu Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn mạ màu chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩmTôn mạ màu uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn mạ màu, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thép ống đen uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:
























