Bảng giá tôn rẻ nhất dao động từ 50.000 VNĐ/m đến 110.000 VNĐ/m, tùy theo loại tôn (tôn màu, tôn kẽm, tôn lạnh) và kiểu sóng (5 sóng, 7 sóng, 9 sóng). Mức giá này có thể thay đổi dựa trên nhiều yếu tố như: độ dày tôn(3 zem, 3.5 zem, 4 zem, 5 zem…), số lượng đặt hàng, khu vực giao hàng và thời điểm mua. Mức giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và khu vực giao hàng. Để nhận báo giá chi tiết, chính xác và ưu đãi nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Công ty Thép Sata để được tư vấn và cập nhật giá mới nhất phù hợp với nhu cầu công trình.
Hay liện hệ công ty thép sata nhận báo giá. Tuy nhiên, khi chọn tôn giá rẻ, bạn cũng nên cân nhắc về chất lượng, độ bền, khả năng chống nóng, chống rỉ sét để đảm bảo hiệu quả lâu dài.Trong bài viết này, THÉP SATA sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về các loại tôn giá rẻ nhất trên thị trường, cùng với những lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt tôn lợp mái.
1. Các Loại Tôn Giá Rẻ Hiện Nay
Tôn lợp mái là vật liệu được sử dụng để che phủ mái nhà, bảo vệ công trình khỏi mưa, nắng và các tác động từ môi trường. Tôn lợp mái được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau, trong đó phổ biến nhất là tôn thép mạ kẽm, tôn lạnh và tôn nhựa.
1. Các loại tôn giá rẻ phổ biến
Tôn, hay còn gọi là tole là vật liệu xây dựng làm từ kim loại cán mỏng, thường là thép, được phủ lớp kẽm hoặc hợp kim nhôm – kẽm nhằm chống gỉ sét hiệu quả. Nhờ độ bền cao, khả năng chống thấm và chi phí hợp lý, tôn được sử dụng rộng rãi trong lợp mái, làm vách, trần, biển quảng cáo và nhiều hạng mục khác của công trình xây dựng.
1. Tôn kẽm
Tôn kẽm được sản xuất từ thép cán mỏng, sau đó được mạ một lớp kẽm để chống gỉ sét. Đây là loại tôn có giá thành rẻ nhất trên thị trường, phù hợp với những công trình có ngân sách hạn chế. Tuy nhiên, tôn kẽm có độ bền không cao và dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt.
2. Tôn lạnh
Tôn lạnh được sản xuất bằng cách mạ hợp kim nhôm kẽm lên bề mặt thép, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt. Mặc dù giá thành cao hơn tôn kẽm, nhưng tôn lạnh có độ bền và tuổi thọ cao hơn, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì trong dài hạn.
3. Tôn màu
Tôn màu là loại tôn được sản xuất từ thép cán mỏng và phủ một lớp sơn màu chất lượng cao, vừa bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, vừa tạo tính thẩm mỹ đa dạng. Sản phẩm thường được sử dụng cho mái, vách, trần nhà, hay các công trình yêu cầu tính trang trí và bền bỉ theo thời gian. Với đa dạng màu sắc và độ bền cao, tôn màu không chỉ chống gỉ sét hiệu quả mà còn nâng cao giá trị thẩm mỹ cho công trình.
4. Tôn nhựa (tôn PVC)
Tôn nhựa được làm từ nhựa PVC, có trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và giá thành phải chăng. Tôn nhựa không bị ăn mòn, phù hợp với các công trình gần biển hoặc trong môi trường hóa chất. Tuy nhiên, tôn nhựa có độ bền cơ học kém hơn so với tôn kim loại.
2. Lưu ý khi lựa chọn tôn giá rẻ
- Xác định nhu cầu sử dụng: Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và vị trí địa lý của công trình để lựa chọn loại tôn phù hợp. Ví dụ, ở những khu vực gần biển, nên chọn tôn có khả năng chống ăn mòn cao như tôn lạnh hoặc tôn nhựa.
- Kiểm tra chất lượng tôn: Khi mua tôn, cần kiểm tra kỹ về độ dày, lớp mạ và bề mặt tôn để đảm bảo chất lượng và độ bền.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Mua tôn từ các nhà cung cấp có uy tín để đảm bảo về chất lượng sản phẩm và chế độ bảo hành.
3. Bảng Giá Tôn Rẻ Nhất Thị Trường
1. Bảng giá tôn rẻ nhất
- Giá tôn rẻ nhất dao động từ 50.000 đ/m đến 100.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
| Tôn kẽm | 0,3 | 50.000 |
| Tôn kẽm | 0,4 | 60.000 |
| Tôn lạnh | 0,3 | 70.000 |
| Tôn lạnh | 0,4 | 80.000 |
| Tôn nhựa PVC | 1 | 90.000 |
| Tôn nhựa PVC | 1,5 | 100.000 |
2. Bảng giá tôn rẻ nhất tất cả loại (tôn màu,tôn lạnh,tôn kẽm)
- Giá tôn hiện nay dao động từ 60.000 đ/m đến 100.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
| Tôn kẽm | 0,3 | 60.000 |
| Tôn kẽm | 0,5 | 90.000 |
| Tôn lạnh | 0,3 | 75.000 |
| Tôn lạnh | 0,5 | 95.000 |
| Tôn màu | 0,43 | 90.000 |
| Tôn màu | 0,5 | 100.000 |
2. Bảng giá giá rẻ nhất tôn hoa sen, việt nhật
- Bảng giá tôn hoa sen rẻ nhất dao động từ 80.000 – 100.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Độ dày (Đo thực tế) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (Khổ 1,07m) |
| Tôn Việt Nhật 0.28mm | 2,40 | 80.000 |
| Tôn Việt Nhật 0.30mm | 2,80 | 85.000 |
| Tôn Việt Nhật 0.35mm | 3.05 | 90.000 |
| Tôn Việt Nhật 0.40mm | 3,35 | 100.000 |
| Hoa sen 0.40mm | 3,90 | 90.000 |
| Hoa sen 0.45mm | 4.30 | 95.000 |
| Hoa sen 0.5mm | 4,50 | 105.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Hoa Sen mới nhất
3. Bảng giá giá rẻ nhất tôn đông á
- Bảng giá tôn rẻ nhất đông á dao động từ 92.000 – 110.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Độ dày (Đo thực tế) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (Khổ 1,07m) |
| Tôn Đông Á 4,0 dem | 3,35 | 92.000 |
| Tôn Đông Á 4,5 dem | 3,90 | 99.000 |
| Tôn Đông Á 5,0 dem | 4,30 | 110.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Đông Á mới nhất
4. Bảng giá giá rẻ nhất tôn nam kim
- Bảng giá tôn rẻ nhất đông á dao động từ 92.000 – 110.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Độ dày (Đo thực tế) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (Khổ 1,07m) |
| Tôn Đông Á 4,0 dem | 3,35 | 92.000 |
| Tôn Đông Á 4,5 dem | 3,90 | 99.000 |
| Tôn Đông Á 5,0 dem | 4,30 | 110.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Nam Kim mới nhất
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá có thể thay đổi theo giá của thị trường. Quý khách hàng có nhu cầu mua hàng xin vui lòng liên hệ THÉP SATA qua Hotline: 0903.725.545 để được báo giá chính xác nhất.
- Xác định nhu cầu sử dụng: Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và vị trí địa lý của công trình để lựa chọn loại tôn phù hợp. Ví dụ, ở những khu vực gần biển, nên chọn tôn có khả năng chống ăn mòn cao như tôn lạnh hoặc tôn nhựa.
- Kiểm tra chất lượng tôn: Khi mua tôn, cần kiểm tra kỹ về độ dày, lớp mạ và bề mặt tôn để đảm bảo chất lượng và độ bền.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Mua tôn từ các nhà cung cấp có uy tín để đảm bảo về chất lượng sản phẩm và chế độ bảo hành.

5. Quy Trình Lắp Đặt Tôn Lợp Mái
1. Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ
- Tôn lợp mái phù hợp với nhu cầu.
- Khung kèo, xà gồ đảm bảo chắc chắn.
- Ốc vít, đinh, keo chống thấm.
- Dụng cụ: máy khoan, cưa, thước đo, búa, kìm, dây an toàn.
2. Các bước lắp đặt
- Lắp đặt khung kèo và xà gồ: Đảm bảo khung kèo và xà gồ được lắp đặt chắc chắn, đúng kích thước và khoảng cách theo thiết kế.
- Đặt tấm tôn lên khung: Bắt đầu từ mép dưới của mái, đặt tấm tôn sao cho mép tôn nhô ra ngoài tường khoảng 5-10cm để tránh nước mưa chảy vào tường.
- Cố định tấm tôn: Sử dụng ốc vít chuyên dụng để cố định tấm tôn vào xà gồ. Vít nên được đặt cách nhau khoảng 50cm và không siết quá chặt để tránh biến dạng tôn.
- Lắp đặt các tấm tôn tiếp theo: Chồng mép tôn lên nhau theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường là 1-2 sóng) để đảm bảo kín nước.
- Hoàn thiện và kiểm tra: Sau khi lắp đặt xong, kiểm tra toàn bộ mái để đảm bảo không có khe hở, vết nứt và đảm bảo mái tôn được cố định chắc chắn.
3. Bảo dưỡng và vệ sinh mái tôn
- Vệ sinh định kỳ: Loại bỏ bụi bẩn, lá cây và rác thải trên mái tôn để tránh tắc nghẽn và gỉ sét.
- Kiểm tra và sửa chữa kịp thời: Thường xuyên kiểm tra mái tôn để phát hiện sớm các vết nứt, gỉ sét hoặc ốc vít bị lỏng và tiến hành sửa chữa kịp thời

4. Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Tôn Giá Rẻ
Mặc dù mái tôn giá rẻ mang lại lợi ích kinh tế, nhưng nếu không chọn đúng loại hoặc lắp đặt không đúng cách, có thể gặp phải một số vấn đề như:
1. Những lỗi thường gặp
1. Dễ bị ăn mòn, rỉ sét
- Tôn kẽm có khả năng chống gỉ thấp hơn so với các loại tôn khác. Nếu không được bảo vệ tốt hoặc lắp đặt ở môi trường ẩm ướt, tôn có thể bị rỉ sét nhanh chóng.
- Cách khắc phục: Sử dụng sơn chống rỉ hoặc chọn tôn lạnh để tăng tuổi thọ cho mái nhà.
2. Cách nhiệt kém, gây nóng bức
- Tôn mỏng hoặc tôn kẽm thông thường có khả năng cách nhiệt kém, hấp thụ nhiệt từ mặt trời và khiến không gian bên dưới trở nên nóng bức.
- Cách khắc phục: Kết hợp sử dụng tôn chống nóng hoặc lắp đặt thêm lớp cách nhiệt như bông thủy tinh hoặc xốp PU.
3. Dễ bị tốc mái do gió bão
- Nếu không lắp đặt đúng kỹ thuật hoặc sử dụng vít kém chất lượng, mái tôn có thể bị tốc mái khi gặp gió bão lớn.
- Cách khắc phục: Sử dụng đinh vít chuyên dụng, lắp đặt hệ thống khung kèo chắc chắn và chừa độ chồng mí hợp lý giữa các tấm tôn.
4. Ồn ào khi trời mưa
- Một trong những nhược điểm lớn nhất của mái tôn là tạo ra tiếng ồn lớn khi trời mưa.
- Cách khắc phục: Lót thêm lớp cách âm hoặc sử dụng tôn PU cách âm để giảm tiếng ồn đáng kể.
2. Nên mua tôn giá rẻ ở đâu?
Để mua được tôn giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, bạn nên tìm đến các nhà cung cấp uy tín, có thương hiệu trên thị trường. Dưới đây là một số tiêu chí giúp bạn chọn được đơn vị cung cấp đáng tin cậy:
- Chứng nhận chất lượng: Nhà cung cấp có giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ và kiểm định chất lượng sản phẩm.
- Giá cả minh bạch: Công khai bảng giá tôn và không có chi phí ẩn khi mua hàng.
- Chính sách bảo hành rõ ràng: Có bảo hành chống gỉ sét và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật lắp đặt.
- Đánh giá khách hàng tốt: Xem đánh giá từ những người mua trước để biết chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Một số thương hiệu tôn uy tín trên thị trường Việt Nam: Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật, Phương Nam, Olympic.
Hy vọng bài viết này giúp bạn có thêm thông tin hữu ích để lựa chọn tôn lợp mái phù hợp cho công trình của mình! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào vui lòng liên hệ THÉP SATA để được tư vận chính xác nhật.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/













