Tôn Lỗi Giá Rẻ Tại Quận 12 – Đừng bỏ lỡ giải pháp – lựa chọn thông minh giúp tiết kiệm đến 50% chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng. Tại Quận 12, các đại lý chuyên phân phối tôn lỗi loại 2 – loại 3 chính hãng từ các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim đang cung cấp đa dạng mẫu mã: tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu lỗi nhẹ, đủ kích thước và độ dày.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng Tôn Lỗi Giá Rẻ Tại Quận 12 mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Lỗi Giá Rẻ Tại Quận 12 chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Tôn Lỗi Giá Rẻ Tại Quận 12 – GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM CHI PHÍ CHO MỌI CÔNG TRÌNH
Tôn lỗi giá rẻ là gì?
Tôn lỗi giá rẻ là loại tôn được sản xuất bởi các nhà máy uy tín như Hoa Sen, Đông Á, TVP, Nam Kim… nhưng bị loại ra khỏi nhóm tôn loại 1 vì có các lỗi nhỏ phát sinh trong quá trình cán, mạ, cắt hoặc lưu kho, khiến hình thức sản phẩm không đạt chuẩn. Tuy nhiên, lõi thép và tính năng chịu lực của tôn lỗi vẫn còn tốt, do đó được bán với giá rẻ để phục vụ những công trình không đòi hỏi cao về thẩm mỹ.

Cấu tạo của tôn lỗi
Cũng giống như tôn loại 1, tôn lỗi được cấu thành từ 3 lớp cơ bản:
-
Lớp lõi thép nền (base metal): Là thép cán nguội hoặc thép cán nóng, quyết định độ cứng và độ bền chính của tôn.
-
Lớp mạ kim loại (mạ kẽm, nhôm kẽm, hợp kim nhôm kẽm – AZ): Giúp bảo vệ thép khỏi bị oxy hóa, rỉ sét trong môi trường ẩm.
-
Lớp sơn phủ màu (nếu có): Đem lại tính thẩm mỹ, đồng thời tăng khả năng phản xạ nhiệt và bảo vệ lớp mạ bên trong.
Trong tôn lỗi, lớp mạ hoặc lớp sơn có thể không đều, bong tróc nhẹ hoặc bị lem màu, tuy nhiên không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng chịu lực trong điều kiện bình thường.
Phân loại tôn lỗi phổ biến
Tùy vào mức độ lỗi và loại vật liệu, tôn lỗi được chia thành nhiều loại như sau:
| Loại tôn lỗi | Đặc điểm chính |
|---|---|
| Tôn lạnh lỗi | Lỗi trong lớp mạ nhôm kẽm, bong tróc, rỗ bề mặt nhẹ |
| Tôn kẽm lỗi | Trầy xước, cong mép hoặc rách mép, thường có giá rẻ hơn |
| Tôn màu lỗi | Lỗi ở lớp sơn phủ như lem màu, không đồng đều |
| Tôn cán sóng lỗi | Sai lệch sóng, lệch khổ, trầy sơn |
| Tôn phế phẩm / loại 3 | Lỗi nặng hơn, chủ yếu dùng làm hàng rào, che nắng tạm |
Thông số kỹ thuật tham khảo
Dưới đây là bảng thông số phổ biến của tôn lỗi (tham khảo, có thể thay đổi theo từng lô hàng):
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ dày | 0.25mm – 0.45mm (phổ biến); có thể đến 0.5mm – 0.6mm |
| Khổ rộng | 914mm, 1000mm, 1070mm, 1200mm |
| Trọng lượng | 2.5kg – 5kg/m² tùy độ dày và loại mạ |
| Chiều dài | Có thể cắt theo yêu cầu hoặc có sẵn: 2m, 3m, 4m, 6m |
| Loại lớp mạ | Kẽm (GI), Nhôm Kẽm (AZ), Mạ màu |
| Bề mặt | Trơn, gân sóng, gân vuông, sóng vuông, sóng tròn |

















