Tôn lỗ mạ kẽm là dòng vật liệu xây dựng và công nghiệp được sản xuất từ thép nền chất lượng cao, phủ lớp kẽm chống gỉ và dập lỗ theo nhiều hình dạng như tròn, vuông, oval hay hoa văn. Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học vượt trội và khả năng chống oxy hóa lâu dài, tôn lỗ mạ kẽm không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu về kết cấu bền chắc mà còn mang lại tính thẩm mỹ hiện đại.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Tôn lỗ mạ kẽm chính hãng mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn lỗ mạ kẽm chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Giới Thiệu Tôn Lỗ Mạ Kẽm – Vật Liệu Đa Năng Cho Mọi Công Trình
Cấu tạo cơ bản của tôn lỗ mạ kẽm
Tôn lỗ mạ kẽm được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng, sau đó phủ một lớp kẽm chống gỉ trên bề mặt. Trên tấm tôn, các lỗ tròn, vuông hoặc hoa văn được dập đều theo thiết kế, giúp tăng khả năng thông gió, thoát nhiệt và giảm trọng lượng so với tôn đặc. Nhờ lớp kẽm bảo vệ, tôn lỗ có độ bền cao, không bị oxy hóa nhanh khi tiếp xúc với môi trường ngoài trời.
Đặc tính chống gỉ sét của tôn lỗ mạ kẽm
-
Lớp kẽm phủ ngoài đóng vai trò như “lá chắn” bảo vệ, hạn chế sự ăn mòn của không khí, nước mưa và hóa chất nhẹ.
-
Ngay cả khi lớp kẽm bị trầy xước nhẹ, bề mặt vẫn có khả năng tự bảo vệ nhờ hiện tượng “hi sinh anốt” của kẽm.
-
Tuổi thọ trung bình có thể kéo dài từ 10 – 20 năm tùy điều kiện môi trường và cách bảo quản.
-
Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao, dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng.

Thông số kỹ thuật tôn lỗ mạ kẽm chuẩn nhà máy
-
Độ dày tôn: 0.3mm – 1.5mm (tùy nhu cầu sử dụng).
-
Chiều rộng khổ tôn: phổ biến 1m – 1.2m.
-
Chiều dài tôn: cắt theo yêu cầu hoặc dạng cuộn.
-
Kích thước lỗ: từ 0.5mm – 50mm (tròn, vuông, oval hoặc hoa văn).
-
Mật độ lỗ: tùy thiết kế, có thể chiếm 30 – 60% diện tích bề mặt.
-
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653/A653M (Mỹ), TCVN 4399 (Việt Nam).
Với cấu tạo bền chắc, khả năng chống gỉ vượt trội và thông số kỹ thuật đa dạng, tôn lỗ mạ kẽm được ứng dụng linh hoạt trong nhiều công trình: làm trần, vách ngăn, cửa thông gió, tấm che nắng, lưới chắn bảo vệ máy móc hay trang trí kiến trúc.
2. Ứng Dụng Tôn Lỗ Mạ Kẽm Trong Xây Dựng & Sản Xuất
⓵ Ứng dụng trong xây dựng
-
Trần, vách ngăn và tường chắn: giúp thông gió, thoát nhiệt, giảm tiếng ồn, đồng thời tăng tính thẩm mỹ.
-
Cửa thông gió, lam che nắng: tạo sự lưu thông không khí, giảm ánh sáng trực tiếp, tiết kiệm năng lượng.
-
Lan can, hàng rào bảo vệ: chắc chắn, bền bỉ, chống gỉ sét và có tính trang trí cao.
-
Sàn thép & bậc cầu thang: nhờ độ bền cao, chịu lực tốt và chống trơn trượt.
⓶ Ứng dụng trong sản xuất & công nghiệp
-
Lưới lọc, tấm chắn máy móc: bảo vệ an toàn, giảm bụi và tăng tuổi thọ cho thiết bị.
-
Khung lọc điều hòa, hệ thống HVAC: đảm bảo lưu thông gió, chống tắc nghẽn.
-
Bao bì, khay chứa công nghiệp: bền nhẹ, dễ gia công, chống ăn mòn.
-
Thiết bị trang trí nội – ngoại thất: tạo điểm nhấn hiện đại, sang trọng cho không gian.

Một số công trình thực tế sử dụng tôn lỗ mạ kẽm
| Công trình | Hạng mục ứng dụng | Quy cách tôn lỗ mạ kẽm |
|---|---|---|
| Nhà máy Samsung Bắc Ninh | Hệ thống thông gió & tấm chắn máy móc | Tôn lỗ tròn, dày 0.8mm, khổ 1.2m |
| Sân bay Quốc tế Nội Bài (Hà Nội) | Trần thông gió & lam chắn nắng | Tôn lỗ hoa văn, dày 0.6mm, khổ 1m |
| Nhà thi đấu Phú Thọ (TP.HCM) | Tường thông gió & tấm che nắng | Tôn lỗ tròn, dày 1mm, khổ 1.2m |
| Khu công nghiệp VSIP Bình Dương | Lưới chắn bảo vệ máy móc & khung lọc | Tôn lỗ vuông, dày 0.5mm |
| Trung tâm thương mại Vincom | Trang trí nội thất & lam trần | Tôn lỗ hoa văn nghệ thuật, dày 0.5mm |
| Nhà xưởng may mặc Nam Định | Vách ngăn & cửa thông gió | Tôn lỗ tròn, dày 0.7mm |
Nhờ sự đa năng, bền bỉ và thẩm mỹ, tôn lỗ mạ kẽm ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong cả công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng.
3. BẢNG BÁO GIÁ TÔN LỖ MẠ KẼM MỚI NHẤT 2025
| STT | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.25 | 1.75 | 60.700 |
| 2 | 0.30 | 2.30 | 68.300 |
| 3 | 0.35 | 2.00 | 76.800 |
| 4 | 0.40 | 3.00 | 83.500 |
| 5 | 0.40 | 3.20 | 87.300 |
| 6 | 0.45 | 3.50 | 95.800 |
| 7 | 0.45 | 3.70 | 98.700 |
| 8 | 0.50 | 4.10 | 103.400 |
GHI CHÚ & LƯU Ý
-
Giá trên là giá bán lẻ tham khảo, chưa bao gồm VAT 10%.
-
Đơn giá tính theo mét tấm thành phẩm (khổ phổ biến 1m – 1.2m). Nếu đặt dạng cuộn hoặc cắt quy cách đặc biệt, giá sẽ thay đổi.
-
Chi phí vận chuyển: tuỳ vào địa điểm giao hàng, đơn hàng số lượng lớn thường được miễn phí giao trong nội thành.
-
Khối lượng tối thiểu (MOQ): một số nhà máy/đại lý yêu cầu số lượng từ 100–200 mét trở lên để được áp dụng giá chuẩn.
-
Thông số kỹ thuật lỗ (kích thước lỗ, mật độ dập) ảnh hưởng đến giá – bảng trên áp dụng cho loại lỗ tròn thông dụng.
-
Tiêu chuẩn sản xuất: Tôn nền cán nguội, mạ kẽm theo ASTM A653, JIS G3302, TCVN 4399.
-
Bảo hành: trung bình 10–20 năm tùy lớp mạ và điều kiện môi trường.
4. Chính Sách Bảo Hành Tôn Lỗ Mạ Kẽm Từ Nhà Máy
Để đảm bảo quyền lợi của khách hàng, các nhà máy sản xuất và phân phối tôn lỗ mạ kẽm thường áp dụng chính sách bảo hành rõ ràng. Nội dung có thể khác nhau tùy từng thương hiệu, nhưng nhìn chung bao gồm:
Thời gian bảo hành
-
Thông thường: 10 – 20 năm đối với tôn mạ kẽm tiêu chuẩn.
-
Với loại lớp mạ dày (Z275 g/m² trở lên), thời gian bảo hành có thể lên đến 25 năm trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Phạm vi bảo hành
-
Bề mặt tôn: cam kết không bong tróc lớp mạ, không gỉ sét lan rộng gây thủng tôn trong thời gian bảo hành.
-
Chất lượng sản phẩm: đúng quy cách về độ dày, trọng lượng, thành phần lớp mạ theo tiêu chuẩn công bố (ASTM, JIS, TCVN).
-
Sai sót từ nhà máy: lỗi kỹ thuật trong quá trình cán, dập lỗ, mạ kẽm.
Điều kiện áp dụng bảo hành
-
Tôn phải được sử dụng đúng mục đích, lắp đặt và bảo quản đúng kỹ thuật.
-
Sản phẩm còn nguyên nhãn mác, chứng từ xuất xưởng từ nhà máy/đại lý chính thức.
-
Không tự ý hàn, cắt bằng nhiệt độ cao trực tiếp lên bề mặt (làm cháy lớp mạ).
-
Không sử dụng tôn trong môi trường đặc biệt ăn mòn cao (axit, kiềm, nước biển trực tiếp) nếu không có chỉ định riêng từ nhà máy.

Các trường hợp không được bảo hành
-
Hư hỏng do bảo quản sai cách (đặt tôn nơi ẩm thấp, ngập nước, không kê cao, không che phủ).
-
Hư hỏng do tác động cơ học (va đập, trầy xước, uốn cong sai kỹ thuật).
-
Do lắp đặt sai quy trình: dùng vít không chống gỉ, không xử lý mối nối, để đọng nước trên bề mặt.
-
Tôn bị ăn mòn cục bộ do tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh hoặc môi trường biển mà không có giải pháp bảo vệ bổ sung.
Quy trình bảo hành
-
Khách hàng liên hệ đại lý/nhà máy cung cấp kèm hóa đơn & phiếu xuất kho.
-
Nhà máy cử kỹ thuật viên đến kiểm tra thực tế hoặc yêu cầu gửi mẫu tôn bị hư hỏng.
-
Nếu xác định đúng lỗi từ phía sản xuất, nhà máy sẽ đổi sản phẩm mới hoặc hoàn tiền theo tỷ lệ tùy thỏa thuận.
5. Cách Bảo Quản Tôn Lỗ Đúng Chuẩn Để Luôn Như Mới
Để tôn lỗ mạ kẽm giữ được độ bền, sáng bóng và khả năng chống gỉ tối ưu, cần tuân thủ đúng quy trình bảo quản từ lúc nhập kho cho đến khi thi công và sử dụng.
⓵ Khi nhập kho và lưu trữ
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa tạt.
-
Kê tôn cách mặt đất ít nhất 20cm, đặt trên pallet gỗ hoặc khung thép để tránh ẩm thấp.
-
Không để tôn tiếp xúc trực tiếp với nền xi măng, đất, hoặc nước.
-
Nếu lưu trữ lâu dài, nên bọc phủ nilon hoặc bạt chống ẩm.
⓶ Trong quá trình vận chuyển
-
Xếp tôn ngay ngắn, không chồng cao quá mức để tránh biến dạng.
-
Dùng dây buộc có đệm lót (cao su, vải mềm) để tránh trầy xước lớp mạ.
-
Che phủ kín bằng bạt chống mưa nắng khi vận chuyển ngoài trời.
⓷ Trước khi thi công
-
Kiểm tra kỹ bề mặt tôn, loại bỏ các vết bẩn, dầu mỡ hoặc bụi bám.
-
Cắt, khoan tôn bằng dụng cụ chuyên dụng, hạn chế sinh nhiệt cao (cưa, máy cắt nhiệt có thể làm cháy lớp mạ).
-
Sử dụng vít mạ kẽm hoặc inox để liên kết, tránh dùng vít thường dễ gỉ sét gây hỏng bề mặt.
⓸ Trong quá trình sử dụng
-
Thường xuyên vệ sinh bề mặt (3 – 6 tháng/lần) bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa nhẹ.
-
Không dùng hóa chất mạnh, dung môi axit/kiềm để rửa bề mặt tôn.
-
Kiểm tra và xử lý ngay các vị trí bị trầy xước sâu hoặc đọng nước để tránh gỉ lan rộng.
-
Với công trình gần biển hoặc môi trường hóa chất, nên sơn phủ bảo vệ bổ sung để tăng tuổi thọ.
⓹ Lưu ý quan trọng
-
Không để các kim loại khác (sắt thép gỉ, nhôm, đồng) tiếp xúc trực tiếp với bề mặt tôn → tránh hiện tượng ăn mòn điện hóa.
-
Tránh để lá cây, rác thải đọng lâu trên bề mặt tôn vì sẽ giữ ẩm gây gỉ sét cục bộ.
-
Khi phát hiện dấu hiệu ố màu, bong tróc lớp mạ, cần liên hệ ngay với đại lý hoặc nhà máy để được tư vấn xử lý kịp thời.

Thực hiện đúng các bước bảo quản trên sẽ giúp tôn lỗ mạ kẽm luôn sáng đẹp, chống gỉ tốt và bền bỉ từ 10 – 20 năm, tối ưu chi phí bảo trì cho công trình.
6. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn lỗ mạ kẽm tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp Bảng Giá rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn lỗ mạ kẽm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn lỗ mạ kẽm Mới nhất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn lỗ mạ kẽm đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn lỗ mạ kẽm và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:



















