Báo Giá Tôn Lạnh Trắng AZ100 – Giải Pháp Bền Vững Từ Thép SATA
Bạn đang tìm kiếm loại tôn lợp mái vừa bền, vừa đẹp, lại có khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm? Tôn lạnh trắng AZ100 của thép SATA là lựa chọn lý tưởng cho các công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại. Với lớp mạ nhôm kẽm 100g/m², sản phẩm mang lại độ bền cao, khả năng phản xạ nhiệt tốt và giữ màu trắng sáng lâu dài.
Cam Kết Chất Lượng Từ Thép SATA
- Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế: JIS (Nhật), ASTM (Mỹ), AS (Úc).
- Công nghệ hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ nguyên liệu đến thành phẩm.
- Độ bền lên đến 20–25 năm, chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường ẩm và ven biển.
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Hỗ trợ kỹ thuật, giao hàng nhanh, dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tôn lạnh AZ100 mới nhất nhanh chóng, chính xác và phù hợp với nhu cầu công trình của bạn!
1. BÁO GIÁ TÔN LẠNH TRẮNG AZ100 MỚI NHẤT MỚI NHẤT 2026
Kính gửi Quý khách hàng
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi tới Quý khách hàng bảng báo giá chi tiết các sản phẩm tôn lạnh trắng chất lượng cao, được sản xuất từ các thương hiệu uy tín hàng đầu tại Việt Nam
Bảng giá chi tiết sản phẩm
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá Hoa Sen (VNĐ/m) | Giá Đông Á (VNĐ/m) | Giá Nam Kim (VNĐ/m) |
| 0.30 | 2.50 – 2.60 | 85.000 | 80.000 | 75.000 |
| 0.35 | 3.00 – 3.10 | 92.000 | 85.000 | 82.000 |
| 0.40 | 3.40 – 3.50 | 102.000 | 95.000 | 91.000 |
| 0.45 | 3.90 – 4.10 | 108.000 | 105.000 | 102.000 |
| 0.50 | 4.40 – 4.50 | 120.000 | 118.000 | 112.000 |
Lưu ý quan trọng
- Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và chưa bao gồm thuế GTGT 10%.
- Giá chính xác: Giá sản phẩm thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng, khổ sóng, thời điểm và địa điểm giao hàng.
- Để có báo giá chính xác và tốt nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp.
- Vận chuyển: Hỗ trợ vận chuyển miễn phí trong nội thành TP. HCM với đơn hàng số lượng lớn.
- Đối với các tỉnh thành khác, chi phí vận chuyển sẽ được thỏa thuận cụ thể. Bảo hành: Chúng tôi cam kết bảo hành sản phẩm lên đến 5 năm đối với các lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Các chính Sách bán hàng và thanh toán của thép SATA
-
Chủng loại sản phẩm: Tôn lạnh trắng, khổ tôn 1.2m, hữu dụng 1.07m.
-
Tiêu chuẩn chất lượng: Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Việt Nam và quốc tế.
-
Thời hạn hiệu lực: Báo giá có hiệu lực trong vòng 15 ngày kể từ ngày phát hành. Sau thời gian này, vui lòng liên hệ lại để nhận báo giá mới nhất.
-
Phương thức thanh toán:
Đặt cọc: Quý khách vui lòng đặt cọc 50% tổng giá trị đơn hàng khi ký hợp đồng.
Thanh toán lần cuối: Thanh toán 50% còn lại sau khi nhận đủ hàng và kiểm tra chất lượng tại công trình.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về sản phẩm hoặc cần tư vấn thêm, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất. Xin chân thành cảm ơn sự tin tưởng và hợp tác của Quý khách hàng!
2. Tôn Lạnh Trắng AZ100 là gì?
Tôn lạnh AZ100 là loại tôn được mạ hợp kim nhôm – kẽm, trong đó lớp mạ có định lượng 100g/m² phủ đều hai mặt giúp khả năng chống ăn mòn, rỉ sét.. Lớp mạ này gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silic, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt và giữ màu lâu dài. Đây là dòng tôn được sản xuất bằng công nghệ nhúng nóng NOF (Non-Oxidizing Furnace) – hiện đại, thân thiện với môi trường.

Đặc điểm nổi bật của tôn lạnh trắng AZ100
- Chống ăn mòn tốt: Lớp mạ AZ100 giúp bảo vệ thép nền khỏi hơi ẩm, mưa axit, muối biển và các tác nhân oxy hóa.
- Phản xạ nhiệt cao: Bề mặt sáng bóng giúp giảm nhiệt độ mái nhà, tiết kiệm điện năng làm mát.
- Thẩm mỹ hiện đại: Màu trắng bạc sang trọng, ít bám bụi, giữ màu lâu dưới tác động của tia UV.
- Độ bền cao: Tuổi thọ trung bình từ 20–25 năm, phù hợp với khí hậu nóng ẩm như miền Nam Việt Nam.
- Thi công linh hoạt: Dễ cán sóng, cắt theo yêu cầu, phù hợp với nhiều loại công trình như nhà dân, nhà xưởng, biệt thự, showroom…
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Tôn Lạnh Trắng AZ100
Tôn lạnh AZ100 là dòng sản phẩm được mạ hợp kim nhôm kẽm với định lượng lớp mạ 100g/m², mang lại khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày thép nền (BMT) | 0.25mm – 1.15mm |
| Lớp mạ AZ | AZ100 – hợp kim nhôm kẽm phủ đều hai mặt (100g/m² ±10g) |
| Khổ tôn tiêu chuẩn | 1200mm (cán sóng còn 1070mm hoặc theo yêu cầu) |
| Độ bền kéo | ≥ 300 MPa (tùy chọn từ G300 – G550) |
| Độ giãn dài | ≥ 16% |
| Khả năng uốn cong (T-bend) | 0T – 3T (không nứt lớp mạ khi uốn) |
| Độ cứng bút chì | ≥ 2H |
| Khả năng chống ăn mòn (Salt Spray Test) | ≥ 500 giờ không gỉ sét |
| Bề mặt | Ánh kim trắng – sáng, chống bám bụi, phản xạ nhiệt cao |
| Trọng lượng cuộn | 3 – 10 tấn (hoặc theo mét dài yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | JIS G3321 (Nhật), ASTM A792 (Mỹ), EN 10346 (Châu Âu) |
| Công nghệ mạ | Nhúng nóng NOF (Non-Oxidizing Furnace) |
| Kiểm định chất lượng | Đo độ dày lớp mạ, kiểm tra độ bám dính, độ bóng, đánh giá khả năng chịu thời tiết, chống oxy hóa |
| Bảo hành ăn mòn thủng | 10 – 15 năm (tùy môi trường sử dụng) |
Lưu ý:
- Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được cung cấp nhằm mục đích tham khảo. Thông số thực tế của Tôn Lạnh Trắng AZ100 có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, lô hàng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng công trình.

4. AZ100 So Với AZ150 & Tôn Lạnh Thường – Nên Chọn Loại Nào Cho Công Trình Của Bạn?
Khi chọn tôn lạnh cho công trình, nhiều người thường phân vân giữa AZ100, AZ150 và tôn lạnh thường. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, khả năng chống gỉ sét và giá thành.
| Tiêu chí | Tôn lạnh trắng AZ100 | Tôn lạnh trắng AZ150 | Tôn lạnh thường |
|---|---|---|---|
| Lớp mạ | 100g/m² (2 mặt) | 150g/m² (2 mặt) | 70–100g/m² |
| Khả năng chống gỉ | Tốt trong môi trường bình thường, nội thành | Rất tốt, chịu được môi trường ven biển, độ ẩm cao | Trung bình, phù hợp công trình tạm |
| Tuổi thọ | 15–20 năm | 20–30 năm | 10–15 năm |
| Khả năng phản xạ nhiệt | 70–80% | 70–80% | 65–75% |
| Giá thành | Trung bình, tiết kiệm hơn AZ150 khoảng 10–15% | Cao nhất | Thấp nhất |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà ở, nhà xưởng nội địa, showroom | Resort, nhà xưởng ven biển, công trình cao cấp | Mái che tạm, nhà kho ngắn hạn |
Lưu ý: Bảng so sánh dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tổng quan. Các thông số kỹ thuật và đặc điểm sản phẩm có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và mục đích sử dụng. Để lựa chọn loại tôn phù hợp nhất với công trình, quý khách nên tham khảo tư vấn chuyên môn từ đơn vị cung cấp uy tín.

5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Lạnh Trắng AZ100 Trong Đời Sống & Sản Xuất
Tôn lạnh AZ100 đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống và sản xuất, từ công trình dân dụng đến công nghiệp, nông nghiệp và vận tải.
-
Lợp mái nhà dân dụng như nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự, nhà trọ: giúp chống nóng, chống thấm, tăng tuổi thọ mái nhà và giữ vẻ đẹp thẩm mỹ lâu dài.
-
Làm vách ngăn nội thất và trần nhà chống nóng, chống ẩm: phù hợp với các công trình hiện đại, tiết kiệm chi phí điều hòa và tăng tính cách nhiệt.
-
Sản xuất cửa cuốn, cửa kéo cho nhà ở và cửa hàng: nhờ độ cứng cao, khả năng chống gỉ sét và dễ gia công theo kích thước yêu cầu.
-
Lợp mái và làm vách cho nhà xưởng, nhà kho, nhà máy sản xuất: đảm bảo độ bền trong môi trường công nghiệp, giảm chi phí bảo trì và làm mát.
- Làm chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm trong trang trại nông nghiệp: giúp điều hòa nhiệt độ, chống thấm và kéo dài tuổi thọ công trình.
-
Làm trần giả chống nóng cho nhà ở, văn phòng, nhà hàng: tăng hiệu quả cách nhiệt, giảm chi phí điện năng và tạo không gian thoáng mát.
-
Làm bảng hiệu quảng cáo, biển tên công ty, cửa hàng: dễ gia công, bền màu, chịu được thời tiết ngoài trời…….
Với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội, tôn lạnh AZ100 là lựa chọn lý tưởng cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Việc ứng dụng đúng loại tôn không chỉ giúp tiết kiệm chi phí lâu dài mà còn nâng cao chất lượng và tuổi thọ công trình.
6. Top Công Trình Tiêu Biểu Miền Nam Sử Dụng Tôn Lạnh Trắng AZ100 Cung Cấp Bởi Sắt Thép SATA
Với nhiều năm uy tín trong ngành vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã cung cấp tôn lạnh AZ100 cho hàng loạt công trình tại miền Nam, từ nhà xưởng sản xuất, showroom, nhà ở dân dụng đến kho bảo quản hàng hóa. Dưới đây là những dự án tiêu biểu:
Nhà Xưởng Công Ty TNHH May Mặc Tân Thành – KCN Tân Tạo, TP.HCM
- Hạng mục sử dụng: Mái toàn bộ nhà xưởng diện tích 3.200m².
- Đặc điểm sản phẩm: Tôn lạnh trắng AZ100 dày 0.5mm, sóng vuông 5 sóng, phản xạ nhiệt 75%.
- Nhận Xét: Nhiệt độ bên trong giảm 3–4°C, tuổi thọ mái dự kiến trên 18 năm.
Nhà Ở Gia Đình Anh Nguyễn Văn Hùng – Quận 12, TP.HCM
- Hạng mục sử dụng: Mái chính và mái che sân thượng.
- Đặc điểm sản phẩm: Tôn lạnh trắng AZ100 dày 0.45mm, sóng tròn, bề mặt sơn tĩnh điện chống bám bụi.
- Nhận Xét: Sau 2 năm mái vẫn trắng sáng, không bong tróc lớp mạ, nhiệt độ tầng trên giảm rõ rệt.
Showroom Ô Tô Hyundai An Phú – TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương
- Hạng mục sử dụng: Mái chính và hệ thống vách ốp mặt tiền.
- Đặc điểm sản phẩm: Tôn lạnh trắng AZ100 dày 0.48mm, cán sóng kliplock, chống dột tuyệt đối.
- Nhận Xét: Mặt tiền showroom nổi bật, không phai màu dưới nắng gắt, tiết kiệm 12% chi phí vật liệu so với phương án AZ150.
Kho Bảo Quản Lúa Gạo Công Ty CP Lương Thực Long An – Tân An, Long An
- Hạng mục sử dụng: Mái kho rộng 2.500m².
- Đặc điểm sản phẩm: Tôn lạnh trắng AZ100 dày 0.5mm, sóng vuông, lớp mạ 100g/m² hai mặt.
- Nhận Xét: Hạn chế tối đa ngưng tụ hơi ẩm, giữ chất lượng gạo trong thời gian lưu kho dài.
7. Kinh Nghiệm Chọn Mua & Lợp Tôn Lạnh Trắng AZ100 Để Tăng Tuổi Thọ Công Trình
Thép SATA cung cấp một số lời khuyên trong việc chọn mua và lợp tôn đúng cách:
Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Lạnh AZ100
Để chọn mua tôn lạnh trắng AZ100 chất lượng, bạn cần lưu ý:
- Chọn đúng độ dày tôn phù hợp với mục đích sử dụng: từ 0.30mm đến 1.15mm, độ dày càng lớn thì khả năng chịu lực và tuổi thọ càng cao.
- Ưu tiên tôn có lớp mạ AZ100 (100g/m²) để đảm bảo khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc gần biển.
- Lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, BlueScope… để đảm bảo chất lượng và chế độ bảo hành rõ ràng.
- Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO (xuất xứ) và CQ (chất lượng) để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
- Kiểm tra kỹ bề mặt tôn: phải sáng bóng, không trầy xước, không gợn sóng, không có dấu hiệu bị oxy hóa hoặc lớp mạ không đều.
- Chọn kiểu sóng phù hợp với thiết kế mái: 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng ngói… tùy theo loại công trình và yêu cầu thoát nước.
- Chọn màu sắc phù hợp với kiến trúc tổng thể: màu trắng lạnh hoặc bạc ánh kim giúp phản xạ nhiệt tốt, giữ mái mát và tăng tính thẩm mỹ.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật in trên bao bì hoặc tem sản phẩm để xác nhận đúng loại tôn AZ100, đúng độ dày và đúng tiêu chuẩn.
- Tham khảo ý kiến kỹ thuật hoặc bản vẽ thiết kế để chọn kích thước tôn phù hợp, giảm hao hụt khi thi công.
- So sánh giá giữa các nhà cung cấp, nhưng không nên chọn giá rẻ nhất nếu không đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi.

Kinh Nghiệm Lợp Tôn Đúng Kỹ Thuật
Lợp tôn đúng kỹ thuật là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuổi thọ công trình:
- Đảm bảo khung kèo, xà gồ được lắp đặt chắc chắn, đúng khoảng cách (thường từ 1m đến 1.2m tùy độ dày tôn).
- Xác định độ dốc mái tối thiểu từ 10% để đảm bảo thoát nước tốt, tránh đọng nước gây rỉ sét hoặc thấm dột.
- Lợp tôn theo chiều ngược hướng gió để hạn chế tốc mái khi có gió lớn hoặc bão.
- Bắt đầu lợp từ mép mái lên đỉnh, hoặc từ trái sang phải tùy theo thiết kế và hướng gió.
- Các tấm tôn phải chồng mí nhau tối thiểu 1 – 2 sóng ngang và 10cm chiều dọc để tránh thấm nước.
- Sử dụng vít tự khoan có đệm cao su để cố định tôn, siết vừa tay để không làm biến dạng tôn hoặc rách lớp mạ.
- Lắp đặt đầy đủ phụ kiện như tấm úp nóc, diềm mái, máng xối, silicon chống thấm để tăng độ kín và thẩm mỹ.
- Không kéo lê tôn trên bề mặt để tránh trầy xước lớp mạ, không bước trực tiếp lên sóng tôn khi thi công.
- Sau khi lợp xong, vệ sinh sạch mạt sắt, vít thừa, bụi bẩn để tránh gây rỉ sét hoặc làm hỏng lớp mạ.
- Nếu còn dư tôn, bảo quản nơi khô ráo, kê cao ít nhất 10cm khỏi mặt đất, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
- Kiểm tra định kỳ sau mỗi mùa mưa hoặc 6 tháng/lần để phát hiện sớm các vị trí rỉ sét, lỏng vít hoặc tắc máng xối.
8. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Các Sản Phẩm Tôn lạnh trắng AZ100 Mới Nhật Tại TP,HCM
Sắt Thép SATA với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tôn lạnh AZ100 chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn Tôn lạnh trắng AZ100 tại SATA?
- Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Tôn lạnh AZ100 tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Tôn lạnh trắng AZ100 với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Tôn lạnh trắng AZ100 uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
Xây dựng khu chế xuất, nhà máy thực phẩm, phòng sạch yêu cầu vệ sinh cao: tôn AZ100 có bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, không bị oxy hóa. Làm mái che cho garage, nhà xe, khu bảo trì thiết bị: bảo vệ phương tiện khỏi nắng mưa, giảm nhiệt độ bên trong khu vực chứa.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:



















