1. Tôn La Phông
Tôn la phông là loại tôn mỏng, nhẹ, được sử dụng để làm La phông trần hoặc vách ngăn trang trí, mang lại khả năng cách nhiệt, chống nóng cho công trình. Khác với tôn lợp mái chịu lực, tôn la phông chỉ đảm nhiệm vai trò trang trí giúp không gian trong nhà trở nên gọn gàng, thoáng mát và thẩm mỹ hơn. Với đặc điểm mỏng nhẹ, dễ lắp đặt cùng mẫu mã đa dạng, sản phẩm không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn giúp tiết kiệm đáng kể chi phí thi công.
1.1 Cấu tạo tôn la phông
Tôn la phông là loại vật liệu được sản xuất từ tôn lạnh hoặc tôn mạ màu, chuyên dùng trong thi công trần nhà và trang trí nội thất cho các công trình dân dụng như nhà ở, văn phòng, cao ốc. Với thiết kế linh hoạt, đa dạng mẫu mã và màu sắc, tôn không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ mà còn góp phần cách nhiệt, chống ẩm và bảo vệ không gian bên trong.
Cấu tạo cơ bản bao gồm:
Tôn la phông được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc thép mạ màu, kết hợp với lớp sơn phủ bề mặt để tăng tính thẩm mỹ và độ bền.
1. Lớp lõi thép:
- Là lớp nền chính, được cán mỏng từ thép chất lượng cao. Lớp thép này mang lại độ bền cơ học, chống cong vênh hoặc biến dạng dưới tác động của ngoại lực.
2. Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm:
- Giúp chống ăn mòn, bảo vệ thép trước các tác nhân từ môi trường như độ ẩm, mưa axit, hoặc hóa chất.
3. Lớp sơn phủ màu (nếu có):
- Lớp sơn này không chỉ tăng tính thẩm mỹ với nhiều màu sắc đa dạng mà còn giúp bảo vệ tôn khỏi tia UV, tăng khả năng chống phai màu.
4. Lớp cách nhiệt (tùy chọn):
- Một số loại tôn la phông được tích hợp thêm lớp cách nhiệt bằng PU hoặc PE Foam để tăng khả năng cách âm và cách nhiệt, phù hợp với khí hậu nóng ẩm.

1.2 Đặc điểm sản phẩm
1. Trọng lượng nhẹ
- Tôn la phông có thiết kế mỏng, nhẹ, giúp giảm tải trọng cho công trình, đặc biệt phù hợp với các hệ khung trần.
2. Đa dạng mẫu mã và màu sắc
- Loại tôn này có nhiều thiết kế bề mặt như giả gỗ, hoa văn nổi, hoặc đơn sắc, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ khác nhau của người dùng.
3. Độ bền cao
- Với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm và lớp sơn bảo vệ có khả năng chống rỉ sét, ăn mòn, và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
4. Khả năng cách nhiệt và cách âm
- Một số loại tôn la phông tích hợp lớp cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ bên trong và hạn chế tiếng ồn từ bên ngoài.
5. Dễ dàng lắp đặt
- Tôn la phông được thiết kế linh hoạt, dễ thi công mà không yêu cầu các công cụ phức tạp.

1.3 Quy các sản phẩm
Tôn la phông 13 sóng thường được sản xuất theo các kích thước tiêu chuẩn để phù hợp với nhiều loại công trình
1. Chiều Rộng
- Chiều rộng khổ tôn (khổ nguyên): 1.200 mm.
- Chiều rộng hiệu dụng (phần sử dụng được sau khi cán sóng): 1.000 mm.
- Phần hiệu dụng nhỏ hơn do các gân sóng chiếm diện tích.
2. Chiều Dài
- Từ 2m đến 6m.
- Có thể đặt hàng tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng, tối đa lên đến 12m.
3. Độ Dày
- Thường từ 0.3 mm đến 0.5 mm, tùy theo nhu cầu sử dụng.
4. Độ Cao Sóng
- Từ 3 mm đến 5 mm. Sóng thấp giúp bề mặt tôn phẳng và thẩm mỹ hơn, đặc biệt thích hợp làm trần nhà.
5. Khoảng Cách Sóng
- Thường là 75 mm (tính từ đỉnh sóng này đến đỉnh sóng kế tiếp).

Tôn la phông 13 sóng là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần sự kết hợp giữa tính thẩm mỹ, độ bền và hiệu quả kinh tế. Với thiết kế gọn gàng, đẹp mắt và dễ thi công, sản phẩm này không chỉ mang lại giá trị sử dụng mà còn tăng thêm vẻ đẹp cho mọi không gian.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật của:
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Số lượng sóng | 13 sóng nhỏ đều nhau. |
| Chiều rộng khổ tôn (khổ nguyên) | 1.200mm |
| Chiều rộng hiệu dụng | 1.000 mm (sau khi cán sóng). |
| Chiều dài | 2m – 6m (tùy chỉnh theo yêu cầu, tối đa 12m). |
| Độ dày tôn | 0.3 mm – 0.5 mm (thông dụng). |
| Chiều cao sóng | 3mm – 5mm. |
| Khoảng cách giữa các sóng | 75 mm (tính từ đỉnh sóng này đến đỉnh sóng kế tiếp). |
| Chất liệu | – Thép mạ kẽm. |
| – Thép mạ nhôm kẽm (AZ100, AZ150). | |
| – Thép mạ màu với lớp sơn tĩnh điện. | |
| Lớp phủ bề mặt | – Sơn tĩnh điện polyester hoặc PVDF. |
| – Có thể tích hợp lớp cách nhiệt (PU, PE foam). | |
| Màu sắc | Trắng sứ, xanh ngọc, xám bạc, giả gỗ, và nhiều màu khác tùy chọn. |
| Khối lượng tôn | Phụ thuộc vào độ dày và chất liệu, trung bình từ 2.5 – 4.5 kg/m². |
| Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 300°C đối với tôn mạ nhôm kẽm. |
| Khả năng cách nhiệt và cách âm | Tùy thuộc vào lớp cách nhiệt tích hợp (nếu có). |
| Ứng dụng chính | Làm trần nhà, trần công trình, vách ngăn nội thất. |
3. Phân loại Tôn La Phông
3.1 Tôn la phông lạnh (tôn lạnh)
Tôn la phông lạnh hay còn gọi là la phông tôn lạnh là loại vật liệu được sử dụng để làm trần nhà, sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm (tôn lạnh), có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm hấp thụ nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới. Nhờ đó, công trình luôn mát mẻ hơn so với các loại trần thông thường.
Ưu điểm
- Chống nóng hiệu quả: Khả năng phản xạ nhiệt cao
- Độ bền cao: Chống gỉ sét, ít bị ăn mòn
- Trọng lượng nhẹ: Dễ thi công, giảm tải trọng
- Thẩm mỹ đa dạng: Nhiều màu sắc lựa chọn
- Chi phí hợp lý: Phù hợp nhiều công trình
Ứng dụng
- Nhà ở dân dụng: Phù hợp làm trần nhà phố, nhà cấp 4 giúp giảm nhiệt hiệu quả
- Nhà xưởng, kho bãi: Hạn chế hấp thụ nhiệt, giữ không gian bên trong mát hơn
- Khu vực nóng bức: Rất thích hợp cho các công trình chịu nắng trực tiếp
- Công trình cần độ bền cao: Ít bị ăn mòn, sử dụng lâu dài
3.2 Tôn la phông màu (tôn màu)
Tôn la phông màu hay còn gọi là la phông tôn màu là loại trần được làm từ thép mạ kẽm hoặc tôn lạnh, bên ngoài được phủ thêm lớp sơn màu (sơn tĩnh điện hoặc sơn polyester) giúp tăng độ bền và tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Đây là dòng tôn rất được ưa chuộng trong các công trình dân dụng hiện nay.
Ưu điểm:
- Tính thẩm mỹ cao: Màu sắc đa dạng như trắng sữa, vân gỗ, xám, xanh…
- Chống ăn mòn tốt: Lớp sơn bảo vệ giúp tăng tuổi thọ
- Dễ vệ sinh: Bề mặt nhẵn, ít bám bụi
- Thi công nhanh: Nhẹ, dễ lắp đặt
- Giá thành hợp lý: Phù hợp với nhà ở và công trình nhỏ
Ứng dụng:
- Nhà ở và công trình dân dụng: Tăng tính thẩm mỹ cho trần nhà
- Cửa hàng, showroom, quán ăn: Tạo không gian đẹp, hiện đại, thu hút
- Văn phòng, khu thương mại: Đa dạng màu sắc, dễ phối thiết kế
- Công trình nhỏ, chi phí thấp: Giải pháp tiết kiệm nhưng vẫn đảm bảo chất lượng
La phông tôn lạnh và la phông tôn màu đều là những giải pháp làm trần hiệu quả, đáp ứng tốt cả về độ bền, khả năng chống nóng và tính thẩm mỹ. Nếu bạn ưu tiên khả năng chống nóng và độ bền cao, tôn lạnh là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu cần tính thẩm mỹ đa dạng và chi phí tối ưu, tôn màu sẽ là giải pháp lý tưởng.

4. Bảng Giá Tôn La Phông Mới Nhất Năm 2026
4.1 Tóm tắt giá tôn la phông phổ biến hiện nay
- Giá tôn la phông Hoa Sen dao động từ 65.000 đ/m đến 118.000 đ/m.
- Giá tôn la phông Đông Á dao động từ 62.000 đ/m đến 115.000 đ/m.
- Giá tôn la phông Hòa Phát dao động từ 63.000 đ/m đến 116.000 đ/m.
- Giá tôn la phông Nam Kim dao động từ 60.000 đ/m đến 115.000 đ/m.
- Giá tôn la phông Việt Nhật dao động từ 58.000 đ/m đến 113.000 đ/m.
4.2 Bảng giá tôn la phông
- Giá tôn la phông có giá dao động từ 60.000 VNĐ/m đến 115.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| Tôn la phông 0.30mm | 60.000 |
| Tôn la phông 0.35mm | 72.000 |
| Tôn la phông 0.40mm | 84.000 |
| Tôn la phông 0.45mm | 93.000 |
| Tôn la phông 0.48mm | 108.000 |
| Tôn la phông 0.50mm | 115.000 |
Lưu Ý
- Báo giá trên là giá tham khảo, có thể thay đổi tùy thuộc vào thị trường và giá nguyên liệu.
- Giá chưa bao gồm VAT (10%) và chi phí vận chuyển.
5. Ứng Dụng Cho Mọi Công Trình Xây Dựng
Tôn la phông 13 sóng không chỉ đáp ứng các yêu cầu về thẩm mỹ mà còn được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực xây dựng nhờ vào những ưu điểm như độ bền cao, khả năng cách nhiệt, chống ẩm và chống gỉ sét. Dưới đây là những ứng dụng cụ thể của sản phẩm này:
5.1 Ứng dụng của tôn la phông trong thực tế
Tôn la phông là vật liệu được sử dụng rộng rãi nhờ tính thẩm mỹ cao, trọng lượng nhẹ và thi công linh hoạt. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến:
1. Làm Trần Nhà Dân Dụng
- Sử dụng phổ biến trong nhà ở: Tôn thường được dùng để lắp đặt trần nhà thay thế cho các vật liệu truyền thống như nhựa hay gỗ.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt tôn mạ màu thường có các màu sắc hiện đại như trắng sứ, xanh ngọc hoặc họa tiết giả gỗ, giúp tăng tính thẩm mỹ cho không gian sống.
- Khả năng chống ẩm: Đặc biệt phù hợp với những khu vực có độ ẩm cao.
2. Ứng Dụng Trong Nhà Công Nghiệp
- Trang trí trần nhà xưởng: Tôn 13 sóng được dùng làm trần cho các nhà xưởng, kho bãi để đảm bảo bền vững và dễ dàng vệ sinh.
- Chống nóng và cách âm: Khi kết hợp với lớp cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ trong nhà xưởng, tạo môi trường làm việc thoải mái.
3. Làm Vách Ngăn Nội Thất
- Phân chia không gian: Tôn có thể được dùng để làm các vách ngăn nhẹ trong nhà ở, văn phòng, hoặc nhà xưởng.
- Độ bền cao: Với khả năng chống va đập và chống gỉ, sản phẩm đảm bảo sử dụng lâu dài.
4. Ứng Dụng Trong Trang Trí Nội Thất
- Tăng tính thẩm mỹ: Các mẫu tôn giả gỗ hoặc tôn mạ màu với họa tiết bắt mắt được dùng trong các công trình trang trí như showroom, quán cà phê, nhà hàng.
- Thi công nhanh gọn: Sản phẩm nhẹ, dễ cắt và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
5. Ứng Dụng Trong Công Trình Công Cộng
- Sử dụng trong trường học, bệnh viện: Làm trần cách nhiệt, vách ngăn để đảm bảo không gian mát mẻ và sạch sẽ.
- Ứng dụng trong nhà ga, sân bay: Với khổ rộng và kiểu dáng gọn gàng, giúp tạo không gian thoáng mát và hiện đại.
6. Công Trình Ngoài Trời
- Trần mái hiên, nhà xe: Khả năng chống chịu thời tiết tốt giúp bền bỉ khi lắp đặt ngoài trời.
- Chống gỉ và chịu nhiệt: Sản phẩm được ưa chuộng ở các vùng có khí hậu khắc nghiệt nhờ khả năng chống gỉ và bền màu.

6. Chính Sách Bảo Hành
Chính sách bảo hành tôn la phông không chỉ là cam kết chất lượng từ nhà sản xuất mà còn là yếu tố quan trọng giúp khách hàng an tâm trong suốt quá trình sử dụng. Một sản phẩm có chế độ bảo hành rõ ràng, minh bạch sẽ giúp hạn chế rủi ro và đảm bảo hiệu quả đầu tư lâu dài cho công trình.
6.1 Thời Gian Bảo Hành
Thông thường, thời gian bảo hành của tôn la phông dao động từ 5 – 20 năm, tùy thuộc vào từng loại vật liệu (tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn lạnh…) và thương hiệu sản xuất. Những dòng sản phẩm cao cấp thường có thời gian bảo hành dài hơn nhờ lớp mạ dày và công nghệ sơn phủ tiên tiến.
Để được áp dụng đầy đủ chính sách bảo hành, khách hàng cần đảm bảo các điều kiện sau:
- Sản phẩm còn nguyên vẹn: Tôn không bị biến dạng, cắt ghép sai quy cách hoặc can thiệp kỹ thuật làm thay đổi cấu trúc ban đầu.
- Thi công đúng tiêu chuẩn: Việc lắp đặt phải tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật, sử dụng phụ kiện phù hợp và đảm bảo hệ khung xương chắc chắn.
- Môi trường sử dụng phù hợp: Sản phẩm không bị tác động bởi hóa chất ăn mòn mạnh, môi trường muối biển nồng độ cao hoặc các yếu tố bất khả kháng như thiên tai, hỏa hoạn.
- Bảo trì định kỳ: Việc vệ sinh và kiểm tra định kỳ sẽ giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo điều kiện bảo hành luôn được duy trì.
6.2 Các Trường Hợp Được Bảo Hành
Các trường hợp được nhà sản xuất hoặc đơn vị cung cấp chấp nhận bảo hành thường bao gồm:
- Lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất: Bao gồm tình trạng bong tróc lớp mạ, rỉ sét bất thường hoặc biến dạng vật liệu không do tác động ngoại lực.
- Phai màu hoặc xuống cấp lớp sơn: Đối với tôn mạ màu, nếu xảy ra hiện tượng bạc màu, bong tróc trong thời gian cam kết sẽ được hỗ trợ bảo hành theo chính sách.
- Ăn mòn vật liệu: Khi lớp mạ kẽm hoặc mạ hợp kim không còn khả năng bảo vệ bề mặt thép như tiêu chuẩn ban đầu.
6.3 Các Trường Hợp Không Được Bảo Hành
Bên cạnh đó, một số trường hợp sẽ không được áp dụng bảo hành như:
- Thi công sai kỹ thuật, lắp đặt không đúng hướng dẫn
- Tác động cơ học mạnh gây móp méo, trầy xước
- Sử dụng trong môi trường hóa chất, axit hoặc khu vực có độ ăn mòn cao
- Tự ý sửa chữa hoặc thay đổi kết cấu sản phẩm
Lưu Ý Khi Mua Tôn La Phông
Để đảm bảo quyền lợi tốt nhất, khách hàng nên:
- Yêu cầu cung cấp đầy đủ thông tin bảo hành từ nhà cung cấp
- Kiểm tra rõ nguồn gốc, thương hiệu và chất lượng sản phẩm
- Lưu giữ hóa đơn, chứng từ CO – CQ để đối chiếu khi cần
- Lựa chọn đơn vị uy tín để được hỗ trợ kỹ thuật và hậu mãi tốt
7. Sắt Thép Sata – Chuyên Cung Cấp Tôn La Phông Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn 13 sóng uy tín tại Sắt Thép SATA là một trong những lựa chọn hàng đầu. Đơn vị cam kết cung cấp các sản phẩm tôn chính hãng với chất lượng cao cùng mức giá cạnh tranh.
- Cam kết về chất lượng, đảm bảo sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất từ các nhà máy lớn trong nước và quốc tế.
- Dịch vụ tư vấn và báo giá nhanh chóng: với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, Sắt Thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn 24/7 và báo giá nhanh chóng cho khách hàng giúp khách hàng nhanh chóng đưa ra quyết định và tiến hành thi công cho công trình của mình.
Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp đa dạng các loại tôn khác như Tôn 9 sóng, 7 sóng, 5 sóng và 11 sóng, phù hợp cho nhiều hạng mục công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Nhờ sự đa dạng về quy cách và thiết kế, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn loại tôn đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng, vừa đảm bảo độ bền chắc, vừa mang lại tính thẩm mỹ cho công trình
Quý khách còn chần chừ gù mà không liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được mức giá ưu đãi nhất. Công ty luôn có chiết xuất ưu đãi đối với khách hàng là công ty hoặc nhà thầu.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:




