Báo Giá Tôn Kẽm Phương Nam Chính Hãng – Cập Nhật Mới Nhất Tại TP.HCM − Bạn đang cần tìm tôn kẽm Phương Nam chất lượng cao với mức giá cạnh tranh tại TP.HCM? Sắt Thép SATA là đơn vị phân phối chính thức, chuyên cung cấp báo giá tôn kẽm Phương Nam mới nhất, đảm bảo sản phẩm chính hãng 100%, phù hợp cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Giá tôn kẽm có thể thay đổi tùy theo:
-
- Độ dày sản phẩm.
- Tiêu chuẩn lớp mạ kẽm (Z80 – Z275).
- Biến động thị trường vật liệu xây dựng.
→ Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545 để nhận bảng giá chi tiết và tư vấn miễn phí, giúp bạn lựa chọn loại tôn phù hợp nhất với công trình và ngân sách của mình.
1. Tôn Kẽm Phương Nam Là Gì?
Tôn kẽm Phương Nam là sản phẩm thép cán nguội được phủ lớp kẽm bằng phương pháp mạ nhúng nóng liên tục, giúp tạo ra lớp bảo vệ chống ăn mòn, oxy hóa và gỉ sét hiệu quả trong môi trường tự nhiên. Đây là dòng vật liệu xây dựng phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và sản xuất gia công cơ khí.
Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Tôn Phương Nam – SSSC, một liên doanh chiến lược giữa:
-
- Tổng Công ty Thép Việt Nam – VNSTEEL
- Tập đoàn Sumitomo Corporation (Nhật Bản)
- FIW Steel Sdn. Bhd. (Malaysia)
Tôn kẽm Phương Nam được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại theo tiêu chuẩn Nhật Bản, Ý và Đức, sử dụng công nghệ lò NOF (Non-Oxidizing Furnace) – công nghệ mạ tiên tiến nhất hiện nay, giúp kiểm soát lớp mạ chính xác, không gây ô nhiễm môi trường và đảm bảo chất lượng đồng đều.

Nhờ ứng dụng công nghệ sản xuất tiên tiến từ Nhật Bản, tôn kẽm Phương Nam đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), AS (Úc), BS EN (Châu Âu), đảm bảo chất lượng ổn định, bền bỉ và an toàn khi sử dụng.
2. Công Nghệ Sản Xuất Tôn Kẽm Phương Nam
Tôn kẽm Phương Nam được sản xuất trên dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục hiện đại, ứng dụng công nghệ NOF (Non-Oxidizing Furnace) tiên tiến từ Nhật Bản, Ý và Đức. Quy trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt qua các bước sau:
- Nguyên liệu đầu vào:
→ Sử dụng thép cuộn cán nguội đạt chuẩn quốc tế, có độ dày từ 0.16mm đến 1.6mm, đảm bảo độ cứng và độ bền cơ học phù hợp với từng loại công trình. - Xử lý bề mặt:
→ Thép được tẩy rửa bằng hóa chất chuyên dụng để loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ, oxit sắt và tạp chất. Bề mặt sạch giúp lớp mạ kẽm bám chắc và đồng đều. - Mạ kẽm nhúng nóng:
→ Thép được đưa vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ 460–500°C. Lớp mạ được kiểm soát theo tiêu chuẩn Z80 – Z275, phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là môi trường ven biển. - Ủ nhiệt sau mạ:
→ Giúp điều chỉnh cơ tính của thép, tăng độ dẻo, giảm giòn, dễ uốn và gia công. -
Làm mát & kiểm tra chất lượng:
→ Sau khi mạ, tôn được làm nguội bằng hệ thống quạt gió và nước. Sản phẩm sau đó trải qua kiểm định nghiêm ngặt:
✔ Kiểm tra độ bám dính lớp mạ
✔ Kiểm tra độ dày lớp kẽm
✔ Kiểm tra độ bền kéo, độ giãn dài
✔ Kiểm tra độ phẳng, độ vuông góc, bề mặt hoàn thiện
Tất cả đều theo tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật), ASTM (Mỹ), AS (Úc).
- Cán sóng & cắt thành phẩm:
→ Tôn đạt chuẩn được cán thành các dạng sóng như 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng hoặc tôn phẳng, sau đó cắt theo kích thước yêu cầu.
Ưu điểm công nghệ sản xuất tôn kẽm Phương Nam:
- ✅ Lớp mạ bám chắc, chống oxy hóa tối đa
- ✅ Bề mặt sáng bóng, đồng đều, dễ gia công
- ✅ Độ bền cao, phù hợp với mọi điều kiện thời tiết
- ✅ Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng vượt trội
3. Các Loại Tôn Kẽm Phương Nam Phổ Biến
Tôn kẽm Phương Nam là một trong những thương hiệu tôn uy tín, được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong xây dựng và công nghiệp. Với sự phát triển của ngành vật liệu xây dựng, Phương Nam đã cung cấp nhiều dòng sản phẩm khác nhau nhằm tối ưu hiệu suất sử dụng và nâng cao tuổi thọ công trình.

Bảng Tổng Hợp Các Loại Tôn Kẽm Phương Nam Phổ Biến
| Loại Tôn | Đặc Điểm Kỹ Thuật | Độ Dày Phổ Biến | Tiêu Chuẩn Sản Xuất | Ứng Dụng Chính |
|---|---|---|---|---|
| Tôn Kẽm Dạng Cuộn | – Cuộn lớn, bề mặt sáng bóng, lớp mạ đồng đều – Có tôn cứng (G550) và tôn mềm (G300, G400) |
0.2mm – 3.0mm | JIS G3302 (Nhật), ASTM A653 (Mỹ) | Gia công ống thép, xà gồ, tủ điện, cửa cuốn, thùng xe tải, nội thất, điện lạnh |
| Tôn Kẽm Cán Sóng (Dạng Tấm) | – Cán sóng 5, 9, 11, 13 sóng – Chống gỉ sét, chịu lực tốt, dễ lắp đặt |
0.3mm – 1.2mm | JIS G3302, ASTM A653 | Lợp mái nhà, nhà xưởng, vách ngăn, hàng rào, trần nhà, bồn nước, thùng chứa |
| Tôn Kẽm Mạ Màu | – Phủ sơn màu tĩnh điện 2–3 lớp – Màu sắc đa dạng, chống tia UV, tăng thẩm mỹ |
0.3mm – 1.2mm | JIS G3312, ASTM A755 | Lợp mái nhà ở, nhà hàng, quán cà phê, vách ngăn nội thất, hàng rào, đồ gia dụng |
4. Thông Số Kỹ Thuật Của Tôn Kẽm Phương Nam
4.1. Thông Số Về Độ Dày (mm)
| STT | Độ dày danh nghĩa (mm) | Độ dày thực tế (mm) |
|---|---|---|
| 1 | 0.16 | 0.14 – 0.16 |
| 2 | 0.18 | 0.16 – 0.18 |
| 3 | 0.20 | 0.18 – 0.20 |
| 4 | 0.25 | 0.23 – 0.25 |
| 5 | 0.30 | 0.28 – 0.30 |
| 6 | 0.35 | 0.33 – 0.35 |
| 7 | 0.40 | 0.38 – 0.40 |
| 8 | 0.50 | 0.48 – 0.50 |
| 9 | 0.60 | 0.58 – 0.60 |
| 10 | 0.80 | 0.78 – 0.80 |
| 11 | 1.00 | 0.98 – 1.00 |
4.2. Tiêu Chuẩn Lớp Mạ Kẽm
| Cấp độ mạ | Khối lượng lớp mạ (g/m²) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Z8 | 80 ± 10 | Lớp mạ mỏng, phù hợp nội thất, trang trí |
| Z10 | 100 ± 10 | Phổ biến trong dân dụng, mái che nhẹ |
| Z120 | 120 ± 10 | Độ bền tốt, phù hợp công trình ngoài trời |
| Z150 | 150 ± 10 | Được sử dụng cho nhà xưởng, mái lợp lâu dài |
| Z275 | 275 ± 15 | Lớp mạ cao cấp, chống ăn mòn mạnh |
| Z350 | 350 ± 15 | Phù hợp với môi trường biển, khu vực có độ ẩm cao |
4.3. Quy Cách Khổ Tôn
| Loại | Chiều rộng khổ tôn (mm) | Chiều dài tối đa (m) |
|---|---|---|
| Tôn cuộn | 750 – 1250 | Theo yêu cầu khách hàng |
| Tôn phẳng | 750 – 1250 | Theo yêu cầu khách hàng |
| Tôn cán sóng | 750 – 1070 | 1 – 12 |
4.4. Cơ Tính Của Tôn Kẽm Phương Nam
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | MPa | 200 – 550 |
| Độ giãn dài (Elongation) | % | ≥ 16% |
| Độ cứng bề mặt | HRB | 50 – 75 |
| Khả năng uốn cong | – | Không nứt gãy |
Lưu ý quan trọng: Thông số kỹ thuật của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo từng lô hàng cụ thể. Để đảm bảo bạn nhận được bảng thông số chính xác và cập nhật nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với đại lý phân phối chính thức hoặc nhà máy sản xuất Tôn Phương Nam để được hỗ trợ và cung cấp thông tin chi tiết.
5. Bảng Giá Tôn Kẽm Phương Nam Mới Nhất 2025
Dưới đây là bảng báo giá tôn kẽm Phương Nam cập nhật mới nhất năm 2025 tại thi trường TP.HCM:

Bảng Giá Tôn Kẽm Phương Nam
(Cập nhật T10/2025 – Áp dụng cho khổ tôn tiêu chuẩn )
| Độ Dày Danh Định (mm) | Độ Dày Danh Định (dem) | Trọng Lượng Lý Thuyết (Kg/m) | Giá Tôn Kẽm Tham Khảo (VNĐ/m) |
⚠ Lưu ý:
- Chưa bao gồm VAT và Vận chuyển: Bảng giá trên là giá vật tư tham khảo, chưa bao gồm Thuế VAT và Chi phí vận chuyển thực tế.
- Biến động thị trường: Giá có thể tiếp tục thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường và số lượng đơn hàng.
Để đảm bảo bạn nhận được bảng báo giá chính xác, cập nhật theo từng thời điểm và tận hưởng các chương trình ưu đãi chiết khấu hấp dẫn dành riêng cho đơn hàng của mình, vui lòng liên hệ trực tiếp với đại lý phân phối chính thức Sắt Thép SATA qua số điện thoại 0903 725 545. Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ nhanh chóng, tận tâm và hiệu quả!
6. Tôn Phương Nam – Chất lượng có xứng với giá thành?

Dưới đây là bảng tổng hợp ưu điểm và nhược điểm của tôn Phương Nam:
| Tiêu chí | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Độ bền | Được mạ hợp kim nhôm kẽm, chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao | Cần bảo trì định kỳ khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt |
| Khả năng cách nhiệt, chống ồn | Tôn lạnh và tôn xốp giúp giảm nhiệt, chống ồn tốt | Tôn lạnh 1 lớp không có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt như tôn xốp hoặc tôn PU |
| Màu sắc, thẩm mỹ | Màu sắc đa dạng, bề mặt sáng bóng, không bị phai màu nhanh | Dễ bị trầy xước nếu vận chuyển và lắp đặt không đúng cách |
| Thi công, lắp đặt | Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công, tiết kiệm chi phí nhân công | Nếu vận chuyển không cẩn thận, tôn có thể bị móp méo, ảnh hưởng thẩm mỹ |
| Giá cả | Tương xứng với chất lượng, độ bền cao giúp tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài | Giá thành cao hơn một số thương hiệu khác |
| Thương hiệu, độ tin cậy | Thương hiệu uy tín, được nhiều công trình lớn tin dùng | Giá cao có thể không phù hợp với những ai có ngân sách hạn chế |
Kết luận – Có nên mua tôn Phương Nam không?
Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm chất lượng, bền bỉ theo thời gian và có tính thẩm mỹ cao, tôn Phương Nam là một lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên, nếu bạn muốn tối ưu chi phí hoặc công trình không yêu cầu vật liệu quá cao cấp, có thể cân nhắc các phương án thay thế hợp lý hơn.
»» Lời khuyên: Nếu ngân sách cho phép, hãy đầu tư vào tôn Phương Nam để đảm bảo mái nhà bền đẹp theo thời gian!
7. Ứng Dụng Của Tôn Kẽm Phương Nam
Tôn lạnh Phương Nam được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực nhờ vào khả năng phản xạ nhiệt tốt, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội:
- Xây dựng dân dụng và công nghiệp: Được sử dụng rộng rãi để lợp mái, làm vách ngăn, trần nhà và các kết cấu khác trong nhà ở, nhà xưởng, kho bãi.
- Công trình thương mại: Làm mái che cho trung tâm thương mại, nhà xe, ki-ốt, quán ăn, quán cà phê và nhà hàng, giúp giảm nhiệt hiệu quả.
- Nông nghiệp và chăn nuôi: Ứng dụng trong trang trại chăn nuôi, nhà kính trồng cây, kho bảo quản nông sản nhờ khả năng chống nóng và độ bền cao.
- Giao thông và hạ tầng đô thị: Được dùng làm mái che cho bến xe, nhà ga, trạm thu phí, cũng như làm vách ngăn trong các công trình giao thông.
- Ứng dụng kỹ thuật: Làm máng xối, lam gió, hệ thống thông gió, ống dẫn khí và các sản phẩm kỹ thuật đặc biệt khác.

Một số dự án ứng dụng tôn kẽm Phương Nam
1. Tòa tháp Landmark 81 (TP. Hồ Chí Minh)
-
Mô tả: Là tòa nhà cao nhất Việt Nam, biểu tượng kiến trúc hiện đại của TP.HCM với chiều cao 461,2m. Công trình bao gồm trung tâm thương mại, khách sạn, căn hộ cao cấp và văn phòng.
-
Hạng mục sử dụng: Hệ thống mái che, ốp bảo vệ kết cấu thép
-
Lý do chọn tôn kẽm Phương Nam: Khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, chống ăn mòn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
2. Nhà xưởng Nidec Copal Precision Việt Nam (Khu Công Nghệ Cao TP. Hồ Chí Minh)
-
Mô tả: Nhà máy sản xuất linh kiện cơ khí chính xác thuộc tập đoàn Nidec (Nhật Bản), chuyên cung cấp thiết bị cho ngành công nghiệp điện tử.
-
Hạng mục sử dụng: Mái nhà xưởng, vách ngăn
-
Lý do chọn tôn kẽm Phương Nam: Tính thẩm mỹ cao, dễ thi công, đảm bảo độ bền trong môi trường nhà xưởng.
3. Nhà ga hành khách – Sân bay quốc tế Vân Đồn (Quảng Ninh)
-
Mô tả: Sân bay tư nhân đầu tiên tại Việt Nam, có thiết kế hiện đại với kiến trúc lấy cảm hứng từ thiên nhiên vùng vịnh Hạ Long.
-
Hạng mục sử dụng: Mái nhà ga, tấm ốp tường
-
Lý do chọn tôn kẽm Phương Nam: Khả năng chống ăn mòn cao, đảm bảo tính thẩm mỹ lâu dài.
4. Nhà ga T2 – Sân bay Nội Bài (Hà Nội)
-
Mô tả: Nhà ga phục vụ các chuyến bay quốc tế tại sân bay lớn nhất miền Bắc, với thiết kế hiện đại, thân thiện môi trường.
-
Hạng mục sử dụng: Mái che khu vực nhà ga và lối đi
-
Lý do chọn tôn kẽm Phương Nam: Độ bền cao, chống gỉ sét, phù hợp với môi trường sân bay.
5. Nhà máy Sữa Vinamilk (Bình Dương)
-
Mô tả: Một trong những nhà máy sữa lớn nhất Đông Nam Á, ứng dụng công nghệ sản xuất hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế.
-
Hạng mục sử dụng: Lợp mái và vách ngăn khu vực sản xuất
-
Lý do chọn tôn kẽm Phương Nam: Độ bền cao, bề mặt nhẵn, đảm bảo vệ sinh trong môi trường thực phẩm.
6. Nhà máy nhiệt điện Duyên Hải (Trà Vinh)
-
Mô tả: Một trong những nhà máy nhiệt điện trọng điểm của miền Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
-
Hạng mục sử dụng: Hệ thống mái che và ống dẫn khí
-
Lý do chọn tôn kẽm Phương Nam: Khả năng chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp nặng.
7. Bệnh viện Chợ Rẫy (TP. Hồ Chí Minh – khu mở rộng)
-
Mô tả: Một trong những bệnh viện lớn nhất Việt Nam, đang mở rộng để đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh ngày càng tăng.
-
Hạng mục sử dụng: Lợp mái khu vực hành lang và tấm ốp bảo vệ
-
Lý do chọn tôn kẽm Phương Nam: Tính thẩm mỹ cao, khả năng chống nóng tốt, bền bỉ theo thời gian.
Các công trình trên đều có yêu cầu cao về chất lượng vật liệu, trong đó tôn kẽm Phương Nam được đánh giá cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn và ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực xây dựng.
8. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp tôn kẽm Phương Nam Chính hãng, uy TÍN, chất lượng tại tp.hcm – Cung cấp BẢNG giá tôn kẽm Phương Nam mới nhất tại tp.hcm
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực câp cung cấp Tôn kẽm Phương Nam tại TP.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp Tôn kẽm Phương Nam uy tín chất lượng, giá rẻ.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage:



















