1. Tôn Kẽm Đục Lỗ
Tôn kẽm đục lỗ hay còn gọi là tôn mạ kẽm đột lỗ là loại thép tấm được phủ lớp kẽm chống gỉ, sau đó gia công đục lỗ với nhiều hình dạng như tròn, vuông, oval hoặc hoa văn theo yêu cầu, giúp tăng khả năng thông gió, thoát nước và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
Tùy theo mục đích sử dụng, tấm thép đục lỗ có thể được thiết kế với nhiều kích thước lỗ, độ dày và quy cách khác nhau. Sản phẩm có thể được gia công theo yêu cầu riêng biệt, từ kích thước tấm, hình dạng lỗ đến vật liệu sử dụng, giúp tối ưu hiệu quả sử dụng cho từng loại công trình.
Nhờ lớp mạ kẽm bên ngoài, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa, hạn chế ăn mòn hiệu quả trong môi trường ngoài trời. Không chỉ đảm bảo độ bền cơ học, tôn kẽm đục lỗ còn mang lại tính thẩm mỹ cao, vì vậy được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, sản xuất công nghiệp và trang trí nội – ngoại thất.
1.1 Cấu tạo sản phẩm
Tôn kẽm đục lỗ được cấu tạo từ thép tấm mạ kẽm nguyên khối, trải qua quá trình gia công đột lỗ bằng máy cơ khí hoặc CNC hiện đại. Nhìn tổng thể, sản phẩm gồm 3 thành phần chính:
1. Lớp nền thép (Base Metal)
Đây là phần cốt lõi của sản phẩm, thường sử dụng thép cán nguội có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và đảm bảo độ cứng cần thiết trong quá trình sử dụng.
- Giúp tấm tôn không bị cong vênh
- Đảm bảo độ ổn định kết cấu
- Chịu được tác động từ môi trường bên ngoài
2. Lớp mạ kẽm bảo vệ (Zinc Coating)
Bề mặt thép được phủ một lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
- Chống rỉ sét hiệu quả
- Tăng tuổi thọ sản phẩm
- Phù hợp sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm
3. Hệ thống lỗ đục (Perforation Pattern)
Phần đặc trưng nhất của sản phẩm là các lỗ được đục trên bề mặt tôn.
- Hình dạng: tròn, vuông, lục giác, oval, hoa văn CNC
- Kích thước: từ nhỏ đến lớn tùy nhu cầu
- Mật độ lỗ: dày hoặc thưa theo mục đích sử dụng
4. Hệ thống lỗ này giúp:
- Tăng khả năng thông gió
- Giảm trọng lượng vật liệu
- Tạo hiệu ứng thẩm mỹ cho công trình
5. Lớp hoàn thiện (tùy chọn)
Ngoài cấu tạo cơ bản, tôn đục lỗ có thể được xử lý thêm:
- Sơn tĩnh điện chống ăn mòn
- Phủ màu theo thiết kế
- Gia công bề mặt tăng độ bền
Cấu tạo của tôn kẽm đục lỗ tuy đơn giản nhưng được tối ưu để vừa đảm bảo độ bền cơ học, vừa đáp ứng yêu cầu thông gió và thẩm mỹ. Nhờ đó, sản phẩm trở thành lựa chọn linh hoạt cho nhiều loại công trình từ công nghiệp đến dân dụng.
1.2 Sản phẩm tôn kẽm đục lỗ có điểm gì đặc biệt?
Tôn kẽm đục lỗ là một loại vật liệu kim loại được gia công từ thép tấm mạ kẽm bằng phương pháp đột hoặc dập lỗ trên bề mặt. Các lỗ này có thể được thiết kế với nhiều hình dạng khác nhau như lỗ tròn, lỗ vuông, lỗ chữ nhật, lỗ lục giác, hoa văn trang trí… tùy theo yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng của từng công trình.
Tùy theo nhu cầu sử dụng, tấm tôn kẽm đục lỗ có thể được thiết kế với nhiều kích thước lỗ, mật độ lỗ, độ dày và quy cách khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn từ các dạng lỗ tiêu chuẩn đến các mẫu hoa văn CNC phức tạp nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cũng như yếu tố thẩm mỹ.
Ngoài ra, sản phẩm còn có thể gia công theo yêu cầu riêng như:
- Cắt theo kích thước mong muốn
- Thiết kế hình dạng lỗ theo bản vẽ
- Lựa chọn độ dày và vật liệu phù hợp
- Gia công sơn tĩnh điện hoặc mạ bổ sung
Nhờ khả năng tùy biến cao, tôn kẽm đục lỗ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng cho từng hạng mục công trình, từ nhà xưởng, hệ thống thông gió đến các công trình kiến trúc hiện đại.
1.3 Đặc điểm sản phẩm
Tôn kẽm đục lỗ là dòng vật liệu được đánh giá cao nhờ sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật, đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ trong xây dựng hiện đại.
1. Khả năng chống ăn mòn tốt
- Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt, tôn có khả năng chống oxy hóa và hạn chế rỉ sét hiệu quả khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
2. Thông gió – giảm nhiệt hiệu quả
Hệ thống lỗ đục giúp không khí lưu thông dễ dàng, mang lại nhiều lợi ích:
- Giảm nhiệt độ bên trong nhà xưởng
- Tăng khả năng thoát khí nóng
- Hạn chế tích tụ hơi ẩm
Rất phù hợp làm lam gió, vách thông gió.
3. Trọng lượng nhẹ hơn tôn đặc
Do được đục lỗ trên bề mặt, khối lượng tôn giảm đáng kể so với tôn nguyên tấm:
- Dễ vận chuyển
- Giảm tải trọng công trình
- Thi công nhanh hơn
4. Độ bền cơ học cao
Mặc dù có lỗ, nhưng nếu chọn đúng độ dày, tôn vẫn đảm bảo:
- Không bị cong vênh
- Chịu lực tốt
- Độ ổn định cao khi lắp đặt
5. Tính thẩm mỹ cao
Tôn đục lỗ có thể gia công với nhiều kiểu dáng:
- Lỗ tròn, vuông, lục giác
- Hoa văn CNC nghệ thuật
Thường dùng cho:
- Mặt dựng công trình
- Trang trí nội – ngoại thất
- Vách ngăn hiện đại
6. Dễ gia công và lắp đặt
- Cắt, uốn, hàn linh hoạt
- Gia công theo bản vẽ riêng
- Phù hợp nhiều hạng mục
Giúp tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian thi công.
7. Tùy biến theo yêu cầu
Người dùng có thể lựa chọn:
- Kích thước tấm
- Độ dày vật liệu
- Kiểu lỗ và mật độ lỗ
- Màu sắc (sơn tĩnh điện)
Với những đặc điểm nổi bật về độ bền, khả năng thông gió và tính thẩm mỹ, tôn kẽm đục lỗ ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong cả công trình công nghiệp lẫn dân dụng.

2. Các Loại Tôn Kẽm Đục Lỗ Phổ Biến Hiện Nay
Tôn kẽm đục lỗ (hay còn gọi là thép tấm kẽm dập lỗ) là vật liệu kim loại được gia công bằng phương pháp dập hoặc đột lỗ trên bề mặt, tạo nên các hình dạng lỗ đa dạng phục vụ cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau như trang trí, thoát nước, lọc, thông gió, sàn thao tác, và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác.
Tôn kẽm đục lỗ được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như hình dạng lỗ, cách gia công và mục đích sử dụng. Việc nắm rõ từng loại sẽ giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình và tối ưu chi phí.
2.1 Phân loại theo hình dạng lỗ
Tôn kẽm đục lỗ tròn
- Loại phổ biến nhất trên thị trường
- Đảm bảo độ thoáng khí tốt
- Dễ sản xuất, giá thành hợp lý
Thường dùng làm lam gió, vách thông gió nhà xưởng.
Tôn kẽm đục lỗ vuông
- Tính thẩm mỹ cao hơn lỗ tròn
- Tạo cảm giác hiện đại, cứng cáp
Phù hợp công trình kiến trúc, trang trí.
Tôn kẽm đục lỗ chữ nhật / oval
- Tăng khả năng thoát gió theo hướng
- Thiết kế linh hoạt
Dùng trong hệ thống thông gió kỹ thuật.
Tôn kẽm đục lỗ lục giác (tổ ong)
- Tỷ lệ thoáng khí cao
- Phân bố lực đều
Ứng dụng trong lọc bụi, công nghiệp.
Tôn kẽm đục lỗ hoa văn CNC
-
Gia công bằng máy CNC hiện đại
-
Mẫu mã đa dạng, tính thẩm mỹ cao
Dùng cho:
- Mặt dựng (facade)
- Trang trí nội – ngoại thất
- Công trình cao cấp
2.2 Phân loại theo mật độ lỗ
Tôn đục lỗ dày
- Nhiều lỗ, khoảng cách nhỏ
- Thoáng khí tốt
Phù hợp nhà xưởng, thông gió.
Tôn đục lỗ thưa
- Ít lỗ hơn, độ cứng cao hơn
- Chịu lực tốt hơn
Dùng làm vách chắn, bảo vệ máy móc.
2.3 Phân loại theo phương pháp gia công
Đột lỗ cơ khí
- Giá rẻ
- Sản xuất nhanh
Phù hợp đơn hàng số lượng lớn.
Cắt laser / CNC
- Độ chính xác cao
- Tạo được hoa văn phức tạp
Dùng cho công trình yêu cầu thẩm mỹ.
Tôn kẽm đục lỗ có nhiều loại khác nhau, mỗi loại phù hợp với từng mục đích sử dụng riêng. Trong đó, tôn đục lỗ tròn và tôn hoa văn CNC là hai dòng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ tính ứng dụng cao và hiệu quả thẩm mỹ.

3. Quy Cách Và Kích Thước Tấm Thép Đục Lỗ Thông Dụng
Tấm thép đục lỗ (đặc biệt là tôn kẽm đục lỗ) được sản xuất với nhiều quy cách và kích thước khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong xây dựng, công nghiệp và trang trí. Dưới đây là các thông số phổ biến trên thị trường hiện nay:
Độ dày tôn đục lỗ
Độ dày là yếu tố quan trọng quyết định độ bền và khả năng chịu lực của sản phẩm.
- 0.5mm – 0.7mm: dùng cho trang trí, vách nhẹ
- 0.8mm – 1.0mm: dùng cho lam gió, vách thông gió
- 1.2mm – 2.0mm: dùng cho công trình công nghiệp, chịu lực
- Trên 2.0mm: dùng cho mục đích đặc biệt
Kích thước tấm tiêu chuẩn
| Loại | Kích thước phổ biến |
|---|---|
| Khổ ngang | 1000mm – 1200mm – 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm – 2400mm – 3000mm |
| Gia công | Cắt theo yêu cầu |
Ngoài ra, có thể đặt theo kích thước riêng tùy công trình.
Kích thước và kiểu lỗ
| Loại lỗ | Kích thước phổ biến |
|---|---|
| Lỗ tròn | Ø1mm – Ø20mm |
| Lỗ vuông | 3x3mm – 20x20mm |
| Lỗ dài | 5x10mm – 10x30mm |
| Lỗ lục giác | Tùy thiết kế |
Khoảng cách giữa các lỗ (pitch) cũng có thể điều chỉnh theo yêu cầu.
Mật độ lỗ (độ thoáng)
Mật độ lỗ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thông gió và độ bền:
- 30% – 50%: độ thoáng trung bình
- 50% – 70%: thoáng cao (lam gió, thông gió)
- <30%: độ cứng cao, ít thoáng
Trọng lượng tấm thép đục lỗ
Trọng lượng phụ thuộc vào:
- Độ dày tôn
- Kích thước tấm
- Mật độ lỗ
Tôn đục lỗ nhẹ hơn tôn nguyên tấm từ 10% – 40%.
Gia công theo yêu cầu
Ngoài quy cách tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được đặt riêng:
- Cắt theo kích thước công trình
- Đục lỗ theo bản vẽ
- Sơn tĩnh điện theo màu
- Gia công uốn, chấn, hàn
Tấm thép đục lỗ có quy cách đa dạng, linh hoạt theo từng nhu cầu sử dụng. Việc lựa chọn đúng độ dày, kích thước và kiểu lỗ sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, đảm bảo độ bền cũng như tính thẩm mỹ cho công trình.
4. Ứng Dụng Của Tôn Kẽm Đục Lỗ Trong Đời Sống
Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm như độ bền cao, khả năng thông gió tốt và tính thẩm mỹ linh hoạt, tôn kẽm đục lỗ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp đến dân dụng và trang trí kiến trúc.
4.1 Ứng dụng trong xây dựng nhà xưởng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của tôn đục lỗ hiện nay:
- Làm lam gió nhà xưởng
- Làm vách thông gió
- Che chắn khu vực kỹ thuật
Giúp giảm nhiệt, tăng lưu thông không khí và tiết kiệm chi phí làm mát.
Trong hệ thống thông gió – làm mát
Tôn kẽm đục lỗ đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống kỹ thuật:
- Cửa gió, lưới thông gió
- Hệ thống hút – xả khí
- Che chắn quạt công nghiệp
Tăng hiệu quả vận hành và độ bền thiết bị.
Trong lĩnh vực cơ khí và sản xuất:
- Làm tấm lọc, sàng vật liệu
- Che chắn máy móc
- Làm khung bảo vệ thiết bị
Đảm bảo an toàn và tăng hiệu suất hoạt động.
4.2 Ứng dụng trong trang trí kiến trúc
Với khả năng tạo hình đa dạng, sản phẩm được sử dụng nhiều trong thiết kế hiện đại:
- Mặt dựng (facade) công trình
- Vách trang trí nội – ngoại thất
- Lan can, trần trang trí
Mang lại vẻ đẹp độc đáo, hiện đại và sang trọng.
4.3 Ứng dụng trong đời sống dân dụng
Không chỉ trong công nghiệp, tôn đục lỗ còn được dùng phổ biến trong đời sống:
- Làm hàng rào, cổng
- Làm kệ, giá đỡ
- Làm tấm chắn nắng, chắn bụi
Vừa bền, vừa tiết kiệm chi phí.
4.4 Ứng dụng trong ngành nội thất
- Làm vách ngăn trang trí
- Ốp tường, trần
- Thiết kế quán café, showroom
Tạo điểm nhấn thẩm mỹ rất tốt.
Với tính ứng dụng đa dạng, tôn kẽm đục lỗ không chỉ là vật liệu kỹ thuật mà còn là giải pháp tối ưu cho nhiều loại công trình hiện đại. Từ nhà xưởng, công nghiệp đến trang trí nội – ngoại thất, sản phẩm này ngày càng được ưa chuộng nhờ độ bền, tính linh hoạt và hiệu quả sử dụng cao.

5. Bảng Giá Tôn Kẽm Đục Lỗ Mới Nhất Năm 2026
Giá tôn kẽm đục lỗ trên thị trường TP.HCM hiện nay không cố định mà thường thay đổi theo từng thời điểm, phụ thuộc vào giá nguyên liệu đầu vào, độ dày tôn, kiểu đục lỗ và khối lượng đặt hàng của khách. Vì vậy, để giúp quý khách dễ hình dung và dự toán chi phí, Thép SATA gửi đến bảng giá tham khảo mới nhất dưới đây.
5.1 Bảng giá tôn kẽm đục lỗ (giá tại xưởng)
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| 0.3 mm | 65.000 – 70.000 |
| 0.4 mm | 80.000 – 88.000 |
| 0.5 mm | 105.000 – 115.000 |
| 0.8 mm | 150.000 – 185.000 |
| 1.0 mm | 200.000 – 225.000 |
| 1.2 mm | 230.000 – 280.000 |
5.2 Bảng giá tôn đục lỗ mạ kẽm dạng tấm tiêu chuẩn
| STT | Quy cách sản phẩm | Độ dày (mm) | Kích thước (m) | Lỗ đục | Đơn giá (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tôn kẽm đục lỗ SPCC | 0.8 | 1 x 2 | Tròn (Ø 3mm) | 150.000 |
| 2 | Tôn kẽm đục lỗ SPCC | 1.0 | 1 x 2 | Tròn (Ø 5mm) | 175.000 |
| 3 | Tôn kẽm đục lỗ SPCC | 1.2 | 1 x 2 | Tròn (Ø 6mm) | 195.000 |
| 4 | Tôn kẽm đục lỗ SPCC | 1.5 | 1 x 2 | Tròn (Ø 8mm) | 230.000 |
| 5 | Tôn kẽm đục lỗ SPCC | 2.0 | 1 x 2 | Tròn (Ø 10mm) | 280.000 |
| 6 | Tôn kẽm đục lỗ SPCC | 2.5 | 1.2 x 2.4 | Tròn (Ø 10mm) | 350.000 |
5.3 Bảng giá tôn kẽm đục lỗ dạng cuộn lớn
| STT | Loại vật liệu | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Đơn giá/kg (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tôn kẽm Z100 | 0.8 | 6.28 | 21.000 |
| 2 | Tôn kẽm Z100 | 1.0 | 7.85 | 20.500 |
| 3 | Tôn kẽm Z100 | 1.2 | 9.42 | 20.000 |
| 4 | Tôn kẽm Z100 | 1.5 | 11.78 | 19.500 |
| 5 | Tôn kẽm Z100 | 2.0 | 15.70 | 19.000 |
Lưu ý khi tham khảo
- Giá áp dụng cho đơn hàng số lượng lớn (từ 1 tấn trở lên)
- Đơn giá chưa bao gồm chi phí gia công đục lỗ hoặc xử lý bề mặt
- Giá có thể điều chỉnh theo biến động thị trường thép từng thời điểm
- Khách hàng nên cung cấp bản vẽ chi tiết để nhận báo giá chính xác
Mức giá trên đã bao gồm vật liệu cơ bản, chưa bao gồm chi phí gia công đặc biệt.
Chi phí gia công theo yêu cầu
Tùy vào độ phức tạp của sản phẩm, giá gia công sẽ có sự điều chỉnh:
- Đục lỗ tiêu chuẩn (lỗ tròn, lỗ vuông): giá cơ bản
- Đục lỗ mật độ cao: +10% – 20%
- Gia công CNC hoa văn: +20% – 35%
- Sơn tĩnh điện hoàn thiện: +30.000 – 70.000 VNĐ/m²
Đơn hàng số lượng lớn sẽ có giá tốt hơn.

6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Phân Phối Tôn Kẽm Đục Lỗ Uy Tín, Chất Lượng Hàng Đầu
Sắt Thép SATA với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tôn kẽm đục lỗ chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
SATA lựa chọn nguồn tôn kẽm đầu vào đạt tiêu chuẩn, có khả năng chống ăn mòn tốt, bề mặt đồng đều và độ bền cao. Sản phẩm sau gia công đảm bảo:
Nguồn vật liệu đảm bảo – Chất lượng ổn định
SATA lựa chọn nguồn tôn kẽm đầu vào đạt tiêu chuẩn, có khả năng chống ăn mòn tốt, bề mặt đồng đều và độ bền cao. Sản phẩm sau gia công đảm bảo:
- Độ chính xác cao theo bản vẽ
- Lỗ đục sắc nét, đều đẹp
- Hạn chế tối đa cong vênh, sai lệch kỹ thuật
Gia công theo yêu cầu – Linh hoạt mọi công trình
Không chỉ cung cấp sản phẩm có sẵn, SATA còn nhận gia công theo yêu cầu riêng:
- Đục lỗ tròn, vuông, lục giác, hoa văn CNC
- Cắt tấm theo kích thước mong muốn
- Gia công lam gió, vách thông gió, tấm trang trí
- Sơn tĩnh điện theo màu sắc yêu cầu
Đáp ứng từ công trình nhỏ lẻ đến dự án quy mô lớn.
Giá thành cạnh tranh – Chính sách tốt cho khách hàng
Nhờ lợi thế nguồn hàng trực tiếp và quy trình sản xuất tối ưu, SATA mang đến mức giá hợp lý:
- Chiết khấu cao cho đại lý và nhà thầu
- Báo giá nhanh, minh bạch theo từng đơn hàng
- Hỗ trợ tối ưu chi phí vật tư cho công trình
Với kinh nghiệm thực tế, nguồn hàng ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp, Sắt Thép SATA không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng mà còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình thi công. Nếu bạn đang tìm kiếm tôn kẽm đục lỗ giá tốt, đúng tiêu chuẩn và giao hàng nhanh, SATA chính là lựa chọn phù hợp cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web://genyuhardware.com/















